Luật sư Kiện người thứ ba trong quan hệ ngoại tình | Chiến lược bào chữa cho bị đơn bị kiện vì ngoại tình
Tóm tắt
Vụ kiện "người thứ ba trong quan hệ ngoại tình" là vụ án dân sự đòi bồi thường thiệt hại do vợ hoặc chồng của người mà bạn có quan hệ tình cảm khởi kiện, dựa trên lý luận rằng bạn đã cùng người đó vi phạm nghĩa vụ chung sống, hợp tác và trung thành trong hôn nhân, gây tổn hại tinh thần cho người khởi kiện. Đây là vụ việc hoàn toàn tách biệt với thủ tục ly hôn giữa hai vợ chồng, và trách nhiệm bồi thường của bạn chỉ phát sinh khi nguyên đơn chứng minh được có quan hệ ngoại tình thực chất, bạn biết hoặc có thể biết về tình trạng hôn nhân của đối phương, và mối quan hệ đó là nguyên nhân góp phần làm tan vỡ cuộc hôn nhân. Ngay cả khi không thể phủ nhận hoàn toàn việc có quan hệ, vẫn có nhiều điểm có thể tranh luận để giảm mức bồi thường như thời điểm hôn nhân đã thực chất đổ vỡ trước đó, mức độ lỗi, thời gian và tính chất của quan hệ.
Dân sự · Ly hônLiên quan: Bộ luật Dân sự Hàn QuốcBị đơn - Người thứ baBồi thường thiệt hại
Kiện người thứ ba trong quan hệ ngoại tình | Khi nào người thứ ba phải chịu trách nhiệm bồi thường?
Bộ luật Dân sự Hàn Quốc không có quy định riêng gọi tên "trách nhiệm của người thứ ba trong ngoại tình", mà thực tiễn xét xử áp dụng nguyên tắc chung về hành vi vi phạm pháp luật (bất pháp hành vi) để xác định trách nhiệm. Tòa án xem xét từng yếu tố dưới đây để quyết định có phát sinh trách nhiệm hay không, và đây cũng là những điểm mà bị đơn có thể tập trung phản biện.
Yếu tố 1
Có tồn tại quan hệ tình cảm/thể xác thực chất hay không
Nguyên đơn phải chứng minh giữa bạn và vợ/chồng của họ đã có quan hệ vượt quá mức tình bạn hoặc quan hệ công việc thông thường, mang tính chất tình cảm hoặc thể xác. Chỉ dựa vào tin nhắn qua lại thân thiết hay việc gặp mặt vài lần thường không đủ để kết luận có ngoại tình, đây là điểm tranh chấp cốt lõi nhất trong vụ án.
Yếu tố 2
Nhận biết về tình trạng hôn nhân của đối phương
Nếu bạn không biết và không có lý do để biết rằng người kia đã kết hôn, thì về nguyên tắc khó bị coi là có lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý trong việc phá vỡ hôn nhân của người khác. Việc chứng minh "tôi hoàn toàn không biết" hoặc "đã bị lừa dối về tình trạng hôn nhân" là một hướng phòng thủ quan trọng.
Yếu tố 3
Mối quan hệ nhân quả với sự tan vỡ hôn nhân
Nếu cuộc hôn nhân của nguyên đơn đã thực chất tan vỡ (ly thân kéo dài, đã nộp đơn ly hôn trước đó, v.v.) trước khi quan hệ giữa bạn và người kia bắt đầu, thì hành vi của bạn không phải là nguyên nhân gây ra sự tan vỡ, và trách nhiệm bồi thường có thể được loại trừ hoặc giảm đáng kể.
Yếu tố 4
Mức độ lỗi và thời gian, tính chất quan hệ
Ngay cả khi trách nhiệm được xác lập, mức bồi thường vẫn được ấn định tùy theo thời gian duy trì quan hệ, số lần gặp gỡ, mức độ chủ động/bị động của mỗi bên, và việc có gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự, sinh hoạt gia đình của nguyên đơn hay không.
