Luật sư Yêu cầu bồi thường tai nạn lao động | Hướng dẫn thủ tục từ A đến Z cho người lao động
Tóm tắt
Tai nạn lao động là thương tích, bệnh tật, tàn tật hoặc tử vong xảy ra do công việc hoặc trong quá trình thực hiện công việc (산업재해보상보험법 제5조 제1호). Người lao động bị tai nạn lao động có thể yêu cầu Cơ quan Phúc lợi Bồi thường Lao động (근로복지공단) công nhận và chi trả các loại trợ cấp như chi phí điều trị, trợ cấp nghỉ việc, trợ cấp tàn tật mà không cần chứng minh lỗi của công ty. Ngay cả khi công ty không tham gia bảo hiểm tai nạn lao động hoặc người lao động làm việc không có hợp đồng, không có tư cách lưu trú hợp pháp, quyền yêu cầu công nhận vẫn tồn tại. Vấn đề thường nảy sinh khi công ty gây áp lực để không nộp hồ sơ, hoặc khi yêu cầu bị từ chối vì thiếu chứng cứ về mối liên hệ giữa công việc và thương tích/bệnh tật.
Hành chính · Lao độngQuan hệ lao độngNgười lao động nước ngoài관련법: 산업재해보상보험법
Yêu cầu bồi thường tai nạn lao động | Trường hợp nào được công nhận là tai nạn lao động?
Luật Bảo hiểm Bồi thường Tai nạn Lao động (산업재해보상보험법) phân loại tai nạn lao động theo nguyên nhân phát sinh. Việc xác định thương tích của bạn thuộc loại nào sẽ quyết định loại chứng cứ cần chuẩn bị.
Tai nạn trong công việc
Tai nạn xảy ra trực tiếp khi đang thực hiện công việc
Bao gồm tai nạn xảy ra khi đang thực hiện nhiệm vụ được giao, khi sử dụng thiết bị/cơ sở vật chất của công ty, hoặc trong các hoạt động chuẩn bị, dọn dẹp liên quan đến công việc (산업재해보상보험법 제37조 제1항 제1호). Đây là loại phổ biến nhất, ví dụ té ngã tại công trường, bị máy móc kẹp tay.
Tai nạn trên đường đi làm
Tai nạn xảy ra trong quá trình di chuyển thông thường giữa nhà và nơi làm việc
Nếu tai nạn xảy ra trên tuyến đường di chuyển hợp lý giữa nơi ở và nơi làm việc, không có sự gián đoạn hoặc đi lệch đáng kể vì lý do cá nhân, tai nạn đó cũng được công nhận là tai nạn lao động (산업재해보상보험법 제37조 제1항 제3호). Việc ghé qua siêu thị mua đồ ăn tối trên đường về vẫn có thể được công nhận tùy mức độ hợp lý.
Bệnh nghề nghiệp
Bệnh phát sinh do tiếp xúc lâu dài với yếu tố có hại trong công việc
Các bệnh như đau lưng, hội chứng ống cổ tay, bệnh về đường hô hấp do bụi, hóa chất, hoặc các bệnh tâm lý như trầm cảm, rối loạn stress do áp lực công việc quá mức đều có thể được công nhận nếu chứng minh được mối liên hệ y học với công việc (산업재해보상보험법 제37조 제1항 제2호). Loại này thường khó chứng minh hơn vì cần ý kiến chuyên môn y tế và thời gian phơi nhiễm.
Tai nạn do bạo lực/quấy rối
Thương tích tâm lý hoặc thể chất do bị bạo lực, quấy rối tại nơi làm việc
Rối loạn stress sau sang chấn, trầm cảm phát sinh do bị bạo hành ngôn từ, quấy rối tình dục hoặc bạo lực từ đồng nghiệp, cấp trên trong quá trình làm việc cũng có thể được công nhận là tai nạn lao động nếu có mối liên hệ nhân quả với công việc.
Trường hợp không được công nhận
Tai nạn xảy ra do cố ý tự gây thương tích, do say rượu nghiêm trọng không liên quan công việc, hoặc do vi phạm nghiêm trọng quy định an toàn một cách cố ý thường không được công nhận, trừ khi có tình huống đặc biệt được xem xét riêng.
