Luật sư Tai nạn lao động lao động thời vụ | Điều kiện công nhận và cách nhận trợ cấp cho lao động ngày công, thời vụ
Tóm tắt
Lao động thời vụ (lao động ngày công, làm theo hợp đồng ngắn hạn) vẫn là "người lao động" theo Luật Tiêu chuẩn lao động và đương nhiên được tham gia bảo hiểm tai nạn lao động, bất kể chủ sử dụng lao động có đăng ký bảo hiểm hay không (Luật Bảo hiểm tai nạn lao động Điều 6). Ngay cả khi làm việc một ngày, không có hợp đồng bằng văn bản, hoặc bị trả lương theo hình thức "thời vụ", "hợp đồng khoán việc", người lao động vẫn có thể được công nhận tai nạn lao động nếu chứng minh được quan hệ sử dụng lao động thực tế và mối liên hệ giữa công việc và tai nạn. Vấn đề thường gặp là chủ sử dụng lao động phủ nhận quan hệ lao động, hoặc tranh chấp về việc tai nạn có phải do công việc gây ra hay không.
Hành chính · Lao độngLiên quan: Luật Bảo hiểm tai nạn lao độngLao động thời vụ/ngày công
Tai nạn lao động lao động thời vụ | Điều kiện để lao động thời vụ được công nhận tai nạn lao động
Để được công nhận là tai nạn lao động, cần chứng minh (1) có tồn tại quan hệ sử dụng lao động, và (2) tai nạn hoặc bệnh có liên quan đến công việc (tính liên quan công việc). Với lao động thời vụ, điểm mấu chốt thường nằm ở việc chứng minh thực tế làm việc chứ không phải hình thức hợp đồng.
Yếu tố 1
Có tồn tại quan hệ sử dụng lao động thực tế
Dù hợp đồng ghi là "khoán việc", "cộng tác viên tự do" hay không có hợp đồng bằng văn bản, nếu người lao động thực tế chịu sự chỉ đạo, giám sát của người sử dụng lao động về thời gian, phương thức làm việc thì vẫn được coi là người lao động theo Luật Tiêu chuẩn lao động Điều 2. Cơ quan bảo hiểm tai nạn lao động sẽ xem xét thực chất công việc, không chỉ dựa vào tên gọi hợp đồng.
Yếu tố 2
Tai nạn xảy ra trong quá trình thực hiện công việc
Tai nạn xảy ra khi đang thực hiện nhiệm vụ được giao, hoặc trong lúc di chuyển, chuẩn bị, dọn dẹp liên quan đến công việc, được coi là tai nạn lao động (Luật Bảo hiểm tai nạn lao động Điều 37). Với lao động ngày công thường xuyên đổi nơi làm việc, cần lưu giữ chứng cứ về địa điểm, thời gian, nội dung công việc cụ thể của ngày xảy ra tai nạn.
Yếu tố 3
Tai nạn trên đường đi làm (tai nạn trên đường)
Tai nạn xảy ra trên tuyến đường thông thường, hợp lý giữa nơi ở và nơi làm việc cũng được công nhận là tai nạn lao động (Luật Bảo hiểm tai nạn lao động Điều 37 Khoản 1 Mục 3). Lao động thời vụ làm việc ở nhiều công trình khác nhau cần chứng minh rõ địa điểm làm việc trong ngày xảy ra tai nạn.
Yếu tố 4
Bệnh nghề nghiệp do tính chất công việc
Các bệnh phát sinh do tiếp xúc lâu dài với môi trường làm việc nguy hại (bụi, hóa chất, tư thế lao động lặp lại...) cũng có thể được công nhận là tai nạn lao động nếu chứng minh được mối liên hệ nhân quả với công việc, dù đã làm việc ngắt quãng theo ngày.
Trường hợp không được công nhận hoặc bị hạn chế
Nếu tai nạn xảy ra do cố ý vi phạm nghiêm trọng quy định an toàn của bản thân người lao động, hoặc do say rượu, hành vi cá nhân không liên quan đến công việc, việc công nhận có thể bị hạn chế hoặc từ chối. Ngoài ra, nếu không thể chứng minh được quan hệ sử dụng lao động (ví dụ chỉ là quan hệ nhận thầu độc lập thực sự), yêu cầu bồi thường tai nạn lao động có thể không được chấp nhận.
