Luật sư Luật Bảo vệ Bí mật Kinh doanh | Từ xác định bí mật kinh doanh đến chiến lược xử lý dân sự - hình sự
Tóm tắt
Luật Bảo vệ Bí mật Kinh doanh và Ngăn ngừa Cạnh tranh Không lành mạnh (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률) bảo vệ thông tin công nghệ, kinh doanh có giá trị mà doanh nghiệp đã nỗ lực giữ kín. Không phải mọi thông tin nội bộ đều được công nhận là "bí mật kinh doanh" — pháp luật đòi hỏi thông tin đó phải có tính bí mật, giá trị kinh tế độc lập và đã được quản lý bảo mật hợp lý (법 제2조 제2호). Khi tranh chấp xảy ra, người bị hại có thể đồng thời yêu cầu cấm sử dụng, bồi thường thiệt hại theo con đường dân sự và tố cáo hình sự đối với người chiếm dụng.
Hành chính · Doanh nghiệpLuật Bảo vệ Bí mật Kinh doanh và Ngăn ngừa Cạnh tranh Không lành mạnhTranh chấp lao động - công nghệ
Luật Bảo vệ Bí mật Kinh doanh | Ba hướng xử lý khi bí mật kinh doanh bị rò rỉ hoặc chiếm dụng
Khi phát hiện bí mật kinh doanh bị sử dụng trái phép, doanh nghiệp có thể lựa chọn hoặc kết hợp nhiều biện pháp tùy theo mức độ cấp bách và mục tiêu (ngăn chặn thiệt hại tiếp diễn, bồi thường, hay trừng phạt người vi phạm).
Biện pháp khẩn cấp
Cần ngăn chặn ngay việc sử dụng/tiết lộ tiếp diễn
Mục tiêu
Cấm sử dụng, tiết lộ, tiêu hủy tài liệu
Thời gian
Có thể xử lý khẩn cấp trong vài tuần
Yêu cầu chứng cứ
Cần chứng minh sơ bộ nguy cơ thiệt hại
Hiệu lực
Tạm thời, cần kiện chính thức tiếp theo
Đây là biện pháp yêu cầu tòa án ra quyết định cấm tạm thời (가처분) trước khi vụ kiện chính được giải quyết, dựa trên quyền yêu cầu ngừng hành vi vi phạm (법 제10조).
Kiện dân sự chính thức
Cần bồi thường thiệt hại và xác định rõ trách nhiệm
Mục tiêu
Bồi thường thiệt hại, cấm sử dụng vĩnh viễn
Thời gian
Thường 1~2 năm tùy độ phức tạp
Yêu cầu chứng cứ
Chứng minh đầy đủ 3 yếu tố + thiệt hại
Hiệu lực
Bản án có hiệu lực chung thẩm
Có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại thực tế hoặc mức bồi thường ước tính dựa trên lợi nhuận mà bên vi phạm thu được (법 제14조의2), trong một số trường hợp cố ý có thể áp dụng bồi thường tăng nặng.
Tố cáo hình sự
Cần chế tài hình sự đối với người chiếm dụng
Mục tiêu
Xử lý hình sự người vi phạm
Thời gian
Điều tra và xét xử kéo dài nhiều tháng
Yêu cầu chứng cứ
Chứng minh yếu tố cố ý chiếm dụng
Hiệu lực
Không trực tiếp mang lại bồi thường
Hành vi chiếm dụng bí mật kinh doanh vì mục đích sử dụng hoặc tiết lộ cho nước ngoài, hoặc trong nước, có thể bị xử phạt hình sự nghiêm khắc theo quy định của Luật (법 제18조).
Luật Bảo vệ Bí mật Kinh doanh | Ba yếu tố cấu thành "bí mật kinh doanh"
Không phải mọi tài liệu nội bộ đóng dấu "Mật" đều được pháp luật bảo vệ là bí mật kinh doanh. Theo Điều 2 Khoản 2 của Luật (법 제2조 제2호), thông tin phải đồng thời thỏa mãn ba điều kiện dưới đây thì mới được công nhận và bảo vệ khi có tranh chấp xảy ra tại tòa.
