Luật sư Tội Nhận hối lộ | Cấu thành tội, mức hình phạt và hướng bào chữa
Tóm tắt
Tội nhận hối lộ là tội mà công chức hoặc người đang thực hiện công vụ theo pháp luật nhận, yêu cầu hoặc hứa nhận tiền bạc, tài sản hay lợi ích khác có liên quan đến nhiệm vụ của mình (Bộ luật Hình sự Điều 129). Điểm bị tranh cãi nhiều nhất trong thực tế không phải là "có nhận tiền hay không" mà là liệu khoản tiền/lợi ích đó có "liên quan đến nhiệm vụ" và có mang "tính đối giá" hay không — vì ngay cả tiền quà tặng, tiền ăn uống thông thường theo phong tục xã giao cũng có thể bị quy vào tội này tùy vào bối cảnh. Mức hình phạt tăng nặng đáng kể theo số tiền nhận theo Luật Trừng phạt Tăng nặng đối với Một số Tội phạm Đặc biệt, nên việc xác định chính xác số tiền và thời điểm nhận là rất quan trọng.
Hình sự · Công chứcLiên quan pháp luật: Bộ luật Hình sự, Luật Trừng phạt Tăng nặng
Tội Nhận hối lộ | Tội Nhận hối lộ được cấu thành như thế nào?
Bộ luật Hình sự quy định nhiều dạng tội liên quan đến hối lộ tùy theo vai trò và hành vi của người công chức. Việc xác định đúng loại tội áp dụng cho hành vi cụ thể sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược bào chữa và mức hình phạt.
Điều 129 Khoản 1
Tội Nhận hối lộ đơn thuần
Công chức hoặc trọng tài nhận, yêu cầu hoặc hứa nhận hối lộ liên quan đến nhiệm vụ của mình thì bị xử lý theo tội danh cơ bản này. Điểm mấu chốt là phải chứng minh được mối liên hệ giữa lợi ích nhận được và phạm vi công vụ mà người đó đang hoặc sẽ thực hiện.
Điều 129 Khoản 2
Tội Nhận hối lộ trước khi nhận nhiệm vụ
Áp dụng khi người sắp trở thành công chức hoặc trọng tài nhận hối lộ liên quan đến nhiệm vụ sẽ đảm nhận, sau đó thực sự trở thành công chức hoặc trọng tài. Việc chứng minh 'lời hứa về nhiệm vụ trong tương lai' thường là điểm tranh luận.
Điều 130
Tội Trung gian hối lộ
Công chức nhận hối lộ với danh nghĩa trung gian, môi giới cho công chức khác thực hiện công vụ không đúng. Khác với tội nhận hối lộ đơn thuần, ở đây phải có việc lợi dụng vị trí để tác động đến công vụ của người khác.
Điều 131
Tội Nhận hối lộ và lạm dụng chức vụ
Khi công chức nhận hối lộ và thực hiện hành vi không đúng trong nhiệm vụ, hoặc không thực hiện hành vi đúng đắn cần làm, mức hình phạt sẽ nặng hơn so với việc chỉ đơn thuần nhận hối lộ mà không có hành vi cụ thể kèm theo.
Luật Trừng phạt Tăng nặng
Quy định tăng nặng theo số tiền hối lộ
Luật Trừng phạt Tăng nặng đối với Một số Tội phạm Đặc biệt quy định mức hình phạt tăng dần theo số tiền hối lộ nhận được — từ mức phạt tù có thời hạn cho đến tù chung thân khi số tiền vượt một mức nhất định. Việc xác định chính xác tổng số tiền, kể cả các lần nhận nhỏ lẻ nhiều lần, có thể quyết định khung hình phạt áp dụng.
Những trường hợp cần lưu ý đặc biệt
Ngay cả khi số tiền nhận được nhỏ hoặc mang tính chất quà tặng xã giao thông thường, nếu bị xác định có liên quan đến nhiệm vụ thì vẫn có thể cấu thành tội. Ngược lại, có những trường hợp tiền được đưa nhưng không liên quan đến công vụ cụ thể nào (ví dụ quan hệ cá nhân hoàn toàn tách biệt với công việc) thì có thể không cấu thành tội nhận hối lộ — đây là điểm cần được phân tích kỹ trong từng vụ việc cụ thể.
