Luật sư Phá sản doanh nghiệp | Toàn cảnh thủ tục phá sản pháp nhân
Tóm tắt
Phá sản doanh nghiệp (phá sản pháp nhân) là thủ tục tòa án thanh lý toàn bộ tài sản của công ty để phân chia công bằng cho các chủ nợ khi công ty không còn khả năng trả các khoản nợ đến hạn, hoặc tổng nợ vượt quá tổng tài sản (채무자 회생 및 파산에 관한 법률 제305조, 제306조). Khác với phá sản cá nhân, pháp nhân sau khi hoàn tất thủ tục sẽ chấm dứt tồn tại pháp lý, không có khái niệm 'miễn trừ nợ' để tái khởi động. Người đại diện cần xác định đúng thời điểm nộp đơn để tránh bị truy cứu trách nhiệm dân sự, thậm chí hình sự vì trì hoãn xử lý.
Hành chính · Phá sảnQuan hệ lao độngLiên quan: 채무자 회생 및 파산에 관한 법률
Phá sản doanh nghiệp | Căn cứ pháp lý để tòa án tuyên bố phá sản
Tòa án chỉ ra quyết định mở thủ tục phá sản khi có đủ căn cứ theo luật, thể hiện qua các nhóm sự việc cụ thể dưới đây.
제305조
Mất khả năng thanh toán (지급불능)
Công ty không có khả năng trả các khoản nợ đến hạn một cách liên tục và ổn định, dù không hẳn là do thiếu tài sản tuyệt đối. Tòa án xem xét dòng tiền thực tế, khả năng huy động vốn và lịch sử thanh toán để đánh giá.
제306조
Nợ vượt quá tài sản (채무초과)
Riêng đối với pháp nhân, khi tổng giá trị tài sản thấp hơn tổng nợ phải trả, đây là căn cứ độc lập để tòa tuyên phá sản, không cần chờ đến khi công ty ngừng thanh toán thực tế. Báo cáo tài chính và bảng cân đối kế toán là chứng cứ quan trọng.
부도 (실무)
Ngừng thanh toán séc, hối phiếu
Trên thực tế, việc công ty bị ngân hàng thông báo mất khả năng thanh toán séc hoặc hối phiếu (부도) thường là dấu hiệu rõ ràng nhất và dễ chứng minh nhất cho tình trạng mất khả năng thanh toán trước tòa.
직권/신청
Đơn của chủ nợ hoặc quyết định của tòa trong vụ tái cấu trúc
Ngoài đơn tự nguyện của công ty, chủ nợ cũng có quyền nộp đơn yêu cầu tuyên bố phá sản nếu chứng minh được công ty đã mất khả năng thanh toán. Tòa án cũng có thể chuyển từ thủ tục phục hồi doanh nghiệp (회생) sang phá sản nếu xét thấy phục hồi không còn khả thi.
Lưu ý về thời hiệu và trách nhiệm liên đới
Việc chậm nộp đơn phá sản không kéo dài thời hiệu trách nhiệm của người đại diện đối với các khoản nợ mới phát sinh sau thời điểm công ty đã thực tế mất khả năng thanh toán. Nên tham vấn luật sư ngay khi có dấu hiệu dòng tiền cạn kiệt kéo dài, thay vì chờ đến khi bị chủ nợ khởi kiện hoặc cưỡng chế tài sản.
Phá sản doanh nghiệp | Xác định mất khả năng thanh toán và thời điểm nộp đơn
Việc đánh giá đúng thời điểm công ty đã 'mất khả năng thanh toán' quyết định toàn bộ chiến lược xử lý sau đó, kể cả trách nhiệm cá nhân của người đại diện.
Mất khả năng thanh toán là gì
Đây là tình trạng công ty không thể trả các khoản nợ đã đến hạn một cách liên tục, dù tài sản có thể tạm đủ (채무자 회생 및 파산에 관한 법률 제305조). Nếu công ty ngừng thanh toán các khoản nợ đến hạn (부도), pháp luật suy đoán công ty đã mất khả năng thanh toán.
