Luật sư Thông đồng đấu thầu | Hiểu đúng hai tuyến trách nhiệm để ứng phó ngay từ đầu
Tóm tắt
Thông đồng đấu thầu là hành vi các bên tham gia đấu thầu thỏa thuận trước về giá bỏ thầu, người trúng thầu hoặc phân chia thị trường nhằm làm sai lệch cạnh tranh công bằng. Về hình sự, hành vi này có thể bị xử lý theo tội gây trở ngại đấu thầu (형법 제315조) với mức phạt tù hoặc tiền. Về hành chính, nếu bị xác định là hành vi hạn chế cạnh tranh không lành mạnh, doanh nghiệp có thể bị Ủy ban Thương mại Công bằng áp đặt tiền phạt vi phạm hành chính (과징금) theo Luật Điều chỉnh Độc quyền và Công bằng Thương mại (독점규제 및 공정거래에 관한 법률), đồng thời có thể bị cấm tham gia đấu thầu công trình nhà nước trong một thời hạn nhất định. Hai thủ tục này tiến hành độc lập, nên một doanh nghiệp có thể vừa bị truy cứu hình sự vừa bị xử phạt hành chính cho cùng một hành vi.
Hành chính · Hình sựLiên quan: Luật Công bằng Thương mại, Bộ luật Hình sựDoanh nghiệp & Cá nhân tham gia đấu thầu
Thông đồng đấu thầu | Điều tra hình sự và xử phạt hành chính khác nhau như thế nào?
Cùng một hành vi thông đồng đấu thầu có thể dẫn đến hai loại thủ tục hoàn toàn khác nhau về cơ quan xử lý, tiêu chuẩn chứng minh và hậu quả pháp lý. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp xác định cần ứng phó với cơ quan nào trước và chuẩn bị tài liệu gì.
Tuyến hình sự
Khi công tố hoặc cảnh sát vào cuộc điều tra tội gây trở ngại đấu thầu
Cơ quan xử lý
Cảnh sát, Viện Công tố, Tòa án
Tiêu chuẩn chứng minh
Chứng minh vượt mọi nghi ngờ hợp lý
Hậu quả có thể
Phạt tù, phạt tiền hình sự, án tích
Thời điểm khởi động
Tố giác, tin báo hoặc chuyển giao từ cơ quan hành chính
Căn cứ chính là tội gây trở ngại đấu thầu theo Bộ luật Hình sự (형법 제315조); cá nhân trực tiếp tham gia có thể bị truy cứu riêng ngoài trách nhiệm của pháp nhân.
Tuyến hành chính
Khi Ủy ban Thương mại Công bằng hoặc cơ quan phát hành thầu xử phạt
Cơ quan xử lý
Ủy ban Thương mại Công bằng, cơ quan mời thầu
Tiêu chuẩn chứng minh
Chứng minh theo mức độ hợp lý, thấp hơn hình sự
Hậu quả có thể
Tiền phạt vi phạm hành chính, lệnh khắc phục, cấm tham gia thầu
Thời điểm khởi động
Điều tra chủ động hoặc tố cáo, có thể độc lập với vụ hình sự
Căn cứ chính là quy định về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제40조) và quy định cấm tham gia thầu theo luật hợp đồng công (국가를 당사자로 하는 계약에 관한 법률).
Thông đồng đấu thầu | Thông đồng đấu thầu bị xử lý theo những căn cứ nào?
Thông đồng đấu thầu không phải một tội danh duy nhất, mà có thể bị áp dụng đồng thời nhiều căn cứ pháp lý khác nhau tùy vào bản chất hành vi và cơ quan xử lý. Dưới đây là các căn cứ thường được viện dẫn trong thực tiễn.
Hình sự
Tội gây trở ngại đấu thầu (경매·입찰방해죄)
Người dùng thủ đoạn gian dối, dùng vũ lực hoặc phương pháp khác để gây trở ngại cho sự công bằng của đấu giá hoặc đấu thầu có thể bị xử lý hình sự (형법 제315조). Trong thực tế, việc các bên thỏa thuận trước giá bỏ thầu hoặc phân chia người trúng thầu thường được xem là hành vi làm sai lệch tính công bằng này. Yếu tố then chốt là chứng minh có sự thỏa thuận thực tế giữa các bên tham gia, không chỉ là sự trùng hợp về giá.
Hành chính
Hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh không lành mạnh
Luật Điều chỉnh Độc quyền và Công bằng Thương mại cấm các doanh nghiệp thỏa thuận với nhau để quyết định giá, số lượng, người trúng thầu nhằm hạn chế cạnh tranh (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제40조). Ủy ban Thương mại Công bằng có thể tự mình điều tra và áp đặt tiền phạt vi phạm hành chính mà không cần chờ kết quả điều tra hình sự.