Tai nạn lao động lao động thời vụ | Vì sao lao động thời vụ vẫn được bảo hiểm tai nạn lao động bảo vệ
Nhiều người lầm tưởng bảo hiểm tai nạn lao động chỉ áp dụng cho nhân viên chính thức có hợp đồng dài hạn. Trên thực tế, phạm vi áp dụng rộng hơn nhiều.
Bảo hiểm tai nạn lao động áp dụng bất kể chủ sử dụng lao động có đăng ký hay không
Theo nguyên tắc, tất cả doanh nghiệp sử dụng lao động đều phải tham gia bảo hiểm tai nạn lao động, và người lao động được bảo hiểm ngay từ ngày đầu tiên làm việc dù chủ sử dụng lao động chưa hoàn tất thủ tục đăng ký (Luật Bảo hiểm tai nạn lao động Điều 6). Vì vậy, việc chủ công trình hoặc nhà thầu chưa đóng bảo hiểm không phải là lý do để từ chối công nhận tai nạn lao động.
Hình thức hợp đồng không quyết định, thực tế làm việc mới quyết định
Dù hợp đồng gọi là "nhân viên khoán việc", "cộng tác viên tự do" hay chỉ thỏa thuận miệng theo ngày, nếu người lao động chịu sự chỉ đạo, quản lý về thời gian và cách thức làm việc của người sử dụng lao động thì vẫn được xem là người lao động theo pháp luật lao động. Đây là lý do lao động ngày công tại công trình xây dựng, quán ăn, nhà máy vẫn có thể yêu cầu công nhận tai nạn lao động.
Trách nhiệm của nhà thầu chính trong công trình xây dựng nhiều tầng
Trong các công trình xây dựng có nhiều tầng nhà thầu (nhà thầu chính - nhà thầu phụ), về nguyên tắc nhà thầu chính (hoặc chủ đầu tư công trình) được coi là đơn vị sử dụng lao động chịu trách nhiệm bảo hiểm tai nạn lao động cho toàn bộ công trình, kể cả lao động do nhà thầu phụ thuê. Điều này giúp lao động thời vụ tại công trình không bị mất quyền lợi chỉ vì nhà thầu phụ trực tiếp thuê mình không đóng bảo hiểm.
Tai nạn lao động lao động thời vụ | Chứng cứ cần chuẩn bị để được công nhận tai nạn lao động
Vì lao động thời vụ thường không có hồ sơ nhân sự rõ ràng, việc chuẩn bị chứng cứ chứng minh quan hệ lao động và diễn biến tai nạn là bước quan trọng nhất.
Chứng cứ về quan hệ sử dụng lao động
Cần thu thập tin nhắn liên lạc với người quản lý/chủ thuê về việc phân công công việc, lịch sử chuyển khoản tiền công, danh sách chấm công tại công trình, sổ điện thoại của người giới thiệu việc (몰이꾼/oa dong), ảnh chụp tại nơi làm việc có ghi thời gian. Những chứng cứ này giúp chứng minh có tồn tại quan hệ sử dụng lao động thực tế dù không có hợp đồng bằng văn bản.
Chứng cứ về diễn biến và nguyên nhân tai nạn
Nên ghi lại thời điểm, địa điểm, tình huống xảy ra tai nạn ngay khi có thể, xin xác nhận của đồng nghiệp cùng làm việc, chụp ảnh hiện trường và thương tích, giữ hồ sơ khám cấp cứu ban đầu. Nếu có camera an ninh tại nơi làm việc, cần yêu cầu trích xuất trước khi dữ liệu bị xóa (thường lưu 2-4 tuần).
