Luật sư Giấy chứng nhận y tế giả mạo | Phân biệt sai sót nghề nghiệp và hành vi cố ý
Tóm tắt
Tội lập giấy chứng nhận y tế giả mạo là hành vi bác sĩ, nha sĩ, bác sĩ đông y hoặc nữ hộ sinh lập giấy chứng nhận, giấy khám nghiệm tử vong hoặc giấy chẩn đoán sai sự thật liên quan đến việc khám bệnh, sinh nở, tử vong (Điều 233 Bộ luật Hình sự). Vấn đề thường phát sinh khi giấy chứng nhận được dùng để trốn tránh nghĩa vụ quân sự, gian lận bảo hiểm, xin nghỉ việc không chính đáng, hoặc làm chứng cứ giả trong vụ kiện dân sự, và người lập giấy chứng nhận bị truy cứu trách nhiệm hình sự cùng với người sử dụng giấy tờ đó. Mấu chốt pháp lý là liệu người lập có nhận thức được nội dung là sai sự thật tại thời điểm lập hay không, vì đây là tội cố ý, sơ suất không cấu thành tội này. Ngoài ra, chủ thể của tội phải là người có tư cách hành nghề y quy định tại điều luật, nên cần xem xét kỹ ai là người thực sự ký tên, đóng dấu trên giấy chứng nhận.
Hình sự · Y tếLiên quan luật: Bộ luật Hình sự Điều 233Góc nhìn người lập giấy chứng nhận
Giấy chứng nhận y tế giả mạo | Yếu tố cấu thành tội lập giấy chứng nhận y tế giả mạo
Điều 233 Bộ luật Hình sự quy định về tội này khá ngắn gọn, nhưng thực tế xét xử đòi hỏi phải xem xét từng yếu tố một cách chặt chẽ. Dưới đây là các điểm mà cơ quan điều tra và tòa án thường xem xét khi đánh giá một vụ việc cụ thể.
Chủ thể
Người lập phải có tư cách hành nghề y được luật quy định
Chủ thể của tội này chỉ giới hạn ở bác sĩ, nha sĩ, bác sĩ đông y và nữ hộ sinh (Bộ luật Hình sự Điều 233). Nếu người không có các tư cách này (ví dụ điều dưỡng, nhân viên hành chính) tự lập hoặc làm giả giấy chứng nhận thì có thể bị xử lý theo tội làm giả văn bản khác, không phải tội này. Cần xác định rõ ai là người thực sự đứng tên và chịu trách nhiệm chuyên môn trên giấy chứng nhận.
Đối tượng
Giấy chứng nhận, giấy khám nghiệm tử vong, giấy chẩn đoán liên quan khám bệnh, sinh nở, tử vong
Đối tượng của tội bao gồm giấy chứng nhận sức khỏe, giấy chẩn đoán bệnh, giấy khám nghiệm tử vong và các văn bản tương tự liên quan trực tiếp đến việc khám bệnh, sinh nở hoặc tử vong. Các văn bản hành chính khác không thuộc phạm vi này có thể không cấu thành tội theo Điều 233 mà xem xét theo các quy định khác.
Yếu tố khách quan
Nội dung phải sai sự thật khách quan
Phải chứng minh được nội dung ghi trong giấy chứng nhận không phù hợp với thực tế khám chữa bệnh, ví dụ chẩn đoán bệnh không tồn tại, ghi sai thời gian điều trị hoặc mức độ thương tật. Việc đánh giá y khoa chuyên môn thường cần ý kiến giám định độc lập vì bản thân bác sĩ điều trị và cơ quan điều tra có thể có nhận định khác nhau.
Yếu tố chủ quan
Phải có nhận thức về sự sai sự thật (cố ý)
Đây là tội cố ý, nên chỉ khi người lập nhận thức được nội dung là không đúng với thực tế mà vẫn lập giấy chứng nhận đó thì mới cấu thành tội. Nếu do sơ suất chẩn đoán sai, thiếu thông tin từ bệnh nhân, hoặc dựa trên lời khai chủ quan của bệnh nhân mà không có cách nào xác minh khác, thì khó quy kết là cố ý.
