Luật sư Tai nạn lao động nghiêm trọng (Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng) | Nghĩa vụ của người đại diện và chiến lược ứng phó khi bị điều tra
Tóm tắt
Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng (중대재해처벌법) quy định rằng khi tai nạn lao động nghiêm trọng xảy ra tại nơi làm việc do vi phạm nghĩa vụ đảm bảo an toàn - sức khỏe, không chỉ pháp nhân mà cả người đại diện kinh doanh - người quản lý an toàn - sức khỏe cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự trực tiếp. Đây khác với Luật An toàn - Vệ sinh lao động (산업안전보건법) truyền thống chủ yếu áp dụng cho người quản lý hiện trường, vì luật này đặt trọng tâm vào việc liệu cấp quản lý cao nhất của doanh nghiệp có xây dựng và thực hiện hệ thống quản lý an toàn - sức khỏe hay không. Vì vậy ngay sau khi xảy ra tai nạn, việc xác định phạm vi trách nhiệm của người đại diện, thu thập chứng cứ về việc đã thực hiện nghĩa vụ, và chuẩn bị ứng phó điều tra là yếu tố quyết định kết quả vụ án.
Hành chính · Lao độngLiên quan: Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọngGóc nhìn doanh nghiệp/người đại diện
Tai nạn lao động nghiêm trọng (Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng) | Nghĩa vụ đảm bảo an toàn - sức khỏe mà người đại diện phải thực hiện
Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng không phạt tai nạn tự thân, mà phạt việc người chịu trách nhiệm kinh doanh không xây dựng và vận hành hệ thống ngăn ngừa. Dưới đây là các nhóm nghĩa vụ chính theo Điều 4 của luật này.
Điều 4 Khoản 1 Số 1
Thiết lập và thực hiện mục tiêu, chính sách an toàn - sức khỏe
Người đại diện kinh doanh phải thiết lập mục tiêu và chính sách phòng ngừa tai nạn lao động nghiêm trọng, đồng thời phải chứng minh được các mục tiêu đó thực sự được vận hành, không chỉ tồn tại trên văn bản. Khi điều tra, cơ quan chức năng thường kiểm tra xem chính sách này có được phổ biến, đào tạo và giám sát thực thi hay không.
Điều 4 Khoản 1 Số 2
Bố trí nhân sự, tổ chức và ngân sách chuyên trách an toàn - sức khỏe
Doanh nghiệp phải bố trí đủ nhân lực, tổ chức và ngân sách để thực hiện nghĩa vụ đảm bảo an toàn - sức khỏe theo quy mô và đặc điểm ngành nghề. Việc chỉ có quy định trên giấy mà không phân bổ ngân sách hoặc nhân sự thực tế thường bị coi là vi phạm nghĩa vụ này.
Điều 4 Khoản 1 Số 3
Xây dựng quy trình xác nhận, cải thiện rủi ro có hại
Cần có quy trình định kỳ để xác nhận và cải thiện các yếu tố nguy hiểm, có hại trong quá trình kinh doanh, kinh doanh phụ trợ, hoặc quy trình được ủy thác/giao phó. Nếu tai nạn xảy ra tại công trình do nhà thầu phụ thực hiện, phạm vi giám sát của doanh nghiệp gốc đối với nhà thầu phụ cũng trở thành điểm tranh chấp quan trọng.
Điều 4 Khoản 1 Số 4
Tuân thủ mệnh lệnh hành chính, cải thiện theo yêu cầu cơ quan chức năng
Doanh nghiệp phải có quy trình để thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo pháp luật liên quan an toàn - vệ sinh lao động, và phải kiểm tra định kỳ việc tuân thủ đó. Lịch sử vi phạm hành chính hoặc chỉ đạo cải thiện trước đó của cơ quan lao động thường được xem xét lại khi có tai nạn xảy ra.
Ngoại lệ và điểm cần lưu ý
Luật này áp dụng cho doanh nghiệp có 5 người lao động trở lên (một số điều khoản có thời hạn áp dụng riêng cho doanh nghiệp dưới 50 người), và trách nhiệm hình sự chỉ phát sinh khi có mối quan hệ nhân quả giữa việc vi phạm nghĩa vụ và việc xảy ra tai nạn nghiêm trọng (Điều 4, Điều 6). Vì vậy việc doanh nghiệp đã thực hiện nghĩa vụ đầy đủ nhưng tai nạn vẫn xảy ra do yếu tố khác có thể là căn cứ để phản bác cáo buộc.
