Luật sư Tranh chấp Quyền Kinh doanh | Từ tranh chấp cổ đông đến thâu tóm thù địch, nắm bắt toàn cảnh vụ việc
Tóm tắt
Tranh chấp quyền kinh doanh xảy ra khi các cổ đông, thành viên hội đồng quản trị hoặc bên thứ ba tranh giành quyền kiểm soát công ty thông qua cổ phần, quyền biểu quyết và các quyết định tại đại hội đồng cổ đông. Loại tranh chấp này thường kéo theo nhiều thủ tục pháp lý song song: yêu cầu tòa án cấm thi hành tạm thời, khởi kiện hủy nghị quyết đại hội đồng cổ đông, tố cáo hình sự về vi phạm nhiệm vụ. Vì liên quan đến Luật Thương mại (상법) và các quy định về công ty niêm yết, việc xác định đúng căn cứ pháp lý và thời điểm hành động quyết định phần lớn kết quả vụ việc.
Hành chính · Doanh nghiệpLiên quan: Luật Thương mạiTranh chấp cổ đôngThâu tóm sáp nhập
Tranh chấp Quyền Kinh doanh | Các dạng tranh chấp quyền kinh doanh và tranh chấp cổ đông thường gặp
Tranh chấp quyền kinh doanh không phải một loại vụ việc duy nhất mà bao gồm nhiều tình huống khác nhau tùy vào nguyên nhân và chủ thể tranh chấp. Việc xác định đúng loại tranh chấp ngay từ đầu sẽ quyết định thủ tục và biện pháp pháp lý cần áp dụng.
Loại 1
Tranh chấp quyền biểu quyết và ủy quyền biểu quyết (proxy fight)
Xảy ra khi các bên tranh chấp thu thập giấy ủy quyền biểu quyết (위임장) từ các cổ đông nhỏ để giành đa số tại đại hội đồng cổ đông. Vấn đề pháp lý cốt lõi là tính hợp lệ của việc thu thập ủy quyền và quy trình kiểm phiếu tại đại hội (상법 제368조). Tranh chấp thường nổ ra ngay trước kỳ đại hội cổ đông thường niên hoặc bất thường.
Loại 2
Khởi kiện hủy hoặc vô hiệu nghị quyết đại hội đồng cổ đông
Khi trình tự triệu tập, phương thức quyết nghị hoặc nội dung nghị quyết đại hội đồng cổ đông vi phạm pháp luật hoặc điều lệ công ty, cổ đông có thể khởi kiện yêu cầu hủy nghị quyết trong vòng 2 tháng kể từ ngày quyết nghị (상법 제376조). Nếu nội dung nghị quyết vi phạm nghiêm trọng pháp luật thì có thể khởi kiện yêu cầu tuyên vô hiệu không giới hạn thời hạn (상법 제380조).
Loại 3
Tranh chấp giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ (주주간 분쟁)
Phát sinh khi cổ đông lớn lạm dụng quyền kiểm soát để loại trừ cổ đông nhỏ khỏi việc quản lý, hoặc cổ đông nhỏ thực hiện quyền yêu cầu triệu tập đại hội đồng cổ đông bất thường, quyền xem xét sổ sách kế toán (상법 제366조, 제466조) để giám sát ban điều hành. Thỏa thuận cổ đông (주주간계약) nếu có sẽ là căn cứ quan trọng để xác định quyền và nghĩa vụ.
Loại 4
Thâu tóm và sáp nhập thù địch (hostile M&A)
Bên ngoài hoặc cổ đông đối lập thu mua cổ phần trên thị trường nhằm giành quyền kiểm soát công ty mà không có sự đồng thuận của ban điều hành hiện tại. Ban điều hành có thể áp dụng các biện pháp phòng thủ như phát hành cổ phần mới cho đối tác thân thiện, nhưng việc phát hành phải tuân thủ nguyên tắc không gây thiệt hại bất công cho cổ đông hiện hữu (상법 제418조).
Loại 5
Vi phạm nhiệm vụ và trách nhiệm bồi thường của người quản lý
Khi giám đốc, thành viên hội đồng quản trị lợi dụng vị trí để gây thiệt hại cho công ty (giao dịch tư lợi, chiếm đoạt cơ hội kinh doanh), cổ đông có thể khởi kiện đại diện yêu cầu bồi thường thiệt hại cho công ty (상법 제399조, 상법 제403조). Đây thường đi kèm với tố cáo hình sự về tội vi phạm nhiệm vụ theo Luật Hình sự.
