Luật sư Vi phạm quyền sở hữu nhãn hiệu | Từ cáo buộc hình sự đến bồi thường dân sự, nắm toàn cảnh vụ việc
Tóm tắt
Vi phạm quyền nhãn hiệu là hành vi sử dụng nhãn hiệu đã đăng ký của người khác, hoặc nhãn hiệu tương tự gây nhầm lẫn, mà không được phép, trên hàng hóa hoặc dịch vụ cùng loại hoặc tương tự (Luật Nhãn hiệu Điều 108, Điều 89). Người bị cáo buộc có thể đối mặt với truy cứu hình sự (tối đa 7 năm tù hoặc phạt tiền tối đa 100 triệu won) và yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự cùng lúc, còn chủ sở hữu nhãn hiệu có thể yêu cầu đình chỉ hành vi, tiêu huỷ hàng hoá và bồi thường thiệt hại. Vì tính chất "cố ý" và "phạm vi tương tự" thường là điểm tranh cãi then chốt, cần phân tích kỹ từng vụ việc cụ thể trước khi xác định hướng xử lý.
Hành chính · Sở hữu trí tuệLiên quan: Luật Nhãn hiệu, Luật Cạnh tranh không lành mạnh
Vi phạm quyền sở hữu nhãn hiệu | Chủ sở hữu nhãn hiệu và bên bị cáo buộc có các lựa chọn xử lý khác nhau
Tuỳ vào việc bạn là chủ sở hữu nhãn hiệu bị xâm phạm hay là bên bị cáo buộc vi phạm, chiến lược và trình tự xử lý sẽ khác nhau hoàn toàn. Dưới đây là các hướng thường được lựa chọn trong thực tế.
Chủ sở hữu nhãn hiệu · Tố cáo hình sự
Khi cần ngăn chặn nhanh và tạo áp lực pháp lý
Mục tiêu chính
Ngăn chặn hành vi, tạo áp lực đàm phán
Thời gian
Vài tháng đến hơn 1 năm
Yêu cầu chứng minh cố ý
Có, mức độ tương đối cao
Kết quả có thể đạt
Xử lý hình sự, thường kèm hòa giải dân sự
Tội xâm phạm quyền nhãn hiệu là tội có thể khởi tố mà không cần đơn tố cáo của bị hại trong nhiều trường hợp (Luật Nhãn hiệu Điều 230, Điều 231).
Chủ sở hữu nhãn hiệu · Kiện dân sự
Khi cần bồi thường thiệt hại và đình chỉ hành vi cụ thể
Mục tiêu chính
Đình chỉ hành vi, bồi thường thiệt hại, tiêu huỷ hàng hoá
Thời gian
6 tháng đến hơn 1-2 năm
Yêu cầu chứng minh cố ý
Không bắt buộc, nhưng ảnh hưởng mức bồi thường
Kết quả có thể đạt
Bản án buộc đình chỉ, bồi thường thiệt hại
Chủ sở hữu có thể yêu cầu đình chỉ và phòng ngừa hành vi xâm phạm cùng yêu cầu tiêu huỷ hàng hoá vi phạm (Luật Nhãn hiệu Điều 107, Điều 111).
Bên bị cáo buộc · Phản biện
Khi cần chứng minh không cấu thành vi phạm hoặc không có cố ý
Mục tiêu chính
Chứng minh không tương tự, không cố ý, quyền sử dụng trước
Thời gian
Tuỳ giai đoạn điều tra/tố tụng
Yêu cầu chứng minh cố ý
Bên tố cáo phải chứng minh (hình sự)
Kết quả có thể đạt
Không khởi tố, miễn tố, thắng kiện dân sự
Cần thu thập chứng cứ về nguồn gốc hàng hoá, thời điểm sử dụng nhãn hiệu và nhận thức thực tế của bản thân về việc đăng ký nhãn hiệu đối phương.
