Luật sư Tội lừa đảo | Cố ý lừa đảo, ranh giới với dân sự và chiến lược bào chữa
Tóm tắt
Tội lừa đảo được quy định tại Điều 347 Bộ luật Hình sự, xử lý người dùng hành vi lừa gạt (기망행위) để khiến người khác giao tài sản hoặc lợi ích tài sản, gây thiệt hại cho họ. Điểm mấu chốt quyết định việc có bị xử lý hình sự hay không không phải là 'có trả được nợ hay không' mà là 'tại thời điểm giao dịch, người đó có cố ý lừa gạt từ đầu hay không' (편취의 고의). Nếu số tiền thiệt hại lớn, vụ việc có thể chuyển sang áp dụng Luật xử lý nặng tội phạm kinh tế đặc định (특정경제범죄 가중처벌 등에 관한 법률), khiến mức hình phạt tăng đáng kể và khả năng bị tạm giữ, tạm giam cũng tăng theo.
형사 · 사기관련법: 형법 제347조특정경제범죄가중처벌법가해자 관점
Tội lừa đảo | Yếu tố cấu thành tội lừa đảo theo Điều 347 Bộ luật Hình sự
Để bị xử lý về tội lừa đảo, công tố viên phải chứng minh đầy đủ các yếu tố sau. Thiếu một trong số này thì hành vi có thể chỉ là vấn đề dân sự, không cấu thành tội hình sự.
Yếu tố 1
Hành vi lừa gạt (기망행위)
Phải có hành vi trình bày sai sự thật hoặc che giấu sự thật quan trọng nhằm khiến đối phương hiểu sai. Đơn thuần không thực hiện đúng lời hứa trong hợp đồng chưa đủ để cấu thành lừa gạt; phải chứng minh có sự sai lệch cố ý về thông tin ngay từ đầu.
Yếu tố 2
Cố ý lừa đảo (편취의 고의)
Đây là điểm tranh chấp lớn nhất trong thực tế. Cơ quan điều tra xem xét năng lực tài chính, khả năng thực hiện hợp đồng, mục đích sử dụng tiền tại THỜI ĐIỂM giao dịch được xác lập, không phải kết quả sau đó. Nếu chứng minh được tại thời điểm vay/nhận tiền, bị cáo có kế hoạch và khả năng hợp lý để hoàn trả, cố ý lừa đảo khó được chứng minh.
Yếu tố 3
Sai lầm nhận thức và việc giao tài sản (처분행위)
Người bị hại phải hiểu sai sự thật do hành vi lừa gạt và tự nguyện giao tài sản, tiền, hoặc lợi ích tài sản dựa trên sự hiểu sai đó. Nếu người bị hại đã biết rõ rủi ro hoặc tự chấp nhận rủi ro kinh doanh, yếu tố này có thể bị bác bỏ.
Yếu tố 4
Thiệt hại tài sản và mối quan hệ nhân quả
Phải có thiệt hại tài sản thực tế xảy ra và thiệt hại đó phải là kết quả trực tiếp từ hành vi lừa gạt, không phải do các yếu tố khách quan khác như thị trường suy thoái, đối tác thứ ba vi phạm.
Vì sao 'không trả được nợ' khác với 'lừa đảo'
Bộ luật Hình sự không xử lý việc đơn thuần không trả được nợ hay vi phạm hợp đồng dân sự. Chỉ khi chứng minh được cố ý lừa gạt ngay từ đầu giao dịch thì mới cấu thành tội lừa đảo. Đây là lý do luật sư bào chữa cần tập trung phản chứng vào yếu tố 'thời điểm phát sinh cố ý', thông qua hồ sơ tài chính, tin nhắn, hợp đồng tại thời điểm giao dịch.
Tội lừa đảo | Chứng minh không có cố ý lừa đảo (편취의 고의 부존재)
Trong đa số vụ án lừa đảo bị khép hình sự sai lầm, tranh chấp cốt lõi nằm ở việc chứng minh cố ý tại thời điểm giao dịch. Đây là phần luật sư bào chữa cần đầu tư nhiều nhất.
