Luật sư Luật xử phạt hành vi rình rập, quấy rối (Stalking) | Tranh luận yếu tố cấu thành và đối ứng biện pháp tạm thời từ góc độ người bị cáo buộc
Tóm tắt
Luật xử phạt hành vi rình rập, quấy rối (스토킹처벌법) quy định việc lặp lại các hành vi như theo dõi, chờ đợi, tiếp cận, gửi tin nhắn/quà tặng không mong muốn khiến người khác cảm thấy bất an là hành vi stalking và có thể bị xử phạt hình sự (제2조, 제18조). Vấn đề là ranh giới giữa hành vi thông thường trong quan hệ cá nhân (ví dụ cố gắng liên lạc với người yêu cũ, đồng nghiệp) và hành vi stalking theo luật định rất mong manh, nên việc hành vi có thỏa mãn yếu tố 'liên tục, lặp lại' và gây 'lo âu, sợ hãi' hay không cần được xem xét kỹ theo từng vụ việc cụ thể. Ngoài ra, cảnh sát có thể áp dụng biện pháp tạm thời (cấm tiếp xúc, cấm gọi điện) ngay từ giai đoạn điều tra ban đầu, nên việc đối ứng sớm và chính xác có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ tiến trình vụ án.
Hình sự · Bị cáo buộcLuật xử phạt hành vi Stalking (스토킹처벌법)Biện pháp tạm thờiBào chữa hình sự
Luật xử phạt hành vi rình rập, quấy rối (Stalking) | Hành vi nào bị coi là 'stalking' theo luật?
Luật xử phạt hành vi rình rập, quấy rối định nghĩa 'hành vi stalking' là việc thực hiện lặp lại một hoặc nhiều hành vi dưới đây khiến đối phương cảm thấy lo âu hoặc sợ hãi, dù đối phương không đồng ý (스토킹처벌법 제2조 제1호). Việc phía cơ quan điều tra chứng minh đủ các yếu tố này là điều kiện bắt buộc để cấu thành tội, và đây cũng là điểm mà phía bị cáo buộc có thể tranh luận.
가목
Theo dõi, canh chừng, chờ đợi, tiếp cận
Bao gồm việc đi theo, chờ đợi ở nơi đối phương thường xuất hiện (nhà, nơi làm việc, trường học) hoặc xung quanh đó, hoặc quan sát bằng mắt hoặc phương tiện quang học. Vấn đề tranh luận thường là việc xuất hiện đó có mang tính ngẫu nhiên hay có mục đích rõ ràng nhằm vào đối phương.
나목
Gửi tin nhắn, thư, quà tặng không mong muốn
Việc gửi lặp lại tin nhắn điện thoại, email, thư, quà tặng, hình ảnh… khiến đối phương khó chịu. Trong nhiều vụ, phía bị cáo buộc lập luận rằng đó là hành vi liên lạc thông thường trong mối quan hệ trước đó (bạn bè, người yêu cũ, đồng nghiệp) chứ không nhằm gây bất an.
다목
Đe dọa thông qua vật phẩm/để lại đồ vật
Việc để lại, ném hoặc phá hủy đồ vật xung quanh nơi đối phương sinh sống, làm việc để đối phương phát hiện. Cần xem xét liệu hành vi đó có nhắm cụ thể đến đối phương hay là hành vi mang tính ngẫu nhiên, không chủ đích.
라목
Tiếp xúc thông qua người thân, gia đình đối phương
Tiếp cận, gây áp lực hoặc gửi thông tin cho người đồng cư, thành viên gia đình của đối phương nhằm mục đích liên quan đến đối phương. Cần chứng minh mối liên hệ trực tiếp giữa hành vi này với đối phương chính.
제18조
Cấu thành tội phạm khi có yếu tố 'lặp lại, liên tục'
Chỉ một hành vi đơn lẻ, một lần thì thường không đủ để cấu thành 'hành vi stalking' theo luật, mà cần có tính liên tục hoặc lặp lại (스토킹처벌법 제2조 제1호, 제18조). Đây là điểm tranh luận quan trọng nhất trong thực tế – số lần, khoảng thời gian giữa các hành vi, và mức độ liên kết giữa chúng.
