Luật sư Luật Quản lý Vệ sinh công cộng | Từ thanh tra đến xử phạt - những điều chủ cơ sở cần biết
Tóm tắt
Luật Quản lý Vệ sinh công cộng (공중위생관리법) quy định các cơ sở như tiệm làm đẹp, spa, massage, tiệm gội đầu, nhà nghỉ, khách sạn, dịch vụ giặt là, tẩy uế phải tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh và các nghĩa vụ hành chính (đăng ký kinh doanh, khám sức khỏe định kỳ, biển hiệu, ghi chép sổ sách...). Khi vi phạm bị phát hiện qua thanh tra của cơ quan quản lý (thường là quận/huyện), cơ sở có thể bị cảnh cáo, phạt tiền, đình chỉ kinh doanh có thời hạn hoặc trong trường hợp nghiêm trọng, bị đóng cửa/thu hồi giấy phép (제11조). Vì mức xử phạt được quy định theo bảng chi tiết tùy loại hành vi và số lần vi phạm, việc xác định đúng loại vi phạm và thời điểm phản hồi (giải trình trước xử phạt, khiếu nại hành chính, khởi kiện hành chính) có ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.
Hành chính · Kinh doanh dịch vụ관련법: 공중위생관리법Đình chỉ kinh doanh · Thu hồi giấy phép
Luật Quản lý Vệ sinh công cộng | Các hành vi vi phạm thường bị xử phạt
Luật Quản lý Vệ sinh công cộng áp dụng cho các ngành nghề gọi chung là 'công중위생영업' bao gồm: dịch vụ làm đẹp (미용업), tiệm gội đầu/cắt tóc (이용업), spa/tắm hơi (목욕장업), massage/xoa bóp (숙박업 kèm dịch vụ), giặt là (세탁업), tẩy uế côn trùng (건물위생관리업) và lưu trú (숙박업). Dưới đây là các nhóm hành vi vi phạm phổ biến nhất mà cơ quan quản lý thường kiểm tra.
제3조
Kinh doanh không đăng ký hoặc không thông báo thay đổi
Người muốn kinh doanh ngành nghề thuộc phạm vi luật này phải nộp báo cáo (신고) cho cơ quan có thẩm quyền trước khi bắt đầu hoạt động, và phải thông báo khi có thay đổi về địa điểm, chủ sở hữu, tên cơ sở (공중위생관리법 제3조). Việc kinh doanh mà chưa hoàn tất báo cáo, hoặc tiếp tục hoạt động sau khi sang nhượng mà không cập nhật thông tin, là vi phạm bị xử phạt phổ biến nhất đối với người nước ngoài mới mở cơ sở.
제4조
Không tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh cơ sở
Luật quy định các cơ sở phải duy trì tiêu chuẩn vệ sinh về thiết bị, dụng cụ, nước sử dụng, xử lý rác thải theo quy định của từng loại ngành nghề (공중위생관리법 제4조). Vi phạm điển hình gồm dụng cụ làm đẹp không khử trùng đúng cách, nước sử dụng trong tiệm gội đầu/spa không đạt tiêu chuẩn, khu vực xử lý khăn/vải không đảm bảo vệ sinh.
제6조
Vi phạm nghĩa vụ khám sức khỏe của người lao động
Người trực tiếp phục vụ khách trong một số ngành (đặc biệt là dịch vụ liên quan đến tiếp xúc cơ thể) phải có giấy chứng nhận sức khỏe hợp lệ và khám định kỳ theo quy định. Cơ sở để nhân viên làm việc khi chưa có hoặc đã hết hạn giấy khám sức khỏe thường bị xử phạt cùng lúc với chủ cơ sở.
제7조
Vi phạm quy định về biển hiệu, giá dịch vụ và ghi chép
Cơ sở phải niêm yết giá dịch vụ, treo biển hiệu đúng loại ngành nghề đã đăng ký, và trong một số trường hợp phải lưu giữ hồ sơ khách hàng theo quy định (đặc biệt với dịch vụ lưu trú). Thu phí không đúng với giá niêm yết hoặc kinh doanh dịch vụ ngoài phạm vi đăng ký (ví dụ tiệm làm đẹp thực hiện thủ thuật y tế) là vi phạm thường gặp và dễ leo thang thành xử phạt nặng.
