Luật sư Khiếu nại hiến pháp | Điều kiện thụ lý, thời hạn và chiến lược thực tế
Tóm tắt
Khiếu nại hiến pháp là cơ chế do Hiến pháp Hàn Quốc bảo đảm, cho phép công dân trực tiếp yêu cầu Tòa án Hiến pháp xét xử khi một đạo luật, hành vi công quyền (hoặc việc cơ quan công quyền không hành động) xâm phạm quyền cơ bản của mình (헌법재판소법 제68조). Đây không phải là thủ tục kháng cáo bản án thông thường mà là một thủ tục hiến pháp riêng, có điều kiện thụ lý và thời hạn nộp đơn rất chặt chẽ. Nếu bỏ lỡ thời hạn hoặc không đáp ứng điều kiện thụ lý, đơn sẽ bị bác ngay ở giai đoạn sàng lọc trước khi vào xét xử nội dung.
Hành chính · Hiến phápTòa án Hiến phápLiên quan: 헌법재판소법
Khiếu nại hiến pháp | Hai loại khiếu nại hiến pháp
Khiếu nại hiến pháp theo luật Hàn Quốc chia thành hai loại có đối tượng, điều kiện và thời hạn khác nhau. Xác định đúng loại áp dụng cho tình huống của mình là bước đầu tiên quyết định chiến lược nộp đơn.
Điều 68 Khoản 1
Khiếu nại về hành vi công quyền xâm phạm quyền cơ bản
Đối tượng
Hành vi/không hành vi của cơ quan công quyền
Điều kiện tiên quyết
Phải cạn kiệt thủ tục cứu trợ khác trước
Thời hạn nộp
90 ngày từ khi biết sự việc, 1 năm từ khi xảy ra
Căn cứ
헌법재판소법 제68조 제1항
Áp dụng khi một quyết định hành chính cụ thể, quy định dưới luật hoặc việc cơ quan không thực hiện nghĩa vụ đã xâm phạm quyền cơ bản (헌법재판소법 제68조 제1항).
Điều 68 Khoản 2
Khiếu nại sau khi bị Tòa án bác yêu cầu xét xử tính hợp hiến
Đối tượng
Đạo luật đang áp dụng cho vụ án của mình
Điều kiện tiên quyết
Đã có vụ án đang tố tụng và bị Tòa bác yêu cầu
Thời hạn nộp
30 ngày từ khi nhận quyết định bác
Căn cứ
헌법재판소법 제68조 제2항
Chỉ dành cho đương sự trong một vụ án cụ thể (dân sự, hành chính, hình sự...) khi thấy luật áp dụng có dấu hiệu vi hiến (헌법재판소법 제68조 제2항).
Khiếu nại hiến pháp | Khi nào có thể nộp khiếu nại hiến pháp?
Tòa án Hiến pháp chỉ xét xử nội dung khi đơn khiếu nại thỏa mãn đầy đủ các điều kiện thụ lý dưới đây. Thiếu một điều kiện, đơn có thể bị quyết định 'không thụ lý' (각하) mà không được xét đến nội dung.
요건 1
Có sự xâm phạm quyền cơ bản
Người nộp đơn phải chứng minh quyền cơ bản được Hiến pháp bảo đảm (quyền bình đẳng, quyền tự do, quyền tài sản...) của chính mình bị xâm phạm bởi việc thực hiện hoặc không thực hiện quyền lực công (헌법재판소법 제68조 제1항). Đơn nộp thay cho người khác hoặc vì lợi ích công chung, không liên quan trực tiếp đến bản thân, thường không được thụ lý.
요건 2
Tính trực tiếp, hiện tại, tự thân
Sự xâm phạm phải là trực tiếp (không qua một hành vi trung gian khác), hiện tại (đã hoặc chắc chắn sẽ xảy ra, không phải giả định) và liên quan tự thân đến người nộp đơn. Nếu chỉ là khả năng bị ảnh hưởng trong tương lai xa hoặc gián tiếp, Tòa án Hiến pháp thường coi là chưa đủ điều kiện.