Hành chính bổ sung
Cấm tham gia đấu thầu công trình nhà nước
Nếu bị xác định thông đồng đấu thầu trong các dự án mua sắm công, cơ quan phát hành thầu có thể áp dụng chế tài cấm tham gia đấu thầu trong một khoảng thời gian theo Luật về Hợp đồng mà Nhà nước là một bên (국가를 당사자로 하는 계약에 관한 법률). Đây là chế tài riêng, tách biệt với cả xử phạt hình sự và tiền phạt của Ủy ban Thương mại Công bằng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kinh doanh tương lai của doanh nghiệp.
Đồng phạm/tòng phạm
Trách nhiệm của cá nhân tham gia thỏa thuận
Không chỉ pháp nhân doanh nghiệp, cá nhân trực tiếp tham gia đàm phán, lập bảng giá thông đồng hoặc chỉ đạo hành vi này cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm. Vị trí công việc, mức độ tham gia thực tế và bằng chứng chỉ đạo là các yếu tố quyết định phạm vi trách nhiệm cá nhân.
Một hành vi, nhiều tuyến trách nhiệm cùng phát sinh
Vì điều tra hình sự và xử phạt hành chính do các cơ quan khác nhau tiến hành độc lập, kết quả của một thủ tục không nhất thiết ràng buộc thủ tục khác. Trên thực tế, hồ sơ và lời khai thu thập trong quá trình Ủy ban Thương mại Công bằng điều tra có thể được cơ quan điều tra hình sự sử dụng làm chứng cứ, nên cách trả lời và tài liệu cung cấp ngay từ giai đoạn đầu cần được cân nhắc kỹ.
Thông đồng đấu thầu | Chứng cứ thông đồng được thu thập và đánh giá ra sao
Vì các bên thông đồng thường không để lại văn bản thỏa thuận rõ ràng, cơ quan điều tra chủ yếu dựa vào chứng cứ gián tiếp như hồ sơ giá bỏ thầu, ghi âm, tin nhắn, lịch trình gặp mặt để dựng lại toàn bộ hành vi.
Chứng cứ gián tiếp và suy luận từ mẫu hình giá bỏ thầu
Cơ quan điều tra thường phân tích mẫu hình giá bỏ thầu qua nhiều lần đấu thầu để tìm dấu hiệu bất thường, ví dụ giá bỏ thầu của nhiều doanh nghiệp thay đổi theo một trật tự lặp lại hoặc chênh lệch giá quá nhỏ một cách có hệ thống. Những dấu hiệu này không tự động chứng minh có thỏa thuận, nhưng thường là điểm khởi đầu để mở rộng điều tra sang liên lạc thực tế giữa các bên.
Vai trò của lời khai và tài liệu nội bộ doanh nghiệp
Email, ghi chú họp, lịch trình gặp gỡ đối thủ trước ngày mở thầu, hoặc lời khai của nhân viên tham gia lập giá thường trở thành chứng cứ then chốt. Vì vậy phản ứng ban đầu khi nhận yêu cầu cung cấp tài liệu hoặc triệu tập lấy lời khai — từ Ủy ban Thương mại Công bằng hoặc cơ quan điều tra — cần được xử lý cẩn trọng, vì lời khai không thống nhất có thể bị dùng làm chứng cứ bất lợi ở cả hai tuyến.
Khám xét và thu giữ tài liệu, thiết bị điện tử
Trong các vụ nghi vấn thông đồng quy mô lớn, cơ quan công tố hoặc cảnh sát có thể tiến hành khám xét, thu giữ máy tính, điện thoại và tài liệu tại văn phòng doanh nghiệp theo lệnh của tòa án. Việc chuẩn bị trước quy trình hợp tác với lệnh khám xét, đồng thời bảo vệ các tài liệu không liên quan đến vụ việc, là một phần quan trọng của chiến lược ứng phó.
Thông đồng đấu thầu | Chế tài cấm tham gia đấu thầu ảnh hưởng đến doanh nghiệp như thế nào
Ngoài phạt tiền, chế tài cấm tham gia đấu thầu công trình nhà nước thường là hậu quả nghiêm trọng nhất về mặt kinh doanh, vì nó tước đi cơ hội trúng thầu trong một thời gian dài, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và uy tín doanh nghiệp.