Nợ vượt tài sản (자본잠식) với pháp nhân
Đối với công ty (pháp nhân), ngoài mất khả năng thanh toán còn có căn cứ riêng: tổng nợ vượt quá tổng tài sản (채무자 회생 및 파산에 관한 법률 제306조). Đây là điểm khác biệt quan trọng so với cá nhân, vì công ty có thể vẫn đang thanh toán được các khoản nợ ngắn hạn nhưng về bản chất đã lâm vào tình trạng tài sản âm.
Ai có quyền nộp đơn
Người đại diện theo pháp luật, một phần chủ nợ, hoặc trong một số trường hợp cổ đông đều có thể nộp đơn yêu cầu tuyên bố phá sản. Trên thực tế, phần lớn hồ sơ do chính người đại diện công ty chủ động nộp để chấm dứt việc bị chủ nợ truy đòi cá nhân và kiểm soát quá trình thanh lý.
Phá sản doanh nghiệp | Trách nhiệm của người đại diện và cổ đông sau phá sản
Nhiều người đại diện lo lắng liệu bản thân có phải trả nợ thay công ty hay không. Về nguyên tắc công ty và cá nhân là hai chủ thể pháp lý riêng biệt, nhưng có những ngoại lệ cần lưu ý.
Nguyên tắc trách nhiệm hữu hạn
Cổ đông của công ty cổ phần chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp, không phải trả nợ thay công ty bằng tài sản cá nhân, trừ khi đã ký bảo lãnh riêng. Tuy nhiên trên thực tế, đa số công ty vừa và nhỏ tại Hàn Quốc đều yêu cầu người đại diện ký bảo lãnh liên đới (연대보증) cho các khoản vay ngân hàng.
Rủi ro hình sự khi trì hoãn nộp đơn
Nếu người đại diện biết công ty đã mất khả năng thanh toán nhưng vẫn tiếp tục giao dịch, phát hành séc/hối phiếu không có khả năng chi trả, hoặc tẩu tán tài sản công ty, có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo hoặc vi phạm nghĩa vụ (배임) tùy tình tiết cụ thể. Vì vậy thời điểm nộp đơn cần được cân nhắc kỹ với luật sư, không nên trì hoãn chỉ vì tâm lý muốn 'cứu' công ty.
Xử lý nợ cá nhân đi kèm
Trong nhiều trường hợp, người đại diện đã bảo lãnh liên đới cho công ty nên khi công ty phá sản, cá nhân cũng cần đồng thời xem xét thủ tục phá sản hoặc phục hồi cá nhân (개인파산·개인회생) để giải quyết dứt điểm gánh nợ.
Phá sản doanh nghiệp | Quyền lợi người lao động khi công ty phá sản
Người lao động là nhóm chủ nợ được pháp luật ưu tiên bảo vệ đặc biệt trong thủ tục phá sản, khác với các chủ nợ thương mại thông thường.
Tiền lương và trợ cấp thôi việc là nợ ưu tiên
Tiền lương chưa trả trong 3 tháng cuối và trợ cấp thôi việc trong 3 năm cuối được xếp vào nhóm nợ được ưu tiên thanh toán trước hầu hết các khoản nợ khác của công ty (근로기준법 제38조). Điều này giúp người lao động có khả năng nhận lại một phần quyền lợi ngay cả khi tài sản công ty không còn nhiều.
Quỹ ứng trả lương chưa thanh toán
Nếu tài sản còn lại của công ty không đủ, người lao động có thể nộp đơn xin ứng trả tiền lương, trợ cấp thôi việc từ Quỹ bảo hiểm tiền lương chưa thanh toán (체당금) thông qua Bộ Lao động, dựa trên xác nhận công ty đã phá sản theo quyết định của tòa án.
Phá sản doanh nghiệp | Các bước tiến hành thủ tục phá sản doanh nghiệp
1
Tư vấn và đánh giá tình trạng tài chính Luật sư rà soát báo cáo tài chính, danh sách chủ nợ, tài sản còn lại và các hợp đồng bảo lãnh để xác định công ty đã đủ điều kiện mất khả năng thanh toán hoặc nợ vượt tài sản hay chưa.
2
Chuẩn bị và nộp đơn yêu cầu phá sản Soạn hồ sơ gồm đơn yêu cầu, danh sách chủ nợ, danh sách tài sản, báo cáo tài chính gần nhất và tài liệu chứng minh mất khả năng thanh toán, nộp tại tòa án phá sản có thẩm quyền theo trụ sở công ty.
