Luật sư Luật An toàn Sức khỏe Lao động | Trách nhiệm doanh nghiệp và quyền của người lao động, nhìn từ hai phía
Tóm tắt
Luật An toàn Sức khỏe Lao động (산업안전보건법) quy định nghĩa vụ của người sử dụng lao động phải đảm bảo an toàn, sức khỏe cho người lao động, và ngược lại cũng bảo vệ quyền của người lao động được làm việc trong môi trường không nguy hiểm. Khi xảy ra tai nạn lao động, người quản lý an toàn, đại diện doanh nghiệp có thể bị điều tra hình sự và xử phạt hành chính, trong khi người lao động bị tai nạn cần chứng minh mối liên hệ giữa công việc và thương tích để được công nhận là tai nạn lao động. Nếu tai nạn dẫn đến chết người hoặc thương tích nghiêm trọng nhiều người, Luật Trừng phạt Tai nạn nghiêm trọng (중대재해 처벌 등에 관한 법률) có thể áp dụng đồng thời, khiến mức độ trách nhiệm tăng lên đáng kể. Vì vậy cả doanh nghiệp và người lao động đều cần hiểu rõ nghĩa vụ, quyền hạn của mình theo từng giai đoạn.
Hành chính · Lao độngLiên quan: Luật An toàn Sức khỏe Lao độngLiên quan: Luật Trừng phạt Tai nạn nghiêm trọng
Luật An toàn Sức khỏe Lao động | Nghĩa vụ an toàn sức khỏe lao động chính theo từng đối tượng
Luật An toàn Sức khỏe Lao động phân chia nghĩa vụ theo vai trò: người sử dụng lao động (doanh nghiệp), người quản lý an toàn, và người lao động. Mỗi vai trò có nghĩa vụ và quyền riêng, và việc vi phạm mỗi loại nghĩa vụ dẫn đến hậu quả pháp lý khác nhau.
Điều 5
Nghĩa vụ cơ bản của người sử dụng lao động
Người sử dụng lao động phải xây dựng và thực hiện tiêu chuẩn an toàn, sức khỏe lao động, cung cấp thông tin về nguy hiểm và cải thiện điều kiện làm việc (산업안전보건법 제5조). Đây là nghĩa vụ nền tảng mà hầu hết các vụ điều tra tai nạn lao động đều xoay quanh việc doanh nghiệp có thực hiện đầy đủ hay không.
Điều 38
Nghĩa vụ ngăn ngừa nguy hiểm
Người sử dụng lao động phải có biện pháp ngăn ngừa nguy hiểm do máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, hoặc do phương pháp làm việc, môi trường làm việc gây ra (산업안전보건법 제38조). Khi xảy ra tai nạn, cơ quan điều tra thường kiểm tra xem doanh nghiệp có thực hiện đầy đủ các biện pháp phòng ngừa cụ thể được luật liệt kê hay không.
Điều 52
Quyền từ chối làm việc nguy hiểm của người lao động
Nếu có nguy cơ xảy ra tai nạn nghiêm trọng ngay lập tức, người lao động có quyền dừng công việc và di chuyển đến nơi an toàn (산업안전보건법 제52조). Doanh nghiệp không được đối xử bất lợi với người lao động vì đã sử dụng quyền này, và đây là một trong những căn cứ pháp lý quan trọng nhất bảo vệ người lao động.
Điều 167
Chế tài hình sự khi vi phạm nghĩa vụ an toàn dẫn đến chết người
Nếu vi phạm nghĩa vụ an toàn theo Điều 38, 39 mà dẫn đến người lao động tử vong, người vi phạm có thể bị xử lý hình sự nặng hơn nhiều so với vi phạm hành chính thông thường (산업안전보건법 제167조). Đây là điều khoản khiến vụ việc từ một vụ xử phạt hành chính chuyển sang một vụ án hình sự nghiêm trọng.
Áp dụng đồng thời với Luật Trừng phạt Tai nạn nghiêm trọng
Nếu tai nạn dẫn đến 1 người chết hoặc 2 người trở lên bị thương nặng cùng lúc do cùng một nguyên nhân, và doanh nghiệp thuộc đối tượng áp dụng, thì đại diện doanh nghiệp (경영책임자) có thể bị truy cứu trách nhiệm riêng theo Luật Trừng phạt Tai nạn nghiêm trọng, độc lập với trách nhiệm theo Luật An toàn Sức khỏe Lao động. Hai luật này thường được xem xét song song trong cùng một vụ án nên cần chiến lược ứng phó tổng thể.