Yêu cầu bồi thường tai nạn lao động | Ai có quyền yêu cầu, kể cả khi không có hợp đồng chính thức
Nhiều người lao động lo lắng rằng mình không đủ điều kiện yêu cầu công nhận tai nạn lao động vì làm việc thời vụ, không có hợp đồng bằng văn bản, hoặc không có tư cách lưu trú hợp pháp. Trên thực tế, phạm vi bảo vệ của luật rộng hơn nhiều người nghĩ.
Người lao động không có hợp đồng, làm việc thời vụ vẫn được bảo vệ
Luật Bảo hiểm Bồi thường Tai nạn Lao động áp dụng cho hầu hết nơi làm việc có sử dụng lao động, không phân biệt quy mô doanh nghiệp hay việc công ty có đăng ký tham gia bảo hiểm hay chưa (산업재해보상보험법 제6조). Nếu công ty chưa đóng bảo hiểm, đó là lỗi của công ty, không ảnh hưởng đến quyền yêu cầu của người lao động.
Người lao động nước ngoài không có tư cách lưu trú hợp pháp
Theo hướng dẫn thực tiễn của cơ quan hành chính, người lao động nước ngoài làm việc thực tế tại Hàn Quốc, dù đang cư trú không hợp pháp, vẫn được xem là đối tượng áp dụng của luật này nếu tồn tại quan hệ lao động thực chất. Tình trạng cư trú là vấn đề riêng thuộc thẩm quyền của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, không phải điều kiện loại trừ quyền yêu cầu bồi thường tai nạn lao động.
Thời hạn yêu cầu quyền lợi
Quyền yêu cầu các trợ cấp như chi phí điều trị, trợ cấp nghỉ việc sẽ mất hiệu lực nếu không thực hiện quyền trong vòng 3 năm kể từ ngày phát sinh quyền yêu cầu đó (산업재해보상보험법 제112조). Vì vậy, nên nộp hồ sơ càng sớm càng tốt sau khi xảy ra tai nạn hoặc được chẩn đoán bệnh.
⚠ Thời hiệu yêu cầu là 3 năm
Quyền yêu cầu chi phí điều trị, trợ cấp nghỉ việc, trợ cấp tàn tật sẽ hết hiệu lực sau 3 năm kể từ ngày quyền yêu cầu phát sinh (산업재해보상보험법 제112조). Nếu để quá lâu, có thể mất quyền nhận một phần hoặc toàn bộ trợ cấp.
Yêu cầu bồi thường tai nạn lao động | Chuẩn bị hồ sơ để tăng khả năng được công nhận
Cơ quan Phúc lợi Bồi thường Lao động (근로복지공단) sẽ xét duyệt dựa trên hồ sơ y tế và bằng chứng về mối liên hệ giữa công việc và thương tích/bệnh tật. Việc chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu giúp giảm khả năng bị yêu cầu bổ sung hoặc bị từ chối.
Giấy tờ y tế là trung tâm của hồ sơ
Cần có giấy chẩn đoán của bác sĩ ghi rõ tên bệnh/thương tích, hồ sơ khám và điều trị, kết quả xét nghiệm hình ảnh (X-quang, MRI) nếu có. Đối với bệnh nghề nghiệp, ý kiến của bác sĩ chuyên khoa về mối liên hệ với môi trường làm việc rất quan trọng.
Chứng cứ về hiện trường và quá trình xảy ra tai nạn
Ảnh chụp hiện trường, camera an ninh, lời khai của đồng nghiệp có mặt tại thời điểm xảy ra tai nạn, tin nhắn/email trao đổi với công ty về sự việc đều là chứng cứ quan trọng. Nên ghi lại thời gian, địa điểm, diễn biến sự việc bằng văn bản ngay khi còn nhớ rõ.
Xác nhận về quan hệ lao động và thời gian làm việc
Nếu không có hợp đồng lao động bằng văn bản, có thể dùng lịch sử chuyển khoản lương, tin nhắn giao việc, thẻ chấm công, hoặc lời khai của người cùng làm việc để chứng minh sự tồn tại của quan hệ lao động thực tế và thời gian, cường độ làm việc.