Phạm vi và thời hạn cấm tham gia thầu
Thời hạn cấm tham gia đấu thầu được cơ quan phát hành thầu quyết định dựa trên mức độ nghiêm trọng, số lần vi phạm và vai trò của doanh nghiệp trong hành vi thông đồng, theo quy định của Luật về Hợp đồng mà Nhà nước là một bên (국가를 당사자로 하는 계약에 관한 법률). Thời hạn này có thể áp dụng không chỉ với dự án bị phát hiện mà còn ảnh hưởng đến khả năng tham gia các dự án công khác trong thời gian bị cấm.
Khả năng khiếu nại và tố tụng hành chính đối với quyết định cấm thầu
Doanh nghiệp nhận quyết định cấm tham gia thầu có thể xem xét khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện yêu cầu hủy quyết định nếu cho rằng việc xác định hành vi vi phạm hoặc mức độ thời hạn không hợp lý. Thời hạn nộp đơn khiếu nại hoặc khởi kiện thường bị giới hạn nghiêm ngặt, nên cần xem xét ngay khi nhận được văn bản quyết định.
Tác động dây chuyền đến hồ sơ dự thầu tương lai
Ngoài thời hạn cấm chính thức, việc từng bị xử phạt vì thông đồng đấu thầu có thể ảnh hưởng đến đánh giá tín nhiệm khi doanh nghiệp tham gia đấu thầu ở các dự án khác sau này, tùy vào tiêu chí chấm điểm của từng cơ quan mời thầu. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp ưu tiên giải quyết vụ việc một cách minh bạch và có chiến lược ứng phó rõ ràng ngay từ giai đoạn điều tra.
Thông đồng đấu thầu | Chương trình khoan hồng và hợp tác điều tra có ý nghĩa gì
Trong một số trường hợp, doanh nghiệp tự nguyện khai báo hành vi thông đồng và hợp tác với cơ quan điều tra có thể được xem xét giảm nhẹ mức xử phạt hành chính. Đây là yếu tố cần cân nhắc kỹ ngay từ giai đoạn đầu, vì thời điểm khai báo ảnh hưởng lớn đến mức độ giảm nhẹ.
Chế độ giảm nhẹ khi tự nguyện khai báo với Ủy ban Thương mại Công bằng
Ủy ban Thương mại Công bằng có cơ chế xem xét giảm hoặc miễn tiền phạt vi phạm hành chính đối với doanh nghiệp đầu tiên tự nguyện khai báo đầy đủ về hành vi thông đồng và cung cấp chứng cứ hợp tác. Vì mức độ giảm nhẹ phụ thuộc vào thứ tự khai báo và mức độ đầy đủ của chứng cứ cung cấp, quyết định này cần được đánh giá cẩn trọng cùng với rủi ro về mặt hình sự có thể phát sinh song song.
Hợp tác điều tra hình sự và các yếu tố được xem xét khi lượng hình
Trong thủ tục hình sự, việc thành khẩn khai báo, hợp tác điều tra và có biện pháp khắc phục hậu quả có thể được tòa án xem xét là yếu tố giảm nhẹ khi quyết định hình phạt. Tuy nhiên mức độ ảnh hưởng còn tùy vào tính chất vụ việc, vai trò của người liên quan và giai đoạn tố tụng, nên cần được đánh giá cụ thể theo hồ sơ.
Thông đồng đấu thầu | Từ khi nhận thông báo điều tra đến khi vụ việc kết thúc
1
Tiếp nhận thông báo và đánh giá tình huống ban đầu Xác định vụ việc đang ở giai đoạn nào — điều tra sơ bộ của Ủy ban Thương mại Công bằng, tố giác hình sự, hay đã có lệnh khám xét — để định hướng chiến lược ứng phó phù hợp cho cả hai tuyến.
2
Rà soát tài liệu nội bộ và chuẩn bị lời khai Thu thập, rà soát email, hồ sơ giá bỏ thầu, lịch trình liên lạc liên quan để chuẩn bị lời khai nhất quán và xác định phạm vi trách nhiệm thực tế của từng cá nhân, bộ phận.
3
Đối ứng điều tra của Ủy ban Thương mại Công bằng Tham gia trình bày ý kiến, cung cấp tài liệu theo yêu cầu, và nếu phù hợp, xem xét khả năng khai báo tự nguyện để được xét giảm nhẹ tiền phạt vi phạm hành chính.
4
Đối ứng điều tra và xét xử hình sự (nếu có) Tham gia lấy lời khai tại cơ quan điều tra, chuẩn bị lập luận về việc có hay không có thỏa thuận thực tế, và nếu vụ việc chuyển sang xét xử, xây dựng chiến lược bào chữa dựa trên chứng cứ thu thập được.
