Luật sư Vi phạm Luật Tiêu chuẩn Lao động | Bảo vệ quyền lợi người lao động khi bị công ty vi phạm
Tóm tắt
Luật Tiêu chuẩn Lao động (근로기준법) quy định các điều kiện tối thiểu về lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi và chấm dứt hợp đồng lao động mà mọi người sử dụng lao động phải tuân thủ. Khi công ty nợ lương, không trả tiền làm thêm giờ, sa thải không đúng quy trình hoặc không trả trợ cấp thôi việc, đó đều là hành vi vi phạm có thể bị xử lý hình sự và hành chính. Người lao động có quyền khiếu nại lên Cơ quan Lao động (고용노동부) hoặc khởi kiện dân sự để đòi lại tiền lương, bất kể quốc tịch hay tình trạng cư trú.
Hành chính · Lao độngLiên quan: Luật Tiêu chuẩn Lao độngNgười lao động nước ngoài
Vi phạm Luật Tiêu chuẩn Lao động | Nợ lương và cách đòi lại tiền lương
Nợ lương (임금체불) là hành vi vi phạm phổ biến nhất và cũng là căn cứ pháp lý rõ ràng nhất để khiếu nại. Dưới đây là những điểm người lao động cần biết.
Nghĩa vụ trả lương đúng hạn, đủ số
Người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp cho người lao động bằng tiền, đủ số, ít nhất mỗi tháng một lần vào một ngày cố định (근로기준법 제43조). Nếu công ty trả chậm, trả thiếu, hoặc không trả khi chấm dứt hợp đồng, đây đã là vi phạm dù số tiền nhỏ.
Nghĩa vụ trả lương trong vòng 14 ngày sau khi nghỉ việc
Khi hợp đồng lao động kết thúc vì bất kỳ lý do gì, người sử dụng lao động phải thanh toán toàn bộ tiền lương, trợ cấp thôi việc và các khoản khác trong vòng 14 ngày, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác (근로기준법 제36조). Đây là điều khoản rất hay bị vi phạm khi người lao động nghỉ việc hoặc bị sa thải.
Khiếu nại tại Cơ quan Lao động và khởi kiện dân sự
Người lao động có thể nộp đơn khiếu nại (진정) tại Văn phòng Lao động địa phương để yêu cầu điều tra và xử phạt người sử dụng lao động, đồng thời có thể khởi kiện dân sự đòi tiền lương chưa trả. Hai thủ tục này có thể tiến hành song song và không loại trừ nhau.
⚠ Thời hiệu yêu cầu trả lương
Quyền yêu cầu trả tiền lương sẽ hết hiệu lực sau 3 năm kể từ ngày phải trả lương, vì vậy không nên chậm trễ nộp đơn khiếu nại hoặc khởi kiện (근로기준법 제49조).
Vi phạm Luật Tiêu chuẩn Lao động | Sa thải bất công và quy trình khiếu nại
Sa thải (해고) phải có lý do chính đáng và tuân thủ đúng trình tự. Nếu công ty sa thải tùy tiện, người lao động có quyền yêu cầu Ủy ban Quan hệ Lao động xem xét lại.
Điều kiện để sa thải được coi là hợp pháp
Người sử dụng lao động không được sa thải người lao động nếu không có lý do chính đáng như năng lực kém, vi phạm nghiêm trọng nội quy, hoặc lý do kinh doanh cấp thiết (근로기준법 제23조). Việc sa thải vì lý do phân biệt, trả thù khiếu nại, hoặc trong thời gian nghỉ thai sản đều bị coi là vô hiệu.
Nghĩa vụ báo trước 30 ngày hoặc trả lương thay thế
Người sử dụng lao động phải báo trước cho người lao động ít nhất 30 ngày trước khi sa thải; nếu không báo trước, phải trả một khoản tiền tương đương lương 30 ngày (근로기준법 제26조). Thiếu thủ tục này là một trong những căn cứ để khiếu nại dễ nhất.
