Luật sư Tội danh phỉ báng danh dự trên không gian mạng | Chiến lược bào chữa từ góc độ người bị cáo buộc
Tóm tắt
Tội phỉ báng danh dự trên không gian mạng là hành vi công khai chỉ ra sự việc cụ thể (có thể là sự thật hoặc bịa đặt) qua internet, mạng xã hội, ứng dụng nhắn tin nhằm làm giảm giá trị danh dự của người khác, và bị xử lý nặng hơn tội phỉ báng thông thường ngoài đời thực (Luật về Sử dụng và Bảo vệ Thông tin Mạng Viễn thông, Điều 70). Ngay cả khi nội dung bạn viết là sự thật, nếu có "mục đích bôi nhọ", bạn vẫn có thể bị truy cứu. Người bị cáo buộc thường phải đối mặt đồng thời với thủ tục hình sự và đơn kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại, nên cần chiến lược ứng phó tổng thể ngay từ giai đoạn điều tra.
Hình sự · Danh dựLiên quan: Luật Thông tin Mạng Viễn thôngGóc độ bị cáo buộcHình sự kèm dân sự
Tội danh phỉ báng danh dự trên không gian mạng | Tội phỉ báng danh dự thông thường và trên không gian mạng khác nhau ra sao
Cùng là hành vi phỉ báng danh dự nhưng mức xử phạt và yếu tố cấu thành khác nhau tùy vào việc thực hiện ngoài đời thực hay qua phương tiện thông tin mạng viễn thông. Việc xác định đúng loại tội danh áp dụng ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược bào chữa.
Phỉ báng danh dự thông thường
Hành vi phỉ báng bằng lời nói, văn bản viết tay, in ấn ngoài đời thực
Căn cứ pháp lý
Luật Hình sự Điều 307
Yếu tố đặc thù
Không yêu cầu mục đích bôi nhọ
Mức phạt (nêu sự thật)
Tù dưới 2 năm hoặc phạt tiền dưới 5 triệu won
Mức phạt (bịa đặt)
Tù dưới 5 năm hoặc phạt tiền dưới 10 triệu won
Áp dụng khi hành vi không thông qua phương tiện thông tin mạng viễn thông, ví dụ nói miệng trước nhiều người hoặc dán thông báo giấy (Luật Hình sự Điều 307).
Phỉ báng danh dự trên không gian mạng
Hành vi qua internet, mạng xã hội, tin nhắn, cộng đồng trực tuyến
Căn cứ pháp lý
Luật Thông tin Mạng Viễn thông Điều 70
Yếu tố đặc thù
Bắt buộc phải có mục đích bôi nhọ
Mức phạt (nêu sự thật)
Tù dưới 3 năm hoặc phạt tiền dưới 30 triệu won
Mức phạt (bịa đặt)
Tù dưới 7 năm hoặc phạt tiền dưới 50 triệu won
Mức phạt cao hơn tội thông thường do khả năng lan truyền rộng và nhanh của không gian mạng (Luật về Sử dụng và Bảo vệ Thông tin Mạng Viễn thông, Điều 70).
Tội danh phỉ báng danh dự trên không gian mạng | Những gì cơ quan điều tra phải chứng minh
Để bị xử lý về tội phỉ báng danh dự trên không gian mạng, cơ quan điều tra phải chứng minh đầy đủ các yếu tố sau. Nắm rõ từng yếu tố giúp bạn xác định điểm nào có thể tranh luận trong quá trình bào chữa.
Yếu tố 1
Tính công khai (truyền bá cho nhiều người)
Phải có khả năng lan truyền nội dung đến một số lượng không xác định hoặc nhiều người. Nếu chỉ gửi tin nhắn riêng cho một người, về nguyên tắc không thỏa yếu tố này, nhưng nếu người nhận có khả năng truyền tiếp cho người khác thì tòa án có thể vẫn công nhận tính công khai theo lý thuyết 'khả năng truyền bá'. Đây thường là điểm tranh cãi lớn nhất trong các vụ nhắn tin nhóm nhỏ hoặc chat riêng.