Bên bị cáo buộc · Hoà giải/Đàm phán
Khi muốn giải quyết nhanh, giảm thiểu rủi ro hình sự và chi phí
Mục tiêu chính
Đạt thoả thuận, dừng tố cáo, giảm mức bồi thường
Thời gian
Vài tuần đến vài tháng
Yêu cầu chứng minh cố ý
Không cần tranh luận nếu đạt thoả thuận
Kết quả có thể đạt
Hoà giải, rút đơn tố cáo, giảm nhẹ hình phạt
Việc rút đơn tố cáo trước khi có bản án sơ thẩm có thể ảnh hưởng đến quyết định của cơ quan điều tra hoặc toà án (áp dụng theo nguyên tắc chung của tố tụng hình sự).
Vi phạm quyền sở hữu nhãn hiệu | Khi nào một hành vi bị coi là vi phạm quyền nhãn hiệu?
Luật Nhãn hiệu quy định các hành vi được coi là xâm phạm quyền nhãn hiệu (침해로 보는 행위, Điều 108) và điều kiện cấu thành tội phạm hình sự (Điều 230). Để xác định có vi phạm hay không, cần xem xét từng yếu tố dưới đây một cách riêng biệt.
Điều kiện 1
Nhãn hiệu đã được đăng ký và còn hiệu lực
Quyền nhãn hiệu chỉ được bảo hộ khi đã đăng ký tại Cơ quan Sở hữu trí tuệ Hàn Quốc (KIPO) và đang trong thời hạn bảo hộ (Luật Nhãn hiệu Điều 82, Điều 83). Nhãn hiệu chưa đăng ký hoặc đã hết hiệu lực, hết hạn gia hạn thì không được bảo hộ theo luật này, dù trên thực tế có thể vẫn được bảo vệ theo Luật Cạnh tranh không lành mạnh.
Điều kiện 2
Sử dụng nhãn hiệu giống hoặc tương tự gây nhầm lẫn
Không chỉ nhãn hiệu giống hoàn toàn, việc sử dụng nhãn hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa/dịch vụ cũng bị coi là vi phạm (Luật Nhãn hiệu Điều 108 Khoản 1 Số 1). Mức độ 'tương tự' được đánh giá tổng hợp dựa trên cách đọc, hình dáng, ý nghĩa và ấn tượng tổng thể.
Điều kiện 3
Sử dụng trên hàng hóa/dịch vụ cùng loại hoặc tương tự
Quyền nhãn hiệu chỉ được bảo hộ trong phạm vi các nhóm hàng hóa/dịch vụ đã đăng ký (지정상품). Việc sử dụng nhãn hiệu giống nhau trên loại hàng hóa hoàn toàn khác biệt và không gây nhầm lẫn về nguồn gốc có thể không cấu thành vi phạm, tuỳ vào mức độ nổi tiếng của nhãn hiệu.
Yếu tố hình sự
Yếu tố cố ý (고의)
Để truy cứu trách nhiệm hình sự, cần chứng minh người vi phạm biết hoặc có thể biết về việc nhãn hiệu đã được đăng ký (Luật Nhãn hiệu Điều 230). Trường hợp mua hàng qua trung gian mà không biết đó là hàng giả mạo có thể được xem xét giảm nhẹ hoặc miễn trách nhiệm hình sự, tuy vẫn có thể phải chịu trách nhiệm dân sự.
Trường hợp không bị coi là vi phạm
Việc sử dụng tên của chính mình một cách trung thực, sử dụng mang tính mô tả thông thường (như tên gọi chung của sản phẩm), hoặc sử dụng trước khi nhãn hiệu được đăng ký trong phạm vi đã sử dụng liên tục (선사용권) có thể không bị coi là vi phạm (Luật Nhãn hiệu Điều 90, Điều 99). Đây thường là các lập luận phòng vệ quan trọng cho bên bị cáo buộc.
Vi phạm quyền sở hữu nhãn hiệu | Phạm vi bảo hộ nhãn hiệu và ranh giới vi phạm
Không phải mọi trường hợp sử dụng nhãn hiệu tương tự đều là vi phạm. Việc xác định phạm vi bảo hộ thực tế của một nhãn hiệu đăng ký là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi vụ việc.
