Luật sư Xâm hại tình dục trong quân đội | Tổng hợp toàn bộ quy trình và chiến lược bào chữa cho quân nhân bị buộc tội
Tóm tắt
Xâm hại tình dục trong quân đội (군인 등 강제추행) là hành vi bị xử lý theo Luật Quân sự (군형법) khi cả người thực hiện hành vi và bị hại đều là quân nhân, sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp hoặc công chức quốc phòng. Khác với vụ án dân sự thông thường, mối quan hệ cấp trên - cấp dưới, cùng đơn vị hay khác đơn vị, và địa điểm xảy ra vụ việc (trong doanh trại hay ngoài doanh trại) đều ảnh hưởng đến việc áp dụng luật và mức hình phạt. Người bị buộc tội cần nắm rõ sự khác biệt giữa quy trình điều tra của quân đội (헌병대, 군검찰) và quy trình dân sự để chuẩn bị đối sách phù hợp ngay từ giai đoạn đầu.
Hình sự · Quân sựQuan hệ luật: Luật Quân sựGóc nhìn người bị buộc tội
Xâm hại tình dục trong quân đội | Các loại hành vi xâm hại tình dục trong quân đội thường bị xử lý
Luật Quân sự quy định các tội danh liên quan đến xâm hại tình dục dựa trên đối tượng là quân nhân, khác với các tội danh tương tự trong Bộ luật Hình sự thông thường hoặc Luật về Xử phạt các tội phạm tình dục đặc biệt. Việc xác định đúng tội danh áp dụng có ảnh hưởng lớn đến khung hình phạt và thủ tục tố tụng.
Điều 92-3
Cưỡng dâm, cưỡng chế xâm hại (강간·강제추행)
Khi người thực hiện hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa để giao cấu hoặc xâm hại tình dục với quân nhân khác, hành vi này bị xử lý theo Luật Quân sự nếu cả hai bên đều thuộc phạm vi quân nhân theo luật này (군형법 제92조의3). Mức hình phạt có xu hướng nghiêm khắc hơn so với tội tương ứng trong Bộ luật Hình sự thông thường.
Điều 92-4
Xâm hại tình dục bằng cách lợi dụng địa hình, nơi ở tập thể
Do đặc thù sinh hoạt tập thể trong doanh trại, phòng ngủ chung hoặc phòng thay đồ, một số hành vi được coi là lợi dụng hoàn cảnh đặc biệt của môi trường quân đội để thực hiện hành vi xâm hại. Yếu tố 'không thể tránh khỏi' hay 'khó từ chối' của bị hại trong không gian tập thể thường là điểm tranh luận.
Điều 92-5
Xâm hại tình dục theo kiểu lạm dụng chức vụ, quyền hạn (업무상 위력 등에 의한 추행)
Khi người thực hiện hành vi có cấp bậc hoặc chức vụ cao hơn bị hại và lợi dụng vị thế đó để thực hiện hành vi xâm hại mà không cần dùng vũ lực trực tiếp, đây được xem là dạng lạm dụng quyền lực (군형법 제92조의5 및 관련 조문). Việc chứng minh 'có sử dụng quyền lực' hay chỉ là quan hệ tự nguyện thường là tranh chấp then chốt.
Ngoài Luật Quân sự
Trường hợp áp dụng luật hình sự thông thường
Nếu bị hại là dân sự (không phải quân nhân), hoặc vụ việc xảy ra hoàn toàn ngoài phạm vi quân sự và không liên quan đến quan hệ chỉ huy, vụ án có thể được xử lý theo Bộ luật Hình sự hoặc Luật Đặc biệt về Xử phạt Tội phạm Tình dục thông thường, không qua hệ thống tư pháp quân sự.
Những điểm cần lưu ý về phạm vi áp dụng
Việc xác định vụ án có thuộc phạm vi Luật Quân sự hay không phụ thuộc vào tư cách của cả hai bên tại thời điểm xảy ra sự việc, không phải tại thời điểm điều tra. Nếu một trong hai bên đã xuất ngũ hoặc chuyển sang diện dân sự, cơ quan có thẩm quyền điều tra và xét xử có thể thay đổi, đây là điểm cần kiểm tra kỹ ngay từ đầu.
