Luật sư Ly hôn tuổi già | Chia tài sản, lương hưu và cấp dưỡng sau hôn nhân dài lâu
Tóm tắt
Ly hôn tuổi già (황혼이혼) là cách gọi thông dụng cho việc ly hôn sau khi vợ chồng đã chung sống trong một thời gian rất dài, thường trên 20 năm, ở tuổi trung niên hoặc cao tuổi. Về mặt pháp lý không có thủ tục riêng cho trường hợp này, nhưng vì thời gian hôn nhân kéo dài, phần tài sản chung được hình thành và đóng góp gián tiếp của người ở nhà nội trợ trở thành tranh chấp trung tâm, kéo theo cả việc chia phần lương hưu hưu trí quốc dân đã tích lũy trong thời kỳ hôn nhân (국민연금법 제64조). Đồng thời do tuổi tác cao và khả năng tái tạo thu nhập sau ly hôn thấp, yêu cầu cấp dưỡng và tiền bồi thường tổn thất tinh thần cũng thường được đặt ra gay gắt hơn so với các vụ ly hôn thông thường.
Hôn nhân gia đìnhLiên quan: Luật Dân sự, Luật Hưu trí quốc dânChia tài sản · Lương hưuNgười cao tuổi
Ly hôn tuổi già | Ly hôn thuận tình, hòa giải hay xét xử - con đường nào phù hợp?
Ly hôn tuổi già có thể diễn ra theo ba hình thức tùy vào việc hai bên có đồng ý ly hôn hay không, và mức độ tranh chấp về tài sản, cấp dưỡng lớn đến đâu. Vì giá trị tài sản tranh chấp thường lớn hơn các vụ ly hôn của người trẻ, tỷ lệ chuyển sang xét xử cũng cao hơn.
Ly hôn thuận tình
Hai vợ chồng đã thống nhất ly hôn và cách chia tài sản
Sự đồng ý của đối phương
Bắt buộc phải có
Thời gian giải quyết
Khoảng 1-2 tháng (có thời gian suy nghĩ)
Vai trò của tòa án
Chỉ xác nhận ý chí ly hôn, không phân xử tài sản
Phù hợp khi
Đã thỏa thuận xong về chia tài sản, cấp dưỡng
Ly hôn thuận tình có hiệu lực khi được xác nhận tại tòa án gia đình theo thủ tục xác nhận ly hôn (민법 제836조). Nếu chưa thỏa thuận rõ về tài sản, nên lập văn bản thỏa thuận chia tài sản riêng trước khi ra tòa.
Hòa giải ly hôn
Một bên muốn ly hôn nhưng còn vướng mắc về điều kiện
Sự đồng ý của đối phương
Không cần đồng ý ngay từ đầu
Thời gian giải quyết
Khoảng 3-6 tháng
Vai trò của tòa án
Hòa giải viên trung gian điều chỉnh điều kiện
Phù hợp khi
Có khả năng thỏa thuận nếu điều chỉnh điều kiện tài sản, cấp dưỡng
Theo luật, vụ án ly hôn phải qua thủ tục hòa giải trước khi ra xét xử (가사소송법 제50조). Nhiều vụ ly hôn tuổi già được giải quyết ngay ở giai đoạn này nhờ điều chỉnh tỷ lệ chia tài sản.
Ly hôn xét xử (tố tụng)
Đối phương không đồng ý ly hôn hoặc tranh chấp gay gắt về tài sản, cấp dưỡng
Sự đồng ý của đối phương
Không cần, cần chứng minh căn cứ ly hôn
Thời gian giải quyết
Khoảng 6 tháng đến hơn 1-2 năm
Vai trò của tòa án
Thẩm phán phân xử căn cứ ly hôn, tài sản, cấp dưỡng
Phù hợp khi
Đối phương phản đối ly hôn hoặc chênh lệch lớn về yêu cầu chia tài sản
Phải chứng minh một trong các căn cứ ly hôn theo Điều 840 Bộ luật Dân sự (민법 제840조). Với ly hôn tuổi già, giai đoạn thẩm định giá tài sản (부동산 감정, 연금 분할 감정 등) thường kéo dài thời gian tố tụng.
