Luật sư Nhận tiền gửi bất hợp pháp | Tranh luận về việc có cấu thành hành vi hay không và mức độ áp dụng luật xử lý nặng
Tóm tắt
Nhận tiền gửi bất hợp pháp (유사수신행위) là hành vi huy động tiền từ nhiều người dưới danh nghĩa kinh doanh mà không có phép hoặc đăng ký theo luật tài chính, kèm lời hứa trả lại vốn gốc và lợi nhuận vượt mức lãi suất thông thường (유사수신행위의 규제에 관한 법률 제2조). Đây không đòi hỏi yếu tố lừa đảo hay gian dối như tội lừa đảo, chỉ cần thỏa các yếu tố cấu thành hình thức là có thể bị xử lý. Khi số tiền huy động từ nhiều người vượt một mức nhất định, cơ quan điều tra thường áp dụng thêm Luật xử lý nặng đối với tội phạm kinh tế đặc biệt (특정경제범죄 가중처벌 등에 관한 법률), làm tăng đáng kể mức hình phạt có thể áp dụng. Vì vậy, việc xác định chính xác vai trò thực tế của người bị điều tra trong cấu trúc huy động vốn là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
Hình sự · Kinh tế관련법: 유사수신행위의 규제에 관한 법률관련법: 특정경제범죄 가중처벌법
Nhận tiền gửi bất hợp pháp | Khi nào một hành vi được coi là nhận tiền gửi bất hợp pháp?
Luật Quản lý nhận tiền gửi bất hợp pháp (유사수신행위의 규제에 관한 법률) quy định cấm mọi tổ chức, cá nhân không được cấp phép theo luật tài chính thực hiện hành vi huy động vốn dưới các hình thức liệt kê tại Điều 3. Việc xác định có rơi vào các trường hợp này hay không quyết định toàn bộ hướng bào chữa.
제2조 제1호
Hứa trả lại toàn bộ vốn gốc kèm lãi cao hơn mức thông thường
Nếu tổ chức hứa trả lại đầy đủ tiền gốc cùng với khoản lợi tức vượt mức lãi suất tiền gửi ngân hàng thông thường, đây là dấu hiệu điển hình nhất. Vấn đề thực tế là phải xem lời hứa đó do ai đưa ra, người bị điều tra có trực tiếp cam kết với nhà đầu tư hay chỉ truyền đạt thông tin từ cấp trên.
제2조 제2호
Hứa trả tiền vượt mức đầu tư dưới danh nghĩa lợi nhuận kinh doanh
Trường hợp cam kết trả một khoản tiền vượt số vốn đã nhận, núp dưới danh nghĩa cổ tức, lợi nhuận kinh doanh. Ranh giới với hoạt động đầu tư hợp pháp (ví dụ quỹ đầu tư được đăng ký) thường là điểm tranh luận chính.
제2조 제3호~제5호
Các hình thức mua lại cổ phần, quyền lợi, hàng hóa với giá cao hơn
Luật còn liệt kê các dạng như hứa mua lại cổ phần/trái quyền với giá cao hơn giá đã bán, hoặc nhận tiền dưới danh nghĩa hội viên, đầu tư mà thực chất là huy động vốn trá hình. Cần xem xét cấu trúc hợp đồng thực tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.
제6조
Chủ thể chịu trách nhiệm: người thực hiện hành vi
Vấn đề mấu chốt trong nhiều vụ án là ai mới là 'người thực hiện hành vi nhận tiền gửi bất hợp pháp'. Nhân viên tuyến dưới, người giới thiệu khách hàng chỉ nhận hoa hồng mà không tham gia thiết kế cấu trúc trả lãi có thể không thỏa yếu tố chủ thể, dù có liên quan đến dòng tiền.
