Luật sư Hợp đồng cấp phép (License Agreement) | Kiểm tra điều khoản trước khi ký, xử lý tranh chấp sau khi ký
Tóm tắt
Hợp đồng cấp phép (license agreement) là văn bản trong đó bên cấp phép (licensor) cho phép bên được cấp phép (licensee) sử dụng sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền, bí quyết kỹ thuật hoặc thương hiệu trong một phạm vi và thời hạn nhất định, đổi lại một khoản phí bản quyền (royalty). Vì đối tượng của hợp đồng là tài sản vô hình, phạm vi cấp phép, điều kiện độc quyền, cách tính phí và trách nhiệm khi vi phạm thường không rõ ràng như hợp đồng mua bán tài sản thông thường, nên dễ phát sinh tranh chấp về sau. Luật Hợp đồng dân sự (민법) áp dụng nguyên tắc chung, nhưng tùy đối tượng cấp phép còn liên quan đến Luật Sáng chế (특허법), Luật Nhãn hiệu (상표법), Luật Bản quyền (저작권법) và Luật Bảo vệ bí mật kinh doanh (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률).
Hành chính · Doanh nghiệpSở hữu trí tuệLiên quan: Luật Sáng chế, Luật Nhãn hiệu, Luật Bản quyền
Hợp đồng cấp phép (License Agreement) | 3 dạng hợp đồng cấp phép thường gặp
Tùy vào phạm vi độc quyền và đối tượng cấp phép, hợp đồng cấp phép được chia thành các dạng khác nhau, mỗi dạng có mức độ rủi ro và nghĩa vụ kiểm soát khác nhau cho cả hai bên.
Cấp phép độc quyền (Exclusive License)
Chỉ một bên được cấp phép sử dụng, kể cả bên cấp phép cũng không được tự sử dụng hoặc cấp cho người khác
Phạm vi độc quyền
Toàn bộ, kể cả bên cấp phép cũng bị hạn chế
Phí bản quyền
Thường cao hơn, có thể kèm khoản tối thiểu bảo đảm
Rủi ro chính
Bên cấp phép mất quyền kiểm soát thị trường
Đăng ký quyền
Có thể cần đăng ký để đối kháng với bên thứ ba
Với sáng chế, việc đăng ký cấp phép độc quyền (전용실시권) có thể là điều kiện để đối kháng với bên thứ ba (특허법 제100조).
Cấp phép thông thường (Non-exclusive License)
Bên cấp phép có thể tiếp tục sử dụng và cấp phép cho nhiều bên khác cùng lúc
Phạm vi độc quyền
Không độc quyền, có thể cấp cho nhiều bên
Phí bản quyền
Thường thấp hơn dạng độc quyền
Rủi ro chính
Bên được cấp phép cạnh tranh với các licensee khác
Phù hợp với
Nhãn hiệu, bản quyền phổ biến, phần mềm
Quyền sử dụng thông thường (통상실시권) không cần đăng ký để có hiệu lực giữa hai bên, nhưng việc đối kháng với bên thứ ba có thể khác nhau tùy loại tài sản trí tuệ (특허법 제118조).
Cấp phép chéo (Cross License)
Hai bên trao đổi quyền sử dụng công nghệ hoặc thương hiệu của nhau
Phạm vi độc quyền
Tùy thỏa thuận, thường là song phương
Phí bản quyền
Có thể bù trừ lẫn nhau hoặc chỉ trả phần chênh lệch
Rủi ro chính
Xung đột về phạm vi công nghệ nền và cải tiến sau này
Phù hợp với
Doanh nghiệp cùng ngành có công nghệ bổ trợ nhau
Cấp phép chéo cần quy định rõ về quyền sở hữu đối với các cải tiến (improvements) phát sinh sau khi ký hợp đồng để tránh tranh chấp.
Hợp đồng cấp phép (License Agreement) | Những điều khoản quyết định rủi ro của hợp đồng
Không phải mọi điều khoản trong hợp đồng cấp phép có giá trị ngang nhau. Một số điều khoản, nếu bị soạn mơ hồ, sẽ trở thành nguồn tranh chấp chính khi hợp đồng đi vào thực hiện.
