Luật sư Vi phạm Luật Thực danh Bất động sản | Hiệu lực vô hiệu, phạt hành chính và hình sự cùng lúc
Tóm tắt
Luật Thực danh Giao dịch Bất động sản (thường gọi là Luật Thực danh Bất động sản) cấm việc đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền khác đối với bất động sản dưới tên người khác thông qua thỏa thuận ủy thác danh nghĩa. Về nguyên tắc, thỏa thuận ủy thác danh nghĩa và việc chuyển quyền dựa trên thỏa thuận đó đều vô hiệu (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제4조). Người vi phạm có thể bị áp phạt hành chính lên đến mức tương đương giá trị bất động sản, đồng thời bị truy cứu trách nhiệm hình sự riêng biệt. Vì hai loại chế tài này áp dụng độc lập và không loại trừ lẫn nhau, nên việc xác định chính xác loại thỏa thuận ủy thác danh nghĩa nào đã xảy ra là bước đầu tiên quan trọng nhất.
Hình sự · Bất động sảnLiên quan: Luật Thực danh Bất động sảnPhạt hành chính + Hình sự
Vi phạm Luật Thực danh Bất động sản | Các dạng ủy thác danh nghĩa và hiệu lực pháp lý
Luật Thực danh Bất động sản phân biệt nhiều dạng ủy thác danh nghĩa khác nhau, và hiệu lực của từng dạng có thể khác nhau tùy vào việc bên bán có biết về thỏa thuận ủy thác hay không. Việc xác định đúng dạng thỏa thuận là yếu tố quyết định mức độ trách nhiệm.
Dạng 1
Ủy thác danh nghĩa hai bên (giữa người ủy thác và người được ủy thác)
Người ủy thác mua bất động sản bằng tiền của mình nhưng để người được ủy thác đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sở hữu. Thỏa thuận ủy thác và việc đăng ký tên người được ủy thác đều vô hiệu, quyền sở hữu thực tế vẫn thuộc về người ủy thác về mặt nội bộ nhưng không thể đối kháng với bên thứ ba (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제4조 제1항, 제2항).
Dạng 2
Ủy thác danh nghĩa ba bên có đăng ký trung gian
Người ủy thác mua bất động sản từ bên bán nhưng đăng ký thẳng tên người được ủy thác thay vì đăng ký tên mình trước. Nếu bên bán không biết về thỏa thuận ủy thác thì việc đăng ký sang tên người được ủy thác vẫn có hiệu lực đối với bên bán, dù thỏa thuận ủy thác nội bộ vẫn vô hiệu.
Dạng 3
Ủy thác danh nghĩa có bên bán biết (hợp đồng ba bên)
Nếu bên bán biết rõ và đồng ý với việc người được ủy thác chỉ đứng tên hộ, thì cả thỏa thuận ủy thác lẫn việc chuyển quyền sở hữu đều vô hiệu, và quyền sở hữu về nguyên tắc vẫn thuộc về bên bán cho đến khi được đăng ký hợp pháp.
Dạng 4
Ủy thác danh nghĩa qua hợp đồng danh nghĩa (계약명의신탁)
Người được ủy thác đứng tên trực tiếp giao kết hợp đồng mua bán với bên bán bằng tiền của người ủy thác. Nếu bên bán không biết việc này, việc chuyển quyền sở hữu sang tên người được ủy thác vẫn có hiệu lực, nhưng người được ủy thác có nghĩa vụ hoàn trả lại giá trị tương đương cho người ủy thác theo quy định về được lợi không có căn cứ pháp luật.
Ngoại lệ được luật cho phép
Không phải mọi trường hợp để tên người khác đứng tên bất động sản đều bị coi là vi phạm. Ủy thác trong quan hệ vợ chồng, họ hàng để quản lý tài sản hợp lý mà không nhằm mục đích trốn thuế, trốn nợ hoặc lách quy định pháp luật, hay tín thác theo Luật Tín thác, hay hợp danh theo hình thức góp vốn kinh doanh bất động sản đều có thể được loại trừ khỏi phạm vi áp dụng (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제8조). Tuy nhiên việc chứng minh mục đích chính đáng thuộc về người bị nghi vấn, nên hồ sơ, lý do thực tế của việc đứng tên hộ cần được chuẩn bị kỹ.