Trường hợp cần lưu ý đặc biệt
Ngay cả khi từng có quan hệ tình cảm hoặc quan hệ quen biết trước đó, việc cố gắng liên lạc lại sau khi đối phương đã thể hiện rõ ý muốn chấm dứt liên lạc (chặn số, yêu cầu ngừng liên lạc) có thể bị coi là yếu tố quan trọng cho thấy 'ý thức về việc đối phương không mong muốn'. Ngược lại, nếu hành vi xảy ra trước khi có sự thể hiện rõ ràng đó, đây có thể là điểm tranh luận có lợi cho phía bị cáo buộc.
Luật xử phạt hành vi rình rập, quấy rối (Stalking) | Tranh luận về 'ý định tiếp xúc' và tính lặp lại
Trong các vụ án stalking, việc chứng minh chủ quan là bị cáo có 'nhận thức được đối phương không mong muốn' và hành vi có tính 'liên tục, lặp lại' là trọng tâm của tranh tụng. Đây là những điểm mà luật sư bên bị cáo buộc có thể tập trung khai thác.
Không phải mọi lần tiếp xúc đều là stalking
Nếu hành vi xảy ra trong bối cảnh còn duy trì quan hệ (ví dụ vẫn còn tin nhắn qua lại hai chiều, chưa có tuyên bố rõ ràng chấm dứt liên lạc), có thể lập luận rằng chưa hình thành ý thức 'đối phương không mong muốn' theo đúng cấu thành tội (스토킹처벌법 제2조 제1호). Cần thu thập lịch sử tin nhắn, cuộc gọi để làm rõ bối cảnh trước và sau thời điểm bị tố cáo.
Tính 'liên tục, lặp lại' cần được xem xét cụ thể
Tòa án thường xem xét số lần, khoảng cách thời gian, và liệu các hành vi có tạo thành một chuỗi có chủ đích hay là các sự việc rời rạc, ngẫu nhiên. Nếu khoảng cách thời gian giữa các lần tiếp xúc quá dài hoặc có nguyên nhân khách quan khác (ví dụ tình cờ gặp ở nơi công cộng, công việc chung), đây có thể là cơ sở để tranh luận không đủ yếu tố 'lặp lại' theo luật.
Mục đích hành vi và cảm nhận của đối phương
Luật quy định hành vi phải khiến đối phương 'cảm thấy lo âu hoặc sợ hãi' (스토킹처벌법 제2조 제1호). Việc chứng minh mục đích thực của hành vi (ví dụ đòi lại tài sản, trao đổi công việc) khác với mục đích gây bất an, kết hợp với việc xem xét liệu phản ứng lo âu của đối phương có khách quan hợp lý hay không, là hướng bào chữa thường được sử dụng.
Luật xử phạt hành vi rình rập, quấy rối (Stalking) | Biện pháp tạm thời và biện pháp ngăn chặn khẩn cấp
Cảnh sát và tòa án có thể áp dụng biện pháp tạm thời (임시조치) ngay trong giai đoạn điều tra ban đầu để ngăn chặn hành vi tiếp diễn, và đây thường là giai đoạn đầu tiên người bị cáo buộc phải đối mặt trước khi vụ án chính thức được xét xử.
Biện pháp tạm thời gồm những gì
Cảnh sát có thể yêu cầu tòa án áp dụng các biện pháp như cấm tiếp cận trong phạm vi 100m, cấm liên lạc qua điện thoại/tin nhắn/email, và trong trường hợp nghiêm trọng có thể tạm giữ hoặc giam giữ (스토킹처벌법 제4조, 제9조). Các biện pháp này thường được quyết định nhanh, dựa trên hồ sơ một chiều từ phía tố cáo ở giai đoạn đầu.
