Luật sư Luật Ngăn chặn Cạnh tranh Không lành mạnh | Xác định hành vi và lựa chọn biện pháp đối phó
Tóm tắt
Luật Ngăn chặn Cạnh tranh Không lành mạnh và Bảo vệ Bí mật Kinh doanh (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률) quy định các hành vi gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa, sao chép hình thức sản phẩm của người khác, và chiếm đoạt hoặc rò rỉ bí mật kinh doanh là bất hợp pháp, cho phép bên bị hại yêu cầu cấm hành vi và bồi thường thiệt hại. Đây là lĩnh vực giao thoa giữa luật sở hữu trí tuệ và luật lao động, thường phát sinh khi nhân viên nghỉ việc mang theo thông tin khách hàng, công thức sản xuất, hoặc khi doanh nghiệp nhỏ bị doanh nghiệp lớn sao chép thiết kế sản phẩm. Vì luật này có cả chế tài hình sự và dân sự, việc xác định hành vi có thỏa mãn yếu tố cấu thành hay không sẽ quyết định toàn bộ chiến lược xử lý vụ việc.
Hành chính · Sở hữu trí tuệLiên quan: Luật Ngăn chặn Cạnh tranh Không lành mạnh và Bảo vệ Bí mật Kinh doanh
Luật Ngăn chặn Cạnh tranh Không lành mạnh | Những hành vi nào bị coi là cạnh tranh không lành mạnh?
Luật liệt kê nhiều loại hành vi cạnh tranh không lành mạnh cụ thể. Không phải mọi hành vi bắt chước hay cạnh tranh gay gắt đều vi phạm - phải thỏa mãn các yếu tố cấu thành được quy định rõ trong luật.
Điều 2 Khoản 1 Điểm (가), (나)
Hành vi gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa/dịch vụ
Sử dụng nhãn hiệu, tên thương hiệu, bao bì tương tự với thứ đã được biết đến rộng rãi trong nước của người khác, khiến người tiêu dùng nhầm lẫn về nguồn gốc. Yếu tố then chốt là mức độ 'được biết đến' (주지성) của nhãn hiệu gốc và mức độ tương tự gây nhầm lẫn thực tế, không chỉ đơn thuần giống nhau về hình thức (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률 제2조 제1호).
Điều 2 Khoản 1 Điểm (자)
Sao chép hình thức sản phẩm
Sao chép hình dáng, mẫu mã của sản phẩm người khác đã đầu tư đáng kể công sức và chi phí để sản xuất, rồi bán ra khiến lợi ích kinh doanh của người đó bị xâm phạm. Đây là điều khoản thường được doanh nghiệp nhỏ, khởi nghiệp sử dụng khi bị doanh nghiệp lớn sao chép sản phẩm mà chưa đăng ký được bằng sáng chế hay kiểu dáng công nghiệp (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률 제2조 제1호 자목).
Điều 2 Khoản 3
Chiếm đoạt, sử dụng, tiết lộ bí mật kinh doanh
Lấy được bí mật kinh doanh bằng cách trộm cắp, lừa gạt, ép buộc hoặc phương thức bất chính khác rồi sử dụng, tiết lộ, hoặc biết rõ đó là bí mật bị chiếm đoạt bất chính mà vẫn thu nhận và sử dụng. Trường hợp phổ biến nhất là nhân viên nghỉ việc mang theo danh sách khách hàng, công thức kỹ thuật sang công ty đối thủ hoặc tự khởi nghiệp (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률 제2조 제3호).
Điều 2 Khoản 1 Điểm (파)
Xâm phạm thành quả kinh doanh của người khác (điều khoản bao quát)
Chiếm đoạt thành quả mà người khác đã đầu tư đáng kể công sức và vốn để tạo ra, sử dụng cho mục đích kinh doanh của mình trái với thông lệ thương mại công bằng, gây thiệt hại cho lợi ích kinh doanh của người đó. Điều khoản này được áp dụng bổ sung khi hành vi không khớp chính xác với các loại hình đã liệt kê cụ thể ở trên.
Yêu cầu về tính 'bí mật' của bí mật kinh doanh
Để một thông tin được công nhận là bí mật kinh doanh theo luật, phải đồng thời thỏa mãn ba yếu tố: (1) không được biết đến rộng rãi công khai, (2) có giá trị kinh tế độc lập, và (3) đã được quản lý bằng biện pháp bảo mật hợp lý (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률 제2조 제2호). Nếu doanh nghiệp không có quy chế bảo mật, không ký thỏa thuận không tiết lộ (NDA) hoặc không hạn chế quyền truy cập thông tin, tòa án có thể phủ nhận thông tin đó là 'bí mật kinh doanh' dù nội dung thực sự quan trọng.
Luật Ngăn chặn Cạnh tranh Không lành mạnh | Nhân viên nghỉ việc mang theo bí mật kinh doanh - xử lý thế nào?
Trường hợp phổ biến nhất trong thực tế là nhân viên chủ chốt nghỉ việc rồi thành lập công ty riêng hoặc chuyển sang công ty đối thủ, mang theo thông tin khách hàng hoặc công nghệ. Cả doanh nghiệp bị hại và cá nhân bị nghi ngờ đều cần hiểu rõ ranh giới giữa 'kinh nghiệm nghề nghiệp thông thường' và 'chiếm đoạt bí mật kinh doanh'.