Vi phạm Luật Thực danh Bất động sản | Vì sao thỏa thuận ủy thác danh nghĩa lại vô hiệu
Luật Thực danh Bất động sản ra đời nhằm ngăn chặn việc lợi dụng đứng tên hộ để trốn thuế, tránh cưỡng chế hoặc đầu cơ bất động sản trái pháp luật. Vì vậy pháp luật coi thỏa thuận ủy thác danh nghĩa là vô hiệu ngay từ gốc, bất kể động cơ ban đầu của các bên là gì.
Nguyên tắc vô hiệu tuyệt đối
Thỏa thuận ủy thác danh nghĩa và việc đăng ký quyền sở hữu dựa trên thỏa thuận đó về nguyên tắc đều vô hiệu, không phụ thuộc vào việc các bên có thiện chí hay không (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제4조 제1항, 제2항). Điều này có nghĩa là ngay cả khi hai bên tự nguyện thỏa thuận và không có ý định lừa dối ai, thỏa thuận vẫn không được pháp luật bảo vệ.
Hậu quả khi thỏa thuận vô hiệu
Khi thỏa thuận vô hiệu, người ủy thác không thể dùng thỏa thuận ủy thác để đòi lại quyền sở hữu hợp pháp trong nhiều trường hợp, đặc biệt là ở dạng hợp đồng danh nghĩa nơi bên bán không biết việc ủy thác. Thay vào đó, quan hệ giữa hai bên thường chuyển sang tranh chấp về được lợi không có căn cứ pháp luật hoặc bồi thường thiệt hại, khiến việc đòi lại tài sản trở nên phức tạp hơn nhiều so với dự tính ban đầu.
Rủi ro khi bị phát hiện qua giao dịch, thừa kế hoặc thanh tra thuế
Trên thực tế, phần lớn các vụ ủy thác danh nghĩa bị phát hiện không phải qua tố cáo trực tiếp mà qua quá trình thanh tra thuế, giải quyết thừa kế, ly hôn phân chia tài sản hoặc tranh chấp dân sự khác. Khi cơ quan chức năng phát hiện dấu hiệu bất thường về nguồn tiền mua bất động sản so với người đứng tên, quá trình điều tra hình sự và xử phạt hành chính thường được tiến hành song song.
Vi phạm Luật Thực danh Bất động sản | Phạt hành chính và trách nhiệm hình sự áp dụng đồng thời
Điểm đặc thù của Luật Thực danh Bất động sản là người vi phạm có thể bị áp cả phạt hành chính lẫn hình sự cho cùng một hành vi, vì hai chế tài này nhắm đến mục đích khác nhau: một bên là răn đe hành chính, một bên là trừng phạt hình sự.
Phạt hành chính theo giá trị bất động sản
Người ủy thác vi phạm có thể bị áp phạt hành chính, mức phạt được tính dựa trên tỷ lệ phần trăm của giá trị bất động sản tại thời điểm vi phạm bị phát hiện, có xem xét đến thời gian vi phạm kéo dài và số lượng bất động sản liên quan (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제5조). Mức phạt cụ thể do cơ quan có thẩm quyền địa phương quyết định dựa trên hồ sơ thực tế, nên không có một con số cố định áp dụng cho mọi trường hợp.
Trách nhiệm hình sự riêng biệt
Ngoài phạt hành chính, người ủy thác danh nghĩa còn có thể bị truy cứu hình sự với hình phạt tù có thời hạn hoặc phạt tiền theo quy định của luật (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제7조). Người được ủy thác đứng tên hộ cũng có thể bị xử lý hình sự tùy vào vai trò và mức độ nhận thức về thỏa thuận.