Phạm vi cấp phép (Scope of License)
Cần xác định rõ đối tượng được cấp phép (sáng chế, nhãn hiệu, bản quyền cụ thể nào), phạm vi lãnh thổ, lĩnh vực sử dụng và có độc quyền hay không. Phạm vi mơ hồ như 'sử dụng công nghệ liên quan' dễ dẫn đến tranh chấp về việc bên được cấp phép có vượt quá quyền hay không.
Phí bản quyền (Royalty) và cách thanh toán
Phí bản quyền có thể là khoản cố định, tỷ lệ phần trăm trên doanh thu, hoặc kết hợp cả hai kèm mức tối thiểu bảo đảm (minimum guarantee). Hợp đồng cần quy định rõ cơ sở tính (doanh thu gộp hay doanh thu thuần), kỳ báo cáo, và quyền kiểm toán (audit right) của bên cấp phép để xác minh số liệu.
Bảo mật và bí quyết kỹ thuật (Confidentiality)
Nếu hợp đồng bao gồm chuyển giao bí quyết kỹ thuật (know-how) chưa được đăng ký bảo hộ, nghĩa vụ bảo mật cần kéo dài cả sau khi hợp đồng kết thúc. Việc tiết lộ hoặc sử dụng trái phép bí mật kinh doanh có thể bị xử lý theo quy định về bảo vệ bí mật kinh doanh (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률 제2조).
Chấm dứt hợp đồng và hậu quả pháp lý
Cần quy định rõ các trường hợp được đơn phương chấm dứt (vi phạm nghiêm trọng, mất khả năng thanh toán, thay đổi quyền kiểm soát công ty), thời hạn khắc phục vi phạm trước khi chấm dứt, và nghĩa vụ của bên được cấp phép sau khi hợp đồng kết thúc như ngừng sử dụng, trả lại tài liệu kỹ thuật, xóa dữ liệu.
Hợp đồng cấp phép (License Agreement) | Khác biệt giữa cấp phép sáng chế, nhãn hiệu và bản quyền
Cơ sở pháp lý và rủi ro thực tế của hợp đồng cấp phép thay đổi tùy vào loại tài sản trí tuệ là đối tượng của hợp đồng.
Cấp phép sáng chế (Patent License)
Quyền sử dụng độc quyền đối với sáng chế có thể được đăng ký để đối kháng với bên thứ ba (특허법 제100조). Cần kiểm tra tình trạng hiệu lực của sáng chế (còn thời hạn bảo hộ, có đang bị tranh chấp vô hiệu hay không) trước khi ký.
Cấp phép nhãn hiệu (Trademark License)
Việc cấp phép sử dụng nhãn hiệu thường đi kèm nghĩa vụ kiểm soát chất lượng (quality control) của bên cấp phép, vì nhãn hiệu gắn liền với uy tín thương hiệu. Nếu không có điều khoản kiểm soát chất lượng, bên cấp phép có thể gặp rủi ro về việc nhãn hiệu bị suy giảm giá trị hoặc bị coi là bỏ mặc quyền (경상표법 관련 조항 검토 필요).
Cấp phép bản quyền phần mềm và nội dung số
Với phần mềm, cần phân biệt rõ giữa cấp phép sử dụng và chuyển nhượng toàn bộ quyền tác giả. Hợp đồng cấp phép phần mềm điển hình (EULA) chỉ trao quyền sử dụng, không chuyển giao quyền sở hữu mã nguồn, và cần quy định rõ về việc sửa đổi, phân phối lại (저작권법 제46조 관련).
Hợp đồng cấp phép (License Agreement) | Khi hợp đồng cấp phép phát sinh tranh chấp
Ngay cả hợp đồng được soạn kỹ vẫn có thể phát sinh tranh chấp khi một bên cho rằng bên kia vi phạm phạm vi cấp phép hoặc không thanh toán đầy đủ phí bản quyền.
