Luật sư Vi phạm Luật Cạnh tranh Công bằng | Từ điều tra hành chính đến rủi ro hình sự, xử lý một cách có hệ thống
Tóm tắt
Luật Cạnh tranh Công bằng (독점규제 및 공정거래에 관한 법률) điều chỉnh các hành vi như thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (cartel), lạm dụng vị thế thống lĩnh thị trường, giao dịch không công bằng, hỗ trợ bất hợp lý giữa các công ty trong tập đoàn. Khi có nghi vấn vi phạm, Ủy ban Cạnh tranh Công bằng (공정거래위원회) tiến hành điều tra và có thể ra quyết định xử phạt hành chính, ra lệnh chấm dứt hành vi, áp đặt tiền phạt (과징금); một số hành vi nghiêm trọng còn bị chuyển sang cơ quan công tố để xử lý hình sự. Vì hai quy trình hành chính và hình sự vận hành song song với tiêu chuẩn chứng minh khác nhau, cách trả lời trong giai đoạn điều tra ban đầu có ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.
행정 · 공정거래관련법: 독점규제 및 공정거래에 관한 법률형사 · 행정 혼합
Vi phạm Luật Cạnh tranh Công bằng | Những hành vi nào có thể bị coi là vi phạm?
Luật Cạnh tranh Công bằng (독점규제 및 공정거래에 관한 법률) quy định nhiều loại hành vi bị cấm, mỗi loại có yếu tố cấu thành và mức xử phạt khác nhau. Việc xác định hành vi cụ thể của doanh nghiệp thuộc nhóm nào là bước đầu tiên trong việc xây dựng chiến lược ứng phó.
Điều 40
Thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (Cartel)
Việc các doanh nghiệp thỏa thuận với nhau về giá, sản lượng, phân chia thị trường, đấu thầu... nhằm hạn chế cạnh tranh bị nghiêm cấm (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제40조). Đây là hành vi bị xử lý nghiêm khắc nhất, thường kéo theo cả tiền phạt lớn và truy cứu hình sự đối với người có liên quan trực tiếp.
Điều 5
Lạm dụng vị thế thị trường thống lĩnh
Doanh nghiệp có vị thế thống lĩnh thị trường không được lạm dụng vị thế đó để cản trở hoạt động kinh doanh của đối thủ, hạn chế mới gia nhập thị trường hoặc áp đặt giá bất hợp lý (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제5조). Việc xác định 'vị thế thống lĩnh thị trường' và 'tính bất hợp lý' của hành vi thường là điểm tranh cãi chính.
Điều 45
Hành vi giao dịch không công bằng
Từ chối giao dịch, phân biệt đối xử, cản trở cạnh tranh của đối thủ, ép buộc giao dịch, lạm dụng vị thế giao dịch ưu thế... đều thuộc nhóm hành vi giao dịch không công bằng bị cấm (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제45조). Nhóm này áp dụng rộng, kể cả với doanh nghiệp không chiếm vị thế thống lĩnh.
Điều 47
Hỗ trợ bất hợp lý giữa công ty trong tập đoàn (일감 몰아주기)
Việc một công ty trong tập đoàn hỗ trợ bất hợp lý cho công ty liên kết (thường là công ty của người thân chủ sở hữu) thông qua điều kiện giao dịch có lợi bất thường bị cấm (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제47조). Vấn đề này thường phát sinh trong các tập đoàn kinh tế lớn và cả doanh nghiệp vừa và nhỏ có cấu trúc sở hữu gia đình.
Điều 25
Sáp nhập, hợp nhất hạn chế cạnh tranh
Việc sáp nhập doanh nghiệp làm giảm đáng kể cạnh tranh trên thị trường liên quan có thể bị Ủy ban Cạnh tranh Công bằng cấm hoặc yêu cầu điều chỉnh cấu trúc giao dịch (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제9조 등). Doanh nghiệp cần báo cáo sáp nhập vượt ngưỡng quy định trước khi thực hiện.
Ngoại lệ và điểm cần lưu ý
Không phải mọi hành vi trùng khớp với các điều khoản trên đều tự động bị xử phạt — Ủy ban Cạnh tranh Công bằng xem xét tác động thực tế đến cạnh tranh trên thị trường liên quan, thị phần, mục đích và bối cảnh hành vi. Có những trường hợp hành vi tưởng như vi phạm nhưng lại được coi là hợp lý về kinh doanh (합리성 인정), vì vậy cần phân tích cụ thể theo từng vụ việc thay vì chỉ dựa vào tên gọi hành vi.