Ly hôn tuổi già | 6 căn cứ ly hôn theo Điều 840 Bộ luật Dân sự
Nếu đối phương không đồng ý ly hôn, người yêu cầu phải chứng minh một trong các căn cứ dưới đây. Trong các vụ ly hôn tuổi già, ngoại tình và bạo lực gia đình kéo dài nhiều năm, hoặc tình trạng 'ly thân trên thực tế' âm ỉ suốt thời gian dài thường là các căn cứ được sử dụng nhiều nhất.
Khoản 1
Ngoại tình (bất chính với người khác)
Cần chứng cứ về hành vi ngoại tình của vợ hoặc chồng. Trong ly hôn tuổi già, nhiều trường hợp việc này chỉ được phát hiện sau nhiều năm, nên cần lưu ý về khả năng đối phương viện dẫn thời hiệu tha thứ hoặc thời gian đã biết sự việc.
Khoản 2
Bị đối phương bỏ rơi mà không có lý do chính đáng (악의의 유기)
Trường hợp một bên bỏ đi khỏi nhà, không cấp dưỡng, không thực hiện nghĩa vụ chung sống trong thời gian dài. Ở các cặp vợ chồng lớn tuổi, tình trạng 'ly thân trong cùng một nhà' kéo dài nhiều năm cũng có thể được xem xét theo hướng này tùy vào chứng cứ cụ thể.
Khoản 3
Bị đối phương hoặc gia đình đối phương ngược đãi nghiêm trọng
Bao gồm bạo lực gia đình, lời lẽ xúc phạm nặng nề kéo dài. Với các cặp vợ chồng sống chung lâu năm, việc thu thập chứng cứ (hồ sơ bệnh án, biên bản công an, tin nhắn) từ nhiều năm trước thường là điểm khó khăn thực tế.
Khoản 6
Có lý do nghiêm trọng khác khiến hôn nhân không thể duy trì
Đây là căn cứ tổng quát, thường được sử dụng khi tình trạng ly thân trên thực tế đã kéo dài nhiều năm, mất hoàn toàn tình cảm vợ chồng, dù không có hành vi ngoại tình hay ngược đãi rõ ràng. Nhiều vụ ly hôn tuổi già dựa vào khoản này vì lý do chia tay thường là 'tích tụ mâu thuẫn lâu năm' hơn là một sự kiện đơn lẻ.
Lưu ý về thời hiệu yêu cầu ly hôn
Đối với căn cứ ngoại tình (khoản 1), quyền yêu cầu ly hôn sẽ mất hiệu lực nếu đã 6 tháng kể từ khi biết sự việc hoặc 2 năm kể từ khi sự việc xảy ra, và nếu bên bị hại đã có hành vi tha thứ rõ ràng thì không thể dùng lại căn cứ đó (민법 제841조). Ở các vụ ly hôn tuổi già nơi sự việc xảy ra từ lâu, cần xem xét kỹ điểm này trước khi xây dựng chiến lược.
Ly hôn tuổi già | Tài sản tích lũy suốt hôn nhân dài lâu được chia thế nào
Trong ly hôn tuổi già, giá trị tài sản chung thường rất lớn vì đã được tích lũy qua hàng chục năm, bao gồm nhà đất, tiền gửi, cổ phần công ty gia đình và cả các khoản nợ. Toà án chia tài sản dựa trên mức độ đóng góp hình thành và duy trì tài sản, không phải chỉ dựa trên tên đứng sở hữu.
Phạm vi tài sản chung để chia
Tài sản chịu phân chia là tài sản được hình thành hoặc tăng thêm trong thời kỳ hôn nhân bằng sự hợp tác của cả hai vợ chồng, bất kể tài sản đứng tên ai (민법 제839조의2). Với hôn nhân dài lâu, tài sản riêng trước hôn nhân của một bên cũng có thể bị coi là đã hòa vào tài sản chung nếu bên còn lại có đóng góp đáng kể vào việc duy trì, tăng giá trị tài sản đó qua nhiều năm.
Đóng góp của người nội trợ được tính ra sao
Việc nội trợ, chăm sóc con cái, quản lý gia đình trong nhiều năm được công nhận là đóng góp gián tiếp vào việc hình thành và duy trì tài sản chung, và thực tế tòa án nhiều vụ ly hôn tuổi già đã ghi nhận tỷ lệ chia tài sản cho người nội trợ lâu năm ở mức đáng kể, tùy vào thời gian hôn nhân và tình hình cụ thể của từng gia đình.
