Luật sư Luật Hợp đồng Nhà nước | Tư vấn theo từng giai đoạn của hợp đồng công
Tóm tắt
Luật Hợp đồng mà Nhà nước là một bên (국가계약법) quy định các nguyên tắc và thủ tục khi cơ quan nhà nước, địa phương hoặc tổ chức công ký kết hợp đồng mua sắm, xây dựng, dịch vụ với doanh nghiệp tư nhân. Vì một bên là cơ quan công quyền, việc lựa chọn nhà thầu, thay đổi điều khoản, chấm dứt hợp đồng đều phải tuân theo quy trình pháp lý chặt chẽ hơn hợp đồng dân sự thông thường. Doanh nghiệp có thể gặp rủi ro như bị loại khỏi đấu thầu một cách bất hợp lý, bị áp đặt biện pháp đình chỉ tham gia thầu (입찰참가자격 제한), hoặc tranh chấp về việc thanh toán, gia hạn thời gian thi công. Công ty Luật Frontier tư vấn để doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong toàn bộ quá trình từ dự thầu đến giải quyết tranh chấp sau khi hợp đồng kết thúc.
Hành chính · Hợp đồng côngLiên quan: Luật Hợp đồng mà Nhà nước là một bênĐấu thầu · Đình chỉ tham gia thầu
Luật Hợp đồng Nhà nước | Quy trình đấu thầu và tính hợp pháp của việc lựa chọn nhà thầu
Việc cơ quan nhà nước lựa chọn ai để ký hợp đồng phải tuân theo nguyên tắc đấu thầu công khai, cạnh tranh và công bằng. Nếu quy trình này bị vi phạm, doanh nghiệp bị loại có thể yêu cầu xác nhận tư cách trúng thầu hoặc bồi thường thiệt hại.
Nguyên tắc đấu thầu cạnh tranh công khai
Về nguyên tắc, hợp đồng của cơ quan nhà nước phải được ký kết thông qua đấu thầu cạnh tranh công khai, và việc chỉ định thầu hoặc đấu thầu hạn chế chỉ được áp dụng trong các trường hợp luật quy định (국가를 당사자로 하는 계약에 관한 법률 제7조). Nếu cơ quan phát hành thầu áp dụng sai loại hình đấu thầu, doanh nghiệp bị thiệt hại có thể tranh chấp về tính hợp pháp của quy trình lựa chọn.
Tranh chấp về xác nhận tư cách trúng thầu
Khi doanh nghiệp cho rằng mình đáng lẽ đã trúng thầu nhưng bị loại một cách không hợp lý (ví dụ do đánh giá hồ sơ dự thầu sai, áp dụng tiêu chí không công bố trước), doanh nghiệp có thể khởi kiện yêu cầu xác nhận tư cách trúng thầu (낙찰자 지위 확인) hoặc đình chỉ hiệu lực quyết định lựa chọn nhà thầu khác. Vì hợp đồng công có thể đã được ký với bên thứ ba trong thời gian tố tụng, việc yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời cần được xem xét sớm.
Tính chất pháp lý của hợp đồng công
Tòa án tối cao coi hợp đồng mà nhà nước là một bên về cơ bản là hợp đồng tư pháp (사법상 계약), nên các quy định của Bộ luật Dân sự vẫn được áp dụng bổ sung, trừ khi Luật Hợp đồng Nhà nước có quy định đặc thù khác. Điều này có nghĩa là ngoài các quy định thủ tục công khai, doanh nghiệp vẫn có thể dựa vào các nguyên tắc hợp đồng dân sự thông thường để bảo vệ quyền lợi.
Luật Hợp đồng Nhà nước | Đình chỉ tham gia thầu và các biện pháp xử lý vi phạm
Nếu doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc có hành vi gian lận trong đấu thầu, cơ quan nhà nước có thể áp đặt biện pháp đình chỉ tham gia đấu thầu trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là chế tài có ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động kinh doanh nên cần được tranh tụng cẩn thận.
Căn cứ và thời hạn đình chỉ tham gia thầu
Cơ quan nhà nước có thể đình chỉ tư cách tham gia đấu thầu của doanh nghiệp có hành vi thông đồng giá, gian lận hồ sơ, vi phạm nghĩa vụ hợp đồng nghiêm trọng, trong thời hạn tối đa theo quy định (국가를 당사자로 하는 계약에 관한 법률 제27조). Thời hạn cụ thể được xác định theo mức độ vi phạm và quy định của văn bản hướng dẫn thi hành.