Vi phạm phạm vi cấp phép
Khi bên được cấp phép sử dụng vượt quá phạm vi lãnh thổ, lĩnh vực hoặc thời hạn đã thỏa thuận, bên cấp phép có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại theo hợp đồng (민법 제390조) và trong một số trường hợp, hành vi sử dụng vượt phạm vi còn có thể cấu thành xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ độc lập với vi phạm hợp đồng.
Tranh chấp về cách tính phí bản quyền
Tranh chấp phổ biến nhất là bất đồng về cơ sở tính doanh thu để tính phí bản quyền. Điều khoản về quyền kiểm toán (audit clause) trong hợp đồng là công cụ quan trọng để bên cấp phép xác minh số liệu do bên được cấp phép báo cáo.
Giải quyết tranh chấp: hòa giải, trọng tài hay tòa án
Nhiều hợp đồng cấp phép, đặc biệt với đối tác nước ngoài, chọn trọng tài thương mại (arbitration) thay vì tòa án để giải quyết tranh chấp vì tính bảo mật và khả năng thi hành quốc tế. Việc lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp và luật áp dụng cần được thỏa thuận rõ ngay từ khi soạn hợp đồng.
⚠ Thời hiệu khởi kiện đòi phí bản quyền chưa thanh toán
Yêu cầu thanh toán phí bản quyền theo hợp đồng thương mại có thể bị áp dụng thời hiệu ngắn hơn thời hiệu chung nếu được xác định là khoản nợ phát sinh từ hoạt động thương mại (상법 제64조), nên cần kiểm tra thời hiệu áp dụng cho từng trường hợp cụ thể trước khi quyết định phương án xử lý.
Hợp đồng cấp phép (License Agreement) | Từ tư vấn ban đầu đến hoàn tất hợp đồng hoặc giải quyết tranh chấp
1
Tư vấn và phân tích nhu cầu Luật sư trao đổi về loại tài sản trí tuệ, mục đích kinh doanh và mối quan hệ giữa hai bên để xác định cấu trúc hợp đồng phù hợp.
2
Rà soát hoặc soạn thảo dự thảo hợp đồng Kiểm tra bản dự thảo do đối tác gửi hoặc soạn dự thảo mới, tập trung vào phạm vi cấp phép, phí bản quyền, bảo mật và điều khoản chấm dứt.
3
Đàm phán các điều khoản then chốt Luật sư hỗ trợ chuẩn bị lập luận và phương án thay thế cho các điều khoản có rủi ro cao trong quá trình đàm phán với đối tác.
4
Ký kết và quản lý thực hiện hợp đồng Sau khi ký, tư vấn về nghĩa vụ báo cáo, kiểm toán định kỳ và các mốc thời hạn cần theo dõi trong suốt thời gian hợp đồng có hiệu lực.
5
Xử lý khi phát sinh tranh chấp Nếu một bên vi phạm hợp đồng, luật sư đánh giá căn cứ pháp lý, gửi văn bản cảnh báo (notice of breach) và tư vấn phương án hòa giải, trọng tài hoặc khởi kiện.
Hợp đồng cấp phép (License Agreement) | Chi phí tư vấn hợp đồng cấp phép được tính như thế nào
Phí tư vấn/rà soát hợp đồng Thường tính theo mức phí cố định dựa trên độ phức tạp và độ dài của hợp đồng, hoặc theo giờ làm việc của luật sư nếu cần nhiều vòng chỉnh sửa.
Phí soạn thảo hợp đồng mới Tính dựa trên số lượng điều khoản cần soạn, có yếu tố song ngữ hay không, và mức độ phức tạp của cấu trúc phí bản quyền.
Phí hỗ trợ đàm phán Có thể tính theo số buổi làm việc hoặc theo giai đoạn (tư vấn chiến lược đàm phán, tham gia trực tiếp cuộc họp với đối tác).