Xâm hại tình dục trong quân đội | Phạm vi và đặc điểm áp dụng Luật Quân sự
Luật Quân sự (군형법) áp dụng cho quân nhân hiện dịch, quân nhân chuyên nghiệp, học viên các trường quân sự và một số đối tượng khác được luật quy định. Việc xác định luật áp dụng ngay từ đầu quyết định toàn bộ hướng đi của vụ án.
Đối tượng áp dụng theo tư cách quân nhân
Luật Quân sự chỉ áp dụng khi người thực hiện hành vi có tư cách quân nhân theo luật này tại thời điểm xảy ra vụ việc (군형법 제1조). Nếu người thực hiện hành vi là quân nhân nhưng bị hại là dân sự, về nguyên tắc vẫn có thể bị xử lý theo Luật Quân sự tùy vào loại tội danh cụ thể, cần kiểm tra kỹ từng trường hợp.
Sự khác biệt về khung hình phạt so với luật hình sự thông thường
Nhiều tội danh xâm hại tình dục trong Luật Quân sự có khung hình phạt nghiêm khắc hơn tội danh tương ứng trong Bộ luật Hình sự thông thường, xuất phát từ tính chất đặc thù của tổ chức quân đội (kỷ luật, chỉ huy, sinh hoạt tập thể). Vì vậy, việc bào chữa cần bám sát chính xác vào điều luật quân sự cụ thể được áp dụng, không thể suy diễn từ án lệ dân sự thông thường.
Thẩm quyền xét xử: Tòa án quân sự và tòa án thông thường
Trước đây, các vụ án hình sự trong quân đội bao gồm cả tội xâm hại tình dục do tòa án quân sự (군사법원) xét xử, nhưng sau các lần sửa đổi luật, một số tội danh nghiêm trọng liên quan đến tình dục xảy ra trong thời bình đã được chuyển giao cho tòa án dân sự thông thường xét xử. Việc xác định vụ án của mình thuộc thẩm quyền tòa án nào cần được kiểm tra cụ thể dựa trên thời điểm và tính chất vụ việc.
Xâm hại tình dục trong quân đội | Yếu tố cấp bậc, chức vụ và quan hệ chỉ huy - phục vụ
Trong môi trường quân đội, quan hệ cấp trên - cấp dưới không chỉ là yếu tố xã hội mà còn mang tính pháp lý, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định có hay không có yếu tố 'lạm dụng quyền lực' hoặc 'ép buộc'.
Quan hệ cấp trên - cấp dưới ảnh hưởng đến việc xác định 'ép buộc'
Khi người thực hiện hành vi có cấp bậc hoặc chức vụ cao hơn, việc bị hại 'không phản kháng' hoặc 'không báo cáo ngay' thường không được xem là dấu hiệu của sự đồng thuận, mà có thể được lý giải là do áp lực từ quan hệ chỉ huy - phục vụ. Đây là điểm khác biệt lớn so với vụ án dân sự thông thường mà bên bào chữa cần lưu tâm khi xây dựng lập luận.
Trường hợp cùng cấp bậc hoặc cấp dưới xâm hại cấp trên
Không phải mọi vụ án đều theo mô típ cấp trên xâm hại cấp dưới. Khi hai bên cùng cấp bậc hoặc bị hại có chức vụ cao hơn, yếu tố 'lạm dụng quyền lực' theo điều 92-5 khó được áp dụng, và vụ án có xu hướng được xem xét dựa trên các yếu tố vũ lực, đe dọa hoặc mức độ đồng thuận thông thường hơn.
Ảnh hưởng của mối quan hệ tình cảm có trước đó
Nếu hai bên đã có quan hệ tình cảm hoặc quan hệ thân thiết trước khi xảy ra vụ việc, việc chứng minh diễn biến cụ thể của sự việc (tin nhắn, lời khai của người xung quanh, camera nếu có) trở nên đặc biệt quan trọng để xác định ranh giới giữa hành vi tự nguyện và hành vi cưỡng ép, đặc biệt trong bối cảnh có sự chênh lệch cấp bậc.