Vi phạm Luật Cạnh tranh Công bằng | Quy trình điều tra và xử phạt hành chính của Ủy ban Cạnh tranh Công bằng
Phần lớn các vụ việc vi phạm Luật Cạnh tranh Công bằng bắt đầu bằng cuộc điều tra của Ủy ban Cạnh tranh Công bằng (공정거래위원회), không phải cơ quan công tố. Hiểu đúng quy trình này giúp doanh nghiệp phản ứng đúng thời điểm.
Khởi động điều tra và khám xét thực địa
Điều tra có thể bắt đầu từ khiếu nại, báo cáo tự nguyện của bên thứ ba, hoặc chính Ủy ban Cạnh tranh Công bằng tự phát hiện. Cơ quan này có quyền yêu cầu nộp tài liệu, triệu tập giải trình và tiến hành khám xét thực địa tại văn phòng doanh nghiệp (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제81조). Việc từ chối hoặc cản trở điều tra không chỉ không có lợi mà còn có thể bị xử phạt riêng.
Thông báo kết quả kiểm tra và trình bày ý kiến
Sau khi hoàn tất điều tra, Ủy ban Cạnh tranh Công bằng gửi văn bản thông báo kết quả kiểm tra (심사보고서) cho doanh nghiệp bị điều tra, nêu rõ hành vi bị cho là vi phạm và mức xử phạt dự kiến. Doanh nghiệp có quyền nộp văn bản ý kiến và tham dự phiên họp toàn thể (전원회의) hoặc phiên họp nhỏ để trình bày lập luận trước khi quyết định chính thức được ban hành.
Tiền phạt hành chính (과징금) và lệnh chấm dứt hành vi
Ủy ban Cạnh tranh Công bằng có thể ra lệnh chấm dứt hành vi vi phạm, công bố sự thật vi phạm, và áp đặt tiền phạt hành chính tính theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu liên quan (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제102조). Mức tiền phạt phụ thuộc vào tính chất, thời gian và quy mô của hành vi, nên việc chứng minh các yếu tố giảm nhẹ trong giai đoạn điều tra có ý nghĩa thực tế.
Khởi kiện hành chính phản đối quyết định xử phạt
Nếu không đồng ý với quyết định của Ủy ban Cạnh tranh Công bằng, doanh nghiệp có thể khởi kiện hành chính trực tiếp tại Tòa án Hành chính Tối cao Seoul (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제100조) mà không cần qua thủ tục khiếu nại hành chính thông thường trước. Đây là điểm khác biệt so với nhiều loại xử phạt hành chính khác.
Vi phạm Luật Cạnh tranh Công bằng | Khi nào chuyển sang trách nhiệm hình sự?
Không phải mọi vi phạm Luật Cạnh tranh Công bằng đều bị xử lý hình sự, nhưng đối với các hành vi nghiêm trọng như cartel, luật quy định hình phạt hình sự riêng và cơ chế chuyển vụ việc sang cơ quan công tố.
Quyền độc quyền tố cáo (전속고발권) của Ủy ban Cạnh tranh Công bằng
Đối với nhiều hành vi vi phạm, việc truy cứu trách nhiệm hình sự chỉ có thể được tiến hành khi Ủy ban Cạnh tranh Công bằng chính thức tố cáo lên cơ quan công tố (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제129조). Nói cách khác, cơ quan công tố không thể tự mình khởi tố nếu Ủy ban không tố cáo, trừ một số trường hợp đặc biệt như hành vi gây thiệt hại nghiêm trọng cho lợi ích công.
Mức hình phạt đối với hành vi cartel
Người thực hiện hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh có thể bị phạt tù đến 3 năm hoặc phạt tiền đến 200 triệu won (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제124조), và pháp nhân cũng có thể bị xử phạt song song theo quy định trách nhiệm liên đới của pháp nhân. Vì đây là tội hình sự nên nguyên tắc suy đoán vô tội và tiêu chuẩn chứng minh 'không còn nghi ngờ hợp lý' được áp dụng, khác với thủ tục hành chính.
