Luật sư Mua bán & Sáp nhập doanh nghiệp (M&A) | Tư vấn trọn quy trình từ đàm phán đến hậu sáp nhập
Tóm tắt
Mua bán & sáp nhập doanh nghiệp (M&A) là quá trình chuyển giao quyền kiểm soát, cổ phần hoặc tài sản của doanh nghiệp thông qua chuyển nhượng cổ phần, sáp nhập, chia tách hoặc chuyển nhượng tài sản kinh doanh. Đây không chỉ là một giao dịch dân sự đơn thuần mà kéo theo hàng loạt vấn đề pháp lý liên quan đến Luật Thương mại về thủ tục sáp nhập - chia tách, nghĩa vụ báo cáo theo Luật Công bằng thương mại khi vượt ngưỡng quy mô giao dịch, và trách nhiệm bồi thường nếu vi phạm cam kết - bảo đảm (representations & warranties). Vì một sai sót nhỏ trong hợp đồng hoặc quá trình thẩm định có thể dẫn đến rủi ro tài chính lớn sau khi giao dịch hoàn tất, doanh nghiệp cần được tư vấn pháp lý chuyên sâu từ giai đoạn đầu.
Hành chính · Doanh nghiệpLiên quan: Luật Thương mại, Luật Công bằng thương mạiTư vấn giao dịch M&AThẩm định pháp lý (Due Diligence)
Mua bán & Sáp nhập doanh nghiệp (M&A) | 3 hình thức M&A phổ biến và sự khác biệt pháp lý
Tùy vào mục tiêu kinh doanh, mức độ rủi ro chấp nhận được và cấu trúc thuế mong muốn, doanh nghiệp có thể chọn một trong các hình thức giao dịch sau. Mỗi hình thức có thủ tục, phạm vi trách nhiệm kế thừa và thời gian hoàn tất khác nhau.
Chuyển nhượng cổ phần (Share Deal)
Khi bên mua muốn giữ nguyên pháp nhân và toàn bộ hợp đồng, giấy phép hiện có của công ty mục tiêu
Đối tượng chuyển giao
Cổ phần/phần vốn góp
Kế thừa nghĩa vụ
Kế thừa toàn bộ, bao gồm nợ tiềm ẩn
Thủ tục hành chính
Tương đối đơn giản, ít cần đồng thuận bên thứ ba
Thời gian trung bình
1~3 tháng tùy quy mô thẩm định
Việc chuyển nhượng cổ phần được thực hiện theo hợp đồng dân sự thông thường, nhưng nếu công ty mục tiêu là công ty cổ phần thì cần tuân thủ trình tự chuyển nhượng cổ phần theo Luật Thương mại (상법 제335조).
Sáp nhập (Merger)
Khi hai doanh nghiệp muốn hợp nhất thành một pháp nhân duy nhất để tối ưu vận hành
Đối tượng chuyển giao
Toàn bộ pháp nhân (sáp nhập)
Kế thừa nghĩa vụ
Kế thừa toàn bộ quyền và nghĩa vụ đương nhiên
Thủ tục hành chính
Cần nghị quyết đại hội đồng cổ đông, thủ tục bảo vệ chủ nợ
Thời gian trung bình
3~6 tháng do có thời gian phản đối của chủ nợ
Sáp nhập phải trải qua thủ tục thông báo cho chủ nợ và thời gian phản đối tối thiểu 1 tháng theo quy định về bảo vệ chủ nợ (상법 제527조의5).
Chuyển nhượng tài sản kinh doanh (Asset Deal)
Khi bên mua chỉ muốn mua một phần tài sản, dây chuyền hoặc bộ phận kinh doanh cụ thể
Đối tượng chuyển giao
Tài sản, hợp đồng, nhân sự được chọn
Kế thừa nghĩa vụ
Chỉ kế thừa nghĩa vụ được thỏa thuận rõ
Thủ tục hành chính
Cần đồng thuận chuyển giao từng hợp đồng, giấy phép
Thời gian trung bình
2~4 tháng tùy số lượng hợp đồng cần chuyển
Nếu việc chuyển nhượng tài sản kinh doanh làm ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động kinh doanh chính, cần có nghị quyết đại hội đồng cổ đông đặc biệt (상법 제374조).
