Luật sư Tội Vô Ý Làm Chết Người/Gây Thương Tích Do Sơ Suất Trong Công Việc | Tranh cãi về nghĩa vụ chú ý và chiến lược bào chữa
Tóm tắt
Tội vô ý làm chết người hoặc gây thương tích do sơ suất trong khi thi hành công việc (업무상과실치사상죄) áp dụng khi một người thực hiện công việc mang tính lặp lại, liên tục và do sơ suất trong quá trình đó gây ra hậu quả chết người hoặc thương tích cho người khác (Bộ luật Hình sự Điều 268). Vì tội này gắn liền với "công việc", nên nghĩa vụ chú ý được đặt ra cao hơn so với sơ suất thông thường, và mức hình phạt cũng nặng hơn. Tuy nhiên, không phải mọi tai nạn xảy ra trong công việc đều tự động cấu thành tội phạm — cần xem xét kỹ liệu người đó có vi phạm nghĩa vụ chú ý cụ thể nào không, và liệu hành vi đó có phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hậu quả hay không. Đây là lĩnh vực mà việc phân tích hồ sơ hiện trường, quy trình an toàn, hồ sơ bệnh án... đóng vai trò quyết định.
Hình sự · Tai nạn lao độngLiên quan: Bộ luật Hình sự Điều 268Y tế · Xây dựng · Sản xuất
Tội Vô Ý Làm Chết Người/Gây Thương Tích Do Sơ Suất Trong Công Việc | Khi nào bị coi là 'vô ý do sơ suất trong công việc'?
Tội này không chỉ đòi hỏi có hậu quả chết người hoặc thương tích, mà còn phải chứng minh được người bị buộc tội đã vi phạm nghĩa vụ chú ý cụ thể phát sinh từ chính công việc họ đang thực hiện. Dưới đây là các yếu tố mà cơ quan điều tra và tòa án thường xem xét.
Yếu tố 1
Tính 'công việc' (업무성)
Phải là hành vi được thực hiện lặp lại, liên tục hoặc mang tính nghề nghiệp/xã hội, không phải hành vi ngẫu nhiên đơn lẻ. Ví dụ: bác sĩ thực hiện phẫu thuật, người vận hành máy móc tại công trường, người lái xe chở khách. Nếu hành vi gây tai nạn không liên quan đến phạm vi công việc thường xuyên của người đó, có thể chỉ áp dụng tội vô ý làm chết người/gây thương tích thông thường với mức phạt nhẹ hơn.
Yếu tố 2
Vi phạm nghĩa vụ chú ý (주의의무 위반)
Cần xác định rõ nghĩa vụ chú ý cụ thể nào đã bị vi phạm — ví dụ không tuân thủ quy trình an toàn lao động, không thực hiện đúng quy trình y tế chuẩn, không kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng. Nghĩa vụ này phải được xác lập dựa trên tiêu chuẩn hợp lý mà một người có chuyên môn tương đương, trong hoàn cảnh tương tự, được kỳ vọng phải tuân theo.
Yếu tố 3
Mối quan hệ nhân quả (인과관계)
Phải chứng minh được rằng chính hành vi sơ suất đó — không phải yếu tố khác — là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hậu quả chết người hoặc thương tích. Nếu có nhiều nguyên nhân đồng thời tác động (ví dụ bệnh nhân có bệnh lý nền, công trường có nhiều bên liên quan), việc phân định trách nhiệm của từng cá nhân trở thành điểm tranh cãi then chốt.
Yếu tố 4
Tính dự đoán được (예견가능성)
Người bị buộc tội phải có khả năng dự đoán trước được rằng hành vi của mình có thể dẫn đến hậu quả nguy hiểm. Nếu hậu quả xảy ra do một tình huống bất khả kháng hoặc hoàn toàn không thể dự đoán trước bằng các biện pháp thông thường, đây có thể là căn cứ để lập luận không có lỗi.
Phân biệt với tội vô ý làm chết người/gây thương tích thông thường
Nếu hành vi gây tai nạn không gắn với việc thực hiện công việc mang tính lặp lại, nghề nghiệp thì có thể chỉ áp dụng tội vô ý làm chết người (Điều 267) hoặc gây thương tích do sơ suất (Điều 266) với mức hình phạt nhẹ hơn. Việc xác định đúng tội danh áp dụng có ảnh hưởng lớn đến mức hình phạt cuối cùng, nên đây thường là điểm tranh luận đầu tiên trong quá trình bào chữa.