Yếu tố 2
Chỉ ra sự việc cụ thể
Phải nêu ra một sự việc cụ thể có thể kiểm chứng đúng sai, chứ không đơn thuần là bày tỏ ý kiến, cảm xúc hay lời chửi bới trừu tượng. Nếu nội dung chỉ là lời lẽ xúc phạm mang tính đánh giá chủ quan mà không kèm sự việc cụ thể, có thể chuyển sang xem xét tội xúc phạm (Luật Hình sự Điều 311) thay vì tội phỉ báng danh dự.
Yếu tố 3
Làm giảm giá trị danh dự
Nội dung phải có khả năng làm hạ thấp sự đánh giá xã hội đối với người bị nêu, dù thực tế danh dự có bị tổn hại hay không cũng không ảnh hưởng đến việc cấu thành tội (Luật về Sử dụng và Bảo vệ Thông tin Mạng Viễn thông, Điều 70).
Yếu tố 4
Mục đích bôi nhọ
Đây là yếu tố đặc thù của tội phỉ báng danh dự trên không gian mạng, đòi hỏi phải có mục đích chủ quan là làm hại người khác, khác với tội phỉ báng danh dự thông thường trong Luật Hình sự. Tòa án xem xét động cơ, mối quan hệ giữa các bên, nội dung và cách diễn đạt để suy đoán mục đích này, và đây thường là hướng bào chữa quan trọng nhất.
Trường hợp loại trừ tội phạm khi nêu sự thật
Nếu hành vi nêu sự thật đó chỉ nhằm mục đích vì lợi ích công cộng (ví dụ: cảnh báo cộng đồng về hành vi gian lận, tố cáo vấn đề tiêu dùng), có thể được loại trừ trách nhiệm hình sự (Luật về Sử dụng và Bảo vệ Thông tin Mạng Viễn thông, Điều 70 Khoản 2, và tham chiếu Luật Hình sự Điều 310 về loại trừ trách nhiệm khi nêu sự thật vì lợi ích công). Đây là căn cứ bào chữa then chốt trong nhiều vụ việc liên quan đến bài đăng review, tố cáo trên các diễn đàn tiêu dùng.
Tội danh phỉ báng danh dự trên không gian mạng | Tranh luận về yếu tố tính công khai
Tính công khai là yếu tố thường bị tranh cãi nhiều nhất trong các vụ phỉ báng danh dự qua tin nhắn nhóm nhỏ hoặc chat riêng, vì luật không đòi hỏi phải có nhiều người trực tiếp đọc được nội dung mà chỉ cần có khả năng truyền bá.
Lý thuyết khả năng truyền bá là gì
Tòa án áp dụng lý thuyết cho rằng dù chỉ gửi nội dung cho một người, nếu người đó có khả năng thực tế sẽ truyền tiếp cho nhiều người khác (ví dụ đăng lại lên nhóm chat lớn hơn), tính công khai vẫn được công nhận. Ngược lại, nếu người nhận là bạn thân, người thân trong gia đình, hoặc có mối quan hệ đặc biệt khiến khả năng truyền bá thấp, có thể tranh luận để phủ nhận yếu tố này.
Số lượng người trong nhóm chat có quyết định không
Không có một con số cố định nào quyết định tính công khai. Ngay cả nhóm chat chỉ có 2-3 người, nếu nội dung dễ bị chụp màn hình và chia sẻ tiếp, tòa án vẫn có thể công nhận tính công khai. Ngược lại, nhóm chat đông người nhưng có tính khép kín cao (ví dụ chỉ có gia đình) có thể được xem xét khác.
Chứng cứ nào giúp phủ nhận tính công khai
Việc thu thập bằng chứng về mối quan hệ tin cẩn giữa người gửi và người nhận, hoàn cảnh và mục đích của cuộc trò chuyện (ví dụ chỉ nhằm than phiền riêng tư, không có ý định lan truyền) là hướng bào chữa quan trọng cần chuẩn bị ngay từ giai đoạn cung cấp lời khai tại cơ quan điều tra.
Tội danh phỉ báng danh dự trên không gian mạng | Tranh luận về mục đích bôi nhọ
Mục đích bôi nhọ là yếu tố chủ quan khó chứng minh trực tiếp nên tòa án thường suy đoán qua các yếu tố khách quan xung quanh. Đây là hướng bào chữa cốt lõi trong nhiều vụ việc.