요건 3
Đã cạn kiệt các thủ tục cứu trợ khác (보충성)
Đối với khiếu nại hiến pháp về việc thực hiện quyền lực công (예: hành vi hành chính cụ thể), người nộp đơn phải đã sử dụng hết các thủ tục cứu trợ pháp lý khác (khiếu nại hành chính, kiện hành chính...) trước khi nộp đơn lên Tòa án Hiến pháp, trừ khi không có thủ tục cứu trợ nào khác hoặc việc đó rõ ràng không hiệu quả (헌법재판소법 제68조 제1항 단서).
요건 4
Lợi ích pháp lý trong việc xét xử
Ngay cả khi đáp ứng các điều kiện trên, nếu tình trạng xâm phạm đã chấm dứt hoặc không còn lợi ích thực tế trong việc Tòa án ra quyết định (ví dụ luật đã bị sửa đổi), đơn có thể bị coi là không còn cần thiết xét xử, trừ trường hợp có lợi ích công cộng quan trọng cần làm rõ về mặt hiến pháp.
Trường hợp đặc biệt: khiếu nại hiến pháp theo Điều 68 Khoản 2
Khi một bên trong vụ án đã yêu cầu Tòa án thông thường đề nghị xét xử tính hợp hiến của luật áp dụng cho vụ án đó nhưng bị Tòa án bác yêu cầu, bên đó có thể trực tiếp nộp khiếu nại hiến pháp lên Tòa án Hiến pháp trong thời hạn 30 ngày kể từ khi nhận được quyết định bác (헌법재판소법 제68조 제2항). Đây là loại khiếu nại khác về đối tượng và thời hạn so với khiếu nại hiến pháp thông thường.
Khiếu nại hiến pháp | Thời hạn nộp đơn — điểm dễ bỏ lỡ nhất
Khác với nhiều thủ tục dân sự có thời hiệu tính bằng năm, thời hạn nộp khiếu nại hiến pháp rất ngắn và được tính theo nhiều mốc khác nhau. Việc xác định sai ngày bắt đầu tính thời hạn là nguyên nhân phổ biến khiến đơn bị bác mà chưa được xét nội dung.
Thời hạn 90 ngày và 1 năm (Điều 68 Khoản 1)
Đối với khiếu nại về hành vi công quyền, đơn phải được nộp trong vòng 90 ngày kể từ ngày biết được sự việc xâm phạm quyền, và trong vòng 1 năm kể từ ngày sự việc xảy ra, tùy mốc nào đến trước (헌법재판소법 제69조 제1항). Nếu đã trải qua thủ tục cứu trợ khác trước đó, thời hạn 90 ngày được tính từ ngày nhận quyết định cuối cùng của thủ tục đó.
Thời hạn 30 ngày (Điều 68 Khoản 2)
Đối với khiếu nại sau khi Tòa án thông thường bác yêu cầu đề nghị xét xử tính hợp hiến, đơn phải được nộp trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận được thông báo quyết định bác (헌법재판소법 제69조 제2항). Thời hạn này không được gia hạn vì lý do chủ quan của người nộp đơn.
Trường hợp luật/quy định có hiệu lực ngay khi ban hành
Khi đối tượng khiếu nại là một đạo luật hoặc quy định có hiệu lực ngay từ ngày công bố mà không cần hành vi thi hành cụ thể nào khác, thời điểm 'biết được sự việc' và 'sự việc xảy ra' có thể được tính từ ngày luật/quy định đó có hiệu lực, hoặc từ ngày người khiếu nại thực tế bị áp dụng, tùy theo cách giải thích của Tòa án Hiến pháp trong từng vụ.
Khiếu nại hiến pháp | Đối tượng khiếu nại thường gặp trong thực tế
Đối tượng của khiếu nại hiến pháp rất đa dạng, từ điều luật cụ thể đến hành vi hành chính đơn lẻ. Việc xác định đúng 'cái gì' đang bị khiếu nại quyết định cách viết đơn và tài liệu cần chuẩn bị.
Khiếu nại đối với đạo luật (법령소원)
Khi chính đạo luật hoặc điều khoản của luật, không cần hành vi thi hành riêng, đã trực tiếp xâm phạm quyền cơ bản (ví dụ điều luật tự động áp dụng mà không cần quyết định hành chính trung gian), người bị ảnh hưởng có thể khiếu nại trực tiếp về đạo luật đó.
