Luật sư Vi phạm Luật Xử phạt Tội phạm Thuế | Từ điều tra thuế đến chiến lược ứng phó hình sự
Tóm tắt
Luật Xử phạt Tội phạm Thuế (조세범 처벌법) quy định các hành vi như trốn thuế bằng "hành vi gian lận hoặc hành vi bất chính khác", phát hành/nhận hóa đơn giá trị gia tăng (hóa đơn khống) không có giao dịch thực tế, không nộp lại thuế đã khấu trừ tại nguồn là tội phạm hình sự, tách biệt với việc truy thu thuế theo Luật Thuế Quốc gia. Vụ việc thường bắt đầu từ thanh tra thuế hoặc điều tra đặc biệt của Cục thuế, sau đó nếu nghi vấn hình sự đủ lớn sẽ được chuyển sang cơ quan điều tra/công tố (고발). Vì đây là lĩnh vực hình sự và hành chính đan xen, cách xử lý ở giai đoạn thanh tra thuế ban đầu có ảnh hưởng lớn đến kết quả hình sự sau này, và chế độ tự khai báo trước khi bị phát hiện có thể giúp miễn hoặc giảm nhẹ hình phạt đáng kể.
Hình sự · ThuếLiên quan: Luật Xử phạt Tội phạm ThuếTrốn thuế · Hóa đơn khốngTự khai báo giảm nhẹ
Vi phạm Luật Xử phạt Tội phạm Thuế | Các tội danh chính theo Luật Xử phạt Tội phạm Thuế
Luật Xử phạt Tội phạm Thuế quy định nhiều loại hành vi vi phạm khác nhau, mỗi loại có yếu tố cấu thành và mức hình phạt riêng. Việc xác định hành vi của mình rơi vào loại nào là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược đối phó.
Điều 3
Tội trốn thuế (조세포탈죄)
Hành vi trốn thuế, được hoàn thuế hoặc giảm thuế bằng 'hành vi gian lận hoặc hành vi bất chính khác' bị xử phạt tù không quá 2 năm hoặc phạt tiền không quá 2 lần đến 5 lần số tiền thuế trốn, tùy theo mức độ nghiêm trọng (조세범 처벌법 제3조). Điểm mấu chốt là phải có 'hành vi gian lận hoặc bất chính khác' - việc chỉ đơn thuần không kê khai thu nhập chưa chắc đã cấu thành tội này, cơ quan điều tra phải chứng minh có yếu tố che giấu, ngụy tạo chứng cứ.
Điều 8~8-2
Tội liên quan hóa đơn giá trị gia tăng khống
Phát hành hoặc nhận hóa đơn giá trị gia tăng, hóa đơn điện tử mà không có giao dịch hàng hóa/dịch vụ thực tế ('hóa đơn khống') là tội danh riêng, xử phạt tù không quá 3 năm hoặc phạt tiền tương ứng số tiền ghi trên hóa đơn (조세범 처벌법 제8조의2). Đây là tội danh phổ biến trong các vụ điều tra liên quan doanh nghiệp vừa và nhỏ, xây dựng, vận tải khi có giao dịch giữa các công ty 'vỏ bọc' không có thực thể kinh doanh.
Điều 9
Tội không nộp lại thuế đã khấu trừ tại nguồn
Người có nghĩa vụ khấu trừ thuế thu nhập của người lao động, đối tác nhưng không nộp lại cho cơ quan thuế trong một thời hạn nhất định có thể bị xử phạt hình sự riêng, tách biệt với việc truy thu (조세범 처벌법 제13조). Trường hợp này thường xảy ra khi doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính và sử dụng tiền thuế đã khấu trừ vào mục đích khác.
Điều 10
Tội vi phạm nghĩa vụ lập, phát hành hóa đơn
Không lập hóa đơn giá trị gia tăng theo quy định, hoặc lập sai lệch nội dung (ghi khống số tiền, ghi sai đối tác giao dịch) khi thực tế có giao dịch cũng có thể bị xử lý hình sự, khác với trường hợp hoàn toàn không có giao dịch (조세범 처벌법 제10조). Mức độ nghiêm trọng và hình phạt được phân biệt theo việc có 'mục đích trốn thuế' hay không.