Tai nạn lao động nghiêm trọng (Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng) | Ai là 'người chịu trách nhiệm kinh doanh' bị truy cứu?
Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng nhắm đến người có quyền quyết định thực chất đối với doanh nghiệp, không chỉ dựa vào chức danh trên giấy tờ. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với Luật An toàn - Vệ sinh lao động thông thường.
Khái niệm 'người đại diện kinh doanh'
Luật định nghĩa người chịu trách nhiệm kinh doanh là người đại diện của doanh nghiệp hoặc người có quyền hành và trách nhiệm cao nhất trong việc vận hành toàn bộ hoạt động kinh doanh (Điều 2 Khoản 9). Trên thực tế, dù chức danh là Tổng giám đốc điều hành (CEO) hay Chủ tịch, nếu người đó không thực sự nắm quyền quyết sách về an toàn - sức khỏe, việc xác định đúng đối tượng chịu trách nhiệm thực chất là bước tranh luận đầu tiên.
Trường hợp có Giám đốc An toàn (CSO)
Nhiều doanh nghiệp bổ nhiệm vị trí Giám đốc phụ trách an toàn - sức khỏe (CSO) và cho rằng vị trí này sẽ gánh trách nhiệm thay CEO. Tuy nhiên nếu CSO không được trao đủ quyền hạn, ngân sách và nhân sự thực chất để thực hiện nghĩa vụ, cơ quan điều tra có thể vẫn xác định người đại diện tối cao là chủ thể chịu trách nhiệm chính.
Trách nhiệm của pháp nhân song song với cá nhân
Khi người chịu trách nhiệm kinh doanh vi phạm nghĩa vụ dẫn đến tai nạn nghiêm trọng, pháp nhân hoặc tổ chức cũng bị xử phạt bằng hình phạt tiền riêng biệt (Điều 7), độc lập với hình phạt tù hoặc phạt tiền áp dụng cho cá nhân người đại diện.
Tai nạn lao động nghiêm trọng (Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng) | Mức hình phạt và các yếu tố tăng nặng, giảm nhẹ
Luật này quy định mức hình phạt nặng hơn nhiều so với Luật An toàn - Vệ sinh lao động, và có quy định riêng cho trường hợp tái phạm. Mức hình phạt thực tế được tuyên còn phụ thuộc vào việc doanh nghiệp đã thực hiện nghĩa vụ đến đâu trước khi tai nạn xảy ra.
Trường hợp tử vong
Nếu tai nạn lao động nghiêm trọng dẫn đến tử vong, người chịu trách nhiệm kinh doanh có thể bị phạt tù từ 1 năm trở lên hoặc phạt tiền đến 1 tỷ won (có thể áp dụng đồng thời cả tù và tiền), đây là mức hình phạt tối thiểu cao hơn hẳn tội ngộ sát do lỗi nghiệp vụ thông thường (Điều 6 Khoản 1).
Trường hợp thương tích nghiêm trọng, không tử vong
Nếu gây ra thương tích nặng hoặc bệnh nghề nghiệp cho 2 người trở lên trong vòng 1 năm mà không có người tử vong, mức hình phạt là tù dưới 7 năm hoặc phạt tiền đến 100 triệu won (Điều 6 Khoản 2). Mức nhẹ hơn trường hợp tử vong nhưng vẫn là hình phạt hình sự nặng.
Tái phạm trong vòng 5 năm
Nếu người chịu trách nhiệm kinh doanh đã từng bị kết án theo Điều 6 và tái phạm trong vòng 5 năm kể từ khi hình phạt có hiệu lực, mức hình phạt sẽ được tăng nặng đến 1,5 lần (Điều 6 Khoản 3). Do đó lịch sử xử phạt trước đây của doanh nghiệp và cá nhân là yếu tố cần rà soát kỹ ngay từ đầu vụ án.