Tội Nhận hối lộ | Tính đối giá — có phải 'trả công' cho việc gì đó không?
Cơ quan điều tra thường lập luận rằng bất kỳ khoản tiền nào công chức nhận từ người có liên quan đến công vụ đều mang tính đối giá. Tuy nhiên tòa án yêu cầu phải xem xét tổng thể bối cảnh, mối quan hệ, và mục đích thực tế của việc trao nhận.
Ranh giới giữa quà xã giao và hối lộ
Tòa án xem xét các yếu tố như quan hệ cá nhân giữa hai bên, thời điểm trao nhận có gần với việc thực hiện công vụ cụ thể hay không, số tiền có vượt mức thông thường của phong tục xã giao hay không. Một khoản tiền quà cưới hay tiền mừng có thể không bị coi là hối lộ nếu không có mối liên hệ rõ ràng với công vụ cụ thể.
Không cần phải có 'việc cụ thể' đã được thực hiện
Theo án lệ, tội nhận hối lộ không đòi hỏi phải có một hành vi công vụ cụ thể được thực hiện để đổi lại lợi ích — chỉ cần tồn tại mối liên hệ 'tổng thể' (bao quát) giữa lợi ích nhận được và phạm vi nhiệm vụ chung của công chức đó là đủ để cấu thành tội. Điều này khiến phạm vi áp dụng tội danh rất rộng, cần được phân tích kỹ trong từng trường hợp.
Ý định chủ quan không phải là yếu tố quyết định duy nhất
Ngay cả khi người nhận không có ý định 'đổi công vụ lấy tiền' một cách rõ ràng, nếu khách quan có mối liên hệ giữa lợi ích và nhiệm vụ, tội danh vẫn có thể bị áp dụng. Do đó chiến lược bào chữa cần tập trung vào việc chứng minh sự thiếu vắng mối liên hệ khách quan này, hơn là chỉ khẳng định ý định chủ quan trong sáng.
Tội Nhận hối lộ | Liên quan đến nhiệm vụ — phạm vi công vụ được hiểu rộng đến đâu?
'Liên quan đến nhiệm vụ' không chỉ giới hạn ở công việc mà người đó đang trực tiếp phụ trách tại thời điểm nhận lợi ích, mà còn được mở rộng ra cả nhiệm vụ trong quá khứ, tương lai, hoặc nhiệm vụ mà người đó có thể ảnh hưởng gián tiếp.
Nhiệm vụ trực tiếp phụ trách và nhiệm vụ liên quan chung
Ngoài nhiệm vụ được phân công trực tiếp, tội danh này còn áp dụng cho các nhiệm vụ mà công chức có quyền quyết định, giám sát, hoặc có khả năng tác động thông qua vị trí công tác của mình, dù không phải là người trực tiếp xử lý hồ sơ (Bộ luật Hình sự Điều 129 Khoản 1).
Trường hợp đã chuyển công tác hoặc nghỉ việc
Nếu lợi ích được nhận sau khi công chức đã chuyển sang vị trí khác hoặc đã nghỉ việc, nhưng có liên quan đến nhiệm vụ đã thực hiện trước đó, vẫn có thể bị truy cứu theo tội nhận hối lộ liên quan đến nhiệm vụ trong quá khứ. Thời điểm và bối cảnh chuyển giao công việc thường trở thành điểm tranh luận quan trọng.
Ranh giới với người không phải là công chức
Đối với người không có tư cách công chức theo pháp luật (ví dụ nhân viên hợp đồng thông thường, không thực hiện công vụ được ủy thác), tội nhận hối lộ theo Bộ luật Hình sự có thể không áp dụng được, mà cần xem xét các tội danh khác như tội nhận tiền hoa hồng bất chính theo luật riêng.
Tội Nhận hối lộ | Hình phạt gia trọng theo số tiền và các tình tiết tăng nặng khác
Số tiền hối lộ nhận được là yếu tố quyết định lớn nhất đến khung hình phạt, nhưng không phải là yếu tố duy nhất. Việc có hành vi lạm dụng công vụ kèm theo, số lần nhận, và mức độ ảnh hưởng đến công vụ cũng được xem xét.
