Luật sư Thương lượng tập thể | Nhìn từ hai phía - Công đoàn và Doanh nghiệp
Tóm tắt
Thương lượng tập thể là quyền của người lao động được Hiến pháp bảo đảm, theo đó công đoàn thương lượng với người sử dụng lao động về tiền lương, điều kiện làm việc và các vấn đề khác (Hiến pháp Điều 33, Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 29). Người sử dụng lao động có nghĩa vụ phải thương lượng một cách có thành ý khi công đoàn yêu cầu, và việc từ chối hoặc trì hoãn thương lượng không có lý do chính đáng có thể cấu thành hành vi lao động không lành mạnh (부당노동행위) (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 81). Ngược lại, công đoàn cũng phải tuân thủ các thủ tục hợp pháp khi tiến hành đình công hay các hành động tranh chấp khác, nếu không có thể phải chịu trách nhiệm dân sự, hình sự. Vì lợi ích của hai bên đối lập trực diện trong cùng một quá trình, cần có sự tư vấn pháp lý phù hợp với vị trí của từng bên.
Hành chính · Lao độngLuật liên quan: Luật Công đoàn và Quan hệ lao độngGóc nhìn: Công đoàn & Doanh nghiệp
Thương lượng tập thể | Cơ cấu quyền và nghĩa vụ trong thương lượng tập thể
Thương lượng tập thể xoay quanh ba trục: chủ thể có quyền thương lượng, nghĩa vụ thương lượng có thành ý của người sử dụng lao động, và giới hạn của hành động tranh chấp. Dưới đây là các nội dung cốt lõi mà cả công đoàn và doanh nghiệp cần nắm.
Điều 29
Chủ thể có quyền thương lượng tập thể
Đại diện công đoàn có quyền thương lượng và ký kết thỏa ước lao động tập thể với người sử dụng lao động về tiền lương, thời giờ làm việc, phúc lợi và các điều kiện làm việc khác của thành viên công đoàn (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 29). Nếu có nhiều công đoàn trong một doanh nghiệp, về nguyên tắc phải thống nhất thành đoàn thể đại diện thương lượng, và đây thường là điểm tranh chấp thực tế.
Điều 30
Nghĩa vụ thương lượng có thành ý
Cả người sử dụng lao động và công đoàn đều phải thương lượng với thành ý, không được lạm dụng quyền lực để trì hoãn hoặc cản trở việc ký kết thỏa ước (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 30). Việc doanh nghiệp chỉ họp hình thức mà không đưa ra phương án cụ thể, hoặc công đoàn đưa ra yêu cầu phi thực tế nhằm kéo dài thời gian, đều có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ này.
Điều 81
Từ chối thương lượng - hành vi lao động không lành mạnh
Nếu người sử dụng lao động từ chối hoặc trì hoãn thương lượng tập thể với đại diện công đoàn mà không có lý do chính đáng, đây có thể bị xử lý là hành vi lao động không lành mạnh và công đoàn có thể khởi kiện lên Ủy ban Quan hệ Lao động (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 81 Khoản 1 Số 3). Doanh nghiệp cần chứng minh được lý do từ chối là hợp lý (ví dụ công đoàn chưa được thành lập hợp pháp, phạm vi yêu cầu vượt quá quyền quản lý điều hành cốt lõi).
Điều 37
Nguyên tắc hợp pháp của hành động tranh chấp lao động
Đình công và các hành động tranh chấp khác phải được tiến hành đúng mục đích, phương thức và thủ tục theo luật định thì mới được bảo vệ về mặt dân sự, hình sự (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 37). Hành động tranh chấp không tuân thủ thủ tục lấy ý kiến biểu quyết của toàn thể thành viên, hoặc nhằm mục đích ngoài điều kiện làm việc (ví dụ can thiệp vào quyết định kinh doanh thuần túy), có thể bị coi là bất hợp pháp.