Yêu cầu đình chỉ hiệu lực quyết định xử phạt
Vì thời gian xét xử vụ án hành chính thường kéo dài trong khi lệnh đình chỉ tham gia thầu có hiệu lực ngay, doanh nghiệp thường phải nộp đơn yêu cầu đình chỉ hiệu lực (집행정지) đồng thời với đơn khởi kiện để tránh thiệt hại không thể khắc phục trong thời gian chờ xét xử.
Tính hợp lý của mức chế tài (nguyên tắc tỷ lệ)
Ngay cả khi có hành vi vi phạm, nếu thời hạn đình chỉ được ấn định quá nặng so với mức độ vi phạm thực tế, doanh nghiệp có thể tranh chấp dựa trên nguyên tắc tỷ lệ (비례의 원칙) để yêu cầu giảm nhẹ hoặc hủy bỏ một phần quyết định xử phạt.
⚠ Thời hạn khởi kiện hành chính
Quyết định đình chỉ tham gia thầu là hành vi hành chính (행정처분), nên nếu muốn tranh chấp, doanh nghiệp phải khởi kiện hành chính trong vòng 90 ngày kể từ ngày biết quyết định đó (행정소송법 제20조). Nếu để quá thời hạn này, quyền khởi kiện có thể không còn được chấp nhận.
Luật Hợp đồng Nhà nước | Tranh chấp về thanh toán, thay đổi điều kiện và bồi thường thiệt hại
Trong quá trình thực hiện hợp đồng công, các vấn đề như điều chỉnh giá do biến động vật giá, gia hạn thời gian thi công, hay việc cơ quan nhà nước đơn phương chấm dứt hợp đồng thường phát sinh tranh chấp cần được giải quyết theo quy định pháp luật cụ thể.
Điều chỉnh giá hợp đồng do biến động vật giá
Khi có biến động lớn về giá nguyên vật liệu, tiền lương trong thời gian thực hiện hợp đồng, doanh nghiệp có thể yêu cầu điều chỉnh giá hợp đồng theo quy định về điều chỉnh giá do biến động vật giá (국가를 당사자로 하는 계약에 관한 법률 제19조). Việc chứng minh mức độ biến động và thời điểm áp dụng thường là điểm mấu chốt trong thực tế.
Chấm dứt hợp đồng và bồi thường thiệt hại
Nếu cơ quan nhà nước đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không có căn cứ hợp pháp, hoặc chậm thanh toán tiền công trình/hàng hóa đã hoàn thành, doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định chung của Bộ luật Dân sự về hợp đồng, đồng thời tham chiếu các điều khoản hợp đồng mẫu do cơ quan nhà nước quy định.
Bảo lãnh thực hiện hợp đồng và tranh chấp tịch thu bảo lãnh
Khi doanh nghiệp không hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng, cơ quan nhà nước có thể tịch thu tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng (계약보증금). Tuy nhiên nếu việc không hoàn thành xuất phát từ lý do bất khả kháng hoặc lỗi của phía cơ quan nhà nước, doanh nghiệp có thể tranh chấp về tính hợp pháp của việc tịch thu này.
Luật Hợp đồng Nhà nước | Từ tư vấn đến giải quyết tranh chấp hợp đồng công
1
Tư vấn ban đầu và phân tích hồ sơ Xem xét hồ sơ mời thầu, hợp đồng đã ký, quyết định xử phạt (nếu có) để xác định điểm tranh chấp pháp lý cụ thể.
2
Xác định chiến lược pháp lý Tùy vào giai đoạn (trước đấu thầu, đang thực hiện hợp đồng, sau khi bị đình chỉ tham gia thầu), xây dựng chiến lược khởi kiện hành chính, khiếu nại, hoặc thương lượng trực tiếp với cơ quan nhà nước.
3
Nộp đơn khiếu nại/khởi kiện hoặc đàm phán Chuẩn bị và nộp đơn khởi kiện hành chính, đơn yêu cầu đình chỉ hiệu lực, hoặc văn bản phản hồi/đàm phán với cơ quan phát hành thầu.