Xử lý khi chủ sử dụng lao động phủ nhận quan hệ lao động
Trường hợp phổ biến nhất là chủ thuê hoặc nhà thầu phụ nói "tôi không thuê người đó" hoặc "đó là người quen giới thiệu, không phải nhân viên của tôi" để tránh trách nhiệm. Trong trường hợp này, có thể nộp đơn yêu cầu xác nhận quan hệ lao động lên Cơ quan Lao động (고용노동부) song song với hồ sơ yêu cầu công nhận tai nạn lao động gửi Cơ quan Bảo hiểm tai nạn lao động và phúc lợi lao động (근로복지공단).
Tai nạn lao động lao động thời vụ | Các khoản trợ cấp bảo hiểm tai nạn lao động có thể nhận
Khi tai nạn được công nhận, người lao động có thể nhận nhiều loại trợ cấp khác nhau tùy theo tình trạng thương tích và khả năng lao động.
Trợ cấp điều trị y tế và trợ cấp nghỉ việc
Chi phí điều trị tại cơ sở y tế được chỉ định được chi trả toàn bộ (요양급여), và trong thời gian không thể làm việc do điều trị, người lao động được nhận trợ cấp nghỉ việc tính theo một tỷ lệ của mức lương bình quân hàng ngày (휴업급여) (Luật Bảo hiểm tai nạn lao động Điều 40, Điều 52). Với lao động thời vụ, mức lương bình quân hàng ngày thường được tính dựa trên thu nhập thực tế trong một khoảng thời gian trước khi xảy ra tai nạn.
Trợ cấp thương tật khi để lại di chứng
Nếu sau khi điều trị vẫn còn di chứng ảnh hưởng đến khả năng lao động, người lao động được xét cấp trợ cấp thương tật (장해급여) theo mức độ tổn thương được phân hạng (Luật Bảo hiểm tai nạn lao động Điều 57). Mức độ và loại chi trả (một lần hoặc theo tháng) phụ thuộc vào hạng thương tật được cơ quan giám định xác nhận.
Trợ cấp tang lễ và trợ cấp cho gia đình khi tử vong
Trường hợp lao động tử vong do tai nạn lao động, gia đình có thể được nhận trợ cấp tang lễ (장의비) và trợ cấp tuất cho thân nhân (유족급여) (Luật Bảo hiểm tai nạn lao động Điều 71). Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng với lao động thời vụ là người nước ngoài, vì thân nhân ở Việt Nam vẫn có quyền yêu cầu các trợ cấp này thông qua người đại diện hoặc luật sư tại Hàn Quốc.
Tai nạn lao động lao động thời vụ | Các bước từ khi xảy ra tai nạn đến khi nhận trợ cấp
1
Xử lý cấp cứu và ghi nhận hiện trường Ưu tiên điều trị y tế trước, đồng thời ghi lại hiện trường, thời gian, người chứng kiến nếu điều kiện cho phép.
2
Thu thập chứng cứ về quan hệ lao động và công việc Thu thập lịch sử chuyển khoản, tin nhắn liên lạc công việc, chấm công, thông tin người quản lý trực tiếp tại nơi làm việc.
3
Tư vấn luật sư và chuẩn bị hồ sơ yêu cầu công nhận Luật sư rà soát chứng cứ, xác định hướng chứng minh quan hệ lao động và tính liên quan công việc, soạn hồ sơ yêu cầu công nhận tai nạn lao động gửi Cơ quan Bảo hiểm tai nạn lao động và phúc lợi lao động (근로복지공단).
4
Thẩm định và ra quyết định công nhận Cơ quan bảo hiểm tiến hành điều tra thực tế, có thể yêu cầu bổ sung chứng cứ hoặc phỏng vấn các bên liên quan trước khi ra quyết định công nhận hoặc từ chối.
5
Nhận trợ cấp hoặc khiếu nại nếu bị từ chối Nếu được công nhận, người lao động nhận các khoản trợ cấp tương ứng. Nếu bị từ chối, có thể nộp đơn khiếu nại hoặc khởi kiện hành chính trong thời hạn quy định.
Tai nạn lao động lao động thời vụ | Cấu trúc chi phí khi ủy quyền luật sư
Phí tư vấn ban đầu Phí cho buổi tư vấn để luật sư đánh giá khả năng chứng minh quan hệ lao động và tính liên quan công việc, thường được tính riêng hoặc miễn phí tùy từng trường hợp cụ thể.