Về hình phạt và các tội liên quan
Người phạm tội này có thể bị phạt tù có thời hạn dưới 3 năm hoặc bị đình chỉ tư cách hành nghề, phạt tiền, quản chế hoặc phạt tù kèm quản chế (Bộ luật Hình sự Điều 233). Nếu giấy chứng nhận giả được dùng làm chứng cứ trốn nghĩa vụ quân sự, gian lận bảo hiểm hoặc chứng cứ giả trong tố tụng dân sự, người sử dụng giấy tờ đó cũng có thể bị truy cứu tội riêng, và trong một số trường hợp người lập giấy chứng nhận có thể bị xem xét đồng phạm với tội của người sử dụng.
Giấy chứng nhận y tế giả mạo | Ranh giới giữa nhận thức về sự sai sự thật và sai sót nghề nghiệp
Phần lớn các vụ án xoay quanh việc chứng minh bác sĩ có biết nội dung ghi trên giấy chứng nhận là sai sự thật hay không tại thời điểm lập giấy. Đây là điểm quyết định giữa việc bị xử lý hình sự và việc được miễn trách nhiệm.
Chẩn đoán dựa trên lời khai bệnh nhân, không phải khám thực tế
Nếu bác sĩ lập giấy chẩn đoán chủ yếu dựa vào lời khai chủ quan của bệnh nhân về triệu chứng, đau nhức mà không thể kiểm tra khách quan bằng hình ảnh học hay xét nghiệm, thì việc chẩn đoán có thể sai nhưng không đồng nghĩa với việc bác sĩ nhận thức đó là sai sự thật. Toà thường xem xét quy trình khám, hồ sơ bệnh án đi kèm để đánh giá mức độ cẩn trọng của bác sĩ.
Dấu hiệu cho thấy có sự thông đồng hoặc chỉ dẫn từ người yêu cầu
Ngược lại, nếu có tin nhắn, cuộc gọi ghi âm hoặc lời khai cho thấy bệnh nhân yêu cầu bác sĩ ghi tăng số ngày điều trị, ghi bệnh không có thật, hoặc bác sĩ nhận lợi ích để lập giấy chứng nhận sai, đây là bằng chứng trực tiếp cho thấy có nhận thức về sự sai sự thật. Cần rà soát kỹ toàn bộ liên lạc trước khi lập giấy chứng nhận.
Sự khác biệt giữa đánh giá y khoa và sự thật khách quan
Nhiều trường hợp, mức độ nghiêm trọng của bệnh hoặc số ngày cần điều trị là vấn đề đánh giá chuyên môn có thể khác nhau giữa các bác sĩ, không phải là sự thật tuyệt đối chỉ có đúng hoặc sai. Nếu chẩn đoán của bác sĩ nằm trong phạm vi hợp lý về chuyên môn y khoa dù có thể bị đánh giá là hơi rộng, thì khó coi là cố ý làm giả.
Giấy chứng nhận y tế giả mạo | Vấn đề về việc lập giấy chứng nhận có thuộc phạm vi công việc hay không
Một điểm tranh chấp khác là liệu bác sĩ có thực sự trực tiếp khám và lập giấy chứng nhận trong khuôn khổ công việc y tế hợp pháp hay không, đặc biệt khi có sự tham gia của bên thứ ba hoặc quy trình nội bộ của cơ sở y tế.
Ai là người thực sự khám và ký tên trên giấy chứng nhận
Tại một số cơ sở y tế, giấy chứng nhận có thể được nhân viên hành chính soạn sẵn theo mẫu và bác sĩ chỉ ký tên mà không kiểm tra kỹ nội dung. Trong trường hợp này, mức độ trách nhiệm hình sự của bác sĩ có thể khác so với trường hợp bác sĩ tự tay ghi nội dung sai sau khi đã khám bệnh nhân trực tiếp.
Trách nhiệm khi ủy quyền cho người khác lập giấy chứng nhận
Nếu bác sĩ giao cho điều dưỡng hoặc nhân viên hành chính lập giấy chứng nhận thay mà không kiểm tra lại, và nội dung đó sai sự thật, vẫn có khả năng bác sĩ bị truy cứu trách nhiệm với vai trò người ký tên chính, vì tội này đòi hỏi chủ thể là người có tư cách hành nghề y trực tiếp lập giấy tờ. Việc chứng minh mức độ giám sát, xác nhận nội dung trước khi ký là yếu tố quan trọng.