5
Ứng phó với quyết định cấm tham gia thầu và các biện pháp tiếp theo Xem xét quyết định cấm tham gia thầu từ cơ quan mời thầu, đánh giá khả năng khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện trong thời hạn quy định, đồng thời lập kế hoạch kinh doanh ứng phó với giai đoạn bị hạn chế.
Thông đồng đấu thầu | Chi phí tư vấn và đại diện được tính dựa trên yếu tố nào
Phí khởi động (착수금) Thường được xác định dựa trên việc vụ việc chỉ có yếu tố hành chính hay có cả yếu tố hình sự, số lượng cơ quan cần đối ứng đồng thời (Ủy ban Thương mại Công bằng, cơ quan điều tra, cơ quan mời thầu), và mức độ phức tạp của việc rà soát chứng cứ, tài liệu.
Phí thành công (성공보수) Nếu có, thường được thỏa thuận theo kết quả cụ thể như mức giảm tiền phạt vi phạm hành chính đạt được, kết quả không bị truy tố hoặc mức hình phạt được tuyên, và cần được thống nhất rõ bằng văn bản trước khi ủy quyền.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm chi phí đi lại khi cần làm việc với cơ quan tại địa phương khác, phí sao chụp hồ sơ, phí giám định kỹ thuật nếu cần phân tích dữ liệu giá bỏ thầu chuyên sâu.
Yếu tố ảnh hưởng đến quy mô vụ việc Số lượng doanh nghiệp và cá nhân liên quan, số lượng dự án đấu thầu bị nghi vấn, và việc vụ việc đang ở giai đoạn điều tra sơ bộ hay đã tiến sang giai đoạn khởi tố/xét xử đều ảnh hưởng đến quy mô công việc cần thực hiện.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Thông đồng đấu thầu | Tự kiểm tra theo tình huống
1️⃣ Doanh nghiệp mới nhận thông báo điều tra từ Ủy ban Thương mại Công bằng
Bạn đã nhận văn bản yêu cầu cung cấp tài liệu hay chỉ mới nhận thông báo điều tra sơ bộ?
Doanh nghiệp có hồ sơ giá bỏ thầu, email liên lạc với đối thủ trong các dự án liên quan chưa được rà soát chưa?
Bạn đã xác định rõ những nhân viên nào có khả năng bị yêu cầu lấy lời khai chưa?
Có cân nhắc khả năng khai báo tự nguyện để xin giảm nhẹ tiền phạt chưa?
2️⃣ Cá nhân bị triệu tập lấy lời khai trong vụ án hình sự
Bạn đã xác định rõ mình được triệu tập với tư cách người liên quan hay bị nghi ngờ trực tiếp chưa?
Bạn có lưu giữ được các tin nhắn, email liên quan đến việc trao đổi giá bỏ thầu không?
Lời khai bạn dự định đưa ra có nhất quán với tài liệu hiện có của doanh nghiệp không?
Bạn đã tham vấn về quyền im lặng và quyền có luật sư trước khi lấy lời khai chưa?
3️⃣ Doanh nghiệp nhận quyết định cấm tham gia đấu thầu
Thời hạn khiếu nại hoặc khởi kiện hành chính đối với quyết định này còn bao lâu?
Quyết định có nêu rõ căn cứ và mức độ vi phạm được xác định không?
Doanh nghiệp có dự án đang triển khai bị ảnh hưởng trực tiếp bởi lệnh cấm này không?
Có cần đánh giá lại chiến lược kinh doanh cho giai đoạn bị hạn chế tham gia thầu không?
Bạn có nắm được thứ tự khai báo của mình so với các doanh nghiệp khác liên quan chưa?
Chứng cứ bạn có thể cung cấp có đủ cụ thể để chứng minh toàn bộ hành vi thông đồng không?
Bạn đã đánh giá rủi ro hình sự có thể phát sinh song song với việc khai báo hành chính chưa?
Nội dung khai báo có được chuẩn bị nhất quán với lời khai dự kiến trong vụ hình sự (nếu có) không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Thông đồng đấu thầu là gì và khác gì với việc chỉ trùng giá bỏ thầu ngẫu nhiên?
A. Thông đồng đấu thầu là hành vi các bên tham gia đấu thầu thỏa thuận trước với nhau về giá, người trúng thầu hoặc phân chia dự án, làm mất đi tính cạnh tranh thực chất. Việc giá bỏ thầu trùng hoặc gần nhau một cách ngẫu nhiên không tự động cấu thành vi phạm; cơ quan điều tra cần chứng minh có sự thỏa thuận thực tế giữa các bên (형법 제315조, 독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제40조).
