Luật sư Tội cưỡng ép (Cưỡng đoạt) | Phân biệt với tội đe dọa và chiến lược tranh luận
Tóm tắt
Tội cưỡng ép (강요죄) là hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa để buộc người khác làm, không làm hoặc chịu đựng một việc mà họ không có nghĩa vụ phải làm (형법 제324조). Ranh giới với tội đe dọa (협박죄) nằm ở việc có xảy ra hành vi "buộc thực hiện một việc cụ thể" hay không, còn ranh giới với tội cưỡng đoạt tài sản (공갈죄) nằm ở việc lợi ích tài sản có phát sinh hay không. Vì tội danh áp dụng và mức hình phạt phụ thuộc rất lớn vào cách xác định "mức độ ép buộc" và "mục đích cố ý", đây là loại vụ án mà việc phân tích chứng cứ ngay từ giai đoạn điều tra có ý nghĩa quyết định.
Hình sự관련법: 형법 제324조가해자 관점협박죄 구별
Tội cưỡng ép (Cưỡng đoạt) | Tội cưỡng ép khác gì với tội đe dọa và tội cưỡng đoạt tài sản?
Nhiều vụ án bắt đầu bằng cáo buộc tội cưỡng ép nhưng thực chất hành vi lại gần với tội đe dọa đơn thuần, hoặc ngược lại bị đánh giá nhẹ hơn thực tế nếu có yếu tố tài sản. Việc xác định đúng tội danh áp dụng ảnh hưởng trực tiếp đến mức hình phạt và chiến lược bào chữa.
Tội đe dọa (협박죄)
Chỉ có hành vi đe dọa nhưng chưa buộc đối phương phải thực hiện hành động cụ thể
Yếu tố cấu thành
Gây ra cảm giác sợ hãi, bất an
Kết quả hành vi
Không cần có việc bị buộc làm/không làm
Mức hình phạt
Nhẹ hơn tội cưỡng ép
Điều luật
형법 제283조
Nếu chỉ dừng ở lời đe dọa mà không dẫn đến việc đối phương thực sự bị buộc làm một hành vi cụ thể, có thể chỉ cấu thành tội đe dọa (형법 제283조) thay vì tội cưỡng ép.
Tội cưỡng ép (강요죄)
Dùng vũ lực/đe dọa buộc người khác làm, không làm hoặc chịu đựng một việc
Yếu tố cấu thành
Vũ lực hoặc đe dọa + hành vi bị buộc thực hiện
Lợi ích tài sản
Không cần phát sinh
Mức hình phạt
Tù dưới 5 năm hoặc phạt tiền dưới 30 triệu won
Điều luật
형법 제324조
Điểm cốt lõi là có xảy ra 'quyền tự do quyết định ý chí' của đối phương bị xâm phạm dẫn đến hành vi cụ thể hay không (형법 제324조).
Tội cưỡng đoạt tài sản (공갈죄)
Dùng vũ lực/đe dọa để chiếm đoạt lợi ích tài sản của người khác
Yếu tố cấu thành
Vũ lực/đe dọa + phát sinh lợi ích tài sản
Đối tượng
Tài sản, tiền bạc, lợi ích kinh tế
Mức hình phạt
Tù dưới 10 năm hoặc phạt tiền dưới 20 triệu won
Điều luật
형법 제350조
Nếu hành vi ép buộc dẫn đến việc đối phương giao tài sản hoặc lợi ích kinh tế, tội danh có thể chuyển sang cưỡng đoạt tài sản (형법 제350조) với mức hình phạt nặng hơn.
Tội cưỡng ép (Cưỡng đoạt) | Các yếu tố cần chứng minh để cấu thành tội cưỡng ép
Theo Điều 324 Bộ luật Hình sự (형법 제324조), tội cưỡng ép được cấu thành khi có đầy đủ các yếu tố sau. Việc thiếu một trong các yếu tố này có thể là căn cứ để tranh luận vô tội hoặc chuyển sang tội danh nhẹ hơn.