Không cần yếu tố lừa đảo, nhưng cần cấu thành đầy đủ các yếu tố khách quan
Khác với tội lừa đảo, hành vi nhận tiền gửi bất hợp pháp không yêu cầu chứng minh ý định gian dối ngay từ đầu — chỉ cần chứng minh có hứa hẹn trả lợi tức vượt mức và không có phép theo luật tài chính. Ngược lại, điều này cũng có nghĩa là nếu thiếu một trong các yếu tố khách quan (ví dụ không có lời hứa trả vốn gốc, hoặc mức lợi tức không vượt mức thông thường), việc buộc tội sẽ gặp khó khăn.
Nhận tiền gửi bất hợp pháp | Vai trò thực tế của người bị điều tra trong cấu trúc huy động vốn
Trong các vụ án nhận tiền gửi bất hợp pháp có nhiều người tham gia (mô hình đa cấp, mạng lưới giới thiệu), việc phân loại vai trò của từng cá nhân là bước quan trọng nhất để xác định phạm vi trách nhiệm hình sự.
Người thiết kế mô hình và người tham gia tuyến dưới
Cơ quan điều tra thường quy trách nhiệm giống nhau cho tất cả người liên quan đến dòng tiền, nhưng người chỉ giới thiệu khách hàng và nhận hoa hồng, không tham gia quyết định cấu trúc lãi suất hay quản lý quỹ, có thể lập luận rằng mình không phải 'người thực hiện hành vi' theo Điều 6 (유사수신행위의 규제에 관한 법률 제6조). Cần thu thập tài liệu chứng minh phạm vi quyền hạn thực tế.
Nhận thức về tính bất hợp pháp của mô hình
Nếu người bị điều tra có thể chứng minh mình tin tưởng vào lời giải thích của tổ chức rằng đây là mô hình đầu tư hợp pháp, được cấp phép hoặc đăng ký đầy đủ, đây là yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức độ trách nhiệm, dù không đương nhiên miễn trừ hoàn toàn.
Số tiền và số người liên quan trực tiếp
Việc xác định chính xác số tiền mà bị điều tra trực tiếp nhận, chuyển tiếp hay quản lý, cũng như số nạn nhân có liên hệ trực tiếp với người đó, ảnh hưởng lớn đến việc tính tổng thiệt hại quy kết cho cá nhân này, từ đó ảnh hưởng đến việc có áp dụng luật xử lý nặng hay không.
Nhận tiền gửi bất hợp pháp | Tiêu chí áp dụng Luật xử lý nặng tội phạm kinh tế đặc biệt (특경법)
Khi tổng số tiền thu lợi hoặc gây thiệt hại vượt một ngưỡng nhất định, cơ quan điều tra có thể áp dụng Luật xử lý nặng đối với tội phạm kinh tế đặc biệt (특정경제범죄 가중처벌 등에 관한 법률), khiến mức hình phạt tăng đáng kể so với việc chỉ áp dụng luật nhận tiền gửi bất hợp pháp.
Cách cơ quan điều tra tính tổng số tiền thiệt hại
Cơ quan điều tra thường có xu hướng cộng gộp toàn bộ số tiền của cả mạng lưới cho mỗi cá nhân tham gia, nhưng về nguyên tắc chỉ nên tính phần thiệt hại có liên quan trực tiếp đến hành vi của người đó. Việc phản biện cách tính này có thể làm thay đổi khung hình phạt áp dụng.
Phân biệt vai trò đồng phạm và vai trò phụ trợ
Nếu chứng minh được vai trò của mình chỉ là phụ trợ (như nhân viên hành chính, người giới thiệu đơn lẻ) thay vì đồng phạm chính trong việc thiết kế và điều hành mô hình, có thể lập luận để không bị áp dụng cùng mức hình phạt như người chủ mưu.
Quan hệ với các tội danh khác như lừa đảo, kinh doanh tài chính không phép
Trong thực tế, nhiều vụ án nhận tiền gửi bất hợp pháp còn bị truy tố kèm tội lừa đảo hoặc vi phạm luật kinh doanh tài chính (đầu tư, chứng khoán) không phép. Cần xem xét từng tội danh riêng biệt vì yếu tố cấu thành và chứng cứ cần thiết khác nhau.
