Luật sư Tiền nuôi con (Yêu cầu cấp dưỡng) | Từ tính toán số tiền đến cưỡng chế thi hành khi bị từ chối trả
Tóm tắt
Tiền nuôi con (양육비) là chi phí nuôi dưỡng con chung mà cả cha và mẹ đều có nghĩa vụ cùng chia sẻ, không phụ thuộc vào việc ai là người trực tiếp nuôi con sau ly hôn (민법 제837조). Trên thực tế, rất nhiều người nuôi con một mình gặp khó khăn vì đối phương không trả hoặc trả không đầy đủ. Pháp luật Hàn Quốc cho phép người trực tiếp nuôi con yêu cầu Tòa gia đình ấn định hoặc thay đổi mức cấp dưỡng, và nếu đối phương vẫn không thực hiện, có thể áp dụng các biện pháp cưỡng chế mạnh như khấu trừ lương, phạt tiền, thậm chí công khai danh tính người không trả tiền nuôi con.
Gia đình · Ly hônLiên quan: Luật Gia đình, Luật thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng con chưa thành niên
Tiền nuôi con (Yêu cầu cấp dưỡng) | Tiền nuôi con được tính như thế nào
Số tiền nuôi con không phải một con số cố định theo luật, mà được xác định dựa trên nhiều yếu tố cụ thể của từng gia đình. Tòa án gia đình Hàn Quốc thường tham khảo Bảng tiêu chuẩn tiền nuôi con (양육비 산정기준표) do Tòa án tối cao công bố để làm cơ sở tham khảo, chứ không áp dụng cứng nhắc.
Các yếu tố ảnh hưởng đến số tiền
Số tiền được xác định dựa trên tổng thu nhập của cả cha và mẹ, số con và tuổi của con, chi phí sinh hoạt thực tế, tài sản của mỗi bên. Bảng tiêu chuẩn của Tòa án chia theo mức thu nhập và nhóm tuổi con để đưa ra khung tham khảo, nhưng Tòa vẫn có thể điều chỉnh tăng giảm tùy hoàn cảnh cụ thể như chi phí y tế đặc biệt của con hoặc chênh lệch thu nhập lớn.
Khi hoàn cảnh thay đổi, có thể yêu cầu điều chỉnh
Nếu sau khi thỏa thuận hoặc có quyết định của Tòa mà thu nhập của một bên thay đổi đáng kể, con vào học cấp cao hơn phát sinh chi phí lớn, hoặc có bệnh tật cần điều trị, người nuôi con có thể nộp đơn yêu cầu thay đổi mức cấp dưỡng (양육비 변경심판) lên Tòa gia đình. Việc thỏa thuận riêng giữa hai bên không có hiệu lực cưỡng chế nếu không qua thủ tục công nhận của Tòa hoặc văn phòng công chứng.
Tiền nuôi con (Yêu cầu cấp dưỡng) | Các cách để chính thức yêu cầu tiền nuôi con
Việc yêu cầu tiền nuôi con có thể thực hiện cùng lúc với thủ tục ly hôn, hoặc sau khi đã ly hôn mà chưa thỏa thuận được về vấn đề này. Cách thức yêu cầu khác nhau tùy vào việc hai bên có thể thỏa thuận được hay không.
Thỏa thuận và hòa giải tại Tòa gia đình
Nếu hai bên có thể trao đổi, có thể lập văn bản thỏa thuận về mức tiền nuôi con và nộp lên Tòa gia đình để được xác nhận, hoặc tiến hành thủ tục hòa giải (조정). Kết quả hòa giải có giá trị như một bản án, cho phép cưỡng chế thi hành nếu sau này đối phương không trả.
Khi không thỏa thuận được: đơn yêu cầu xét xử
Nếu không đạt được thỏa thuận, người nuôi con có thể nộp đơn yêu cầu xét xử ấn định tiền nuôi con (양육비 청구 심판) lên Tòa gia đình có thẩm quyền. Tòa sẽ xem xét thu nhập, tài sản, hoàn cảnh nuôi con của cả hai bên và ra quyết định về mức tiền cụ thể, thường có hiệu lực thi hành như một bản án dân sự.
Tiền nuôi con (Yêu cầu cấp dưỡng) | Các biện pháp cưỡng chế thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng
Có bản án hay quyết định của Tòa không có nghĩa là tiền sẽ tự động được trả. Pháp luật Hàn Quốc có nhiều công cụ để buộc bên có nghĩa vụ phải thực hiện, nhưng người yêu cầu cần chủ động nộp đơn cho từng biện pháp.