Thời điểm xác định cố ý là mấu chốt
Tòa án xét cố ý lừa đảo dựa trên tình trạng tài chính, kế hoạch kinh doanh, mục đích sử dụng tiền tại thời điểm ký hợp đồng hoặc nhận tiền, không dựa trên việc sau đó có trả được hay không (Điều 347 Bộ luật Hình sự - 형법 제347조). Nếu có thể chứng minh tại thời điểm đó có cơ sở hợp lý để tin rằng sẽ hoàn trả được, cố ý khó bị công nhận.
Chứng cứ then chốt cần thu thập
Lịch sử tài khoản ngân hàng, hợp đồng kinh doanh, tin nhắn trao đổi trước và trong giao dịch, hồ sơ thuế, các khoản đầu tư/chi tiêu sau khi nhận tiền là những tài liệu quan trọng để chứng minh mục đích sử dụng tiền hợp pháp, không phải để chiếm đoạt ngay từ đầu.
Diễn biến sau giao dịch không tự động chứng minh cố ý ban đầu
Việc phá sản, kinh doanh thất bại, hoặc chậm trả sau khi nhận tiền không đương nhiên chứng minh có cố ý lừa đảo từ đầu. Luật sư cần trình bày rõ chuỗi sự kiện khách quan (biến động thị trường, đối tác vi phạm, thiên tai...) để tách bạch nguyên nhân thất bại kinh doanh với cố ý ban đầu.
Tội lừa đảo | Ranh giới giữa tội lừa đảo và tranh chấp dân sự không trả nợ
Cảnh sát và công tố viên thường tiếp nhận đơn tố giác lừa đảo dù bản chất chỉ là tranh chấp thu hồi nợ dân sự. Hiểu rõ ranh giới này giúp người bị tố giác chuẩn bị lập luận phản bác từ giai đoạn điều tra sớm.
Vay tiền không trả được có phải lừa đảo không?
Không mặc nhiên là lừa đảo. Nếu tại thời điểm vay, người vay có công việc ổn định, có kế hoạch trả nợ hợp lý, nhưng sau đó gặp khó khăn khách quan (mất việc, bệnh tật, kinh doanh thua lỗ do thị trường) thì đây là vấn đề dân sự thuộc phạm vi trách nhiệm bồi thường theo Luật Dân sự, không phải hình sự.
Vai trò của đơn tố giác trong chiến lược của bên bị hại
Trên thực tế, nhiều người bị hại nộp đơn tố giác hình sự như một công cụ gây áp lực để thu hồi nợ nhanh hơn, vì thủ tục hình sự có thể khiến bị cáo bị tạm giữ hoặc hạn chế xuất cảnh. Luật sư bào chữa cần chỉ ra rõ với cơ quan điều tra rằng đây thực chất là tranh chấp dân sự đã hoặc đang được giải quyết song song (ví dụ đã có thỏa thuận trả góp, đã khởi kiện dân sự).
Ảnh hưởng của việc hoàn trả một phần hoặc thỏa thuận trả nợ
Việc đã trả một phần tiền, có thỏa thuận gia hạn, hoặc đưa ra kế hoạch trả nợ cụ thể tại thời điểm giao dịch là chứng cứ quan trọng cho thấy không có ý định chiếm đoạt tài sản ngay từ đầu, hỗ trợ lập luận phản bác cố ý lừa đảo.
Tội lừa đảo | Khi nào bị áp dụng Luật xử lý nặng tội phạm kinh tế đặc định (특정경제범죄가중처벌법)
Nếu số tiền thiệt hại vượt một ngưỡng nhất định, vụ án không còn xử lý theo Điều 347 Bộ luật Hình sự thông thường mà chuyển sang luật đặc biệt với mức hình phạt cao hơn hẳn.
Cách tính tổng thiệt hại khi có nhiều bị hại
Nếu công tố viên gộp nhiều vụ giao dịch với nhiều bị hại khác nhau thành một hành vi lừa đảo liên tục (포괄일죄) để tính tổng thiệt hại vượt ngưỡng luật đặc biệt, luật sư cần xem xét liệu các hành vi đó có đủ tính đồng nhất về ý định, phương thức, thời gian để bị gộp hợp lý hay không, hay nên được tách ra xử lý riêng theo Điều 347 Bộ luật Hình sự thông thường.