Trường hợp khám tại phòng khám khác cơ sở đăng ký hành nghề
Nếu việc khám và lập giấy chứng nhận diễn ra ngoài phạm vi cơ sở y tế đăng ký hoặc không đúng quy trình khám bệnh thông thường, có thể phát sinh thêm vấn đề về vi phạm quy định hành nghề y, tách biệt với tội lập giấy chứng nhận giả, cần được xem xét riêng.
Giấy chứng nhận y tế giả mạo | Phương hướng đối phó khi bị điều tra với vai trò người lập giấy chứng nhận
Khi bị mời làm việc hoặc bị khởi tố với vai trò người lập giấy chứng nhận y tế giả, chiến lược bào chữa cần tập trung vào việc phục dựng lại toàn bộ quá trình khám và lập giấy, thay vì chỉ tranh luận về nội dung y khoa.
Thu thập và bảo toàn hồ sơ bệnh án gốc
Hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm, hình ảnh chụp tại thời điểm khám là chứng cứ quan trọng nhất để chứng minh quá trình chẩn đoán hợp lý. Cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu này trước khi làm việc với cơ quan điều tra, tránh tình trạng chỉ dựa vào trí nhớ để trả lời.
Phân tích lại nội dung giấy chứng nhận dưới góc độ y khoa độc lập
Trong nhiều trường hợp, việc mời một chuyên gia y khoa độc lập xem xét lại tính hợp lý của chẩn đoán ban đầu giúp làm rõ liệu nội dung giấy chứng nhận có nằm trong phạm vi đánh giá chuyên môn hợp lý hay là sai lệch rõ ràng, từ đó hỗ trợ cho việc chứng minh không có cố ý.
Làm rõ động cơ và bối cảnh của người yêu cầu giấy chứng nhận
Việc phục dựng lại lý do bệnh nhân yêu cầu giấy chứng nhận, và liệu bác sĩ có biết trước mục đích sử dụng sai lệch của giấy đó hay không, cũng là một yếu tố cần làm rõ. Nếu bác sĩ không hề biết giấy chứng nhận sẽ được dùng để trốn nghĩa vụ quân sự hoặc gian lận bảo hiểm, đây có thể là điểm có lợi khi đánh giá về nhận thức chủ quan.
⚠ Về thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội này được tính theo mức hình phạt quy định tại Điều 233 Bộ luật Hình sự và các quy định về thời hiệu truy cứu trong Luật Tố tụng Hình sự, nên cần được luật sư rà soát cụ thể theo thời điểm hành vi bị cáo buộc xảy ra.
Giấy chứng nhận y tế giả mạo | Quy trình từ khi bị điều tra đến khi vụ án kết thúc
1
Tư vấn ban đầu và rà soát hồ sơ bệnh án Luật sư cùng thân chủ rà soát toàn bộ hồ sơ bệnh án, kết quả khám, các liên lạc liên quan để xác định mức độ rủi ro và hướng bào chữa phù hợp trước khi làm việc với cơ quan điều tra.
2
Chuẩn bị và đồng hành khi lấy lời khai Luật sư chuẩn bị nội dung trả lời phù hợp với chứng cứ khách quan, đồng hành cùng thân chủ trong buổi làm việc với cảnh sát hoặc công tố viên để tránh những lời khai bất lợi không cần thiết.
3
Thu thập chứng cứ có lợi và ý kiến chuyên môn Nếu cần, luật sư hỗ trợ thu thập ý kiến y khoa độc lập, tài liệu chứng minh quy trình khám hợp lý, nhằm làm rõ không có nhận thức về sự sai sự thật tại thời điểm lập giấy chứng nhận.
4
Xử lý tại giai đoạn công tố (khởi tố hoặc không khởi tố) Căn cứ vào chứng cứ đã thu thập, luật sư trình bày ý kiến bào chữa với công tố viên nhằm hướng tới quyết định không khởi tố, xử lý tóm lược, hoặc chuẩn bị cho phiên tòa nếu vụ việc bị đưa ra xét xử.
5
Bào chữa tại phiên tòa (nếu bị khởi tố) Trường hợp bị khởi tố ra tòa, luật sư xây dựng chiến lược bào chữa tập trung vào yếu tố cố ý, tính hợp lý về chuyên môn y khoa, và các yếu tố giảm nhẹ liên quan đến hoàn cảnh sự việc.
