Luật sư Hủy hôn nhân | Điều kiện, thủ tục và khác biệt với ly hôn
Tóm tắt
Hủy hôn nhân là thủ tục pháp lý làm mất hiệu lực của một cuộc hôn nhân đã được đăng ký, khi hôn nhân đó vi phạm các điều kiện thành lập do pháp luật quy định (như bị lừa dối, bị cưỡng ép, kết hôn cận huyết, đang có vợ/chồng...). Khác với ly hôn - chấm dứt một hôn nhân hợp pháp, hủy hôn nhân xóa bỏ hiệu lực của hôn nhân ngay từ đầu, nhưng về mặt pháp lý hiệu lực của việc hủy chỉ có tác dụng từ thời điểm bản án có hiệu lực, không có hiệu lực hồi tố như hôn nhân vô hiệu (민법 제824조). Vì phải chứng minh một trong các lý do luật định và thường liên quan đến yếu tố lừa dối, che giấu bệnh tật, quốc tịch giả kết hôn, nên đây là loại việc đòi hỏi chuẩn bị chứng cứ kỹ lưỡng ngay từ đầu.
Hôn nhân gia đìnhLiên quan: Luật Dân sự Hàn QuốcHủy hôn vs Ly hôn
Hủy hôn nhân | Hủy hôn nhân khác gì với ly hôn và xác nhận hôn nhân vô hiệu?
Nhiều người nhầm lẫn giữa ba khái niệm này vì đều dẫn đến việc chấm dứt quan hệ vợ chồng trên giấy tờ, nhưng bản chất pháp lý, điều kiện áp dụng và hậu quả pháp lý hoàn toàn khác nhau.
Ly hôn
Áp dụng khi hôn nhân hợp pháp nhưng không thể duy trì
Điều kiện áp dụng
Hôn nhân hợp lệ, có lý do ly hôn theo luật
Hiệu lực
Chỉ có hiệu lực từ tương lai (không hồi tố)
Con chung
Vẫn là con trong giá thú (혼인중의 자)
Thời hạn
Về cơ bản không có thời hạn khởi kiện
Ly hôn chấm dứt một cuộc hôn nhân từng hợp pháp, dựa trên các lý do tại 민법 제840조.
Hủy hôn nhân
Áp dụng khi hôn nhân có khiếm khuyết tại thời điểm xác lập
Điều kiện áp dụng
Có lý do luật định tại thời điểm kết hôn
Hiệu lực
Chỉ có hiệu lực từ tương lai (không hồi tố)
Con chung
Vẫn là con trong giá thú
Thời hạn
3 tháng kể từ khi biết lý do (nếu là lừa dối/cưỡng ép)
Dù xóa bỏ hiệu lực hôn nhân nhưng luật quy định hiệu lực chỉ hướng về tương lai, không hồi tố (민법 제824조).
Xác nhận hôn nhân vô hiệu
Áp dụng khi hôn nhân vi phạm điều kiện cơ bản nhất
Điều kiện áp dụng
Không có ý định kết hôn thật, hôn nhân cận huyết cấm
Hiệu lực
Hồi tố - coi như chưa từng kết hôn
Con chung
Có thể bị coi là con ngoài giá thú
Thời hạn
Không có thời hạn riêng, có thể yêu cầu bất cứ lúc nào
Đây là mức độ nghiêm trọng nhất, thường gặp ở các vụ kết hôn giả (민법 제815조).
Hủy hôn nhân | Các lý do được phép yêu cầu hủy hôn nhân
Luật Dân sự Hàn Quốc quy định rõ những trường hợp hôn nhân có thể bị yêu cầu hủy. Không phải mọi việc bị lừa dối hay hối hận sau kết hôn đều được coi là căn cứ hủy hôn - phải rơi vào một trong các trường hợp luật định dưới đây.
제815조
Vi phạm điều kiện kết hôn cơ bản (hôn nhân vô hiệu)
Nếu hai bên không có ý định kết hôn thực sự (kết hôn giả), hoặc kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống trực hệ, hoặc giữa người có quan hệ thân thuộc trong phạm vi cấm theo luật, hôn nhân đó có thể bị coi là vô hiệu ngay từ đầu, khác với việc bị hủy. Đây là trường hợp nghiêm trọng nhất, thường liên quan đến kết hôn giả để nhập cư hoặc lấy quốc tịch.