Tòa án xem xét những gì để suy đoán mục đích
Nội dung và cách diễn đạt của bài viết, mối quan hệ trước đó giữa các bên, động cơ viết bài, phạm vi công khai, có lặp lại hành vi nhiều lần hay không đều được xem xét tổng hợp. Nếu nội dung chủ yếu nhằm cảnh báo hoặc bảo vệ lợi ích công cộng hơn là công kích cá nhân, khả năng phủ nhận mục đích bôi nhọ sẽ cao hơn.
Bài đăng review, tố cáo tiêu dùng có được loại trừ không
Nếu bài đăng nêu sự thật về trải nghiệm mua hàng, dịch vụ kém chất lượng nhằm cảnh báo cho người tiêu dùng khác, có thể được xem là vì lợi ích công cộng và không có mục đích bôi nhọ, dẫn đến loại trừ trách nhiệm hình sự khi nêu sự thật (Luật về Sử dụng và Bảo vệ Thông tin Mạng Viễn thông, Điều 70 Khoản 2). Tuy nhiên nếu dùng ngôn từ quá khích, xúc phạm cá nhân vượt quá mức cần thiết để truyền đạt thông tin, tòa án có thể vẫn công nhận mục đích bôi nhọ.
Vai trò của luật sư trong việc chứng minh không có mục đích bôi nhọ
Luật sư cần thu thập bối cảnh trước và sau khi đăng bài, tin nhắn trao đổi liên quan, để chứng minh động cơ thực sự không nhằm hạ nhục người khác mà xuất phát từ mục đích khác (than phiền cá nhân, cảnh báo, phản hồi lại hành vi trước đó của bên kia).
Tội danh phỉ báng danh dự trên không gian mạng | Ứng phó song song thủ tục hình sự và dân sự
Người bị hại thường vừa nộp đơn tố cáo hình sự vừa khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại, nên người bị cáo buộc cần chiến lược ứng phó đồng bộ cho cả hai thủ tục để tránh mâu thuẫn giữa các lời khai.
Tội theo ý muốn của người bị hại nghĩa là gì
Tội phỉ báng danh dự trên không gian mạng khi nêu sự thật thuộc loại tội mà nếu người bị hại thể hiện rõ ý muốn không truy cứu thì không thể xử lý hình sự (phản đối ý muốn xử lý theo Luật Hình sự Điều 312 Khoản 2, áp dụng tương ứng). Điều này có nghĩa việc đạt được thỏa thuận hòa giải với người bị hại trước khi kết thúc điều tra hoặc trước phiên tòa sơ thẩm có thể dẫn đến quyết định không truy tố hoặc miễn truy cứu trách nhiệm hình sự.
Đơn kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại được tính thế nào
Song song với thủ tục hình sự, người bị hại có thể khởi kiện dân sự yêu cầu bồi thường thiệt hại tinh thần dựa trên hành vi vi phạm quyền dân sự (Luật Dân sự Điều 750, Điều 751). Mức bồi thường được xác định dựa trên mức độ lan truyền, nghề nghiệp và vị trí xã hội của người bị hại, mức độ nghiêm trọng của nội dung phỉ báng, không có công thức tính cố định.
Kết quả thủ tục hình sự có ảnh hưởng đến vụ dân sự không
Về nguyên tắc hai thủ tục độc lập với nhau, nhưng trên thực tế nếu đạt được kết quả tốt trong thủ tục hình sự (ví dụ hòa giải thành công với người bị hại), thường sẽ là yếu tố thuận lợi khi thương lượng trong vụ kiện dân sự, và ngược lại. Do đó cần có luật sư theo dõi tổng thể cả hai thủ tục để đảm bảo tính nhất quán trong lời khai và chiến lược.
⚠ Thời hiệu tố cáo và thời hiệu truy tố
Đối với các tội chỉ khởi tố khi có đơn tố cáo hoặc yêu cầu xử lý của người bị hại, cần lưu ý thời hạn nộp đơn tố cáo là 6 tháng kể từ khi biết được người phạm tội (Luật Tố tụng Hình sự Điều 230), dù bản thân tội phỉ báng danh dự trên không gian mạng không thuộc loại tội yêu cầu đơn tố cáo mà là tội xử lý theo ý muốn của người bị hại (phản đối ý muốn xử lý), nên việc hòa giải trước khi có quyết định cuối cùng vẫn có ý nghĩa quan trọng.