Khác biệt về tạm giam và thủ tục khi áp dụng luật đặc biệt
Khi vụ án chuyển sang luật xử lý nặng tội phạm kinh tế, khả năng bị tạm giam trong giai đoạn điều tra và xét xử tăng lên rõ rệt do mức hình phạt tối thiểu cao. Việc chuẩn bị hồ sơ xin không tạm giam hoặc kháng cáo lệnh tạm giam càng trở nên cấp thiết ngay từ giai đoạn đầu.
Chiến lược khắc phục thiệt hại và thương lượng với bị hại
Trong các vụ áp dụng luật đặc biệt, việc chủ động khắc phục một phần hoặc toàn bộ thiệt hại, đạt được thỏa thuận với bị hại trước khi xét xử là yếu tố giảm nhẹ quan trọng được tòa xem xét khi lượng hình, dù không làm thay đổi việc có bị truy tố theo luật đặc biệt hay không.
⚠ Ngưỡng số tiền quyết định khung hình phạt
Theo Điều 3 Luật xử lý nặng tội phạm kinh tế đặc định (특정경제범죄 가중처벌 등에 관한 법률 제3조), nếu số tiền thiệt hại từ 500 triệu won trở lên, mức hình phạt tăng đáng kể (tối thiểu 3 năm tù trở lên); nếu từ 5 tỷ won trở lên, mức hình phạt tối thiểu là tù có thời hạn từ 5 năm trở lên hoặc tù chung thân. Đây là lý do việc xác định chính xác tổng số tiền thiệt hại (đặc biệt khi có nhiều bị hại hoặc nhiều lần giao dịch bị gộp) là điểm tranh chấp sống còn.
Tội lừa đảo | Các giai đoạn từ khi bị tố giác đến khi kết thúc vụ án lừa đảo
1
Giai đoạn nhận thông báo/triệu tập điều tra Khi nhận được thông báo mời lên làm việc từ cảnh sát hoặc công tố viên, cần chuẩn bị trước lời khai và tài liệu chứng minh mục đích sử dụng tiền, tình trạng tài chính tại thời điểm giao dịch. Không nên trả lời vội vàng mà chưa có sự tư vấn pháp lý.
2
Giai đoạn điều tra tại cảnh sát/công tố viên Đây là giai đoạn quyết định hướng đi của toàn vụ án. Luật sư cần đồng hành trong các buổi lấy lời khai, nộp ý kiến bằng văn bản (의견서) phản bác yếu tố cố ý lừa đảo, và nộp chứng cứ chứng minh bản chất dân sự của tranh chấp nếu có thể.
3
Quyết định truy tố hoặc không truy tố Công tố viên quyết định có truy tố (기소) hay không (불기소, 예: 혐의없음, 기소유예). Ở giai đoạn này, việc đã khắc phục thiệt hại hoặc đạt thỏa thuận với bị hại có thể ảnh hưởng đến quyết định không truy tố hoặc truy tố rút gọn.
4
Xét xử tại tòa (nếu bị truy tố) Nếu bị truy tố, phiên tòa sẽ xem xét lại toàn bộ chứng cứ về cố ý lừa đảo, số tiền thiệt hại thực tế, và các yếu tố giảm nhẹ. Việc có bị áp dụng luật xử lý nặng tội phạm kinh tế hay không cũng được xác định rõ tại giai đoạn này.
5
Sau tuyên án - kháng cáo hoặc thi hành án Nếu không đồng ý với bản án sơ thẩm, có thể kháng cáo trong thời hạn luật định. Nếu bản án có hiệu lực, cần chuẩn bị các thủ tục liên quan đến thi hành hình phạt hoặc thỏa thuận bồi thường dân sự song song.