Ngưỡng số tiền theo Luật Trừng phạt Tăng nặng
Luật Trừng phạt Tăng nặng đối với Một số Tội phạm Đặc biệt (특정범죄 가중처벌 등에 관한 법률) quy định các ngưỡng số tiền hối lộ khác nhau, theo đó mức hình phạt tăng dần từ phạt tù có thời hạn tối thiểu cho đến tù chung thân khi tổng số tiền vượt một mức rất lớn. Vì vậy việc tính đúng tổng số tiền — kể cả gộp nhiều lần nhận nhỏ có liên quan cùng một nhiệm vụ — là điểm sống còn.
Tịch thu, truy thu và hình phạt bổ sung
Song song với hình phạt chính, tòa án có thể tuyên tịch thu hoặc truy thu số tiền, tài sản đã nhận hối lộ (Bộ luật Hình sự Điều 134). Ngoài ra công chức bị kết án về tội này thường đối mặt với việc bị cách chức hoặc kỷ luật hành chính song song với thủ tục hình sự.
Các tình tiết giảm nhẹ có thể xem xét
Việc tự nguyện khai báo, hoàn trả lại số tiền/lợi ích trước khi bị phát hiện, hợp tác tích cực với cơ quan điều tra, hoặc chứng minh mối liên hệ với nhiệm vụ là mờ nhạt, gián tiếp có thể là các yếu tố được xem xét giảm nhẹ trong quá trình lượng hình.
⚠ Thời hiệu truy cứu và thời điểm quan trọng
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội nhận hối lộ được tính theo mức hình phạt tối đa quy định cho tội danh cụ thể, và có thể kéo dài nhiều năm tùy vào số tiền liên quan. Việc xác định chính xác thời điểm nhận lợi ích lần đầu và lần cuối có ý nghĩa quan trọng đối với việc áp dụng thời hiệu.
Tội Nhận hối lộ | Quy trình tố tụng đối với công chức bị nghi nhận hối lộ
1
Giai đoạn điều tra ban đầu (tố giác, khám xét, thu giữ) Vụ án thường bắt đầu từ tố giác nội bộ, thanh tra công vụ, hoặc điều tra từ phía đưa hối lộ bị phát hiện trước. Việc chuẩn bị và ứng xử ngay từ buổi triệu tập lấy lời khai đầu tiên có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ tiến trình sau đó.
2
Thẩm vấn và thu thập chứng cứ Cơ quan điều tra sẽ xác minh dòng tiền, tin nhắn, hồ sơ công vụ liên quan để chứng minh mối liên hệ giữa lợi ích nhận được và nhiệm vụ. Ở giai đoạn này, việc chuẩn bị lời khai một cách nhất quán và có căn cứ là rất quan trọng.
3
Quyết định khởi tố hoặc không khởi tố Viện Kiểm sát quyết định khởi tố dựa trên mức độ chứng cứ về tính đối giá và liên quan nhiệm vụ. Có thể xảy ra trường hợp khởi tố với tội danh nhẹ hơn (ví dụ tội nhận tiền hoa hồng bất chính) nếu không đủ chứng cứ về yếu tố công vụ.
4
Giai đoạn xét xử sơ thẩm Tòa án xem xét toàn diện bối cảnh, số tiền, mối quan hệ giữa các bên để xác định có cấu thành tội hay không và mức hình phạt cụ thể. Đây là giai đoạn chiến lược bào chữa về tính đối giá và liên quan nhiệm vụ được trình bày trực tiếp.
5
Kháng cáo và xử lý hậu quả hành chính Sau khi có bản án sơ thẩm, các bên có thể kháng cáo lên cấp phúc thẩm nếu có căn cứ. Song song đó, thủ tục kỷ luật hành chính (cách chức, giáng chức) đối với công chức thường diễn ra độc lập với thủ tục hình sự.