Tội danh phỉ báng danh dự trên không gian mạng | Từ khi nhận thông báo điều tra đến khi kết thúc vụ việc
1
Tư vấn ban đầu và phân tích tình huống Xác minh nội dung bài viết/tin nhắn bị cáo buộc, bối cảnh đăng tải, mối quan hệ với người bị hại để đánh giá khả năng thỏa mãn từng yếu tố cấu thành tội danh.
2
Chuẩn bị lời khai tại cơ quan điều tra Chuẩn bị kỹ nội dung trình bày trước khi bị gọi lấy lời khai (cảnh sát hoặc viện kiểm sát), tránh đưa ra những phát biểu bất lợi về mục đích bôi nhọ hoặc tính công khai.
3
Thương lượng hòa giải với người bị hại Vì đây là tội theo ý muốn xử lý của người bị hại, việc đạt thỏa thuận hòa giải sớm (kèm bồi thường thỏa đáng) có thể dẫn đến kết quả không truy tố hoặc giảm nhẹ hình phạt.
4
Ứng phó thủ tục truy tố hoặc xét xử Nếu vụ việc được chuyển sang truy tố, chuẩn bị lập luận bào chữa tập trung vào các yếu tố còn tranh cãi (tính công khai, mục đích bôi nhọ, loại trừ trách nhiệm khi nêu sự thật vì lợi ích công).
5
Ứng phó song song vụ kiện dân sự Nếu có đơn kiện dân sự đòi bồi thường đi kèm, xây dựng chiến lược trả lời đơn và thương lượng mức bồi thường đồng bộ với tiến trình thủ tục hình sự.
Tội danh phỉ báng danh dự trên không gian mạng | Chi phí luật sư được tính dựa trên tiêu chí nào
Phí thụ lý (착수금) Được tính dựa trên giai đoạn vụ việc đang ở đâu (giai đoạn điều tra, truy tố, hay xét xử), mức độ phức tạp của yếu tố tranh cãi (tính công khai, mục đích bôi nhọ), và việc có kèm vụ kiện dân sự song song hay không.
Phí thành công (성공보수) Thường được thỏa thuận dựa trên kết quả đạt được như quyết định không truy tố, được xử miễn hình phạt, giảm mức án, hoặc đạt thỏa thuận hòa giải thành công với người bị hại.
Chi phí hòa giải/bồi thường Là khoản tiền thương lượng riêng với người bị hại để đạt được sự đồng thuận rút đơn tố cáo hoặc giảm nhẹ hình phạt, tách biệt với phí luật sư và tùy theo mức độ thiệt hại thực tế mà người bị hại yêu cầu.
Chi phí xử lý song song vụ dân sự Nếu phải soạn văn bản trả lời đơn kiện dân sự hoặc tham gia phiên hòa giải/xét xử dân sự, đây là khoản phí phát sinh riêng ngoài phạm vi vụ án hình sự.
Chi phí thực tế Bao gồm phí thu thập chứng cứ điện tử (ghi lại màn hình, xác minh IP, yêu cầu cung cấp dữ liệu từ nhà mạng), phí đi lại, phí sao chụp hồ sơ vụ án.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tội danh phỉ báng danh dự trên không gian mạng | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Kiểm tra yếu tố tính công khai
Nội dung được đăng ở nơi nhiều người có thể xem (mạng xã hội công khai, cộng đồng, nhóm chat lớn)?
Nếu chỉ gửi cho một người, người đó có khả năng thực tế sẽ chia sẻ tiếp cho người khác không?
Bạn và người nhận có mối quan hệ tin cẩn đặc biệt khiến khả năng lan truyền thấp không?
Nội dung có bị chụp màn hình hoặc chia sẻ lại trước khi bạn xóa không?
2️⃣ Kiểm tra yếu tố mục đích bôi nhọ
Bạn viết nội dung đó với động cơ chính là gì — than phiền cá nhân, cảnh báo cộng đồng, hay công kích trực tiếp?