Luật An toàn Sức khỏe Lao động | Khi doanh nghiệp bị điều tra, xử phạt vì tai nạn lao động
Khi xảy ra tai nạn lao động, doanh nghiệp và người quản lý an toàn có thể đối mặt với ba lớp trách nhiệm cùng lúc: xử phạt hành chính (과태료), khởi tố hình sự, và trách nhiệm bồi thường dân sự. Việc ứng phó ngay từ giai đoạn điều tra ban đầu ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.
Điều tra hiện trường và nghĩa vụ hợp tác
Sau tai nạn, cơ quan Lao động (고용노동부) và cảnh sát thường đến hiện trường điều tra đồng thời. Doanh nghiệp có nghĩa vụ báo cáo tai nạn nghiêm trọng ngay lập tức và không được di chuyển hiện trường trước khi được phép, vì việc này có thể bị coi là cản trở điều tra hoặc tiêu hủy chứng cứ.
Phân biệt trách nhiệm hành chính và hình sự
Xử phạt hành chính (과태료) áp dụng cho các vi phạm về thủ tục, hồ sơ, trong khi trách nhiệm hình sự áp dụng khi có vi phạm nghĩa vụ an toàn cụ thể dẫn đến tai nạn. Doanh nghiệp cần xác định rõ mình đang đối mặt với loại trách nhiệm nào để chuẩn bị chiến lược phù hợp, vì tiêu chuẩn chứng minh và hậu quả rất khác nhau.
Vai trò của người quản lý an toàn sức khỏe
Người quản lý an toàn sức khỏe (안전보건관리책임자) được chỉ định theo luật có nghĩa vụ và trách nhiệm riêng, có thể bị truy cứu trách nhiệm cá nhân song song với doanh nghiệp. Việc xác định ai là người có nghĩa vụ thực tế trong cấu trúc quản lý của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng trong việc phân định trách nhiệm.
Luật An toàn Sức khỏe Lao động | Khi người lao động cần được công nhận tai nạn lao động hoặc bảo vệ quyền lợi
Người lao động bị tai nạn trong quá trình làm việc cần chứng minh mối liên hệ nhân quả giữa công việc và thương tích để được công nhận theo Luật Bồi thường Bảo hiểm Tai nạn Lao động. Ngoài ra, Luật An toàn Sức khỏe Lao động cũng trao cho người lao động quyền chủ động bảo vệ bản thân trước nguy hiểm.
Chứng minh mối liên hệ giữa công việc và tai nạn
Để được công nhận tai nạn lao động, người lao động cần chứng minh tai nạn xảy ra trong quá trình thực hiện công việc hoặc có liên quan đến điều kiện làm việc. Hồ sơ y tế, lời khai đồng nghiệp, camera an ninh, và biên bản điều tra hiện trường là những chứng cứ then chốt.
Quyền từ chối làm việc khi có nguy cơ tức thời
Theo quyền từ chối làm việc nguy hiểm, người lao động có thể dừng công việc và rời khỏi nơi nguy hiểm mà không bị coi là vi phạm nghĩa vụ lao động (산업안전보건법 제52조). Nếu doanh nghiệp trả đũa bằng cách kỷ luật, sa thải, hoặc gây bất lợi vì lý do này, đó có thể là hành vi vi phạm pháp luật riêng biệt.
Khiếu nại, báo cáo với cơ quan Lao động
Người lao động phát hiện nơi làm việc không tuân thủ tiêu chuẩn an toàn có thể báo cáo, khiếu nại với Cơ quan Lao động khu vực (지방고용노동관서) để yêu cầu kiểm tra, xử lý. Việc báo cáo này thường là bước khởi đầu quan trọng trước khi tiến hành các thủ tục pháp lý khác nếu cần.
Luật An toàn Sức khỏe Lao động | Khi tai nạn nghiêm trọng làm phát sinh trách nhiệm theo Luật Trừng phạt Tai nạn nghiêm trọng
Khi tai nạn dẫn đến chết người hoặc thương tích nghiêm trọng nhiều người, vụ việc không còn chỉ nằm trong phạm vi Luật An toàn Sức khỏe Lao động mà còn có thể áp dụng Luật Trừng phạt Tai nạn nghiêm trọng, vốn nhắm đến cả trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu doanh nghiệp.
Điều kiện áp dụng Luật Trừng phạt Tai nạn nghiêm trọng
Luật này áp dụng khi có tai nạn lao động dẫn đến 1 người chết, hoặc 2 người trở lên bị thương tật kéo dài từ 6 tháng trở lên, hoặc 3 người trở lên mắc bệnh nghề nghiệp trong cùng một nguyên nhân trong một năm. Doanh nghiệp có dưới 5 lao động thường được loại trừ khỏi phạm vi áp dụng.
Trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu doanh nghiệp
Khác với Luật An toàn Sức khỏe Lao động chủ yếu nhắm đến người quản lý an toàn cụ thể tại hiện trường, Luật Trừng phạt Tai nạn nghiêm trọng có thể truy cứu trách nhiệm của người đứng đầu doanh nghiệp (đại diện pháp luật) nếu chứng minh được người này đã không xây dựng hệ thống quản lý an toàn sức khỏe phù hợp ở cấp độ tổ chức.
Luật An toàn Sức khỏe Lao động | Từ khi xảy ra tai nạn đến khi vụ việc kết thúc
1
Báo cáo và điều tra hiện trường Doanh nghiệp báo cáo tai nạn theo quy định, cơ quan Lao động và cảnh sát tiến hành khám nghiệm hiện trường, thu thập chứng cứ, lấy lời khai của người liên quan.
2
Tư vấn pháp lý và chuẩn bị ứng phó Doanh nghiệp cần rà soát lại hồ sơ tuân thủ an toàn, xác định phạm vi trách nhiệm của từng cá nhân; người lao động cần thu thập chứng cứ liên quan đến tình trạng làm việc và thương tích.
3
Xử phạt hành chính hoặc chuyển hồ sơ khởi tố Tùy mức độ vi phạm, cơ quan có thể ra quyết định xử phạt hành chính (과태료) hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra để xem xét khởi tố hình sự đối với doanh nghiệp, người quản lý an toàn.
4
Thủ tục tố tụng hoặc khiếu nại hành chính Nếu bị khởi tố, doanh nghiệp/cá nhân tiến hành thủ tục tố tụng hình sự; nếu không đồng ý với quyết định xử phạt, có thể khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện hành chính. Người lao động có thể nộp đơn yêu cầu công nhận tai nạn lao động song song.
5
Kết thúc vụ việc và xử lý hậu quả Vụ việc kết thúc bằng bản án, quyết định xử phạt có hiệu lực, hoặc thỏa thuận bồi thường dân sự; doanh nghiệp thường cần cải thiện hệ thống quản lý an toàn để tránh tái diễn.
Luật An toàn Sức khỏe Lao động | Cơ cấu phí luật sư trong vụ việc Luật An toàn Sức khỏe Lao động
Phí tư vấn ban đầu Tính theo mức độ phức tạp của vụ việc: quy mô doanh nghiệp, số người bị hại, có liên quan đến Luật Trừng phạt Tai nạn nghiêm trọng hay không đều ảnh hưởng đến phạm vi tư vấn cần thiết.
Phí thù lao khởi đầu (착수금) Áp dụng khi nhận đại diện xử lý điều tra, tố tụng hình sự hoặc khiếu nại hành chính; mức phí phụ thuộc vào việc là giai đoạn điều tra, xét xử sơ thẩm hay phúc thẩm.
Phí thù lao thành công (성공보수) Trong trường hợp đại diện cho người lao động yêu cầu công nhận tai nạn lao động hoặc bồi thường, có thể áp dụng phí tính theo kết quả đạt được; cần thỏa thuận rõ tiêu chí tính trước khi ký hợp đồng.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm phí giám định chuyên môn về an toàn - kỹ thuật, phí thu thập tài liệu, phí đi lại nếu cần khảo sát hiện trường ở địa phương.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Luật An toàn Sức khỏe Lao động | Tự kiểm tra theo vai trò
1️⃣ Doanh nghiệp/người quản lý an toàn sau tai nạn
Đã báo cáo tai nạn cho cơ quan Lao động đúng thời hạn quy định chưa?
Hiện trường tai nạn có được giữ nguyên trạng để phục vụ điều tra không?
Hồ sơ đào tạo an toàn, kiểm tra thiết bị định kỳ có đầy đủ, cập nhật không?
Người chịu trách nhiệm quản lý an toàn thực tế tại hiện trường là ai, có được chỉ định đúng quy định không?
Doanh nghiệp có thuộc phạm vi áp dụng Luật Trừng phạt Tai nạn nghiêm trọng không?
2️⃣ Người lao động bị tai nạn hoặc cần bảo vệ quyền lợi
Tai nạn xảy ra trong khi thực hiện công việc hay trong thời gian nghỉ, đi lại?
Có hồ sơ y tế, ảnh chụp hiện trường, lời khai đồng nghiệp làm chứng cứ không?
Trước khi tai nạn xảy ra, đã từng phản ánh về nguy cơ mất an toàn với doanh nghiệp chưa?
Sau khi từ chối làm việc nguy hiểm, có bị doanh nghiệp đối xử bất lợi không?
Đã nộp đơn yêu cầu công nhận tai nạn lao động hay chưa?