Thời hạn yêu cầu chia tài sản
Quyền yêu cầu chia tài sản sẽ mất hiệu lực sau 2 năm kể từ ngày ly hôn (민법 제839조의2 제3항). Nếu đã ly hôn xong nhưng chưa giải quyết vấn đề tài sản, cần lưu ý mốc thời gian này để không bị mất quyền yêu cầu.
Ly hôn tuổi già | Phân chia lương hưu hưu trí quốc dân khi ly hôn tuổi già
Nếu một trong hai vợ chồng đã tham gia đóng lương hưu hưu trí quốc dân trong thời kỳ hôn nhân, người còn lại có thể yêu cầu chia phần lương hưu đó khi ly hôn ở độ tuổi đã gần hoặc đã đến tuổi nhận lương hưu. Đây là vấn đề rất đặc trưng của các vụ ly hôn tuổi già vì liên quan trực tiếp đến nguồn thu nhập sau khi nghỉ hưu.
Điều kiện để chia lương hưu hưu trí quốc dân
Người đã kết hôn từ 5 năm trở lên trong thời kỳ mà vợ hoặc chồng tham gia đóng bảo hiểm hưu trí quốc dân có thể yêu cầu chia lương hưu phân chia (분할연금) khi đủ tuổi nhận lương hưu (국민연금법 제64조). Phần được chia tương ứng với thời gian đóng bảo hiểm trùng với thời kỳ hôn nhân.
Lương hưu tư nhân, hưu trí công chức, quân nhân cũng có thể bị chia
Ngoài lương hưu quốc dân, các loại lương hưu công chức, hưu trí quân nhân, hưu trí giáo viên tư thục cũng thuộc đối tượng chia tài sản theo nguyên lý tương tự, dù thủ tục yêu cầu có thể khác nhau theo từng luật chuyên ngành. Cần xác định rõ loại lương hưu đối phương đang tham gia để yêu cầu đúng thủ tục.
Có thể thỏa thuận tỷ lệ chia khác với mặc định
Vợ chồng có thể thỏa thuận một tỷ lệ chia lương hưu khác với tỷ lệ mặc định (thường là chia đều phần tương ứng với thời kỳ hôn nhân), và tỷ lệ này có thể được ghi nhận trong quyết định ly hôn hoặc văn bản thỏa thuận.
Ly hôn tuổi già | Cấp dưỡng sau ly hôn và tiền bồi thường tổn thất tinh thần
Sau tuổi trung niên, khả năng tìm việc và tái tạo thu nhập của người vừa ly hôn, đặc biệt là người đã lâu năm không đi làm, bị hạn chế đáng kể. Vì vậy yêu cầu cấp dưỡng và bồi thường tổn thất tinh thần thường được đặt ra nghiêm túc hơn trong ly hôn tuổi già.
Cấp dưỡng khác với chia tài sản
Cấp dưỡng (부양료) nhằm hỗ trợ sinh hoạt của vợ hoặc chồng, khác với chia tài sản là phân chia phần đóng góp vào tài sản chung. Với ly hôn tuổi già, tòa thường xem xét tuổi tác, tình trạng sức khỏe, khả năng lao động và tài sản còn lại sau khi chia để quyết định có cấp dưỡng hay không và mức độ.
Bồi thường tổn thất tinh thần (위자료)
Nếu ly hôn xuất phát từ lỗi của một bên như ngoại tình, ngược đãi, người còn lại có thể yêu cầu bồi thường tổn thất tinh thần theo quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (민법 제843조, 제806조 được áp dụng theo). Mức bồi thường được xác định dựa trên mức độ lỗi, thời gian hôn nhân và hoàn cảnh cụ thể, không có mức cố định theo luật.
Ly hôn tuổi già | Từ tư vấn đầu tiên đến khi hoàn tất ly hôn tuổi già
1
Tư vấn và rà soát tài sản Luật sư cùng khách hàng rà soát toàn bộ tài sản, nợ, lịch sử đóng lương hưu và các chứng cứ liên quan đến căn cứ ly hôn để đánh giá hướng đi phù hợp.
2
Xác định hướng đi: thuận tình, hòa giải hay tố tụng Dựa vào mức độ đồng thuận của đối phương và độ phức tạp của tài sản, xác định nên nộp đơn ly hôn thuận tình hay đơn khởi kiện ly hôn kèm yêu cầu chia tài sản, cấp dưỡng.