4
Tranh tụng và thu thập chứng cứ Thu thập tài liệu chứng minh (hồ sơ đấu thầu, biên bản làm việc, chứng cứ biến động giá) và trình bày lập luận tại tòa hoặc trong quá trình hòa giải.
5
Kết thúc vụ việc Nhận kết quả xét xử/quyết định hành chính hoặc đạt được thỏa thuận, và tư vấn các biện pháp tiếp theo nếu cần (kháng cáo, thi hành quyết định).
Luật Hợp đồng Nhà nước | Cấu trúc phí dịch vụ
Phí tư vấn ban đầu Tính theo mức độ phức tạp của hồ sơ đấu thầu/hợp đồng và số lượng tài liệu cần rà soát ban đầu.
Phí thù lao khởi kiện hành chính Được xác định dựa trên giá trị hợp đồng liên quan, tính chất vụ việc (đình chỉ tham gia thầu, xác nhận tư cách trúng thầu) và số cấp xét xử dự kiến.
Phí thù lao thành công (nếu có thỏa thuận) Có thể thỏa thuận riêng theo kết quả đạt được, ví dụ mức giảm thời hạn đình chỉ tham gia thầu hoặc số tiền bồi thường thu hồi được.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm án phí, phí giám định (nếu cần giám định kỹ thuật, giám định vật giá), phí sao chụp hồ sơ và các chi phí hành chính khác.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Luật Hợp đồng Nhà nước | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Doanh nghiệp đang chuẩn bị hoặc vừa nộp hồ sơ dự thầu
Hồ sơ mời thầu có quy định tiêu chí đánh giá rõ ràng, được công bố trước không?
Loại hình đấu thầu (công khai/hạn chế/chỉ định) có phù hợp với quy định pháp luật không?
Nếu bị loại, doanh nghiệp có nhận được văn bản giải thích lý do cụ thể không?
2️⃣ Doanh nghiệp bị áp dụng biện pháp đình chỉ tham gia thầu
Đã nhận quyết định đình chỉ tham gia thầu bằng văn bản chưa, và ngày nhận là khi nào?
Mức độ vi phạm bị cáo buộc có tương xứng với thời hạn đình chỉ được ấn định không?
Đã tính đến thời hạn 90 ngày để khởi kiện hành chính chưa?
3️⃣ Doanh nghiệp đang thực hiện hợp đồng và gặp vướng mắc về giá/tiến độ
Có tài liệu chứng minh biến động giá nguyên vật liệu/nhân công trong thời gian thực hiện hợp đồng không?
Việc chậm tiến độ có nguyên nhân khách quan (thiên tai, thay đổi thiết kế từ phía cơ quan nhà nước) không?
Đã nộp văn bản yêu cầu điều chỉnh giá/gia hạn thời gian đúng thời hạn hợp đồng quy định chưa?
4️⃣ Doanh nghiệp bị chậm thanh toán hoặc bị tịch thu bảo lãnh hợp đồng
Có văn bản xác nhận hoàn thành công việc/nghiệm thu từ cơ quan nhà nước không?
Cơ quan nhà nước đã có văn bản thông báo lý do tịch thu bảo lãnh thực hiện hợp đồng chưa?
Nguyên nhân chậm thực hiện hợp đồng có phần trách nhiệm của cơ quan nhà nước không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Hợp đồng với cơ quan nhà nước khác gì so với hợp đồng dân sự thông thường?
A. Về bản chất, hợp đồng mà nhà nước là một bên vẫn được xem là hợp đồng tư pháp (사법상 계약) nên các nguyên tắc của Bộ luật Dân sự vẫn áp dụng. Tuy nhiên quy trình lựa chọn nhà thầu, ký kết, thay đổi điều khoản phải tuân theo các thủ tục công khai, minh bạch quy định tại Luật Hợp đồng mà Nhà nước là một bên (국가를 당사자로 하는 계약에 관한 법률), nên có nhiều ràng buộc thủ tục chặt chẽ hơn.
Q. Nếu cho rằng mình đáng lẽ đã trúng thầu, doanh nghiệp có thể làm gì?
A. Doanh nghiệp có thể khởi kiện yêu cầu xác nhận tư cách trúng thầu hoặc yêu cầu hủy quyết định lựa chọn nhà thầu khác nếu chứng minh được quy trình đánh giá có sai phạm. Vì hợp đồng có thể đã được ký với bên khác trong lúc chờ xét xử, cần xem xét sớm việc yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo toàn quyền lợi.