Khiếu nại đối với quyết định/xử lý hành chính
Các quyết định hành chính cụ thể như xử phạt, từ chối cấp phép, thu hồi giấy phép... cũng có thể là đối tượng khiếu nại hiến pháp, nhưng thông thường phải đi qua khiếu nại hành chính hoặc kiện hành chính trước theo nguyên tắc bổ khuyết (보충성 원칙), trừ khi việc đó rõ ràng không có hiệu quả cứu trợ.
Khiếu nại đối với việc không hành động của cơ quan công quyền (입법부작위·행정부작위)
Trong một số trường hợp, việc cơ quan lập pháp không ban hành luật cần thiết hoặc cơ quan hành chính không thực hiện nghĩa vụ pháp lý cụ thể của mình cũng có thể bị khiếu nại, nếu có nghĩa vụ hành động rõ ràng theo Hiến pháp hoặc luật mà cơ quan đó đã không thực hiện.
Khiếu nại hiến pháp | Chuẩn bị hồ sơ và lựa chọn chiến lược tranh tụng
Vì đối tượng xét xử là tính hợp hiến của luật hoặc hành vi công quyền, chứ không phải sự đúng sai trong áp dụng luật thông thường, cách lập luận trong đơn khiếu nại hiến pháp khác với đơn kiện dân sự hay hành chính thông thường.
Xác định rõ quyền cơ bản nào bị xâm phạm
Đơn cần chỉ rõ quyền cơ bản cụ thể nào theo Hiến pháp (quyền bình đẳng, quyền tự do thân thể, quyền tài sản, quyền tự do nghề nghiệp...) bị xâm phạm và mối liên hệ nhân quả giữa luật/hành vi bị khiếu nại với sự xâm phạm đó. Lập luận mơ hồ, chỉ nêu cảm nhận 'không công bằng' mà không gắn với quyền cụ thể thường khó được thụ lý.
Đánh giá khả năng đáp ứng nguyên tắc bổ khuyết
Trước khi nộp đơn, cần rà soát xem đã có, hoặc còn có thể sử dụng, thủ tục cứu trợ pháp lý khác (khiếu nại hành chính, kiện hành chính, kháng cáo...) hay chưa. Nếu còn thủ tục khác chưa dùng và thủ tục đó có khả năng giải quyết vấn đề, đơn khiếu nại hiến pháp có nguy cơ bị bác vì chưa đáp ứng nguyên tắc bổ khuyết (헌법재판소법 제68조 제1항 단서).
Chuẩn bị luận cứ về tính vi hiến (mức độ vi phạm nguyên tắc tỷ lệ, bình đẳng...)
Phần trọng tâm của đơn thường là lập luận về việc luật/hành vi bị khiếu nại vi phạm các nguyên tắc hiến pháp như nguyên tắc tỷ lệ (quá mức cần thiết so với mục đích), nguyên tắc bình đẳng (phân biệt đối xử không hợp lý) hay xâm phạm nội hàm cốt lõi của quyền cơ bản. Đây là phần cần phân tích pháp lý sâu, khác hẳn việc chỉ trình bày tình tiết vụ việc.
Khiếu nại hiến pháp | Từ tư vấn đến khi có quyết định của Tòa án Hiến pháp
1
Tư vấn và rà soát điều kiện thụ lý Xác định loại khiếu nại (Điều 68 Khoản 1 hay Khoản 2), kiểm tra đã cạn kiệt thủ tục cứu trợ khác hay chưa, và tính chính xác thời hạn nộp đơn còn lại.
2
Soạn đơn khiếu nại hiến pháp Xác định rõ đối tượng khiếu nại, quyền cơ bản bị xâm phạm, và xây dựng luận cứ về tính vi hiến dựa trên các nguyên tắc hiến pháp liên quan.
3
Nộp đơn và giai đoạn sàng lọc (지정재판부) Một bộ phận sàng lọc của Tòa án Hiến pháp xem xét trước liệu đơn có đáp ứng đủ điều kiện thụ lý hay không; nếu không đạt, đơn có thể bị quyết định không thụ lý (각하) trong giai đoạn này mà chưa vào xét xử nội dung.