Tội Nhận hối lộ | Chi phí tư vấn và bào chữa vụ án nhận hối lộ
Phí khởi động (착수금) Được xác định dựa trên giai đoạn vụ án (giai đoạn điều tra hay đã bị khởi tố), độ phức tạp của việc chứng minh tính đối giá và liên quan nhiệm vụ, và số tiền hối lộ bị cáo buộc. Vụ án có số tiền lớn hoặc nhiều lần nhận thường đòi hỏi công sức phân tích chứng cứ nhiều hơn.
Phí thành công (성공보수) Có thể được thỏa thuận theo kết quả cụ thể như không khởi tố, được tuyên trắng án, hoặc giảm nhẹ khung hình phạt xuống mức án treo. Nội dung và điều kiện cụ thể cần thỏa thuận rõ ràng bằng văn bản trước khi ký hợp đồng.
Chi phí thực tế (thẩm định, giám định) Trong một số vụ việc cần giám định tài chính, phân tích dòng tiền phức tạp qua nhiều tài khoản hoặc trung gian, chi phí thuê chuyên gia giám định độc lập với phí luật sư có thể phát sinh thêm.
Chi phí tư vấn xử lý kỷ luật hành chính song song Nếu cần đại diện hoặc tư vấn riêng cho thủ tục kỷ luật hành chính (cách chức, đình chỉ công tác) diễn ra đồng thời với vụ án hình sự, đây thường được tính là một hạng mục công việc riêng.
Yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí Số lượng buổi thẩm vấn, khối lượng hồ sơ chứng cứ cần rà soát, việc có cần đối chất với người đưa hối lộ hay không, và việc vụ án có ra đến xét xử phúc thẩm hay không đều là các yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí thực tế.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tội Nhận hối lộ | Tự kiểm tra dành cho công chức đang bị điều tra
1️⃣ Kiểm tra tính đối giá
Khoản tiền/lợi ích nhận được có gắn với một công vụ cụ thể nào không, hay chỉ là quan hệ cá nhân thông thường?
Thời điểm nhận có trùng hoặc gần với thời điểm thực hiện công vụ liên quan không?
Số tiền/giá trị có vượt mức thông thường của quà tặng xã giao trong hoàn cảnh đó không?
Có bằng chứng bằng tin nhắn, email thể hiện mục đích trao đổi cụ thể không?
2️⃣ Kiểm tra yếu tố liên quan nhiệm vụ
Người đưa lợi ích có phải là đối tượng chịu ảnh hưởng từ công vụ mà bạn đang hoặc đã từng phụ trách không?
Bạn có quyền quyết định, giám sát hoặc ảnh hưởng gián tiếp đến việc liên quan đến người đưa lợi ích không?
Nếu đã chuyển vị trí công tác, lợi ích nhận được có liên quan đến nhiệm vụ cũ hay nhiệm vụ mới?
3️⃣ Chuẩn bị trước buổi thẩm vấn
Bạn đã sắp xếp lại trình tự thời gian và bối cảnh của từng lần nhận tiền/lợi ích một cách rõ ràng chưa?
Bạn có giữ được các tài liệu, tin nhắn liên quan có thể hỗ trợ giải thích bối cảnh không?
Bạn đã tham khảo ý kiến luật sư trước khi trả lời câu hỏi đầu tiên của cơ quan điều tra chưa?
4️⃣ Đánh giá rủi ro kỷ luật hành chính
Cơ quan của bạn đã bắt đầu quy trình kỷ luật hành chính song song chưa?
Bạn có đang bị đình chỉ công tác tạm thời trong thời gian điều tra không?
Kết quả vụ án hình sự có thể ảnh hưởng như thế nào đến quyết định kỷ luật cuối cùng?
Câu hỏi thường gặp
Q. Nhận tiền quà mừng, tiền lễ Tết từ người quen cũng có thể bị coi là hối lộ không?
A. Có thể, nếu người đưa quà có liên quan đến công vụ mà bạn đang hoặc sẽ thực hiện, và số tiền vượt mức thông thường của phong tục xã giao. Tòa án sẽ xem xét tổng thể mối quan hệ, thời điểm, và số tiền để đánh giá có tồn tại tính đối giá hay không.