Quan hệ giữa thủ tục hành chính và thủ tục hình sự
Quyết định xử phạt hành chính của Ủy ban Cạnh tranh Công bằng và bản án hình sự của tòa án là hai thủ tục độc lập, nên việc không bị xử phạt hành chính không đảm bảo sẽ không bị truy cứu hình sự và ngược lại. Trên thực tế, hồ sơ điều tra và lời khai thu thập trong quá trình điều tra hành chính thường được sử dụng làm chứng cứ trong tố tụng hình sự, nên cách trả lời câu hỏi ngay từ giai đoạn điều tra hành chính có ảnh hưởng trực tiếp đến vụ án hình sự sau đó.
Vi phạm Luật Cạnh tranh Công bằng | Chương trình khoan hồng (자진신고자 감면제도) và chiến lược ứng phó sớm
Đối với các vụ cartel, Luật Cạnh tranh Công bằng có cơ chế giảm hoặc miễn xử phạt cho doanh nghiệp tự nguyện khai báo, đây là yếu tố chiến lược quan trọng cần cân nhắc ngay khi phát hiện rủi ro.
Điều kiện được miễn/giảm khi tự nguyện khai báo
Doanh nghiệp là bên đầu tiên tự nguyện cung cấp chứng cứ về hành vi cartel cho Ủy ban Cạnh tranh Công bằng và hợp tác đầy đủ trong quá trình điều tra có thể được miễn toàn bộ hoặc giảm đáng kể tiền phạt và được xem xét không bị tố cáo hình sự (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제44조). Thứ tự khai báo (thứ nhất, thứ hai) ảnh hưởng lớn đến mức độ được giảm nhẹ.
Rủi ro khi chờ đợi hoặc phối hợp không đầy đủ
Nếu doanh nghiệp khác trong cùng vụ việc khai báo trước, cơ hội được miễn/giảm sẽ mất đi hoặc giảm đáng kể. Việc cân nhắc thời điểm và phạm vi khai báo cần được thực hiện cẩn trọng cùng với việc rà soát toàn bộ chứng cứ nội bộ, vì thông tin khai báo không đầy đủ hoặc không chính xác có thể bị loại khỏi diện áp dụng chương trình khoan hồng.
Vi phạm Luật Cạnh tranh Công bằng | Từ khi nhận thông báo điều tra đến khi kết thúc vụ việc
1
Tư vấn ban đầu & rà soát tài liệu Xác nhận nội dung thông báo/yêu cầu giải trình từ Ủy ban Cạnh tranh Công bằng, rà soát sơ bộ các tài liệu, email, hợp đồng nội bộ liên quan để đánh giá mức độ rủi ro.
2
Chuẩn bị và tham gia điều tra Hỗ trợ chuẩn bị văn bản giải trình, tham dự cùng doanh nghiệp trong các buổi làm việc và khám xét thực địa, đảm bảo quyền của doanh nghiệp không bị xâm phạm trong quá trình điều tra.
3
Đối chiếu báo cáo kiểm tra & trình bày ý kiến Phân tích văn bản thông báo kết quả kiểm tra (심사보고서), xây dựng lập luận phản biện, chuẩn bị và trình bày ý kiến tại phiên họp của Ủy ban Cạnh tranh Công bằng.
4
Ứng phó sau quyết định xử phạt Nếu có quyết định xử phạt bất lợi, đánh giá khả năng khởi kiện hành chính tại Tòa án Hành chính Tối cao Seoul hoặc khiếu nại lại; đồng thời chuẩn bị phương án ứng phó nếu vụ việc chuyển sang cơ quan công tố.
5
Bào chữa/biện hộ trong tố tụng hình sự (nếu có) Trường hợp bị tố cáo hình sự, xây dựng chiến lược biện hộ tại giai đoạn điều tra của công tố và tại tòa án, tận dụng hồ sơ đã xây dựng từ giai đoạn hành chính.
Vi phạm Luật Cạnh tranh Công bằng | Cấu trúc phí dịch vụ
Phí tư vấn ban đầu Tính theo mức độ phức tạp của tài liệu cần rà soát và thời gian tư vấn. Với vụ việc đã có thông báo điều tra chính thức, phí có thể tính riêng cho việc rà soát hồ sơ ban đầu.