Về thời hiệu khởi kiện cần lưu ý
Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi vi phạm pháp luật sẽ chấm dứt nếu không thực hiện trong vòng 3 năm kể từ ngày người bị hại biết được thiệt hại và người gây thiệt hại, hoặc trong vòng 10 năm kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm (민법 제766조). Nếu vụ kiện được nộp sau một thời gian dài từ khi nguyên đơn phát hiện sự việc, việc kiểm tra xem thời hiệu đã hết hay chưa cũng là một chiến lược phòng thủ quan trọng.
Kiện người thứ ba trong quan hệ ngoại tình | Phủ nhận hoặc làm rõ giới hạn của việc "có ngoại tình hay không"
Phần lớn các vụ kiện này xoay quanh việc nguyên đơn cố gắng chứng minh có quan hệ ngoại tình bằng các chứng cứ gián tiếp như tin nhắn, hình ảnh, lịch sử di chuyển. Bị đơn cần xem xét kỹ chứng cứ đó thực sự chứng minh được điều gì và điều gì chỉ là suy đoán.
Đánh giá lại giá trị chứng cứ của nguyên đơn
Tin nhắn, ảnh chụp màn hình, dữ liệu định vị do nguyên đơn thu thập có thể bị thu thập bất hợp pháp (lắp thiết bị nghe lén, xâm nhập điện thoại trái phép) hoặc bị trích dẫn ngoài ngữ cảnh. Cần kiểm tra tính hợp pháp của quá trình thu thập chứng cứ và liệu nội dung có bị cắt ghép, diễn giải sai lệch hay không.
Phân biệt giữa quan hệ xã giao thông thường và quan hệ ngoại tình
Việc thường xuyên liên lạc, gặp ăn cơm vì lý do công việc hoặc quan hệ bạn bè lâu năm không đồng nghĩa với quan hệ tình cảm/thể xác. Tòa án yêu cầu mức độ chứng minh tương đối cao để công nhận có "quan hệ ngoại tình" theo đúng nghĩa pháp lý, nên việc trình bày bối cảnh hợp lý cho từng chứng cứ là cần thiết.
Trường hợp thừa nhận có quan hệ nhưng tranh cãi về mức độ
Nếu không thể phủ nhận hoàn toàn việc có quan hệ, chiến lược hợp lý hơn là tập trung vào việc giới hạn phạm vi, thời gian và mức độ nghiêm trọng của quan hệ đó, thay vì cố phủ nhận toàn bộ khiến uy tín trước tòa bị giảm sút.
Kiện người thứ ba trong quan hệ ngoại tình | Các hướng lập luận để giảm mức bồi thường
Ngay cả khi tòa án công nhận có quan hệ ngoại tình, mức bồi thường thực tế thường thấp hơn nhiều so với số tiền nguyên đơn yêu cầu ban đầu. Có nhiều yếu tố thực tiễn xét xử thường xem xét để giảm trừ trách nhiệm.
Hôn nhân đã tan vỡ thực chất từ trước
Nếu chứng minh được rằng trước khi bị đơn xuất hiện, cuộc sống chung của vợ chồng nguyên đơn đã không còn thực chất (sống ly thân, không có đời sống chung, đã có mâu thuẫn ly hôn từ trước), thì lỗi của bị đơn đối với sự tan vỡ hôn nhân sẽ được xem là hạn chế hoặc không tồn tại.
Bị lừa dối về tình trạng hôn nhân của đối phương
Nếu người có quan hệ với bạn đã cố ý giấu hoặc nói dối rằng họ đã ly hôn, đang ly thân, hoặc chưa kết hôn, đây là yếu tố quan trọng để giảm mức lỗi của bạn. Cần thu thập tin nhắn, lời khai hoặc tình huống cụ thể thể hiện việc bị lừa dối.
Thời gian, tần suất và mức độ chủ động của quan hệ
Một quan hệ diễn ra trong thời gian ngắn, ít lần gặp gỡ, hoặc bị đơn chỉ là bên bị động sẽ được xem xét khác với quan hệ kéo dài nhiều năm mang tính đồng cư thực chất. Việc trình bày rõ diễn biến thời gian giúp tòa cân nhắc mức bồi thường phù hợp.
