Luật sư Vô hiệu hôn nhân | Phân biệt với ly hôn, hủy hôn và chiến lược chứng minh
Tóm tắt
Vô hiệu hôn nhân là thủ tục tố tụng nhằm xác nhận rằng một cuộc hôn nhân đã đăng ký không có hiệu lực pháp lý ngay từ đầu, do thiếu ý định kết hôn thực sự hoặc vi phạm các quy định về quan hệ huyết thống cấm kết hôn (민법 제815조). Khác với ly hôn - chấm dứt một hôn nhân đang có hiệu lực, hoặc hủy hôn - hôn nhân có hiệu lực đến khi bị hủy, vô hiệu hôn nhân về nguyên tắc làm cho quan hệ vợ chồng được coi như chưa từng tồn tại ngay từ thời điểm đăng ký kết hôn. Vì hậu quả pháp lý nặng và khó đảo ngược, tòa án xét rất chặt các căn cứ và chứng cứ. Việc xác định đúng loại thủ tục cần áp dụng cho tình huống cụ thể là bước đầu tiên quan trọng nhất.
Hôn nhân gia đìnhQuan hệ hôn nhânLiên quan: Bộ luật Dân sự
Vô hiệu hôn nhân | Vô hiệu hôn nhân khác gì với ly hôn và hủy hôn?
Ba thủ tục này thường bị nhầm lẫn vì đều liên quan đến việc chấm dứt quan hệ hôn nhân, nhưng căn cứ pháp lý, hậu quả và cách tiến hành hoàn toàn khác nhau. Xác định đúng loại thủ tục ngay từ đầu giúp tránh mất thời gian và chi phí tố tụng không cần thiết.
Vô hiệu hôn nhân
Hôn nhân chưa từng có hiệu lực pháp lý ngay từ đầu
Căn cứ
Không có ý định kết hôn, huyết thống cấm kết hôn
Hậu quả pháp lý
Coi như chưa từng kết hôn, không hồi tố
Quan hệ con chung
Vẫn có thể được công nhận là con trong hôn nhân tùy trường hợp
Thời hiệu
Không có thời hạn khởi kiện cố định
Được quy định tại điều 815 Bộ luật Dân sự (민법 제815조), tiến hành bằng thủ tục hòa giải gia đình trước, sau đó khởi kiện tố tụng nếu không hòa giải được.
Hủy hôn nhân
Hôn nhân có hiệu lực đến khi bị tòa tuyên hủy
Căn cứ
Chưa đủ tuổi, bị lừa dối/ép buộc, mắc bệnh nặng che giấu
Hậu quả pháp lý
Có hiệu lực đến thời điểm bị hủy, không hồi tố
Quan hệ con chung
Được công nhận là con trong hôn nhân
Thời hiệu
Có thời hạn khởi kiện theo từng căn cứ cụ thể
Quy định tại điều 816 Bộ luật Dân sự (민법 제816조), khác vô hiệu ở việc hôn nhân từng có hiệu lực thực tế.
Ly hôn
Chấm dứt một hôn nhân hợp pháp và có hiệu lực
Căn cứ
Ngoại tình, bạo hành, bỏ mặc, lý do nghiêm trọng khác
Hậu quả pháp lý
Chấm dứt quan hệ vợ chồng từ thời điểm ly hôn
Quan hệ con chung
Được công nhận đầy đủ, chỉ giải quyết quyền nuôi con
Thời hiệu
Về nguyên tắc không hạn chế, một số quyền có thời hiệu riêng
Quy định tại điều 840 Bộ luật Dân sự (민법 제840조), là thủ tục phổ biến nhất khi hôn nhân đã tồn tại thực tế nhưng không thể duy trì.
Vô hiệu hôn nhân | Các trường hợp hôn nhân bị coi là vô hiệu
Bộ luật Dân sự quy định vô hiệu hôn nhân chỉ giới hạn trong một số trường hợp nhất định, không áp dụng rộng như lý do ly hôn. Cần xác định hôn nhân của mình rơi vào trường hợp nào trong số dưới đây trước khi chuẩn bị hồ sơ khởi kiện.