3️⃣ Khi nghi ngờ có yếu tố tai nạn nghiêm trọng
Số người chết hoặc bị thương nặng trong vụ việc là bao nhiêu?
Nguyên nhân tai nạn có phải cùng một nguyên nhân duy nhất không?
Doanh nghiệp có từ 5 lao động trở lên không?
Doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống quản lý an toàn sức khỏe ở cấp tổ chức chưa, có tài liệu chứng minh không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Doanh nghiệp nhỏ có bị áp dụng Luật An toàn Sức khỏe Lao động không?
A. Luật An toàn Sức khỏe Lao động về nguyên tắc áp dụng cho tất cả nơi làm việc có sử dụng lao động, dù quy mô lớn hay nhỏ, chỉ một số nghĩa vụ cụ thể được miễn trừ hoặc giảm nhẹ theo quy mô. Luật Trừng phạt Tai nạn nghiêm trọng thì có ngưỡng loại trừ riêng cho doanh nghiệp dưới 5 lao động thường trực.
Q. Người lao động nước ngoài có được bảo vệ theo luật này không?
A. Có. Luật An toàn Sức khỏe Lao động và Luật Bồi thường Bảo hiểm Tai nạn Lao động áp dụng cho người lao động đang làm việc thực tế tại Hàn Quốc bất kể quốc tịch hay tình trạng cư trú, kể cả người lao động không có giấy phép cư trú hợp lệ vẫn có thể được công nhận tai nạn lao động trong nhiều trường hợp.
Q. Tai nạn xảy ra khi đi làm hoặc về nhà có được coi là tai nạn lao động không?
A. Tai nạn xảy ra trên tuyến đường đi làm thông thường, hợp lý có thể được công nhận là tai nạn lao động theo quy định về 'tai nạn trên đường đi làm' (통근재해), nhưng cần xem xét cụ thể lộ trình, mục đích di chuyển tại thời điểm xảy ra tai nạn.
Q. Doanh nghiệp bị xử phạt hành chính rồi thì có bị khởi tố hình sự nữa không?
A. Có thể. Xử phạt hành chính và trách nhiệm hình sự không loại trừ nhau, hai loại trách nhiệm này áp dụng theo các tiêu chí và hành vi vi phạm khác nhau, nên doanh nghiệp có thể phải đối mặt với cả hai cùng lúc trong một vụ tai nạn.
Q. Người lao động từ chối làm việc nguy hiểm mà bị sa thải thì phải làm gì?
A. Nếu việc sa thải hoặc kỷ luật xuất phát từ việc người lao động thực hiện quyền từ chối làm việc nguy hiểm hợp pháp theo Điều 52, người lao động có thể khiếu nại lên Ủy ban Quan hệ Lao động (노동위원회) yêu cầu xác nhận việc sa thải là không đúng, hoặc khởi kiện dân sự yêu cầu bồi thường.
Q. Đại diện doanh nghiệp có luôn bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi có tai nạn chết người không?
A. Không phải luôn luôn. Cần xác minh cụ thể ai là người có nghĩa vụ an toàn theo pháp luật, có vi phạm nghĩa vụ cụ thể nào và mối quan hệ nhân quả giữa vi phạm đó với tai nạn. Nếu doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng Luật Trừng phạt Tai nạn nghiêm trọng, trách nhiệm của người đứng đầu doanh nghiệp cần được xem xét riêng theo tiêu chí của luật đó.
Q. Quyền yêu cầu bồi thường tai nạn lao động có thời hạn không?
A. Quyền yêu cầu các chế độ bảo hiểm tai nạn lao động (như chi phí điều trị, trợ cấp nghỉ việc) có thời hiệu theo Luật Bồi thường Bảo hiểm Tai nạn Lao động, thường là 3 năm tính từ ngày có thể thực hiện quyền yêu cầu, nên cần nộp đơn trong thời hạn này để không mất quyền lợi.
Q. Người quản lý an toàn có thể bị xử phạt riêng ngoài doanh nghiệp không?
A. Có. Người quản lý an toàn sức khỏe được chỉ định theo luật có nghĩa vụ pháp lý cá nhân, nên nếu chứng minh được người này đã không thực hiện đúng nghĩa vụ được giao, người đó có thể bị xử phạt hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự độc lập, song song với doanh nghiệp.
Q. Tôi là người lao động, tôi có cần luật sư riêng khi doanh nghiệp đã có luật sư không?
A. Nên có. Luật sư của doanh nghiệp bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp, không phải của người lao động, nên nếu có tranh chấp về việc công nhận tai nạn lao động, mức bồi thường, hoặc bị đối xử bất lợi, người lao động cần luật sư riêng để bảo vệ quyền lợi của mình một cách độc lập.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제