Mua bán & Sáp nhập doanh nghiệp (M&A) | Lựa chọn cấu trúc giao dịch quyết định rủi ro và thuế
Việc chọn Share Deal, sáp nhập hay Asset Deal không đơn thuần là vấn đề kỹ thuật mà ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi trách nhiệm bên mua phải gánh và nghĩa vụ thuế phát sinh.
Phạm vi kế thừa nợ và rủi ro tiềm ẩn
Trong Share Deal, bên mua kế thừa toàn bộ công ty bao gồm cả các khoản nợ, nghĩa vụ bảo lãnh hoặc tranh chấp chưa được ghi nhận trên sổ sách. Do đó, việc thẩm định pháp lý kỹ lưỡng trước khi ký hợp đồng là bắt buộc để phát hiện các nghĩa vụ tiềm ẩn này.
Thủ tục bảo vệ chủ nợ khi sáp nhập
Khi thực hiện sáp nhập, công ty phải công bố quyết định sáp nhập và thông báo riêng cho các chủ nợ đã biết, đồng thời cho phép chủ nợ phản đối trong một khoảng thời gian nhất định (상법 제527조의5). Nếu không hoàn tất đúng thủ tục này, hiệu lực của việc sáp nhập có thể bị tranh chấp.
Nghĩa vụ báo cáo sáp nhập doanh nghiệp lớn
Nếu quy mô tài sản hoặc doanh thu của các bên tham gia giao dịch vượt ngưỡng do pháp luật quy định, doanh nghiệp phải thực hiện báo cáo sáp nhập doanh nghiệp cho Ủy ban Công bằng thương mại trước hoặc sau khi giao dịch hoàn tất (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제11조). Việc không báo cáo hoặc báo cáo sai có thể dẫn đến chế tài hành chính.
Mua bán & Sáp nhập doanh nghiệp (M&A) | Due Diligence quyết định thành bại của giao dịch
Thẩm định pháp lý (Legal Due Diligence) là bước rà soát toàn diện tình trạng pháp lý của công ty mục tiêu trước khi ký hợp đồng chính thức, nhằm phát hiện rủi ro ẩn giấu và điều chỉnh giá giao dịch hoặc điều khoản bồi thường phù hợp.
Phạm vi rà soát thường gặp
Thẩm định thường bao gồm cơ cấu sở hữu cổ phần, các hợp đồng quan trọng, tình trạng tranh chấp lao động và dân sự, quyền sở hữu trí tuệ, các khoản vay và bảo lãnh, cũng như tình trạng tuân thủ pháp luật chuyên ngành của công ty mục tiêu.
Kết quả thẩm định ảnh hưởng đến điều khoản hợp đồng
Những rủi ro phát hiện trong quá trình thẩm định thường được phản ánh vào điều khoản cam kết - bảo đảm (representations & warranties), điều khoản bồi thường (indemnification) hoặc điều chỉnh giá mua trong hợp đồng chuyển nhượng cuối cùng. Nếu rủi ro quá lớn, các bên có thể thỏa thuận giữ lại một phần giá mua (escrow) để đảm bảo bồi thường sau này.
Mua bán & Sáp nhập doanh nghiệp (M&A) | Những điều khoản dễ gây tranh chấp sau khi ký hợp đồng
Nhiều tranh chấp M&A không phát sinh từ việc thẩm định thiếu sót mà từ việc soạn thảo hợp đồng không rõ ràng, khiến các bên hiểu khác nhau về phạm vi trách nhiệm sau giao dịch.
Điều khoản cam kết - bảo đảm và bồi thường
Bên bán thường phải cam kết - bảo đảm về tình trạng tài chính, pháp lý của công ty tại thời điểm ký hợp đồng. Nếu sau này phát hiện cam kết đó không đúng sự thật và gây thiệt hại, bên mua có thể yêu cầu bồi thường theo điều khoản indemnification đã thỏa thuận, độc lập với quy định bồi thường thiệt hại chung của Luật Dân sự (민법 제390조).