Ra lệnh trả tiền định kỳ và tịch thu lương
Người nuôi con có thể yêu cầu Tòa ra lệnh yêu cầu thực hiện định kỳ (이행명령), và nếu đối phương vẫn không tuân thủ, có thể xin lệnh tịch thu một phần lương hoặc thu nhập của người đó tại nơi làm việc (급여압류) để đảm bảo tiền nuôi con được trả đều đặn hàng tháng.
Phạt tiền, tạm giam và hạn chế xuất cảnh
Trường hợp đối phương cố tình trốn tránh, có thể yêu cầu Tòa áp dụng phạt tiền cưỡng chế (감치명령) đối với hành vi không thực hiện lệnh của Tòa, hoặc trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến tạm giam. Ngoài ra, theo Luật hỗ trợ thu hồi tiền nuôi con cho trẻ chưa thành niên, có thể yêu cầu hạn chế xuất cảnh hoặc công khai thông tin cá nhân của người không trả tiền nuôi con kéo dài (양육비 이행확보 및 지원에 관한 법률).
⚠ Thời hiệu và tính liên tục của nghĩa vụ cấp dưỡng
Tiền nuôi con phát sinh hàng tháng theo quyết định của Tòa, và phần chưa trả có thể bị đòi truy thu, nhưng càng để lâu thì việc thu thập chứng cứ và thi hành càng khó khăn. Nên nộp đơn yêu cầu cưỡng chế ngay khi đối phương bắt đầu chậm trả liên tục, không nên chờ đợi quá lâu.
Tiền nuôi con (Yêu cầu cấp dưỡng) | Từ tư vấn đến khi nhận được tiền nuôi con
1
Tư vấn và rà soát hồ sơ Luật sư xem xét tình trạng thu nhập của cả hai bên, giấy tờ liên quan đến con, và các thỏa thuận (nếu có) trước đó về tiền nuôi con.
2
Xác định phương án: thỏa thuận hay yêu cầu xét xử Tùy vào khả năng đối thoại với đối phương, lựa chọn nộp đơn hòa giải tại Tòa gia đình hoặc trực tiếp nộp đơn yêu cầu xét xử ấn định tiền nuôi con.
3
Nộp đơn và tham gia thủ tục tại Tòa Chuẩn bị chứng cứ về thu nhập, chi phí nuôi con, tham gia các buổi hòa giải hoặc phiên xét xử theo lịch của Tòa gia đình.
4
Nhận quyết định/bản án Tòa ra quyết định hoặc công nhận thỏa thuận về mức tiền nuôi con cụ thể, có giá trị thi hành pháp lý.
5
Theo dõi thực hiện và cưỡng chế nếu cần Nếu đối phương không trả đúng hạn, tiến hành các bước yêu cầu lệnh thực hiện định kỳ, tịch thu lương, hoặc các biện pháp cưỡng chế mạnh hơn.
Tiền nuôi con (Yêu cầu cấp dưỡng) | Chi phí ủy quyền cho vụ việc tiền nuôi con
Phí thụ lý (착수금) Tính theo tính chất vụ việc: đơn giản là thỏa thuận/hòa giải hay phức tạp cần xét xử tranh chấp, cũng như số lượng phiên làm việc dự kiến với Tòa gia đình.
Phí thành công (성공보수) Trong nhiều trường hợp được tính theo tỷ lệ trên số tiền nuôi con thu được thực tế hoặc mức tăng so với đề xuất ban đầu của đối phương, thỏa thuận cụ thể với luật sư trước khi ủy quyền.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm phí nộp đơn tại Tòa, phí xác minh thu nhập/tài sản của đối phương, phí công chứng nếu cần, và các chi phí hành chính khác phát sinh trong quá trình.
Phí cho thủ tục cưỡng chế bổ sung Nếu sau khi có quyết định mà cần tiến hành thêm thủ tục lệnh thực hiện định kỳ, tịch thu lương hoặc phạt tiền cưỡng chế, đây thường là các thủ tục riêng có chi phí bổ sung.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tiền nuôi con (Yêu cầu cấp dưỡng) | Tự kiểm tra trước khi yêu cầu tiền nuôi con
1️⃣ Trường hợp chưa có thỏa thuận/quyết định về tiền nuôi con
Bạn có đang là người trực tiếp nuôi dưỡng con sau ly hôn không?
Hai bên đã từng thỏa thuận bằng miệng nhưng chưa lập thành văn bản có xác nhận của Tòa?
Bạn có nắm được thông tin cơ bản về thu nhập/nơi làm việc của đối phương không?
Bạn đã thử liên hệ trao đổi trực tiếp với đối phương về mức tiền nuôi con chưa?
