Luật sư Tội trốn tránh thi hành cưỡng chế | Cấu thành tội và chiến lược đối phó theo từng tình huống
Tóm tắt
Tội trốn tránh thi hành cưỡng chế được quy định nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ nợ khi người có nghĩa vụ tìm cách né tránh việc bị cưỡng chế tài sản (강제집행면탈죄, Điều 327 Bộ luật Hình sự). Hành vi bị xử lý bao gồm giấu tài sản, hủy hoại, chuyển nhượng giả hoặc bịa đặt nghĩa vụ giả với người thứ ba trong tình trạng bị hoặc có nguy cơ bị cưỡng chế. Điểm mấu chốt trong thực tiễn là phải chứng minh được "nguy cơ bị cưỡng chế" đã tồn tại tại thời điểm hành vi xảy ra và người thực hiện có mục đích trốn tránh cưỡng chế. Nhiều vụ việc bắt nguồn từ giao dịch dân sự thông thường như tặng cho, bán tài sản cho người thân nhưng bị chủ nợ tố cáo là hành vi tẩu tán tài sản.
Hình sự · Tài sảnLiên quan: Bộ luật Hình sự Điều 327Cưỡng chế dân sự
Tội trốn tránh thi hành cưỡng chế | Tội trốn tránh thi hành cưỡng chế được cấu thành khi nào?
Điều 327 Bộ luật Hình sự quy định người nào, với mục đích trốn tránh cưỡng chế, cường chấp thi hành, bảo toàn tài sản của người khác mà giấu, hủy hoại, chuyển nhượng giả tài sản hoặc bịa đặt nghĩa vụ giả sẽ bị xử phạt. Mỗi yếu tố cấu thành đều cần được xem xét riêng vì đây là căn cứ để cơ quan điều tra và tòa án đánh giá tội danh.
Điều kiện tiền đề
Phải tồn tại nguy cơ bị cưỡng chế, thi hành án hoặc bảo toàn tài sản
Hành vi phải diễn ra khi người đó đang bị hoặc có khả năng cao sẽ bị chủ nợ khởi kiện, xin lệnh bảo toàn tài sản (가압류·가처분) hoặc thi hành án dân sự. Nếu tại thời điểm hành vi chưa có dấu hiệu tranh chấp nợ nào, khó có thể cấu thành tội này. Đây thường là điểm tranh cãi lớn nhất khi bị cáo cho rằng giao dịch chỉ là hoạt động dân sự bình thường.
Hành vi khách quan
Giấu, hủy hoại, chuyển nhượng giả tài sản
Giấu tài sản là làm cho chủ nợ không thể biết vị trí hoặc tình trạng tài sản; hủy hoại là làm giảm hoặc mất giá trị tài sản; chuyển nhượng giả là chuyển quyền sở hữu trên danh nghĩa nhưng thực chất vẫn giữ quyền kiểm soát thực tế. Việc bán, tặng cho tài sản cho người thân với giá thấp bất thường ngay trước khi bị khởi kiện thường bị nghi ngờ là chuyển nhượng giả.
Hành vi khách quan
Bịa đặt nghĩa vụ giả (허위 채무)
Là việc tạo ra một khoản nợ không có thật với người thứ ba (thường là người thân, bạn bè) để làm giảm tài sản còn lại có thể bị cưỡng chế, hoặc để cạnh tranh thứ tự ưu tiên với chủ nợ thật. Cơ quan điều tra thường xem xét thời điểm lập hợp đồng vay, dòng tiền thực tế có chuyển hay không, và mối quan hệ giữa các bên.
Yếu tố chủ quan
Mục đích trốn tránh cưỡng chế (고의)
Tội này yêu cầu người thực hiện có nhận thức và mong muốn về việc hành vi của mình sẽ khiến chủ nợ không thể cưỡng chế được tài sản. Nếu chứng minh được giao dịch có lý do kinh tế hợp lý, độc lập với tranh chấp nợ (ví dụ trả nợ cũ có thật, thanh lý tài sản để kinh doanh), mục đích trốn tránh có thể không được thừa nhận.