Nghĩa vụ đăng ký lại tên thật trong thời hạn
Nếu người vi phạm tự nguyện thực hiện đăng ký lại tên thật của mình trong khoảng thời gian ân hạn do luật quy định trước khi bị phát hiện, mức phạt hành chính có thể được xem xét giảm nhẹ. Đây là lý do vì sao việc tư vấn sớm, trước khi bị cơ quan chức năng phát hiện, có ý nghĩa quan trọng về mặt chiến lược.
⚠ Không có thời hiệu miễn trừ vĩnh viễn
Nhiều người lầm tưởng rằng nếu đã đứng tên hộ lâu năm mà chưa bị phát hiện thì sẽ an toàn. Trên thực tế, việc vi phạm được xem là hành vi tiếp diễn (bởi đăng ký sai tên vẫn tồn tại), nên nguy cơ bị phát hiện và xử phạt vẫn còn đó cho đến khi tình trạng này được khắc phục bằng cách đăng ký lại tên thật.
Vi phạm Luật Thực danh Bất động sản | Những gì cần chuẩn bị khi bị điều tra hoặc thanh tra
Vì cấu trúc chế tài kép, người bị nghi vấn cần đồng thời chuẩn bị cho cả thủ tục hành chính (giải trình, khiếu nại mức phạt) và thủ tục hình sự (điều tra, xét xử). Hai thủ tục này có thể ảnh hưởng lẫn nhau nên cần có chiến lược thống nhất.
Chứng minh mục đích chính đáng hoặc trường hợp ngoại lệ
Nếu việc đứng tên hộ xuất phát từ quan hệ gia đình, quản lý tài sản chung hoặc mục đích không nhằm trốn thuế, né tránh cưỡng chế, cần thu thập tài liệu chứng minh mối quan hệ và mục đích thực tế ngay từ đầu, vì gánh nặng chứng minh thường thuộc về người bị nghi vấn.
Xác định chính xác dạng ủy thác danh nghĩa để đánh giá mức độ trách nhiệm
Vì mỗi dạng ủy thác danh nghĩa (hai bên, ba bên có đăng ký trung gian, hợp đồng danh nghĩa) có hiệu lực pháp lý và hậu quả khác nhau, việc xác định chính xác dạng nào đã xảy ra trong hồ sơ cụ thể giúp định hình chiến lược trả lời điều tra và tính toán mức phạt hợp lý.
Cân nhắc đăng ký lại tên thật trước khi thủ tục kết thúc
Trong một số trường hợp, việc chủ động đăng ký lại tên thật trong quá trình điều tra hoặc trước khi ra quyết định xử phạt có thể là yếu tố được xem xét khi tính mức phạt hành chính, dù không đảm bảo miễn trừ hoàn toàn trách nhiệm hình sự đã phát sinh.
Vi phạm Luật Thực danh Bất động sản | Từ khi nhận thông báo đến khi kết thúc vụ việc
1
Tiếp nhận thông báo hoặc triệu tập Thường bắt đầu bằng thông báo yêu cầu giải trình từ cơ quan địa phương hoặc giấy triệu tập của cơ quan điều tra, cảnh sát hoặc viện kiểm sát.
2
Rà soát hồ sơ giao dịch và dòng tiền Thu thập hợp đồng mua bán, chứng từ chuyển tiền, giấy tờ chứng minh mối quan hệ giữa các bên để xác định chính xác dạng ủy thác danh nghĩa và có hay không trường hợp ngoại lệ.
3
Chuẩn bị bản giải trình song song hai thủ tục Soạn văn bản giải trình cho cơ quan xử phạt hành chính và chuẩn bị trả lời thẩm vấn hình sự một cách nhất quán, tránh mâu thuẫn giữa hai hồ sơ.
4
Tham gia thẩm vấn hoặc phiên điều trần Tham dự các buổi làm việc với cơ quan điều tra hoặc phiên điều trần về mức phạt hành chính, trình bày các tình tiết giảm nhẹ nếu có.