Tai nạn lao động nghiêm trọng (Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng) | Những gì cơ quan điều tra tập trung thu thập, và doanh nghiệp cần chuẩn bị gì
Vì trọng tâm của luật này là 'đã xây dựng và vận hành hệ thống quản lý an toàn hay chưa', các chứng cứ về quy trình nội bộ - không chỉ về hiện trường tai nạn - trở thành tài liệu quyết định.
Hồ sơ hệ thống quản lý an toàn - sức khỏe
Cơ quan lao động và cảnh sát sẽ thu giữ biên bản họp về an toàn, kế hoạch ngân sách, quyết định bổ nhiệm nhân sự chuyên trách, báo cáo đánh giá rủi ro theo Điều 4. Doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn hồ sơ chứng minh các quy trình này được vận hành thực chất, chứ không chỉ tồn tại trên hình thức.
Nhật ký giám sát nhà thầu, nhà thầu phụ
Nếu tai nạn xảy ra tại công trình được thuê ngoài hoặc giao phó, hồ sơ về việc doanh nghiệp gốc đã kiểm tra năng lực an toàn của nhà thầu, cung cấp thông tin nguy hiểm, và giám sát định kỳ trở thành chứng cứ quan trọng để xác định phạm vi trách nhiệm.
Lời khai ban đầu và quyền không tự buộc tội
Ngay sau tai nạn, cơ quan điều tra thường lấy lời khai người đại diện và quản lý cấp cao rất nhanh. Việc trả lời thiếu chuẩn bị hoặc suy đoán về nguyên nhân có thể trở thành bất lợi về sau, nên cần có luật sư đồng hành từ giai đoạn lấy lời khai đầu tiên.
Tai nạn lao động nghiêm trọng (Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng) | Từ khi xảy ra tai nạn đến khi kết thúc điều tra/xét xử
1
Ứng phó khẩn cấp và bảo toàn hiện trường Ngay sau tai nạn cần báo cáo cơ quan chức năng theo quy định, đồng thời bảo toàn hiện trường và tài liệu liên quan trước khi có khám xét, thu giữ.
2
Tư vấn ban đầu và rà soát phạm vi trách nhiệm Luật sư rà soát cơ cấu tổ chức, quy trình quản lý an toàn hiện có để xác định trước những điểm có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ, và chuẩn bị chiến lược ứng phó điều tra.
3
Đồng hành trong khám xét, thu giữ và lấy lời khai Hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân người đại diện trong quá trình khám xét thu giữ của cơ quan lao động, cảnh sát, và chuẩn bị nội dung trả lời khi bị lấy lời khai.
4
Chuẩn bị hồ sơ chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ Thu thập và hệ thống hóa các tài liệu chứng minh doanh nghiệp đã xây dựng, vận hành hệ thống quản lý an toàn - sức khỏe theo Điều 4, để trình bày trong quá trình điều tra và xét xử.
5
Ứng phó khởi tố và tố tụng hình sự Nếu bị khởi tố, xây dựng chiến lược bào chữa về việc thiếu mối quan hệ nhân quả, mức độ vi phạm nghĩa vụ, và các yếu tố giảm nhẹ hình phạt tại phiên tòa.
6
Cải thiện hệ thống sau vụ việc Sau khi vụ việc kết thúc, tư vấn cải thiện hệ thống quản lý an toàn - sức khỏe nội bộ để giảm rủi ro tái diễn và tái phạm trong tương lai.
Tai nạn lao động nghiêm trọng (Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng) | Cấu trúc phí luật sư trong vụ án Tai nạn lao động nghiêm trọng
Phí tư vấn ban đầu và rà soát hệ thống Phí cho việc rà soát nhanh cơ cấu quản lý an toàn hiện có của doanh nghiệp và tư vấn ứng phó ban đầu ngay sau khi xảy ra tai nạn, tính theo mức độ phức tạp và quy mô doanh nghiệp.
Phí thụ lý (착수금) Tính theo giai đoạn tố tụng (điều tra, khởi tố, xét xử sơ thẩm/phúc thẩm) và số lượng cá nhân, pháp nhân đồng thời bị điều tra, vì mỗi chủ thể có thể cần chiến lược bào chữa riêng.