Điều 815 khoản 1
Không có sự thỏa thuận kết hôn giữa hai bên
Đây là căn cứ phổ biến nhất trong thực tế, áp dụng khi việc đăng ký kết hôn được thực hiện mà không có ý định thực sự chung sống như vợ chồng của một hoặc cả hai bên - ví dụ kết hôn giả để lấy visa, kết hôn do bị lừa dối hoàn toàn về danh tính, hoặc một bên tự ý đăng ký mà bên kia không hề biết. Tòa án xem xét kỹ liệu hai người đã từng có ý định sống chung, có tổ chức lễ cưới, có sinh hoạt vợ chồng hay không.
Điều 815 khoản 2-4
Kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống cấm kết hôn
Hôn nhân giữa những người có quan hệ huyết thống trực hệ hoặc trong phạm vi 8 đời theo dòng máu (근친혼), giữa cha/mẹ kế và con riêng, hoặc giữa những người đã từng có quan hệ họ hàng thông gia trong phạm vi luật cấm, đều vô hiệu ngay từ đầu bất kể ý định của hai bên. Đây là căn cứ mang tính khách quan, chỉ cần chứng minh quan hệ huyết thống qua giấy tờ hộ tịch.
Trường hợp đặc thù
Hôn nhân giả để đạt mục đích khác ngoài hôn nhân
Nhiều vụ vô hiệu hôn nhân xuất phát từ hôn nhân có yếu tố nước ngoài, khi một bên kết hôn chỉ nhằm mục đích xin visa, nhập quốc tịch hoặc lợi ích tài chính mà không có ý định sống chung. Việc chứng minh 'không có ý định kết hôn thực sự' đòi hỏi chứng cứ gián tiếp như lịch sử liên lạc, thời gian chung sống thực tế, lời khai của người xung quanh.
Những điều cần lưu ý trước khi khởi kiện
Vô hiệu hôn nhân không có thời hạn khởi kiện cố định như ly hôn, nhưng việc để lâu khiến chứng cứ về ý định kết hôn ban đầu càng khó thu thập. Ngoài ra, nếu hai bên đã chung sống thực tế trong thời gian dài sau khi đăng ký kết hôn, tòa án có thể khó chấp nhận yêu cầu vô hiệu dù ban đầu có yếu tố hình thức, vì thực tế đã hình thành đời sống vợ chồng.
Vô hiệu hôn nhân | Chứng minh quan hệ huyết thống cấm kết hôn
Đây là nhóm căn cứ mang tính khách quan nhất, nhưng thực tế phát sinh không nhiều vì hệ thống đăng ký hộ tịch tại Hàn Quốc thường ngăn chặn việc đăng ký kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống cấm kết hôn ngay từ đầu.
Phạm vi huyết thống bị cấm kết hôn
Bộ luật Dân sự cấm kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống trực hệ và trong phạm vi 8 đời theo dòng máu, cũng như giữa những người có quan hệ họ hàng thông gia trong phạm vi quy định (민법 제809조, 민법 제815조). Việc xác định phạm vi này đòi hỏi tra cứu kỹ hệ thống hộ tịch qua nhiều đời, đặc biệt phức tạp khi có yếu tố nhận con nuôi hoặc tái hôn nhiều lần trong gia đình.
Trường hợp phát hiện quan hệ huyết thống sau khi kết hôn
Có những vụ việc hai bên không hề biết về quan hệ huyết thống của nhau khi đăng ký kết hôn, chỉ phát hiện sau này qua xét nghiệm gen hoặc thông tin gia đình. Trong trường hợp này, dù không có lỗi cố ý, hôn nhân vẫn có thể bị tuyên vô hiệu vì đây là căn cứ mang tính khách quan không phụ thuộc vào ý chí của các bên.