3
Tòa án ra quyết định mở thủ tục và chỉ định quản tài viên Sau khi xét đơn, tòa án ra quyết định tuyên bố phá sản, chỉ định quản tài viên (파산관재인) để tiếp quản toàn bộ tài sản và quyền quản lý công ty từ thời điểm này.
4
Quản tài viên thu hồi và thanh lý tài sản Quản tài viên xác minh, thu hồi các khoản phải thu, bán đấu giá hoặc thanh lý tài sản còn lại, đồng thời tiếp nhận và xét duyệt yêu cầu đòi nợ từ các chủ nợ đã đăng ký.
5
Phân chia tài sản cho chủ nợ theo thứ tự ưu tiên Số tiền thu được sau thanh lý được phân chia theo thứ tự ưu tiên pháp luật quy định: chi phí thủ tục, nợ lương người lao động, nợ có bảo đảm, sau đó là nợ thông thường.
6
Kết thúc thủ tục và chấm dứt pháp nhân Sau khi hoàn tất phân chia hoặc xác nhận không còn tài sản để phân chia, tòa án ra quyết định kết thúc thủ tục phá sản, pháp nhân chính thức chấm dứt tồn tại về mặt pháp lý.
Phá sản doanh nghiệp | Cấu trúc chi phí phá sản doanh nghiệp
Phí thù lao luật sư (착수금) Được tính dựa trên quy mô nợ, số lượng chủ nợ, độ phức tạp của tài sản công ty (bất động sản, hàng tồn kho, khoản phải thu) và mức độ tranh chấp dự kiến với chủ nợ hoặc cơ quan thuế.
Chi phí quản tài viên Do tòa án chỉ định và ấn định mức thù lao cho quản tài viên dựa trên quy mô tài sản thực tế thu hồi được, thường được trích trực tiếp từ tài sản phá sản trước khi phân chia cho chủ nợ.
Án phí và lệ phí tòa án Bao gồm phí nộp đơn, phí đăng công báo, phí thẩm định tài sản nếu cần, được tính theo biểu phí của tòa án phá sản và quy mô vụ việc.
Chi phí thực tế phát sinh (실비) Chi phí thẩm định, kiểm toán bổ sung, phí công chứng, chi phí đi lại và các khoản phát sinh khác trong quá trình xử lý hồ sơ.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Phá sản doanh nghiệp | Tự kiểm tra tình trạng công ty
1️⃣ Dấu hiệu mất khả năng thanh toán
Công ty đã trễ hạn trả lương nhân viên từ 1 tháng trở lên?
Có séc hoặc hối phiếu bị từ chối thanh toán (부도) trong 6 tháng gần đây?
Dòng tiền vào hàng tháng liên tục không đủ trả các khoản nợ đến hạn?
Ngân hàng đã từ chối gia hạn hoặc cấp thêm hạn mức tín dụng?
2️⃣ Đánh giá tài sản và nợ
Đã có báo cáo tài chính hoặc bảng cân đối kế toán cập nhật gần nhất chưa?
Tổng nợ phải trả có vượt quá tổng giá trị tài sản hiện có không?
Có khoản phải thu nào có khả năng thu hồi để bù trừ một phần nợ?
Công ty còn tài sản thế chấp nào chưa bị xử lý bởi chủ nợ có bảo đảm?
3️⃣ Trách nhiệm cá nhân người đại diện
Người đại diện có đang bảo lãnh liên đới (연대보증) cho khoản vay nào của công ty?
Đã từng ký phát séc hoặc hối phiếu sau khi biết công ty mất khả năng thanh toán?
Có tài sản cá nhân nào cần đồng thời xem xét phá sản hoặc phục hồi cá nhân?
4️⃣ Quyền lợi người lao động cần xử lý
Danh sách nhân viên và số tiền lương, trợ cấp thôi việc còn nợ đã được lập chưa?
Người lao động đã được thông báo về khả năng nộp đơn xin quỹ ứng trả lương (체당금) chưa?
Có tranh chấp lao động nào đang diễn ra cần giải quyết song song với thủ tục phá sản?