5
Nhận kết quả và cân nhắc khiếu nại/kháng cáo Sau khi có quyết định phạt hành chính hoặc kết luận điều tra, đánh giá khả năng khiếu nại hành chính hoặc kháng cáo bản án hình sự nếu mức xử lý chưa hợp lý.
Vi phạm Luật Thực danh Bất động sản | Chi phí tư vấn và biện hộ được tính như thế nào
Phí thù lao ban đầu Được xác định dựa trên mức độ phức tạp của vụ việc, số lượng bất động sản liên quan và việc vụ việc chỉ dừng ở giai đoạn hành chính hay đã chuyển sang giai đoạn hình sự (điều tra, khởi tố).
Phí theo từng giai đoạn thủ tục Nếu vụ việc phát sinh cả thủ tục khiếu nại phạt hành chính lẫn thủ tục hình sự riêng biệt, chi phí có thể được tính theo từng giai đoạn thủ tục thay vì một khoản trọn gói duy nhất.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm chi phí thu thập hồ sơ đăng ký bất động sản, sao lục giao dịch ngân hàng, phí giám định nếu cần chứng minh dòng tiền hoặc mối quan hệ giữa các bên.
Phí tư vấn về đăng ký lại tên thật Nếu khách hàng cần được tư vấn và hỗ trợ thủ tục đăng ký lại tên thật nhằm khắc phục tình trạng vi phạm, đây thường được tính là một hạng mục riêng ngoài phần biện hộ.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Vi phạm Luật Thực danh Bất động sản | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Kiểm tra dạng ủy thác danh nghĩa
Bạn có phải là người bỏ tiền mua nhưng để người khác đứng tên trên giấy chứng nhận không?
Người được ủy thác có trực tiếp ký hợp đồng mua bán với bên bán bằng tiền của bạn không?
Bên bán có biết về việc bạn nhờ người khác đứng tên hộ hay không?
Việc đứng tên hộ này đã diễn ra bao lâu, và có bất động sản nào khác cùng tình trạng không?
2️⃣ Kiểm tra khả năng áp dụng ngoại lệ
Người được ủy thác có phải là vợ/chồng hoặc người thân trong gia đình bạn không?
Việc đứng tên hộ có nhằm mục đích trốn thuế, tránh cưỡng chế thi hành án hay lách quy định pháp luật không?
Bạn có tài liệu nào chứng minh mục đích thực tế của việc đứng tên hộ (như thư từ, tin nhắn, biên bản họp gia đình) không?
3️⃣ Kiểm tra tình trạng thủ tục hiện tại
Bạn đã nhận được thông báo yêu cầu giải trình từ cơ quan hành chính chưa?
Bạn có bị triệu tập bởi cơ quan điều tra hoặc viện kiểm sát không?
Bạn đã từng thử đăng ký lại tên thật trước khi vụ việc bị phát hiện chưa?
4️⃣ Kiểm tra hồ sơ chứng cứ cần chuẩn bị
Bạn có giữ hợp đồng mua bán bất động sản gốc không?
Bạn có chứng từ chuyển khoản thể hiện ai là người thực sự trả tiền mua không?
Bạn có thể xác định chính xác thời điểm và lý do quyết định để người khác đứng tên không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Nhờ vợ/chồng đứng tên hộ nhà đất có bị coi là vi phạm không?
A. Nếu việc đứng tên hộ giữa vợ chồng không nhằm mục đích trốn thuế, tránh cưỡng chế thi hành án hoặc lách quy định pháp luật, thì có thể được xem là trường hợp ngoại lệ không bị xử phạt (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제8조). Tuy nhiên nghĩa vụ chứng minh mục đích chính đáng thuộc về người bị nghi vấn, nên cần chuẩn bị tài liệu cụ thể.
Q. Thỏa thuận ủy thác danh nghĩa vô hiệu thì tôi có mất luôn quyền sở hữu không?
A. Không nhất thiết mất hoàn toàn, nhưng hậu quả phụ thuộc vào dạng ủy thác. Ở dạng hợp đồng danh nghĩa mà bên bán không biết việc ủy thác, quyền sở hữu vẫn thuộc về người được ủy thác đứng tên, và người ủy thác chỉ có thể đòi lại giá trị tương đương theo quy định về được lợi không có căn cứ pháp luật, chứ không đòi lại được chính bất động sản đó.