Tội Vô Ý Làm Chết Người/Gây Thương Tích Do Sơ Suất Trong Công Việc | Tranh cãi về nghĩa vụ chú ý — điểm quyết định thắng bại của vụ án
Phần lớn các vụ án này xoay quanh việc xác định phạm vi và mức độ của nghĩa vụ chú ý mà người bị buộc tội phải tuân theo. Việc chứng minh đã tuân thủ đầy đủ quy trình, quy định nội bộ hoặc tiêu chuẩn ngành là hướng bào chữa cốt lõi.
Nghĩa vụ chú ý được xác định như thế nào
Tòa án không đòi hỏi mức độ chú ý tuyệt đối, mà xem xét liệu người đó đã hành xử như một người có chuyên môn, kinh nghiệm tương đương trong hoàn cảnh tương tự sẽ hành xử hay không. Việc đã tuân thủ đúng quy trình chuẩn, hướng dẫn an toàn lao động, hoặc phác đồ điều trị được công nhận rộng rãi là yếu tố quan trọng để chứng minh không có sự vi phạm.
Trách nhiệm phân chia giữa nhiều bên liên quan
Tại công trường xây dựng hay cơ sở sản xuất, thường có nhiều chủ thể cùng liên quan đến quản lý an toàn (chủ đầu tư, nhà thầu, quản lý hiện trường, người lao động trực tiếp). Việc xác định rõ ai chịu trách nhiệm về phần việc, khu vực nào là bước quan trọng để tránh việc một cá nhân phải chịu trách nhiệm thay cho lỗi hệ thống hoặc lỗi của người khác.
Tình huống bất khả kháng và giới hạn dự đoán được
Nếu tai nạn xảy ra do một sự cố đột xuất mà không thể dự đoán được bằng các biện pháp phòng ngừa thông thường trong ngành, hoặc do lỗi của bên thứ ba mà người bị buộc tội không thể kiểm soát, đây là căn cứ quan trọng để lập luận không có lỗi hoặc giảm nhẹ mức độ lỗi.
Tội Vô Ý Làm Chết Người/Gây Thương Tích Do Sơ Suất Trong Công Việc | Tranh cãi về mối quan hệ nhân quả và mức độ góp phần vào hậu quả
Ngay cả khi có sự vi phạm nghĩa vụ chú ý nhất định, nếu không chứng minh được mối quan hệ nhân quả trực tiếp với hậu quả xảy ra, tội danh có thể không thành lập hoặc mức hình phạt có thể được xem xét giảm nhẹ.
Nguyên nhân cạnh tranh (다른 원인의 개입)
Trong các vụ tai nạn y tế, việc bệnh nhân có bệnh lý nền nghiêm trọng hoặc tình trạng đặc biệt có thể là yếu tố làm suy yếu mối liên hệ nhân quả giữa hành vi của nhân viên y tế và hậu quả tử vong. Tương tự, trong tai nạn lao động, nếu người lao động tự ý bỏ qua thiết bị bảo hộ hoặc vi phạm quy trình an toàn dù đã được hướng dẫn đầy đủ, đây là yếu tố cần được xem xét khi phân định trách nhiệm.
Giám định pháp y và ý kiến chuyên gia
Vì các vụ án này thường liên quan đến chuyên môn kỹ thuật hoặc y khoa, kết quả giám định pháp y, hồ sơ kiểm tra kỹ thuật, hoặc ý kiến của chuyên gia độc lập thường đóng vai trò quyết định trong việc xác định nguyên nhân thực sự dẫn đến hậu quả. Việc yêu cầu giám định lại hoặc phản biện kết quả giám định ban đầu là một chiến lược bào chữa quan trọng.
Thời điểm và diễn biến sự việc
Việc tái hiện chính xác trình tự thời gian của sự việc — ai đã làm gì, khi nào, dựa trên thông tin gì — thường làm rõ được liệu hành vi bị cáo buộc có thực sự là nguyên nhân trực tiếp hay chỉ là một yếu tố gián tiếp trong chuỗi sự kiện dẫn đến hậu quả.