Trước đó bạn và người bị hại có mâu thuẫn, tranh chấp nào liên quan không?
Ngôn từ bạn dùng có vượt quá mức cần thiết để truyền đạt thông tin không?
Bạn có lặp lại hành vi đăng tải nhiều lần về cùng một người không?
3️⃣ Kiểm tra khả năng loại trừ khi nêu sự thật vì lợi ích công
Nội dung bạn đăng có phải là sự thật đã xảy ra, không phải bịa đặt?
Mục đích chính có phải là cảnh báo, bảo vệ lợi ích của người khác (ví dụ cộng đồng người tiêu dùng)?
Bạn có bằng chứng khách quan (hóa đơn, ảnh chụp, tin nhắn) chứng minh sự việc là thật không?
4️⃣ Chuẩn bị ứng phó thủ tục hình sự
Bạn đã nhận được thông báo mời làm việc từ cảnh sát/viện kiểm sát chưa?
Bạn đã lưu lại toàn bộ nội dung liên quan (bài viết gốc, tin nhắn trao đổi trước sau) chưa?
Bạn có sẵn sàng thương lượng hòa giải với người bị hại không?
5️⃣ Chuẩn bị ứng phó vụ kiện dân sự song song
Bạn đã nhận được đơn khởi kiện hoặc thông báo yêu cầu bồi thường chưa?
Bạn hiểu rõ mức bồi thường mà bên kia đang yêu cầu và cơ sở tính toán chưa?
Bạn có kế hoạch trả lời đơn kiện trong thời hạn quy định của tòa án không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi chỉ gửi tin nhắn riêng cho một người, có bị coi là phỉ báng danh dự trên mạng không?
A. Về nguyên tắc, gửi tin nhắn riêng cho một người không thỏa yếu tố tính công khai. Nhưng nếu người nhận có khả năng thực tế sẽ chia sẻ nội dung đó cho nhiều người khác, tòa án có thể áp dụng lý thuyết khả năng truyền bá để công nhận tính công khai (Luật về Sử dụng và Bảo vệ Thông tin Mạng Viễn thông, Điều 70). Cần xem xét cụ thể mối quan hệ và hoàn cảnh gửi tin để đánh giá.
Q. Nội dung tôi viết là sự thật, vẫn có thể bị xử lý không?
A. Có. Tội phỉ báng danh dự trên không gian mạng xử lý cả trường hợp nêu sự thật nếu có mục đích bôi nhọ, với mức phạt tù dưới 3 năm hoặc phạt tiền dưới 30 triệu won (Luật về Sử dụng và Bảo vệ Thông tin Mạng Viễn thông, Điều 70 Khoản 1). Chỉ khi việc nêu sự thật đó nhằm mục đích vì lợi ích công cộng thì mới có thể được loại trừ trách nhiệm (Khoản 2 cùng điều).
Q. Người bị hại rút đơn tố cáo thì vụ việc có kết thúc luôn không?
A. Tội phỉ báng danh dự trên không gian mạng thuộc loại tội theo ý muốn xử lý của người bị hại, nghĩa là nếu người bị hại thể hiện rõ ý muốn không truy cứu trước khi có quyết định cuối cùng, cơ quan điều tra hoặc tòa án sẽ ra quyết định không truy tố hoặc miễn trách nhiệm hình sự. Do đó việc đạt thỏa thuận hòa giải có ý nghĩa thực tế rất lớn.
Q. Chỉ chửi bới, nói xấu bằng những lời lẽ trừu tượng không kèm sự việc cụ thể thì có bị xử tội phỉ báng danh dự không?
A. Không nhất thiết. Nếu nội dung chỉ là lời lẽ xúc phạm mang tính đánh giá chủ quan, không chỉ ra sự việc cụ thể có thể kiểm chứng, thường được xem xét theo tội xúc phạm (Luật Hình sự Điều 311) thay vì tội phỉ báng danh dự. Mức phạt và yếu tố cấu thành hai tội này khác nhau.