Lưu ý về việc áp dụng đồng thời nhiều thủ tục
Trên thực tế, một vụ tranh chấp quyền kinh doanh thường không chỉ dừng ở một loại nêu trên mà kết hợp đồng thời: yêu cầu tòa án cấm thi hành tạm thời (가처분) để ngăn chặn hành vi ngay lập tức, khởi kiện dân sự để giải quyết nội dung tranh chấp, và tố cáo hình sự nếu có dấu hiệu vi phạm nhiệm vụ. Cần đánh giá tổng thể trước khi chọn thủ tục ưu tiên.
Tranh chấp Quyền Kinh doanh | Giành quyền biểu quyết tại đại hội đồng cổ đông
Đại hội đồng cổ đông là nơi quyết định trực tiếp quyền kiểm soát công ty, nên đây thường là chiến trường chính của tranh chấp quyền kinh doanh. Việc chuẩn bị trước kỳ đại hội có ý nghĩa quyết định.
Thu thập ủy quyền biểu quyết và giới hạn pháp lý
Cổ đông có thể ủy quyền cho người khác thực hiện quyền biểu quyết của mình bằng văn bản ủy quyền (상법 제368조 제3항). Tuy nhiên việc thu thập ủy quyền phải minh bạch về mục đích và không được có hành vi lừa dối hoặc gây nhầm lẫn cho cổ đông nhỏ, nếu không nghị quyết có thể bị coi là vi phạm trình tự.
Yêu cầu triệu tập đại hội đồng cổ đông bất thường
Cổ đông sở hữu từ 3% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên có thể yêu cầu hội đồng quản trị triệu tập đại hội đồng cổ đông bất thường (상법 제366조 제1항). Nếu hội đồng quản trị không đáp ứng yêu cầu trong thời hạn hợp lý, cổ đông có thể xin phép tòa án để tự triệu tập đại hội.
Ngăn chặn bằng biện pháp cấm thi hành tạm thời
Nếu có nguy cơ đại hội đồng cổ đông sắp tới sẽ đưa ra nghị quyết bất lợi hoặc vi phạm pháp luật, có thể xin tòa án ra quyết định cấm triệu tập đại hội hoặc cấm cổ đông/giám đốc thực hiện quyền biểu quyết tạm thời trước khi đại hội diễn ra. Đây là biện pháp cần chuẩn bị hồ sơ nhanh vì thời gian rất gấp.
Tranh chấp Quyền Kinh doanh | Khởi kiện hủy nghị quyết đại hội đồng cổ đông và giới hạn thời gian
Ngay cả khi đại hội đồng cổ đông đã diễn ra và có nghị quyết, cổ đông vẫn có thể khởi kiện để phủ nhận hiệu lực nếu chứng minh được vi phạm về trình tự hoặc nội dung.
Căn cứ khởi kiện hủy nghị quyết
Có thể khởi kiện hủy nghị quyết khi trình tự triệu tập hoặc phương thức quyết nghị vi phạm pháp luật, điều lệ công ty, hoặc nội dung nghị quyết vi phạm điều lệ công ty (상법 제376조). Ví dụ phổ biến là thông báo triệu tập không đúng thời hạn, không gửi đến đúng địa chỉ cổ đông, hoặc kiểm phiếu sai.
Phân biệt với kiện yêu cầu xác nhận vô hiệu hoặc không tồn tại
Nếu nội dung nghị quyết vi phạm nghiêm trọng pháp luật (ví dụ vi phạm quy định bắt buộc bảo vệ cổ đông) thì có thể khởi kiện yêu cầu xác nhận nghị quyết vô hiệu, không bị giới hạn thời hạn 2 tháng (상법 제380조). Trường hợp đại hội đồng cổ đông thực chất không được tổ chức hợp lệ (ví dụ giả mạo biên bản) thì có thể kiện xác nhận nghị quyết không tồn tại.
Hiệu lực của phán quyết hủy nghị quyết
Khi tòa án tuyên hủy nghị quyết, hiệu lực của bản án có tác dụng đối với tất cả các bên thứ ba (đối kháng lực), không chỉ giữa các bên tham gia vụ kiện (상법 제376조 제2항, 제190조). Điều này có nghĩa các quyết định của hội đồng quản trị hoặc giám đốc được bổ nhiệm theo nghị quyết bị hủy đó cũng có thể bị ảnh hưởng.