Phí xử lý tranh chấp Nếu phát sinh tranh chấp cần khởi kiện hoặc trọng tài, phí thường gồm phí cơ bản (착수금) và phí thành công (성공보수) tùy theo giá trị tranh chấp và tính chất vụ việc.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm phí dịch thuật hợp đồng, phí công chứng nếu cần, và các chi phí hành chính khác phát sinh trong quá trình thực hiện vụ việc.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Hợp đồng cấp phép (License Agreement) | Tự kiểm tra trước khi ký hoặc khi có tranh chấp
1️⃣ Trước khi ký hợp đồng cấp phép
Phạm vi cấp phép đã ghi rõ đối tượng, lãnh thổ, lĩnh vực sử dụng và thời hạn chưa?
Hợp đồng có phân biệt rõ giữa cấp phép độc quyền và cấp phép thông thường không?
Cách tính phí bản quyền và cơ sở doanh thu đã được định nghĩa rõ ràng chưa?
Có điều khoản kiểm toán (audit right) để xác minh số liệu báo cáo không?
Nghĩa vụ bảo mật có kéo dài sau khi hợp đồng kết thúc không?
2️⃣ Khi đang là bên được cấp phép (Licensee)
Bạn có đang sử dụng vượt quá phạm vi lãnh thổ hoặc lĩnh vực đã thỏa thuận không?
Mức phí bản quyền tối thiểu bảo đảm (minimum guarantee) có phù hợp với khả năng kinh doanh thực tế không?
Hợp đồng có điều khoản nào hạn chế bạn phát triển sản phẩm cạnh tranh không?
Bạn có nắm rõ nghĩa vụ phải làm khi hợp đồng chấm dứt (ngừng sử dụng, trả tài liệu) không?
3️⃣ Khi đang là bên cấp phép (Licensor)
Bạn có cơ chế nào để kiểm soát chất lượng sản phẩm/dịch vụ của bên được cấp phép không?
Đối tượng cấp phép (sáng chế, nhãn hiệu) còn hiệu lực bảo hộ và không đang bị tranh chấp không?
Bạn đã kiểm tra khả năng tài chính và uy tín của bên được cấp phép trước khi ký chưa?
Hợp đồng có quy định rõ quyền chấm dứt khi bên được cấp phép vi phạm nghiêm trọng không?
4️⃣ Khi nghi ngờ có vi phạm hợp đồng
Bạn có bằng chứng cụ thể về việc sử dụng vượt phạm vi hoặc không thanh toán phí không?
Bạn đã gửi văn bản cảnh báo vi phạm (notice of breach) theo đúng quy trình hợp đồng chưa?
Hợp đồng quy định giải quyết tranh chấp bằng tòa án, hòa giải hay trọng tài?
Thời hiệu khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường của bạn còn hiệu lực không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Hợp đồng cấp phép (license agreement) khác gì với hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ?
A. Hợp đồng cấp phép chỉ trao quyền sử dụng trong phạm vi và thời hạn nhất định, quyền sở hữu vẫn thuộc về bên cấp phép. Hợp đồng chuyển nhượng (assignment) thì chuyển toàn bộ quyền sở hữu sang bên nhận, bên chuyển nhượng không còn quyền gì đối với tài sản đó nữa.
Q. Cấp phép độc quyền và cấp phép thông thường khác nhau như thế nào về mặt pháp lý?
A. Với sáng chế, quyền sử dụng độc quyền (전용실시권) có thể đăng ký để đối kháng với bên thứ ba, nghĩa là ngay cả bên cấp phép cũng không được tự sử dụng hoặc cấp phép cho người khác trong phạm vi đã cấp (특허법 제100조). Quyền sử dụng thông thường (통상실시권) không mang tính độc quyền, bên cấp phép vẫn có thể cấp cho nhiều bên khác.
Q. Nếu đối tác không thanh toán phí bản quyền đúng hạn thì xử lý thế nào?
A. Trước tiên cần kiểm tra điều khoản về thời hạn thanh toán và hậu quả chậm trả trong hợp đồng, sau đó gửi văn bản yêu cầu thanh toán chính thức. Nếu đối tác vẫn không thực hiện, bên cấp phép có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng (민법 제390조) hoặc tiến hành các bước pháp lý tiếp theo tùy theo điều khoản giải quyết tranh chấp đã thỏa thuận.