Giấy chứng nhận y tế giả mạo | Cấu trúc chi phí trong vụ án Giấy chứng nhận y tế giả mạo
Phí thụ lý (착수금) Được tính dựa trên giai đoạn vụ án (mời làm việc, khởi tố, xét xử), mức độ phức tạp của việc rà soát hồ sơ y khoa, và số lượng buổi làm việc với cơ quan điều tra dự kiến cần luật sư đồng hành.
Phí thành công (성공보수) Áp dụng khi đạt được kết quả cụ thể như quyết định không khởi tố, xử lý tóm lược thay vì ra tòa, hoặc kết quả tuyên án nhẹ hơn dự kiến; mức phí và điều kiện được thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm chi phí xin ý kiến giám định y khoa độc lập, phí sao chụp hồ sơ bệnh án, phí đi lại khi cần làm việc tại cơ quan điều tra ở địa phương khác, được tính riêng theo thực tế phát sinh.
Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí Số lượng giấy chứng nhận bị nghi vấn, có đồng phạm hay không, mức độ thiệt hại liên quan (ví dụ số tiền bảo hiểm đã được chi trả dựa trên giấy chứng nhận), và việc vụ án có liên quan đến nhiều cơ quan điều tra khác nhau đều có thể ảnh hưởng đến chi phí.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Giấy chứng nhận y tế giả mạo | Tự kiểm tra dành cho người bị điều tra với vai trò người lập giấy chứng nhận
1️⃣ Kiểm tra quá trình chẩn đoán và khám bệnh
Tôi có thực sự trực tiếp khám bệnh nhân trước khi lập giấy chứng nhận không?
Hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm, hình ảnh chụp tại thời điểm khám còn được lưu giữ đầy đủ không?
Chẩn đoán của tôi dựa trên căn cứ khách quan hay chỉ dựa vào lời khai của bệnh nhân?
Có ghi chép nào cho thấy tôi đã cân nhắc kỹ trước khi kết luận mức độ bệnh hoặc số ngày điều trị không?
2️⃣ Kiểm tra dấu hiệu về nhận thức sai sự thật
Có tin nhắn, email hay lời khai nào cho thấy bệnh nhân yêu cầu tôi ghi sai nội dung không?
Tôi có nhận lợi ích tài chính hoặc lợi ích khác liên quan đến việc lập giấy chứng nhận này không?
Tôi có biết trước mục đích sử dụng giấy chứng nhận là để trốn nghĩa vụ quân sự, gian lận bảo hiểm hay làm chứng cứ giả không?
Nội dung giấy chứng nhận có nằm trong phạm vi đánh giá chuyên môn hợp lý dù có thể bị coi là rộng không?
3️⃣ Kiểm tra quy trình nội bộ cơ sở y tế
Ai là người thực tế soạn nội dung giấy chứng nhận trước khi tôi ký tên?
Tôi có kiểm tra kỹ nội dung trước khi ký hay chỉ ký theo mẫu có sẵn?
Việc khám và lập giấy chứng nhận có diễn ra đúng tại cơ sở y tế đăng ký hành nghề của tôi không?
4️⃣ Kiểm tra tình trạng điều tra hiện tại
Tôi đang ở giai đoạn nào: được mời làm việc lần đầu, đã bị khởi tố, hay đang xét xử tại tòa?
Cơ quan điều tra đã thu thập chứng cứ nào liên quan đến tôi (hồ sơ bệnh án, lời khai bệnh nhân, tin nhắn)?
Người sử dụng giấy chứng nhận (bệnh nhân) đã bị xử lý hình sự riêng chưa, và lời khai của họ có bất lợi cho tôi không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi chỉ chẩn đoán dựa trên lời khai của bệnh nhân, liệu có bị coi là cố ý làm giấy chứng nhận giả không?
A. Tội lập giấy chứng nhận y tế giả mạo là tội cố ý, nên nếu bác sĩ không nhận thức được nội dung là sai sự thật thì không cấu thành tội (Bộ luật Hình sự Điều 233). Việc chẩn đoán dựa trên lời khai chủ quan của bệnh nhân, nếu nằm trong phạm vi hợp lý về chuyên môn y khoa và không có dấu hiệu thông đồng, thường không bị coi là hành vi cố ý. Tuy nhiên mỗi vụ việc cần được đánh giá dựa trên hồ sơ bệnh án và bằng chứng cụ thể.