⚠ Thời hạn khởi kiện hủy nghị quyết rất ngắn
Kiện yêu cầu hủy nghị quyết đại hội đồng cổ đông phải được nộp trong vòng 2 tháng kể từ ngày ra nghị quyết (상법 제376조 제1항). Nếu để quá thời hạn này, dù nghị quyết có vi phạm trình tự rõ ràng cũng không thể yêu cầu hủy, nên cần hành động sớm ngay khi phát hiện vấn đề.
Tranh chấp Quyền Kinh doanh | Ứng phó với thâu tóm sáp nhập thù địch và bảo vệ quyền lợi cổ đông nhỏ
Thâu tóm thù địch thường diễn biến nhanh và liên quan đến số tiền lớn, nên cả ban điều hành hiện tại và cổ đông nhỏ đều cần hiểu rõ các biện pháp phòng thủ và giới hạn của chúng.
Giới hạn của biện pháp phát hành cổ phần mới phòng thủ
Ban điều hành có thể phát hành cổ phần mới cho bên thứ ba thân thiện để pha loãng tỷ lệ sở hữu của bên thâu tóm, nhưng việc phát hành nhằm mục đích duy trì quyền kiểm soát của ban điều hành mà không có mục đích kinh doanh hợp lý có thể bị tòa án tuyên vô hiệu (상법 제418조 제2항). Tòa án xem xét kỹ mục đích thực sự của việc phát hành.
Nghĩa vụ chào mua công khai và công bố thông tin
Khi mua cổ phần vượt một tỷ lệ nhất định của công ty niêm yết nhằm mục đích giành quyền kiểm soát, bên mua có nghĩa vụ công bố thông tin theo quy định về báo cáo sở hữu cổ phần lớn (Luật Thị trường vốn và giao dịch tài chính - 자본시장법). Vi phạm nghĩa vụ công bố có thể bị hạn chế quyền biểu quyết đối với phần cổ phần vượt mức và bị xử phạt hành chính.
Quyền của cổ đông nhỏ trong quá trình thâu tóm
Cổ đông nhỏ có quyền yêu cầu công ty và ban điều hành công khai minh bạch về tình hình thâu tóm, và có thể sử dụng quyền xem xét sổ sách kế toán để giám sát các quyết định bất thường của ban điều hành trong giai đoạn tranh chấp (상법 제466조). Việc tham gia thỏa thuận cổ đông trước đó cũng giúp bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp thâu tóm.
Tranh chấp Quyền Kinh doanh | Từ tư vấn ban đầu đến giải quyết tranh chấp quyền kinh doanh
1
Tư vấn ban đầu và phân tích cơ cấu sở hữu Xác định tỷ lệ sở hữu cổ phần, điều lệ công ty, thỏa thuận cổ đông (nếu có) và mối quan hệ giữa các bên liên quan để xác định bản chất tranh chấp và mục tiêu thực tế của khách hàng.
2
Đánh giá tính cấp bách và biện pháp khẩn cấp Nếu có đại hội đồng cổ đông hoặc giao dịch sắp diễn ra có thể gây thiệt hại không thể khắc phục, xem xét nộp đơn xin lệnh cấm thi hành tạm thời (가처분) trước khi tiến hành các thủ tục chính thức khác.
3
Thu thập chứng cứ và xây dựng chiến lược pháp lý Thu thập biên bản đại hội đồng cổ đông, biên bản hội đồng quản trị, sổ sách kế toán, thông tin giao dịch cổ phần để chứng minh vi phạm trình tự hoặc vi phạm nhiệm vụ.
4
Tiến hành thủ tục dân sự/hình sự song song Khởi kiện hủy nghị quyết, kiện đại diện yêu cầu bồi thường, hoặc tố cáo hình sự tùy theo tình huống, đồng thời theo dõi tiến trình của các thủ tục liên quan để phối hợp chiến lược tổng thể.
5
Đàm phán, thỏa thuận hoặc kết thúc bằng phán quyết Nhiều vụ tranh chấp quyền kinh doanh kết thúc bằng thỏa thuận mua lại cổ phần hoặc thỏa thuận chia sẻ quyền quản lý trước khi có phán quyết cuối cùng, nên duy trì khả năng đàm phán song song với tố tụng là cần thiết.
Tranh chấp Quyền Kinh doanh | Cơ cấu chi phí trong vụ tranh chấp quyền kinh doanh
Phí thù lao ban đầu (착수금) Được xác định dựa trên mức độ phức tạp của vụ việc, số lượng thủ tục pháp lý cần thực hiện đồng thời (dân sự, hình sự, xin lệnh cấm tạm thời) và quy mô công ty liên quan, không phải mức cố định cho mọi vụ việc.
