Luật sư Kiện tranh chấp tiền lương cơ bản (Ordinary Wage) | Đòi lại tiền lương bị tính thiếu do lương cơ bản sai
Tóm tắt
"Lương cơ bản" (Ordinary Wage/통상임금) là mức lương dùng để tính tiền làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm, ngày nghỉ, tiền phép năm chưa dùng và trợ cấp thôi việc. Nhiều công ty cố tình loại tiền thưởng định kỳ, phụ cấp thâm niên, phụ cấp chức vụ cố định ra khỏi lương cơ bản để giảm các khoản phải trả này, dù về bản chất các khoản đó đáp ứng đủ điều kiện pháp lý để được tính vào lương cơ bản. Khi lương cơ bản bị tính thấp hơn thực tế, toàn bộ các khoản lương thêm giờ, phép năm, trợ cấp thôi việc trong suốt thời gian làm việc đều bị tính thiếu theo. Người lao động có thể khởi kiện đòi lại phần chênh lệch này, nhưng cần lưu ý thời hiệu 3 năm theo Luật Tiêu chuẩn lao động (근로기준법 제49조).
Hành chính · Lao độngLiên quan: Luật Tiêu chuẩn lao độngKiện tiền lươngQuyền lợi người lao động
Kiện tranh chấp tiền lương cơ bản (Ordinary Wage) | Điều kiện để một khoản tiền được tính vào lương cơ bản
Theo án lệ của Tòa án Tối cao Hàn Quốc (đặc biệt là bản án toàn thể năm 2013), một khoản tiền trả cho người lao động chỉ được coi là lương cơ bản khi thỏa đủ ba yếu tố: tính định kỳ, tính đồng nhất và tính cố định. Nếu khoản tiền công ty gọi là 'tiền thưởng' hay 'phụ cấp đặc biệt' đáp ứng đủ ba yếu tố này, nó phải được tính vào lương cơ bản dù tên gọi trên quy chế lương là gì.
Yếu tố 1
Tính định kỳ (định kỳ tính)
Khoản tiền phải được trả theo chu kỳ nhất định, đều đặn — có thể là hàng tháng, hàng quý, hai lần một năm, v.v. Tiền thưởng trả 2 lần/năm hoặc 4 lần/năm vẫn được coi là có tính định kỳ nếu chu kỳ trả cố định và lặp lại, không phải trả một lần bất thường.
Yếu tố 2
Tính đồng nhất (일률성)
Khoản tiền phải được trả cho 'tất cả' người lao động đáp ứng một điều kiện nhất định (ví dụ: mọi người đang làm việc, mọi người có thâm niên từ 1 năm trở lên), không phân biệt kết quả làm việc cụ thể của từng cá nhân. Nếu chỉ trả cho một số người được chọn ngẫu nhiên theo đánh giá chủ quan, tính đồng nhất có thể bị nghi ngờ.
Yếu tố 3
Tính cố định (고정성) — yếu tố tranh chấp nhiều nhất
Đây là yếu tố gây tranh chấp nhiều nhất trong thực tế: số tiền phải được xác định trước, không phụ thuộc vào việc người lao động có tiếp tục làm việc đến ngày trả lương hay kết quả kinh doanh của công ty. Điều khoản 'chỉ trả cho người đang làm việc tại thời điểm trả lương' (재직조건) thường là điểm mấu chốt khiến tòa án phải xem xét liệu khoản tiền đó có mất tính cố định hay không.
Điều kiện 'đang làm việc' (재직조건) và hệ quả
Nếu quy chế lương ghi rõ tiền thưởng chỉ trả cho người còn đang làm việc vào ngày trả lương (loại trừ người đã nghỉ việc trước đó), án lệ có xu hướng coi đây là điều kiện làm mất tính cố định, do đó khoản tiền này không được tính vào lương cơ bản. Đây là lý do nhiều vụ kiện lương cơ bản xoay quanh việc chứng minh điều khoản này có tồn tại trên thực tế hay chỉ trên giấy.