Yếu tố 1
Có hành vi dùng vũ lực (폭행) hoặc đe dọa (협박)
Vũ lực không nhất thiết phải gây thương tích, chỉ cần là hành vi tác động vật lý lên cơ thể hoặc tinh thần đối phương. Đe dọa là hành vi thông báo trước một tổn hại sẽ xảy ra, khiến đối phương cảm thấy sợ hãi thực sự. Mức độ nghiêm trọng của lời nói, ngữ cảnh, quan hệ giữa hai bên đều được xem xét khi đánh giá.
Yếu tố 2
Đối phương bị buộc thực hiện, không thực hiện hoặc chịu đựng một việc
Đây là điểm phân biệt quan trọng nhất với tội đe dọa. Hành vi bị buộc phải là một việc cụ thể (ví dụ: viết giấy xin lỗi, rút đơn tố cáo, ký hợp đồng, rời khỏi nơi cư trú...), không chỉ đơn thuần là cảm giác sợ hãi.
Yếu tố 3
Người bị hại không có nghĩa vụ pháp lý phải thực hiện việc đó
Nếu người bị hại vốn đã có nghĩa vụ pháp lý phải thực hiện hành vi đó (ví dụ trả nợ theo hợp đồng), thì việc thúc ép thực hiện nghĩa vụ đó khó cấu thành tội cưỡng ép, dù cách thức đòi có thể vẫn bị xem xét ở khía cạnh khác.
Yếu tố 4
Có cố ý (고의) xâm phạm quyền tự do quyết định ý chí của đối phương
Người thực hiện hành vi phải nhận thức được rằng mình đang dùng vũ lực hoặc đe dọa để buộc đối phương làm việc mà họ không muốn. Nếu chỉ là lời nói bột phát trong lúc tranh cãi, không có mục đích buộc đối phương thực hiện hành vi cụ thể, có thể tranh luận về việc thiếu yếu tố cố ý.
Trường hợp phạm tội chưa hoàn thành (미수범)
Tội cưỡng ép cũng xử phạt cả trường hợp phạm tội chưa hoàn thành, tức là đã thực hiện hành vi vũ lực/đe dọa nhưng đối phương không thực sự bị buộc làm theo (형법 제324조의5). Ngoài ra nếu hành vi được thực hiện có tổ chức, có sử dụng vũ khí, hoặc từ 2 người trở lên cùng thực hiện, có thể bị áp dụng khung hình phạt nặng hơn theo tội cưỡng ép đặc biệt (특수강요, 형법 제324조 제2항).
Tội cưỡng ép (Cưỡng đoạt) | Tranh luận về yếu tố cố ý và mục đích
Trong nhiều vụ án, bên bị buộc tội cho rằng mình không có ý định 'buộc' đối phương làm gì mà chỉ đang thể hiện sự bất bình hoặc yêu cầu chính đáng. Việc chứng minh hoặc bác bỏ yếu tố cố ý là trọng tâm tranh luận.
Ranh giới giữa yêu cầu chính đáng và ép buộc
Nếu người bị cáo buộc đang thực hiện quyền lợi hợp pháp của mình (như yêu cầu trả nợ, yêu cầu xin lỗi vì bị xúc phạm), cách thức thực hiện có thể vẫn bị coi là quá mức nhưng mục đích cơ bản không nhằm xâm phạm quyền tự do ý chí một cách bất hợp pháp. Tòa án thường xem xét liệu hành vi có 'tính bất hợp pháp' rõ ràng hay không, dựa trên mối quan hệ giữa mục đích và phương thức thực hiện.
Chứng cứ về hoàn cảnh phát sinh lời nói, hành động
Tin nhắn, ghi âm, lời khai của người chứng kiến về ngữ cảnh trước và sau thời điểm xảy ra sự việc là chứng cứ quan trọng để xác định liệu lời nói có mang tính đe dọa thực sự hay chỉ là cách diễn đạt trong lúc tranh cãi gay gắt. Việc phục dựng lại toàn bộ bối cảnh giao tiếp, không chỉ một câu nói bị trích riêng lẻ, thường là điểm mấu chốt trong quá trình bào chữa.