Hậu quả không cần thiết
Không yêu cầu chủ nợ thực sự bị thiệt hại
Đây là tội phạm nguy hiểm trừu tượng (위험범) — chỉ cần hành vi có khả năng gây nguy hiểm cho việc thi hành cưỡng chế của chủ nợ là đủ, không cần chứng minh chủ nợ đã thực sự không thu hồi được nợ. Điều này khiến phạm vi áp dụng tội danh khá rộng trong thực tiễn.
Trường hợp không bị coi là phạm tội
Nếu việc chuyển nhượng, tặng cho tài sản có căn cứ hợp lý và độc lập với tranh chấp nợ (như trả nợ cũ có chứng từ rõ ràng, chia tài sản khi ly hôn theo đúng thủ tục, bán tài sản để chi trả sinh hoạt phí cấp thiết), hoặc nếu tại thời điểm giao dịch hoàn toàn không có dấu hiệu nào cho thấy sắp bị cưỡng chế, thì yếu tố cấu thành tội có thể không được đáp ứng. Việc chứng minh này đòi hỏi tài liệu, dòng tiền và bối cảnh cụ thể.
Tội trốn tránh thi hành cưỡng chế | Những tình huống thực tế thường dẫn đến cáo buộc
Phần lớn các vụ việc trốn tránh thi hành cưỡng chế xuất phát từ tranh chấp dân sự thông thường (vay nợ, ly hôn, kinh doanh thất bại) rồi mới chuyển sang hình sự khi chủ nợ tố cáo. Dưới đây là các dạng tình huống phổ biến nhất trong thực tiễn.
Chuyển nhượng, tặng cho tài sản cho người thân ngay trước khi bị khởi kiện
Khi một người biết mình sắp bị chủ nợ khởi kiện hoặc xin lệnh bảo toàn tài sản, việc chuyển nhượng bất động sản, ô tô hoặc tiền gửi cho vợ/chồng, con cái, cha mẹ trong thời gian ngắn trước đó thường bị nghi ngờ là chuyển nhượng giả. Cơ quan điều tra sẽ xem xét thời điểm giao dịch, giá bán so với giá thị trường, và liệu người chuyển nhượng còn thực tế sử dụng tài sản đó không.
Lập hợp đồng vay giả với người thân để tạo quyền ưu tiên
Một hình thức phổ biến là lập hợp đồng vay nợ giả với vợ/chồng hoặc người thân, sau đó dùng khoản nợ giả này để yêu cầu phân chia tiền bán tài sản khi bị cưỡng chế, làm giảm phần chủ nợ thật có thể nhận được. Việc kiểm tra dòng tiền thực tế có được chuyển giao hay không là bằng chứng then chốt.
Giấu tài sản, đổi tên tài khoản, chuyển tài sản ra nước ngoài
Việc rút hết tiền trong tài khoản ngân hàng đứng tên mình ngay khi nhận được thông báo bị kiện, hoặc chuyển tài sản, tiền sang tên người khác ở nước ngoài, cũng thuộc phạm vi hành vi 'giấu tài sản' theo điều luật này. Trong trường hợp của người nước ngoài sinh sống tại Hàn Quốc, việc chuyển tiền về nước ngay trước khi bị thi hành án cũng có thể bị xem xét tương tự.
Chuyển nhượng cổ phần, tài sản doanh nghiệp khi công ty sắp bị cưỡng chế
Chủ doanh nghiệp đôi khi chuyển nhượng cổ phần, máy móc, hàng tồn kho của công ty sang một pháp nhân khác do người thân đứng tên khi công ty có nguy cơ bị chủ nợ khởi kiện hoặc phá sản. Đây là dạng vụ việc phức tạp vì liên quan cả trách nhiệm cá nhân và pháp nhân, thường cần đối chiếu sổ sách kế toán và thời điểm giao dịch.