2️⃣ Trường hợp đã có quyết định nhưng đối phương không trả
Bạn có giữ bản quyết định/thỏa thuận có xác nhận của Tòa gia đình không?
Đối phương đã không trả tiền liên tục trong bao lâu?
Bạn có biết nơi làm việc hiện tại hoặc nguồn thu nhập của đối phương không?
Bạn đã từng nộp đơn yêu cầu lệnh thực hiện định kỳ (이행명령) chưa?
3️⃣ Trường hợp muốn thay đổi mức tiền nuôi con hiện tại
Hoàn cảnh thu nhập của bạn hoặc đối phương có thay đổi lớn gần đây không?
Con có phát sinh chi phí y tế/học tập đặc biệt so với trước không?
Mức tiền hiện tại được ấn định từ bao lâu trước?
Câu hỏi thường gặp
Q. Không đăng ký kết hôn, chỉ sống chung thì có được yêu cầu tiền nuôi con không?
A. Có. Nghĩa vụ cấp dưỡng con phát sinh dựa trên quan hệ huyết thống cha mẹ - con, không phụ thuộc vào việc cha mẹ có đăng ký kết hôn hay không. Nếu con được nhận cha (친자 인지) hợp pháp, người mẹ hoặc người nuôi con vẫn có thể yêu cầu tiền nuôi con qua Tòa gia đình.
Q. Đối phương ở nước ngoài hoặc đã về Việt Nam thì có đòi được tiền nuôi con không?
A. Việc thi hành sẽ khó khăn hơn nhưng không phải là bất khả thi. Nếu đối phương có tài sản hoặc thu nhập tại Hàn Quốc, vẫn có thể tiến hành các thủ tục cưỡng chế. Trường hợp đối phương hoàn toàn không còn liên hệ gì với Hàn Quốc, cần xem xét khả năng thi hành quyết định của Tòa Hàn Quốc tại quốc gia đối phương đang cư trú.
Q. Tiền nuôi con phải trả đến khi con bao nhiêu tuổi?
A. Về nguyên tắc, nghĩa vụ cấp dưỡng thường được ấn định đến khi con đủ 19 tuổi (tuổi thành niên theo pháp luật Hàn Quốc), trừ khi có thỏa thuận khác hoặc hoàn cảnh đặc biệt như con đang học đại học.
Q. Đã ly hôn nhiều năm, chưa từng yêu cầu tiền nuôi con thì bây giờ có yêu cầu được không?
A. Có thể yêu cầu, nhưng cần lưu ý là phần tiền nuôi con cho quá khứ (đã qua) thường khó được công nhận toàn bộ nếu không có yêu cầu rõ ràng trước đó, trong khi phần tiền từ thời điểm nộp đơn về sau thường được Tòa xem xét đầy đủ hơn. Nên tham khảo ý kiến luật sư sớm để không mất quyền lợi.
Q. Nếu đối phương nói không có khả năng trả thì sao?
A. Tòa sẽ xem xét thực tế thu nhập và khả năng tài chính của đối phương khi ấn định mức tiền nuôi con, nhưng việc 'không có khả năng' không đồng nghĩa với việc được miễn hoàn toàn nghĩa vụ. Nếu sau đó đối phương có thu nhập trở lại, người nuôi con có thể yêu cầu điều chỉnh lại mức tiền.
Q. Công khai danh tính người không trả tiền nuôi con là gì?
A. Đây là biện pháp theo Luật hỗ trợ thu hồi tiền nuôi con cho trẻ chưa thành niên (양육비 이행확보 및 지원에 관한 법률), cho phép công khai tên tuổi, nơi làm việc của người không trả tiền nuôi con trong thời gian dài mà không có lý do chính đáng, sau khi qua các bước cảnh báo và thủ tục xác minh theo quy định.
Q. Có thể yêu cầu tiền nuôi con cùng lúc khi làm thủ tục ly hôn không?
A. Có. Trong thủ tục ly hôn theo thỏa thuận hoặc ly hôn qua Tòa, vấn đề tiền nuôi con thường được giải quyết đồng thời với việc xác định người nuôi con, để tránh phải làm thêm một thủ tục riêng sau này.
Q. Người trực tiếp nuôi con có phải là người duy nhất có quyền yêu cầu không?
A. Về nguyên tắc, người trực tiếp nuôi dưỡng con là người có quyền yêu cầu tiền nuôi con từ người còn lại, vì đây là chi phí bù đắp cho việc chăm sóc con hàng ngày. Nếu cả hai cùng nuôi con theo hình thức chia thời gian, mức tiền sẽ được tính toán dựa trên tỷ lệ thời gian và thu nhập của mỗi bên.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제