Xâm hại tình dục trong quân đội | Đặc điểm trình tự điều tra trong quân đội và những điểm cần lưu ý
Quy trình điều tra vụ án xâm hại tình dục trong quân đội thường bắt đầu từ đơn vị (báo cáo nội bộ, Trung tâm Tư vấn Bình đẳng Giới quân đội) trước khi chuyển sang cơ quan điều tra chính thức, khác với việc trình báo trực tiếp tại cơ quan công an như vụ án dân sự.
Từ báo cáo nội bộ đơn vị đến điều tra chính thức
Khi có tố cáo, đơn vị thường tiến hành xác minh sơ bộ hoặc chuyển ngay đến헌병대(quân cảnh) hoặc quân kiểm sát tùy vào mức độ nghiêm trọng. Trong giai đoạn này, người bị buộc tội có thể phải đối mặt với các biện pháp hành chính tạm thời (cách ly công tác, hạn chế tiếp xúc) song song với quá trình điều tra hình sự, cần phân biệt rõ hai loại thủ tục này.
Quyền của người bị điều tra và việc có mặt luật sư khi lấy lời khai
Người bị buộc tội có quyền được luật sư bào chữa tham gia trong quá trình lấy lời khai tại헌병대hoặc quân kiểm sát, tương tự như quyền của bị can trong tố tụng hình sự thông thường. Việc chuẩn bị lời khai một cách nhất quán và tránh những phát ngôn bất lợi không thể rút lại là điều cần cân nhắc kỹ trước mỗi lần lấy lời khai.
Ảnh hưởng đến sinh hoạt quân ngũ trong thời gian điều tra
Trong thời gian bị điều tra, người bị buộc tội có thể bị điều chuyển công tác, hạn chế thăng cấp hoặc tạm ngừng một số quyền lợi quân nhân tùy theo quy định nội bộ của từng quân chủng. Đây là những hậu quả thực tế phát sinh song song với quá trình tố tụng hình sự mà người bị buộc tội cần được tư vấn cụ thể.
Xâm hại tình dục trong quân đội | Quy trình từ khi nhận thông báo điều tra đến khi vụ án kết thúc
1
Nhận thông báo hoặc bị gọi lấy lời khai Ngay khi nhận được thông báo triệu tập từ헌병대, quân kiểm sát hoặc chỉ huy đơn vị, cần liên hệ luật sư trước khi buổi lấy lời khai đầu tiên diễn ra, vì nội dung khai báo ban đầu ảnh hưởng lớn đến hướng đi của vụ án.
2
Chuẩn bị và tham gia buổi lấy lời khai Luật sư rà soát trước các tình tiết, chứng cứ dự kiến được hỏi và có thể tham gia trực tiếp trong quá trình lấy lời khai để đảm bảo quyền lợi của người bị buộc tội, tránh những phát ngôn gây bất lợi không cần thiết.
3
Giai đoạn điều tra và thu thập chứng cứ Trong giai đoạn này, cần thu thập các chứng cứ có lợi như tin nhắn, lời khai của đồng đội, camera an ninh (nếu có) và xây dựng lập luận về diễn biến thực tế của vụ việc, đặc biệt liên quan đến yếu tố cấp bậc và chức vụ.
4
Quyết định khởi tố hoặc không khởi tố Cơ quan công tố (quân kiểm sát hoặc viện kiểm sát dân sự tùy thẩm quyền) quyết định khởi tố, đình chỉ điều tra hoặc chuyển hồ sơ. Ở giai đoạn này, ý kiến bào chữa bằng văn bản có thể được nộp để tác động đến quyết định.
5
Xét xử tại tòa (nếu bị khởi tố) Nếu vụ án được khởi tố, phiên tòa diễn ra tại tòa án có thẩm quyền (tòa án quân sự hoặc tòa án dân sự tùy trường hợp), nơi các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và tranh chấp về sự thật được xem xét.