Điều khoản điều kiện tiên quyết và MAC clause
Hợp đồng M&A thường quy định các điều kiện tiên quyết phải hoàn tất trước khi giao dịch có hiệu lực (như có được sự chấp thuận của cơ quan quản lý), cùng điều khoản về thay đổi bất lợi trọng yếu (Material Adverse Change) cho phép một bên rút khỏi giao dịch nếu tình hình công ty mục tiêu xấu đi nghiêm trọng trước ngày hoàn tất.
Mua bán & Sáp nhập doanh nghiệp (M&A) | Rủi ro pháp lý không kết thúc khi ký hợp đồng
Sau khi hoàn tất giao dịch (closing), doanh nghiệp vẫn phải xử lý các thủ tục hậu sáp nhập và có thể đối mặt với tranh chấp liên quan đến điều khoản bồi thường hoặc điều chỉnh giá.
Thủ tục sáp nhập tổ chức và nhân sự hậu giao dịch
Sau khi sáp nhập hoặc mua lại, doanh nghiệp cần rà soát việc chuyển giao hợp đồng lao động, các chế độ phúc lợi và cơ cấu tổ chức để đảm bảo tuân thủ pháp luật lao động, tránh phát sinh tranh chấp về việc thay đổi điều kiện làm việc bất lợi.
Tranh chấp về điều chỉnh giá và bồi thường sau closing
Tranh chấp phổ biến sau giao dịch thường liên quan đến việc điều chỉnh giá mua dựa trên báo cáo tài chính sau closing (purchase price adjustment) hoặc yêu cầu bồi thường do vi phạm cam kết đã ký. Việc chuẩn bị hồ sơ chứng minh từ giai đoạn thẩm định đóng vai trò quan trọng khi xảy ra tranh chấp này.
⚠ Thời hiệu yêu cầu bồi thường theo hợp đồng thường bị giới hạn
Nhiều hợp đồng M&A quy định thời hạn cụ thể (thường 1~2 năm sau closing) để bên mua khiếu nại vi phạm cam kết - bảo đảm. Nếu không thực hiện yêu cầu trong thời hạn thỏa thuận, quyền yêu cầu bồi thường theo hợp đồng có thể không còn được thực hiện, dù thời hiệu khởi kiện dân sự chung có thể dài hơn.
Mua bán & Sáp nhập doanh nghiệp (M&A) | Các bước tư vấn từ chuẩn bị giao dịch đến hoàn tất
1
Tư vấn ban đầu và xác định cấu trúc giao dịch Trao đổi mục tiêu kinh doanh, quy mô doanh nghiệp mục tiêu để xác định hình thức giao dịch phù hợp (Share Deal, sáp nhập, Asset Deal).
2
Ký thỏa thuận bảo mật và thư ý định (LOI) Trước khi tiến hành thẩm định chi tiết, các bên thường ký thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA) và thư ý định ghi nhận các điều kiện giao dịch cơ bản.
3
Thẩm định pháp lý, tài chính, thuế Luật sư phối hợp với kiểm toán viên, chuyên gia thuế rà soát toàn diện tình trạng công ty mục tiêu và lập báo cáo rủi ro.
4
Đàm phán và soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng Dựa trên kết quả thẩm định, các điều khoản cam kết - bảo đảm, bồi thường, điều kiện tiên quyết được đàm phán và đưa vào hợp đồng chính thức.
5
Thủ tục nội bộ và báo cáo cơ quan quản lý Thực hiện nghị quyết đại hội đồng cổ đông, thủ tục bảo vệ chủ nợ nếu cần, và báo cáo sáp nhập doanh nghiệp lớn cho cơ quan có thẩm quyền nếu vượt ngưỡng quy định.
6
Hoàn tất giao dịch và xử lý hậu sáp nhập Sau khi hoàn tất thanh toán và chuyển giao (closing), tiếp tục hỗ trợ các vấn đề tổ chức, nhân sự và giải quyết tranh chấp phát sinh nếu có.