Nhóm hàng hoá/dịch vụ đã đăng ký (지정상품)
Quyền nhãn hiệu chỉ có hiệu lực trong phạm vi các nhóm hàng hoá hoặc dịch vụ đã đăng ký cụ thể tại KIPO. Nếu bên bị cáo buộc sử dụng nhãn hiệu tương tự nhưng trên loại hàng hoá hoàn toàn khác nhóm và không liên quan, đây có thể là lập luận phòng vệ mạnh, trừ khi nhãn hiệu đó được công nhận là nhãn hiệu nổi tiếng (저명상표, Luật Nhãn hiệu Điều 34).
Đánh giá mức độ 'tương tự gây nhầm lẫn'
Toà án và cơ quan điều tra xem xét tổng hợp cách đọc (외관), cách viết/hình dáng, ý nghĩa và ấn tượng tổng thể mà người tiêu dùng bình thường cảm nhận, không chỉ so sánh từng chi tiết riêng lẻ. Một nhãn hiệu có thể khác về hình dáng nhưng vẫn bị coi là tương tự nếu gây nhầm lẫn về nguồn gốc sản phẩm.
Quyền sử dụng trước (선사용권)
Nếu một cá nhân hoặc doanh nghiệp đã sử dụng một nhãn hiệu một cách liên tục, thiện chí trước khi nhãn hiệu đó được người khác đăng ký, họ có thể được công nhận quyền tiếp tục sử dụng trong phạm vi đã sử dụng (Luật Nhãn hiệu Điều 99). Đây là điểm cần xem xét kỹ khi bên bị cáo buộc đã kinh doanh dưới thương hiệu đó từ trước.
Vi phạm quyền sở hữu nhãn hiệu | Trách nhiệm hình sự và quy trình điều tra
Vi phạm quyền nhãn hiệu là tội phạm được quy định cụ thể trong Luật Nhãn hiệu, với mức hình phạt không nhỏ. Quy trình điều tra thường bắt đầu từ đơn tố cáo của chủ sở hữu nhãn hiệu hoặc từ hoạt động giám sát của cơ quan chức năng.
Mức hình phạt theo luật
Người xâm phạm quyền nhãn hiệu có thể bị phạt tù đến 7 năm hoặc phạt tiền đến 100 triệu won, hoặc cả hai (Luật Nhãn hiệu Điều 230). Trường hợp pháp nhân vi phạm, cả người đại diện và pháp nhân đều có thể bị xử phạt theo quy định về trách nhiệm liên đới (양벌규정, Luật Nhãn hiệu Điều 235).
Quy trình điều tra và các bước cần chuẩn bị
Sau khi nhận đơn tố cáo, cơ quan điều tra (thường là cảnh sát chuyên trách sở hữu trí tuệ) sẽ thu thập chứng cứ, có thể triệu tập lấy lời khai cả hai bên. Bên bị cáo buộc nên chuẩn bị chứng cứ về nguồn gốc hàng hoá, hoá đơn mua bán và bất kỳ tài liệu thể hiện không có ý định xâm phạm.
Khả năng hoà giải trong giai đoạn điều tra/xét xử
Việc đạt được thoả thuận bồi thường với chủ sở hữu nhãn hiệu và có văn bản thể hiện sự tha thứ hoặc rút đơn tố cáo có thể là yếu tố được xem xét giảm nhẹ khi quyết định khởi tố hoặc lượng hình. Đây thường là chiến lược thực tế phổ biến với các vụ việc lần đầu, quy mô nhỏ.
⚠ Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
Tội xâm phạm quyền nhãn hiệu có thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định chung của Luật Tố tụng hình sự, thường là 7 năm đối với tội có mức hình phạt tối đa 7 năm tù (Luật Tố tụng hình sự Điều 249). Việc xử lý sớm giúp tránh việc chứng cứ bị mất hoặc thất lạc theo thời gian.
Vi phạm quyền sở hữu nhãn hiệu | Bồi thường thiệt hại dân sự và các biện pháp khác
Song song với thủ tục hình sự, chủ sở hữu nhãn hiệu có thể khởi kiện dân sự để yêu cầu bồi thường thiệt hại, đình chỉ hành vi xâm phạm và tiêu huỷ hàng hoá vi phạm.