Tội trốn tránh thi hành cưỡng chế | Chiến lược bào chữa theo từng giai đoạn
Vì tội này phụ thuộc nhiều vào việc chứng minh ý định và bối cảnh giao dịch, chiến lược bào chữa cần được xây dựng dựa trên từng chứng cứ cụ thể ngay từ giai đoạn điều tra.
Chứng minh giao dịch có căn cứ kinh tế hợp lý
Nếu có thể xuất trình chứng từ cho thấy giao dịch (bán, tặng cho, vay nợ) có mục đích và giá trị kinh tế thực, độc lập với tranh chấp nợ đang diễn ra, đây là hướng bào chữa mạnh nhất. Ví dụ: hợp đồng vay có từ trước khi phát sinh tranh chấp, có lịch sử trả nợ định kỳ, có chứng từ chuyển khoản thực tế.
Tranh luận về thời điểm chưa tồn tại nguy cơ bị cưỡng chế
Nếu hành vi xảy ra trước khi có bất kỳ dấu hiệu nào về việc sẽ bị khởi kiện hoặc cưỡng chế (chưa nhận được thông báo, chưa có tranh chấp phát sinh), có thể lập luận rằng yếu tố tiền đề của tội danh chưa được thỏa mãn. Việc thu thập mốc thời gian rõ ràng (email, tin nhắn, hồ sơ vụ án dân sự liên quan) rất quan trọng.
Phản biện về mục đích chủ quan (고의)
Ngay cả khi hành vi khách quan có vẻ giống chuyển nhượng giả, nếu chứng minh được người thực hiện không có ý thức hoặc mong muốn trốn tránh cưỡng chế (ví dụ tin rằng khoản nợ đó là hợp pháp, hoặc không biết về khả năng bị kiện), có thể lập luận thiếu yếu tố cố ý cấu thành tội.
Xem xét khả năng xử lý ở mức độ nhẹ hơn hoặc hòa giải với chủ nợ
Trong một số trường hợp, việc thương lượng, hoàn trả một phần nghĩa vụ hoặc đạt được thỏa thuận với chủ nợ trước khi có kết luận điều tra có thể là yếu tố được xem xét giảm nhẹ khi quyết định khởi tố hoặc lượng hình, dù không đảm bảo được miễn trách nhiệm hình sự.
Tội trốn tránh thi hành cưỡng chế | Quy trình xử lý vụ án trốn tránh thi hành cưỡng chế
1
Tư vấn ban đầu và phân tích tài liệu Luật sư xem xét đơn tố cáo, hồ sơ vụ án dân sự liên quan (nếu có), các hợp đồng, chứng từ chuyển khoản để đánh giá mức độ rủi ro và xác định hướng bào chữa phù hợp.
2
Chuẩn bị và tham gia thẩm vấn tại cơ quan điều tra Chuẩn bị lời khai nhất quán, thu thập chứng cứ chứng minh giao dịch có căn cứ hợp lý, và tham gia cùng thân chủ trong các buổi thẩm vấn tại cảnh sát hoặc công tố viện.
3
Đánh giá khả năng hòa giải hoặc thương lượng với chủ nợ Trong nhiều trường hợp, việc đạt thỏa thuận hoàn trả nghĩa vụ hoặc hủy giao dịch tranh chấp với chủ nợ trước khi kết thúc điều tra có thể ảnh hưởng đến quyết định xử lý của công tố viện.
4
Xử lý tại giai đoạn công tố (khởi tố/không khởi tố) Nếu công tố viện quyết định khởi tố, luật sư chuẩn bị hồ sơ bào chữa và tham gia biện hộ tại phiên xét xử; nếu có căn cứ, có thể đề nghị không khởi tố hoặc xử lý theo thủ tục rút gọn.
5
Tham gia xét xử và kháng cáo nếu cần Trường hợp bị đưa ra tòa, luật sư trình bày các chứng cứ và lập luận về thiếu yếu tố cấu thành tội hoặc tình tiết giảm nhẹ; nếu có bản án không phù hợp, xem xét thủ tục kháng cáo trong thời hạn luật định.