Quan hệ giữa truy thu hành chính và trách nhiệm hình sự
Việc bị truy thu thuế bổ sung (thuế + tiền phạt chậm nộp) theo Luật Thuế Quốc gia và việc bị xử lý hình sự theo Luật Xử phạt Tội phạm Thuế là hai thủ tục độc lập, có thể diễn ra song song hoặc nối tiếp nhau. Có nhiều trường hợp doanh nghiệp đã nộp đầy đủ tiền thuế truy thu nhưng vẫn bị khởi tố hình sự nếu cơ quan điều tra xác định có yếu tố 'hành vi gian lận hoặc bất chính khác', nên không thể coi việc nộp thuế xong là đã giải quyết xong vụ việc.
Vi phạm Luật Xử phạt Tội phạm Thuế | Tội trốn thuế - ranh giới giữa sai sót kê khai và tội phạm hình sự
Không phải mọi trường hợp nộp thiếu thuế đều là tội phạm. Yếu tố quyết định là có 'hành vi gian lận hoặc hành vi bất chính khác' hay không, và đây là điểm tranh chấp lớn nhất trong hầu hết các vụ điều tra trốn thuế.
'Hành vi gian lận hoặc bất chính khác' được hiểu như thế nào
Tòa án tối cao đã nhiều lần giải thích cụm từ này là những hành vi mang tính chủ động, tích cực nhằm che giấu thu nhập hoặc tài sản, gây khó khăn cho việc phát hiện và thu thuế, chứ không đơn thuần là việc không kê khai hoặc kê khai sai do sơ suất (조세범 처벌법 제3조 제6항 참조). Ví dụ như lập sổ sách kế toán kép, sử dụng tài khoản đứng tên người khác, ngụy tạo chứng từ giao dịch.
Vai trò của việc kê khai sai do vô ý hay sơ suất kế toán
Nếu chỉ là sai sót trong quá trình kê khai, áp dụng sai quy định pháp luật do hiểu nhầm, hoặc lỗi kỹ thuật của nhân viên kế toán mà không có ý định che giấu, đây thường được xử lý theo hướng truy thu hành chính chứ không cấu thành tội hình sự. Việc chứng minh 'không có ý định gian lận' từ giai đoạn thanh tra thuế đầu tiên là rất quan trọng.
Số tiền trốn thuế và mức hình phạt tăng nặng
Nếu số tiền thuế trốn trong một năm tính thuế đạt một mức nhất định (ví dụ 300 triệu won trở lên), Luật Xử phạt Tội phạm Thuế Đặc biệt (조세범 처벌에 관한 특별법) có thể được áp dụng để tăng nặng hình phạt, thậm chí quy định mức phạt tù có thời hạn tối thiểu tùy theo số tiền. Việc xác định chính xác số tiền trốn thuế thực tế (thường có tranh chấp giữa số liệu cơ quan thuế đưa ra và số liệu thực tế) là yếu tố quyết định mức độ nghiêm trọng của vụ việc.
Vi phạm Luật Xử phạt Tội phạm Thuế | Hóa đơn khống - rủi ro hình sự khi giao dịch giữa doanh nghiệp không rõ ràng
Nhận hoặc phát hành hóa đơn giá trị gia tăng không có giao dịch thực tế là một trong những tội danh bị điều tra thường xuyên nhất, đặc biệt trong các ngành có nhiều giao dịch qua nhiều tầng doanh nghiệp như xây dựng, vận tải, phân phối kim loại/dầu.
Nhận hóa đơn khống dù bản thân không chủ động lập khống
Nhiều trường hợp doanh nghiệp bị điều tra chỉ vì đã nhận hóa đơn từ đối tác mà sau này bị xác định là công ty 'vỏ bọc', dù bản thân không biết hoặc không tham gia vào việc lập khống. Yếu tố then chốt để xác định trách nhiệm hình sự là bên nhận có 'biết hoặc có thể biết' về việc giao dịch không có thực chất hay không, đây thường là điểm tranh luận chính trong quá trình điều tra và xét xử.