⚠ Ngưỡng số tiền quyết định khung hình phạt
Luật xử lý nặng phân chia mức phạt theo số tiền thiệt hại/thu lợi: từ 5 tỷ won trở lên và từ 5 tỷ đến dưới 5 tỷ won có khung hình phạt khác nhau (특정경제범죄 가중처벌 등에 관한 법률 제3조). Vì vậy, việc tính toán chính xác số tiền quy kết cho từng cá nhân là điểm tranh luận sống còn.
Nhận tiền gửi bất hợp pháp | Hướng tranh luận thực tế khi bị điều tra hoặc truy tố
Tùy vào giai đoạn tố tụng (điều tra, khởi tố, xét xử) và vai trò cụ thể, chiến lược bào chữa sẽ khác nhau. Dưới đây là các hướng tranh luận thường được xem xét.
Tranh luận không cấu thành hành vi nhận tiền gửi bất hợp pháp
Nếu mô hình kinh doanh có yếu tố khác với các dạng liệt kê tại Điều 2 (유사수신행위의 규제에 관한 법률 제2조) — ví dụ không có lời hứa trả lại vốn gốc, hoặc lợi tức không vượt mức thông thường một cách rõ ràng — có thể lập luận toàn bộ vụ án không cấu thành tội này.
Tranh luận về chủ thể thực hiện hành vi
Với người ở vị trí tuyến dưới trong mạng lưới, việc chứng minh không tham gia thiết kế, không có quyền quyết định về cấu trúc trả lãi là hướng bào chữa quan trọng để giảm hoặc loại trừ trách nhiệm hình sự.
Thương lượng về mức bồi thường và khắc phục hậu quả
Trong giai đoạn xét xử, việc chủ động khắc phục một phần thiệt hại cho nạn nhân, thể hiện thái độ hợp tác với cơ quan điều tra, có thể là yếu tố được xem xét khi lượng hình, dù không thay đổi việc có cấu thành tội hay không.
Nhận tiền gửi bất hợp pháp | Từ khi nhận thông báo điều tra đến khi kết thúc vụ án
1
Tư vấn ban đầu và phân tích vai trò thực tế Xác định người bị điều tra đã tham gia mô hình huy động vốn ở vai trò gì (người thiết kế, người quản lý quỹ, người giới thiệu, nhân viên), thu thập tài liệu chứng minh phạm vi công việc thực tế.
2
Chuẩn bị và tham gia buổi lấy lời khai (điều tra) Luật sư đồng hành trong buổi thẩm vấn tại cơ quan cảnh sát hoặc viện kiểm sát, giúp trình bày chính xác vai trò và tránh những lời khai có thể bị hiểu sai thành nhận tội với toàn bộ cấu trúc.
3
Đánh giá khả năng áp dụng luật xử lý nặng (특경법) Phân tích số tiền quy kết cho cá nhân, so sánh với các ngưỡng quy định tại Luật xử lý nặng tội phạm kinh tế đặc biệt, chuẩn bị tài liệu phản biện nếu mức quy kết bị tính quá cao.
4
Chiến lược tại giai đoạn khởi tố hoặc xét xử Nếu bị khởi tố, xây dựng lập luận bào chữa (không cấu thành tội, giảm nhẹ vai trò, khắc phục thiệt hại) phù hợp với hồ sơ vụ án và trình bày tại tòa.
5
Theo dõi kết quả và các bước tiếp theo Sau khi có kết quả (miễn tố, xử phạt, hoặc kháng cáo), tư vấn về các bước tiếp theo nếu cần kháng cáo hoặc xử lý các vấn đề dân sự liên quan như bồi thường.