Tội trốn tránh thi hành cưỡng chế | Cấu trúc chi phí ủy quyền vụ án
Phí khởi đầu (착수금) Được xác định dựa trên giai đoạn vụ việc (điều tra, khởi tố, xét xử), độ phức tạp của chứng cứ (số lượng giao dịch, tài sản liên quan) và số lượng chủ nợ/tài sản tranh chấp. Vụ việc liên quan đến doanh nghiệp hoặc nhiều bên thứ ba thường có mức phí cao hơn vụ cá nhân đơn giản.
Phí thành công (성공보수) Áp dụng khi đạt được kết quả cụ thể như không khởi tố, được tuyên vô tội, hoặc giảm nhẹ mức án đáng kể so với dự kiến ban đầu; mức phí được thỏa thuận riêng theo từng vụ việc và không cam kết trước kết quả.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm phí sao chụp hồ sơ, phí giám định (nếu cần xác minh dòng tiền, giá trị tài sản), phí đi lại khi tham gia thẩm vấn hoặc phiên tòa ở địa phương khác.
Chi phí liên quan đến vụ dân sự song song Nếu vụ hình sự có liên quan song song đến vụ án dân sự (đòi nợ, hủy giao dịch tẩu tán tài sản theo quyền yêu cầu hủy hành vi có hại - 채권자취소권), chi phí xử lý riêng cho phần dân sự sẽ được tính toán và thông báo riêng.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tội trốn tránh thi hành cưỡng chế | Tự kiểm tra trước khi tìm luật sư
1️⃣ Dành cho người bị tố cáo trốn tránh cưỡng chế
Giao dịch chuyển nhượng/tặng cho tài sản diễn ra trước hay sau khi biết về nguy cơ bị khởi kiện?
Có chứng từ nào chứng minh giao dịch có mục đích kinh tế thực (trả nợ cũ, chi phí sinh hoạt)?
Người nhận tài sản (vợ/chồng, người thân) có thực sự nắm quyền kiểm soát tài sản đó không?
Đã nhận được thông báo triệu tập hay giấy mời làm việc từ cơ quan điều tra chưa?
2️⃣ Dành cho chủ nợ nghi ngờ bị tẩu tán tài sản
Đã xin được lệnh bảo toàn tài sản (가압류·가처분) trước khi tài sản bị chuyển nhượng chưa?
Có bằng chứng về thời điểm và giá trị giao dịch chuyển nhượng nghi vấn không?
Đã xem xét đồng thời quyền yêu cầu hủy hành vi có hại của người mắc nợ (채권자취소권) theo thủ tục dân sự chưa?
Mối quan hệ giữa người mắc nợ và người nhận tài sản là gì (người thân, bạn bè, đối tác kinh doanh)?
3️⃣ Dành cho doanh nghiệp có nguy cơ bị cưỡng chế
Việc chuyển nhượng tài sản/cổ phần công ty có được ghi nhận đầy đủ trong sổ sách kế toán không?
Pháp nhân nhận chuyển nhượng có độc lập thực sự với pháp nhân cũ hay chỉ là hình thức?
Đã tham vấn về trách nhiệm cá nhân của người đại diện/giám đốc song song với trách nhiệm pháp nhân chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Chỉ tặng cho tài sản cho vợ/chồng có bị coi là phạm tội không?
A. Không tự động bị coi là phạm tội. Việc tặng cho tài sản giữa vợ chồng là quan hệ dân sự thông thường và hợp pháp nếu không nhằm mục đích trốn tránh cưỡng chế tại thời điểm có nguy cơ bị chủ nợ khởi kiện. Cơ quan điều tra sẽ xem xét thời điểm, lý do và bối cảnh của việc tặng cho (Bộ luật Hình sự Điều 327).
Q. Nếu chủ nợ chưa thực sự khởi kiện thì có bị áp dụng tội này không?
A. Tội này chỉ cấu thành khi đã tồn tại nguy cơ bị cưỡng chế, thi hành án hoặc bảo toàn tài sản, nhưng không nhất thiết phải đã có bản án hoặc lệnh thi hành án cụ thể — chỉ cần có khả năng cao sắp bị khởi kiện hoặc xin lệnh bảo toàn tài sản cũng có thể được xem xét. Việc đánh giá 'nguy cơ' này phụ thuộc vào từng tình tiết cụ thể.