Mức độ tổn hại thực tế đến gia đình nguyên đơn
Nếu quan hệ vợ chồng của nguyên đơn không bị ảnh hưởng nghiêm trọng, hoặc hai người vẫn đang duy trì cuộc sống chung bình thường, mức bồi thường tinh thần cũng thường được ấn định thấp hơn so với trường hợp gia đình tan vỡ hoàn toàn.
Kiện người thứ ba trong quan hệ ngoại tình | Chứng cứ, thời hiệu khởi kiện và các vấn đề tố tụng khác
Ngoài nội dung thực chất, có những yếu tố về mặt tố tụng và thời hiệu mà bị đơn cần kiểm tra kỹ để bảo vệ quyền lợi của mình, đôi khi có thể quyết định toàn bộ hướng đi của vụ kiện.
Kiểm tra thời hiệu khởi kiện
Quyền yêu cầu bồi thường do hành vi vi phạm pháp luật sẽ hết hiệu lực sau 3 năm kể từ khi nguyên đơn biết về thiệt hại và người gây thiệt hại, hoặc 10 năm kể từ ngày xảy ra hành vi (민법 제766조). Nếu nguyên đơn đã biết sự việc từ lâu nhưng chậm khởi kiện, đây là căn cứ phòng thủ đáng để xem xét.
Phản tố hoặc yêu cầu giảm mức yêu cầu quá cao
Nhiều đơn khởi kiện đưa ra số tiền bồi thường rất cao mang tính áp lực tâm lý. Bị đơn có quyền trình bày ý kiến phản biện chi tiết (답변서) để yêu cầu tòa xem xét giảm số tiền dựa trên các yếu tố thực tế của vụ việc, thay vì chấp nhận toàn bộ yêu cầu.
Quan hệ với vụ kiện ly hôn của nguyên đơn
Vụ kiện đối với bạn là độc lập với vụ ly hôn giữa nguyên đơn và vợ/chồng của họ, nhưng kết quả hoặc tài liệu trong vụ ly hôn đó (như thỏa thuận đã đạt được, nguyên nhân ly hôn được tòa xác định) có thể được dùng làm chứng cứ tham khảo, nên cần theo dõi tiến trình của vụ việc liên quan nếu có.
Kiện người thứ ba trong quan hệ ngoại tình | Các bước từ khi nhận đơn kiện đến khi kết thúc vụ án
1
Nhận đơn khởi kiện và tư vấn ban đầu Ngay khi nhận được đơn kiện (소장), cần xác định thời hạn nộp bản trả lời (thường trong 30 ngày) và rà soát toàn bộ nội dung, chứng cứ mà nguyên đơn đưa ra để đánh giá sơ bộ điểm mạnh, điểm yếu của vụ việc.
2
Thu thập và phân tích chứng cứ, xây dựng chiến lược Xác định các chứng cứ liên quan (tin nhắn, lời khai, tài liệu về thời điểm tan vỡ hôn nhân của nguyên đơn) để xây dựng chiến lược tổng thể: phủ nhận việc có quan hệ, hoặc thừa nhận có quan hệ nhưng tập trung vào việc giảm mức bồi thường.
3
Nộp bản trả lời và tài liệu chuẩn bị Soạn và nộp bản trả lời (답변서) trình bày quan điểm phản biện đối với từng cáo buộc, kèm theo bản chuẩn bị (준비서면) và chứng cứ bổ sung khi cần thiết trong quá trình tố tụng.
4
Tham gia phiên hòa giải hoặc phiên xét xử Nhiều vụ kiện dạng này được giải quyết thông qua hòa giải với mức bồi thường thấp hơn yêu cầu ban đầu. Nếu không đạt được hòa giải, vụ án sẽ chuyển sang các phiên tranh luận và xét xử chính thức.
5
Nhận bản án và xem xét kháng cáo Sau khi có bản án sơ thẩm, cần xem xét mức bồi thường được ấn định có hợp lý không và quyết định có kháng cáo hay không trong thời hạn quy định.