Q. Tôi không hứa làm gì cụ thể để đổi lại, vậy có bị coi là nhận hối lộ không?
A. Có thể vẫn bị coi là nhận hối lộ. Theo án lệ, tội này không đòi hỏi phải có một 'việc cụ thể' được hứa hẹn đổi lại, chỉ cần tồn tại mối liên hệ tổng thể giữa lợi ích và phạm vi nhiệm vụ của công chức là đủ để cấu thành tội (Bộ luật Hình sự Điều 129 Khoản 1).
Q. Nếu tôi trả lại tiền ngay sau khi nhận thì có thoát được tội không?
A. Việc trả lại tiền có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ, nhưng không đương nhiên loại trừ việc cấu thành tội, vì tội nhận hối lộ về mặt cấu trúc có thể được coi là đã hoàn thành ngay tại thời điểm nhận. Tuy vậy, việc trả lại sớm, tự nguyện và trước khi bị phát hiện thường có ý nghĩa tích cực khi lượng hình.
Q. Số tiền hối lộ nhỏ thì hình phạt có nhẹ hơn không?
A. Nói chung đúng như vậy — mức hình phạt tăng dần theo số tiền theo Luật Trừng phạt Tăng nặng đối với Một số Tội phạm Đặc biệt. Tuy nhiên nếu có nhiều lần nhận nhỏ liên quan đến cùng một nhiệm vụ, cơ quan điều tra có thể gộp lại thành một tổng số tiền lớn hơn để áp dụng khung hình phạt cao hơn.
Q. Vợ/chồng hoặc người thân của tôi nhận tiền thay tôi thì tôi có bị truy cứu không?
A. Có thể, nếu có căn cứ cho thấy bạn biết và có sự đồng thuận, hoặc lợi ích đó thực chất là dành cho bạn thông qua người thân. Cơ quan điều tra thường xem xét dòng tiền và mối liên hệ thực chất chứ không chỉ tên người đứng nhận.
Q. Tôi đã chuyển công tác sang vị trí khác, vậy tiền nhận trước đây có còn bị truy cứu không?
A. Có thể, nếu lợi ích đó liên quan đến nhiệm vụ bạn đã thực hiện trong quá khứ, dù hiện tại bạn không còn phụ trách công việc đó. Thời điểm nhận và mối liên hệ với nhiệm vụ cũ sẽ là điểm được xem xét kỹ.
Q. Tôi là nhân viên hợp đồng, không phải công chức chính thức, vẫn có thể bị áp dụng tội này không?
A. Tùy vào việc bạn có được coi là người thực hiện công vụ theo pháp luật (công chức theo nghĩa của Bộ luật Hình sự) hay không. Nếu không thuộc phạm vi này, có thể sẽ được xem xét theo các tội danh khác như nhận tiền hoa hồng bất chính theo luật chuyên ngành, thay vì tội nhận hối lộ.
Q. Nếu chỉ mới hứa nhận (chưa thực sự nhận tiền) thì có bị truy cứu không?
A. Có, hành vi hứa nhận hối lộ cũng nằm trong phạm vi hành vi bị xử lý theo Điều 129 Bộ luật Hình sự, song song với hành vi nhận và yêu cầu. Việc chứng minh 'lời hứa' thường dựa trên tin nhắn, ghi âm hoặc lời khai của người liên quan.
Q. Thời hiệu truy cứu tội nhận hối lộ là bao lâu?
A. Thời hiệu được tính theo mức hình phạt tối đa của tội danh cụ thể bị áp dụng, và có thể khác nhau tùy vào số tiền liên quan theo quy định của Luật Trừng phạt Tăng nặng. Vì vậy cần xác định chính xác tội danh và khung hình phạt áp dụng để tính đúng thời hiệu trong từng vụ việc cụ thể.
Q. Tôi nên làm gì ngay khi nhận được giấy triệu tập điều tra?
A. Nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi có buổi thẩm vấn đầu tiên, vì lời khai ban đầu có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ hướng đi của vụ án. Việc chuẩn bị kỹ về trình tự thời gian, bối cảnh các lần nhận lợi ích, và các tài liệu liên quan là rất quan trọng trước khi trả lời cơ quan điều tra.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제