Trường hợp có giao dịch nhưng số tiền/đối tác trên hóa đơn không khớp thực tế
Khác với trường hợp hoàn toàn không có giao dịch, việc lập hóa đơn với số tiền cao hơn hoặc thấp hơn thực tế, hoặc ghi tên đối tác giao dịch khác với người thực hiện giao dịch thực sự, cũng có thể bị xử lý theo tội danh riêng về việc lập hóa đơn sai lệch (조세범 처벌법 제10조). Mức độ trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào việc có mục đích trốn thuế hoặc giúp đối tác trốn thuế hay không.
Trách nhiệm của người đại diện pháp nhân và nhân viên trực tiếp thực hiện
Trong doanh nghiệp, cả người đại diện pháp nhân (thường bị coi là người chịu trách nhiệm chính) và nhân viên kế toán, phụ trách trực tiếp lập hóa đơn đều có thể trở thành đối tượng bị điều tra tùy theo mức độ tham gia và nhận thức về việc giao dịch không thực chất. Việc phân định rõ vai trò, phạm vi chỉ đạo và nhận thức của từng cá nhân là chiến lược quan trọng khi có nhiều người liên quan trong một vụ án.
Vi phạm Luật Xử phạt Tội phạm Thuế | Chế độ tự khai báo và các yếu tố giảm nhẹ hình phạt
Luật Xử phạt Tội phạm Thuế và các quy định liên quan có chế độ khuyến khích người vi phạm tự nguyện khai báo hoặc khắc phục hậu quả trước khi bị phát hiện hoặc trong quá trình điều tra, đây là yếu tố có thể ảnh hưởng lớn đến việc có bị khởi tố hay mức hình phạt cuối cùng.
Khai báo sửa đổi và nộp bổ sung thuế trước khi bị thanh tra
Nếu tự nguyện nộp tờ khai sửa đổi (수정신고) và nộp bổ sung tiền thuế thiếu trước khi nhận được thông báo thanh tra thuế, đây được xem là một trong những yếu tố tình tiết giảm nhẹ quan trọng nhất khi cơ quan điều tra hoặc tòa án xem xét có nên khởi tố hoặc mức hình phạt cụ thể. Đồng thời theo Luật Thuế Quốc gia, việc khai báo sửa đổi sớm còn giúp giảm một phần tiền phạt chậm nộp hành chính.
Hòa giải, khắc phục thiệt hại với đối tác giao dịch trong vụ hóa đơn khống
Trong các vụ liên quan hóa đơn khống mà có bên thứ ba bị thiệt hại gián tiếp (ví dụ công ty bị giả mạo danh tính để lập hóa đơn), việc chủ động hòa giải, bồi thường thiệt hại có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ trong giai đoạn lượng hình. Tuy nhiên đây không phải yếu tố mang tính quyết định như việc tự khai báo với cơ quan thuế.
Vai trò của thái độ hợp tác trong quá trình điều tra
Việc hợp tác cung cấp đầy đủ tài liệu, giải trình trung thực (không phải thừa nhận mọi cáo buộc mà không xem xét kỹ) trong quá trình thanh tra thuế và điều tra hình sự thường được cơ quan chức năng ghi nhận tích cực. Ngược lại, việc tiêu hủy, che giấu chứng cứ trong quá trình bị điều tra có thể cấu thành tội danh riêng và làm tăng nặng đáng kể mức hình phạt.
⚠ Thời điểm tự khai báo quyết định mức độ được xem xét giảm nhẹ
Việc tự nguyện khai báo và nộp bổ sung tiền thuế trước khi Cục thuế bắt đầu thanh tra hoặc trước khi có tố cáo, khiếu nại từ bên thứ ba thường được xem xét thuận lợi hơn rất nhiều so với việc thừa nhận sau khi đã bị phát hiện. Nếu nghi ngờ vụ việc của mình có thể bị phát hiện, nên tham vấn luật sư càng sớm càng tốt để quyết định thời điểm và cách thức khai báo.