제11조
Hành vi bị xử lý nghiêm khắc nhất - vi phạm liên quan đến mại dâm, cho thuê phòng bất hợp pháp
Đối với cơ sở lưu trú (nhà nghỉ, khách sạn), nếu bị phát hiện có hành vi liên quan đến mại dâm, môi giới mại dâm, hoặc cho khách vào phòng biết rõ mục đích vi phạm pháp luật, đây là căn cứ để cơ quan quản lý ra quyết định đóng cửa vĩnh viễn hoặc thu hồi giấy phép ngay từ lần vi phạm đầu (공중위생관리법 제11조). Đây là nhóm vi phạm nghiêm trọng nhất, khác biệt hoàn toàn với các vi phạm hành chính thông thường về vệ sinh.
Một hành vi có thể áp dụng nhiều mức xử phạt khác nhau
Cùng một loại vi phạm (ví dụ không tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh) có thể bị xử phạt khác nhau tùy vào số lần vi phạm trong quá khứ, mức độ nghiêm trọng và liệu có gây thiệt hại thực tế cho khách hàng hay không. Cơ quan quản lý áp dụng bảng phân loại mức xử phạt chi tiết theo Nghị định thi hành, nên việc đối chiếu đúng điều khoản áp dụng là bước đầu tiên cần làm trước khi quyết định phản hồi thế nào.
Luật Quản lý Vệ sinh công cộng | Cảnh cáo, phạt tiền, đình chỉ kinh doanh, thu hồi giấy phép - khác nhau thế nào
Luật Quản lý Vệ sinh công cộng quy định thang xử phạt từ nhẹ đến nặng, và cơ quan quản lý có quyền quyết định mức áp dụng dựa trên bảng tiêu chuẩn xử phạt hành chính theo Nghị định thi hành (시행규칙 별표). Hiểu đúng thang này giúp chủ cơ sở đánh giá được mức độ nghiêm trọng của thông báo mình nhận được.
Xử phạt tiền và cảnh cáo (과태료·시정명령)
Với vi phạm nhẹ như thiếu biển hiệu, hồ sơ chưa đầy đủ, cơ quan quản lý thường ra lệnh khắc phục trong thời hạn nhất định (시정명령) trước khi áp dụng biện pháp nặng hơn. Nếu không khắc phục đúng hạn, mức xử phạt sẽ tăng lên ở lần kiểm tra tiếp theo.
Đình chỉ kinh doanh có thời hạn (영업정지)
Đây là hình thức phổ biến nhất đối với vi phạm về vệ sinh và giấy khám sức khỏe nhân viên, thường kéo dài từ vài ngày đến vài tháng tùy số lần vi phạm (공중위생관리법 제11조). Trong thời gian đình chỉnh, cơ sở không được phép hoạt động dưới bất kỳ hình thức nào, và vi phạm lệnh đình chỉ có thể dẫn đến đóng cửa vĩnh viễn.
Đóng cửa/thu hồi giấy phép (영업소 폐쇄·등록취소)
Áp dụng cho vi phạm nghiêm trọng lặp lại nhiều lần, hoặc vi phạm liên quan đến mại dâm, gian lận nghiêm trọng. Đây là mức xử phạt nặng nhất, chấm dứt hoàn toàn hoạt động kinh doanh tại địa điểm đó và có thể ảnh hưởng đến việc xin cấp phép kinh doanh mới trong tương lai.
Trách nhiệm hình sự song song
Một số hành vi vi phạm nghiêm trọng (ví dụ kinh doanh không báo cáo, hoặc vi phạm liên quan mại dâm) có thể đồng thời cấu thành tội phạm và bị xử lý hình sự riêng biệt với thủ tục xử phạt hành chính. Trong trường hợp này, chủ cơ sở cần chuẩn bị đối ứng cả hai thủ tục song song.
Luật Quản lý Vệ sinh công cộng | Những gì có thể làm trước và sau khi nhận thông báo xử phạt
Trước khi cơ quan quản lý ra quyết định xử phạt chính thức, người bị xử phạt có quyền được thông báo trước và trình bày ý kiến (사전통지 및 의견제출) theo Luật Thủ tục hành chính (행정절차법). Việc tận dụng đúng giai đoạn này thường quan trọng hơn việc khiếu nại sau khi quyết định đã ban hành.