Q. Mức phạt cho tội trốn tránh thi hành cưỡng chế là gì?
A. Theo Điều 327 Bộ luật Hình sự, người phạm tội này có thể bị phạt tù đến 3 năm hoặc phạt tiền đến 10 triệu won. Mức phạt cụ thể được quyết định dựa trên giá trị tài sản liên quan, mức độ thiệt hại thực tế của chủ nợ và tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ khác.
Q. Người thân nhận tài sản chuyển nhượng có bị liên đới trách nhiệm không?
A. Nếu người nhận tài sản biết rõ mục đích trốn tránh cưỡng chế và cùng tham gia thực hiện hành vi (ví dụ đứng tên giả, ký hợp đồng vay giả), người đó có thể bị xem xét trách nhiệm với vai trò đồng phạm hoặc người giúp sức, tùy theo mức độ tham gia thực tế.
Q. Tội này có liên quan gì đến quyền yêu cầu hủy hành vi có hại của chủ nợ (채권자취소권) không?
A. Đây là hai chế định khác nhau. Quyền yêu cầu hủy hành vi có hại là thủ tục dân sự cho phép chủ nợ yêu cầu tòa hủy giao dịch tẩu tán tài sản để khôi phục tài sản có thể cưỡng chế, trong khi tội trốn tránh thi hành cưỡng chế là thủ tục hình sự xử lý hành vi vi phạm. Hai thủ tục này thường được tiến hành song song trong thực tế.
Q. Nếu đã hoàn trả nợ sau khi bị tố cáo thì có được miễn trách nhiệm hình sự không?
A. Việc hoàn trả nợ hoặc đạt thỏa thuận với chủ nợ sau khi bị tố cáo không đương nhiên miễn trách nhiệm hình sự vì đây là tội phạm nguy hiểm trừu tượng không yêu cầu hậu quả thiệt hại thực tế. Tuy nhiên, đây có thể là yếu tố được xem xét khi quyết định khởi tố hoặc lượng hình.
Q. Người nước ngoài đang cư trú tại Hàn Quốc có bị áp dụng tội này khi chuyển tiền về nước không?
A. Có thể bị xem xét nếu việc chuyển tiền diễn ra khi đã có nguy cơ bị cưỡng chế tại Hàn Quốc và mục đích là để tránh chủ nợ tiếp cận tài sản đó. Trong trường hợp này, nên tham vấn luật sư hình sự càng sớm càng tốt để đánh giá tình huống cụ thể và chuẩn bị chứng từ chứng minh mục đích chuyển tiền hợp pháp (nếu có).
Q. Thời điểm nào được coi là bắt đầu có 'nguy cơ bị cưỡng chế'?
A. Không có mốc thời gian cố định theo luật, nhưng thực tiễn xét xử thường xem xét các dấu hiệu như đã nhận được thông báo đòi nợ chính thức, đã có tranh chấp phát sinh rõ ràng, hoặc chủ nợ đã thể hiện ý định khởi kiện/xin lệnh bảo toàn tài sản. Mỗi vụ việc sẽ được đánh giá dựa trên bối cảnh cụ thể.
Q. Nếu bị điều tra về tội này, nên làm gì đầu tiên?
A. Nên thu thập đầy đủ chứng từ liên quan đến giao dịch bị nghi vấn (hợp đồng, chứng từ chuyển khoản, lý do kinh tế của giao dịch) và tham vấn luật sư hình sự trước khi làm việc với cơ quan điều tra, vì lời khai không nhất quán ở giai đoạn đầu có thể gây bất lợi cho quá trình bào chữa sau này. Một luật sư hình sự tại khu vực bạn cư trú có thể hỗ trợ chuẩn bị chiến lược phù hợp với tình huống cụ thể.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제