Yêu cầu bồi thường tai nạn lao động | Ứng xử khi công ty gây khó hoặc yêu cầu bị bác
Trên thực tế, không ít công ty tìm cách thuyết phục người lao động không nộp hồ sơ tai nạn lao động, hoặc yêu cầu bị Cơ quan Phúc lợi Bồi thường Lao động bác vì thiếu chứng cứ liên hệ nhân quả. Có những bước xử lý cụ thể trong từng trường hợp.
Công ty đề nghị xử lý riêng thay vì nộp hồ sơ tai nạn lao động
Người lao động có quyền tự mình nộp hồ sơ yêu cầu công nhận tai nạn lao động mà không cần sự đồng ý hay xác nhận của công ty; công ty chỉ có nghĩa vụ xác nhận một số thông tin hành chính (산업재해보상보험법 제41조). Việc công ty đề nghị 'giải quyết nội bộ' bằng một khoản tiền thường bất lợi hơn về lâu dài vì không có bảo hiểm chi trả cho tái phát hoặc di chứng.
Khi yêu cầu bị bác vì thiếu chứng cứ nhân quả
Nếu hồ sơ bị từ chối, người lao động có thể yêu cầu thẩm tra lại (심사청구) trong vòng 90 ngày kể từ ngày biết được quyết định, và nếu vẫn không được chấp thuận, có thể tiếp tục khiếu nại tái thẩm tra (재심사청구) hoặc khởi kiện hành chính (산업재해보상보험법 제103조, 제106조). Việc bổ sung ý kiến y khoa chuyên sâu ở giai đoạn này thường có ảnh hưởng lớn đến kết quả.
Bị sa thải hoặc phân biệt đối xử vì đã nộp hồ sơ
Việc công ty sa thải, giảm lương hoặc phân biệt đối xử với người lao động vì lý do đã nộp hồ sơ yêu cầu công nhận tai nạn lao động là hành vi bị cấm theo luật, và người lao động có thể khiếu nại riêng về vấn đề này song song với thủ tục tai nạn lao động.
⚠ Thời hạn khiếu nại thẩm tra lại là 90 ngày
Nếu không đồng ý với quyết định của Cơ quan Phúc lợi Bồi thường Lao động, cần nộp đơn yêu cầu thẩm tra lại trong vòng 90 ngày kể từ ngày biết được quyết định đó (산업재해보상보험법 제103조 제3항). Quá thời hạn này, việc khiếu nại có thể không được xem xét.
Yêu cầu bồi thường tai nạn lao động | Từ khi xảy ra tai nạn đến khi nhận trợ cấp
1
Điều trị và ghi nhận ban đầu Đi khám và điều trị ngay, yêu cầu bác sĩ ghi rõ nguyên nhân và diễn biến trong hồ sơ y tế. Ghi chép lại thời gian, địa điểm, người liên quan đến sự việc càng sớm càng tốt.
2
Thu thập chứng cứ liên quan công việc Thu thập ảnh hiện trường, lời khai đồng nghiệp, tin nhắn với công ty, hồ sơ chấm công, lịch sử chuyển lương. Luật sư có thể hỗ trợ xác định loại chứng cứ cần thiết theo từng dạng tai nạn.
3
Nộp đơn yêu cầu công nhận tai nạn lao động Nộp đơn yêu cầu (신청서) cùng hồ sơ y tế và chứng cứ đến Cơ quan Phúc lợi Bồi thường Lao động (근로복지공단). Có thể nộp trực tiếp mà không cần công ty đồng ý.
4
Cơ quan thẩm tra và ra quyết định Cơ quan Phúc lợi Bồi thường Lao động xét duyệt hồ sơ, có thể yêu cầu giám định y khoa hoặc điều tra hiện trường bổ sung, sau đó ra quyết định công nhận hoặc không công nhận.
5
Nhận trợ cấp hoặc khiếu nại nếu bị từ chối Nếu được công nhận, người lao động nhận các trợ cấp tương ứng như chi phí điều trị, trợ cấp nghỉ việc, trợ cấp tàn tật. Nếu bị từ chối, có thể yêu cầu thẩm tra lại trong 90 ngày hoặc khởi kiện hành chính.
Yêu cầu bồi thường tai nạn lao động | Cấu trúc chi phí khi nhờ luật sư hỗ trợ
Phí tư vấn ban đầu Phí tư vấn để xem xét khả năng được công nhận và loại chứng cứ cần chuẩn bị, thường được tính riêng hoặc miễn phí tùy từng trường hợp cụ thể.