Tội Vô Ý Làm Chết Người/Gây Thương Tích Do Sơ Suất Trong Công Việc | Đặc điểm riêng theo bối cảnh: tai nạn lao động và sự cố y tế
Tội vô ý làm chết người/gây thương tích do sơ suất trong công việc xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau, và mỗi bối cảnh có đặc điểm pháp lý và thực tiễn riêng cần lưu ý khi xây dựng chiến lược bào chữa.
Tai nạn lao động (công trường, nhà máy)
Trong các vụ tai nạn lao động, ngoài trách nhiệm hình sự cá nhân, còn có thể phát sinh trách nhiệm theo Luật An toàn và Sức khỏe Lao động đối với người quản lý an toàn hoặc chủ doanh nghiệp. Cần lưu ý sự khác biệt giữa vụ án hình sự này với vụ án xử lý theo luật an toàn lao động riêng, vì hai loại trách nhiệm có thể được xử lý song song nhưng dựa trên căn cứ pháp lý khác nhau.
Sự cố y tế (bệnh viện, phòng khám)
Đối với nhân viên y tế, việc chứng minh đã tuân thủ đúng phác đồ điều trị chuẩn, đã giải thích đầy đủ và có được sự đồng thuận của bệnh nhân, và đã thực hiện các bước xử trí phù hợp với tình trạng lâm sàng tại thời điểm đó là các yếu tố cốt lõi trong việc bào chữa. Ý kiến của các hội đồng chuyên môn y khoa thường có ảnh hưởng lớn đến kết quả vụ án.
Hòa giải với bị hại và ảnh hưởng đến mức hình phạt
Trong nhiều trường hợp, việc đạt được thỏa thuận hòa giải với gia đình bị hại hoặc bồi thường thiệt hại thỏa đáng có thể là yếu tố được xem xét khi quyết định hình phạt, dù không làm thay đổi việc tội danh có cấu thành hay không. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược tổng thể, đặc biệt khi khó bác bỏ hoàn toàn cáo buộc.
Tội Vô Ý Làm Chết Người/Gây Thương Tích Do Sơ Suất Trong Công Việc | Từ giai đoạn điều tra đến khi vụ án kết thúc
1
Tư vấn ban đầu và phân tích hồ sơ Xem xét biên bản hiện trường, hồ sơ bệnh án, quy trình an toàn nội bộ, lời khai của các bên liên quan để xác định điểm mạnh, điểm yếu của vụ án và hướng bào chữa khả thi.
2
Đối phó trong giai đoạn điều tra tại cơ quan cảnh sát/công tố Chuẩn bị nội dung khai báo, xem xét việc có nên yêu cầu giám định lại hoặc trưng cầu ý kiến chuyên gia độc lập, và phản biện các kết luận điều tra sơ bộ nếu có sai lệch.
3
Xem xét khả năng không truy tố hoặc xử lý hòa giải Trong một số trường hợp, có thể trao đổi với bên bị hại về việc bồi thường, hòa giải trước khi vụ án được chuyển sang giai đoạn khởi tố, nhằm hướng đến kết quả xử lý nhẹ hơn.
4
Chuẩn bị và tham gia phiên tòa (nếu bị khởi tố) Xây dựng luận cứ bào chữa dựa trên tranh cãi về yếu tố cấu thành tội, nghĩa vụ chú ý, mối quan hệ nhân quả; đề xuất chứng cứ, nhân chứng chuyên môn nếu cần.
5
Kết thúc vụ án và các bước tiếp theo Sau khi có kết quả (không truy tố, miễn tố, hoặc bản án), xem xét khả năng kháng cáo nếu cần, và tư vấn về các vấn đề liên quan như trách nhiệm dân sự, bảo hiểm.
Tội Vô Ý Làm Chết Người/Gây Thương Tích Do Sơ Suất Trong Công Việc | Cấu trúc chi phí tham khảo
Phí thụ lý (착수금) Được xác định dựa trên giai đoạn vụ án hiện tại (điều tra, khởi tố, xét xử), mức độ phức tạp của vụ việc (cần giám định chuyên môn, nhiều bên liên quan hay không), và mức hình phạt tối đa có thể áp dụng.
Phí thành công (성공보수) Có thể được thỏa thuận tùy theo kết quả đạt được, ví dụ như quyết định không truy tố, được tuyên vô tội, hoặc mức hình phạt được giảm nhẹ đáng kể so với dự kiến ban đầu.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm chi phí trưng cầu giám định chuyên môn độc lập (kỹ thuật, y khoa), phí sao chụp hồ sơ, chi phí đi lại khi cần thiết, được tính riêng ngoài phí thụ lý và phí thành công.