Vô hiệu hôn nhân | Chứng minh không có ý định kết hôn thực sự
Đây là loại tranh chấp phổ biến nhất trong thực tế xét xử, đặc biệt trong các vụ hôn nhân có yếu tố nước ngoài hoặc kết hôn vì mục đích khác ngoài chung sống vợ chồng.
Các loại chứng cứ được tòa án xem xét
Tòa án thường xem xét tổng hợp các yếu tố: có tổ chức lễ cưới hay không, thời gian và tần suất chung sống thực tế, lịch sử liên lạc (tin nhắn, cuộc gọi) trước và sau kết hôn, lời khai của người thân hai bên, và mục đích thực sự của việc đăng ký kết hôn nếu có dấu hiệu liên quan đến visa hoặc lợi ích tài chính. Không có một loại chứng cứ đơn lẻ nào là quyết định, mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố.
Rủi ro khi hôn nhân giả bị phát hiện có yếu tố hình sự
Nếu việc kết hôn được xác định là hành vi thông đồng nhằm lừa dối cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để xin visa hoặc quốc tịch, ngoài thủ tục dân sự vô hiệu hôn nhân, các bên có thể phải đối mặt với trách nhiệm hình sự hoặc hành chính riêng biệt theo Luật Kiểm soát Xuất nhập cảnh. Đây là điểm cần lưu ý đặc biệt với hôn nhân có yếu tố nước ngoài.
Trường hợp một bên đơn phương đăng ký kết hôn
Có tình huống một bên tự ý làm thủ tục đăng ký kết hôn mà không có sự đồng ý thực sự của bên kia, ví dụ dùng giấy tờ giả mạo chữ ký hoặc lợi dụng lúc bên kia không tỉnh táo. Trong trường hợp này, bên bị hại có thể yêu cầu tòa án tuyên vô hiệu hôn nhân vì hoàn toàn không có sự thỏa thuận kết hôn theo đúng nghĩa (민법 제815조 제1호).
Vô hiệu hôn nhân | Các bước tiến hành vụ án vô hiệu hôn nhân
1
Tư vấn và xác định căn cứ pháp lý Luật sư xem xét tình huống cụ thể để xác định vụ án có thuộc trường hợp vô hiệu hôn nhân hay nên chuyển sang hủy hôn hoặc ly hôn, vì hậu quả pháp lý và chiến lược chứng minh của ba thủ tục này khác nhau hoàn toàn.
2
Thu thập và chuẩn bị chứng cứ Tùy theo căn cứ, cần thu thập giấy tờ hộ tịch chứng minh quan hệ huyết thống, hoặc chứng cứ về việc không có ý định kết hôn như tin nhắn, hồ sơ nhập cảnh, lời khai người thân.
3
Thủ tục hòa giải tại tòa gia đình Theo Luật Thủ tục Gia đình, một số vụ vô hiệu hôn nhân cần trải qua thủ tục hòa giải trước khi khởi kiện chính thức (가사소송법 제2조), tuy tính chất của vô hiệu hôn nhân thường khiến việc hòa giải khó đạt kết quả thực chất.
4
Khởi kiện và tố tụng tại tòa án Nếu không hòa giải được, vụ việc chuyển sang tố tụng dân sự gia đình chính thức, nơi hai bên trình bày chứng cứ và tòa án xét xử dựa trên các căn cứ luật định.
5
Nhận bản án và xử lý hộ tịch Sau khi có bản án tuyên vô hiệu hôn nhân có hiệu lực, cần thực hiện thủ tục cải chính hộ tịch để phản ánh đúng tình trạng pháp lý, đồng thời giải quyết các vấn đề liên quan như quan hệ con chung nếu có.
Vô hiệu hôn nhân | Cấu trúc chi phí cho vụ án vô hiệu hôn nhân
Phí thụ lý ban đầu Tính theo mức độ phức tạp của việc thu thập và phân tích chứng cứ về quan hệ huyết thống hoặc ý định kết hôn, cũng như việc có yếu tố nước ngoài hay không trong vụ việc.