Kiện người thứ ba trong quan hệ ngoại tình | Cấu trúc chi phí khi ủy quyền cho luật sư
Phí tư vấn ban đầu Chi phí cho buổi tư vấn phân tích nội dung đơn kiện, chứng cứ của nguyên đơn và đánh giá sơ bộ khả năng phòng thủ trước khi quyết định ủy quyền chính thức.
Phí thù lao cơ bản (착수금) Được tính dựa trên độ phức tạp của vụ việc, số lượng chứng cứ cần phân tích, và việc vụ kiện đang ở giai đoạn sơ thẩm hay đã có kháng cáo, thường được thỏa thuận cụ thể tùy từng trường hợp.
Phí thành công (thù lao theo kết quả) Trong nhiều trường hợp, một phần thù lao được tính theo tỷ lệ số tiền bồi thường được giảm trừ so với mức yêu cầu ban đầu của nguyên đơn, cần thỏa thuận rõ tiêu chí tính toán trước khi ký hợp đồng.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm lệ phí tòa án, phí sao chụp hồ sơ, phí giám định (nếu cần xác minh tính xác thực của chứng cứ điện tử), và các chi phí hành chính khác trong quá trình tố tụng.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Kiện người thứ ba trong quan hệ ngoại tình | Tự kiểm tra dành cho bị đơn trong vụ kiện ngoại tình
1️⃣ Kiểm tra ban đầu khi nhận đơn kiện
Bạn đã xác nhận chính xác thời hạn nộp bản trả lời được ghi trong đơn kiện chưa?
Chứng cứ mà nguyên đơn đưa ra là chứng cứ trực tiếp hay chỉ là suy đoán, gián tiếp?
Bạn có biết rõ về tình trạng hôn nhân của người kia vào thời điểm bắt đầu quan hệ không?
Số tiền bồi thường mà nguyên đơn yêu cầu có kèm căn cứ tính toán cụ thể không?
2️⃣ Đánh giá khả năng phủ nhận có quan hệ ngoại tình
Các tin nhắn, hình ảnh được đưa ra có thể giải thích bằng bối cảnh quan hệ công việc/bạn bè không?
Chứng cứ của nguyên đơn có dấu hiệu bị thu thập bất hợp pháp (nghe lén, xâm nhập điện thoại) không?
Nội dung chứng cứ có bị trích dẫn cắt xén, thiếu ngữ cảnh không?
3️⃣ Chiến lược giảm mức bồi thường
Hôn nhân của nguyên đơn có dấu hiệu đã tan vỡ thực chất trước khi bạn xuất hiện không?
Bạn có bị người kia lừa dối về tình trạng hôn nhân, tình trạng ly thân không?
Quan hệ giữa bạn và người kia kéo dài bao lâu, mức độ chủ động của mỗi bên như thế nào?
Gia đình của nguyên đơn hiện tại còn duy trì cuộc sống chung hay đã tan vỡ hoàn toàn?
4️⃣ Kiểm tra yếu tố tố tụng và thời hiệu
Nguyên đơn đã biết về sự việc từ bao lâu trước khi nộp đơn kiện?
Đã quá 3 năm kể từ khi nguyên đơn biết thiệt hại và người gây thiệt hại chưa?
Có vụ kiện ly hôn nào đang diễn ra song song liên quan đến nguyên đơn và vợ/chồng họ không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi hoàn toàn không biết người đó đã kết hôn, tôi có phải bồi thường không?
A. Nếu chứng minh được bạn không biết và không có lý do hợp lý để biết về tình trạng hôn nhân của đối phương, về nguyên tắc khó bị coi là có lỗi trong việc phá vỡ hôn nhân của người khác. Tuy nhiên nguyên đơn thường sẽ cố chứng minh bạn "đáng lẽ phải biết", nên cần chuẩn bị chứng cứ cụ thể cho việc bị lừa dối hoặc không có dấu hiệu nhận biết.
Q. Vụ kiện này có liên quan gì đến vụ ly hôn của họ không?
A. Về mặt tố tụng đây là hai vụ án độc lập: vụ ly hôn giữa hai vợ chồng và vụ bồi thường thiệt hại đối với bạn với tư cách người thứ ba. Dù vậy, kết quả xác định nguyên nhân ly hôn hoặc các tài liệu trong vụ ly hôn có thể được dùng làm chứng cứ tham khảo trong vụ kiện đối với bạn.
