Luật sư Giao dịch nhượng quyền thương mại (FTC) | Từ công bố thông tin đến chấm dứt hợp đồng, nắm rõ điểm mấu chốt
Tóm tắt
Giao dịch nhượng quyền thương mại (gia miêng) chịu sự điều chỉnh của Luật về Quy chế giao dịch nhượng quyền thương mại (가맹사업거래의 공정화에 관한 법률), nhằm bảo vệ bên nhận quyền - vốn ở vị thế thông tin và đàm phán yếu hơn. Các tranh chấp thường phát sinh quanh việc bên nhượng quyền không công bố đầy đủ thông tin trước khi ký hợp đồng, ép buộc mua nguyên vật liệu với giá bất hợp lý, hạn chế khu vực kinh doanh không công bằng, hoặc đơn phương chấm dứt/không gia hạn hợp đồng. Khi xảy ra vi phạm, bên nhận quyền có thể khiếu nại lên Ủy ban Thương mại Công bằng (공정거래위원회) để yêu cầu điều tra và xử lý hành chính, đồng thời có thể khởi kiện dân sự để yêu cầu bồi thường thiệt hại. Việc xác định hành vi nào là "vi phạm" và thu thập chứng cứ phù hợp là yếu tố quyết định kết quả xử lý.
Hành chính · Thương mạiQuan hệ nhượng quyềnLiên quan: Luật Quy chế giao dịch nhượng quyền thương mại
Giao dịch nhượng quyền thương mại (FTC) | 3 con đường xử lý tranh chấp nhượng quyền
Tuỳ vào mục tiêu (dừng hành vi vi phạm, đòi bồi thường, hay hoà giải nhanh), bên nhận quyền có thể chọn một hoặc kết hợp các phương thức sau.
Khiếu nại lên FTC
Khi muốn yêu cầu điều tra và xử lý hành chính đối với bên nhượng quyền
Cơ quan xử lý
Ủy ban Thương mại Công bằng (공정거래위원회)
Chi phí
Miễn phí nộp đơn khiếu nại
Kết quả có thể đạt
Cảnh cáo, khuyến cáo, phạt hành chính
Thời gian
Vài tháng đến hơn 1 năm tuỳ vụ việc
FTC không trực tiếp buộc bồi thường cho cá nhân, mà xử lý về mặt hành chính đối với hành vi vi phạm của bên nhượng quyền (가맹사업법 제32조의7).
Hoà giải tại Ủy ban hoà giải nhượng quyền
Khi muốn giải quyết nhanh, giữ quan hệ hợp tác
Cơ quan xử lý
Ủy ban hoà giải giao dịch nhượng quyền
Chi phí
Thấp, thường miễn phí hoặc phí nhỏ
Kết quả có thể đạt
Thoả thuận hoà giải có giá trị thi hành
Thời gian
Thường trong vòng 60 ngày
Hoà giải dựa trên sự tự nguyện của hai bên nên phù hợp khi còn khả năng tiếp tục hợp tác kinh doanh (가맹사업법 제22조).
Khởi kiện dân sự
Khi cần đòi bồi thường thiệt hại cụ thể bằng tiền
Cơ quan xử lý
Toà án dân sự
Chi phí
Án phí theo giá trị yêu cầu, phí luật sư
Kết quả có thể đạt
Bản án buộc bồi thường, chấm dứt hành vi
Thời gian
6 tháng đến vài năm nếu có kháng cáo
Có thể tiến hành độc lập hoặc sau khi có kết luận xử lý của FTC làm chứng cứ hỗ trợ.
Giao dịch nhượng quyền thương mại (FTC) | Các hành vi bị cấm theo Luật Quy chế giao dịch nhượng quyền thương mại
Luật quy định cụ thể những nghĩa vụ mà bên nhượng quyền (franchisor) phải tuân thủ và những hành vi bị cấm nhằm bảo vệ bên nhận quyền (franchisee). Dưới đây là các nhóm vi phạm phổ biến nhất trong thực tế.
Điều 7
Vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin trước hợp đồng
Bên nhượng quyền phải giao tài liệu công bố thông tin (đăng ký tại FTC) cho bên nhận quyền ít nhất 14 ngày trước khi ký hợp đồng hoặc nhận tiền đặt cọc, nếu không việc thu tiền có thể bị coi là vi phạm (가맹사업법 제7조). Vấn đề thường gặp là tài liệu công bố không có, bị rút gọn, hoặc số liệu doanh thu dự kiến bị phóng đại so với thực tế.