Trạng thái tâm lý và nhận thức tại thời điểm hành vi
Nếu người bị cáo buộc đang trong trạng thái say rượu, kích động tạm thời, hoặc không nhận thức rõ hậu quả lời nói của mình, đây có thể là căn cứ để tranh luận giảm nhẹ mức độ cố ý, tuy không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự.
Tội cưỡng ép (Cưỡng đoạt) | Tranh luận về mức độ và tính chất của hành vi ép buộc
Ngay cả khi có hành vi vũ lực hoặc lời nói mang tính đe dọa, mức độ nghiêm trọng và việc liệu đối phương có thực sự bị buộc thực hiện hành vi cụ thể hay không vẫn cần được xem xét kỹ.
Đánh giá mức độ đe dọa dựa trên người bình thường
Tòa án đánh giá tính chất đe dọa không chỉ dựa trên cảm nhận chủ quan của người bị hại, mà còn dựa trên tiêu chuẩn khách quan của một người bình thường trong hoàn cảnh tương tự. Nếu lời nói chỉ là cách diễn đạt cường điệu thông thường, không đủ để một người bình thường cảm thấy sợ hãi thực sự, có thể tranh luận không đủ yếu tố cấu thành.
Có thực sự xảy ra hành vi bị buộc thực hiện không
Cần phân tích kỹ liệu đối phương có thực sự thay đổi hành vi của mình do bị ép buộc (ví dụ ký giấy tờ, rút đơn khiếu nại) hay việc đó xảy ra vì lý do khác, độc lập với hành vi bị cáo buộc. Nếu không chứng minh được mối quan hệ nhân quả rõ ràng giữa hành vi ép buộc và kết quả, có thể chỉ cấu thành tội đe dọa chưa hoàn thành hoặc không cấu thành tội gì cả.
Trường hợp có nhiều người tham gia hoặc dùng vật gây nguy hiểm
Nếu vụ án có yếu tố nhiều người cùng thực hiện hoặc có sử dụng vật có khả năng gây nguy hiểm, cơ quan điều tra có thể áp dụng tội cưỡng ép đặc biệt (특수강요, 형법 제324조 제2항) với mức hình phạt nặng hơn. Việc xác định rõ vai trò của từng người tham gia, mức độ liên quan thực tế là điểm cần làm rõ ngay từ giai đoạn điều tra.
Tội cưỡng ép (Cưỡng đoạt) | Từ khi nhận thông báo điều tra đến khi vụ án kết thúc
1
Tư vấn ban đầu và phân tích tình huống Xác định rõ nội dung cáo buộc, thời điểm bị mời làm việc (경찰 출석), và các chứng cứ mà cơ quan điều tra đang nắm giữ để xây dựng chiến lược ban đầu.
2
Chuẩn bị và tham gia buổi lấy lời khai (피의자신문) Luật sư cùng tham gia hoặc chuẩn bị nội dung trả lời trước khi thân chủ tham gia buổi lấy lời khai tại cơ quan điều tra, tránh những lời khai gây bất lợi không cần thiết.
3
Thu thập và nộp chứng cứ có lợi Thu thập tin nhắn, ghi âm, lời khai người chứng kiến, hồ sơ liên quan để làm rõ bối cảnh sự việc, nộp cho cơ quan điều tra hoặc viện kiểm sát trước khi có quyết định xử lý.
4
Giai đoạn xử lý của Viện kiểm sát Viện kiểm sát quyết định truy tố (기소), truy tố rút gọn (약식기소), hoặc không truy tố (불기소). Ở giai đoạn này, việc trình bày ý kiến pháp lý, thư trình bày (의견서) có thể ảnh hưởng đến kết quả.