Cách tính thiệt hại
Luật Nhãn hiệu quy định các phương pháp tính thiệt hại đặc biệt, bao gồm tính theo lợi nhuận mà bên xâm phạm thu được, hoặc theo mức phí sử dụng nhãn hiệu hợp lý mà lẽ ra phải trả (Luật Nhãn hiệu Điều 110). Đây giúp chủ sở hữu không phải chứng minh thiệt hại thực tế một cách khó khăn như các vụ dân sự thông thường.
Yêu cầu đình chỉ và tiêu huỷ hàng hoá
Chủ sở hữu nhãn hiệu có quyền yêu cầu toà án ra lệnh đình chỉ hoặc phòng ngừa hành vi xâm phạm, cùng với việc tiêu huỷ hàng hoá vi phạm, thiết bị sản xuất liên quan (Luật Nhãn hiệu Điều 107). Đây là biện pháp thường được yêu cầu song song với đơn kiện bồi thường.
Quan hệ giữa vụ hình sự và vụ dân sự
Kết quả vụ án hình sự (ví dụ: bị kết án hoặc không khởi tố) không đương nhiên quyết định kết quả vụ án dân sự, vì hai thủ tục có tiêu chuẩn chứng minh khác nhau. Tuy nhiên trên thực tế, việc hai bên đạt thoả thuận trong quá trình điều tra hình sự thường bao gồm luôn cả việc giải quyết phần bồi thường dân sự.
Vi phạm quyền sở hữu nhãn hiệu | Các bước từ khi phát hiện vụ việc đến khi kết thúc
1
Tư vấn ban đầu và phân tích vụ việc Luật sư xem xét nhãn hiệu đã đăng ký, phạm vi hàng hoá/dịch vụ, và bằng chứng sử dụng thực tế để đánh giá khả năng cấu thành vi phạm hoặc khả năng phòng vệ.
2
Thu thập và bảo toàn chứng cứ Thu thập chứng cứ về thời điểm sử dụng nhãn hiệu, nguồn gốc hàng hoá, doanh thu liên quan và các tài liệu chứng minh cố ý hoặc thiếu cố ý.
3
Gửi văn bản cảnh báo hoặc phản hồi (내용증명) Trong nhiều trường hợp, bước đầu là gửi hoặc phản hồi văn bản yêu cầu ngừng hành vi xâm phạm, làm cơ sở cho các bước tố tụng tiếp theo hoặc mở đường đàm phán.
4
Tố cáo hình sự / Khởi kiện dân sự Tuỳ vào chiến lược, tiến hành nộp đơn tố cáo tại cơ quan điều tra hoặc khởi kiện dân sự yêu cầu đình chỉ hành vi và bồi thường thiệt hại.
5
Điều tra, hoà giải hoặc xét xử Tham gia lấy lời khai, đàm phán hoà giải nếu có cơ hội, hoặc theo đuổi thủ tục xét xử đến khi có kết quả cuối cùng.
6
Thi hành kết quả và các biện pháp tiếp theo Sau khi có bản án hoặc thoả thuận, thực hiện các biện pháp thi hành như cưỡng chế bồi thường, xác nhận đình chỉ hành vi xâm phạm.
Vi phạm quyền sở hữu nhãn hiệu | Cấu trúc phí luật sư trong vụ việc vi phạm nhãn hiệu
Phí tư vấn ban đầu Áp dụng cho buổi tư vấn phân tích vụ việc, đánh giá khả năng cấu thành vi phạm và tư vấn hướng xử lý phù hợp trước khi quyết định tiến hành thủ tục chính thức.
Phí khởi động vụ việc (착수금) Được tính dựa trên tính chất vụ việc (hình sự hay dân sự), mức độ phức tạp của việc phân tích tương tự nhãn hiệu, và giai đoạn thủ tục (điều tra, sơ thẩm, phúc thẩm).
Phí thành công (성공보수) Trong vụ dân sự thường được tính theo tỷ lệ trên số tiền bồi thường thực tế đạt được; trong vụ hình sự có thể tính theo kết quả không khởi tố, miễn tố hoặc mức án cụ thể.