Q. Cả người ủy thác và người được ủy thác đều bị xử phạt sao?
A. Về nguyên tắc cả hai bên đều có thể bị xem xét trách nhiệm, nhưng mức độ và loại chế tài áp dụng có thể khác nhau tùy vào vai trò, mức độ nhận thức về thỏa thuận và ai là người trực tiếp đứng tên trên giấy chứng nhận (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제5조, 제7조).
Q. Nếu tôi tự nguyện đăng ký lại tên thật thì có được miễn phạt không?
A. Việc tự nguyện đăng ký lại tên thật trước khi bị phát hiện, trong thời hạn ân hạn do luật quy định, có thể là yếu tố được xem xét giảm nhẹ mức phạt hành chính, nhưng không đảm bảo miễn trừ hoàn toàn, đặc biệt là đối với phần trách nhiệm hình sự đã phát sinh trước đó.
Q. Phạt hành chính và hình phạt hình sự có bị coi là xử phạt hai lần cho cùng một hành vi không?
A. Về mặt pháp lý, phạt hành chính và hình phạt hình sự trong Luật Thực danh Bất động sản được xem là hai loại chế tài có mục đích khác nhau (một bên nhằm răn đe hành chính, một bên nhằm trừng phạt hình sự), nên việc áp dụng đồng thời không bị coi là vi phạm nguyên tắc cấm xử phạt hai lần theo cách hiểu thông thường.
Q. Tôi chỉ đứng tên hộ một lần cho người quen, mức phạt có nhẹ hơn không?
A. Mức phạt hành chính được tính dựa trên nhiều yếu tố bao gồm giá trị bất động sản, thời gian vi phạm kéo dài, và số lượng bất động sản liên quan, nên số lần vi phạm ít có thể là một yếu tố được xem xét nhưng không tự động dẫn đến mức phạt thấp cố định.
Q. Việc mua bất động sản qua công ty hợp danh kinh doanh có bị coi là ủy thác danh nghĩa không?
A. Nếu việc góp vốn và đứng tên được thực hiện đúng theo cấu trúc hợp danh kinh doanh bất động sản hợp pháp, đây có thể thuộc trường hợp được loại trừ khỏi phạm vi áp dụng luật, nhưng ranh giới giữa hợp danh thực sự và ủy thác danh nghĩa trá hình cần được xem xét kỹ theo từng hồ sơ cụ thể.
Q. Tôi nhận thông báo yêu cầu giải trình từ cơ quan địa phương, cần làm gì trước tiên?
A. Nên rà soát lại toàn bộ hồ sơ giao dịch, chứng từ chuyển tiền và mối quan hệ giữa các bên liên quan trước khi soạn văn bản giải trình, vì nội dung giải trình ở giai đoạn hành chính có thể ảnh hưởng đến quá trình điều tra hình sự sau này nếu có.
Q. Đã hết thời hiệu vi phạm nếu việc đứng tên hộ diễn ra từ nhiều năm trước chưa?
A. Vì tình trạng đăng ký sai tên vẫn tồn tại cho đến khi được khắc phục, việc vi phạm thường được xem là có tính chất tiếp diễn, nên không thể mặc nhiên cho rằng đã hết thời hiệu chỉ vì đã lâu năm; cần được đánh giá cụ thể theo từng hồ sơ.
Q. Luật sư hình sự bất động sản có thể giúp gì trong giai đoạn điều tra?
A. Luật sư có thể hỗ trợ rà soát và phân loại chính xác dạng ủy thác danh nghĩa, chuẩn bị tài liệu chứng minh mục đích chính đáng nếu có, đồng hành trong quá trình thẩm vấn, và xây dựng chiến lược nhất quán giữa thủ tục hành chính và thủ tục hình sự.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제