Lưu ý: tên gọi trên quy chế lương không quyết định
Tòa án xét bản chất thực tế của khoản tiền, không xét tên gọi trên hợp đồng hay quy chế lương công ty đặt ra. Dù công ty gọi đó là 'tiền thưởng khích lệ', 'phụ cấp phúc lợi' hay tên gì khác, nếu đáp ứng đủ ba yếu tố trên thì vẫn phải tính vào lương cơ bản.
Kiện tranh chấp tiền lương cơ bản (Ordinary Wage) | Áp dụng tiêu chí 3 yếu tố vào từng loại phụ cấp thực tế
Mỗi công ty có tên gọi và cách chi trả phụ cấp, tiền thưởng khác nhau, nên việc áp dụng tiêu chí 3 yếu tố (định kỳ, đồng nhất, cố định) cần xem xét cụ thể quy chế lương và thực tế chi trả trong hồ sơ lương của từng công ty.
Tiền thưởng định kỳ trả theo tháng/quý/năm
Nếu công ty trả tiền thưởng cố định theo chu kỳ (ví dụ: 100% lương cơ bản mỗi 2 tháng) cho tất cả người lao động không phân biệt kết quả đánh giá cá nhân, và không có điều kiện 'phải đang làm việc mới được nhận', khoản này thường được tòa án công nhận là lương cơ bản.
Phụ cấp thâm niên, phụ cấp chức vụ, phụ cấp gia đình
Các phụ cấp cố định trả hàng tháng theo thâm niên, chức vụ hoặc tình trạng gia đình (có con, có vợ/chồng) thường đáp ứng đủ ba yếu tố vì số tiền được xác định trước và trả đều đặn cho mọi người đáp ứng điều kiện. Đây là nhóm phụ cấp có tỷ lệ được công nhận vào lương cơ bản cao trong thực tiễn xét xử.
Tiền thưởng theo kết quả kinh doanh (성과급)
Nếu số tiền thưởng phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty hoặc đánh giá thành tích cá nhân theo tỷ lệ không cố định trước, khoản này thường bị loại khỏi lương cơ bản vì thiếu tính cố định — số tiền không thể xác định trước khi có kết quả đánh giá.
Kiện tranh chấp tiền lương cơ bản (Ordinary Wage) | Nguyên tắc bất tín (신의성실 원칙) — rào cản công ty thường đưa ra
Ngay cả khi tòa án công nhận một khoản tiền phải được tính vào lương cơ bản, công ty vẫn có thể lập luận rằng việc trả thêm khoản chênh lệch sẽ gây 'khó khăn tài chính nghiêm trọng' cho doanh nghiệp, dựa trên nguyên tắc bất tín được Tòa án Tối cao công nhận từ năm 2013.
Nguồn gốc và phạm vi áp dụng
Nguyên tắc này xuất phát từ bản án toàn thể của Tòa án Tối cao năm 2013, áp dụng cho trường hợp thỏa ước lao động tập thể hoặc quy chế lương đã có thỏa thuận ngầm loại trừ tiền thưởng định kỳ khỏi lương cơ bản trong quá khứ, và việc yêu cầu trả bù trừ đột ngột sẽ gây gánh nặng tài chính vượt quá dự tính hợp lý của doanh nghiệp.
Công ty phải chứng minh cụ thể, không chỉ tuyên bố
Tòa án yêu cầu công ty phải trình bày cụ thể các số liệu tài chính (lợi nhuận, dòng tiền, khả năng thanh toán) để chứng minh mức độ khó khăn thực sự, không chỉ nêu chung rằng 'công ty đang gặp khó khăn'. Nếu công ty không đưa ra được chứng cứ tài chính cụ thể, tòa thường không chấp nhận lập luận này.