Vi phạm Luật Xử phạt Tội phạm Thuế | Từ thanh tra thuế đến kết thúc vụ án hình sự
1
Thanh tra thuế / điều tra đặc biệt của Cục thuế Vụ việc thường bắt đầu bằng thông báo thanh tra thuế thông thường hoặc thanh tra đặc biệt khi có nghi vấn trốn thuế lớn. Đây là giai đoạn quan trọng để xác định phạm vi thực tế của vấn đề và chuẩn bị chứng cứ, giải trình trước khi vụ việc leo thang.
2
Chuyển hồ sơ tố cáo (고발) sang cơ quan điều tra Nếu Cục thuế xác định có dấu hiệu tội phạm rõ ràng, đặc biệt với số tiền trốn thuế lớn, hồ sơ sẽ được chuyển sang cơ quan điều tra hoặc Viện công tố dưới hình thức tố cáo hành chính, khi đó vụ việc chính thức trở thành vụ án hình sự.
3
Điều tra hình sự và triệu tập lấy lời khai Người bị nghi vi phạm được triệu tập với vai trò người bị tình nghi (피의자) để lấy lời khai, cơ quan điều tra thu thập chứng cứ tài liệu, sổ sách, dữ liệu điện tử liên quan. Việc chuẩn bị nội dung khai báo và tài liệu giải trình phù hợp trước khi triệu tập là bước quan trọng.
4
Quyết định khởi tố hoặc không khởi tố Viện công tố quyết định khởi tố ra tòa (thường theo hình thức truy tố rút gọn hoặc truy tố chính thức tùy mức độ), đình chỉ điều tra hoặc miễn tố tùy theo mức độ chứng cứ và các yếu tố giảm nhẹ như tự khai báo, đã nộp đầy đủ thuế truy thu.
5
Xét xử và tuyên án Nếu vụ việc ra tòa, các yếu tố như số tiền trốn thuế thực tế, có hành vi gian lận chủ động hay không, thái độ khắc phục hậu quả sẽ được xem xét để quyết định mức án, có thể bao gồm phạt tiền, tù có thời hạn hoặc án treo tùy từng trường hợp cụ thể.
Vi phạm Luật Xử phạt Tội phạm Thuế | Cấu trúc chi phí xử lý vụ việc
Phí tư vấn ban đầu và phân tích hồ sơ thuế Được tính dựa trên khối lượng và độ phức tạp của hồ sơ kế toán, giao dịch cần rà soát, đặc biệt khi vụ việc liên quan nhiều năm tính thuế hoặc nhiều đối tác giao dịch.
Phí đại diện trong giai đoạn thanh tra thuế Tính theo phạm vi công việc soạn văn bản giải trình, tham gia buổi làm việc với cán bộ thanh tra thuế, thường được xác định tách biệt với phí giai đoạn điều tra hình sự nếu vụ việc leo thang.
Phí bào chữa giai đoạn điều tra hình sự (착수금) Được xác định dựa trên mức độ nghiêm trọng của tội danh bị nghi ngờ, số tiền thuế trốn liên quan, và số lượng buổi làm việc cần tham gia cùng người bị tình nghi tại cơ quan điều tra.
Phí thành công (성공보수) Nếu có thỏa thuận, thường được tính dựa trên kết quả cụ thể đạt được như việc không bị khởi tố, được áp dụng án treo, hoặc mức giảm nhẹ hình phạt so với mức đề nghị ban đầu, không tính theo tỷ lệ số tiền thuế truy thu.
Chi phí thực tế khác Bao gồm chi phí thuê chuyên gia kế toán, thẩm định viên để tính toán lại số tiền thuế thực tế nếu có tranh chấp về số liệu với cơ quan thuế, phí sao chụp hồ sơ và các chi phí hành chính khác.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Vi phạm Luật Xử phạt Tội phạm Thuế | Tự kiểm tra tình trạng của bạn
1️⃣ Kiểm tra khi nhận thông báo thanh tra thuế
Thông báo thanh tra là thanh tra định kỳ thông thường hay thanh tra đặc biệt do nghi vấn trốn thuế?