Q. Đình chỉ tham gia thầu là gì và kéo dài bao lâu?
A. Đây là biện pháp cơ quan nhà nước cấm doanh nghiệp tham gia đấu thầu công trong một khoảng thời gian nhất định do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc gian lận (국가를 당사자로 하는 계약에 관한 법률 제27조). Thời hạn cụ thể phụ thuộc vào loại vi phạm và được quy định chi tiết trong văn bản hướng dẫn thi hành, có thể tranh chấp nếu mức chế tài không tương xứng với hành vi vi phạm.
Q. Thời hạn khởi kiện đối với quyết định đình chỉ tham gia thầu là bao lâu?
A. Vì đây là một quyết định hành chính, doanh nghiệp phải khởi kiện hành chính trong vòng 90 ngày kể từ ngày biết quyết định đó (행정소송법 제20조). Nếu để quá thời hạn này, việc khởi kiện có thể không được tòa án chấp nhận, nên cần hành động sớm.
Q. Trong lúc chờ xét xử, doanh nghiệp có thể tiếp tục tham gia đấu thầu không?
A. Về nguyên tắc quyết định đình chỉ có hiệu lực ngay khi ban hành, nên nếu không có biện pháp gì thì doanh nghiệp sẽ không được tham gia đấu thầu trong thời gian chờ tòa xét xử. Do đó doanh nghiệp thường cần nộp đơn yêu cầu đình chỉ hiệu lực (집행정지) cùng với đơn khởi kiện chính.
Q. Việc giá nguyên vật liệu tăng mạnh có được điều chỉnh vào giá hợp đồng không?
A. Có thể yêu cầu điều chỉnh giá hợp đồng theo quy định về điều chỉnh giá do biến động vật giá nếu đáp ứng các điều kiện về mức độ và thời gian biến động (국가를 당사자로 하는 계약에 관한 법률 제19조). Cần chuẩn bị tài liệu chứng minh biến động giá cụ thể để yêu cầu này được xem xét.
Q. Cơ quan nhà nước có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng công trình không?
A. Cơ quan nhà nước chỉ có thể chấm dứt hợp đồng khi có căn cứ hợp pháp theo quy định của hợp đồng và pháp luật liên quan. Nếu việc chấm dứt không có căn cứ hợp lý hoặc gây thiệt hại cho doanh nghiệp, doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại theo nguyên tắc chung của pháp luật hợp đồng.
Q. Tiền bảo lãnh thực hiện hợp đồng có bị tịch thu ngay khi doanh nghiệp chậm tiến độ không?
A. Không phải mọi trường hợp chậm tiến độ đều dẫn đến tịch thu bảo lãnh ngay. Nếu nguyên nhân chậm trễ xuất phát từ lý do bất khả kháng hoặc lỗi của cơ quan nhà nước (như thay đổi thiết kế, chậm giao mặt bằng), doanh nghiệp có thể tranh chấp về tính hợp pháp của việc tịch thu tiền bảo lãnh.
Q. Doanh nghiệp nước ngoài/công ty có vốn đầu tư nước ngoài có thể tham gia đấu thầu công tại Hàn Quốc không?
A. Về nguyên tắc doanh nghiệp đăng ký hợp pháp tại Hàn Quốc có thể tham gia đấu thầu công, tuy nhiên một số dự án có thể có điều kiện riêng về năng lực, chứng chỉ hoặc yêu cầu hợp tác với doanh nghiệp trong nước. Cần kiểm tra kỹ hồ sơ mời thầu cụ thể của từng dự án để xác định điều kiện tham gia.
Q. Khi nào nên tìm luật sư tư vấn Luật Hợp đồng Nhà nước?
A. Nên tìm luật sư tư vấn Luật Hợp đồng Nhà nước ngay khi nhận được văn bản có dấu hiệu bất lợi như thông báo loại khỏi đấu thầu, quyết định đình chỉ tham gia thầu, hoặc khi phát sinh tranh chấp về thanh toán/tiến độ trong quá trình thực hiện hợp đồng, vì nhiều vấn đề có thời hạn xử lý nghiêm ngặt.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제