Yêu cầu cứu trợ tại Ủy ban Quan hệ Lao động
Người lao động bị sa thải bất công có thể nộp đơn yêu cầu cứu trợ tại Ủy ban Quan hệ Lao động địa phương để yêu cầu công nhận sa thải vô hiệu, phục hồi vị trí làm việc hoặc bồi thường tiền lương trong thời gian không được làm việc (근로기준법 제28조).
⚠ Thời hạn nộp đơn khiếu nại sa thải bất công
Đơn yêu cầu cứu trợ đối với sa thải bất công phải nộp trong vòng 3 tháng kể từ ngày bị sa thải, nếu quá hạn sẽ không được thụ lý (근로기준법 제28조).
Vi phạm Luật Tiêu chuẩn Lao động | Làm thêm giờ, làm đêm và tiền phụ cấp
Nhiều công ty yêu cầu làm thêm giờ nhưng không trả đủ tiền phụ cấp theo luật quy định. Đây là vi phạm dễ chứng minh nếu có bằng chứng về thời gian làm việc thực tế.
Giới hạn thời giờ làm việc và phụ cấp làm thêm 50%
Thời giờ làm việc tiêu chuẩn là 8 giờ/ngày, 40 giờ/tuần; nếu làm thêm ngoài giờ này, người sử dụng lao động phải trả thêm ít nhất 50% mức lương giờ thông thường (근로기준법 제50조, 제56조). Việc thỏa thuận miệng 'không tính thêm giờ' không có giá trị pháp lý nếu vi phạm mức tối thiểu này.
Phụ cấp làm đêm và làm ngày nghỉ
Làm việc trong khoảng 22 giờ đến 6 giờ sáng (làm đêm) hoặc làm vào ngày nghỉ theo quy định đều phải được trả thêm 50% lương, và nếu làm thêm giờ vào ngày nghỉ thì mức phụ cấp có thể cao hơn tùy thời lượng (근로기준법 제56조).
Cách thu thập chứng cứ thời gian làm việc thực tế
Vì đây là vấn đề chứng minh thực tế, người lao động nên lưu giữ tin nhắn, camera chấm công, lịch làm việc, ảnh chụp bảng lương, hoặc ghi chép cá nhân về giờ vào/ra làm mỗi ngày để làm căn cứ khi khiếu nại hoặc khởi kiện.
Vi phạm Luật Tiêu chuẩn Lao động | Quy trình xử lý vụ việc vi phạm Luật Tiêu chuẩn Lao động
1
Tư vấn ban đầu và rà soát chứng cứ Luật sư xem xét hợp đồng lao động, bảng lương, tin nhắn trao đổi và các tài liệu liên quan để xác định hành vi vi phạm cụ thể và mức thiệt hại.
2
Nộp đơn khiếu nại tại Cơ quan Lao động Đối với nợ lương hoặc vi phạm rõ ràng, thường bắt đầu bằng đơn khiếu nại (진정) tại Văn phòng Lao động để cơ quan điều tra và yêu cầu công ty xử lý.
3
Yêu cầu cứu trợ hoặc hòa giải (nếu là sa thải) Trường hợp sa thải bất công, nộp đơn yêu cầu cứu trợ tại Ủy ban Quan hệ Lao động trong thời hạn luật định để yêu cầu công nhận vô hiệu và bồi thường.
4
Khởi kiện dân sự nếu công ty không tự nguyện thực hiện Nếu công ty không thực hiện theo kết luận của cơ quan hành chính, người lao động có thể khởi kiện dân sự tại tòa án để buộc thi hành và đòi tiền lương, bồi thường.
5
Thi hành án và thu hồi tiền Sau khi có bản án hoặc quyết định có hiệu lực, tiến hành các thủ tục cưỡng chế thi hành nếu công ty vẫn không thanh toán tự nguyện.