Những điểm dễ gây tranh chấp trong thực tế
Ranh giới giữa 'từ chối thương lượng có lý do chính đáng' và 'hành vi lao động không lành mạnh', hoặc giữa 'hành động tranh chấp hợp pháp' và 'đình công bất hợp pháp', thường không rõ ràng và phải xem xét theo từng vụ việc cụ thể. Cả hai bên nên chuẩn bị hồ sơ, biên bản họp thương lượng đầy đủ ngay từ giai đoạn đầu để làm căn cứ khi có tranh chấp phát sinh sau này.
Thương lượng tập thể | Nghĩa vụ thương lượng và ranh giới của việc từ chối
Đây là phần công đoàn và doanh nghiệp thường xung đột nhất - khi nào việc doanh nghiệp không ngồi vào bàn thương lượng là hợp pháp, và khi nào là hành vi lao động không lành mạnh.
Góc nhìn công đoàn: khi bị từ chối thương lượng
Nếu doanh nghiệp phớt lờ yêu cầu thương lượng hoặc liên tục lùi ngày họp mà không đưa ra lý do cụ thể, công đoàn có thể nộp đơn xin cứu trợ hành vi lao động không lành mạnh lên Ủy ban Quan hệ Lao động khu vực (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 81, Điều 82). Cần lưu giữ toàn bộ email, văn bản yêu cầu thương lượng và phản hồi (hoặc sự im lặng) của doanh nghiệp làm chứng cứ.
Góc nhìn doanh nghiệp: khi nào từ chối là hợp lý
Doanh nghiệp có thể từ chối thương lượng một cách chính đáng nếu công đoàn yêu cầu chưa hoàn tất thủ tục thành lập hợp pháp, nếu nội dung yêu cầu vượt quá phạm vi điều kiện làm việc và thuộc về quyền quyết định kinh doanh cốt lõi (như quyết định sáp nhập, di dời nhà máy), hoặc nếu có tranh chấp về việc ai là đoàn thể đại diện thương lượng hợp pháp. Tuy vậy, lý do từ chối phải được nêu rõ bằng văn bản để tránh bị suy đoán là né tránh nghĩa vụ.
Thương lượng có thành ý là gì
Ngồi vào bàn họp không đồng nghĩa với thực hiện nghĩa vụ thương lượng có thành ý; việc không chuẩn bị phương án, không giải thích căn cứ, hoặc cố ý kéo dài không có lý do đều có thể bị xem là vi phạm (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 30). Cả hai bên nên ghi biên bản chi tiết nội dung mỗi buổi họp để chứng minh quá trình thương lượng diễn ra thực chất.
Thương lượng tập thể | Tính hợp pháp của hành động tranh chấp lao động (đình công)
Khi thương lượng đổ vỡ, công đoàn có thể tiến hành đình công hoặc các hành động tranh chấp khác, nhưng tính hợp pháp của các hành động này quyết định việc công đoàn và cá nhân tham gia có phải chịu trách nhiệm dân sự, hình sự hay không.
Điều kiện để đình công được coi là hợp pháp
Đình công phải xuất phát từ mục đích cải thiện điều kiện làm việc, phải trải qua thủ tục điều chỉnh tranh chấp lao động, và phải được quyết định thông qua biểu quyết trực tiếp, bí mật của toàn thể thành viên công đoàn (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 41). Thiếu một trong các điều kiện thủ tục này, đình công có thể bị coi là bất hợp pháp dù mục đích chính đáng.
Doanh nghiệp đối phó với đình công bất hợp pháp
Nếu đình công bị xác định là bất hợp pháp, doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại đối với công đoàn và cá nhân liên quan, đồng thời có thể áp dụng chế tài kỷ luật lao động đối với người tham gia. Tuy vậy doanh nghiệp cần cẩn trọng vì việc xử lý kỷ luật quá mức đối với đình công có yếu tố hợp pháp một phần cũng có thể bị coi là hành vi lao động không lành mạnh ngược lại.
Trách nhiệm hình sự và giới hạn của công đoàn khi đình công
Ngay cả khi đình công hợp pháp về mục đích, nếu phương thức thực hiện đi kèm hành vi bạo lực, phá hoại tài sản, hoặc cản trở người khác vào ra nơi làm việc, các cá nhân tham gia vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự riêng biệt với tính hợp pháp của đình công nói chung.