Phí theo kết quả (성공보수) Có thể thỏa thuận theo kết quả cụ thể như không bị khởi tố, được miễn truy tố, hoặc mức hình phạt được giảm nhẹ so với dự kiến ban đầu, tùy theo từng vụ án.
Chi phí thực tế Bao gồm phí giám định kỹ thuật an toàn, phí chuyên gia đánh giá rủi ro nếu cần, phí sao chụp hồ sơ điều tra, và các chi phí phát sinh khác trong quá trình tố tụng.
Phí tư vấn phòng ngừa dài hạn Với doanh nghiệp muốn xây dựng hoặc rà soát hệ thống quản lý an toàn - sức khỏe theo Điều 4 trước khi có tai nạn xảy ra, có thể ký hợp đồng tư vấn định kỳ riêng biệt với chi phí tính theo phạm vi công việc.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tai nạn lao động nghiêm trọng (Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng) | Bảng tự kiểm dành cho người đại diện và doanh nghiệp
1️⃣ Kiểm tra hệ thống quản lý an toàn - sức khỏe
Doanh nghiệp đã có văn bản chính sách, mục tiêu an toàn - sức khỏe được thông báo nội bộ chưa?
Có bố trí nhân sự và ngân sách chuyên trách an toàn tương xứng với quy mô doanh nghiệp không?
Có quy trình định kỳ đánh giá và cải thiện các yếu tố nguy hiểm, có hại tại nơi làm việc không?
Người đại diện có thực sự tham gia, ký duyệt các báo cáo an toàn hay chỉ ủy quyền hoàn toàn cho cấp dưới?
2️⃣ Kiểm tra ngay sau khi xảy ra tai nạn
Đã báo cáo cơ quan chức năng theo đúng thời hạn và quy trình quy định chưa?
Hiện trường và các thiết bị liên quan có được bảo toàn trước khi cơ quan điều tra đến không?
Người đại diện, quản lý cấp cao đã được tư vấn trước khi trả lời lấy lời khai chưa?
Có đang thu thập song song hồ sơ nội bộ chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ Điều 4 không?
3️⃣ Kiểm tra khi có nhà thầu, nhà thầu phụ liên quan
Doanh nghiệp gốc đã kiểm tra năng lực an toàn của nhà thầu trước khi ký hợp đồng chưa?
Có hồ sơ cung cấp thông tin nguy hiểm, có hại cho nhà thầu phụ trước khi thi công không?
Việc giám sát định kỳ hiện trường của nhà thầu phụ có được ghi chép, lưu trữ đầy đủ không?
Phạm vi trách nhiệm giữa doanh nghiệp gốc và nhà thầu phụ trong hợp đồng có rõ ràng không?
4️⃣ Kiểm tra rủi ro tố tụng cá nhân của người đại diện
Người đại diện có tiền án, tiền sự liên quan đến Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng trong 5 năm gần đây không?
Vai trò và quyền hạn thực chất của CSO (nếu có) đã được xác lập rõ bằng văn bản chưa?
Có tài liệu nào cho thấy người đại diện đã từng được cảnh báo về rủi ro tương tự trước đó không?
Doanh nghiệp đã chuẩn bị luật sư đồng hành trước khi bước vào buổi lấy lời khai đầu tiên chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng khác gì với Luật An toàn - Vệ sinh lao động?
A. Luật An toàn - Vệ sinh lao động (산업안전보건법) chủ yếu xử phạt người quản lý hiện trường hoặc pháp nhân về vi phạm cụ thể tại nơi làm việc. Luật Xử phạt Tai nạn nghiêm trọng (중대재해처벌법) thì nhắm trực tiếp đến người chịu trách nhiệm kinh doanh cao nhất, dựa trên việc doanh nghiệp có xây dựng và vận hành hệ thống quản lý an toàn theo Điều 4 hay không, nên phạm vi và mức hình phạt đều nặng hơn.
Q. Doanh nghiệp có bao nhiêu người lao động thì áp dụng luật này?
A. Về nguyên tắc, luật áp dụng cho doanh nghiệp hoặc cơ sở kinh doanh có 5 người lao động thường xuyên trở lên. Doanh nghiệp dưới 5 người lao động không thuộc đối tượng áp dụng của luật này, nhưng vẫn có thể chịu trách nhiệm theo Luật An toàn - Vệ sinh lao động hoặc pháp luật dân sự, hình sự khác.