Tội lừa đảo | Chi phí ủy quyền luật sư bào chữa tội lừa đảo được tính như thế nào
Phí thụ lý (착수금) Được tính dựa trên độ phức tạp của vụ án: số lượng bị hại, tổng số tiền bị cáo buộc thiệt hại, việc có bị áp dụng luật xử lý nặng tội phạm kinh tế hay không, và giai đoạn tố tụng khi ủy quyền (điều tra sớm hay đã bị truy tố). Vụ án nhiều bị hại hoặc số tiền lớn thường có phí thụ lý cao hơn do khối lượng chứng cứ cần xử lý.
Phí thành công (성공보수) Thường được thỏa thuận dựa trên kết quả cụ thể đạt được, ví dụ: quyết định không truy tố, được hưởng án treo, giảm nhẹ khung hình phạt, hoặc tránh bị áp dụng luật xử lý nặng tội phạm kinh tế. Cần thỏa thuận rõ tiêu chí thành công ngay từ đầu bằng văn bản hợp đồng.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm các chi phí phát sinh trong quá trình tố tụng như phí giám định tài chính, phí sao chụp hồ sơ, chi phí đi lại khi cần làm việc tại các cơ quan ở địa phương khác.
Chi phí liên quan đến bồi thường dân sự song song Nếu chiến lược bào chữa bao gồm việc khắc phục thiệt hại hoặc đạt thỏa thuận với bị hại, cần tính thêm chi phí soạn thảo thỏa thuận, đàm phán, và có thể là chi phí thực tế bồi thường cho bị hại - đây tách biệt với phí luật sư.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tội lừa đảo | Tự kiểm tra khi bị tố giác hoặc điều tra tội lừa đảo
1️⃣ Kiểm tra yếu tố cố ý lừa đảo
Tại thời điểm nhận tiền/ký hợp đồng, bạn có khả năng tài chính hoặc kế hoạch hợp lý để thực hiện cam kết không?
Bạn có giữ được tài liệu chứng minh mục đích sử dụng tiền tại thời điểm đó không (hóa đơn, hợp đồng, sao kê)?
Việc không thực hiện được cam kết có phải do nguyên nhân khách quan xảy ra sau đó (thị trường, đối tác, thiên tai)?
Bạn có từng thông báo trước cho đối phương về rủi ro của giao dịch không?
2️⃣ Phân biệt với tranh chấp dân sự
Đối phương đã khởi kiện dân sự đòi nợ song song với đơn tố giác hình sự chưa?
Đã có thỏa thuận trả góp, gia hạn, hoặc trả một phần tiền chưa?
Nội dung đơn tố giác có tập trung vào việc 'không trả được tiền' hơn là 'bị lừa gạt thông tin sai' không?
3️⃣ Kiểm tra rủi ro áp dụng luật đặc biệt
Tổng số tiền bị cáo buộc thiệt hại có gần hoặc vượt 500 triệu won không?
Có nhiều bị hại với nhiều lần giao dịch bị công tố viên có thể gộp thành một vụ không?
Bạn đã tham khảo ý kiến luật sư về khả năng bị tạm giam trước khi trả lời triệu tập chưa?
4️⃣ Chuẩn bị trước buổi làm việc với cơ quan điều tra
Bạn đã chuẩn bị bản tường trình các mốc thời gian giao dịch một cách rõ ràng, nhất quán chưa?
Bạn đã tham khảo luật sư trước khi trả lời các câu hỏi về mục đích sử dụng tiền chưa?
Bạn có đang giữ liên lạc, tin nhắn với bị hại có thể bị hiểu sai theo hướng bất lợi không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi vay tiền nhưng không trả được do phá sản, có bị coi là lừa đảo không?
A. Không mặc nhiên. Tội lừa đảo yêu cầu chứng minh cố ý lừa gạt ngay tại thời điểm vay tiền (형법 제347조), không phải kết quả kinh doanh thất bại sau đó. Nếu bạn có kế hoạch kinh doanh hợp lý và khả năng trả nợ tại thời điểm vay, đây thường được xem là tranh chấp dân sự chứ không phải hình sự.