제816조 제1호
Vi phạm điều kiện kết hôn theo luật định
Ví dụ như một trong hai bên chưa đủ tuổi kết hôn theo luật hoặc chưa được sự đồng ý cần thiết của người đại diện theo pháp luật khi thuộc trường hợp phải có sự đồng ý đó. Đây là căn cứ hủy hôn dựa trên việc không đáp ứng điều kiện hình thức khi đăng ký kết hôn.
제816조 제2호
Kết hôn với người đang có vợ/chồng hợp pháp (song hôn)
Nếu một bên vẫn còn đang trong quan hệ hôn nhân hợp pháp với người khác (chưa ly hôn) mà lại đăng ký kết hôn với người thứ ba, cuộc hôn nhân sau có thể bị yêu cầu hủy. Đây là trường hợp phổ biến khi phát hiện đối phương che giấu tình trạng hôn nhân trước đó, đặc biệt trong các cuộc hôn nhân có yếu tố nước ngoài.
제816조 제3호
Bị lừa dối hoặc bị cưỡng ép khi kết hôn
Nếu một bên đồng ý kết hôn do bị lừa dối về những yếu tố quan trọng (như tiền án tiền sự, bệnh tật nghiêm trọng, khả năng sinh con, mục đích thực sự của hôn nhân) hoặc do bị cưỡng ép, đe dọa, thì bên bị hại có quyền yêu cầu hủy hôn nhân. Đây là căn cứ được sử dụng nhiều nhất trong thực tế, đặc biệt ở các vụ hôn nhân có yếu tố quốc tế khi phát hiện đối phương che giấu thông tin quan trọng để đạt được mục đích kết hôn.
Thời hạn yêu cầu hủy hôn nhân - điểm cần lưu ý
Đối với căn cứ bị lừa dối hoặc bị cưỡng ép, quyền yêu cầu hủy hôn sẽ mất khi đã 3 tháng trôi qua kể từ ngày phát hiện sự lừa dối hoặc kể từ ngày thoát khỏi tình trạng bị cưỡng ép (민법 제823조). Đây là thời hạn tương đối ngắn, nên nếu nghi ngờ mình bị lừa dối khi kết hôn, cần tham vấn pháp lý sớm để không bỏ lỡ thời hạn khởi kiện.
Hủy hôn nhân | Khi bị lừa dối về thông tin quan trọng trước kết hôn
Đây là căn cứ phổ biến nhất trong thực tế, đặc biệt với các cuộc hôn nhân có yếu tố quốc tế, nhưng tòa án chỉ chấp nhận khi sự lừa dối liên quan đến yếu tố "quan trọng" đủ để ảnh hưởng quyết định kết hôn.
Thế nào được coi là yếu tố quan trọng
Tòa án thường xem xét việc che giấu tiền án tiền sự nghiêm trọng, bệnh tật di truyền hoặc bệnh tâm thần nặng, khả năng sinh sản, hoặc mục đích thực sự của việc kết hôn (ví dụ chỉ nhằm lấy quốc tịch/visa) là những yếu tố có thể cấu thành lừa dối theo 민법 제816조 제3호. Ngược lại, việc che giấu tài sản, nghề nghiệp không như mong đợi thường khó được công nhận là căn cứ hủy hôn.
Chứng cứ cần chuẩn bị
Cần thu thập tin nhắn, ghi âm, hồ sơ y tế, hồ sơ tiền án tiền sự, lời khai của người thứ ba xác nhận việc che giấu thông tin. Việc chứng minh "biết trước thì sẽ không kết hôn" và "đã bị lừa dối một cách cụ thể" là trọng tâm của vụ việc, không chỉ đơn thuần là bất mãn sau hôn nhân.
Thời hạn 3 tháng và cách tính
Thời hạn 3 tháng được tính từ ngày người bị lừa dối biết được sự thật, không phải từ ngày kết hôn (민법 제823조). Việc xác định chính xác "ngày biết được" thường trở thành tranh chấp riêng trong vụ án, nên cần ghi lại và lưu giữ mọi thời điểm, cách thức phát hiện sự việc.
Hủy hôn nhân | Trường hợp đối phương đang có hôn nhân hợp pháp khác (song hôn)
Đây là trường hợp thường gặp khi kết hôn với người nước ngoài mà không kiểm tra kỹ tình trạng hôn nhân trước đó, hoặc khi ly hôn ở nước ngoài chưa được công nhận hợp lệ tại Hàn Quốc.