Vi phạm Luật Tiêu chuẩn Lao động | Cấu trúc chi phí xử lý vụ việc lao động
Phí tư vấn ban đầu Tính theo thời gian tư vấn và mức độ phức tạp của việc rà soát hợp đồng, bảng lương và các tài liệu liên quan.
Phí đại diện khiếu nại/hòa giải Áp dụng khi luật sư đại diện nộp đơn khiếu nại tại Cơ quan Lao động hoặc yêu cầu cứu trợ tại Ủy ban Quan hệ Lao động, tính theo phạm vi công việc thực hiện.
Phí đại diện tố tụng dân sự Nếu vụ việc chuyển sang khởi kiện tại tòa án, phí được tính dựa trên giá trị tranh chấp (số tiền lương, bồi thường yêu cầu) và độ phức tạp của vụ án.
Phí thành công (nếu có thỏa thuận) Trong một số trường hợp có thể thỏa thuận phần phí tính theo kết quả thu hồi được, tùy theo thỏa thuận cụ thể với luật sư.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm phí nộp đơn, phí thẩm định, phí đi lại nếu cần, được tính riêng theo thực tế phát sinh trong quá trình xử lý.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Vi phạm Luật Tiêu chuẩn Lao động | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Trường hợp bị nợ lương
Công ty có trả lương chậm hơn ngày quy định trong hợp đồng không?
Bạn có nhận đủ số tiền lương như đã thỏa thuận, bao gồm cả phụ cấp không?
Sau khi nghỉ việc, công ty có thanh toán đầy đủ trong vòng 14 ngày không?
Bạn có giữ được hợp đồng lao động và bảng lương làm chứng cứ không?
2️⃣ Trường hợp bị sa thải hoặc buộc nghỉ việc
Công ty có thông báo sa thải bằng văn bản, nêu rõ lý do và thời điểm không?
Bạn có được báo trước 30 ngày hoặc nhận tiền thay thế báo trước không?
Lý do sa thải có liên quan đến việc bạn khiếu nại, nghỉ thai sản, hoặc phân biệt đối xử không?
Bạn có bị ép ký đơn xin nghỉ việc trong hoàn cảnh không tự nguyện không?
3️⃣ Trường hợp làm thêm giờ không được trả đủ
Bạn có thường xuyên làm việc quá 8 giờ/ngày hoặc 40 giờ/tuần không?
Tiền phụ cấp làm thêm giờ có được tính thêm 50% như luật quy định không?
Bạn có lưu giữ bằng chứng về thời gian làm việc thực tế (chấm công, tin nhắn...) không?
Bạn có bị buộc làm việc vào ngày nghỉ mà không được trả phụ cấp tương ứng không?
4️⃣ Trường hợp là lao động nước ngoài
Visa hiện tại của bạn còn hợp lệ để tiếp tục làm việc hoặc chuyển việc không?
Bạn có hợp đồng lao động bằng tiếng Hàn hoặc tiếng mẹ đẻ để đối chiếu không?
Bạn có lo ngại bị ảnh hưởng đến tư cách cư trú nếu khiếu nại công ty không?
Bạn đã từng liên hệ trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài hoặc luật sư trước đây chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi là lao động nước ngoài (E-9, E-7...) có được bảo vệ theo Luật Tiêu chuẩn Lao động không?
A. Có. Luật Tiêu chuẩn Lao động áp dụng cho tất cả người lao động làm việc tại Hàn Quốc bất kể quốc tịch hay loại visa, miễn là có quan hệ lao động thực tế (근로기준법 제6조 nguyên tắc không phân biệt đối xử). Việc bị nợ lương hay sa thải bất công vẫn có thể khiếu nại như người lao động Hàn Quốc.
Q. Công ty nợ lương tôi 2 tháng, tôi phải làm gì trước?
A. Bạn nên thu thập bằng chứng như hợp đồng lao động, bảng lương, tin nhắn yêu cầu trả lương, sau đó nộp đơn khiếu nại (진정) tại Văn phòng Lao động địa phương. Cơ quan này sẽ điều tra và có thể xử phạt công ty, đồng thời hỗ trợ hòa giải để bạn nhận lại tiền lương.