3
Thẩm định giá tài sản và lương hưu Với tài sản lớn như bất động sản, cổ phần doanh nghiệp, hoặc phần lương hưu cần chia, có thể cần yêu cầu tòa án tiến hành thẩm định giá chuyên môn.
4
Hòa giải hoặc xét xử Vụ án được đưa vào phiên hòa giải trước; nếu không đạt thỏa thuận, chuyển sang xét xử với các phiên tranh luận về căn cứ ly hôn, tỷ lệ chia tài sản, mức cấp dưỡng.
5
Nhận quyết định/bản án và thi hành Sau khi có quyết định hòa giải hoặc bản án có hiệu lực, tiến hành các thủ tục thi hành liên quan như đăng ký ly hôn, sang tên tài sản, thủ tục chia lương hưu tại cơ quan hưu trí quốc dân.
Ly hôn tuổi già | Chi phí vụ án ly hôn tuổi già được tính dựa trên yếu tố gì
Phí thù lao cơ bản (착수금) Thường được tính dựa trên loại thủ tục (thuận tình, hòa giải hay tố tụng) và mức độ phức tạp của vụ việc, ví dụ có tranh chấp chia tài sản lớn, tài sản ở nhiều nơi, hay có yếu tố lương hưu cần chia.
Phí thành công (성공보수) Trong các vụ có yêu cầu chia tài sản hoặc cấp dưỡng, phí thành công thường được tính theo tỷ lệ trên phần giá trị tài sản/khoản tiền thực tế đạt được thêm so với đề xuất ban đầu của đối phương, thỏa thuận cụ thể theo từng vụ.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm án phí, phí thẩm định giá bất động sản hoặc doanh nghiệp, phí xác minh lương hưu, phí đi lại nếu cần thu thập chứng cứ hoặc tham gia phiên tòa ở địa phương khác.
Chi phí phát sinh khi vụ việc kéo dài Nếu vụ việc chuyển từ hòa giải sang tố tụng, hoặc có kháng cáo, có thể phát sinh thêm chi phí theo từng giai đoạn tố tụng. Cần trao đổi rõ với luật sư về phạm vi công việc đã bao gồm trong phí ban đầu.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Ly hôn tuổi già | Tự kiểm tra trước khi bắt đầu ly hôn tuổi già
1️⃣ Kiểm tra căn cứ ly hôn
Đối phương có đồng ý ly hôn hay không?
Có chứng cứ cụ thể về ngoại tình, ngược đãi hoặc bỏ rơi không?
Tình trạng ly thân trên thực tế đã kéo dài bao lâu?
Có nguy cơ vướng thời hiệu 6 tháng/2 năm đối với căn cứ ngoại tình không (민법 제841조)?
2️⃣ Kiểm tra tài sản chung
Đã liệt kê đầy đủ bất động sản, tiền gửi, cổ phần, bảo hiểm chưa?
Có tài sản đứng tên riêng nhưng hình thành trong thời kỳ hôn nhân không?
Có khoản nợ chung cần trừ ra khi chia tài sản không?
Đối phương có tài sản ẩn giấu cần điều tra bổ sung không?
3️⃣ Kiểm tra lương hưu và thu nhập sau ly hôn
Đối phương có tham gia lương hưu hưu trí quốc dân, công chức hay quân nhân không?
Thời gian hôn nhân trùng với thời gian đóng lương hưu là bao lâu?
Bản thân có khả năng tạo thu nhập sau khi ly hôn không?
Đã tính đến việc yêu cầu cấp dưỡng sau ly hôn chưa?
4️⃣ Chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ
Đã thu thập sao kê tài khoản, giấy tờ bất động sản, hợp đồng bảo hiểm chưa?
Chứng cứ về hành vi vi phạm nghĩa vụ hôn nhân (nếu có) đã được lưu giữ an toàn chưa?
Có cần yêu cầu tòa xác minh tài sản hoặc lương hưu của đối phương không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Ly hôn tuổi già có phải là một loại thủ tục pháp lý riêng không?
A. Không. 황혼이혼 (ly hôn tuổi già) chỉ là cách gọi thông dụng cho việc ly hôn sau khi chung sống rất lâu, không phải một thủ tục pháp lý riêng biệt. Về hình thức, vẫn áp dụng ba con đường: ly hôn thuận tình, hòa giải hoặc tố tụng như mọi vụ ly hôn khác, nhưng nội dung tranh chấp thường tập trung nhiều vào tài sản và lương hưu hơn.