Xác minh tình trạng hôn nhân trước đó
Cần kiểm tra hồ sơ hộ tịch (가족관계증명서, 혼인관계증명서) và trong trường hợp có yếu tố nước ngoài, cần xác minh giấy tờ ly hôn tại nước gốc đã được công nhận hiệu lực tại Hàn Quốc hay chưa. Nhiều trường hợp ly hôn ở nước ngoài nhưng thủ tục công nhận bản án tại Hàn Quốc chưa hoàn tất dẫn đến tình trạng song hôn không cố ý.
Ai có quyền yêu cầu hủy hôn trong trường hợp song hôn
Không chỉ bên bị lừa dối, mà cả vợ/chồng cũ (nếu chưa ly hôn hợp lệ), cha mẹ hai bên, và cơ quan công tố cũng có thể là bên có quyền yêu cầu hủy hôn nhân trong trường hợp song hôn theo quy định pháp luật, vì đây được coi là vi phạm trật tự hôn nhân một vợ một chồng.
Hủy hôn nhân | Hậu quả pháp lý sau khi hủy hôn nhân được tuyên
Nhiều người lo lắng việc hủy hôn sẽ ảnh hưởng đến tình trạng cư trú, quốc tịch hoặc quyền của con chung. Về cơ bản, hủy hôn nhân không có hiệu lực hồi tố nên hậu quả khác với hôn nhân vô hiệu.
Vấn đề con chung và quyền nuôi con
Vì hủy hôn nhân chỉ có hiệu lực từ tương lai, con sinh ra trong thời gian hôn nhân vẫn được coi là con trong giá thú (혼인중의 자), không bị ảnh hưởng đến tư cách pháp lý. Vấn đề quyền nuôi con, cấp dưỡng được giải quyết tương tự như trong vụ án ly hôn, dựa trên các quy định liên quan đến quyền lợi của con (민법 제837조 được áp dụng tương tự).
Vấn đề tài sản và chia tài sản chung
Tòa án cho phép áp dụng tương tự quy định về chia tài sản trong ly hôn để giải quyết tài sản chung được tạo lập trong thời gian hôn nhân. Bên có lỗi gây ra việc phải hủy hôn (ví dụ bên lừa dối) có thể phải bồi thường thiệt hại tinh thần cho bên bị hại.
Ảnh hưởng đến tư cách cư trú, visa hôn nhân
Đối với người nước ngoài đang giữ visa hôn nhân (F-6) tại Hàn Quốc, việc hôn nhân bị hủy do lỗi của bản thân (như khai gian để kết hôn) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tư cách cư trú và khả năng xin visa khác sau này. Ngược lại, nếu là bên bị hại (bị lừa dối), cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh mình không có lỗi để bảo vệ quyền lưu trú hợp pháp.
Hủy hôn nhân | Các bước tiến hành vụ án hủy hôn nhân
1
Tư vấn ban đầu và đánh giá căn cứ hủy hôn Luật sư xem xét sự việc cụ thể để xác định liệu có rơi vào một trong các căn cứ hủy hôn theo luật định hay không, và kiểm tra thời hạn khởi kiện còn lại nếu áp dụng.
2
Thu thập và củng cố chứng cứ Thu thập tin nhắn, hồ sơ y tế, hồ sơ hộ tịch, lời khai người thứ ba liên quan đến việc lừa dối, cưỡng ép hoặc song hôn để chuẩn bị cho hồ sơ khởi kiện.
3
Nộp đơn khởi kiện hủy hôn nhân tại Tòa gia đình Đơn khởi kiện được nộp tại Tòa án gia đình có thẩm quyền, kèm theo các tài liệu chứng cứ và yêu cầu cụ thể về hủy hôn, chia tài sản, quyền nuôi con (nếu có).
4
Thủ tục hòa giải và tranh tụng Tòa án thường tiến hành thủ tục hòa giải trước; nếu không đạt được thỏa thuận, vụ án chuyển sang giai đoạn tranh tụng với việc xét hỏi các bên và nhân chứng.
5
Tuyên án và hoàn tất thủ tục hộ tịch Sau khi bản án có hiệu lực, cần thực hiện thủ tục khai báo hủy hôn nhân tại cơ quan hộ tịch trong thời hạn luật định để cập nhật tình trạng hôn nhân chính thức.