Phí đại diện nộp hồ sơ và theo dõi thẩm tra Tính theo mức độ phức tạp của vụ việc, ví dụ bệnh nghề nghiệp cần giám định y khoa thường phức tạp hơn tai nạn trong công việc rõ ràng. Không có mức phí cố định áp dụng chung cho mọi trường hợp.
Phí giám định y khoa bổ sung Trong một số vụ việc cần ý kiến chuyên môn của bác sĩ độc lập để chứng minh mối liên hệ nhân quả, chi phí này thường được tính riêng ngoài phí luật sư.
Phí xử lý khi khiếu nại thẩm tra lại/tái thẩm tra Nếu hồ sơ ban đầu bị từ chối và cần khiếu nại thẩm tra lại hoặc khởi kiện hành chính, đây thường là giai đoạn phát sinh chi phí bổ sung do yêu cầu tài liệu và lập luận chuyên sâu hơn.
Không thu phí theo tỷ lệ số tiền trợ cấp nhận được trong mọi trường hợp Khác với một số vụ dân sự, phí trong vụ tai nạn lao động thường không tính theo phần trăm cố định trên số tiền trợ cấp, mà tùy thỏa thuận cụ thể theo từng vụ việc.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Yêu cầu bồi thường tai nạn lao động | Tự kiểm tra trước khi nộp hồ sơ
1️⃣ Kiểm tra điều kiện cơ bản
Thương tích/bệnh tật có phát sinh trong hoặc liên quan đến quá trình làm việc không?
Bạn có đang trong thời hạn 3 năm kể từ khi phát sinh quyền yêu cầu không?
Bạn có hợp đồng lao động hoặc bằng chứng khác về quan hệ lao động thực tế không?
Công ty có tham gia bảo hiểm tai nạn lao động hay không (lưu ý: không ảnh hưởng đến quyền yêu cầu)?
2️⃣ Kiểm tra chứng cứ y tế
Bạn đã có giấy chẩn đoán ghi rõ tên bệnh/thương tích chưa?
Đối với bệnh nghề nghiệp, đã có ý kiến bác sĩ về mối liên hệ với môi trường làm việc chưa?
Bạn còn giữ hồ sơ khám, kết quả xét nghiệm hình ảnh liên quan không?
3️⃣ Kiểm tra chứng cứ hiện trường
Bạn có ảnh, video hiện trường xảy ra tai nạn không?
Có đồng nghiệp nào có thể xác nhận sự việc bằng lời khai không?
Bạn đã ghi chép lại thời gian, địa điểm, diễn biến sự việc bằng văn bản chưa?
4️⃣ Khi công ty gây khó hoặc đề nghị giải quyết riêng
Công ty có yêu cầu bạn không nộp hồ sơ tai nạn lao động không?
Công ty có đề nghị trả một khoản tiền để giải quyết nội bộ thay vì qua thủ tục chính thức không?
Bạn có bị đe dọa sa thải hoặc phân biệt đối xử vì đã đề cập đến việc nộp hồ sơ không?
5️⃣ Khi hồ sơ bị từ chối
Bạn đã nhận được quyết định từ chối bằng văn bản chưa và ngày nhận là khi nào?
Bạn còn trong thời hạn 90 ngày để yêu cầu thẩm tra lại không?
Bạn có thể bổ sung ý kiến y khoa chuyên sâu hơn để chứng minh mối liên hệ nhân quả không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Công ty không đóng bảo hiểm tai nạn lao động thì tôi có được công nhận không?
A. Có. Luật Bảo hiểm Bồi thường Tai nạn Lao động áp dụng bất kể công ty có đăng ký tham gia bảo hiểm hay chưa (산업재해보상보험법 제6조). Nếu công ty chưa đóng bảo hiểm, đó là vi phạm nghĩa vụ của công ty, không phải lý do để bác đơn yêu cầu của người lao động.
Q. Tôi làm việc không có hợp đồng lao động bằng văn bản, có nộp hồ sơ được không?
A. Có thể nộp được. Hợp đồng bằng văn bản không phải điều kiện bắt buộc; bạn có thể dùng lịch sử chuyển khoản lương, tin nhắn giao việc, lời khai đồng nghiệp để chứng minh quan hệ lao động thực tế. Luật sư có thể hỗ trợ xác định loại chứng cứ phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của bạn.