Xu hướng áp dụng ngày càng hẹp
Các án lệ gần đây có xu hướng áp dụng nguyên tắc bất tín hẹp hơn so với giai đoạn ngay sau bản án 2013, đặc biệt khi công ty vẫn có lợi nhuận ổn định hoặc đã có thời gian dài để chuẩn bị tài chính cho việc chi trả bù trừ.
⚠ Rủi ro bị bác yêu cầu dù thắng về nguyên tắc
Dù tòa xác định khoản tiền đủ điều kiện tính vào lương cơ bản, công ty vẫn có thể được miễn trả phần chênh lệch nếu chứng minh được việc trả thêm sẽ gây khó khăn kinh doanh nghiêm trọng đến mức đe dọa sự tồn tại của doanh nghiệp. Đây là lý do nhiều vụ kiện lương cơ bản kéo dài và kết quả không chắc chắn 100% dù về mặt pháp lý người lao động có lý.
Kiện tranh chấp tiền lương cơ bản (Ordinary Wage) | Thời hiệu khởi kiện và phạm vi đòi được
Quyền yêu cầu trả lương, bao gồm phần chênh lệch do tính sai lương cơ bản, có thời hiệu nhất định. Việc xác định đúng phạm vi thời gian có thể đòi lại ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền thực nhận.
Thời hiệu 3 năm tính từ ngày phát sinh quyền yêu cầu
Quyền yêu cầu trả lương (bao gồm tiền lương làm thêm giờ, phép năm, trợ cấp thôi việc bị tính thiếu) sẽ hết hiệu lực sau 3 năm kể từ ngày có thể yêu cầu (근로기준법 제49조). Điều này có nghĩa là ngay cả khi vẫn đang làm việc tại công ty, người lao động chỉ có thể đòi lại phần chênh lệch trong 3 năm gần nhất tính từ thời điểm khởi kiện, không phải toàn bộ thời gian làm việc.
Người đã nghỉ việc vẫn có thể kiện
Người lao động đã nghỉ việc vẫn có quyền khởi kiện đòi lại phần chênh lệch trong phạm vi 3 năm trước ngày nghỉ việc hoặc trước ngày khởi kiện (tùy thời điểm nào gần hơn với mốc 3 năm), miễn là chưa hết thời hiệu.
Kiện tranh chấp tiền lương cơ bản (Ordinary Wage) | Các bước từ tư vấn đến kết thúc vụ kiện lương cơ bản
1
Tư vấn và thu thập tài liệu lương Chuẩn bị hợp đồng lao động, quy chế lương, bảng lương (payslip) 3 năm gần nhất, thỏa ước lao động tập thể nếu có. Đây là bước quan trọng để xác định khoản tiền nào có khả năng được tính vào lương cơ bản.
2
Phân tích tính định kỳ – đồng nhất – cố định Luật sư rà soát quy chế lương và thực tế chi trả để đánh giá từng khoản phụ cấp, tiền thưởng có đáp ứng đủ ba yếu tố hay không, từ đó tính toán số tiền chênh lệch có thể đòi lại.
3
Gửi yêu cầu hoặc khởi kiện tại tòa Có thể thử yêu cầu công ty tự nguyện điều chỉnh trước, nhưng phần lớn trường hợp phải khởi kiện dân sự đòi tiền lương tại tòa án có thẩm quyền, kèm đơn yêu cầu tính lại lương cơ bản.
4
Tranh tụng về nguyên tắc bất tín (nếu công ty đưa ra) Nếu công ty phản bác bằng lập luận khó khăn kinh doanh, cần chuẩn bị phản biện dựa trên số liệu tài chính thực tế của công ty để bác bỏ hoặc thu hẹp phạm vi áp dụng nguyên tắc này.
5
Nhận bản án và thi hành Nếu tòa tuyên có lợi, công ty phải trả phần chênh lệch lương làm thêm giờ, phép năm, trợ cấp thôi việc theo mức lương cơ bản đã được tính lại, cộng lãi chậm trả theo quy định.
