Luật sư Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng | Nghĩa vụ của chủ doanh nghiệp và chiến lược đối phó khi bị điều tra
Tóm tắt
Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng (중대재해처벌법) có hiệu lực từ năm 2022, quy định rằng nếu doanh nghiệp không thực hiện đầy đủ "biện pháp bảo đảm an toàn và sức khỏe" mà dẫn đến tai nạn nghiêm trọng làm chết người hoặc thương tật nặng, thì chủ doanh nghiệp/người đại diện có thể bị xử phạt hình sự trực tiếp, không chỉ pháp nhân. Đây là điểm khác biệt lớn so với Luật An toàn và Sức khỏe Lao động trước đây, vì trách nhiệm được mở rộng lên đến cấp quản lý cao nhất. Doanh nghiệp cần hiểu rõ phạm vi áp dụng, nghĩa vụ cụ thể và cách xây dựng hệ thống quản lý an toàn để giảm thiểu rủi ro pháp lý.
Hành chính · Lao độngLiên quan: 중대재해 처벌 등에 관한 법률Trách nhiệm chủ doanh nghiệpAn toàn lao động
Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng | Tai nạn nghiêm trọng được định nghĩa và áp dụng như thế nào?
Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng phân loại tai nạn thành hai nhóm: tai nạn nghiêm trọng trong lao động (중대산업재해) và tai nạn nghiêm trọng liên quan đến sản phẩm/dịch vụ, công trình công cộng (중대시민재해). Việc xác định vụ việc có thuộc phạm vi áp dụng của luật hay không là bước đầu tiên quyết định toàn bộ hướng xử lý.
Điều 2 khoản 2
Tai nạn nghiêm trọng trong lao động
Áp dụng khi có 1 người chết trở lên, hoặc 2 người trở lên bị thương/bệnh nghề nghiệp nặng cùng một nguyên nhân trong vòng 6 tháng, hoặc 3 người trở lên mắc bệnh nghề nghiệp cùng nguyên nhân trong 1 năm. Đây là loại tai nạn phổ biến nhất mà doanh nghiệp sản xuất, xây dựng cần lưu ý.
Điều 2 khoản 3
Tai nạn nghiêm trọng dân sự
Xảy ra do lỗi trong thiết kế, sản xuất, quản lý sản phẩm hoặc vận hành công trình, cơ sở công cộng, dẫn đến người sử dụng/bên thứ ba tử vong hoặc thương tật hàng loạt. Phạm vi này ảnh hưởng đến doanh nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ ra công chúng.
Điều 3
Đối tượng miễn trừ theo quy mô
Doanh nghiệp có dưới 5 người lao động thường xuyên được loại trừ khỏi phần lớn quy định về tai nạn lao động nghiêm trọng. Doanh nghiệp dưới 50 người có thời gian áp dụng trì hoãn theo lộ trình riêng, nên cần xác định chính xác quy mô và thời điểm áp dụng.
Điều 4, Điều 9
Chủ thể có nghĩa vụ
Nghĩa vụ đảm bảo an toàn - sức khỏe đặt lên "chủ doanh nghiệp hoặc người đại diện có quyền quyết định và giám sát việc kinh doanh" - tức thường là CEO hoặc người thực chất điều hành, không đơn thuần là người có tên trên giấy phép kinh doanh. Việc xác định ai là "người có nghĩa vụ" thực tế là điểm tranh chấp lớn trong nhiều vụ án.
Điểm cần lưu ý khi xác định phạm vi áp dụng
Không phải mọi tai nạn lao động đều tự động cấu thành tai nạn nghiêm trọng theo luật này - cần xem xét số người bị hại, mối quan hệ nhân quả với việc không thực hiện nghĩa vụ an toàn, và cơ cấu tổ chức thực tế của doanh nghiệp. Doanh nghiệp nên rà soát trước khi có sự cố, vì sau khi tai nạn xảy ra thì phạm vi điều tra thường được mở rộng tối đa.
Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng | Nghĩa vụ đảm bảo an toàn và sức khỏe gồm những gì?