Điều kiện 1
Tính bí mật (không được biết đến rộng rãi)
Thông tin phải chưa được công khai và không dễ dàng suy ra được từ các nguồn thông tin công khai trong ngành. Nếu công nghệ hay quy trình đã được công bố trong bằng sáng chế, bài báo, hoặc dễ dàng tìm thấy qua kỹ thuật đảo ngược (reverse engineering) thông thường, khả năng được công nhận là bí mật kinh doanh sẽ thấp.
Điều kiện 2
Giá trị kinh tế độc lập
Thông tin phải mang lại lợi thế cạnh tranh thực tế hoặc tiềm năng cho doanh nghiệp sở hữu, tức là nếu đối thủ có được thông tin này thì họ tiết kiệm được chi phí, thời gian phát triển hoặc thu được lợi ích kinh doanh. Danh sách khách hàng, công thức sản xuất, chiến lược giá đều có thể thuộc nhóm này nếu chứng minh được giá trị cụ thể.
Điều kiện 3
Đã được quản lý bảo mật hợp lý
Đây thường là yếu tố quyết định thắng thua trong thực tế xét xử. Doanh nghiệp phải chứng minh đã có biện pháp cụ thể như phân quyền truy cập, ký thỏa thuận bảo mật (NDA), đóng dấu mật, giới hạn người tiếp cận — chứ không chỉ đơn thuần coi thông tin đó là quan trọng trong nội bộ.
Lưu ý khi thông tin không đủ điều kiện bí mật kinh doanh
Nếu thông tin không đáp ứng đủ ba điều kiện trên, vẫn có thể được bảo vệ ở mức độ hạn chế hơn theo các quy định về hành vi cạnh tranh không lành mạnh khác (법 제2조 제1호), hoặc theo hợp đồng bảo mật đã ký kết. Việc đánh giá này cần xem xét hồ sơ quản lý nội bộ thực tế của doanh nghiệp, không chỉ dựa vào tên gọi hay mức độ quan trọng chủ quan của thông tin.
Luật Bảo vệ Bí mật Kinh doanh | Các dạng hành vi chiếm dụng thường gặp trong thực tế
Chiếm dụng bí mật kinh doanh (영업비밀 침해행위) không chỉ là việc sao chép tài liệu, mà pháp luật quy định nhiều dạng hành vi cụ thể khác nhau, mỗi dạng có yêu cầu chứng minh riêng.
Nhân viên/cựu nhân viên mang thông tin ra ngoài
Trường hợp phổ biến nhất là nhân viên đang làm việc hoặc vừa nghỉ việc sao chép, gửi email, hoặc mang theo file dữ liệu công nghệ - kinh doanh khi chuyển sang công ty đối thủ hoặc tự khởi nghiệp. Việc có thỏa thuận bảo mật (NDA) hoặc thỏa thuận không cạnh tranh (경업금지약정) ký trước đó sẽ ảnh hưởng lớn đến khả năng chứng minh hành vi vi phạm và mức bồi thường.
Đối tác kinh doanh, nhà cung cấp sử dụng sai mục đích
Thông tin được chia sẻ trong quá trình hợp tác kinh doanh, đàm phán M&A, hoặc thẩm định (due diligence) đôi khi bị bên nhận sử dụng ngoài phạm vi đã thỏa thuận. Trong trường hợp này, hợp đồng bảo mật hoặc thỏa thuận hợp tác đã ký là chứng cứ quan trọng để xác định phạm vi được phép sử dụng.
Chiếm dụng thông qua phương tiện bất hợp pháp (đánh cắp, lừa gạt, đe dọa)
Luật quy định riêng hành vi lấy được bí mật kinh doanh thông qua đánh cắp, lừa gạt, cưỡng ép hoặc các phương tiện bất hợp pháp khác, và cả hành vi lấy được, sử dụng hoặc tiết lộ bí mật kinh doanh khi biết hoặc có thể biết rằng nó có được từ hành vi bất hợp pháp đó (법 제2조 제3호). Điều này có nghĩa cả bên thứ ba tiếp nhận thông tin biết rõ nguồn gốc bất hợp pháp cũng có thể bị xem là chủ thể vi phạm.