Hủy hôn nhân | Cấu trúc chi phí vụ án hủy hôn nhân
Phí khởi động (착수금) Được tính dựa trên mức độ phức tạp của vụ án, có yếu tố nước ngoài hay không, và số lượng vấn đề kèm theo (chia tài sản, quyền nuôi con, bồi thường thiệt hại). Vụ án có yếu tố quốc tế (cần dịch thuật, xác minh hồ sơ nước ngoài) thường yêu cầu công sức nhiều hơn.
Phí thành công (성공보수) Áp dụng khi có kết quả cụ thể như được tuyên hủy hôn thành công, hoặc đạt được mức chia tài sản/bồi thường thiệt hại theo yêu cầu. Mức phí được thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng ủy quyền.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm lệ phí tòa án, phí dịch thuật công chứng tài liệu nước ngoài, phí xác minh hồ sơ hộ tịch, phí đi lại nếu cần làm việc với cơ quan tại địa phương khác hoặc đại sứ quán.
Phí giám định, thu thập chứng cứ bổ sung Trong một số vụ việc cần giám định y khoa, xác minh ADN, hoặc thuê thám tử hợp pháp thu thập chứng cứ, sẽ phát sinh thêm chi phí riêng ngoài phí luật sư cơ bản.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Hủy hôn nhân | Tự kiểm tra trước khi quyết định khởi kiện
1️⃣ Kiểm tra căn cứ hủy hôn nhân
Bạn có bị đối phương che giấu thông tin quan trọng như tiền án, bệnh tật, hoặc tình trạng hôn nhân trước đó không?
Bạn có bị ép buộc, đe dọa để đồng ý kết hôn không?
Đối phương có đang trong quan hệ hôn nhân hợp pháp khác tại thời điểm kết hôn với bạn không?
Việc kết hôn có thực chất chỉ nhằm mục đích khác (visa, quốc tịch) mà không có ý định sống chung thực sự không?
2️⃣ Kiểm tra thời hạn khởi kiện
Bạn đã biết về sự lừa dối hoặc thoát khỏi tình trạng cưỡng ép được bao lâu rồi?
Đã quá 3 tháng kể từ ngày biết sự thật chưa?
Bạn có giữ lại được bằng chứng về thời điểm mình phát hiện ra sự việc không?
3️⃣ Kiểm tra chứng cứ đang có
Bạn có tin nhắn, email, ghi âm liên quan đến việc lừa dối hoặc che giấu không?
Bạn có hồ sơ y tế, hồ sơ hộ tịch của đối phương để đối chiếu không?
Có người thứ ba nào có thể làm chứng cho sự việc không?
4️⃣ Kiểm tra các vấn đề kèm theo
Hai người đã có con chung chưa, và ai sẽ là người nuôi dưỡng?
Có tài sản chung được hình thành trong thời gian hôn nhân cần phân chia không?
Bạn có đang giữ visa hôn nhân (F-6) và lo ngại về ảnh hưởng đến tư cách cư trú không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Hủy hôn nhân và ly hôn khác nhau như thế nào?
A. Ly hôn áp dụng khi hôn nhân hợp pháp nhưng không thể tiếp tục duy trì, còn hủy hôn nhân áp dụng khi hôn nhân có khiếm khuyết ngay từ thời điểm xác lập (như bị lừa dối, cưỡng ép, song hôn). Về hiệu lực, cả hai chỉ có hiệu lực hướng về tương lai, không xóa bỏ hồi tố quan hệ hôn nhân đã tồn tại (민법 제824조).
Q. Tôi phát hiện chồng/vợ giấu tiền án tiền sự trước khi kết hôn, tôi có thể yêu cầu hủy hôn không?
A. Có thể, nếu việc che giấu đó liên quan đến yếu tố quan trọng đủ để ảnh hưởng đến quyết định kết hôn của bạn, đây có thể được coi là lừa dối theo 민법 제816조 제3호. Tuy nhiên cần lưu ý thời hạn 3 tháng kể từ ngày bạn biết được sự thật (민법 제823조), nên cần tham vấn pháp lý sớm.