Có thể phản đối quyết định biện pháp tạm thời không
Người bị áp dụng biện pháp có thể trình bày ý kiến, nộp tài liệu phản bác trước khi quyết định chính thức, hoặc khiếu nại sau khi quyết định được ban hành, tùy vào từng giai đoạn tố tụng. Việc chuẩn bị tài liệu chứng minh bối cảnh, mục đích hành vi khác với cáo buộc là bước quan trọng để giảm mức độ nghiêm khắc của biện pháp.
Ứng xử trong thời gian bị áp dụng biện pháp tạm thời
Trong thời gian này, tuyệt đối không nên tự ý liên lạc lại với đối phương dù chỉ để 'giải thích', vì hành vi đó có thể bị coi là vi phạm biện pháp tạm thời và làm nặng thêm tình hình pháp lý. Mọi trao đổi nên thực hiện qua luật sư đại diện.
⚠ Vi phạm biện pháp tạm thời có thể bị xử lý hình sự riêng
Nếu vi phạm lệnh cấm tiếp xúc, cấm gọi điện đã được áp dụng theo biện pháp tạm thời, hành vi đó có thể bị xử phạt hình sự độc lập, kể cả khi vụ án stalking ban đầu chưa được kết luận (스토킹처벌법 제20조). Do đó cần tuân thủ nghiêm túc ngay khi nhận được quyết định, dù đang có ý định phản đối nội dung quyết định.
Luật xử phạt hành vi rình rập, quấy rối (Stalking) | Hướng đối ứng theo từng giai đoạn tố tụng
Tùy vào giai đoạn vụ án đang ở đâu (điều tra ban đầu, biện pháp tạm thời, khởi tố, xét xử), chiến lược bào chữa sẽ khác nhau. Việc chuẩn bị sớm và có hệ thống thường giúp làm rõ được các điểm tranh luận về yếu tố cấu thành tội.
Thu thập, bảo toàn chứng cứ khách quan
Cần thu thập toàn bộ lịch sử liên lạc, tin nhắn, hình ảnh, thời gian, địa điểm liên quan đến các hành vi bị cáo buộc trước khi ký biên bản với cơ quan điều tra, để đối chiếu với nội dung tố cáo và xác định phần nào phù hợp thực tế, phần nào cần tranh luận.
Xem xét khả năng hòa giải, thỏa thuận với người tố cáo
Stalking là tội có thể xem xét ý kiến của người bị hại trong quá trình xử lý (스토킹처벌법 제19조 관련 반의사불벌 조항 적용 범위 확인 필요), nên trong một số trường hợp việc đạt được thỏa thuận, thể hiện thành ý và cam kết không tiếp tục hành vi có thể ảnh hưởng đến mức xử lý. Tuy nhiên cần luật sư xác nhận phạm vi áp dụng cụ thể theo loại hành vi bị tố cáo.
Chuẩn bị cho phiên xét xử hoặc kết luận không khởi tố
Nếu vụ việc được chuyển sang khởi tố, cần chuẩn bị lập luận về từng yếu tố cấu thành tội (đối tượng, hành vi, tính lặp lại, nhận thức) một cách có hệ thống, thay vì chỉ phủ nhận toàn bộ sự việc, vì cách tiếp cận này thường có độ tin cậy cao hơn trước tòa.
Luật xử phạt hành vi rình rập, quấy rối (Stalking) | Từ khi bị tố cáo đến khi vụ án kết thúc
1
Tiếp nhận tư vấn ban đầu Xác định giai đoạn vụ án hiện tại (mới bị mời làm việc, đã bị áp dụng biện pháp tạm thời, đã bị khởi tố) và thu thập toàn bộ tài liệu, lịch sử liên lạc liên quan.
2
Đối ứng với biện pháp tạm thời Nếu đã hoặc có khả năng bị áp dụng biện pháp tạm thời, chuẩn bị ý kiến phản hồi, tài liệu chứng minh bối cảnh để nộp lên cơ quan điều tra hoặc tòa án.