Phí thành công Áp dụng khi kết quả vụ án đạt được theo yêu cầu của khách hàng, mức phí được thỏa thuận cụ thể tùy theo tính chất và độ phức tạp của từng vụ.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm phí xin cấp giấy tờ hộ tịch, phí giám định gen nếu cần chứng minh quan hệ huyết thống, phí dịch thuật và hợp pháp hóa giấy tờ nếu có yếu tố nước ngoài.
Chi phí thủ tục hòa giải Phát sinh trong giai đoạn hòa giải tại tòa gia đình trước khi chuyển sang tố tụng chính thức, thường ở mức không lớn nhưng cần tính vào tổng thể vụ án.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Vô hiệu hôn nhân | Tự kiểm tra trước khi tiến hành vô hiệu hôn nhân
1️⃣ Kiểm tra căn cứ pháp lý cơ bản
Hôn nhân của bạn có thuộc trường hợp có quan hệ huyết thống cấm kết hôn không?
Việc đăng ký kết hôn có được thực hiện mà thiếu ý định thực sự chung sống của một hoặc cả hai bên không?
Bạn có bằng chứng cho thấy chưa từng có sinh hoạt vợ chồng thực tế không?
Việc kết hôn có liên quan đến mục đích xin visa hoặc quốc tịch không?
2️⃣ Kiểm tra tình huống bị đăng ký kết hôn ngoài ý muốn
Bạn có biết về việc đăng ký kết hôn của mình trước khi nó xảy ra không?
Có dấu hiệu giấy tờ, chữ ký bị giả mạo trong hồ sơ đăng ký không?
Bạn có từng gặp mặt hoặc tổ chức lễ cưới với người kia không?
3️⃣ Kiểm tra khả năng chuyển sang thủ tục khác
Hai bên đã từng chung sống thực tế trong thời gian dài sau kết hôn không?
Việc kết hôn có xuất phát từ bị lừa dối về một vấn đề cụ thể (như bệnh tật, tiền án) hơn là hoàn toàn không có ý định kết hôn?
Bạn đang cân nhắc ly hôn vì lý do phát sinh trong quá trình hôn nhân hơn là từ gốc?
4️⃣ Kiểm tra chứng cứ cần chuẩn bị
Bạn đã thu thập giấy tờ chứng minh quan hệ hộ tịch, huyết thống chưa?
Bạn có lưu giữ tin nhắn, ghi âm, hoặc tài liệu liên lạc liên quan đến ý định kết hôn không?
Bạn có thể mời người thân, bạn bè làm chứng về quá trình quan hệ hai bên không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Vô hiệu hôn nhân và ly hôn khác nhau như thế nào về hậu quả pháp lý?
A. Vô hiệu hôn nhân làm cho quan hệ vợ chồng được coi như chưa từng tồn tại ngay từ thời điểm đăng ký kết hôn, còn ly hôn chỉ chấm dứt một hôn nhân đã có hiệu lực từ thời điểm ly hôn về sau. Điều này ảnh hưởng đến các vấn đề như tư cách người phối ngẫu, quyền yêu cầu chia tài sản và cách xử lý quan hệ con chung.
Q. Con sinh ra trong thời gian hôn nhân bị tuyên vô hiệu có bị ảnh hưởng tư cách pháp lý không?
A. Về nguyên tắc, con sinh ra trong thời gian hai bên đã đăng ký kết hôn vẫn có thể được công nhận là con trong hôn nhân tùy theo từng trường hợp cụ thể, dù hôn nhân của cha mẹ sau đó bị tuyên vô hiệu. Vấn đề này cần được xem xét riêng với luật sư dựa trên tình huống cụ thể vì có nhiều yếu tố phức tạp liên quan đến việc xác định quan hệ cha con.