4
Xét xử nội dung tại Toàn thể Tòa án Hiến pháp (전원재판부) Nếu qua được giai đoạn sàng lọc, vụ việc được chuyển sang toàn thể 9 thẩm phán xem xét nội dung, có thể có phiên tranh luận công khai và ý kiến của các bên liên quan (cơ quan bị khiếu nại, Bộ Tư pháp...).
5
Nhận quyết định Tòa án Hiến pháp ra quyết định thụ lý (인용), bác về nội dung (기각) hoặc không thụ lý (각하). Quyết định thụ lý có thể tuyên luật/hành vi vi hiến toàn phần, một phần, hoặc yêu cầu sửa đổi trong thời hạn nhất định.
Khiếu nại hiến pháp | Cấu trúc phí thực hiện khiếu nại hiến pháp
Phí tư vấn ban đầu Phí cho buổi làm việc rà soát điều kiện thụ lý, tính thời hạn còn lại và đánh giá khả năng đơn được thụ lý trước khi quyết định có nộp đơn hay không.
Phí soạn đơn (착수금) Tính theo mức độ phức tạp của vụ việc, đặc biệt là khối lượng phân tích pháp lý cần thiết để lập luận về tính vi hiến; thường cao hơn đơn kiện hành chính thông thường do tính chuyên sâu.
Phí theo giai đoạn tố tụng Nếu vụ việc qua được giai đoạn sàng lọc và vào xét xử nội dung tại toàn thể Tòa án Hiến pháp, có thể phát sinh thêm phí cho các giai đoạn tranh luận, chuẩn bị ý kiến bổ sung.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm lệ phí nộp đơn, phí sao chụp hồ sơ, chi phí xin tài liệu từ cơ quan liên quan (nếu có).
Thù lao thành công (thỏa thuận riêng, nếu có) Một số trường hợp có thể thỏa thuận thêm khoản thù lao khi có quyết định thụ lý (인용), tùy theo tính chất và mức độ ảnh hưởng của vụ việc; mức cụ thể được thỏa thuận riêng với từng khách hàng.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Khiếu nại hiến pháp | Tự kiểm tra trước khi nộp đơn
1️⃣ Kiểm tra điều kiện thụ lý cơ bản
Quyền cơ bản cụ thể nào của tôi (theo Hiến pháp) đang bị xâm phạm?
Sự xâm phạm này có trực tiếp liên quan đến bản thân tôi, không phải người khác hay lợi ích chung?
Sự xâm phạm đã thực sự xảy ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra, không chỉ là giả định?
Tôi có còn thủ tục cứu trợ pháp lý khác (khiếu nại hành chính, kiện hành chính) chưa sử dụng không?
2️⃣ Kiểm tra thời hạn nộp đơn
Tôi biết được sự việc xâm phạm quyền vào ngày nào? (tính mốc 90 ngày)
Sự việc xâm phạm thực tế xảy ra vào ngày nào? (tính mốc 1 năm)
Nếu đây là khiếu nại theo Điều 68 Khoản 2, tôi nhận quyết định bác của Tòa án vào ngày nào? (tính mốc 30 ngày)
Tôi còn bao nhiêu ngày trước khi hết thời hạn nộp đơn?
3️⃣ Xác định đúng loại khiếu nại
Đối tượng tôi muốn khiếu nại là một đạo luật, một quyết định hành chính, hay việc không hành động của cơ quan công quyền?
Tôi đang là đương sự trong một vụ án đang tố tụng và đã yêu cầu Tòa xét tính hợp hiến của luật áp dụng chưa?
Nếu đã yêu cầu, Tòa án đã bác yêu cầu đó chưa, và tôi đã nhận thông báo bác chính thức chưa?
4️⃣ Chuẩn bị hồ sơ
Tôi có bản sao văn bản luật, quyết định hành chính hoặc tài liệu chứng minh việc không hành động bị khiếu nại chưa?
Tôi có tài liệu chứng minh mình đã trải qua (hoặc không cần trải qua) thủ tục cứu trợ khác chưa?
Tôi có thể trình bày rõ mối liên hệ nhân quả giữa đối tượng bị khiếu nại và thiệt hại/xâm phạm quyền của mình không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Khiếu nại hiến pháp khác gì với việc kháng cáo bản án lên tòa cấp trên?