Chi phí liên quan đến hòa giải với bị hại Nếu lựa chọn hướng xử lý hòa giải, bồi thường, cần tính đến chi phí bồi thường thực tế thỏa thuận với bên bị hại, đây là khoản riêng biệt với phí luật sư.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tội Vô Ý Làm Chết Người/Gây Thương Tích Do Sơ Suất Trong Công Việc | Tự kiểm tra trước khi tìm luật sư
1️⃣ Kiểm tra tính chất công việc và nghĩa vụ chú ý
Hành vi gây tai nạn có nằm trong phạm vi công việc thường xuyên, được giao chính thức của bạn không?
Tại thời điểm xảy ra sự việc, bạn có tuân thủ đúng quy trình, hướng dẫn an toàn hoặc phác đồ chuẩn không?
Có tài liệu, hồ sơ nào chứng minh bạn đã thực hiện đúng quy trình (biên bản kiểm tra, hồ sơ bệnh án, nhật ký công việc)?
Đã từng được đào tạo, hướng dẫn cụ thể về quy trình an toàn liên quan đến công việc đó chưa?
2️⃣ Kiểm tra mối quan hệ nhân quả
Có yếu tố nào khác (bệnh lý nền, lỗi của bên thứ ba, sự cố thiết bị không do bạn kiểm soát) có thể là nguyên nhân góp phần vào hậu quả không?
Đã có kết quả giám định pháp y hoặc kỹ thuật chính thức về nguyên nhân sự việc chưa?
Nếu có nhiều bên liên quan, trách nhiệm quản lý từng khu vực/công việc đã được phân định rõ chưa?
3️⃣ Trường hợp tai nạn lao động
Doanh nghiệp/công trường có đang bị điều tra song song theo Luật An toàn và Sức khỏe Lao động không?
Bạn là người lao động trực tiếp, quản lý hiện trường, hay chủ doanh nghiệp trong cơ cấu tổ chức?
Người bị nạn có tự ý bỏ qua thiết bị bảo hộ hoặc quy trình an toàn dù đã được hướng dẫn không?
4️⃣ Trường hợp sự cố y tế
Đã có văn bản đồng thuận điều trị (동의서) từ bệnh nhân trước khi thực hiện thủ thuật/phẫu thuật không?
Quy trình xử trí có phù hợp với phác đồ điều trị chuẩn được công nhận trong ngành không?
Đã có ý kiến giám định từ hội đồng chuyên môn y khoa (감정) chưa?
5️⃣ Kiểm tra tình trạng vụ án hiện tại
Bạn đang ở giai đoạn nào: bị mời làm việc, bị điều tra chính thức, đã bị khởi tố, hay đang xét xử?
Đã có buổi làm việc với cơ quan điều tra nào chưa, và bạn đã khai báo những nội dung gì?
Gia đình bị hại đã có yêu cầu bồi thường hoặc đề nghị hòa giải chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Chỉ vì tai nạn xảy ra trong lúc tôi đang làm việc thì tôi có tự động bị coi là có tội không?
A. Không. Việc tai nạn xảy ra trong khi thi hành công việc chỉ là điều kiện để xem xét áp dụng tội danh này (Bộ luật Hình sự Điều 268), nhưng vẫn cần chứng minh bạn đã vi phạm nghĩa vụ chú ý cụ thể và hành vi đó là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến hậu quả. Nếu bạn đã tuân thủ đầy đủ quy trình, tiêu chuẩn thông thường, đây là căn cứ quan trọng để lập luận không có lỗi.
Q. Tội vô ý làm chết người do sơ suất trong công việc khác gì với tội vô ý làm chết người thông thường?
A. Cả hai đều xử lý hành vi vô ý gây chết người, nhưng tội danh liên quan đến công việc (업무상과실치사, Điều 268) có mức hình phạt nặng hơn vì người thực hiện công việc mang tính nghề nghiệp, lặp lại được kỳ vọng phải có mức độ chú ý cao hơn người bình thường. Việc xác định đúng tội danh áp dụng ảnh hưởng lớn đến mức hình phạt.