Q. Nếu nhân viên hành chính soạn sẵn nội dung và tôi chỉ ký tên thì tôi có phải chịu trách nhiệm không?
A. Có khả năng vẫn phải chịu trách nhiệm, vì chủ thể của tội này là người có tư cách hành nghề y trực tiếp lập và ký giấy chứng nhận (Bộ luật Hình sự Điều 233). Việc ký tên mà không kiểm tra nội dung không tự động miễn trừ trách nhiệm, nhưng mức độ giám sát, kiểm tra thực tế trước khi ký có thể là yếu tố xem xét khi đánh giá mức độ cố ý.
Q. Bệnh nhân yêu cầu tôi ghi tăng số ngày điều trị để nhận bảo hiểm, tôi có bị truy cứu cùng với họ không?
A. Nếu có chứng cứ cho thấy bác sĩ biết mục đích gian lận bảo hiểm và vẫn lập giấy chứng nhận sai theo yêu cầu, bác sĩ có thể bị truy cứu tội lập giấy chứng nhận y tế giả mạo, và tùy tình huống có thể bị xem xét trách nhiệm liên quan đến hành vi gian lận bảo hiểm của bệnh nhân. Mức độ trách nhiệm cụ thể phụ thuộc vào bằng chứng về sự thông đồng và lợi ích mà bác sĩ nhận được.
Q. Giấy chứng nhận đã được lập cách đây nhiều năm rồi, liệu tôi có còn bị truy cứu không?
A. Việc truy cứu còn phụ thuộc vào thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được tính theo mức hình phạt quy định và thời điểm hành vi bị phát hiện, nên cần được luật sư rà soát cụ thể thời điểm lập giấy chứng nhận và các mốc thời gian liên quan trong Luật Tố tụng Hình sự.
Q. Tôi đã bị mời làm việc lần đầu tại cơ quan điều tra, tôi nên chuẩn bị gì trước?
A. Trước buổi làm việc, nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ bệnh án, kết quả khám và các tài liệu liên quan đến việc lập giấy chứng nhận, đồng thời nên tham khảo ý kiến luật sư để chuẩn bị nội dung trả lời phù hợp với chứng cứ khách quan, tránh đưa ra những lời khai không chính xác do lo lắng hoặc nhớ nhầm sự việc.
Q. Nếu tôi bị kết án, tư cách hành nghề y của tôi có bị ảnh hưởng không?
A. Điều 233 Bộ luật Hình sự quy định hình phạt có thể bao gồm đình chỉ tư cách hành nghề bên cạnh phạt tù hoặc phạt tiền, nên nếu bị kết án, có khả năng ảnh hưởng đến việc tiếp tục hành nghề y trong một khoảng thời gian. Ngoài ra, cơ quan quản lý y tế có thể tiến hành xử lý hành chính riêng đối với giấy phép hành nghề.
Q. Nếu tôi tự nguyện khai báo sai sót và hợp tác với cơ quan điều tra, điều này có được xem xét có lợi không?
A. Việc hợp tác tích cực với cơ quan điều tra, thành thật trình bày quá trình khám và lập giấy chứng nhận, thường được xem xét là yếu tố có lợi khi cơ quan điều tra hoặc tòa án đánh giá mức độ cố ý và quyết định hình phạt, nhưng kết quả cụ thể còn tùy thuộc vào toàn bộ chứng cứ của vụ án.
Q. Bệnh viện tôi làm việc có thể bị liên đới trách nhiệm không?
A. Trách nhiệm hình sự theo Điều 233 Bộ luật Hình sự chủ yếu áp dụng cho cá nhân người lập giấy chứng nhận, nhưng nếu có dấu hiệu cho thấy cơ sở y tế có quy trình hệ thống khuyến khích hoặc dung túng cho việc lập giấy chứng nhận sai, cơ sở đó có thể phải đối mặt với các vấn đề hành chính hoặc pháp lý riêng.
Q. Tôi nên tìm luật sư hình sự vào giai đoạn nào của vụ án?
A. Nên tìm luật sư ngay từ khi nhận được thông báo mời làm việc lần đầu, vì lời khai tại giai đoạn điều tra ban đầu có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ tiến trình vụ án sau này. Luật sư hình sự tại khu vực bạn cư trú hoặc hành nghề có thể hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ và đồng hành trong các buổi làm việc với cơ quan điều tra.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제