Q. Nếu công ty có Giám đốc an toàn (CSO) thì CEO có được miễn trách nhiệm không?
A. Không đương nhiên được miễn. Việc bổ nhiệm CSO chỉ có ý nghĩa nếu người này thực sự được trao quyền hạn, ngân sách và nhân sự đủ để thực hiện nghĩa vụ theo Điều 4. Nếu cơ quan điều tra xác định CEO vẫn là người có quyền quyết sách thực chất, CEO có thể vẫn bị coi là người chịu trách nhiệm kinh doanh chính.
Q. Tai nạn xảy ra do lỗi của nhà thầu phụ, doanh nghiệp gốc có bị truy cứu không?
A. Có thể bị truy cứu nếu doanh nghiệp gốc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ giám sát, cung cấp thông tin nguy hiểm hoặc kiểm tra năng lực an toàn của nhà thầu phụ theo Điều 4. Mối quan hệ nhân quả giữa việc thiếu giám sát và tai nạn xảy ra là điểm tranh luận trọng tâm trong các vụ án loại này.
Q. Mức hình phạt tối thiểu khi có người tử vong là gì?
A. Nếu tai nạn nghiêm trọng dẫn đến tử vong, người chịu trách nhiệm kinh doanh có thể bị phạt tù từ 1 năm trở lên hoặc phạt tiền đến 1 tỷ won, và cả hai hình phạt có thể áp dụng đồng thời (Điều 6 Khoản 1). Mức án cụ thể còn phụ thuộc vào mức độ vi phạm nghĩa vụ và các yếu tố giảm nhẹ.
Q. Pháp nhân và cá nhân người đại diện có bị xử phạt riêng biệt không?
A. Có. Ngoài hình phạt hình sự áp dụng cho cá nhân người chịu trách nhiệm kinh doanh, pháp nhân hoặc tổ chức cũng bị xử phạt bằng hình phạt tiền riêng theo Điều 7 của luật này, nên doanh nghiệp cần chuẩn bị chiến lược bào chữa cho cả hai chủ thể.
Q. Nếu tái phạm trong vòng 5 năm thì hình phạt tăng nặng như thế nào?
A. Nếu người chịu trách nhiệm kinh doanh đã từng bị kết án theo Điều 6 và tái phạm trong vòng 5 năm kể từ khi hình phạt có hiệu lực, mức hình phạt có thể bị tăng nặng đến 1,5 lần theo Điều 6 Khoản 3, nên lịch sử xử phạt trước đây cần được rà soát kỹ.
Q. Khám xét, thu giữ có thể diễn ra ngay sau tai nạn không?
A. Có. Trên thực tế, cơ quan lao động và cảnh sát thường tiến hành khám xét, thu giữ tài liệu liên quan đến hệ thống quản lý an toàn rất nhanh sau khi tai nạn xảy ra, đôi khi trong vòng vài ngày. Vì vậy việc chuẩn bị pháp lý cần được thực hiện ngay từ giai đoạn đầu, trước cả khi có quyết định khởi tố.
Q. Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ gì trước khi luật sư vào cuộc?
A. Nên chuẩn bị các văn bản chính sách an toàn, quyết định bổ nhiệm nhân sự chuyên trách, hồ sơ đánh giá rủi ro, biên bản họp về an toàn, và hồ sơ giám sát nhà thầu phụ (nếu có). Các tài liệu này là cơ sở để chứng minh doanh nghiệp đã thực hiện nghĩa vụ theo Điều 4.
Q. Nếu chưa từng xảy ra tai nạn, doanh nghiệp có cần tư vấn trước không?
A. Có. Vì trọng tâm xử phạt là việc hệ thống quản lý an toàn có được xây dựng và vận hành trước khi tai nạn xảy ra hay không, việc rà soát và hoàn thiện hệ thống này trước khi có sự cố giúp giảm đáng kể rủi ro trách nhiệm hình sự cho người đại diện về sau.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제