A. Kháng cáo là thủ tục yêu cầu tòa cấp trên xem lại việc áp dụng luật trong một vụ án cụ thể, còn khiếu nại hiến pháp là yêu cầu Tòa án Hiến pháp xem xét tính hợp hiến của chính đạo luật hoặc hành vi công quyền đó. Về nguyên tắc, khiếu nại hiến pháp không phải là 'kháng cáo lần thứ 4' đối với bản án của tòa thông thường (헌법재판소법 제68조 제1항).
Q. Người nước ngoài (bao gồm người Việt Nam) có thể nộp khiếu nại hiến pháp ở Hàn Quốc không?
A. Có, người nước ngoài có thể nộp khiếu nại hiến pháp đối với các quyền cơ bản mà Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc thừa nhận là áp dụng cho cả người nước ngoài (ví dụ một số quyền tự do, quyền được xét xử công bằng), tuy phạm vi quyền được bảo vệ có thể hẹp hơn so với công dân Hàn Quốc tùy loại quyền.
Q. Nếu tôi đã để quá thời hạn 90 ngày thì có cách nào khác không?
A. Về nguyên tắc thời hạn 90 ngày và 1 năm là thời hạn bắt buộc, nếu đã hết hạn thì đơn thường sẽ bị quyết định không thụ lý (헌법재판소법 제69조 제1항). Cần rà soát lại chính xác ngày bắt đầu tính thời hạn, vì trong một số trường hợp mốc tính có thể khác với suy nghĩ ban đầu; nên tham vấn cụ thể trước khi kết luận đã hết hạn.
Q. Tôi có thể vừa kiện hành chính vừa nộp khiếu nại hiến pháp cùng lúc không?
A. Tùy vào đối tượng khiếu nại. Nếu đối tượng là quyết định hành chính cụ thể, nguyên tắc bổ khuyết thường yêu cầu phải cạn kiệt thủ tục kiện hành chính trước (헌법재판소법 제68조 제1항 단서). Nhưng nếu đối tượng là chính đạo luật và không cần hành vi thi hành riêng, có thể nộp trực tiếp khiếu nại hiến pháp mà không cần qua kiện hành chính trước.
Q. Quyết định của Tòa án Hiến pháp có hiệu lực như thế nào?
A. Nếu Tòa án Hiến pháp quyết định thụ lý (인용) và tuyên một điều luật là vi hiến, điều luật đó về nguyên tắc mất hiệu lực; nếu là hành vi công quyền thì hành vi đó bị xác nhận là vi hiến và cơ quan liên quan phải có biện pháp phù hợp. Hiệu lực cụ thể (mất hiệu lực ngay hay từ một thời điểm nào) tùy thuộc vào nội dung quyết định.
Q. Chi phí và thời gian giải quyết một vụ khiếu nại hiến pháp thường mất bao lâu?
A. Thời gian xử lý khác nhau tùy vụ việc, có thể kéo dài từ vài tháng (nếu bị quyết định không thụ lý sớm ở giai đoạn sàng lọc) đến vài năm (nếu vụ việc phức tạp và vào xét xử nội dung tại toàn thể Tòa án). Chi phí cũng phụ thuộc vào mức độ phức tạp của việc phân tích tính vi hiến.
Q. Nếu Tòa án Hiến pháp bác đơn của tôi (기각 hoặc 각하) thì tôi có thể nộp lại không?
A. Quyết định của Tòa án Hiến pháp là quyết định cuối cùng, không có thủ tục kháng cáo tiếp theo. Về nguyên tắc không thể nộp lại đơn khiếu nại hiến pháp với cùng đối tượng và cùng lý do đã bị quyết định, trừ khi có tình tiết pháp lý mới hoàn toàn khác biệt.
Q. Doanh nghiệp, tổ chức có thể nộp khiếu nại hiến pháp không, hay chỉ cá nhân?
A. Pháp nhân (công ty, tổ chức) cũng có thể là chủ thể nộp khiếu nại hiến pháp đối với các quyền cơ bản mà pháp nhân có thể được hưởng, ví dụ quyền tài sản hay quyền tự do kinh doanh, miễn là đáp ứng đầy đủ các điều kiện thụ lý như đối với cá nhân.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제