Thương lượng tập thể | Hiệu lực và giải thích thỏa ước lao động tập thể
Thỏa ước lao động tập thể ký kết thành công không phải là điểm kết thúc - tranh chấp về hiệu lực, phạm vi áp dụng và cách giải thích thỏa ước thường phát sinh sau đó, ảnh hưởng trực tiếp đến cả hai bên.
Hiệu lực pháp lý của thỏa ước lao động tập thể
Thỏa ước lao động tập thể có hiệu lực ưu tiên hơn hợp đồng lao động cá nhân và quy chế lao động về những nội dung có lợi hơn cho người lao động (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 33). Điều khoản trong hợp đồng lao động trái với thỏa ước sẽ bị coi là vô hiệu đối với phần trái đó.
Thời hạn hiệu lực và điều khoản duy trì tự động
Thời hạn hiệu lực của thỏa ước lao động tập thể tối đa là 3 năm, và nếu các bên không thỏa thuận khác, khi hết hạn mà chưa ký thỏa ước mới, thỏa ước cũ có thể tiếp tục có hiệu lực cho đến khi có thỏa ước thay thế theo điều khoản duy trì tự động đã thỏa thuận trước (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 32). Doanh nghiệp cần lưu ý thời điểm này để tránh bị coi là đơn phương chấm dứt hiệu lực trái pháp luật.
Tranh chấp giải thích thỏa ước
Khi hai bên có cách hiểu khác nhau về một điều khoản cụ thể trong thỏa ước, có thể yêu cầu Ủy ban Quan hệ Lao động đưa ra ý kiến giải thích chính thức, và ý kiến này có hiệu lực tương đương với thỏa ước lao động tập thể (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 34). Đây là con đường giải quyết nhanh hơn so với việc khởi kiện ra tòa dân sự.
Thương lượng tập thể | Quy trình xử lý vụ việc thương lượng tập thể
1
Tư vấn ban đầu và xác định vị thế Xác định rõ khách hàng đang ở vị thế công đoàn hay doanh nghiệp, và giai đoạn hiện tại là trước thương lượng, đang thương lượng, hay đã xảy ra tranh chấp (từ chối thương lượng, đình công, tranh chấp giải thích thỏa ước).
2
Thu thập và phân tích chứng cứ Rà soát các văn bản yêu cầu thương lượng, biên bản họp, email trao đổi, quy chế công đoàn, thỏa ước lao động tập thể hiện hành để xác định điểm mạnh, điểm yếu của từng bên.
3
Chiến lược đàm phán hoặc chuẩn bị hồ sơ khởi kiện Với các vụ đang thương lượng, hỗ trợ xây dựng chiến lược đàm phán và soạn thảo văn bản. Với các vụ đã phát sinh tranh chấp, chuẩn bị đơn xin cứu trợ lên Ủy ban Quan hệ Lao động hoặc hồ sơ khởi kiện tại tòa.
4
Đại diện tại Ủy ban Quan hệ Lao động hoặc tòa án Đại diện tham gia phiên điều trần tại Ủy ban Quan hệ Lao động về hành vi lao động không lành mạnh, hoặc tham gia tố tụng dân sự/hình sự liên quan đến đình công, bồi thường thiệt hại.
5
Theo dõi thi hành và tư vấn duy trì quan hệ lao động Sau khi có kết quả, hỗ trợ theo dõi việc thi hành quyết định và tư vấn để phòng ngừa tranh chấp tương tự trong các vòng thương lượng tiếp theo.
Thương lượng tập thể | Chi phí tư vấn và tố tụng liên quan đến thương lượng tập thể
Phí tư vấn thường xuyên Áp dụng cho công đoàn hoặc doanh nghiệp cần tư vấn liên tục trong suốt quá trình thương lượng, tính theo hình thức phí cố định hàng tháng hoặc theo từng buổi tư vấn, tùy vào mức độ phức tạp và thời gian dự kiến của vụ việc.