Cốt lõi của luật này là nghĩa vụ xây dựng và vận hành hệ thống quản lý an toàn - sức khỏe (Điều 4). Đây không phải là nghĩa vụ mơ hồ mà được cụ thể hóa qua Nghị định thi hành, và việc chứng minh doanh nghiệp đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ này là chìa khóa để giảm nhẹ hoặc miễn trách nhiệm.
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn
Doanh nghiệp phải thiết lập mục tiêu, chính sách an toàn - sức khỏe, bố trí nhân lực và ngân sách phù hợp, chỉ định người phụ trách an toàn (중대재해 처벌 등에 관한 법률 제4조). Việc chỉ có văn bản chính sách mà không có nguồn lực thực tế đi kèm thường bị coi là không đủ.
Đánh giá và cải thiện rủi ro định kỳ
Doanh nghiệp cần tiến hành kiểm tra, đánh giá rủi ro theo chu kỳ tối thiểu bán niên và có quy trình cải thiện khi phát hiện nguy cơ. Hồ sơ đánh giá rủi ro là tài liệu quan trọng nhất khi cơ quan điều tra vào cuộc sau tai nạn.
Nghĩa vụ với nhà thầu phụ, đối tác
Nếu doanh nghiệp giao khoán công việc cho nhà thầu phụ, nghĩa vụ đảm bảo an toàn không hoàn toàn chuyển giao mà bên giao khoán vẫn phải kiểm tra năng lực an toàn của đối tác và đảm bảo ngân sách, thời hạn thi công hợp lý. Đây là điểm nhiều doanh nghiệp lớn bị truy cứu do tai nạn xảy ra tại công trình của nhà thầu phụ.
Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật liên quan
Doanh nghiệp phải có hệ thống kiểm tra việc tuân thủ các nghĩa vụ theo Luật An toàn và Sức khỏe Lao động cùng các luật liên quan khác, và xử lý kịp thời khi phát hiện vi phạm. Việc không có quy trình kiểm tra nội bộ này thường được xem là bằng chứng của sự thiếu sót trong hệ thống quản lý.
Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng | Mức xử phạt áp dụng cho chủ doanh nghiệp và pháp nhân
Luật này đặc trưng bởi việc quy định hình phạt hình sự trực tiếp lên cá nhân người đại diện, song song với phạt tiền đối với pháp nhân. Mức xử phạt khác nhau theo việc tai nạn dẫn đến chết người hay chỉ gây thương tật.
Trường hợp gây tử vong
Nếu vi phạm nghĩa vụ an toàn dẫn đến người lao động tử vong, chủ doanh nghiệp/người đại diện có thể bị phạt tù từ 1 năm trở lên hoặc phạt tiền lên đến 1 tỷ won (중대재해 처벌 등에 관한 법률 제6조 제1항). Đây là mức hình phạt nghiêm khắc hơn nhiều so với tội vô ý gây chết người thông thường.
Trường hợp gây thương tật nặng
Nếu dẫn đến thương tật nặng (mất khả năng lao động vĩnh viễn, cần điều trị trên 6 tháng), người đại diện có thể bị phạt tù đến 7 năm hoặc phạt tiền đến 100 triệu won. Mức phạt nhẹ hơn trường hợp tử vong nhưng vẫn có nguy cơ phạt tù thực tế.
Phạt tiền đối với pháp nhân
Song song với hình phạt cá nhân, pháp nhân (doanh nghiệp) cũng bị phạt tiền riêng, tối đa 5 tỷ won trong trường hợp tử vong. Ngoài ra doanh nghiệp còn có thể chịu bất lợi khi đấu thầu công, bị công bố tên doanh nghiệp vi phạm.
Tái phạm và trách nhiệm bồi thường
Nếu tái phạm trong vòng 5 năm, mức hình phạt có thể tăng lên đến 1/2. Ngoài trách nhiệm hình sự, doanh nghiệp còn phải đối mặt với trách nhiệm bồi thường dân sự theo cơ chế bồi thường thiệt hại trừng phạt (phạt gấp tối đa 5 lần thiệt hại) nếu có yếu tố cố ý hoặc trọng lỗi (중대재해 처벌 등에 관한 법률 제15조).
Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng | Doanh nghiệp cần làm gì khi bị điều tra hoặc trước khi xảy ra sự cố
Vì đây là luật còn tương đối mới với nhiều điểm chưa được án lệ làm rõ hoàn toàn, chiến lược ứng phó cần kết hợp giữa phòng ngừa trước và xử lý nhanh sau khi sự cố xảy ra. Việc chuẩn bị hồ sơ chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ là yếu tố quyết định trong giai đoạn điều tra và xét xử.
Xây dựng hồ sơ chứng minh tuân thủ trước khi có sự cố
Lưu trữ đầy đủ tài liệu về đánh giá rủi ro, phân bổ ngân sách an toàn, biên bản họp về an toàn - sức khỏe là nền tảng để chứng minh doanh nghiệp không có lỗi cố ý hoặc quá cẩu thả. Đây là công việc cần chuẩn bị liên tục, không thể làm gấp sau khi tai nạn xảy ra.
Ứng phó ngay khi sự cố xảy ra
Ngay khi có tai nạn, doanh nghiệp cần bảo tồn hiện trường, hợp tác với cơ quan điều tra lao động và cảnh sát, đồng thời cân nhắc mời luật sư tham gia từ giai đoạn khai báo đầu tiên để tránh lời khai bất lợi không cần thiết. Việc xử lý sai trong 24-48 giờ đầu thường ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.
Phân định trách nhiệm giữa các cấp quản lý
Trong doanh nghiệp có cấu trúc quản lý phức tạp, việc xác định ai là "người có nghĩa vụ" theo luật (thường là CEO thực chất, không phải người đại diện trên danh nghĩa) có thể là điểm tranh luận quan trọng để giới hạn phạm vi trách nhiệm cá nhân.
Chuẩn bị cho giai đoạn xét xử
Nếu vụ việc chuyển sang giai đoạn tố tụng, cần chuẩn bị luận cứ về mối quan hệ nhân quả giữa việc không thực hiện nghĩa vụ cụ thể và kết quả tai nạn, vì trách nhiệm hình sự đòi hỏi phải chứng minh được quan hệ nhân quả rõ ràng, không chỉ đơn thuần có tai nạn xảy ra.
Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng | Các bước tư vấn và ứng phó với Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng
1
Tư vấn ban đầu và chẩn đoán rủi ro Rà soát cấu trúc doanh nghiệp, quy mô nhân sự, hiện trạng hệ thống quản lý an toàn để xác định mức độ rủi ro pháp lý hiện tại.
2
Xây dựng/rà soát hệ thống tuân thủ Đối với doanh nghiệp chưa có sự cố, hỗ trợ thiết lập hoặc bổ sung hồ sơ chứng minh tuân thủ nghĩa vụ theo Điều 4, Điều 9 để phòng ngừa trước.
3
Ứng phó khẩn cấp khi có tai nạn Tham gia hỗ trợ pháp lý ngay khi tai nạn xảy ra: bảo tồn chứng cứ, đồng hành trong quá trình khai báo với cơ quan điều tra Lao động, cảnh sát.
4
Bào chữa trong giai đoạn điều tra và khởi tố Chuẩn bị tài liệu, chứng cứ chứng minh việc thực hiện nghĩa vụ, làm rõ mối quan hệ nhân quả, đại diện tham gia các buổi lấy lời khai.
5
Tố tụng và xử lý sau xét xử Tham gia tranh tụng tại tòa nếu vụ việc bị khởi tố, và tư vấn về việc cải thiện hệ thống an toàn để phòng tránh tái phạm sau khi có kết luận.
Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng | Cấu trúc phí tư vấn và bào chữa
Phí tư vấn/rà soát hệ thống tuân thủ Tính theo quy mô doanh nghiệp, số lượng cơ sở/công trình cần rà soát và mức độ phức tạp của cấu trúc tổ chức. Thường được thực hiện dưới hình thức hợp đồng tư vấn định kỳ hoặc theo dự án.
Phí xử lý khẩn cấp khi có sự cố Áp dụng khi cần luật sư tham gia ngay tại hiện trường hoặc trong giai đoạn khai báo đầu tiên với cơ quan điều tra, tính theo mức độ cấp bách và phạm vi công việc thực tế.