Phí đại diện trong điều tra hành chính Tính theo quy mô vụ việc (số lượng doanh nghiệp liên quan, giá trị giao dịch, thời gian dự kiến của thủ tục), thường được thỏa thuận theo từng giai đoạn (điều tra, họp trình bày ý kiến, khởi kiện hành chính).
Phí đại diện trong tố tụng hình sự Nếu vụ việc chuyển sang giai đoạn công tố/tòa án, phí được tính riêng theo tính chất vụ án hình sự, tách biệt với phí giai đoạn hành chính.
Phí thành công (nếu áp dụng) Có thể thỏa thuận theo mức giảm tiền phạt hành chính đạt được hoặc kết quả vụ án, tùy theo thỏa thuận cụ thể với từng khách hàng.
Chi phí thực tế Chi phí đi lại, sao chụp hồ sơ, phí thẩm định chuyên môn (nếu cần phân tích kinh tế về thị phần, tác động cạnh tranh) được tính riêng theo thực tế phát sinh.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Vi phạm Luật Cạnh tranh Công bằng | Tự kiểm tra tình trạng vụ việc
1️⃣ Doanh nghiệp nhận thông báo điều tra
Đã nhận văn bản yêu cầu giải trình hoặc thông báo điều tra từ Ủy ban Cạnh tranh Công bằng chưa?
Đã xác định rõ hành vi cụ thể nào bị nghi vấn (cartel, lạm dụng vị thế, giao dịch không công bằng...) chưa?
Đã rà soát email, hợp đồng, biên bản họp nội bộ liên quan đến hành vi bị nghi vấn chưa?
Có nhân sự hoặc bộ phận pháp chế nội bộ tham gia phối hợp với luật sư chưa?
2️⃣ Cân nhắc tự nguyện khai báo (khoan hồng)
Có bằng chứng trực tiếp về thỏa thuận cartel giữa các doanh nghiệp không?
Đã xác định được có doanh nghiệp khác trong vụ việc khả năng khai báo trước không?
Đã đánh giá mức độ đầy đủ và chính xác của chứng cứ dự định cung cấp chưa?
Đã tính toán thời điểm khai báo tối ưu để tối đa hóa mức giảm nhẹ chưa?
3️⃣ Sau khi nhận quyết định xử phạt hành chính
Đã xác nhận rõ mức tiền phạt và căn cứ tính toán được nêu trong quyết định chưa?
Đã đánh giá khả năng và lợi ích của việc khởi kiện hành chính chưa?
Thời hạn khởi kiện hành chính còn bao lâu tính từ ngày nhận quyết định?
Có khả năng vụ việc bị chuyển tố cáo hình sự song song không?
4️⃣ Đối mặt điều tra/tố tụng hình sự
Đã nhận được thông báo hoặc lệnh triệu tập từ cơ quan công tố hoặc cảnh sát chưa?
Hồ sơ, lời khai từ giai đoạn điều tra hành chính có điểm nào bất lợi cần lưu ý không?
Đã chuẩn bị phương án biện hộ tách biệt cho cá nhân người đại diện và pháp nhân chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Ủy ban Cạnh tranh Công bằng gửi yêu cầu giải trình, tôi có bắt buộc phải trả lời không?
A. Ủy ban Cạnh tranh Công bằng có quyền yêu cầu doanh nghiệp nộp tài liệu và giải trình theo Luật Cạnh tranh Công bằng (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제81조), và việc từ chối không hợp lý có thể bị xử phạt riêng hoặc bị coi là yếu tố bất lợi trong đánh giá vụ việc. Tuy nhiên, nội dung và cách trình bày trong câu trả lời có ảnh hưởng lớn đến kết quả sau này, nên nên tham khảo luật sư trước khi trả lời chính thức.
Q. Công ty tôi chỉ là bên tham gia nhỏ trong một cartel do doanh nghiệp lớn khởi xướng, mức độ trách nhiệm có khác không?