Q. Doanh nghiệp có thể bị xử phạt cả hình sự và hành chính cho cùng một vụ việc không?
A. Có. Vì tội gây trở ngại đấu thầu theo Bộ luật Hình sự và hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh theo Luật Công bằng Thương mại là hai căn cứ pháp lý độc lập, do các cơ quan khác nhau xử lý, doanh nghiệp có thể đồng thời chịu cả tiền phạt vi phạm hành chính và trách nhiệm hình sự cho cùng một hành vi.
Q. Nếu chỉ là nhân viên thực hiện theo chỉ đạo cấp trên, có bị truy cứu trách nhiệm không?
A. Có khả năng, tùy vào mức độ tham gia thực tế và nhận thức của cá nhân đó về tính chất hành vi. Việc thực hiện theo chỉ đạo không đương nhiên miễn trừ trách nhiệm hình sự, nhưng có thể được xem xét là yếu tố liên quan đến vai trò và mức độ lượng hình nếu vụ việc tiến đến xét xử.
Q. Tiền phạt vi phạm hành chính (과징금) và tiền phạt hình sự (벌금) khác nhau như thế nào?
A. Tiền phạt vi phạm hành chính do Ủy ban Thương mại Công bằng áp đặt theo thủ tục hành chính, dựa trên mức độ ảnh hưởng đến thị trường và doanh thu liên quan. Tiền phạt hình sự là hình phạt do tòa án tuyên theo thủ tục tố tụng hình sự sau khi xác định có tội. Hai loại này có thể phát sinh đồng thời cho cùng một hành vi vi phạm.
Q. Bị cấm tham gia đấu thầu bao lâu thì được tham gia lại?
A. Thời hạn cấm tham gia thầu do cơ quan mời thầu quyết định căn cứ vào mức độ nghiêm trọng và vai trò trong hành vi vi phạm, theo quy định của Luật về Hợp đồng mà Nhà nước là một bên (국가를 당사자로 하는 계약에 관한 법률). Thời hạn cụ thể khác nhau theo từng vụ việc, nên cần xem xét văn bản quyết định để biết chính xác.
Q. Có thể khiếu nại quyết định cấm tham gia đấu thầu không?
A. Có thể xem xét khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện yêu cầu hủy quyết định nếu cho rằng việc xác định vi phạm hoặc thời hạn cấm không hợp lý. Vì thời hạn nộp đơn thường bị giới hạn nghiêm ngặt kể từ ngày nhận quyết định, cần xem xét khả năng này ngay khi nhận được văn bản.
Q. Khai báo tự nguyện (chương trình khoan hồng) có giúp tránh hoàn toàn trách nhiệm hình sự không?
A. Chương trình khoan hồng của Ủy ban Thương mại Công bằng chủ yếu ảnh hưởng đến việc giảm hoặc miễn tiền phạt vi phạm hành chính, không tự động miễn trừ trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên việc hợp tác, thành khẩn khai báo trong thủ tục hình sự cũng có thể được xem xét là yếu tố giảm nhẹ khi lượng hình, tùy theo đánh giá cụ thể của cơ quan điều tra và tòa án.
Q. Cơ quan điều tra thu thập chứng cứ thông đồng đấu thầu bằng cách nào nếu không có văn bản thỏa thuận?
A. Cơ quan điều tra thường phân tích mẫu hình giá bỏ thầu qua nhiều lần đấu thầu, đối chiếu lịch trình liên lạc, email, ghi âm và lời khai của người liên quan để dựng lại toàn bộ diễn biến. Chứng cứ gián tiếp kết hợp với lời khai nhất quán thường là cơ sở chính để xác định có hành vi thông đồng hay không.
Q. Vụ việc thông đồng đấu thầu thường kéo dài bao lâu?
A. Thời gian xử lý khác nhau lớn tùy vào việc vụ việc chỉ có thủ tục hành chính hay có cả điều tra hình sự, số lượng doanh nghiệp và dự án liên quan, và việc doanh nghiệp có hợp tác cung cấp tài liệu nhanh chóng hay không. Vụ việc phức tạp có nhiều bên liên quan thường kéo dài hơn đáng kể so với vụ việc đơn lẻ.
Q. Người tố giác hành vi thông đồng đấu thầu có được bảo vệ không?
A. Người cung cấp thông tin, chứng cứ cho cơ quan điều tra hoặc Ủy ban Thương mại Công bằng có thể được xem xét các cơ chế bảo vệ và khuyến khích theo quy định liên quan đến tố giác hành vi vi phạm cạnh tranh, tùy vào từng trường hợp cụ thể và mức độ đóng góp của thông tin cung cấp.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제