Phí bào chữa giai đoạn điều tra - khởi tố Bao gồm chi phí soạn hồ sơ ý kiến, tham gia lấy lời khai, phí này thường được tính là phí cố định (착수금) theo độ phức tạp của vụ việc, không cam kết trước kết quả.
Phí đại diện tố tụng Áp dụng khi vụ việc chuyển sang giai đoạn xét xử tại tòa, tính theo số buổi xét xử, cấp tòa và tính chất vụ việc (hình sự đối với cá nhân, và/hoặc dân sự bồi thường).
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm phí giám định chuyên môn về an toàn lao động, phí thuê chuyên gia kỹ thuật nếu cần chứng minh nguyên nhân tai nạn, được tính riêng theo thực tế sử dụng.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng | Tự kiểm tra dành cho doanh nghiệp
1️⃣ Kiểm tra phạm vi áp dụng
Doanh nghiệp có từ 5 người lao động thường xuyên trở lên không?
Doanh nghiệp thuộc nhóm dưới 50 người và đang trong thời gian trì hoãn áp dụng không?
Hoạt động kinh doanh có liên quan đến sản phẩm/dịch vụ công chúng sử dụng hàng loạt không?
Doanh nghiệp có sử dụng nhà thầu phụ cho công việc có rủi ro an toàn cao không?
2️⃣ Kiểm tra hệ thống quản lý an toàn hiện có
Doanh nghiệp đã có chính sách an toàn - sức khỏe bằng văn bản chưa?
Có người phụ trách an toàn được chỉ định rõ ràng và có thẩm quyền thực tế không?
Ngân sách an toàn có được phân bổ cụ thể, không chỉ là con số hình thức không?
Việc đánh giá rủi ro có được thực hiện định kỳ và lưu hồ sơ đầy đủ không?
3️⃣ Kiểm tra ngay sau khi xảy ra tai nạn
Hiện trường tai nạn đã được bảo tồn, ghi hình đầy đủ chưa?
Đã thông báo cho cơ quan có thẩm quyền (Sở Lao động) theo đúng thời hạn chưa?
Người đại diện, người quản lý đã tham khảo ý kiến luật sư trước khi khai báo lần đầu chưa?
Đã xác định rõ ai là người thực tế có quyền quyết định về an toàn trong tổ chức chưa?
4️⃣ Kiểm tra giai đoạn điều tra - tố tụng
Đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh tuân thủ nghĩa vụ trước khi tai nạn xảy ra chưa?
Có luận cứ rõ ràng về mối quan hệ nhân quả giữa nghĩa vụ và kết quả tai nạn chưa?
Doanh nghiệp và cá nhân người đại diện có cùng một luật sư bào chữa hay cần luật sư riêng do xung đột lợi ích?
Câu hỏi thường gặp
Q. Doanh nghiệp nhỏ dưới 5 người có bị áp dụng Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng không?
A. Đối với tai nạn nghiêm trọng trong lao động, doanh nghiệp có dưới 5 người lao động thường xuyên được loại trừ khỏi phần lớn quy định của luật này (중대재해 처벌 등에 관한 법률 제3조). Tuy nhiên vẫn có thể bị áp dụng các luật khác như Luật An toàn và Sức khỏe Lao động, nên không có nghĩa là hoàn toàn không có trách nhiệm.
Q. Chủ doanh nghiệp có thể bị bắt giam ngay sau khi có tai nạn xảy ra không?
A. Việc bắt giam không diễn ra tự động ngay khi tai nạn xảy ra, mà cơ quan điều tra cần thu thập chứng cứ về việc vi phạm nghĩa vụ và mối quan hệ nhân quả với tai nạn trước. Tuy nhiên nếu có nguy cơ tiêu hủy chứng cứ hoặc bỏ trốn, việc bị bắt giữ tạm thời trong quá trình điều tra vẫn có thể xảy ra.
Q. Nếu doanh nghiệp đã ký hợp đồng với nhà thầu phụ, tai nạn xảy ra tại công trình nhà thầu phụ thì doanh nghiệp giao khoán có bị truy cứu không?