Chi phí thực tế phát sinh (thực phí) Bao gồm phí giám định nhãn hiệu, phí giám định kỹ thuật, án phí toà án, phí công chứng, phí dịch thuật tài liệu nếu có yếu tố nước ngoài.
Chi phí cho các thủ tục bổ sung Nếu cần thêm các thủ tục như yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (đình chỉ tạm thời), giám định chuyên môn độc lập, chi phí này được tính riêng ngoài phí cơ bản.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Vi phạm quyền sở hữu nhãn hiệu | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Nếu bạn là chủ sở hữu nhãn hiệu bị xâm phạm
Nhãn hiệu của bạn đã được đăng ký chính thức tại KIPO và còn trong thời hạn bảo hộ chưa?
Bạn có bằng chứng cụ thể (ảnh, hoá đơn, sản phẩm mẫu) về việc bên kia sử dụng nhãn hiệu tương tự không?
Bên xâm phạm sử dụng nhãn hiệu trên hàng hoá/dịch vụ cùng loại hoặc tương tự với nhóm bạn đã đăng ký không?
Bạn đã tính toán được thiệt hại thực tế hoặc lợi nhuận bên kia thu được chưa?
Bạn muốn ưu tiên ngăn chặn hành vi (đình chỉ) hay ưu tiên bồi thường thiệt hại?
2️⃣ Nếu bạn bị cáo buộc vi phạm quyền nhãn hiệu
Bạn có biết nhãn hiệu bạn sử dụng đã được người khác đăng ký từ trước khi bạn bắt đầu sử dụng không?
Bạn đã sử dụng nhãn hiệu này liên tục trước thời điểm bên kia đăng ký không?
Nguồn gốc hàng hoá bạn bán có giấy tờ, hoá đơn chứng minh mua từ nguồn hợp pháp không?
Bạn có nhận được văn bản cảnh báo hoặc đơn tố cáo chính thức chưa, và thời hạn phản hồi là bao lâu?
Bạn có khả năng và thiện chí đàm phán hoà giải để giảm rủi ro hình sự không?
3️⃣ Nếu vụ việc đang trong giai đoạn điều tra hình sự
Bạn đã nhận được thông báo triệu tập của cảnh sát hoặc công tố viên chưa?
Bạn đã chuẩn bị đầy đủ chứng cứ và lời khai trước khi làm việc với cơ quan điều tra chưa?
Có luật sư đồng hành trong quá trình lấy lời khai để bảo vệ quyền lợi của bạn không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi không biết nhãn hiệu đó đã được đăng ký, vậy tôi có bị xử lý hình sự không?
A. Trách nhiệm hình sự yêu cầu phải có yếu tố cố ý (Luật Nhãn hiệu Điều 230), do đó nếu bạn thực sự không biết và không có lý do để biết về việc đăng ký, đây có thể là lập luận phòng vệ quan trọng. Tuy nhiên việc chứng minh 'không biết' trên thực tế khá khó khăn và cần chứng cứ cụ thể, nên vẫn cần tư vấn kỹ trước khi trả lời cơ quan điều tra.
Q. Tôi đã kinh doanh dưới tên thương hiệu này từ lâu, nhưng người khác lại đăng ký nhãn hiệu trước. Tôi có bị coi là vi phạm không?
A. Nếu bạn có thể chứng minh đã sử dụng nhãn hiệu một cách liên tục, thiện chí trước khi bên kia nộp đơn đăng ký, bạn có thể được công nhận quyền sử dụng trước (선사용권) trong phạm vi đã sử dụng (Luật Nhãn hiệu Điều 99). Cần chuẩn bị chứng cứ về thời điểm bắt đầu sử dụng như hợp đồng, hoá đơn, quảng cáo cũ.
Q. Chủ sở hữu nhãn hiệu yêu cầu tôi bồi thường một số tiền rất lớn, có bắt buộc phải trả đúng số đó không?
A. Không. Số tiền bồi thường yêu cầu ban đầu chỉ là đề xuất từ phía chủ sở hữu, mức bồi thường thực tế sẽ do toà án quyết định dựa trên các phương pháp tính thiệt hại theo luật (Luật Nhãn hiệu Điều 110), hoặc do hai bên tự thoả thuận. Cần đánh giá kỹ căn cứ tính toán của bên kia trước khi phản hồi.