Q. Hợp đồng cấp phép có cần đăng ký ở cơ quan nhà nước không?
A. Không phải mọi hợp đồng cấp phép đều cần đăng ký. Tuy nhiên, với quyền sử dụng độc quyền sáng chế, việc đăng ký có thể là điều kiện để có thể đối kháng với bên thứ ba khi có tranh chấp về quyền ưu tiên (특허법 제100조). Với nhãn hiệu và bản quyền, quy định đăng ký có thể khác nhau nên cần kiểm tra theo từng trường hợp cụ thể.
Q. Bí quyết kỹ thuật (know-how) chưa đăng ký sáng chế có thể là đối tượng của hợp đồng cấp phép không?
A. Có. Bí quyết kỹ thuật chưa được đăng ký bảo hộ vẫn có thể được cấp phép sử dụng thông qua hợp đồng, nhưng việc bảo vệ quyền lợi của bên cấp phép phụ thuộc chủ yếu vào điều khoản bảo mật trong hợp đồng và các quy định về bảo vệ bí mật kinh doanh (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률 제2조).
Q. Khi hợp đồng cấp phép hết hạn, bên được cấp phép có phải ngừng sử dụng ngay không?
A. Về nguyên tắc, sau khi hợp đồng hết hạn hoặc bị chấm dứt, bên được cấp phép phải ngừng sử dụng đối tượng đã được cấp phép, trả lại hoặc xóa các tài liệu kỹ thuật liên quan theo điều khoản hậu chấm dứt (post-termination obligations) đã thỏa thuận trong hợp đồng. Việc tiếp tục sử dụng sau khi hợp đồng hết hạn có thể bị coi là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Q. Có nên chọn trọng tài thay vì tòa án để giải quyết tranh chấp hợp đồng cấp phép không?
A. Với hợp đồng có đối tác nước ngoài, trọng tài thương mại thường được ưu tiên vì tính bảo mật, thời gian giải quyết có thể nhanh hơn và khả năng thi hành phán quyết ở nhiều quốc gia thông qua các công ước quốc tế. Tuy nhiên, chi phí trọng tài có thể cao hơn tòa án tùy vào giá trị tranh chấp, nên cần cân nhắc kỹ khi soạn điều khoản giải quyết tranh chấp.
Q. Hợp đồng cấp phép nhãn hiệu có bắt buộc phải có điều khoản kiểm soát chất lượng không?
A. Không bắt buộc theo luật, nhưng về thực tiễn thì rất nên có, vì nếu bên cấp phép không kiểm soát được chất lượng sản phẩm mang nhãn hiệu của mình, giá trị và uy tín của nhãn hiệu có thể bị ảnh hưởng, và trong một số trường hợp có thể liên quan đến việc suy giảm khả năng bảo hộ nhãn hiệu.
Q. Tôi là công ty nước ngoài muốn cấp phép công nghệ cho doanh nghiệp Hàn Quốc, cần lưu ý gì đặc biệt?
A. Cần lưu ý luật áp dụng (governing law), ngôn ngữ chính thức của hợp đồng, cơ quan giải quyết tranh chấp, cũng như các quy định về chuyển giao công nghệ có thể yêu cầu báo cáo hoặc thủ tục riêng theo pháp luật đầu tư nước ngoài của Hàn Quốc. Luật sư hợp đồng cấp phép tại Hàn Quốc có thể hỗ trợ rà soát các yêu cầu thủ tục này trước khi ký kết.
Q. Phí bản quyền có bắt buộc phải trả bằng tiền không, hay có thể trả bằng hình thức khác?
A. Phí bản quyền không nhất thiết phải là tiền mặt, có thể thỏa thuận dưới hình thức cổ phần, trao đổi công nghệ (cross license), hoặc kết hợp nhiều hình thức khác nhau tùy theo thỏa thuận của hai bên, miễn là được ghi rõ trong hợp đồng để tránh tranh chấp về sau.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제