Giai đoạn thông báo trước - nộp ý kiến bằng văn bản
Khi nhận được thông báo dự kiến xử phạt (사전통지), cơ sở có quyền nộp ý kiến giải trình trong thời hạn quy định, ví dụ trình bày các yếu tố giảm nhẹ như vi phạm lần đầu, đã khắc phục ngay, hoặc phản bác việc xác định sai loại hành vi vi phạm. Ý kiến nộp ở giai đoạn này có thể làm thay đổi mức xử phạt trước khi quyết định chính thức được ban hành.
Khiếu nại hành chính (행정심판) sau khi nhận quyết định
Nếu đã nhận quyết định xử phạt chính thức nhưng cho rằng mức xử phạt quá nặng hoặc quy trình có sai sót, cơ sở có thể nộp khiếu nại hành chính lên Ủy ban khiếu nại hành chính trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày biết quyết định (행정심판법 제27조). Đây là thủ tục nhanh và ít chi phí hơn khởi kiện ra tòa, nhưng đòi hỏi lập luận rõ về việc quyết định vi phạm nguyên tắc tương xứng (비례원칙) hay sai sót thủ tục.
Khởi kiện hành chính (행정소송) tại tòa án
Trường hợp không đồng ý với kết quả khiếu nại hành chính, hoặc muốn giải quyết trực tiếp tại tòa, cơ sở có thể khởi kiện yêu cầu hủy quyết định xử phạt trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày biết quyết định (행정소송법 제20조). Trong một số trường hợp cấp bách, có thể nộp đơn yêu cầu tạm đình chỉ hiệu lực quyết định (집행정지) để cơ sở được tiếp tục hoạt động trong thời gian tòa xét xử.
Chuyển đổi từ đình chỉ kinh doanh sang phạt tiền
Trong một số trường hợp, luật cho phép cơ quan quản lý chuyển đổi hình thức đình chỉ kinh doanh thành phạt tiền thay thế (과징금) nếu việc đình chỉ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khách hàng hoặc lợi ích công (공중위생관리법 제11조의2). Đây là một hướng đề xuất thực tế mà chủ cơ sở có thể đưa ra trong giai đoạn trình bày ý kiến, đặc biệt khi việc đóng cửa tạm thời gây thiệt hại lớn.
⚠ Thời hạn khiếu nại/khởi kiện là 90 ngày - không thể gia hạn
Thời hạn nộp khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện hành chính là 90 ngày kể từ ngày biết quyết định xử phạt (hoặc 180 ngày kể từ ngày quyết định được ban hành, tùy điều kiện). Nếu để quá thời hạn này, quyết định xử phạt sẽ có hiệu lực chắc chắn và không còn cơ hội phản bác qua đường hành chính hay tòa án.
Luật Quản lý Vệ sinh công cộng | Từ khi nhận thông báo thanh tra đến khi vụ việc kết thúc
1
Thanh tra thực tế và lập biên bản Cán bộ quản lý (thường thuộc quận/huyện) đến kiểm tra cơ sở, lập biên bản ghi nhận vi phạm nếu có. Chủ cơ sở nên yêu cầu xem và ký xác nhận nội dung biên bản, ghi rõ ý kiến của mình nếu không đồng ý với nội dung ghi nhận.
2
Thông báo trước xử phạt và nộp ý kiến Cơ quan quản lý gửi văn bản thông báo mức xử phạt dự kiến và cho thời hạn để cơ sở nộp ý kiến giải trình bằng văn bản hoặc yêu cầu trình bày trực tiếp.
3
Quyết định xử phạt chính thức Sau khi xem xét ý kiến (nếu có), cơ quan ra quyết định chính thức về hình thức và thời hạn xử phạt, gửi bằng văn bản cho cơ sở.
4
Khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện (nếu cần) Nếu không đồng ý với quyết định, cơ sở có thể nộp khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện trong thời hạn 90 ngày, kèm theo yêu cầu tạm đình chỉ hiệu lực nếu cần tiếp tục kinh doanh trong lúc chờ xét xử.
5
Thực hiện quyết định hoặc chấp hành kết quả cuối cùng Nếu không khiếu nại hoặc khiếu nại không thành công, cơ sở phải chấp hành đúng thời hạn đình chỉ hoặc thủ tục đóng cửa. Vi phạm việc chấp hành có thể dẫn đến xử phạt nặng hơn.