Q. Tôi phát hiện chồng/vợ mình kết hôn chỉ để lấy quốc tịch, tôi có thể yêu cầu vô hiệu hôn nhân không?
A. Nếu chứng minh được người kia không có ý định thực sự chung sống vợ chồng khi đăng ký kết hôn mà chỉ nhằm mục đích xin visa hoặc quốc tịch, đây có thể là căn cứ để yêu cầu vô hiệu hôn nhân theo điều 815 khoản 1 Bộ luật Dân sự (민법 제815조 제1호). Tuy nhiên cần chứng cứ cụ thể như lịch sử chung sống, liên lạc, để chứng minh trước tòa.
Q. Vô hiệu hôn nhân có thời hạn khởi kiện không, để lâu có bị mất quyền không?
A. Không giống thủ tục hủy hôn có thời hạn khởi kiện theo từng căn cứ cụ thể, vô hiệu hôn nhân không bị giới hạn thời hạn khởi kiện cố định. Tuy nhiên, để lâu sẽ khiến việc thu thập chứng cứ về ý định kết hôn ban đầu khó khăn hơn, và nếu hai bên đã chung sống thực tế lâu dài thì khả năng được tòa chấp nhận cũng giảm.
Q. Tôi có cần trải qua hòa giải trước khi khởi kiện vô hiệu hôn nhân không?
A. Theo Luật Thủ tục Gia đình, một số vụ việc liên quan đến hôn nhân gia đình cần trải qua thủ tục hòa giải trước khi chuyển sang tố tụng chính thức (가사소송법 제2조). Tuy nhiên với tính chất đặc thù của vô hiệu hôn nhân, việc hòa giải thường khó đạt kết quả thực chất và nhanh chóng chuyển sang tố tụng.
Q. Nếu hôn nhân của tôi có yếu tố nước ngoài, thủ tục có phức tạp hơn không?
A. Có, các vụ vô hiệu hôn nhân có yếu tố nước ngoài thường đòi hỏi thêm việc dịch thuật, hợp pháp hóa giấy tờ, và có thể liên quan đến vấn đề xuất nhập cảnh riêng biệt nếu có nghi vấn hôn nhân giả nhằm mục đích visa. Nên tham khảo luật sư có kinh nghiệm xử lý các vụ hôn nhân quốc tế để được hỗ trợ phù hợp.
Q. Tôi đang sống tại Seoul và nghi ngờ hôn nhân của mình có thể bị vô hiệu, tôi nên làm gì đầu tiên?
A. Bước đầu tiên nên là tham khảo ý kiến luật sư Seoul chuyên về vô hiệu hôn nhân để xác định chính xác căn cứ pháp lý áp dụng cho tình huống của bạn, vì việc nhầm lẫn giữa vô hiệu hôn nhân, hủy hôn và ly hôn có thể khiến bạn mất thời gian theo đuổi thủ tục không phù hợp.
Q. Sau khi hôn nhân bị tuyên vô hiệu, tôi có được yêu cầu chia tài sản không?
A. Đây là một trong những điểm khác biệt lớn giữa vô hiệu hôn nhân và ly hôn - vì hôn nhân được coi như chưa từng tồn tại, quyền yêu cầu chia tài sản theo thủ tục ly hôn có thể không áp dụng trực tiếp, nhưng vẫn có thể xem xét theo các nguyên tắc dân sự khác về tài sản chung. Vấn đề này khá phức tạp và cần tư vấn cụ thể theo từng vụ.
Q. Nếu chỉ một bên biết về quan hệ huyết thống cấm kết hôn, người không biết có bị ảnh hưởng gì không?
A. Quan hệ huyết thống cấm kết hôn là căn cứ mang tính khách quan, không phụ thuộc vào việc các bên có biết hay không, nên hôn nhân vẫn có thể bị tuyên vô hiệu dù một bên hoàn toàn không biết về mối quan hệ huyết thống này. Bên không biết có thể xem xét các quyền yêu cầu bồi thường riêng nếu chứng minh được lỗi của bên kia trong việc che giấu thông tin.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제