Q. Vợ/chồng ở nhà nội trợ suốt mấy chục năm có được chia tài sản không?
A. Có. Việc nội trợ, nuôi dạy con cái được công nhận là đóng góp gián tiếp vào việc hình thành, duy trì tài sản chung (민법 제839조의2), nên người nội trợ lâu năm vẫn có quyền yêu cầu chia tài sản, tỷ lệ cụ thể phụ thuộc vào thời gian hôn nhân và hoàn cảnh gia đình.
Q. Tài sản đứng tên một mình chồng/vợ trước khi kết hôn có bị chia không?
A. Về nguyên tắc tài sản riêng trước hôn nhân không bị chia, nhưng nếu bên còn lại có đóng góp đáng kể vào việc duy trì hoặc làm tăng giá trị tài sản đó trong suốt thời kỳ hôn nhân dài, tòa án có thể xem xét coi một phần giá trị tăng thêm là tài sản chung cần chia.
Q. Lương hưu hưu trí quốc dân của chồng/vợ có bị chia khi ly hôn không?
A. Có thể. Nếu hôn nhân kéo dài từ 5 năm trở lên trong thời gian đối phương đóng bảo hiểm hưu trí quốc dân, người còn lại có thể yêu cầu chia lương hưu phân chia khi đủ tuổi nhận lương hưu (국민연금법 제64조). Phần được chia tương ứng với thời gian đóng bảo hiểm trùng với thời kỳ hôn nhân.
Q. Sau khi đã ly hôn xong, bao lâu thì hết quyền yêu cầu chia tài sản?
A. Quyền yêu cầu chia tài sản mất hiệu lực sau 2 năm kể từ ngày ly hôn (민법 제839조의2 제3항). Nếu đã ly hôn nhưng chưa giải quyết vấn đề tài sản, cần lưu ý mốc thời gian này.
Q. Có thể yêu cầu cấp dưỡng sau khi ly hôn ở tuổi trung niên/cao tuổi không?
A. Có thể yêu cầu, tuy không có mức hay tỷ lệ cố định theo luật. Tòa án cân nhắc tuổi tác, tình trạng sức khỏe, khả năng lao động, tài sản còn lại sau khi chia của cả hai bên để quyết định có cấp dưỡng và mức độ cụ thể.
Q. Nếu con cái đã trưởng thành, ly hôn tuổi già có cần giải quyết vấn đề nuôi con không?
A. Nếu con đã trưởng thành và đủ tuổi tự lập, vụ án thường không cần giải quyết vấn đề quyền nuôi con hay cấp dưỡng cho con. Trọng tâm tranh chấp chuyển hẳn sang chia tài sản, lương hưu và cấp dưỡng cho vợ/chồng.
Q. Phát hiện chồng/vợ ngoại tình từ nhiều năm trước, còn dùng làm căn cứ ly hôn được không?
A. Cần lưu ý thời hiệu: quyền yêu cầu ly hôn dựa trên căn cứ ngoại tình sẽ mất hiệu lực sau 6 tháng kể từ khi biết sự việc hoặc 2 năm kể từ khi sự việc xảy ra, và nếu đã có hành vi tha thứ thì không thể dùng lại (민법 제841조). Trường hợp này nên trao đổi kỹ với luật sư để xem có thể chuyển sang căn cứ khác như 'lý do nghiêm trọng khác' (Khoản 6 Điều 840) hay không.
Q. Nếu đối phương không đồng ý ly hôn thì phải làm sao?
A. Cần khởi kiện ly hôn và chứng minh một trong các căn cứ theo Điều 840 Bộ luật Dân sự (민법 제840조), như ngoại tình, ngược đãi, bị bỏ rơi hoặc lý do nghiêm trọng khác khiến hôn nhân không thể duy trì. Vụ án sẽ trải qua giai đoạn hòa giải trước khi vào xét xử.
Q. Doanh nghiệp gia đình hoặc cổ phần công ty có bị chia khi ly hôn không?
A. Cổ phần, giá trị doanh nghiệp được hình thành hoặc tăng lên trong thời kỳ hôn nhân có thể được coi là tài sản chung cần chia, đặc biệt khi vợ/chồng có đóng góp vào việc vận hành hoặc quản lý doanh nghiệp đó. Việc thẩm định giá doanh nghiệp thường cần chuyên gia và có thể kéo dài thời gian giải quyết vụ án.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제