3
Chuẩn bị và tham gia điều tra Chuẩn bị nội dung khai báo, phân tích các điểm mà cơ quan điều tra có thể tập trung hỏi, và tham gia buổi lấy lời khai cùng luật sư nếu cần.
4
Xem xét hòa giải hoặc phương án xử lý riêng Đánh giá khả năng đạt được thỏa thuận với phía bị hại nếu phù hợp với tính chất vụ việc, đồng thời chuẩn bị các tài liệu thể hiện thái độ, cam kết của người bị cáo buộc.
5
Xử lý kết quả điều tra Tùy kết quả (không khởi tố, xử phạt hành chính, khởi tố), tiếp tục chuẩn bị các bước tiếp theo như phiên xét xử hoặc kết thúc vụ việc.
6
Tham gia xét xử (nếu bị khởi tố) Chuẩn bị lập luận bào chữa dựa trên các điểm tranh luận về yếu tố cấu thành tội và tham gia các phiên xét xử tại tòa.
Luật xử phạt hành vi rình rập, quấy rối (Stalking) | Cấu trúc phí dịch vụ pháp lý
Phí tiếp nhận (착수금) Được xác định dựa trên giai đoạn vụ án (giai đoạn điều tra, biện pháp tạm thời, hay đã khởi tố), mức độ phức tạp của tình huống và số lượng hành vi bị cáo buộc cần phân tích.
Phí thành công (성공보수) Nếu có, thường được thỏa thuận dựa trên kết quả cụ thể đạt được (ví dụ không khởi tố, giảm nhẹ mức xử phạt) và được quy định rõ trong hợp đồng ủy quyền.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm chi phí sao chép hồ sơ, đi lại tham gia các buổi làm việc, và các chi phí hành chính phát sinh trong quá trình xử lý vụ án.
Phí tư vấn đối ứng biện pháp tạm thời Trường hợp cần xử lý gấp việc phản hồi/khiếu nại biện pháp tạm thời có thể được tính riêng do tính khẩn cấp và yêu cầu chuẩn bị tài liệu trong thời gian ngắn.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Luật xử phạt hành vi rình rập, quấy rối (Stalking) | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Xác định giai đoạn vụ án
Bạn đã nhận được thông báo mời làm việc từ cảnh sát hay chưa?
Đã có quyết định biện pháp tạm thời (cấm tiếp xúc, cấm gọi điện) được thông báo cho bạn chưa?
Vụ việc đã được chuyển sang khởi tố hoặc có lịch xét xử chưa?
2️⃣ Đánh giá bối cảnh hành vi bị cáo buộc
Vào thời điểm xảy ra hành vi, đối phương đã thể hiện rõ ý muốn chấm dứt liên lạc chưa?
Các hành vi bị cáo buộc có phải là các sự việc rời rạc hay có tính liên tục, lặp lại rõ ràng?
Bạn có còn giữ được lịch sử tin nhắn, cuộc gọi hai chiều trước và sau thời điểm bị tố cáo không?
3️⃣ Đối ứng biện pháp tạm thời
Bạn có hiểu rõ nội dung cụ thể của biện pháp tạm thời đã được áp dụng (phạm vi cấm tiếp cận, hình thức liên lạc bị cấm)?
Bạn đã tránh hoàn toàn việc tự ý liên lạc lại với đối phương sau khi biện pháp có hiệu lực chưa?
Bạn đã chuẩn bị tài liệu phản hồi hoặc khiếu nại đối với quyết định biện pháp tạm thời chưa?
4️⃣ Chuẩn bị chứng cứ và lời khai
Bạn có thể trình bày rõ ràng, nhất quán về mục đích thực sự của từng hành vi bị cáo buộc không?
Bạn đã tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký biên bản lấy lời khai chưa?
Bạn có tài liệu nào chứng minh mối quan hệ, bối cảnh trước đây với đối phương không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Chỉ liên lạc một lần duy nhất có bị coi là stalking không?