Đã chuẩn bị đầy đủ sổ sách, chứng từ giao dịch của các năm tính thuế liên quan chưa?
Có giao dịch nào với đối tác mà bản thân không chắc chắn về tính xác thực không?
Đã tham vấn luật sư hoặc kế toán viên trước khi làm việc với cán bộ thanh tra chưa?
2️⃣ Kiểm tra khi nghi ngờ có liên quan hóa đơn khống
Có giao dịch nào chỉ có chứng từ hóa đơn nhưng không có hàng hóa/dịch vụ thực tế được chuyển giao không?
Đối tác giao dịch có phải là doanh nghiệp có thực thể kinh doanh rõ ràng (có nhân sự, địa điểm kinh doanh thực tế) không?
Bản thân có biết hoặc có lý do để nghi ngờ về tính bất thường của giao dịch khi thực hiện không?
Đã lưu giữ đầy đủ tài liệu chứng minh giao dịch thực tế (hợp đồng, biên bản giao nhận, chứng từ thanh toán) chưa?
3️⃣ Kiểm tra trước khi quyết định tự khai báo
Cục thuế đã bắt đầu thanh tra hoặc đã có dấu hiệu vụ việc bị phát hiện chưa?
Có khả năng chuẩn bị đủ tiền để nộp bổ sung thuế truy thu ngay khi khai báo sửa đổi không?
Đã tính toán chính xác số tiền thuế thực tế còn thiếu để tránh khai báo thiếu một lần nữa không?
Có đối tác liên quan khác cần được thông báo hoặc phối hợp trước khi tự khai báo không?
4️⃣ Kiểm tra khi bị triệu tập với vai trò người bị tình nghi
Đã nhận được văn bản triệu tập chính thức từ cơ quan điều tra hay chỉ là yêu cầu hợp tác ban đầu?
Đã chuẩn bị luật sư đồng hành trong buổi lấy lời khai chưa?
Có tài liệu, chứng từ nào cần chuẩn bị trước để giải trình về ý định (không có mục đích gian lận) không?
Có đồng phạm hoặc cấp dưới nào trong vụ việc mà lời khai có thể mâu thuẫn với mình không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Nếu đã nộp đầy đủ tiền thuế truy thu thì có được miễn trách nhiệm hình sự không?
A. Không tự động được miễn. Việc nộp thuế truy thu là yếu tố giảm nhẹ quan trọng được xem xét khi quyết định khởi tố hoặc lượng hình, nhưng nếu cơ quan điều tra xác định có 'hành vi gian lận hoặc bất chính khác' rõ ràng, vụ việc vẫn có thể bị khởi tố hình sự (조세범 처벌법 제3조). Tuy nhiên trong nhiều trường hợp, việc nộp thuế đầy đủ và sớm giúp tăng khả năng được miễn tố hoặc áp dụng án treo.
Q. Chỉ là nhân viên kế toán làm theo chỉ đạo của cấp trên thì có bị truy cứu trách nhiệm không?
A. Có thể vẫn bị truy cứu tùy theo mức độ nhận thức và tham gia thực tế vào hành vi vi phạm, dù mức độ trách nhiệm thường được xem xét khác với người đại diện pháp nhân ra quyết định. Việc chứng minh mình chỉ thực hiện theo chỉ đạo mà không có nhận thức về tính bất hợp pháp của giao dịch là yếu tố quan trọng cần chuẩn bị kỹ trong quá trình điều tra.
Q. Doanh nghiệp bị lừa nhận hóa đơn khống mà không biết thì có tội không?
A. Yếu tố quyết định là bên nhận có 'biết hoặc có thể biết' về việc giao dịch không có thực chất hay không. Nếu chứng minh được bản thân đã thực hiện các biện pháp kiểm tra thông thường và không có lý do để nghi ngờ tính xác thực của đối tác, khả năng không bị coi là có tội hoặc được xem xét giảm nhẹ sẽ cao hơn, nhưng đây thường là điểm tranh luận chính trong thực tế điều tra và xét xử.