Câu hỏi thường gặp
Q. Công ty phá sản thì người đại diện có phải trả nợ thay không?
A. Về nguyên tắc, công ty và cá nhân người đại diện là hai chủ thể pháp lý độc lập nên người đại diện không phải trả nợ công ty bằng tài sản cá nhân, trừ khi đã ký bảo lãnh liên đới (연대보증) cho khoản vay đó. Trên thực tế phần lớn công ty vừa và nhỏ tại Hàn Quốc đều có bảo lãnh cá nhân của người đại diện đối với các khoản vay ngân hàng, nên cần rà soát kỹ từng hợp đồng.
Q. Phá sản doanh nghiệp khác gì phục hồi doanh nghiệp (회생)?
A. Phục hồi doanh nghiệp nhằm giúp công ty tiếp tục hoạt động bằng cách điều chỉnh lại nợ, còn phá sản là thủ tục thanh lý toàn bộ tài sản để phân chia cho chủ nợ rồi chấm dứt sự tồn tại của công ty. Việc chọn thủ tục nào phụ thuộc vào khả năng tạo ra dòng tiền trong tương lai của doanh nghiệp.
Q. Nhân viên có được trả lương khi công ty phá sản không?
A. Tiền lương 3 tháng cuối và trợ cấp thôi việc 3 năm cuối được xếp vào nhóm nợ ưu tiên thanh toán trước hầu hết các khoản nợ khác (근로기준법 제38조). Nếu tài sản công ty không đủ, người lao động có thể nộp đơn xin ứng trả từ quỹ 체당금 thông qua cơ quan lao động.
Q. Bao lâu thì hoàn tất thủ tục phá sản doanh nghiệp?
A. Thời gian phụ thuộc vào quy mô tài sản cần thanh lý, số lượng chủ nợ và mức độ tranh chấp phát sinh trong quá trình xét duyệt yêu cầu đòi nợ. Vụ việc đơn giản có thể mất vài tháng, nhưng vụ việc có nhiều tài sản phức tạp hoặc tranh chấp kéo dài có thể mất trên một năm.
Q. Công ty đang bị chủ nợ khởi kiện, có thể ngừng vụ kiện bằng thủ tục phá sản không?
A. Sau khi tòa án ra quyết định mở thủ tục phá sản, các vụ kiện dân sự liên quan đến tài sản phá sản thường phải chuyển sang thực hiện thông qua quản tài viên và thủ tục đăng ký đòi nợ tập trung, thay vì tiếp tục tố tụng riêng lẻ. Cụ thể quy trình có thể khác nhau tùy vụ việc, nên cần tham vấn luật sư ngay khi bị khởi kiện.
Q. Tài sản cá nhân của cổ đông có bị ảnh hưởng khi công ty phá sản?
A. Cổ đông của công ty cổ phần chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp, tài sản cá nhân không bị đưa vào diện thanh lý trừ khi có cam kết bảo lãnh riêng hoặc có hành vi vi phạm nghĩa vụ quản lý dẫn đến trách nhiệm cá nhân. Đây là điểm khác biệt so với công ty hợp danh hoặc doanh nghiệp cá nhân.
Q. Nên nộp đơn phá sản vào thời điểm nào là hợp lý?
A. Nên tham vấn luật sư ngay khi công ty có dấu hiệu không thể trả nợ đến hạn liên tục hoặc dòng tiền cạn kiệt kéo dài, thay vì chờ đến khi bị chủ nợ cưỡng chế tài sản hoặc khởi kiện. Trì hoãn nộp đơn có thể làm tăng rủi ro trách nhiệm cá nhân của người đại diện đối với các khoản nợ phát sinh sau thời điểm mất khả năng thanh toán thực tế.
Q. Sau khi công ty phá sản, người đại diện có thể mở công ty mới không?
A. Về nguyên tắc pháp luật không cấm người đại diện của công ty đã phá sản mở công ty mới, tuy nhiên cần lưu ý các nghĩa vụ bảo lãnh cá nhân còn tồn đọng và uy tín tín dụng cá nhân có thể bị ảnh hưởng trong quá trình vay vốn cho công ty mới.
Q. Thủ tục phá sản doanh nghiệp nộp ở tòa án nào?
A. Đơn yêu cầu phá sản được nộp tại tòa án phá sản có thẩm quyền theo địa điểm trụ sở chính của công ty. Với các công ty có quy mô nợ lớn, vụ việc thường được xử lý tại tòa án phá sản chuyên trách tại các thành phố lớn.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제