Luật Quản lý Vệ sinh công cộng | Chi phí thường được tính dựa trên giai đoạn xử lý
Phí tư vấn ban đầu Tính theo buổi tư vấn để rà soát biên bản thanh tra, xác định loại vi phạm được áp dụng và đánh giá khả năng phản bác. Mức phí phụ thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ và tài liệu cần xem xét.
Phí soạn ý kiến giải trình / đại diện giai đoạn thông báo trước Tính theo công việc soạn văn bản ý kiến và làm việc với cơ quan quản lý ở giai đoạn trước khi quyết định chính thức được ban hành. Đây là giai đoạn có chi phí thấp hơn so với khiếu nại/khởi kiện nhưng hiệu quả tác động thường cao.
Phí đại diện khiếu nại hành chính Tính theo vụ việc, bao gồm soạn đơn khiếu nại, thu thập chứng cứ và tham dự phiên xét xử của Ủy ban khiếu nại hành chính (nếu có).
Phí đại diện khởi kiện hành chính tại tòa Tính theo vụ việc và số lượng phiên xét xử, thường cao hơn khiếu nại hành chính do thủ tục tòa án phức tạp hơn. Phí yêu cầu tạm đình chỉ hiệu lực quyết định thường được tính riêng.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm phí nộp đơn, phí sao chụp hồ sơ, phí đi lại nếu cần khảo sát thực địa. Được tính riêng ngoài phí tư vấn/đại diện.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Luật Quản lý Vệ sinh công cộng | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Chủ tiệm làm đẹp / spa / gội đầu
Cơ sở đã hoàn tất báo cáo kinh doanh (신고) đúng địa điểm và loại ngành nghề chưa?
Nhân viên trực tiếp phục vụ khách có giấy khám sức khỏe còn hiệu lực không?
Dụng cụ, thiết bị có được khử trùng và bảo quản đúng tiêu chuẩn vệ sinh không?
Cơ sở có thực hiện dịch vụ ngoài phạm vi đăng ký (ví dụ thủ thuật mang tính y tế) không?
2️⃣ Chủ cơ sở lưu trú (nhà nghỉ, khách sạn)
Cơ sở có ghi chép, quản lý thông tin khách lưu trú theo quy định không?
Có từng bị phát hiện hoặc nghi ngờ liên quan đến hành vi mại dâm/môi giới mại dâm không?
Biển hiệu, giá phòng niêm yết có đúng với thực tế thu phí không?
3️⃣ Sau khi nhận biên bản/thông báo xử phạt
Đã xem và ký biên bản thanh tra chưa, có ghi ý kiến phản đối nào không?
Thời hạn nộp ý kiến giải trình còn bao nhiêu ngày?
Đây là vi phạm lần đầu hay đã từng bị xử phạt cùng loại trước đó?
Mức xử phạt ghi trong thông báo có tương ứng với mức độ vi phạm thực tế không?
4️⃣ Đang xem xét khiếu nại/khởi kiện
Đã biết quyết định xử phạt chính thức được bao nhiêu ngày (còn trong hạn 90 ngày không)?
Việc đình chỉ kinh doanh có gây thiệt hại nghiêm trọng đến mức cần xin tạm đình chỉ hiệu lực không?
Đã thu thập đủ chứng cứ để phản bác về mức độ vi phạm hoặc thủ tục xử phạt chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi mới nhận biên bản thanh tra nhưng chưa có quyết định xử phạt chính thức, cần làm gì trước?
A. Ở giai đoạn này bạn nên rà soát kỹ nội dung biên bản, xác định rõ loại vi phạm được ghi nhận và chuẩn bị ý kiến giải trình bằng văn bản trong thời hạn cơ quan quản lý cho phép. Đây là giai đoạn có thể thay đổi mức xử phạt dự kiến nên không nên bỏ qua.
Q. Đình chỉ kinh doanh 15 ngày có thể xin chuyển thành phạt tiền không?
A. Luật cho phép chuyển đổi đình chỉ kinh doanh thành phạt tiền thay thế (과징금) trong một số trường hợp nếu việc đình chỉ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích công hoặc khách hàng (공중위생관리법 제11조의2). Việc này không được áp dụng tự động mà cần được đề xuất và cơ quan quản lý xem xét theo từng trường hợp cụ thể.