Luật Bảo vệ Bí mật Kinh doanh | Khi nào hành vi rò rỉ bí mật kinh doanh bị xử lý hình sự
Bên cạnh trách nhiệm dân sự, Luật quy định các mức hình phạt hình sự riêng cho hành vi chiếm dụng, sử dụng hoặc tiết lộ bí mật kinh doanh, đặc biệt nghiêm khắc hơn nếu liên quan đến việc tiết lộ ra nước ngoài.
Yếu tố cố ý là điều kiện bắt buộc
Khác với trách nhiệm dân sự có thể áp dụng cả với sơ suất trong một số trường hợp, xử lý hình sự đòi hỏi phải chứng minh người thực hiện hành vi biết rõ đó là bí mật kinh doanh và có mục đích sử dụng cho lợi ích của mình hoặc gây thiệt hại cho chủ sở hữu (법 제18조). Đây là điểm mà bên bị tố cáo thường tập trung phản bác.
Mức hình phạt tăng nặng khi liên quan đến nước ngoài
Nếu bí mật kinh doanh bị sử dụng hoặc tiết lộ với mục đích sử dụng tại nước ngoài, mức hình phạt sẽ nghiêm khắc hơn so với hành vi chỉ giới hạn trong nước, phản ánh mức độ thiệt hại tiềm tàng lớn hơn đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế (법 제18조 제1항, 제2항).
Tố cáo hình sự và khởi kiện dân sự có thể tiến hành song song
Nộp đơn tố cáo hình sự không loại trừ quyền khởi kiện dân sự yêu cầu bồi thường thiệt hại. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp lựa chọn tố cáo hình sự trước để tạo áp lực điều tra và thu thập chứng cứ thông qua cơ quan điều tra, sau đó sử dụng kết quả điều tra làm cơ sở cho vụ kiện dân sự.
Luật Bảo vệ Bí mật Kinh doanh | Từ phát hiện rò rỉ đến kết thúc vụ việc
1
Tư vấn ban đầu và đánh giá tình huống Xác định thông tin bị rò rỉ có đáp ứng đủ 3 điều kiện bí mật kinh doanh hay không, và đánh giá mức độ cấp bách để lựa chọn có cần yêu cầu biện pháp khẩn cấp ngay không.
2
Thu thập và bảo toàn chứng cứ Thu thập email, log truy cập hệ thống, tài liệu ký kết bảo mật (NDA), lịch sử di chuyển dữ liệu. Việc bảo toàn chứng cứ đúng cách ngay từ đầu ảnh hưởng lớn đến khả năng chứng minh sau này.
3
Gửi văn bản cảnh báo (nếu phù hợp) hoặc yêu cầu biện pháp khẩn cấp Trong một số trường hợp, gửi công văn yêu cầu ngừng hành vi trước khi kiện có thể giải quyết vụ việc nhanh hơn. Nếu nguy cơ thiệt hại đang diễn ra, có thể nộp đơn yêu cầu tòa án ra quyết định cấm tạm thời.
4
Khởi kiện dân sự và/hoặc tố cáo hình sự Tùy vào mục tiêu (bồi thường, cấm sử dụng, hoặc chế tài hình sự đối với cá nhân vi phạm), tiến hành khởi kiện tại tòa dân sự và/hoặc nộp đơn tố cáo tại cơ quan điều tra.
5
Tố tụng và giải quyết vụ việc Quá trình tố tụng có thể kết thúc bằng hòa giải, thỏa thuận riêng, hoặc bản án/quyết định của tòa. Đối với vụ hình sự, có thể kết thúc bằng quyết định của cơ quan điều tra hoặc bản án của tòa hình sự.