6
Xử lý kỷ luật hành chính song song Không phụ thuộc vào kết quả tố tụng hình sự, đơn vị có thể tiến hành thủ tục kỷ luật hành chính riêng (như xử lý theo quy chế quân đội), người bị buộc tội cần được tư vấn để đối phó với cả hai quy trình cùng lúc.
Xâm hại tình dục trong quân đội | Cơ cấu chi phí bào chữa vụ án xâm hại tình dục trong quân đội
Phí tư vấn ban đầu Chi phí cho buổi tư vấn đầu tiên nhằm xác định luật áp dụng (Luật Quân sự hay luật hình sự thông thường), đánh giá mức độ nghiêm trọng và định hướng chiến lược bào chữa ban đầu.
Phí thù lao giai đoạn điều tra Mức phí được tính dựa trên phạm vi công việc như số lần tham gia lấy lời khai tại헌병대/quân kiểm sát, mức độ phức tạp của vụ việc và việc có cần soạn ý kiến bào chữa bằng văn bản hay không.
Phí thù lao giai đoạn xét xử Trường hợp vụ án bị khởi tố và chuyển sang giai đoạn xét xử, phí được tính riêng theo số lượng phiên tòa dự kiến, mức độ tranh chấp về sự thật và loại tòa án có thẩm quyền.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm chi phí đi lại đến đơn vị quân đội hoặc tòa án ở địa phương, phí sao chép hồ sơ, phí giám định (nếu cần) được tính riêng ngoài phí thù lao.
Phí tư vấn xử lý kỷ luật hành chính song song Nếu cần hỗ trợ riêng cho thủ tục kỷ luật hành chính nội bộ đơn vị (khác với tố tụng hình sự), phí này có thể được tính bổ sung tùy theo mức độ phức tạp.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Xâm hại tình dục trong quân đội | Tự kiểm tra dành cho người bị buộc tội
1️⃣ Xác định tư cách áp dụng luật
Cả tôi và bị hại đều đang là quân nhân tại ngũ, quân nhân chuyên nghiệp hoặc học viên trường quân sự vào thời điểm xảy ra sự việc?
Sự việc xảy ra trong doanh trại, đơn vị hay tại nơi hoàn toàn bên ngoài phạm vi quân sự?
Tôi hoặc bị hại có sắp xuất ngũ hoặc chuyển ngành trong thời gian tới không?
2️⃣ Kiểm tra yếu tố cấp bậc - chức vụ
Tôi có cấp bậc hoặc chức vụ cao hơn bị hại vào thời điểm xảy ra sự việc không?
Giữa tôi và bị hại có quan hệ chỉ huy - phục vụ trực tiếp (cùng đơn vị, cùng tổ) không?
Có tồn tại mối quan hệ tình cảm hoặc thân thiết nào trước khi xảy ra sự việc không?
3️⃣ Chuẩn bị cho quá trình điều tra
Tôi đã nhận được thông báo triệu tập chính thức từ헌병대 hoặc quân kiểm sát chưa?
Tôi đã lưu giữ các tin nhắn, cuộc gọi hoặc chứng cứ liên quan đến sự việc chưa?
Tôi đã tham khảo ý kiến luật sư trước khi tham gia buổi lấy lời khai đầu tiên chưa?
4️⃣ Ứng phó với ảnh hưởng đến sinh hoạt quân ngũ
Tôi có đang bị điều chuyển công tác hoặc hạn chế quyền lợi tạm thời do vụ việc không?
Đơn vị của tôi đã bắt đầu thủ tục kỷ luật hành chính song song với điều tra hình sự chưa?
Tôi hiểu rõ sự khác biệt giữa thủ tục kỷ luật hành chính và tố tụng hình sự không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi là quân nhân bị tố cáo xâm hại tình dục, tôi có bị xét xử tại tòa án quân sự không?
A. Điều này phụ thuộc vào thời điểm xảy ra sự việc và loại tội danh cụ thể. Do các lần sửa đổi luật gần đây, một số tội danh xâm hại tình dục nghiêm trọng xảy ra trong thời bình đã được chuyển sang thẩm quyền của tòa án dân sự thông thường, nên cần kiểm tra cụ thể dựa trên hồ sơ vụ án của mình.