Q. Nhân viên của tôi tự ý không đi khám sức khỏe, tôi (chủ cơ sở) có bị xử phạt không?
A. Có, trách nhiệm duy trì giấy khám sức khỏe hợp lệ cho nhân viên phục vụ khách thuộc về chủ cơ sở kinh doanh, nên chủ cơ sở thường bị xử phạt cùng với hoặc thay cho nhân viên vi phạm. Vì vậy nên có quy trình kiểm tra định kỳ hồ sơ khám sức khỏe của toàn bộ nhân viên.
Q. Tôi không đồng ý với mức xử phạt, có thể vừa khiếu nại hành chính vừa tiếp tục kinh doanh không?
A. Việc nộp khiếu nại hành chính không tự động tạm ngưng hiệu lực quyết định xử phạt. Nếu muốn tiếp tục kinh doanh trong lúc chờ kết quả, bạn cần nộp riêng yêu cầu tạm đình chỉ hiệu lực quyết định (집행정지) và được cơ quan xét chấp thuận.
Q. Cơ sở tôi bị thanh tra lần đầu, có được miễn xử phạt vì chưa biết quy định không?
A. Việc không biết quy định thường không được coi là lý do để miễn hoàn toàn trách nhiệm, nhưng đây có thể là yếu tố giảm nhẹ được xem xét khi cơ quan quản lý xác định mức xử phạt cụ thể, đặc biệt nếu bạn đã khắc phục ngay sau khi bị nhắc nhở.
Q. Tôi sang nhượng lại tiệm từ chủ cũ nhưng chưa làm thủ tục thay đổi thông tin đăng ký, có sao không?
A. Việc không thông báo thay đổi chủ sở hữu, địa điểm hoặc tên cơ sở là vi phạm nghĩa vụ báo cáo theo luật (공중위생관리법 제3조) và có thể bị xử phạt độc lập, kể cả khi cơ sở vẫn hoạt động bình thường về mặt vệ sinh. Nên hoàn tất thủ tục này ngay khi sang nhượng để tránh bị phát hiện trong lần thanh tra sau.
Q. Quyết định thu hồi giấy phép có thể xin khôi phục lại không?
A. Sau khi quyết định thu hồi giấy phép/đóng cửa có hiệu lực, việc khôi phục lại giấy phép cũ thường không được chấp nhận; bạn sẽ phải xin cấp phép mới nếu muốn kinh doanh lại, và một số trường hợp vi phạm nghiêm trọng có thể bị hạn chế thời gian không được cấp phép mới. Vì vậy nên tập trung phản bác trước khi quyết định thu hồi có hiệu lực, thông qua khiếu nại hoặc khởi kiện trong thời hạn.
Q. Cơ quan nào có quyền xử phạt theo Luật Quản lý Vệ sinh công cộng?
A. Thẩm quyền xử phạt thường thuộc về người đứng đầu quận/huyện (구청장·군수·시장) nơi cơ sở đăng ký kinh doanh, thông qua bộ phận quản lý vệ sinh công cộng của địa phương. Văn bản quyết định xử phạt sẽ ghi rõ cơ quan ban hành để bạn xác định đúng nơi nộp khiếu nại.
Q. Nếu tôi không đồng ý với nội dung biên bản thanh tra thì có được từ chối ký không?
A. Bạn có quyền ghi rõ ý kiến phản đối hoặc bổ sung vào biên bản trước khi ký, và việc từ chối ký hoàn toàn không tự động vô hiệu hóa biên bản. Cách tốt hơn là ký kèm ghi chú rõ phần bạn không đồng ý, để làm căn cứ cho giai đoạn giải trình sau đó.
Q. Vi phạm liên tiếp trong thời gian ngắn có bị xử phạt nặng hơn không?
A. Có, bảng tiêu chuẩn xử phạt theo Nghị định thi hành thường tính số lần vi phạm trong một khoảng thời gian nhất định (thường 1 năm) để xác định mức xử phạt tăng dần, ví dụ từ cảnh cáo lên đình chỉ kinh doanh, từ đình chỉ ngắn lên đình chỉ dài hoặc đóng cửa. Vì vậy việc khắc phục triệt để sau lần vi phạm đầu tiên rất quan trọng.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제