Nhận tiền gửi bất hợp pháp | Cấu trúc phí phụ thuộc vào giai đoạn và độ phức tạp của vụ án
Phí tư vấn ban đầu Tính theo buổi tư vấn hoặc theo gói, tùy vào mức độ cần phân tích hồ sơ, số lượng bên liên quan trong vụ án.
Phí thù lao (착수금) Được xác định dựa trên giai đoạn tố tụng (điều tra, khởi tố, xét xử sơ thẩm/phúc thẩm), độ phức tạp của cấu trúc huy động vốn và số lượng bị hại liên quan, không tính theo một mức cố định.
Phí thành công (성공보수) Nếu có, được thỏa thuận riêng theo kết quả cụ thể đạt được (ví dụ miễn tố, giảm mức hình phạt, không áp dụng luật xử lý nặng), thỏa thuận rõ trước khi ký hợp đồng.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm chi phí đi lại, sao chụp hồ sơ, giám định nếu cần, được tính riêng theo phát sinh thực tế của vụ án.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Nhận tiền gửi bất hợp pháp | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Kiểm tra vai trò thực tế trong mô hình huy động vốn
Tôi có phải là người trực tiếp đưa ra lời hứa trả vốn gốc và lợi tức cho nhà đầu tư không?
Tôi có quyền quyết định về cấu trúc lãi suất, cách trả lãi trong tổ chức không?
Tôi chỉ nhận hoa hồng khi giới thiệu người khác tham gia, không quản lý dòng tiền?
Tôi có tài liệu (hợp đồng lao động, phân công công việc) chứng minh phạm vi công việc của mình?
2️⃣ Kiểm tra yếu tố cấu thành hành vi nhận tiền gửi bất hợp pháp
Mô hình có hứa trả lại toàn bộ vốn gốc kèm lợi tức vượt mức lãi suất thông thường không?
Tổ chức có được cấp phép hoặc đăng ký theo luật tài chính liên quan không?
Có văn bản, quảng cáo nào ghi rõ mức lợi nhuận hứa hẹn không?
3️⃣ Kiểm tra khả năng áp dụng luật xử lý nặng (특경법)
Tổng số tiền tôi trực tiếp nhận hoặc quản lý là bao nhiêu?
Cơ quan điều tra đang tính số tiền quy kết cho tôi dựa trên cơ sở nào?
Có sự khác biệt giữa số tiền tôi thực nhận và tổng số tiền của toàn mạng lưới không?
4️⃣ Kiểm tra khả năng khắc phục hậu quả và hợp tác điều tra
Tôi có khả năng hoàn trả một phần tiền cho những người bị thiệt hại không?
Tôi đã hợp tác cung cấp thông tin đầy đủ cho cơ quan điều tra chưa?
Tôi có đang bị đồng thời điều tra thêm tội danh khác (lừa đảo, kinh doanh tài chính không phép) không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi chỉ giới thiệu bạn bè tham gia và nhận hoa hồng, có bị coi là phạm tội không?
A. Việc chỉ giới thiệu người khác tham gia và nhận hoa hồng không đương nhiên cấu thành tội, vì trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào việc bạn có phải là 'người thực hiện hành vi nhận tiền gửi bất hợp pháp' theo luật hay không (유사수신행위의 규제에 관한 법률 제6조). Tuy nhiên nếu bạn trực tiếp đưa ra lời hứa về lợi tức cho người được giới thiệu, vai trò của bạn có thể bị xem xét khác. Cần phân tích cụ thể hồ sơ và lời khai để xác định.
Q. Tôi không biết mô hình này là bất hợp pháp, có được miễn trách nhiệm không?
A. Việc không biết mô hình bất hợp pháp không đương nhiên miễn trừ trách nhiệm hình sự, vì tội này không đòi hỏi yếu tố lừa đảo có chủ đích như tội lừa đảo. Tuy vậy, mức độ nhận thức về tính bất hợp pháp có thể là yếu tố được xem xét khi lượng hình hoặc khi đánh giá vai trò trong tổ chức.