Q. Nếu bị hại không phải là quân nhân mà là dân sự thì Luật Quân sự có áp dụng không?
A. Về nguyên tắc, nếu người thực hiện hành vi có tư cách quân nhân theo Luật Quân sự tại thời điểm xảy ra sự việc, luật này vẫn có thể được áp dụng tùy vào tội danh cụ thể (군형법 제1조). Tuy nhiên cần xem xét kỹ từng trường hợp vì cách xác định thẩm quyền có thể khác nhau.
Q. Cấp bậc của tôi cao hơn bị hại có phải là tình tiết tăng nặng chắc chắn không?
A. Chênh lệch cấp bậc không tự động là tình tiết tăng nặng theo luật, nhưng thường được cơ quan điều tra và tòa án xem xét kỹ để đánh giá có tồn tại yếu tố ép buộc hoặc lạm dụng quyền lực hay không. Mức độ ảnh hưởng cụ thể tùy thuộc vào diễn biến thực tế của vụ việc.
Q. Tôi có thể bị xử lý kỷ luật hành chính trong khi vụ án hình sự chưa có kết quả không?
A. Có. Thủ tục kỷ luật hành chính nội bộ của đơn vị và tố tụng hình sự là hai quy trình độc lập, nên đơn vị có thể tiến hành kỷ luật hành chính (như hạn chế công tác, cách ly) song song với quá trình điều tra hình sự đang diễn ra.
Q. Nếu bị hại rút đơn tố cáo, vụ án của tôi có tự động chấm dứt không?
A. Việc rút đơn tố cáo có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý nhưng không đồng nghĩa vụ án tự động chấm dứt, đặc biệt với các tội danh không thuộc loại chỉ khởi tố theo yêu cầu của bị hại. Cần kiểm tra tội danh cụ thể được áp dụng để xác định ảnh hưởng thực tế của việc rút đơn.
Q. Tôi có quyền có luật sư tham gia khi bị헌병대lấy lời khai không?
A. Có. Người bị điều tra có quyền được luật sư bào chữa tham gia trong quá trình lấy lời khai tại헌병대hoặc quân kiểm sát, tương tự quyền của bị can trong tố tụng hình sự thông thường.
Q. Nếu tôi đã xuất ngũ nhưng sự việc xảy ra khi còn tại ngũ thì xử lý thế nào?
A. Về nguyên tắc, việc áp dụng Luật Quân sự được xác định dựa trên tư cách quân nhân tại thời điểm xảy ra sự việc, không phải tại thời điểm điều tra. Tuy nhiên thẩm quyền điều tra và xét xử cụ thể (quân sự hay dân sự) cần được kiểm tra riêng theo từng trường hợp.
Q. Mối quan hệ tình cảm trước đó với bị hại có giúp tôi trong việc bào chữa không?
A. Mối quan hệ tình cảm có trước có thể là yếu tố cần xem xét khi đánh giá mức độ đồng thuận, nhưng không tự động loại trừ khả năng bị xử lý nếu có yếu tố ép buộc hoặc lạm dụng quyền lực trong tình huống cụ thể. Chứng cứ cụ thể về diễn biến sự việc đóng vai trò quan trọng.
Q. Tôi cần chuẩn bị gì trước buổi lấy lời khai đầu tiên?
A. Nên tổng hợp lại diễn biến sự việc theo trình tự thời gian, thu thập các chứng cứ liên quan (tin nhắn, lời khai người xung quanh) và tham khảo ý kiến luật sư trước để tránh những phát ngôn bất lợi không thể rút lại trong quá trình lấy lời khai chính thức.
Q. Vụ án của tôi có bị công khai trong nội bộ đơn vị không?
A. Tùy theo quy định nội bộ của từng quân chủng và mức độ nghiêm trọng của vụ việc, thông tin có thể được giới hạn ở phạm vi cần thiết cho công tác điều tra và kỷ luật, nhưng mức độ lan truyền thông tin trong đơn vị thực tế có thể khác nhau tùy từng trường hợp cụ thể.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제