Q. Tự khai báo sửa đổi (수정신고) khác gì với chế độ khai báo tự nguyện được giảm nhẹ hình sự?
A. Khai báo sửa đổi theo Luật Thuế Quốc gia chủ yếu ảnh hưởng đến việc giảm tiền phạt chậm nộp hành chính, trong khi việc tự nguyện khai báo trước khi bị phát hiện trong bối cảnh hình sự là yếu tố được cơ quan điều tra và tòa án xem xét riêng khi quyết định khởi tố hoặc lượng hình. Hai việc này thường được thực hiện đồng thời và bổ trợ cho nhau khi xây dựng chiến lược ứng phó.
Q. Số tiền trốn thuế được tính như thế nào khi có tranh chấp về số liệu với Cục thuế?
A. Số tiền trốn thuế thường được tính dựa trên chênh lệch giữa số thuế đã kê khai/nộp và số thuế thực tế phải nộp theo xác định của Cục thuế, nhưng số liệu này có thể bị tranh chấp nếu có sai sót trong quá trình tính toán hoặc áp dụng sai các khoản được khấu trừ, miễn giảm. Việc thuê chuyên gia kế toán độc lập để rà soát lại số liệu là cần thiết trong nhiều vụ việc có tranh chấp lớn.
Q. Vụ việc trốn thuế có thời hạn truy cứu trách nhiệm hình sự (thời hiệu) là bao lâu?
A. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được tính theo mức hình phạt tối đa quy định cho từng tội danh cụ thể theo Luật Tố tụng Hình sự, và với các vụ trốn thuế số tiền lớn thuộc phạm vi Luật Xử phạt Tội phạm Thuế Đặc biệt, thời hiệu có thể dài hơn so với tội trốn thuế thông thường. Cần xác định chính xác tội danh áp dụng để tính thời hiệu cụ thể cho từng vụ việc.
Q. Bị điều tra vì hóa đơn khống thì công ty có bị đóng cửa hoặc thu hồi giấy phép kinh doanh không?
A. Việc bị điều tra hình sự không tự động dẫn đến đóng cửa doanh nghiệp, nhưng tùy theo ngành nghề kinh doanh đặc thù (như xây dựng, vận tải có giấy phép chuyên ngành), việc bị xử phạt hình sự có thể ảnh hưởng đến điều kiện duy trì giấy phép hoặc đấu thầu công. Cần kiểm tra riêng các quy định chuyên ngành áp dụng cho lĩnh vực kinh doanh cụ thể của doanh nghiệp.
Q. Nếu bị khởi tố thì phiên tòa thường kéo dài bao lâu?
A. Thời gian tùy thuộc vào việc bị truy tố theo hình thức rút gọn (thường xử lý nhanh, chủ yếu phạt tiền) hay truy tố chính thức ra xét xử công khai (có thể kéo dài nhiều tháng do cần thẩm định số liệu thuế phức tạp), cũng như việc bị cáo có kháng cáo hay không. Các vụ việc có tranh chấp lớn về số tiền trốn thuế thường cần nhiều phiên xét xử để thẩm định chứng cứ kế toán.
Q. Người nước ngoài hoặc doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài bị điều tra thì có gì khác biệt không?
A. Quy trình pháp lý áp dụng chung theo Luật Xử phạt Tội phạm Thuế không phân biệt quốc tịch, nhưng thực tế có thể phát sinh thêm vấn đề liên quan đến việc thu thập chứng cứ ở nước ngoài, chuyển tiền quốc tế, hoặc cơ chế trao đổi thông tin thuế giữa các quốc gia (nếu có hiệp định tránh đánh thuế hai lần liên quan). Nên tham vấn luật sư có kinh nghiệm xử lý vụ việc thuế có yếu tố quốc tế và chuẩn bị đầy đủ tài liệu bằng cả tiếng Hàn khi làm việc với cơ quan chức năng.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제