Phí thụ lý vụ việc (착수금) Áp dụng khi đại diện xử lý một vụ việc cụ thể như đơn xin cứu trợ hành vi lao động không lành mạnh, tố tụng liên quan đến đình công. Mức phí được xác định dựa trên độ phức tạp của vụ việc, số lượng bên liên quan, và cấp xét xử (Ủy ban khu vực, Ủy ban trung ương, hay tòa án).
Phí thành công (성공보수) Có thể được thỏa thuận riêng tùy theo kết quả cụ thể của vụ việc (ví dụ được công nhận là hành vi lao động không lành mạnh, hoặc mức giảm trách nhiệm bồi thường), và sẽ được trao đổi minh bạch trước khi ký hợp đồng.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm phí nộp đơn, chi phí đi lại khi tham gia phiên điều trần tại các Ủy ban Quan hệ Lao động ở địa phương khác, phí sao chụp hồ sơ và các chi phí hành chính khác phát sinh trong quá trình xử lý.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Thương lượng tập thể | Bảng tự kiểm tra theo vị thế
1️⃣ Công đoàn - Khi bị từ chối thương lượng
Doanh nghiệp có phản hồi bằng văn bản đối với yêu cầu thương lượng của công đoàn không?
Công đoàn đã hoàn tất đầy đủ thủ tục thành lập và báo cáo hợp pháp chưa?
Có lưu giữ đầy đủ email, văn bản, biên bản các lần liên hệ với doanh nghiệp không?
Nội dung yêu cầu thương lượng có thuộc phạm vi điều kiện làm việc hay đã vượt sang quyền quản lý điều hành?
2️⃣ Doanh nghiệp - Trước khi từ chối hoặc trì hoãn thương lượng
Lý do từ chối thương lượng đã được xác định và có thể chứng minh bằng văn bản chưa?
Có tồn tại nhiều công đoàn cùng yêu cầu thương lượng gây tranh chấp về đoàn thể đại diện không?
Doanh nghiệp đã tham vấn ý kiến pháp lý trước khi quyết định từ chối chưa?
3️⃣ Trước khi tiến hành đình công
Đã hoàn tất thủ tục điều chỉnh tranh chấp lao động theo luật định chưa?
Việc biểu quyết đình công đã được thực hiện trực tiếp, bí mật với toàn thể thành viên chưa?
Mục đích đình công có liên quan trực tiếp đến điều kiện làm việc hay không?
4️⃣ Doanh nghiệp - Khi đối mặt với đình công
Đình công đang diễn ra có đáp ứng đủ các yếu tố hợp pháp về mục đích và thủ tục không?
Có kế hoạch xử lý kỷ luật hoặc yêu cầu bồi thường phù hợp với mức độ vi phạm không?
Có nguy cơ bị coi là hành vi lao động không lành mạnh nếu xử lý kỷ luật quá mức không?
5️⃣ Tranh chấp về thỏa ước lao động tập thể
Thỏa ước hiện tại còn trong thời hạn hiệu lực hay đã áp dụng điều khoản duy trì tự động?
Điều khoản gây tranh chấp có cách hiểu rõ ràng hay cần yêu cầu giải thích từ Ủy ban Quan hệ Lao động?
Hợp đồng lao động cá nhân có điều khoản trái với thỏa ước lao động tập thể không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Doanh nghiệp có được từ chối thương lượng tập thể không?
A. Doanh nghiệp không thể từ chối một cách tùy tiện. Nếu công đoàn được thành lập hợp pháp và yêu cầu thương lượng về nội dung thuộc điều kiện làm việc, việc từ chối hoặc trì hoãn không có lý do chính đáng có thể bị xử lý là hành vi lao động không lành mạnh (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 81 Khoản 1 Số 3).
Q. Trong công ty có nhiều công đoàn thì thương lượng như thế nào?
A. Về nguyên tắc, khi có nhiều công đoàn trong một doanh nghiệp, các công đoàn phải thống nhất thành một đoàn thể đại diện thương lượng để tiến hành thương lượng với người sử dụng lao động. Quy trình xác định đoàn thể đại diện thường là nguồn gốc của nhiều tranh chấp thực tế và cần được xử lý cẩn trọng theo trình tự luật định.