Q. Số tiền tôi nhận không lớn nhưng bị tính chung với cả tổ chức, điều này có đúng không?
A. Cơ quan điều tra có xu hướng cộng gộp thiệt hại của toàn mạng lưới cho mỗi cá nhân, nhưng về nguyên tắc chỉ nên quy kết phần thiệt hại có liên quan trực tiếp đến hành vi của từng người. Đây là điểm có thể tranh luận, đặc biệt quan trọng khi liên quan đến việc áp dụng Luật xử lý nặng tội phạm kinh tế đặc biệt (특정경제범죄 가중처벌 등에 관한 법률 제3조).
Q. Nhận tiền gửi bất hợp pháp và lừa đảo khác nhau như thế nào?
A. Tội nhận tiền gửi bất hợp pháp (유사수신행위) chỉ cần chứng minh có hành vi huy động vốn không phép kèm lời hứa lợi tức vượt mức thông thường, không cần chứng minh ý định gian dối từ đầu. Trong khi đó, tội lừa đảo cần chứng minh có hành vi gian dối và ý định chiếm đoạt tài sản ngay từ đầu. Một vụ án có thể bị truy tố cả hai tội nếu có đủ yếu tố của cả hai.
Q. Nếu tôi hoàn trả tiền cho người bị hại thì có được miễn tố không?
A. Việc hoàn trả tiền hoặc khắc phục thiệt hại cho người bị hại không đương nhiên dẫn đến miễn tố, nhưng thường được xem xét là yếu tố giảm nhẹ khi lượng hình hoặc trong quá trình thương lượng với cơ quan điều tra. Mức độ ảnh hưởng còn tùy thuộc vào tổng thể vụ án và số lượng người bị hại.
Q. Luật xử lý nặng tội phạm kinh tế đặc biệt (특경법) áp dụng khi nào?
A. Luật này áp dụng khi số tiền thu lợi hoặc gây thiệt hại vượt các ngưỡng quy định, cụ thể phân chia mức hình phạt theo số tiền từ 5 tỷ won trở lên và các mức khác (특정경제범죄 가중처벌 등에 관한 법률 제3조). Việc tính chính xác số tiền quy kết cho từng cá nhân là yếu tố quyết định có bị áp dụng luật này hay không.
Q. Tôi đang bị điều tra nhưng chưa bị khởi tố, cần chuẩn bị gì trước?
A. Ở giai đoạn điều tra, việc chuẩn bị kỹ trước khi lấy lời khai là rất quan trọng, vì lời khai ban đầu có thể ảnh hưởng lớn đến hướng vụ án sau này. Nên chuẩn bị tài liệu chứng minh vai trò thực tế của mình và tham vấn luật sư trước khi tham gia buổi thẩm vấn.
Q. Nếu tổ chức tôi làm việc có đăng ký kinh doanh hợp pháp, tôi có an toàn không?
A. Có đăng ký kinh doanh không đồng nghĩa với việc được phép huy động vốn theo hình thức hứa trả lợi tức vượt mức thông thường. Yếu tố quan trọng là tổ chức có được cấp phép theo luật tài chính chuyên ngành (như luật đầu tư, luật ngân hàng) hay không, không chỉ đơn thuần là có đăng ký kinh doanh thông thường.
Q. Vụ án này có thể được xử lý bằng hình thức phạt tiền thay vì tù giam không?
A. Mức hình phạt cụ thể tùy thuộc vào số tiền liên quan, vai trò của người bị điều tra và có bị áp dụng Luật xử lý nặng tội phạm kinh tế đặc biệt hay không. Trong một số trường hợp vai trò phụ trợ, số tiền nhỏ, tòa có thể xem xét mức phạt nhẹ hơn, nhưng đây là vấn đề cần phân tích cụ thể theo từng hồ sơ.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제