A. Mức tiền phạt hành chính và khả năng bị tố cáo hình sự được xem xét dựa trên vai trò, mức độ tham gia và lợi ích thu được từ hành vi của từng doanh nghiệp, nên vai trò 'bên tham gia thụ động' có thể là yếu tố giảm nhẹ. Tuy nhiên về nguyên tắc, mọi bên tham gia thỏa thuận hạn chế cạnh tranh đều có thể bị coi là đồng vi phạm, nên cần chứng minh cụ thể mức độ tham gia thực tế trong quá trình điều tra.
Q. Tự nguyện khai báo (자진신고) có đảm bảo được miễn hoàn toàn không?
A. Việc miễn hoặc giảm không tự động xảy ra chỉ vì khai báo tự nguyện — cần đáp ứng các điều kiện cụ thể như là bên đầu tiên cung cấp chứng cứ, hợp tác đầy đủ và trung thực trong suốt quá trình điều tra (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제44조). Nếu thông tin cung cấp không đầy đủ hoặc doanh nghiệp không tiếp tục hợp tác, tư cách được miễn/giảm có thể bị hủy.
Q. Quyết định xử phạt của Ủy ban Cạnh tranh Công bằng có phải là bản án cuối cùng không?
A. Không. Đây là quyết định hành chính, nếu doanh nghiệp không đồng ý có thể khởi kiện hành chính trực tiếp tại Tòa án Hành chính Tối cao Seoul mà không cần qua thủ tục khiếu nại thông thường trước (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제100조). Ngoài ra, quyết định hành chính này độc lập với tố tụng hình sự nếu vụ việc bị tố cáo sau đó.
Q. Nếu vụ việc chuyển sang cơ quan công tố, công ty và cá nhân người đại diện có bị xử lý giống nhau không?
A. Không hoàn toàn. Cá nhân trực tiếp thực hiện hành vi vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự cá nhân, trong khi pháp nhân bị xử phạt theo quy định trách nhiệm liên đới riêng (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제128조). Mức độ và phạm vi trách nhiệm của mỗi bên cần được phân tích riêng dựa trên vai trò cụ thể trong hành vi.
Q. Thời hạn Ủy ban Cạnh tranh Công bằng có thể xử phạt hành vi vi phạm là bao lâu?
A. Luật quy định thời hạn xử lý nhất định kể từ khi hành vi vi phạm kết thúc, sau thời hạn đó Ủy ban Cạnh tranh Công bằng về nguyên tắc không thể ra quyết định xử phạt (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제80조의2). Tuy nhiên có các trường hợp ngoại lệ làm gián đoạn hoặc kéo dài thời hạn này, nên cần xem xét cụ thể theo diễn biến của từng vụ việc.
Q. Doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Hàn Quốc có bị áp dụng Luật Cạnh tranh Công bằng không?
A. Có. Luật Cạnh tranh Công bằng áp dụng nguyên tắc hiệu lực thị trường (효과주의), theo đó hành vi ảnh hưởng đến thị trường Hàn Quốc có thể bị điều tra và xử phạt dù doanh nghiệp hoặc hành vi xảy ra ở nước ngoài (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제3조). Doanh nghiệp nước ngoài hoạt động kinh doanh tại Hàn Quốc cần đặc biệt lưu ý điểm này.
Q. Trong giai đoạn khám xét thực địa (현장조사), doanh nghiệp cần chú ý điều gì?
A. Điều tra viên có quyền thu thập tài liệu và dữ liệu điện tử liên quan đến vụ việc, nhưng phạm vi thu thập phải giới hạn trong nội dung liên quan đến vụ việc được điều tra. Doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn quy trình nội bộ để ghi nhận đầy đủ những gì đã được thu thập và có luật sư tham gia ngay từ đầu để đảm bảo quyền lợi của mình.
Q. Tôi cần tìm luật sư như thế nào để xử lý vụ việc này?
A. Vì vụ việc kết hợp cả tố tụng hành chính và nguy cơ hình sự, nên cần luật sư có kinh nghiệm xử lý cả hai lĩnh vực song song, hiểu được cách chứng cứ và lời khai trong giai đoạn hành chính có thể ảnh hưởng đến giai đoạn hình sự sau đó. Nếu doanh nghiệp đang hoạt động tại khu vực cụ thể, việc tìm luật sư vi phạm Luật Cạnh tranh Công bằng am hiểu thực tiễn địa phương và có thể trao đổi trực tiếp thường xuyên cũng là một yếu tố nên xem xét.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제