Q. Đã quá 3 tháng từ khi tôi biết bị lừa dối, tôi còn cách nào khác không?
A. Nếu đã quá thời hạn 3 tháng, quyền yêu cầu hủy hôn dựa trên căn cứ lừa dối/cưỡng ép có thể không còn được chấp nhận. Trong trường hợp này cần xem xét khả năng chuyển sang thủ tục ly hôn thông thường, dựa trên các lý do ly hôn khác như vi phạm nghĩa vụ chung sống hoặc lý do nghiêm trọng khác khiến khó tiếp tục duy trì hôn nhân (민법 제840조).
Q. Con của tôi có bị ảnh hưởng gì về mặt pháp lý khi hôn nhân bị hủy không?
A. Không, vì hủy hôn nhân chỉ có hiệu lực từ tương lai, con sinh ra trong thời gian hôn nhân vẫn được coi là con trong giá thú, không bị thay đổi tư cách pháp lý. Vấn đề quyền nuôi con và cấp dưỡng sẽ được giải quyết tương tự như trong vụ án ly hôn.
Q. Tôi có thể yêu cầu chia tài sản và bồi thường thiệt hại khi hủy hôn nhân không?
A. Có, tòa án áp dụng tương tự các quy định về chia tài sản chung như trong ly hôn. Nếu việc hủy hôn xảy ra do lỗi của một bên (như lừa dối, che giấu thông tin), bên bị hại có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại tinh thần từ bên có lỗi.
Q. Phát hiện chồng/vợ đang có hôn nhân hợp pháp khác thì phải làm gì trước?
A. Trước tiên cần xác minh chính xác tình trạng hôn nhân của đối phương qua hồ sơ hộ tịch (가족관계증명서, 혼인관계증명서), và nếu có yếu tố nước ngoài, cần kiểm tra xem thủ tục ly hôn ở nước ngoài đã được công nhận hợp lệ tại Hàn Quốc chưa. Sau khi xác minh, có thể tiến hành thủ tục khởi kiện hủy hôn nhân dựa trên căn cứ song hôn (민법 제816조 제2호).
Q. Việc hủy hôn nhân có ảnh hưởng đến visa hôn nhân (F-6) của tôi không?
A. Nếu bạn là bên bị hại (bị lừa dối, không có lỗi), việc chứng minh rõ mình không có lỗi trong vụ hủy hôn là rất quan trọng để bảo vệ khả năng chuyển đổi hoặc duy trì tư cách cư trú hợp pháp. Ngược lại, nếu hôn nhân bị hủy do lỗi của chính người mang visa F-6 (như khai gian để kết hôn), tư cách cư trú có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng, nên cần tham vấn với luật sư có kinh nghiệm về cả lĩnh vực hôn nhân gia đình và tư cách lưu trú.
Q. Tôi cần chuẩn bị những giấy tờ, chứng cứ gì để khởi kiện hủy hôn nhân?
A. Cần chuẩn bị giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, hồ sơ hộ tịch của cả hai bên, cùng với các chứng cứ cụ thể liên quan đến căn cứ hủy hôn như tin nhắn, ghi âm, hồ sơ y tế, hồ sơ tiền án tiền sự, hoặc lời khai của người thứ ba. Việc chuẩn bị chứng cứ đầy đủ ngay từ đầu quyết định rất lớn đến khả năng thành công của vụ án.
Q. Thủ tục hủy hôn nhân mất bao lâu?
A. Thời gian phụ thuộc vào việc vụ án có yếu tố tranh chấp phức tạp hay không, có yếu tố nước ngoài cần xác minh hồ sơ hay không, và việc hòa giải có đạt được thỏa thuận hay phải chuyển sang tranh tụng. Nói chung, các vụ việc không có tranh chấp lớn về chứng cứ có thể giải quyết nhanh hơn, còn các vụ có tranh chấp về chứng cứ lừa dối, song hôn phức tạp thường kéo dài hơn.
Q. Nếu không chắc chắn nên chọn ly hôn hay hủy hôn nhân, tôi nên làm gì?
A. Nên tham vấn với luật sư chuyên về hôn nhân gia đình để đánh giá cụ thể tình huống của bạn, vì việc lựa chọn sai loại thủ tục có thể dẫn đến việc đơn bị bác hoặc mất thời hạn khởi kiện. Luật sư sẽ xem xét căn cứ thực tế, thời hạn còn lại, và mục tiêu cụ thể của bạn (như vấn đề tài sản, con chung, visa) để đưa ra hướng đi phù hợp.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제