Phí thù lao xử lý hồ sơ Tính theo mức độ phức tạp của việc thu thập chứng cứ, số lượng cơ quan cần làm việc (Cơ quan Lao động, Cơ quan Bảo hiểm tai nạn lao động), và có thể chia theo từng giai đoạn thủ tục.
Phí thành công (nếu có thỏa thuận) Trong một số trường hợp, phí có thể được tính theo tỷ lệ trên số tiền trợ cấp thực tế nhận được, thỏa thuận rõ trước khi ủy quyền.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm phí xin sao chụp hồ sơ y tế, phí giám định thương tật, phí dịch thuật/phiên dịch nếu người lao động không thông thạo tiếng Hàn.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tai nạn lao động lao động thời vụ | Tự kiểm tra trước khi yêu cầu công nhận tai nạn lao động
1️⃣ Kiểm tra quan hệ lao động
Bạn có nhận chỉ đạo về giờ làm, cách làm việc từ người quản lý tại nơi làm việc không?
Bạn có nhận tiền công định kỳ (theo ngày/tuần) qua chuyển khoản hoặc tiền mặt có ghi chép không?
Bạn có giữ tin nhắn hoặc liên lạc về việc được phân công công việc không?
Người giới thiệu việc hoặc quản lý công trình có thể xác nhận bạn đã làm việc ở đó không?
2️⃣ Kiểm tra chứng cứ tai nạn
Bạn có nhớ chính xác thời gian, địa điểm xảy ra tai nạn không?
Có đồng nghiệp nào chứng kiến tai nạn có thể xác nhận không?
Bạn đã đi khám và có hồ sơ y tế ghi nhận tai nạn ngay sau khi xảy ra chưa?
Nơi xảy ra tai nạn có camera an ninh có thể trích xuất không?
3️⃣ Kiểm tra tình huống đặc biệt
Tai nạn xảy ra trên đường đi làm hay đang thực hiện công việc?
Chủ sử dụng lao động có đang phủ nhận việc thuê bạn không?
Bạn có phải là lao động nước ngoài có tư cách lưu trú hợp pháp không?
Công trình/nơi làm việc có nhiều tầng nhà thầu (nhà thầu chính - nhà thầu phụ) không?
4️⃣ Kiểm tra sau khi nộp hồ sơ
Bạn đã nhận được thông báo bằng văn bản về kết quả thẩm định chưa?
Nếu bị từ chối, bạn có nắm rõ thời hạn khiếu nại hoặc khởi kiện không?
Bạn đã tính toán đầy đủ các loại trợ cấp có thể yêu cầu (điều trị, nghỉ việc, thương tật) chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi chỉ làm một ngày duy nhất tại công trình thì có được công nhận tai nạn lao động không?
A. Có thể được công nhận. Bảo hiểm tai nạn lao động không yêu cầu thời gian làm việc tối thiểu, chỉ cần chứng minh có quan hệ sử dụng lao động thực tế tại thời điểm xảy ra tai nạn (Luật Bảo hiểm tai nạn lao động Điều 6). Điều quan trọng là thu thập được chứng cứ cho thấy bạn đang thực hiện công việc theo sự phân công của người quản lý.
Q. Tôi làm việc không có hợp đồng, chỉ thỏa thuận miệng theo ngày, vậy có được bảo hiểm không?
A. Có. Việc có hợp đồng bằng văn bản hay không không quyết định việc bạn có phải là người lao động hay không. Nếu bạn chịu sự chỉ đạo, quản lý của người sử dụng lao động về công việc, bạn vẫn được coi là người lao động theo Luật Tiêu chuẩn lao động và được bảo hiểm tai nạn lao động bảo vệ.