Q. Nếu tôi rút đơn tố cáo, vụ án hình sự có tự động kết thúc không?
A. Tội xâm phạm quyền nhãn hiệu trong nhiều trường hợp không phải là tội chỉ được khởi tố theo yêu cầu của bị hại, nên việc rút đơn tố cáo không đương nhiên chấm dứt vụ án nếu cơ quan công tố vẫn quyết định truy tố. Tuy nhiên trên thực tế, việc rút đơn thường là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định không khởi tố hoặc mức án.
Q. Tôi bán hàng qua sàn thương mại điện tử và không tự sản xuất, tôi có phải chịu trách nhiệm không?
A. Người bán hàng, dù không sản xuất trực tiếp, vẫn có thể chịu trách nhiệm nếu đã phân phối hoặc bán hàng hoá xâm phạm quyền nhãn hiệu một cách cố ý hoặc có lý do để biết (Luật Nhãn hiệu Điều 108). Nguồn gốc hàng hoá và mức độ hiểu biết của bạn về tính xác thực của sản phẩm là yếu tố then chốt.
Q. Thời hiệu để chủ sở hữu nhãn hiệu khởi kiện đòi bồi thường là bao lâu?
A. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi xâm phạm quyền nhãn hiệu áp dụng thời hiệu chung của yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, thường là 3 năm kể từ khi biết về thiệt hại và người gây thiệt hại (민법 제766조). Việc xử lý sớm giúp tránh mất quyền yêu cầu do hết thời hiệu.
Q. Sự khác biệt giữa vi phạm quyền nhãn hiệu và hành vi cạnh tranh không lành mạnh là gì?
A. Vi phạm quyền nhãn hiệu áp dụng khi nhãn hiệu đã được đăng ký chính thức tại KIPO, trong khi Luật Cạnh tranh không lành mạnh và bảo vệ bí mật kinh doanh có thể bảo vệ cả những nhãn hiệu, tên thương hiệu chưa đăng ký nhưng đã trở nên nổi tiếng hoặc được nhận biết rộng rãi. Hai luật này có thể áp dụng đồng thời trong một vụ việc.
Q. Tôi cần luật sư chuyên về sở hữu trí tuệ ở khu vực nào để xử lý vụ việc này?
A. Vụ việc vi phạm quyền nhãn hiệu thường được xử lý tại cơ quan điều tra và toà án nơi xảy ra hành vi vi phạm hoặc nơi bên bị cáo buộc cư trú, nên việc tìm luật sư vi phạm nhãn hiệu quen thuộc với thực tiễn địa phương và có kinh nghiệm làm việc với KIPO, toà án sở hữu trí tuệ là điều cần thiết để theo dõi vụ việc hiệu quả.
Q. Doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh cá thể của người Việt tại Hàn Quốc có dễ bị cáo buộc vi phạm nhãn hiệu không?
A. Các hộ kinh doanh nhỏ, đặc biệt kinh doanh online hoặc nhập hàng qua nhiều tầng trung gian, thường gặp rủi ro cao vì khó kiểm soát được nguồn gốc và tính xác thực của hàng hoá. Nên kiểm tra kỹ giấy tờ chứng minh nguồn gốc hàng hoá trước khi kinh doanh để giảm rủi ro bị cáo buộc sau này.
Q. Nếu bị triệu tập lên đồn cảnh sát vì nghi vi phạm quyền nhãn hiệu, tôi nên làm gì trước tiên?
A. Trước khi làm việc với cơ quan điều tra, nên tham vấn luật sư vi phạm nhãn hiệu để chuẩn bị lời khai và chứng cứ một cách nhất quán, tránh những phát ngôn có thể bị hiểu là thừa nhận yếu tố cố ý. Việc đồng hành cùng luật sư trong buổi lấy lời khai đầu tiên có thể ảnh hưởng lớn đến hướng đi của vụ việc.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제