Tội xúc phạm danh dự (모욕죄) là hành vi công khai xúc phạm danh dự của người khác bằng lời nói hoặc hành động thể hiện đánh giá tiêu cực trừu tượng, không cần chỉ ra sự thật cụ thể (Điều 311 Bộ luật Hình sự). Đây là tội chỉ truy tố khi có yêu cầu của người bị hại, và việc truy tố sẽ chấm dứt nếu người bị hại rút yêu cầu trước khi có bản án sơ thẩm (Điều 312 Bộ luật Hình sự). Điểm mấu chốt để bào chữa thường nằm ở việc phát ngôn có thực sự đạt đến mức độ "công khai" hay không, và liệu người nói có ý định xúc phạm hay chỉ là bày tỏ cảm xúc, chỉ trích thông thường.
모욕죄가 성립하려면 발언이 '공연성', 즉 불특정 또는 다수인이 인식할 수 있는 상태에서 이루어졌어야 합니다. 1대1 대화나 극히 폐쇄적인 관계에서의 발언은 이 요건을 다투어볼 여지가 있습니다.
Tòa án giải thích tính công khai không chỉ dựa vào số người nghe trực tiếp mà còn xem người nghe có 'khả năng lan truyền' thông tin đó ra bên ngoài hay không. Nếu người nghe là bạn thân, người thân trong gia đình có mối quan hệ tin cẩn đặc biệt cao thì có thể lập luận không có khả năng lan truyền. Đây thường là điểm tranh luận quan trọng nhất trong các vụ tin nhắn cá nhân hoặc cuộc gọi riêng.
Bình luận trên bài đăng công khai, phòng chat nhóm đông người, hoặc bài viết trên diễn đàn thường được xem là đáp ứng tính công khai vì bất kỳ ai cũng có thể xem được. Ngược lại, tin nhắn riêng (DM) gửi cho một người cụ thể cần được xem xét kỹ về khả năng người đó lan truyền lại nội dung.
Việc xác định số lượng người có mặt, mối quan hệ giữa các bên, và bối cảnh cuộc trò chuyện là yếu tố quyết định. Luật sư thường cần thu thập lại toàn bộ ngữ cảnh cuộc trò chuyện, không chỉ trích đoạn bị cáo buộc, để chứng minh phát ngôn nằm ngoài phạm vi công khai theo luật.
모욕죄는 상대방의 인격적 가치에 대한 경멸적 감정을 표현하려는 고의가 필요합니다. 화가 나서 나온 격한 표현이라도 구체적 사실관계나 맥락에 따라 사회통념상 허용되는 비판으로 평가될 수 있습니다.
Cùng một từ ngữ có thể được đánh giá khác nhau tùy vào bối cảnh - đây là quan hệ công việc căng thẳng, tranh luận trên mạng xã hội đang nóng, hay xung đột cá nhân kéo dài. Việc chỉ trích hành vi, thái độ của một người (ví dụ: phê bình công việc) khác với việc hạ thấp giá trị nhân cách cơ bản của họ.
Ngay cả khi lời nói có tính xúc phạm, nếu hành vi đó không vượt quá giới hạn được xã hội chấp nhận (사회상규에 위배되지 않는 행위) trong bối cảnh phản ứng lại hành vi sai trái của người khác, có thể được xem xét loại trừ tính bất pháp theo Điều 20 Bộ luật Hình sự. Đây là hướng phòng ngự thường được xem xét khi bị đơn phản ứng trước hành vi khiêu khích trước đó.
Nếu có thể chứng minh phát ngôn xảy ra ngay sau một hành vi khiêu khích, xúc phạm từ phía người tố cáo, thì bối cảnh này có thể làm giảm mức độ nghiêm trọng hoặc hỗ trợ lập luận rằng đó không phải hành vi cố ý xúc phạm đơn phương.
모욕죄는 피해자가 처벌을 원하지 않으면 공소를 제기할 수 없거나 이미 제기된 공소를 취소해야 하는 반의사불벌죄입니다(형법 제312조 제2항). 합의 시점에 따라 절차 진행 단계가 달라집니다.
Nếu đạt được thỏa thuận và người bị hại nộp đơn không truy tố ở giai đoạn điều tra ban đầu (경찰·검찰 수사 단계), vụ án có thể kết thúc bằng quyết định không truy tố. Nếu đã bị khởi tố, đạt thỏa thuận trước phiên tòa sơ thẩm có thể dẫn đến quyết định đình chỉ tố tụng (공소기각).
Văn bản hòa giải cần nêu rõ ý định không mong muốn truy tố (처벌불원 의사), và nên được nộp trực tiếp cho cơ quan điều tra hoặc tòa án thông qua luật sư để đảm bảo hiệu lực pháp lý được ghi nhận đúng thời điểm.
Mức tiền hòa giải thường được cân nhắc dựa trên mức độ nghiêm trọng của phát ngôn, phạm vi lan truyền, tổn hại tinh thần thực tế của người bị hại, và thái độ xin lỗi. Không có mức cố định theo luật, mỗi vụ việc được đàm phán riêng.
⚠ 합의는 반드시 '1심 판결 선고 전'까지
피해자의 처벌불원 의사표시는 1심 판결 선고 전까지 이루어져야 효력이 있습니다(형사소송법 제232조 준용). 그 이후에는 합의를 해도 형 선고 자체를 막을 수 없고 양형에만 참작됩니다.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
1️⃣ 공연성 판단 자가진단
2️⃣ 모욕의 고의 자가진단
3️⃣ 합의(처벌불원) 진행 전 확인사항
4️⃣ 수사 대응 준비사항