Q. Nếu công ty phá sản hoặc bỏ trốn, tôi còn đòi được lương không?
A. Có thể yêu cầu 'trả lương thay thế' (체당금) từ Quỹ bảo hiểm tiền lương thông qua cơ quan lao động trong một số điều kiện nhất định, ngay cả khi công ty không còn khả năng trả trực tiếp. Bạn nên tham khảo luật sư để xác định mình có đủ điều kiện hay không.
Q. Sa thải miệng, không có văn bản có hợp lệ không?
A. Không. Việc sa thải phải được thông báo bằng văn bản ghi rõ lý do và thời điểm sa thải, nếu không thì sa thải đó bị coi là vô hiệu (근로기준법 제27조). Đây là căn cứ quan trọng để yêu cầu cứu trợ tại Ủy ban Quan hệ Lao động.
Q. Thời gian thử việc có được trả lương tối thiểu không?
A. Có. Trong thời gian thử việc, người lao động vẫn được áp dụng mức lương tối thiểu theo luật, trừ một số trường hợp đặc biệt được giảm trừ có điều kiện chặt chẽ đối với hợp đồng từ 1 năm trở lên. Việc trả dưới mức lương tối thiểu là vi phạm pháp luật.
Q. Tôi nghỉ việc rồi thì còn khiếu nại nợ lương được không?
A. Được. Quyền khiếu nại và khởi kiện đòi lương không mất đi khi bạn đã nghỉ việc, miễn là còn trong thời hiệu 3 năm kể từ ngày phải trả lương (근로기준법 제49조). Nhiều người lao động chỉ khiếu nại sau khi đã nghỉ việc vì lo sợ bị trả thù trong khi còn làm.
Q. Trợ cấp thôi việc (퇴직금) tính thế nào và ai được nhận?
A. Người lao động làm việc liên tục từ 1 năm trở lên, trung bình từ 15 giờ/tuần trở lên, có quyền nhận trợ cấp thôi việc tương đương ít nhất 30 ngày lương bình quân cho mỗi năm làm việc (근로자퇴직급여보장법 제8조). Trợ cấp này phải được thanh toán trong vòng 14 ngày sau khi nghỉ việc.
Q. Tôi bị công ty ép ký đơn xin nghỉ việc, có coi là tự nguyện nghỉ không?
A. Không nhất thiết. Nếu có chứng cứ cho thấy bạn bị ép buộc, đe dọa hoặc lừa dối để ký đơn xin nghỉ, việc chấm dứt hợp đồng đó có thể được coi là sa thải trên thực tế và bạn vẫn có quyền yêu cầu cứu trợ. Cần thu thập bằng chứng về hoàn cảnh ký đơn.
Q. Luật sư Firm Frontier hỗ trợ gì trong vụ việc vi phạm Luật Tiêu chuẩn Lao động?
A. Luật sư về Vi phạm Luật Tiêu chuẩn Lao động tại Firm Frontier hỗ trợ rà soát hợp đồng và chứng cứ, đại diện nộp đơn khiếu nại tại Cơ quan Lao động, yêu cầu cứu trợ tại Ủy ban Quan hệ Lao động và khởi kiện dân sự khi cần thiết, giúp người lao động hiểu rõ quyền lợi và các bước cần thực hiện phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.
Q. Khiếu nại tại Cơ quan Lao động mất bao lâu?
A. Thời gian xử lý tùy thuộc vào mức độ phức tạp và khối lượng hồ sơ tại từng văn phòng lao động, thường mất vài tuần đến vài tháng cho giai đoạn điều tra ban đầu. Nếu công ty không tự nguyện thực hiện sau khi có kết luận, quá trình có thể kéo dài thêm nếu phải chuyển sang khởi kiện.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제