Luật Bảo vệ Bí mật Kinh doanh | Chi phí xử lý vụ việc bí mật kinh doanh
Phí thụ lý ban đầu (착수금) Được tính dựa trên độ phức tạp của vụ việc, số lượng bị đơn/nguyên đơn, và việc có cần đồng thời tiến hành cả biện pháp khẩn cấp, dân sự, hình sự hay không. Vụ việc liên quan đến công nghệ phức tạp thường cần thêm chi phí giám định kỹ thuật.
Phí thành công (성공보수) Thường được thỏa thuận dựa trên kết quả thực tế đạt được, ví dụ theo tỷ lệ số tiền bồi thường thu được trong vụ kiện dân sự, hoặc theo kết quả của quyết định cấm tạm thời.
Chi phí giám định kỹ thuật, thẩm định Nhiều vụ việc bí mật kỹ thuật cần thuê chuyên gia giám định để so sánh, chứng minh tính tương đồng giữa công nghệ bị nghi chiếm dụng và bí mật kinh doanh gốc. Đây là chi phí thực tế phát sinh riêng ngoài phí luật sư.
Chi phí tố tụng, án phí Bao gồm án phí nộp tòa, phí thi hành án nếu cần, tính theo giá trị yêu cầu bồi thường hoặc theo quy định của tòa án đối với từng loại đơn.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Luật Bảo vệ Bí mật Kinh doanh | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Doanh nghiệp bị rò rỉ bí mật kinh doanh
Thông tin bị rò rỉ có được quản lý bảo mật cụ thể (phân quyền, NDA, đóng dấu mật) trước khi xảy ra sự việc không?
Bạn có thể xác định chính xác ai đã tiếp cận và mang thông tin ra ngoài không?
Thiệt hại thực tế hoặc nguy cơ thiệt hại đang tiếp diễn có cần biện pháp cấm tạm thời khẩn cấp không?
Bạn đã bảo toàn chứng cứ (log hệ thống, email) trước khi thông báo cho người bị nghi ngờ chưa?
2️⃣ Cá nhân/doanh nghiệp bị tố cáo chiếm dụng bí mật kinh doanh
Thông tin bạn sử dụng có thực sự đáp ứng đủ 3 điều kiện bí mật kinh doanh hay chỉ là kinh nghiệm nghề nghiệp thông thường?
Bạn có ký thỏa thuận bảo mật hoặc không cạnh tranh với công ty cũ không, và phạm vi thỏa thuận đó là gì?
Bạn có thể chứng minh thông tin đó đã được biết đến rộng rãi hoặc bạn tự phát triển độc lập không?
Bạn có bằng chứng về thời điểm và cách thức bạn tiếp nhận thông tin không?
3️⃣ Doanh nghiệp muốn phòng ngừa rủi ro trước
Công ty đã có quy trình phân quyền truy cập thông tin công nghệ - kinh doanh cốt lõi chưa?
Hợp đồng lao động và NDA với nhân viên chủ chốt có quy định rõ về nghĩa vụ bảo mật sau khi nghỉ việc không?
Khi hợp tác với đối tác ngoài, công ty có ký thỏa thuận bảo mật quy định rõ phạm vi sử dụng thông tin không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Bí mật kinh doanh khác gì với sáng chế hay bằng sở hữu trí tuệ đã đăng ký?
A. Sáng chế được bảo vệ thông qua việc đăng ký công khai và có thời hạn bảo hộ xác định, còn bí mật kinh doanh được bảo vệ chính vì nó không công khai. Doanh nghiệp thường lựa chọn giữ bí mật kinh doanh (thay vì đăng ký sáng chế) khi công nghệ khó bị phát hiện qua sản phẩm cuối cùng, nhưng đổi lại phải tự chứng minh đã quản lý bảo mật hợp lý khi có tranh chấp.