Điều 12
Hành vi giao dịch bất công (거래상 지위 남용 등)
Bao gồm việc ép buộc mua nguyên vật liệu, thiết bị với điều kiện bất hợp lý, can thiệp quá mức vào việc kinh doanh, hoặc từ chối đàm phán lại điều kiện hợp đồng một cách bất công (가맹사업법 제12조). Đây là nhóm khiếu nại phổ biến nhất vì liên quan trực tiếp đến lợi nhuận hàng ngày của cửa hàng.
Điều 12-1
Hạn chế khu vực kinh doanh (영업지역 침해)
Nếu hợp đồng đã xác định khu vực kinh doanh độc quyền nhưng bên nhượng quyền mở thêm cửa hàng mới hoặc cửa hàng trực doanh trong cùng khu vực gây ảnh hưởng đến doanh thu, đây có thể cấu thành vi phạm (가맹사업법 제12조의4). Việc xác định phạm vi và mức độ ảnh hưởng thực tế là điểm tranh cãi chính.
Điều 10
Đòi hoàn tiền đặt cọc gia nhập (가입비 반환)
Trong một số trường hợp bên nhận quyền có quyền yêu cầu hoàn lại tiền đặt cọc gia nhập đã nộp, ví dụ khi hợp đồng bị huỷ trong thời gian được luật cho phép hoặc khi bên nhượng quyền vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin (가맹사업법 제10조).
Điều 14
Chấm dứt hợp đồng và không gia hạn bất công
Bên nhượng quyền phải thông báo và cho cơ hội khắc phục trước khi chấm dứt hợp đồng vì lý do vi phạm, và không được từ chối gia hạn hợp đồng một cách bất công nếu bên nhận quyền không có lỗi nghiêm trọng (가맹사업법 제14조, 제13조). Việc chấm dứt không tuân đúng trình tự có thể bị coi là vô hiệu.
Những trường hợp cần lưu ý
Không phải mọi bất mãn trong kinh doanh đều cấu thành vi phạm pháp luật - một số điều khoản bất lợi có thể đã được thoả thuận hợp pháp trong hợp đồng ban đầu. Do đó việc đối chiếu nội dung hợp đồng, tài liệu công bố thông tin thực tế đã nhận, và diễn biến thực tế là bước đầu tiên trước khi quyết định khiếu nại hay khởi kiện.
Giao dịch nhượng quyền thương mại (FTC) | Nghĩa vụ công bố thông tin và những sai lệch thường gặp
Tài liệu công bố thông tin (정보공개서) là cơ sở quan trọng nhất để đánh giá bên nhượng quyền có trung thực khi chào mời hay không.
Tài liệu công bố thông tin phải có gì
Tài liệu này phải bao gồm thông tin về tình hình tài chính của bên nhượng quyền, số lượng cửa hàng đã mở/đóng trong 3 năm gần nhất, chi phí ước tính để mở cửa hàng, và các điều kiện hợp đồng chính (가맹사업법 제2조, 제7조). Nếu tài liệu thiếu các mục bắt buộc, đây có thể là căn cứ để khiếu nại.
Doanh thu dự kiến bị phóng đại
Một vấn đề phổ biến là bên nhượng quyền cung cấp thông tin về doanh thu dự kiến (예상수익상황) cao hơn thực tế để thu hút người mở cửa hàng mới. Nếu có thể chứng minh sự chênh lệch đáng kể và có yếu tố cố ý gây hiểu lầm, đây có thể cấu thành hành vi bị cấm.
Thời hạn 14 ngày trước khi ký hợp đồng
Luật quy định bên nhượng quyền phải giao tài liệu công bố thông tin cho bên nhận quyền ít nhất 14 ngày trước khi ký hợp đồng hoặc nhận tiền đặt cọc (가맹사업법 제7조 제3항). Việc thu tiền trước thời hạn này có thể là căn cứ để yêu cầu hoàn trả.
⚠ Thời hạn khiếu nại cần lưu ý
Quyền yêu cầu hoàn trả tiền đặt cọc gia nhập trong một số trường hợp bị hạn chế về thời gian, nên cần kiểm tra hồ sơ và thời điểm phát sinh vi phạm sớm để tránh mất quyền yêu cầu.
Giao dịch nhượng quyền thương mại (FTC) | Hành vi giao dịch bất công và hạn chế khu vực kinh doanh
Đây là nhóm vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành cửa hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận hàng ngày.