Q. Tôi không có tư cách lưu trú hợp pháp, tôi có được công nhận tai nạn lao động không?
A. Có thể được. Tình trạng cư trú và quyền yêu cầu công nhận tai nạn lao động là hai vấn đề pháp lý khác nhau; nếu tồn tại quan hệ lao động thực tế, quyền yêu cầu vẫn được xem xét. Tuy vậy, cần lưu ý về khả năng phát sinh vấn đề liên quan xuất nhập cảnh song song, nên nên tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi nộp hồ sơ.
Q. Công ty đề nghị trả tiền để tôi không nộp hồ sơ tai nạn lao động, tôi có nên đồng ý không?
A. Cần cân nhắc kỹ vì khoản tiền công ty đề nghị thường thấp hơn tổng các trợ cấp có thể nhận được qua thủ tục chính thức, và không có cơ chế chi trả nếu bệnh tái phát hoặc để lại di chứng lâu dài. Việc nộp hồ sơ chính thức không cần sự đồng ý của công ty (산업재해보상보험법 제41조).
Q. Bệnh tâm lý như trầm cảm do áp lực công việc có được công nhận là tai nạn lao động không?
A. Có thể được công nhận nếu chứng minh được mối liên hệ nhân quả giữa công việc (áp lực công việc quá mức, bạo lực/quấy rối tại nơi làm việc) và tình trạng bệnh (산업재해보상보험법 제37조 제1항 제2호). Loại này thường cần ý kiến chuyên môn tâm thần học và hồ sơ chi tiết về hoàn cảnh làm việc.
Q. Tai nạn xảy ra trên đường đi làm có được tính là tai nạn lao động không?
A. Có, nếu tai nạn xảy ra trên tuyến đường di chuyển hợp lý giữa nơi ở và nơi làm việc mà không có sự gián đoạn đáng kể vì lý do cá nhân (산업재해보상보험법 제37조 제1항 제3호).
Q. Sau khi nộp hồ sơ, tôi có bị công ty sa thải không?
A. Việc sa thải hoặc phân biệt đối xử vì lý do đã nộp hồ sơ yêu cầu công nhận tai nạn lao động là hành vi bị cấm theo pháp luật. Nếu việc này xảy ra, bạn có thể khiếu nại riêng về hành vi sa thải/phân biệt đối xử song song với thủ tục tai nạn lao động.
Q. Hồ sơ của tôi bị từ chối, tôi còn cách nào không?
A. Bạn có thể yêu cầu thẩm tra lại (심사청구) trong vòng 90 ngày kể từ ngày biết quyết định từ chối, và nếu vẫn không được chấp thuận, có thể khiếu nại tái thẩm tra hoặc khởi kiện hành chính (산업재해보상보험법 제103조, 제106조). Bổ sung chứng cứ y khoa chuyên sâu ở giai đoạn này thường quan trọng.
Q. Tôi cần bao lâu để nhận được kết quả sau khi nộp hồ sơ?
A. Thời gian xét duyệt phụ thuộc vào độ phức tạp của vụ việc; tai nạn có chứng cứ rõ ràng thường được xử lý nhanh hơn bệnh nghề nghiệp cần giám định y khoa chuyên sâu. Không có thời hạn cố định áp dụng cho mọi trường hợp.
Q. Tôi có thể vừa nhận trợ cấp tai nạn lao động vừa kiện công ty đòi bồi thường thiệt hại không?
A. Có thể, đây là hai thủ tục khác nhau. Trợ cấp tai nạn lao động không yêu cầu chứng minh lỗi của công ty, còn việc kiện đòi bồi thường thiệt hại dân sự đòi hỏi chứng minh lỗi và có thể yêu cầu các khoản chưa được trợ cấp tai nạn lao động chi trả đầy đủ, tuy cần lưu ý về việc khấu trừ giữa hai khoản tiền theo quy định.
Q. Thời hạn để tôi yêu cầu trợ cấp là bao lâu?
A. Quyền yêu cầu các trợ cấp như chi phí điều trị, trợ cấp nghỉ việc sẽ mất hiệu lực sau 3 năm kể từ ngày quyền yêu cầu phát sinh (산업재해보상보험법 제112조). Nên nộp hồ sơ sớm để tránh mất quyền lợi.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제