5
Xét xử tại tòa (nếu bị truy tố) Nếu vụ án được đưa ra xét xử, luật sư xây dựng lập luận bào chữa dựa trên các điểm tranh luận về cố ý, mức độ hành vi, đồng thời chuẩn bị các yếu tố giảm nhẹ hình phạt nếu cần.
6
Sau khi có kết quả Tùy vào kết quả (miễn truy tố, hòa giải, án treo, phạt tiền...), tư vấn về các bước tiếp theo như kháng cáo hoặc xử lý các vấn đề dân sự liên quan.
Tội cưỡng ép (Cưỡng đoạt) | Cấu trúc chi phí tham khảo
Phí khởi động (착수금) Được tính dựa trên giai đoạn vụ án (điều tra, truy tố, xét xử), mức độ phức tạp của vụ việc và số lượng buổi làm việc cần luật sư tham gia trực tiếp.
Phí thành công (성공보수) Áp dụng khi đạt được kết quả cụ thể như không truy tố, giảm mức án, hoặc chuyển đổi tội danh sang mức nhẹ hơn. Mức và điều kiện được thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm các chi phí phát sinh trong quá trình như phí thu thập chứng cứ, đi lại, sao chép hồ sơ vụ án.
Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí Số lượng bị hại, có yếu tố cưỡng ép đặc biệt (특수강요) hay không, có tình tiết tăng nặng (nhiều người tham gia, dùng vũ khí) đều ảnh hưởng đến độ phức tạp và chi phí xử lý vụ án.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tội cưỡng ép (Cưỡng đoạt) | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Xác định giai đoạn vụ án
Bạn đã nhận được thông báo mời làm việc từ cảnh sát chưa?
Vụ án đang ở giai đoạn điều tra hay đã chuyển sang viện kiểm sát?
Bạn đã từng tham gia buổi lấy lời khai nào chưa, và đã khai gì?
Bạn có nhận được văn bản quyết định truy tố hoặc không truy tố chưa?
2️⃣ Kiểm tra yếu tố cấu thành tội cưỡng ép
Hành vi của bạn có buộc đối phương thực hiện một việc cụ thể không, hay chỉ là lời nói qua lại?
Đối phương có nghĩa vụ pháp lý phải thực hiện việc đó từ trước không?
Có bằng chứng khách quan (tin nhắn, ghi âm) về bối cảnh sự việc không?
Vụ việc có liên quan đến tài sản, tiền bạc hay hoàn toàn không?
3️⃣ Phân biệt với tội đe dọa và tội cưỡng đoạt tài sản
Đối phương có thực sự thay đổi hành động của mình do lời nói/hành vi của bạn không?
Có yếu tố lợi ích tài sản phát sinh trong vụ việc không?
Cáo buộc hiện tại đang ghi là tội gì - đe dọa, cưỡng ép hay cưỡng đoạt tài sản?
4️⃣ Đánh giá tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ
Vụ việc có nhiều người cùng tham gia không?
Có sử dụng vật có khả năng gây nguy hiểm không?
Bạn có tiền án, tiền sự liên quan đến hành vi tương tự không?
Đã có nỗ lực hòa giải với người bị hại chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tội cưỡng ép và tội đe dọa khác nhau như thế nào?
A. Tội đe dọa (협박죄, 형법 제283조) chỉ cần gây ra cảm giác sợ hãi ở người bị hại, không cần có hành vi cụ thể xảy ra sau đó. Tội cưỡng ép (강요죄, 형법 제324조) yêu cầu thêm việc đối phương thực sự bị buộc làm, không làm hoặc chịu đựng một việc cụ thể do hành vi đe dọa hoặc vũ lực đó.