Ép buộc mua nguyên vật liệu, thiết bị (강제 구입)
Nếu bên nhượng quyền buộc bên nhận quyền phải mua nguyên vật liệu hoặc thiết bị với giá cao hơn thị trường mà không có lý do hợp lý về chất lượng hay công thức đặc thù, đây có thể bị coi là lạm dụng vị thế giao dịch (가맹사업법 제12조 제1항 제1호). Chứng cứ về giá thị trường và hợp đồng cung ứng là yếu tố then chốt.
Xâm phạm khu vực kinh doanh đã cam kết
Nếu hợp đồng có điều khoản về khu vực kinh doanh (영업지역) nhưng bên nhượng quyền vẫn mở cửa hàng mới quá gần, gây sụt giảm doanh thu, bên nhận quyền có thể yêu cầu xử lý (가맹사업법 제12조의4). Việc đo khoảng cách và đánh giá mức độ ảnh hưởng thực tế thường cần dữ liệu doanh thu cụ thể.
Can thiệp bất hợp lý vào việc kinh doanh hàng ngày
Yêu cầu quá mức về giờ mở cửa, nhân sự, khuyến mãi mà không có căn cứ hợp đồng rõ ràng, hoặc đe doạ chấm dứt hợp đồng để ép buộc, đều có thể trở thành đối tượng khiếu nại nếu vượt quá phạm vi quản lý thương hiệu hợp lý.
Giao dịch nhượng quyền thương mại (FTC) | Chấm dứt hợp đồng và tranh chấp khi không gia hạn
Việc mất quyền kinh doanh cửa hàng đột ngột gây thiệt hại lớn nhất cho bên nhận quyền, nên trình tự chấm dứt hợp đồng được luật quy định khá nghiêm ngặt.
Trình tự bắt buộc trước khi chấm dứt
Bên nhượng quyền phải thông báo bằng văn bản về lý do vi phạm và cho bên nhận quyền thời gian hợp lý (thường tối thiểu 2 tháng) để khắc phục trước khi chấm dứt hợp đồng (가맹사업법 제14조). Nếu bỏ qua bước này, việc chấm dứt có thể bị coi là không hợp lệ.
Từ chối gia hạn hợp đồng bất công
Trong thời hạn 10 năm đầu kể từ ngày ký hợp đồng, bên nhận quyền có quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng và bên nhượng quyền không được từ chối một cách bất công nếu không có lý do chính đáng (가맹사업법 제13조). Việc bên nhượng quyền đưa ra lý do mơ hồ để từ chối gia hạn thường là điểm tranh cãi chính.
Bồi thường khi chấm dứt sai trình tự
Nếu chứng minh được việc chấm dứt hợp đồng không tuân đúng trình tự hoặc không có lý do chính đáng, bên nhận quyền có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại thực tế phát sinh (chi phí đầu tư ban đầu chưa khấu hao, thu nhập bị mất) thông qua khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện dân sự.
⚠ Thời hạn phản đối chấm dứt hợp đồng
Nếu nhận được thông báo chấm dứt hợp đồng, cần kiểm tra ngay xem bên nhượng quyền đã tuân thủ đúng trình tự thông báo và thời gian cho phép khắc phục hay chưa, vì việc phản đối muộn có thể làm mất cơ hội khôi phục hợp đồng.
Giao dịch nhượng quyền thương mại (FTC) | Từ tư vấn ban đầu đến khi có kết quả xử lý
1
Tư vấn và rà soát hồ sơ ban đầu Luật sư xem xét hợp đồng nhượng quyền, tài liệu công bố thông tin đã nhận, và các trao đổi (email, tin nhắn, biên bản) liên quan đến hành vi bị cho là vi phạm.
2
Xác định căn cứ vi phạm và hướng xử lý Đối chiếu tình huống với các quy định của Luật Quy chế giao dịch nhượng quyền thương mại để xác định có cấu thành vi phạm hay không, và lựa chọn khiếu nại hành chính, hoà giải, hay khởi kiện dân sự.
3
Thu thập và bổ sung chứng cứ Chuẩn bị các tài liệu chứng minh thiệt hại thực tế: sổ sách doanh thu, hoá đơn mua nguyên vật liệu, ảnh chụp hiện trạng khu vực kinh doanh, văn bản trao đổi với bên nhượng quyền.