Mua bán & Sáp nhập doanh nghiệp (M&A) | Cấu trúc phí tư vấn M&A được tính như thế nào
Phí tư vấn ban đầu Tính theo giờ hoặc theo gói cố định, áp dụng cho giai đoạn tư vấn cấu trúc giao dịch và rà soát sơ bộ trước khi ký thư ý định.
Phí thẩm định pháp lý (Due Diligence) Thường tính theo quy mô và độ phức tạp của công ty mục tiêu, số lượng hợp đồng và tài liệu cần rà soát, có thể theo giờ làm việc của luật sư tham gia.
Phí soạn thảo và đàm phán hợp đồng Tính dựa trên độ phức tạp của cấu trúc giao dịch và số lượng vòng đàm phán, thường được thỏa thuận theo gói cố định hoặc kết hợp phí theo giờ.
Phí thành công (nếu có thỏa thuận) Trong một số giao dịch, các bên có thể thỏa thuận thêm phí thành công tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị giao dịch khi hoàn tất closing, tùy theo thỏa thuận cụ thể với từng khách hàng.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm phí thẩm định định giá, phí kiểm toán độc lập, chi phí công bố thông tin, lệ phí đăng ký thay đổi và các chi phí hành chính khác phát sinh trong quá trình giao dịch.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Mua bán & Sáp nhập doanh nghiệp (M&A) | Tự kiểm tra trước khi tiến hành giao dịch M&A
1️⃣ Kiểm tra trước khi ký thư ý định (LOI)
Đã xác định rõ mục tiêu giao dịch là mua toàn bộ hay một phần doanh nghiệp chưa?
Đã ký thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA) trước khi trao đổi tài liệu nhạy cảm chưa?
Đã xác định phạm vi và thời gian dự kiến cho quá trình thẩm định chưa?
Đã kiểm tra sơ bộ năng lực tài chính của bên mua/bên bán chưa?
2️⃣ Kiểm tra trong giai đoạn thẩm định pháp lý
Đã rà soát toàn bộ hợp đồng quan trọng của công ty mục tiêu chưa?
Có tranh chấp lao động, dân sự hoặc hành chính nào đang tồn đọng không?
Cơ cấu sở hữu cổ phần và quyền biểu quyết có rõ ràng, không tranh chấp không?
Công ty mục tiêu có đang vi phạm quy định pháp luật chuyên ngành nào không?
3️⃣ Kiểm tra khi đàm phán hợp đồng chuyển nhượng
Điều khoản cam kết - bảo đảm đã phản ánh đầy đủ rủi ro phát hiện qua thẩm định chưa?
Điều khoản bồi thường có quy định rõ mức trần, thời hạn khiếu nại không?
Điều kiện tiên quyết để giao dịch có hiệu lực đã được liệt kê đầy đủ chưa?
Có cần điều khoản điều chỉnh giá sau closing hay thỏa thuận escrow không?
4️⃣ Kiểm tra nghĩa vụ báo cáo và thủ tục hành chính
Quy mô giao dịch có vượt ngưỡng phải báo cáo sáp nhập doanh nghiệp lớn không?
Đã thực hiện đầy đủ nghị quyết đại hội đồng cổ đông cần thiết chưa?
Nếu là sáp nhập, đã hoàn tất thủ tục thông báo và bảo vệ chủ nợ chưa?
5️⃣ Kiểm tra sau khi hoàn tất giao dịch (closing)
Đã lưu trữ đầy đủ hồ sơ thẩm định để dùng khi có tranh chấp bồi thường không?
Đã rà soát việc chuyển giao hợp đồng lao động và chế độ phúc lợi nhân sự chưa?
Đã theo dõi thời hạn khiếu nại vi phạm cam kết - bảo đảm theo hợp đồng chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Chi phí thẩm định pháp lý (Due Diligence) thường mất bao lâu?
A. Thời gian thẩm định phụ thuộc vào quy mô và độ phức tạp của công ty mục tiêu, thường dao động từ 2 đến 6 tuần. Nếu công ty mục tiêu có nhiều chi nhánh, hợp đồng phức tạp hoặc tranh chấp đang diễn ra, thời gian có thể kéo dài hơn.