Q. Nhân viên cũ mang theo kinh nghiệm, kỹ năng học được có bị coi là chiếm dụng bí mật kinh doanh không?
A. Không. Kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp chung mà một người tích lũy được trong quá trình làm việc không được xem là bí mật kinh doanh, vì đó là năng lực cá nhân. Chỉ khi người đó mang theo tài liệu cụ thể, dữ liệu, công thức, hoặc thông tin đã được quản lý bảo mật cụ thể của công ty cũ thì mới có thể cấu thành hành vi chiếm dụng.
Q. Công ty tôi không có hợp đồng bảo mật (NDA) với nhân viên, vẫn có thể kiện được không?
A. Vẫn có thể, nhưng sẽ khó khăn hơn trong việc chứng minh điều kiện thứ ba là "đã được quản lý bảo mật hợp lý" (법 제2조 제2호). Việc có NDA bằng văn bản là chứng cứ mạnh nhất, nhưng tòa án cũng xem xét các biện pháp thực tế khác như phân quyền hệ thống, quy chế nội bộ, cảnh báo bảo mật.
Q. Tôi mới phát hiện thông tin bị rò rỉ cách đây vài năm, còn kiện được không?
A. Quyền yêu cầu ngừng hành vi và bồi thường thiệt hại có thời hạn yêu cầu nhất định tính từ thời điểm biết được hành vi vi phạm và người vi phạm, cũng như thời hạn tối đa tính từ khi hành vi vi phạm xảy ra (법 제14조). Vì vậy nên kiểm tra thời điểm phát hiện cụ thể để đánh giá còn trong thời hạn hay không.
Q. Có thể vừa tố cáo hình sự vừa khởi kiện dân sự đồng thời không?
A. Có. Hai con đường này độc lập với nhau và không loại trừ nhau. Nhiều doanh nghiệp tố cáo hình sự trước để cơ quan điều tra hỗ trợ thu thập chứng cứ (khám xét, thu giữ dữ liệu), sau đó dùng kết quả điều tra làm cơ sở cho vụ kiện dân sự yêu cầu bồi thường.
Q. Đối tác kinh doanh nước ngoài lấy thông tin của công ty tôi để dùng ở nước họ, xử lý thế nào?
A. Nếu bí mật kinh doanh bị sử dụng hoặc có mục đích sử dụng ở nước ngoài, mức hình phạt hình sự áp dụng sẽ nghiêm khắc hơn so với vi phạm chỉ trong nước (법 제18조 제1항). Đồng thời cần xem xét thêm các thủ tục tố tụng quốc tế nếu bên vi phạm không có tài sản hoặc hiện diện tại Hàn Quốc.
Q. Công ty đối thủ chỉ tuyển được nhân viên cũ của tôi, chưa chắc đã lấy tài liệu, có kiện trước để phòng ngừa được không?
A. Nếu có dấu hiệu rõ ràng cho thấy nguy cơ sử dụng bí mật kinh doanh sắp xảy ra (ví dụ nhân viên đó nắm giữ thông tin cốt lõi và sắp đảm nhiệm vị trí tương tự tại đối thủ), có thể xem xét nộp đơn yêu cầu biện pháp cấm tạm thời mang tính phòng ngừa dựa trên nguy cơ thiệt hại, dù chưa có thiệt hại thực tế xảy ra.
Q. Chi phí giám định kỹ thuật để chứng minh tính tương đồng công nghệ có bắt buộc không?
A. Không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng đối với các vụ việc liên quan đến công nghệ, phần mềm, công thức phức tạp thì kết quả giám định của chuyên gia thường là chứng cứ quyết định để tòa án đánh giá mức độ tương đồng và khả năng chiếm dụng.
Q. Nếu bên bị tố cáo tự nguyện tiêu hủy tài liệu, vụ việc có kết thúc không?
A. Tiêu hủy tài liệu không tự động chấm dứt trách nhiệm pháp lý, và trong một số trường hợp, việc tiêu hủy chứng cứ sau khi biết có tranh chấp còn có thể bị xem là hành vi tiêu cực làm bất lợi thêm trong tố tụng. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại đã phát sinh từ hành vi chiếm dụng trước đó vẫn còn hiệu lực.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제