4
Nộp đơn khiếu nại/hoà giải hoặc khởi kiện Nộp đơn khiếu nại lên Ủy ban Thương mại Công bằng, đề nghị hoà giải, hoặc chuẩn bị hồ sơ khởi kiện dân sự tuỳ theo phương thức đã chọn.
5
Theo dõi tiến trình xử lý và phản hồi bổ sung Trong quá trình điều tra hoặc xét xử, luật sư đại diện phản hồi các yêu cầu bổ sung tài liệu, tham gia các buổi làm việc, và điều chỉnh chiến lược khi cần.
6
Nhận kết quả và xử lý tiếp theo Sau khi có kết luận xử lý hành chính hoặc bản án, tiếp tục thủ tục thi hành, yêu cầu bồi thường bổ sung, hoặc kháng cáo nếu cần thiết.
Giao dịch nhượng quyền thương mại (FTC) | Cấu trúc chi phí xử lý vụ việc nhượng quyền
Phí tư vấn ban đầu Tính theo mức độ phức tạp của hồ sơ hợp đồng và tài liệu công bố thông tin cần rà soát, thường được thông báo trước khi bắt đầu.
Phí thù lao xử lý khiếu nại/hoà giải Tuỳ vào việc chỉ soạn đơn khiếu nại hay đại diện toàn bộ quá trình làm việc với Ủy ban Thương mại Công bằng hoặc Ủy ban hoà giải.
Phí thù lao khởi kiện dân sự Tính theo giá trị yêu cầu bồi thường và độ phức tạp của vụ việc (số lượng bên liên quan, số lượng phiên xét xử dự kiến).
Phí thành công (nếu có thoả thuận) Có thể được thoả thuận riêng dựa trên kết quả thực tế đạt được, ví dụ mức bồi thường thu hồi được hoặc việc khôi phục hợp đồng.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm án phí, phí giám định (nếu cần đánh giá thiệt hại doanh thu), phí công chứng, đi lại khi cần làm việc tại các cơ quan có liên quan.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Giao dịch nhượng quyền thương mại (FTC) | Tự kiểm tra trước khi hành động
1️⃣ Kiểm tra vấn đề công bố thông tin
Bạn đã nhận tài liệu công bố thông tin trước khi ký hợp đồng chưa?
Tài liệu đó có được giao trước ít nhất 14 ngày so với ngày ký hợp đồng hoặc nộp tiền đặt cọc?
Số liệu doanh thu dự kiến được chào mời có chênh lệch lớn so với thực tế kinh doanh?
Bạn còn giữ bản hợp đồng và tài liệu công bố thông tin gốc không?
2️⃣ Kiểm tra vấn đề giao dịch trong quá trình vận hành
Bạn có bị buộc mua nguyên vật liệu/thiết bị với giá cao hơn thị trường không có lý do rõ ràng?
Có cửa hàng nhượng quyền mới hoặc cửa hàng trực doanh mở trong khu vực đã cam kết dành riêng cho bạn?
Bạn có ghi chép, hoá đơn để chứng minh mức chênh lệch giá hay sụt giảm doanh thu?
3️⃣ Kiểm tra vấn đề chấm dứt hoặc không gia hạn hợp đồng
Bạn có nhận được thông báo chấm dứt hợp đồng bằng văn bản với lý do cụ thể?
Bên nhượng quyền có cho bạn thời gian khắc phục trước khi chấm dứt hợp đồng?
Hợp đồng của bạn đã ký được bao lâu, còn trong thời hạn được quyền yêu cầu gia hạn không?
Lý do từ chối gia hạn mà bên nhượng quyền đưa ra có rõ ràng, hợp lý không?
4️⃣ Kiểm tra khả năng chứng minh thiệt hại
Bạn có lưu giữ sổ sách doanh thu, chi phí đầu tư ban đầu để tính toán thiệt hại?
Bạn có các văn bản, tin nhắn, email trao đổi với bên nhượng quyền liên quan đến vấn đề tranh chấp?
Bạn đã tham khảo ý kiến luật sư trước khi quyết định phương thức xử lý (khiếu nại, hoà giải, khởi kiện) chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi có thể khiếu nại lên Ủy ban Thương mại Công bằng mà không cần thuê luật sư không?
A. Về nguyên tắc, cá nhân có thể tự nộp đơn khiếu nại. Tuy nhiên việc xác định hành vi nào cấu thành vi phạm theo đúng điều luật, và chuẩn bị chứng cứ phù hợp với từng loại vi phạm, thường quyết định kết quả xử lý, nên nhiều người chọn có luật sư hỗ trợ từ giai đoạn soạn đơn.