Q. Bị hại đã nộp đơn tố giác hình sự, tôi có nên trả tiền ngay để tránh bị truy tố không?
A. Việc khắc phục thiệt hại có thể là yếu tố giảm nhẹ hoặc góp phần vào quyết định không truy tố, nhưng không nên vội vàng thừa nhận trách nhiệm hình sự khi chưa xác định rõ có tồn tại cố ý lừa đảo hay không. Nên tham khảo luật sư trước khi đưa ra bất kỳ cam kết hoặc lời khai nào.
Q. Đặc kinh pháp (특정경제범죄가중처벌법) là gì và khi nào áp dụng cho tôi?
A. Đây là luật quy định mức hình phạt tăng nặng khi số tiền thiệt hại từ lừa đảo (và một số tội kinh tế khác) đạt ngưỡng lớn, cụ thể từ 500 triệu won trở lên theo Điều 3 (특정경제범죄 가중처벌 등에 관한 법률 제3조). Nếu tổng thiệt hại bị cáo buộc gần ngưỡng này, việc xác định chính xác số tiền và cách tính gộp nhiều vụ là điểm tranh chấp then chốt.
Q. Nếu tôi trả lại toàn bộ số tiền cho bị hại, vụ án có tự động dừng lại không?
A. Không tự động dừng lại vì tội lừa đảo là tội có thể bị truy tố ngay cả khi bị hại không mong muốn truy cứu (không thuộc nhóm tội chỉ truy tố theo yêu cầu). Tuy nhiên, việc khắc phục toàn bộ thiệt hại và có sự đồng thuận của bị hại là yếu tố giảm nhẹ quan trọng, có thể dẫn đến quyết định không truy tố hoặc giảm nhẹ hình phạt.
Q. Cảnh sát gọi tôi lên làm việc về đơn tố giác lừa đảo, tôi có bắt buộc phải đi không?
A. Về nguyên tắc bạn có quyền từ chối hoặc xin dời lịch hẹn hợp lý, nhưng việc trốn tránh triệu tập nhiều lần có thể bị coi là dấu hiệu bất lợi và dẫn đến các biện pháp cưỡng chế mạnh hơn. Nên chuẩn bị kỹ với luật sư trước khi tham gia buổi làm việc đầu tiên.
Q. Sự khác biệt giữa 'không có khả năng trả nợ' và 'không có ý định trả nợ' là gì?
A. Đây chính là ranh giới giữa dân sự và hình sự. 'Không có khả năng trả nợ' dù đã có ý định và cố gắng thực hiện là vấn đề dân sự. 'Không có ý định trả nợ ngay từ đầu' - tức lừa gạt để chiếm đoạt tài sản - là yếu tố cấu thành tội lừa đảo. Việc phân định này dựa trên chứng cứ khách quan về thời điểm giao dịch.
Q. Nếu bị tuyên bố không truy tố (불기소), bị hại có thể khởi kiện dân sự tiếp không?
A. Có. Quyết định không truy tố hình sự không ảnh hưởng đến quyền khởi kiện dân sự đòi bồi thường của bị hại, vì hai thủ tục này độc lập với nhau. Ngược lại, dù bị truy tố và bị kết án hình sự, bị hại vẫn có thể phải khởi kiện dân sự riêng để được bồi thường đầy đủ.
Q. Tôi có nên thuê luật sư ngay từ giai đoạn điều tra hay chờ đến khi bị truy tố?
A. Nên tham khảo luật sư càng sớm càng tốt, tốt nhất là trước buổi làm việc đầu tiên với cảnh sát hoặc công tố viên. Giai đoạn điều tra là lúc thu thập và trình bày chứng cứ về việc không có cố ý lừa đảo có ảnh hưởng lớn nhất đến hướng đi của toàn vụ án, kể cả quyết định có truy tố hay không.
Q. Lừa đảo qua giao dịch tiền điện tử hoặc chuyển khoản quốc tế có bị xử lý khác không?
A. Về nguyên tắc cấu thành tội vẫn dựa trên Điều 347 Bộ luật Hình sự, nhưng việc xác định địa điểm phạm tội, thẩm quyền điều tra, và thu thập chứng cứ giao dịch xuyên biên giới có thể phức tạp hơn, đặc biệt khi liên quan đến người nước ngoài tại Hàn Quốc.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제