Kiện tranh chấp tiền lương cơ bản (Ordinary Wage) | Cấu trúc chi phí khi kiện tranh chấp lương cơ bản
Phí thụ lý ban đầu (착수금) Thường được tính dựa trên độ phức tạp của vụ việc (số lượng khoản phụ cấp cần phân tích, có tranh chấp về nguyên tắc bất tín hay không) hơn là theo số tiền đòi, vì đây chủ yếu là vụ việc pháp lý-kỹ thuật đòi hỏi phân tích quy chế lương chi tiết.
Phí thành công (성공보수) Thường tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền chênh lệch thực tế thu hồi được, thỏa thuận cụ thể với luật sư tùy theo mức độ rủi ro và độ dài dự kiến của vụ kiện.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm án phí nộp tòa (tính theo giá trị đòi kiện), phí giám định tính toán lương nếu cần chuyên gia kế toán/lao động hỗ trợ tính lại số tiền chênh lệch chính xác.
Trường hợp kiện tập thể (nhiều người lao động cùng công ty) Nếu nhiều đồng nghiệp cùng công ty có cùng vấn đề lương cơ bản, chi phí có thể được chia sẻ giữa các nguyên đơn, giúp giảm gánh nặng cho từng cá nhân so với kiện đơn lẻ.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Kiện tranh chấp tiền lương cơ bản (Ordinary Wage) | Tự kiểm tra trước khi kiện lương cơ bản
1️⃣ Kiểm tra quy chế lương công ty hiện tại
Công ty có trả tiền thưởng định kỳ nhưng không tính vào lương cơ bản khi trả lương làm thêm giờ không?
Quy chế lương có ghi điều kiện 'chỉ trả cho người đang làm việc tại thời điểm trả lương' đối với tiền thưởng không?
Có phụ cấp thâm niên, chức vụ, gia đình được trả cố định hàng tháng nhưng bị loại khỏi lương cơ bản không?
Bạn có giữ được bảng lương (payslip) và quy chế lương của công ty trong 3 năm gần nhất không?
2️⃣ Kiểm tra thời hiệu và phạm vi có thể đòi
Bạn đã nghỉ việc chưa, và nếu đã nghỉ thì cách đây bao lâu?
Phần chênh lệch bạn muốn đòi có nằm trong 3 năm gần nhất tính từ thời điểm dự định khởi kiện không?
Bạn có tài liệu chứng minh mức lương cơ bản công ty đã áp dụng để tính lương làm thêm giờ trước đây không?
3️⃣ Đánh giá khả năng công ty đưa ra nguyên tắc bất tín
Công ty có đang gặp khó khăn tài chính công khai (lỗ liên tục, báo cáo tài chính xấu) không?
Việc trả bù chênh lệch lương cho toàn bộ người lao động có phải là số tiền rất lớn so với quy mô công ty không?
Bạn có thể tiếp cận thông tin tài chính công ty (nếu là công ty niêm yết hoặc có báo cáo công khai) để phản biện không?
4️⃣ Xem xét khả năng kiện tập thể với đồng nghiệp
Có đồng nghiệp khác trong công ty gặp cùng vấn đề tính lương cơ bản không?
Các đồng nghiệp có sẵn sàng cùng tham gia khởi kiện để chia sẻ chi phí và tăng sức nặng chứng cứ không?
Công ty có công đoàn hoặc đại diện người lao động có thể hỗ trợ thu thập thông tin không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Lương cơ bản (Ordinary Wage) khác gì với lương bình quân (Average Wage)?
A. Lương cơ bản dùng để tính tiền làm thêm giờ, làm đêm, ngày nghỉ và tiền phép năm chưa dùng, còn lương bình quân dùng để tính trợ cấp thôi việc và các khoản trợ cấp khác dựa trên tổng thu nhập 3 tháng gần nhất. Tuy khác mục đích, việc tính sai lương cơ bản cũng gián tiếp ảnh hưởng đến lương bình quân vì các khoản lương làm thêm bị tính thiếu cũng nằm trong tổng thu nhập dùng để tính lương bình quân.