Phí thành công (성공보수) Trong các vụ việc liên quan đến giá trị cổ phần hoặc số tiền bồi thường cụ thể, phí thành công thường được tính theo tỷ lệ trên lợi ích kinh tế đạt được; đối với vụ việc mang tính giành quyền kiểm soát khó định lượng bằng tiền, có thể thỏa thuận theo cách khác.
Chi phí thực tế phát sinh (실비) Bao gồm phí nộp đơn khởi kiện, phí xin lệnh cấm thi hành tạm thời, phí giám định (nếu cần thẩm định giá cổ phần), phí công chứng và các chi phí hành chính khác.
Chi phí cho các chuyên gia liên quan Vụ tranh chấp quyền kinh doanh phức tạp thường cần phối hợp với kế toán viên, chuyên gia thẩm định giá doanh nghiệp; chi phí này thường được tính riêng ngoài phí luật sư.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tranh chấp Quyền Kinh doanh | Tự kiểm tra tình huống tranh chấp quyền kinh doanh
1️⃣ Dành cho cổ đông nhỏ
Bạn có bị loại khỏi thông báo triệu tập đại hội đồng cổ đông hoặc không nhận được thông báo đúng thời hạn?
Bạn có nghi ngờ ban điều hành lạm dụng quyền kiểm soát để gây thiệt hại cho công ty?
Bạn đã từng yêu cầu xem sổ sách kế toán của công ty nhưng bị từ chối?
Bạn có nắm giữ từ 3% cổ phần có quyền biểu quyết trở lên để có thể yêu cầu triệu tập đại hội bất thường?
2️⃣ Dành cho ban điều hành hiện tại
Có dấu hiệu một bên đang thu thập giấy ủy quyền biểu quyết từ các cổ đông khác không?
Công ty đang xem xét phát hành cổ phần mới có cần đánh giá lại mục đích kinh doanh hợp lý không?
Đại hội đồng cổ đông sắp tới có tuân thủ đúng trình tự triệu tập theo điều lệ công ty không?
Đã có thỏa thuận cổ đông rõ ràng về việc chuyển nhượng cổ phần và quyền biểu quyết chưa?
3️⃣ Dành cho bên đang xem xét thâu tóm
Tỷ lệ cổ phần dự kiến mua có vượt ngưỡng phải công bố thông tin sở hữu lớn không?
Bạn đã thẩm định pháp lý về các điều khoản chống thâu tóm trong điều lệ công ty mục tiêu chưa?
Kế hoạch mua cổ phần có tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ công bố theo Luật Thị trường vốn không?
4️⃣ Xác định thời hạn khởi kiện
Nghị quyết đại hội đồng cổ đông muốn phản đối đã ra được bao lâu, có còn trong hạn 2 tháng không?
Có chứng cứ cụ thể về vi phạm trình tự triệu tập hay chỉ là nghi ngờ chung?
Bạn đã lưu giữ đầy đủ biên bản, thông báo triệu tập, danh sách cổ đông liên quan chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Cổ đông nhỏ có thể làm gì khi bị loại khỏi việc quản lý công ty?
A. Cổ đông nhỏ nắm giữ từ 3% cổ phần có quyền biểu quyết trở lên có thể yêu cầu triệu tập đại hội đồng cổ đông bất thường (상법 제366조) hoặc yêu cầu xem sổ sách kế toán để giám sát hoạt động của ban điều hành (상법 제466조). Nếu có dấu hiệu vi phạm nhiệm vụ gây thiệt hại cho công ty, có thể xem xét khởi kiện đại diện yêu cầu bồi thường.
Q. Thời hạn khởi kiện hủy nghị quyết đại hội đồng cổ đông là bao lâu?
A. Phải nộp đơn khởi kiện trong vòng 2 tháng kể từ ngày ra nghị quyết (상법 제376조 제1항). Nếu quá thời hạn này thì không thể yêu cầu hủy nữa, dù có vi phạm về trình tự triệu tập rõ ràng, nên cần hành động ngay khi phát hiện vấn đề.