Q. Đình công không được sự đồng ý của công ty có phải là bất hợp pháp không?
A. Không nhất thiết. Đình công là quyền được pháp luật bảo vệ nếu đáp ứng đủ điều kiện về mục đích, thủ tục điều chỉnh tranh chấp và biểu quyết hợp lệ, không cần sự đồng ý của doanh nghiệp (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 37, Điều 41). Tuy nhiên nếu thiếu thủ tục hoặc mục đích không liên quan đến điều kiện làm việc, đình công có thể bị coi là bất hợp pháp.
Q. Người lao động tham gia đình công hợp pháp có bị sa thải không?
A. Nếu đình công được xác định là hợp pháp, người sử dụng lao động không được xử lý kỷ luật hoặc đòi bồi thường thiệt hại đối với người lao động chỉ vì họ tham gia đình công. Việc xử lý kỷ luật trong trường hợp này có thể tự nó bị coi là một hành vi lao động không lành mạnh khác.
Q. Thỏa ước lao động tập thể có hiệu lực trong bao lâu?
A. Thời hạn hiệu lực của thỏa ước lao động tập thể do các bên tự thỏa thuận nhưng không được vượt quá 3 năm (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 32 Khoản 1). Nếu không có thỏa ước mới khi hết hạn, thỏa ước cũ có thể tiếp tục hiệu lực theo điều khoản duy trì tự động đã thỏa thuận trước đó.
Q. Nếu doanh nghiệp và công đoàn hiểu khác nhau về một điều khoản trong thỏa ước thì giải quyết ra sao?
A. Hai bên có thể cùng yêu cầu Ủy ban Quan hệ Lao động đưa ra ý kiến giải thích chính thức về điều khoản gây tranh chấp, và ý kiến này có hiệu lực như thỏa ước lao động tập thể (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 34). Đây thường nhanh hơn và ít tốn kém hơn so với khởi kiện dân sự.
Q. Hành vi lao động không lành mạnh được xử lý theo trình tự nào?
A. Công đoàn hoặc người lao động cho rằng bị đối xử bằng hành vi lao động không lành mạnh có thể nộp đơn xin cứu trợ lên Ủy ban Quan hệ Lao động khu vực trong thời hạn luật định, sau đó có thể khiếu nại lên Ủy ban Quan hệ Lao động Trung ương nếu không đồng ý với quyết định (Luật Công đoàn và Quan hệ lao động Điều 82, Điều 85).
Q. Doanh nghiệp nhỏ không có công đoàn thì có phải thương lượng tập thể không?
A. Nghĩa vụ thương lượng tập thể chỉ phát sinh khi có công đoàn được thành lập hợp pháp hoặc đại diện được ủy quyền hợp lệ đưa ra yêu cầu thương lượng. Nếu chưa có tổ chức công đoàn nào được thành lập, doanh nghiệp chưa có nghĩa vụ pháp lý phải thương lượng tập thể, nhưng cần tư vấn kỹ khi có dấu hiệu người lao động đang chuẩn bị thành lập công đoàn.
Q. Chi phí thuê luật sư cho vụ việc thương lượng tập thể được tính như thế nào?
A. Chi phí thường được chia thành phí tư vấn thường xuyên (nếu cần đồng hành lâu dài trong quá trình thương lượng) và phí thụ lý theo vụ việc cụ thể (như đơn xin cứu trợ hành vi lao động không lành mạnh), tùy vào độ phức tạp, số bên liên quan và cấp xét xử. Mức phí cụ thể nên được trao đổi trực tiếp trong buổi tư vấn ban đầu.
Q. Công đoàn có thể yêu cầu thương lượng về việc sáp nhập hay tái cấu trúc doanh nghiệp không?
A. Về nguyên tắc, các quyết định thuộc quyền quản lý điều hành cốt lõi như sáp nhập, tái cấu trúc doanh nghiệp không nằm trong phạm vi thương lượng tập thể bắt buộc, trừ khi những quyết định đó ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện làm việc của người lao động (ví dụ sa thải hàng loạt do tái cấu trúc). Đây là một trong những điểm dễ gây tranh chấp và cần xem xét theo từng trường hợp cụ thể.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제