Q. Tôi là quản lý hiện trường công trường, không phải người trực tiếp gây tai nạn, tôi có bị truy cứu không?
A. Có thể, nếu cơ quan điều tra xác định bạn có nghĩa vụ giám sát, quản lý an toàn nhưng đã không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đó và điều này góp phần dẫn đến tai nạn. Việc phân định rõ ai chịu trách nhiệm về phần việc, khu vực nào trong cơ cấu tổ chức là điểm tranh cãi quan trọng trong các vụ án nhiều bên liên quan.
Q. Nếu tôi đã hòa giải, bồi thường cho gia đình bị hại, tôi có được miễn truy cứu hình sự không?
A. Việc hòa giải, bồi thường không tự động dẫn đến việc không bị truy cứu, nhưng thường được xem xét là yếu tố giảm nhẹ khi quyết định hình phạt hoặc trong một số trường hợp có thể ảnh hưởng đến quyết định truy tố của công tố viên. Đây là một phần trong chiến lược xử lý tổng thể, không phải giải pháp duy nhất.
Q. Là bác sĩ/nhân viên y tế, nếu bệnh nhân tử vong sau phẫu thuật, tôi có chắc bị truy cứu tội này không?
A. Không chắc chắn. Cần xem xét liệu quy trình điều trị, phẫu thuật có tuân thủ đúng phác đồ chuẩn được công nhận trong ngành y không, bệnh nhân có bệnh lý nền hay biến chứng không thể dự đoán trước không, và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi điều trị và cái chết có rõ ràng không. Ý kiến giám định của hội đồng chuyên môn y khoa thường có vai trò quyết định.
Q. Doanh nghiệp của tôi đang bị điều tra theo cả Luật An toàn và Sức khỏe Lao động và tội vô ý làm chết người do sơ suất trong công việc, hai vụ này có liên quan gì không?
A. Đây là hai loại trách nhiệm pháp lý riêng biệt dựa trên căn cứ pháp luật khác nhau, có thể được xử lý song song. Trách nhiệm hình sự cá nhân theo Bộ luật Hình sự tập trung vào lỗi của cá nhân cụ thể, còn trách nhiệm theo luật an toàn lao động thường liên quan đến nghĩa vụ quản lý ở cấp doanh nghiệp hoặc người quản lý an toàn.
Q. Nếu tôi bị mời đến cơ quan điều tra với tư cách người liên quan, tôi cần chuẩn bị gì trước?
A. Nên chuẩn bị trước các tài liệu chứng minh bạn đã tuân thủ quy trình (nhật ký công việc, hồ sơ kiểm tra, hồ sơ bệnh án), sắp xếp lại trình tự thời gian diễn biến sự việc theo trí nhớ của mình, và cân nhắc kỹ nội dung sẽ trình bày trong buổi làm việc. Việc trao đổi trước với luật sư về chiến lược khai báo là điều nên làm sớm.
Q. Có thời hạn nào tôi cần lưu ý trong vụ án loại này không?
A. Nếu vụ án đã có kết quả xét xử và bạn muốn kháng cáo, cần lưu ý thời hạn kháng cáo là 7 ngày kể từ ngày tuyên án (Luật Tố tụng Hình sự Điều 358). Ngoài ra, cần lưu ý các mốc thời gian trong quá trình điều tra để không bỏ lỡ cơ hội trình bày ý kiến hoặc nộp chứng cứ bổ sung.
Q. Luật sư có thể giúp tôi yêu cầu giám định lại kết quả giám định ban đầu không?
A. Có. Nếu kết quả giám định ban đầu (giám định pháp y, giám định kỹ thuật, ý kiến chuyên môn y khoa) có điểm chưa rõ ràng hoặc có cơ sở để nghi ngờ, luật sư có thể hỗ trợ đề xuất trưng cầu giám định bổ sung hoặc mời chuyên gia độc lập đưa ra ý kiến phản biện, đây thường là bước quan trọng trong việc tranh cãi về mối quan hệ nhân quả.
Q. Người lao động tự ý bỏ qua thiết bị bảo hộ thì tôi có còn phải chịu trách nhiệm không?
A. Việc người bị nạn tự ý vi phạm quy tắc an toàn dù đã được hướng dẫn đầy đủ có thể là yếu tố làm giảm hoặc loại trừ mối quan hệ nhân quả giữa hành vi của bạn và hậu quả xảy ra, tùy vào mức độ và hoàn cảnh cụ thể. Đây cần được xem xét cùng với việc bạn đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hướng dẫn, giám sát hay chưa.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제