A. Về nguyên tắc, luật yêu cầu hành vi phải mang tính 'liên tục hoặc lặp lại' để cấu thành hành vi stalking theo luật (스토킹처벌법 제2조 제1호). Tuy nhiên, cần xem xét cụ thể liệu một lần hành vi đó có kèm theo các dấu hiệu khác (ví dụ đe dọa nghiêm trọng) hay không, vì cách hiểu này có thể khác nhau theo từng vụ án cụ thể.
Q. Là người yêu cũ, tôi chỉ muốn nói chuyện rõ ràng để chấm dứt mối quan hệ, sao lại bị tố cáo?
A. Ý định thực của bạn là một yếu tố quan trọng, nhưng pháp luật xem xét cả cảm nhận khách quan của đối phương và bối cảnh sự việc. Nếu đối phương đã từ chối liên lạc rõ ràng trước đó mà bạn vẫn tiếp tục cố gắng liên lạc nhiều lần, đây có thể được xem là yếu tố cấu thành hành vi stalking dù mục đích chủ quan của bạn khác.
Q. Tôi đã nhận quyết định biện pháp tạm thời cấm tiếp xúc, tôi có thể phản đối không?
A. Có. Bạn có thể trình bày ý kiến hoặc nộp tài liệu phản bác tùy vào giai đoạn tố tụng, và trong một số trường hợp có thể khiếu nại đối với quyết định đã ban hành. Việc chuẩn bị tài liệu chứng minh bối cảnh khác với cáo buộc là bước quan trọng.
Q. Nếu tôi vô tình vi phạm biện pháp tạm thời thì sẽ ra sao?
A. Vi phạm biện pháp tạm thời như cấm tiếp xúc, cấm liên lạc có thể bị xử phạt hình sự độc lập, không liên quan đến kết quả của vụ án stalking gốc (스토킹처벌법 제20조). Do đó cần tuyệt đối tuân thủ nội dung quyết định, kể cả khi bạn cho rằng có lý do chính đáng để liên lạc.
Q. Có thể giải quyết bằng cách hòa giải, thỏa thuận với người tố cáo không?
A. Tùy vào tính chất và mức độ vụ việc, việc đạt được thỏa thuận và thể hiện thái độ thành ý có thể ảnh hưởng đến kết quả xử lý. Tuy nhiên phạm vi áp dụng cụ thể (có thuộc trường hợp có thể xem xét ý kiến người bị hại hay không) cần được luật sư xác nhận theo loại hành vi bị tố cáo.
Q. Nếu tôi hoàn toàn không có ý định gây bất an mà chỉ do hiểu nhầm thì sao?
A. Việc chứng minh không có nhận thức về việc đối phương không mong muốn, hoặc mục đích hành vi khác với gây bất an, là một trong những hướng bào chữa quan trọng. Cần thu thập chứng cứ khách quan (lịch sử liên lạc, bối cảnh quan hệ) để hỗ trợ lập luận này.
Q. Vụ việc của tôi đang ở giai đoạn điều tra, tôi cần chuẩn bị gì trước khi đi làm việc với cảnh sát?
A. Trước khi tham gia lấy lời khai, nên thu thập và sắp xếp toàn bộ tài liệu, lịch sử liên lạc liên quan, và tham khảo ý kiến luật sư về cách trình bày nội dung khai báo để tránh những phát ngôn có thể bị hiểu bất lợi.
Q. Tội stalking có bị truy cứu ngay cả khi bị hại không mong muốn xử lý hình sự không?
A. Tùy vào loại hành vi và mức độ nghiêm trọng, có những trường hợp việc xử lý hình sự có thể tiếp tục dù bị hại không mong muốn, và có những trường hợp ý kiến của bị hại có thể được xem xét. Phạm vi áp dụng cụ thể cần được xác nhận dựa trên nội dung chi tiết của vụ việc (스토킹처벌법 관련 조항 확인 필요).
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제