Q. Tôi đã nghỉ việc rồi, có còn kiện được không?
A. Có. Người đã nghỉ việc vẫn có quyền khởi kiện đòi lại phần chênh lệch lương trong phạm vi 3 năm trước đó, miễn là chưa hết thời hiệu 3 năm theo Luật Tiêu chuẩn lao động (근로기준법 제49조). Càng để lâu sau khi nghỉ việc, phạm vi thời gian có thể đòi lại sẽ càng bị thu hẹp.
Q. Công ty nói 'sẽ phá sản nếu phải trả' thì tôi có bị mất quyền đòi không?
A. Không tự động mất quyền. Công ty phải chứng minh cụ thể bằng số liệu tài chính rằng việc trả bù sẽ gây khó khăn nghiêm trọng theo nguyên tắc bất tín (신의성실 원칙) được Tòa án Tối cao công nhận, chỉ nêu miệng là chưa đủ. Tòa án gần đây có xu hướng xét lập luận này khá chặt chẽ.
Q. Tiền thưởng Tết, thưởng lễ có được tính vào lương cơ bản không?
A. Tùy vào cách chi trả cụ thể. Nếu thưởng Tết/lễ được trả cố định, đều đặn theo chu kỳ cho tất cả người lao động không phân biệt kết quả cá nhân và không có điều kiện phải đang làm việc mới được nhận, khả năng được tính vào lương cơ bản là cao. Ngược lại nếu có điều kiện loại trừ người đã nghỉ việc, khả năng bị loại khỏi lương cơ bản sẽ cao hơn.
Q. Tôi là người nước ngoài làm việc theo visa E-9 hoặc E-7, có được áp dụng như người Hàn Quốc không?
A. Có. Luật Tiêu chuẩn lao động Hàn Quốc áp dụng bình đẳng cho người lao động nước ngoài làm việc hợp pháp tại Hàn Quốc, không phân biệt quốc tịch. Quyền đòi lại chênh lệch lương cơ bản không phụ thuộc vào loại visa đang giữ.
Q. Tôi cần chuẩn bị giấy tờ gì trước khi đi tư vấn?
A. Nên chuẩn bị hợp đồng lao động, quy chế lương hoặc thỏa ước lao động tập thể (nếu có), bảng lương (payslip) trong khoảng 3 năm gần nhất, và nếu có thể, văn bản nội bộ về cách chi trả tiền thưởng, phụ cấp. Càng đầy đủ tài liệu, việc tính toán số tiền chênh lệch càng chính xác.
Q. Kiện một mình có bất lợi hơn kiện tập thể không?
A. Không bắt buộc phải kiện tập thể, nhưng nếu nhiều đồng nghiệp cùng gặp vấn đề tương tự, kiện cùng nhau có thể giúp chia sẻ chi phí tố tụng và tạo thêm sức nặng chứng cứ về tính đồng nhất trong cách chi trả của công ty. Tuy nhiên từng cá nhân vẫn hoàn toàn có thể kiện riêng.
Q. Kiện lương cơ bản mất bao lâu thì có kết quả?
A. Thời gian tùy thuộc vào độ phức tạp của quy chế lương, số lượng khoản phụ cấp cần phân tích và việc công ty có đưa ra phản biện về nguyên tắc bất tín hay không. Vụ việc đơn giản có thể giải quyết trong vài tháng, nhưng vụ có tranh chấp phức tạp về nguyên tắc bất tín có thể kéo dài qua nhiều cấp xét xử.
Q. Nếu thắng kiện, tôi có được nhận tiền lãi chậm trả không?
A. Có thể được tính lãi chậm trả trên số tiền chênh lệch theo mức lãi suất pháp luật quy định, tính từ thời điểm khoản tiền đó đến hạn phải trả. Mức lãi cụ thể áp dụng theo quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm xét xử.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제