Q. Doanh nghiệp nhỏ có cần thực hiện báo cáo sáp nhập doanh nghiệp lớn không?
A. Nghĩa vụ báo cáo chỉ áp dụng khi quy mô tài sản hoặc doanh thu của các bên tham gia giao dịch vượt ngưỡng do pháp luật quy định (독점규제 및 공정거래에 관한 법률 제11조). Doanh nghiệp cần kiểm tra cụ thể quy mô của mình và đối tác giao dịch để xác định có thuộc diện phải báo cáo hay không.
Q. Nên chọn Share Deal hay Asset Deal khi mua lại doanh nghiệp?
A. Việc lựa chọn tùy thuộc vào mục tiêu kinh doanh và mức độ rủi ro chấp nhận được. Share Deal giúp giữ nguyên hợp đồng, giấy phép hiện có nhưng kế thừa toàn bộ nghĩa vụ tiềm ẩn, trong khi Asset Deal cho phép chọn lọc tài sản muốn mua nhưng cần thủ tục chuyển giao từng hợp đồng riêng lẻ.
Q. Nếu sau khi mua lại phát hiện công ty mục tiêu có nợ ẩn thì phải làm gì?
A. Trước tiên cần kiểm tra điều khoản cam kết - bảo đảm và bồi thường trong hợp đồng chuyển nhượng đã ký, cũng như thời hạn khiếu nại được thỏa thuận. Nếu nợ ẩn phát sinh từ việc bên bán vi phạm cam kết đã đưa ra, bên mua có thể yêu cầu bồi thường trong thời hạn quy định của hợp đồng.
Q. Thủ tục sáp nhập giữa hai công ty mất bao lâu để hoàn tất?
A. Do phải trải qua nghị quyết đại hội đồng cổ đông và thủ tục bảo vệ chủ nợ với thời gian phản đối tối thiểu theo quy định (상법 제527조의5), thủ tục sáp nhập thường mất khoảng 3 đến 6 tháng tùy vào quy mô và độ phức tạp của các công ty tham gia.
Q. Điều khoản MAC clause là gì và khi nào được áp dụng?
A. Điều khoản MAC (Material Adverse Change) cho phép một bên rút khỏi giao dịch hoặc điều chỉnh điều kiện nếu tình hình tài chính, kinh doanh của công ty mục tiêu xấu đi nghiêm trọng trong khoảng thời gian từ khi ký hợp đồng đến khi hoàn tất giao dịch. Việc áp dụng điều khoản này thường gây tranh chấp về việc xác định mức độ 'nghiêm trọng'.
Q. Có cần thuê luật sư riêng để đàm phán hợp đồng M&A không?
A. Vì hợp đồng M&A thường có cấu trúc phức tạp với nhiều điều khoản kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm pháp lý sau giao dịch, việc có luật sư tư vấn riêng cho từng bên giúp bảo vệ quyền lợi và giảm thiểu rủi ro tranh chấp về sau.
Q. Doanh nghiệp tại địa phương có thể tìm luật sư M&A ở đâu?
A. Doanh nghiệp có thể liên hệ luật sư M&A doanh nghiệp tại các thành phố lớn để được tư vấn trực tiếp về cấu trúc giao dịch phù hợp với quy mô công ty, đồng thời hỗ trợ toàn bộ quá trình từ thẩm định đến hoàn tất giao dịch.
Q. Escrow trong hợp đồng M&A là gì?
A. Escrow là việc giữ lại một phần giá mua tại tài khoản trung gian sau khi giao dịch hoàn tất, nhằm đảm bảo nguồn tiền để bồi thường cho bên mua nếu sau này phát hiện bên bán vi phạm cam kết - bảo đảm đã thỏa thuận trong hợp đồng.
Q. Nếu cổ đông thiểu số phản đối việc sáp nhập thì xử lý thế nào?
A. Cổ đông phản đối nghị quyết sáp nhập có quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần của mình theo giá hợp lý (상법 제522조의3). Doanh nghiệp cần chuẩn bị quy trình xử lý yêu cầu mua lại cổ phần này trong kế hoạch tài chính của giao dịch.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제