Q. Chỉ nói lời qua lại trong lúc tranh cãi có bị coi là cưỡng ép không?
A. Không phải mọi lời nói gay gắt trong lúc tranh cãi đều cấu thành tội cưỡng ép. Cần xem xét liệu lời nói đó có đủ mức độ nghiêm trọng để một người bình thường cảm thấy sợ hãi thực sự, và liệu đối phương có thực sự bị buộc thực hiện hành vi cụ thể do lời nói đó hay không.
Q. Nếu đối phương có nợ tôi và tôi chỉ đòi trả nợ thì có bị tội cưỡng ép không?
A. Việc đòi nợ đối với một nghĩa vụ pháp lý đã có sẵn thường không dễ cấu thành tội cưỡng ép, vì người bị hại vốn có nghĩa vụ phải thực hiện việc đó (형법 제324조). Tuy nhiên nếu cách thức đòi nợ có sử dụng vũ lực hoặc đe dọa quá mức, phương thức đó vẫn có thể bị xem xét dưới tội danh khác.
Q. Tội cưỡng ép chưa hoàn thành (미수) có bị xử phạt không?
A. Có. Bộ luật Hình sự quy định xử phạt cả trường hợp đã thực hiện hành vi vũ lực hoặc đe dọa nhằm cưỡng ép nhưng đối phương không thực sự bị buộc làm theo (형법 제324조의5). Mức hình phạt cho trường hợp chưa hoàn thành thường được xem xét nhẹ hơn trường hợp hoàn thành.
Q. Tội cưỡng ép đặc biệt (특수강요) là gì?
A. Đây là trường hợp tội cưỡng ép được thực hiện có tổ chức, dùng vật có khả năng gây nguy hiểm, hoặc từ 2 người trở lên cùng thực hiện (형법 제324조 제2항). Trong trường hợp này, khung hình phạt áp dụng nặng hơn so với tội cưỡng ép thông thường.
Q. Tôi có thể thương lượng, hòa giải với người bị hại không?
A. Có thể. Việc đạt được hòa giải hoặc thỏa thuận bồi thường với người bị hại không đương nhiên khiến vụ án bị đình chỉ, nhưng thường được xem xét là yếu tố giảm nhẹ khi Viện kiểm sát hoặc tòa án quyết định mức xử lý.
Q. Nếu bị mời lên cảnh sát làm việc lần đầu, tôi nên làm gì?
A. Nên tìm hiểu rõ nội dung cáo buộc trước khi tham gia buổi lấy lời khai, và có thể trao đổi với luật sư trước để chuẩn bị nội dung trả lời một cách phù hợp, tránh những lời khai có thể bị hiểu theo hướng bất lợi.
Q. Tội cưỡng ép có thể bị xử theo hướng cưỡng đoạt tài sản không?
A. Nếu qua quá trình điều tra xác định hành vi ép buộc dẫn đến việc đối phương giao tài sản, tiền bạc hoặc lợi ích kinh tế, tội danh áp dụng có thể chuyển sang tội cưỡng đoạt tài sản (공갈죄, 형법 제350조), với mức hình phạt nặng hơn tội cưỡng ép thông thường.
Q. Mức hình phạt cho tội cưỡng ép là gì?
A. Theo Điều 324 Bộ luật Hình sự (형법 제324조), tội cưỡng ép có thể bị xử phạt tù dưới 5 năm hoặc phạt tiền dưới 30 triệu won. Mức hình phạt thực tế được xác định dựa trên mức độ nghiêm trọng của hành vi, số lần thực hiện, và tình tiết tăng nặng/giảm nhẹ liên quan.
Q. Có thể được xử miễn truy tố hoặc án treo trong vụ án cưỡng ép không?
A. Tùy vào từng tình huống cụ thể, nếu chứng minh được yếu tố cố ý không rõ ràng, mức độ hành vi nhẹ, hoặc đã có hòa giải với người bị hại, Viện kiểm sát hoặc tòa án có thể xem xét quyết định không truy tố, án treo, hoặc phạt tiền thay vì tù giam. Kết quả cụ thể phụ thuộc vào tình tiết của từng vụ án.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제