A. Có thể bị truy cứu nếu doanh nghiệp giao khoán không thực hiện đầy đủ việc kiểm tra năng lực an toàn của nhà thầu phụ, hoặc không đảm bảo ngân sách/thời hạn thi công hợp lý để nhà thầu phụ có thể thực hiện các biện pháp an toàn cần thiết. Đây là một trong những điểm tranh chấp phổ biến nhất trong thực tế áp dụng luật.
Q. Người đại diện trên giấy phép kinh doanh và người thực tế điều hành khác nhau thì ai chịu trách nhiệm?
A. Luật quy định nghĩa vụ thuộc về người có "quyền quyết định và giám sát thực tế" đối với hoạt động kinh doanh, không đơn thuần là người có tên trên giấy phép (중대재해 처벌 등에 관한 법률 제2조 제9호). Do đó cơ quan điều tra thường xem xét thực tế cơ cấu quản lý, và việc chỉ định người đại diện danh nghĩa để tránh trách nhiệm không đảm bảo hiệu quả pháp lý.
Q. Đã mua bảo hiểm trách nhiệm doanh nghiệp thì có tránh được hình phạt hình sự không?
A. Bảo hiểm trách nhiệm chỉ giúp giải quyết phần bồi thường thiệt hại dân sự, không thể thay thế hoặc miễn trừ trách nhiệm hình sự cá nhân đối với chủ doanh nghiệp/người đại diện. Hình phạt tù hoặc phạt tiền hình sự theo luật này là trách nhiệm cá nhân không thể chuyển giao qua bảo hiểm.
Q. Nếu doanh nghiệp đã thực hiện đầy đủ các biện pháp an toàn mà tai nạn vẫn xảy ra thì có bị xử phạt không?
A. Nếu chứng minh được doanh nghiệp đã thực hiện đầy đủ và thực chất các nghĩa vụ theo Điều 4, Điều 9 (không chỉ về hình thức) và tai nạn xảy ra do nguyên nhân bất khả kháng hoặc lỗi hoàn toàn từ phía người lao động, khả năng miễn hoặc giảm nhẹ trách nhiệm sẽ cao hơn. Đây là lý do việc lưu trữ đầy đủ hồ sơ chứng minh tuân thủ có vai trò quan trọng.
Q. Tai nạn nghiêm trọng dân sự (중대시민재해) khác gì với tai nạn nghiêm trọng lao động?
A. Tai nạn nghiêm trọng dân sự áp dụng khi lỗi trong thiết kế, sản xuất, quản lý sản phẩm/dịch vụ hoặc công trình công cộng gây hại cho người sử dụng hoặc bên thứ ba, chứ không phải người lao động của doanh nghiệp (중대재해 처벌 등에 관한 법률 제2조 제3호). Doanh nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ đại chúng, vận hành cơ sở công cộng cần đặc biệt lưu ý nhóm quy định này.
Q. Sau khi bị điều tra, doanh nghiệp có thể thỏa thuận hoặc hòa giải với gia đình người bị hại để giảm nhẹ trách nhiệm không?
A. Việc bồi thường, hòa giải với gia đình người bị hại có thể được xem là yếu tố giảm nhẹ hình phạt trong quá trình lượng hình, nhưng không làm mất đi bản chất trách nhiệm hình sự công (vì đây là tội phạm truy tố theo yêu cầu của nhà nước, không phải tội cần đơn yêu cầu của người bị hại). Do đó hòa giải chỉ là một yếu tố tham khảo, không phải điều kiện chấm dứt vụ án.
Q. Doanh nghiệp cần chuẩn bị tư vấn pháp lý về Luật Xử phạt Tai nạn Nghiêm trọng từ khi nào?
A. Nên chuẩn bị trước khi có sự cố xảy ra, thông qua việc rà soát và xây dựng hệ thống quản lý an toàn - sức khỏe phù hợp với quy mô và đặc thù ngành nghề. Việc chỉ tìm đến luật sư sau khi tai nạn xảy ra thường khiến phạm vi lựa chọn chiến lược bào chữa bị hạn chế hơn so với việc đã có sự chuẩn bị từ trước.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제