Q. Ủy ban Thương mại Công bằng có buộc bên nhượng quyền bồi thường cho tôi không?
A. Không trực tiếp. FTC xử lý về mặt hành chính đối với hành vi vi phạm của bên nhượng quyền như cảnh cáo, khuyến cáo, hoặc phạt hành chính (가맹사업법 제32조의7). Để yêu cầu bồi thường thiệt hại cụ thể bằng tiền, bên nhận quyền cần khởi kiện dân sự riêng, dù kết luận của FTC có thể dùng làm chứng cứ hỗ trợ.
Q. Tôi có thể lấy lại tiền đặt cọc gia nhập đã nộp không?
A. Có thể, tuỳ trường hợp. Nếu bên nhượng quyền không giao tài liệu công bố thông tin đúng hạn hoặc vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin trước khi nhận tiền, bên nhận quyền có căn cứ để yêu cầu hoàn trả (가맹사업법 제10조). Cần kiểm tra hồ sơ cụ thể để xác định khả năng thực hiện.
Q. Bên nhượng quyền mở thêm cửa hàng gần cửa hàng của tôi, đây có phải là vi phạm không?
A. Nếu hợp đồng có điều khoản về khu vực kinh doanh độc quyền và cửa hàng mới nằm trong khu vực đó, có thể cấu thành vi phạm về xâm phạm khu vực kinh doanh (가맹사업법 제12조의4). Cần xem lại nội dung cụ thể của điều khoản khu vực trong hợp đồng của bạn để xác định.
Q. Bên nhượng quyền thông báo chấm dứt hợp đồng đột ngột, tôi phải làm gì trước?
A. Trước tiên cần kiểm tra thông báo có tuân đúng trình tự luật quy định không, bao gồm việc nêu rõ lý do và cho thời gian khắc phục hợp lý (가맹사업법 제14조). Nếu trình tự không đúng, bạn có thể phản đối và yêu cầu khôi phục hợp đồng hoặc bồi thường.
Q. Hợp đồng của tôi đã ký hơn 10 năm, tôi còn có quyền yêu cầu gia hạn không?
A. Quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng theo luật áp dụng trong phạm vi tổng thời gian hợp đồng không vượt quá 10 năm kể từ ngày ký ban đầu (가맹사업법 제13조). Sau thời hạn này, việc gia hạn hay không phụ thuộc nhiều hơn vào thoả thuận giữa hai bên, nên cần xem lại điều khoản hợp đồng cụ thể.
Q. Doanh thu dự kiến mà bên nhượng quyền chào mời cao hơn nhiều so với thực tế, tôi có thể làm gì?
A. Nếu chứng minh được sự chênh lệch đáng kể giữa số liệu chào mời và tình hình thực tế của các cửa hàng tương tự, cùng yếu tố cố ý gây hiểu lầm, đây có thể là căn cứ khiếu nại vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin. Cần thu thập tài liệu công bố thông tin gốc và dữ liệu doanh thu thực tế để so sánh.
Q. Tôi có thể vừa khiếu nại lên FTC vừa khởi kiện dân sự cùng lúc không?
A. Có thể. Hai thủ tục này độc lập với nhau về mục đích: FTC xử lý về mặt hành chính đối với hành vi vi phạm, còn khởi kiện dân sự nhằm đòi bồi thường cụ thể. Kết luận xử lý của FTC, nếu có, thường được dùng làm chứng cứ hỗ trợ trong vụ kiện dân sự.
Q. Thời gian xử lý khiếu nại tại Ủy ban Thương mại Công bằng thường kéo dài bao lâu?
A. Thời gian xử lý khác nhau tuỳ độ phức tạp của vụ việc, số lượng bên liên quan và khối lượng chứng cứ cần xác minh, có thể từ vài tháng đến hơn một năm. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và rõ ràng từ đầu có thể giúp rút ngắn thời gian xử lý.
Q. Tôi đang là bên nhượng quyền (franchisor), trang này có áp dụng cho tôi không?
A. Trang này tập trung vào các vấn đề pháp lý phát sinh khi bên nhận quyền cho rằng quyền lợi của mình bị vi phạm. Nếu bạn là bên nhượng quyền cần tư vấn về việc soạn tài liệu công bố thông tin, hợp đồng mẫu, hoặc phản hồi khiếu nại từ bên nhận quyền, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được tư vấn phù hợp với vai trò của mình.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제