Q. Xin lệnh cấm thi hành tạm thời trong tranh chấp quyền kinh doanh mất bao lâu?
A. Thời gian xử lý tùy thuộc vào mức độ cấp bách và tính phức tạp của hồ sơ, nhưng thông thường tòa án sẽ ưu tiên xét nhanh nếu có nguy cơ thiệt hại không thể khắc phục xảy ra trước khi đại hội đồng cổ đông diễn ra. Việc chuẩn bị chứng cứ đầy đủ ngay từ đầu giúp rút ngắn thời gian xét đơn.
Q. Ủy quyền biểu quyết (위임장) có cần thủ tục đặc biệt gì không?
A. Về nguyên tắc, cổ đông có thể ủy quyền biểu quyết bằng văn bản mà không cần công chứng, nhưng công ty có quyền yêu cầu xác minh tính xác thực trước khi chấp nhận (상법 제368조 제3항). Nếu việc thu thập ủy quyền có yếu tố lừa dối hoặc gây nhầm lẫn cho cổ đông, tính hợp lệ của nghị quyết dựa trên các ủy quyền đó có thể bị tranh chấp.
Q. Ban điều hành có thể phát hành cổ phần mới để ngăn thâu tóm thù địch không?
A. Có thể phát hành cổ phần mới cho bên thứ ba thân thiện, nhưng nếu mục đích chính là duy trì quyền kiểm soát của ban điều hành hiện tại mà không có mục đích kinh doanh hợp lý thì việc phát hành có thể bị tòa án tuyên vô hiệu theo yêu cầu của cổ đông (상법 제418조 제2항).
Q. Thỏa thuận cổ đông (주주간계약) có giá trị pháp lý như thế nào trong tranh chấp?
A. Thỏa thuận cổ đông là hợp đồng ràng buộc giữa các bên ký kết và có thể được dùng làm căn cứ khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc thực hiện nghĩa vụ nếu một bên vi phạm điều khoản (ví dụ điều khoản hạn chế chuyển nhượng, điều khoản quyền ưu tiên mua). Tuy nhiên hiệu lực đối với công ty và bên thứ ba ngoài thỏa thuận có thể bị giới hạn tùy nội dung cụ thể.
Q. Vi phạm nhiệm vụ của giám đốc có thể bị xử lý hình sự không?
A. Nếu giám đốc lợi dụng vị trí gây thiệt hại cho công ty vì lợi ích cá nhân, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vi phạm nhiệm vụ theo Luật Hình sự, song song với trách nhiệm bồi thường dân sự theo Luật Thương mại (상법 제399조).
Q. Khi nào nên xin lệnh cấm thi hành tạm thời thay vì khởi kiện thông thường?
A. Khi có nguy cơ thiệt hại xảy ra trước khi vụ kiện chính thức có kết quả (ví dụ đại hội đồng cổ đông sắp diễn ra, giao dịch chuyển nhượng cổ phần sắp hoàn tất), cần xin lệnh cấm thi hành tạm thời để ngăn chặn tình huống trở nên không thể khắc phục, song song với việc chuẩn bị vụ kiện chính.
Q. Cổ đông nắm giữ bao nhiêu phần trăm cổ phần thì có quyền yêu cầu triệu tập đại hội bất thường?
A. Cổ đông sở hữu từ 3% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết trở lên có quyền yêu cầu hội đồng quản trị triệu tập đại hội đồng cổ đông bất thường (상법 제366조 제1항). Nếu hội đồng quản trị không đáp ứng, cổ đông có thể xin phép tòa án để tự triệu tập.
Q. Nghị quyết đại hội đồng cổ đông bị hủy có ảnh hưởng đến các quyết định đã thực hiện dựa trên nghị quyết đó không?
A. Phán quyết hủy nghị quyết có hiệu lực đối kháng với tất cả các bên thứ ba (상법 제376조 제2항, 제190조), nên các quyết định của hội đồng quản trị hoặc việc bổ nhiệm giám đốc dựa trên nghị quyết bị hủy đó cũng có thể bị ảnh hưởng, cần được xem xét cụ thể theo từng trường hợp.
Q. Công ty Luật Frontier có thể hỗ trợ những gì trong vụ tranh chấp quyền kinh doanh?
A. Luật sư tranh chấp quyền kinh doanh của Công ty Luật Frontier hỗ trợ phân tích cơ cấu sở hữu cổ phần, đánh giá tính cấp bách để xin lệnh cấm thi hành tạm thời, chuẩn bị hồ sơ khởi kiện hủy nghị quyết hoặc kiện đại diện, và phối hợp chiến lược dân sự - hình sự đồng thời tùy theo tình huống cụ thể của từng công ty.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제