Q. Tôi vừa bị điều tra hình sự vừa bị kiện dân sự đòi bồi thường, phải làm sao?
A. Hai thủ tục này độc lập về mặt pháp lý nhưng ảnh hưởng lẫn nhau trên thực tế. Nên có chiến lược ứng phó đồng bộ để tránh mâu thuẫn giữa lời khai trong hồ sơ hình sự và văn bản trả lời trong vụ kiện dân sự, đồng thời tận dụng kết quả hòa giải hình sự để thương lượng mức bồi thường dân sự thấp hơn.
Q. Xóa bài viết sau khi bị phát hiện có giúp giảm nhẹ trách nhiệm không?
A. Việc xóa bài viết không xóa được hành vi phạm tội đã xảy ra, nhưng có thể được xem là một yếu tố thể hiện thái độ ăn năn, hối lỗi khi cân nhắc mức độ xử lý hoặc trong quá trình thương lượng hòa giải với người bị hại.
Q. Đăng bài review, phàn nàn về dịch vụ kém của một cửa hàng cụ thể có bị coi là phỉ báng danh dự không?
A. Nếu nội dung là sự thật và mục đích chính là cảnh báo cho người tiêu dùng khác, có thể được xem xét loại trừ trách nhiệm hình sự vì lợi ích công cộng (Luật về Sử dụng và Bảo vệ Thông tin Mạng Viễn thông, Điều 70 Khoản 2). Nhưng nếu dùng ngôn từ quá khích, xúc phạm cá nhân người quản lý/nhân viên vượt mức cần thiết, tòa án vẫn có thể công nhận mục đích bôi nhọ.
Q. Tôi đăng bài dưới tên ẩn danh hoặc tài khoản giả, có bị truy ra danh tính không?
A. Cơ quan điều tra có thể yêu cầu nhà mạng, nền tảng mạng xã hội cung cấp thông tin về địa chỉ IP, thông tin đăng ký tài khoản để xác định danh tính người đăng bài. Việc sử dụng tài khoản ẩn danh không đồng nghĩa với việc không thể bị truy cứu trách nhiệm.
Q. Nếu bị tuyên có tội thì có bị ghi vào lý lịch tư pháp (tiền án) không?
A. Nếu bị phạt tù có tính chất hình sự (kể cả tù treo) hoặc phạt tiền theo bản án của tòa, thông tin này sẽ được ghi nhận là tiền án theo quy định pháp luật. Trường hợp đạt được thỏa thuận hòa giải dẫn đến không truy tố hoặc xử miễn trách nhiệm hình sự thì không hình thành tiền án.
Q. Tôi cần chuẩn bị gì trước khi đến làm việc lời khai tại cơ quan điều tra?
A. Nên chuẩn bị kỹ nội dung trình bày về bối cảnh đăng bài, mối quan hệ với người bị hại, mục đích thực sự khi viết nội dung đó, tránh đưa ra những phát biểu mơ hồ có thể bị suy diễn bất lợi về mục đích bôi nhọ. Nên tham khảo ý kiến luật sư hình sự trước khi làm việc lời khai lần đầu.
Q. Luật sư hình sự tại khu vực tôi sinh sống có thể hỗ trợ những gì trong vụ việc này?
A. Luật sư tội phỉ báng danh dự trên không gian mạng tại địa phương có thể hỗ trợ phân tích khả năng thỏa mãn từng yếu tố cấu thành tội danh, chuẩn bị lời khai trước cơ quan điều tra, thương lượng hòa giải với người bị hại, và ứng phó song song với vụ kiện dân sự đòi bồi thường nếu có.
Q. Nếu tôi chỉ 'like' hoặc chia sẻ lại bài viết phỉ báng của người khác thì có bị liên đới trách nhiệm không?
A. Hành vi chia sẻ lại (share, retweet) một bài viết có nội dung phỉ báng danh dự có thể bị xem là hành vi phổ biến thông tin đó rộng hơn và bị xem xét trách nhiệm riêng nếu thỏa mãn các yếu tố cấu thành, tùy vào việc chia sẻ có kèm bình luận thêm mang tính bôi nhọ hay không. Hành vi 'like' đơn thuần thường ít bị xem là hành vi phạm tội độc lập nhưng cần xem xét từng trường hợp cụ thể.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제