Q. Nếu tôi thừa nhận có quan hệ thì chắc chắn phải trả toàn bộ số tiền yêu cầu?
A. Không. Số tiền nguyên đơn yêu cầu ban đầu thường cao hơn mức tòa án thực tế ấn định. Mức bồi thường cuối cùng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian quan hệ, mức độ lỗi, tình trạng hôn nhân của nguyên đơn tại thời điểm đó, nên việc thừa nhận có quan hệ không đồng nghĩa với việc phải chấp nhận toàn bộ yêu cầu.
Q. Chứng cứ nguyên đơn thu thập bằng cách lắp thiết bị nghe lén hoặc xem trộm điện thoại có được dùng làm chứng cứ không?
A. Chứng cứ được thu thập bằng phương thức vi phạm pháp luật (như vi phạm Luật Bảo vệ bí mật thông tin liên lạc) có thể bị hạn chế giá trị chứng cứ hoặc thậm chí là căn cứ để nguyên đơn bị xử lý hình sự riêng. Đây là điểm quan trọng cần luật sư xem xét kỹ trong từng vụ việc cụ thể.
Q. Thời hiệu khởi kiện của loại vụ án này là bao lâu?
A. Quyền yêu cầu bồi thường do hành vi vi phạm pháp luật sẽ hết hiệu lực sau 3 năm kể từ ngày người bị hại biết về thiệt hại và người gây thiệt hại, hoặc sau 10 năm kể từ ngày xảy ra hành vi vi phạm (민법 제766조). Nếu vụ kiện được nộp muộn, việc kiểm tra thời hiệu là một hướng phòng thủ cần xem xét.
Q. Nếu hôn nhân của nguyên đơn đã tan vỡ từ trước khi tôi xuất hiện thì sao?
A. Nếu chứng minh được cuộc sống chung của vợ chồng nguyên đơn đã không còn thực chất trước khi quan hệ giữa bạn và người kia bắt đầu (ví dụ đã sống ly thân lâu dài), thì hành vi của bạn không phải là nguyên nhân trực tiếp gây tan vỡ hôn nhân, và trách nhiệm bồi thường có thể được giảm hoặc loại trừ.
Q. Tôi có cần phải ra tòa trực tiếp không?
A. Không phải mọi vụ việc đều yêu cầu bị đơn xuất hiện tại mọi phiên. Tuy nhiên nếu vụ án có phiên hòa giải hoặc phiên xét xử quan trọng, luật sư đại diện sẽ tư vấn cụ thể việc bạn có cần tham dự trực tiếp hay không tùy theo giai đoạn tố tụng.
Q. Nếu tôi không nộp bản trả lời trong thời hạn thì có sao không?
A. Nếu không nộp bản trả lời trong thời hạn quy định, tòa án có thể ra bản án theo hướng công nhận toàn bộ yêu cầu của nguyên đơn (판결선고 없이 처리되는 경우 포함) mà không xét đến lập luận phản biện. Vì vậy việc nộp bản trả lời đúng hạn là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
Q. Số tiền bồi thường thường được ấn định trong các vụ án này dựa trên tiêu chí gì?
A. Không có mức cố định theo luật, tòa án sẽ xem xét tổng hợp các yếu tố như thời gian và tính chất của quan hệ, mức độ lỗi, tình trạng hôn nhân thực tế của nguyên đơn, thiệt hại tinh thần thực tế phát sinh để ấn định mức bồi thường phù hợp với từng vụ việc cụ thể.
Q. Tôi là người nước ngoài đang cư trú tại Hàn Quốc, việc bị kiện này có ảnh hưởng đến tư cách cư trú của tôi không?
A. Vụ kiện bồi thường dân sự này về nguyên tắc không trực tiếp ảnh hưởng đến tư cách cư trú, nhưng nếu có liên quan đến các thủ tục hình sự khác hoặc phát sinh bản án bất lợi kéo dài, nên tham khảo ý kiến luật sư cả về khía cạnh dân sự và các vấn đề liên quan đến cư trú nếu có lo ngại.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제