Q. Chủ thuê nói tôi là "cộng tác viên tự do" nên không chịu trách nhiệm, điều này đúng không?
A. Không hẳn đúng. Tên gọi trong hợp đồng không quyết định bản chất quan hệ lao động. Nếu thực tế bạn làm việc theo giờ giấc, quy trình do người sử dụng lao động quy định và không có quyền tự quyết định phương thức làm việc, bạn có thể vẫn được công nhận là người lao động dù hợp đồng ghi là khoán việc hay cộng tác viên.
Q. Nhà thầu phụ không đóng bảo hiểm tai nạn lao động cho tôi thì tôi có mất quyền lợi không?
A. Không. Bảo hiểm tai nạn lao động là bảo hiểm bắt buộc, người lao động được bảo vệ ngay từ ngày làm việc đầu tiên dù chủ sử dụng lao động chưa đóng phí hoặc chưa đăng ký (Luật Bảo hiểm tai nạn lao động Điều 6). Trong công trình xây dựng nhiều tầng nhà thầu, nhà thầu chính thường là đơn vị chịu trách nhiệm bảo hiểm chung.
Q. Tôi là lao động nước ngoài không có tư cách lưu trú hợp pháp (cư trú bất hợp pháp), có được yêu cầu tai nạn lao động không?
A. Có. Quyền yêu cầu công nhận và nhận trợ cấp tai nạn lao động không phụ thuộc vào tư cách lưu trú của người lao động, vì đây là quyền lợi phát sinh từ quan hệ lao động thực tế. Tuy nhiên cần lưu ý các vấn đề pháp lý khác liên quan đến lưu trú có thể phát sinh song song, nên nên tham khảo ý kiến luật sư để xử lý toàn diện.
Q. Tai nạn xảy ra trên đường đi từ nhà đến công trình có được tính là tai nạn lao động không?
A. Có thể được, nếu đó là tuyến đường di chuyển thông thường, hợp lý giữa nơi ở và nơi làm việc (Luật Bảo hiểm tai nạn lao động Điều 37 Khoản 1 Mục 3). Nếu bạn có đi vòng qua việc riêng không liên quan đến công việc trước khi xảy ra tai nạn, việc công nhận có thể bị ảnh hưởng tùy tình huống cụ thể.
Q. Cơ quan Bảo hiểm tai nạn lao động từ chối công nhận, tôi có thể làm gì tiếp theo?
A. Bạn có thể nộp đơn yêu cầu xét lại (심사청구) lên cơ quan đã ra quyết định, hoặc khiếu nại lên Ủy ban Xét xử bảo hiểm tai nạn lao động và việc làm (산업재해보상보험재심사위원회), và nếu cần, có thể khởi kiện hành chính ra tòa. Mỗi bước đều có thời hạn nộp đơn nhất định nên cần xử lý kịp thời.
Q. Trợ cấp nghỉ việc trong thời gian điều trị được tính như thế nào với lao động làm theo ngày?
A. Trợ cấp nghỉ việc (휴업급여) thường được tính dựa trên mức lương bình quân hàng ngày trước khi xảy ra tai nạn (Luật Bảo hiểm tai nạn lao động Điều 52). Với lao động thời vụ có thu nhập không đều, cơ quan bảo hiểm sẽ xem xét thu nhập thực tế trong một khoảng thời gian gần nhất để tính mức bình quân phù hợp.
Q. Tôi cần thời hạn bao lâu để yêu cầu công nhận tai nạn lao động sau khi tai nạn xảy ra?
A. Quyền yêu cầu các khoản trợ cấp tai nạn lao động có thời hiệu riêng theo từng loại trợ cấp, nên không nên trì hoãn việc nộp hồ sơ. Việc nộp hồ sơ sớm cũng giúp việc thu thập chứng cứ (camera, lời khai nhân chứng) dễ dàng và chính xác hơn.
Q. Nếu chủ thuê đề nghị tự thỏa thuận bồi thường riêng, tôi có nên đồng ý không?
A. Cần cân nhắc kỹ trước khi ký bất kỳ văn bản thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm nào, vì mức bồi thường tự thỏa thuận thường thấp hơn tổng các khoản trợ cấp theo quy định của bảo hiểm tai nạn lao động, đặc biệt khi có di chứng lâu dài. Nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi quyết định.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제