Bằng chứng thu thập trước khi nộp đơn khiếu nại
Doanh nghiệp bị hại cần xác định thông tin bị mang đi có đáp ứng đủ ba yếu tố bí mật kinh doanh hay không, đồng thời thu thập chứng cứ về hành vi sao chép, gửi email, sử dụng USB trước khi nghỉ việc. Việc yêu cầu giám định pháp y kỹ thuật số (디지털 포렌식) đối với máy tính công ty thường là bước đầu tiên.
Hiệu lực của cam kết không tiết lộ và không cạnh tranh
Nhiều công ty ký với nhân viên thỏa thuận bảo mật (NDA) hoặc cam kết không cạnh tranh sau khi nghỉ việc. Tuy nhiên, cam kết hạn chế cạnh tranh quá mức, không có giới hạn hợp lý về thời gian, khu vực, ngành nghề có thể bị tòa án tuyên vô hiệu vì xâm phạm quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp, nên cần xem xét cân bằng giữa bảo vệ lợi ích doanh nghiệp và quyền của người lao động.
Biện pháp khẩn cấp: lệnh cấm sử dụng bí mật kinh doanh
Nếu lo ngại bí mật kinh doanh tiếp tục bị sử dụng hoặc lan rộng, bên bị hại có thể nộp đơn yêu cầu tòa án ban hành lệnh cấm tạm thời (가처분) trước khi vụ kiện chính thức kết thúc, nhằm ngăn chặn thiệt hại lan rộng thêm (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률 제10조).
Luật Ngăn chặn Cạnh tranh Không lành mạnh | Ranh giới giữa 'giống nhau' và 'vi phạm pháp luật'
Không phải mọi trường hợp nhãn hiệu hoặc thiết kế sản phẩm giống nhau đều tự động vi phạm pháp luật. Cần phân tích cụ thể mức độ nhận biết của thương hiệu gốc, khả năng gây nhầm lẫn thực tế cho người tiêu dùng, và ý định của bên bị nghi ngờ.
Mức độ 'được biết đến rộng rãi' quyết định kết quả vụ việc
Đối với hành vi gây nhầm lẫn nguồn gốc theo Điều 2 Khoản 1 Điểm (가)(나), thương hiệu hoặc bao bì gốc phải đạt mức độ được người tiêu dùng trong khu vực liên quan biết đến rộng rãi (주지성) tại thời điểm xảy ra hành vi bị nghi vi phạm. Nếu thương hiệu gốc chưa đủ nổi tiếng, dù hai bên giống nhau đến mức nào, khó áp dụng điều khoản này mà có thể phải chuyển hướng sang Luật Nhãn hiệu.
Quan hệ với Luật Nhãn hiệu và Luật Bản quyền
Nếu nhãn hiệu đã được đăng ký, việc xử lý thường ưu tiên theo Luật Nhãn hiệu; Luật Ngăn chặn Cạnh tranh Không lành mạnh đóng vai trò bổ sung khi nhãn hiệu chưa đăng ký nhưng đã nổi tiếng, hoặc khi hành vi vi phạm không rơi vào phạm vi bảo hộ của quyền nhãn hiệu đã đăng ký. Việc lựa chọn căn cứ pháp lý phù hợp ngay từ đầu ảnh hưởng lớn đến chiến lược tố tụng.
Thời hạn bảo hộ đối với hình thức sản phẩm
Điều khoản sao chép hình thức sản phẩm (Điều 2 Khoản 1 Điểm 자) chỉ áp dụng trong vòng 3 năm kể từ khi sản phẩm được sản xuất và bán ra trên thị trường lần đầu, vì mục đích của điều khoản này là bảo vệ khoảng thời gian đầu tư ban đầu, không phải bảo hộ vĩnh viễn như bằng sáng chế (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률 제2조 제1호 자목).
⚠ Thời hạn bảo hộ hình thức sản phẩm chỉ 3 năm
Nếu muốn dựa vào điều khoản sao chép hình thức sản phẩm, cần kiểm tra ngay thời điểm sản phẩm gốc lần đầu được bán ra thị trường. Quá 3 năm kể từ mốc đó, căn cứ pháp lý này không còn áp dụng được nữa, dù nội dung sao chép có rõ ràng đến đâu.
Luật Ngăn chặn Cạnh tranh Không lành mạnh | Từ tư vấn ban đầu đến kết thúc vụ việc
1
Tư vấn và phân tích sơ bộ Xem xét tài liệu, sản phẩm, chứng cứ liên quan để đánh giá hành vi có thỏa mãn yếu tố cấu thành cạnh tranh không lành mạnh hay không, đồng thời xác định căn cứ pháp lý phù hợp nhất (Luật Ngăn chặn Cạnh tranh Không lành mạnh, Luật Nhãn hiệu, hay quan hệ hợp đồng lao động).
2
Thu thập và bảo toàn chứng cứ Tiến hành giám định pháp y kỹ thuật số, công chứng nội dung nội bộ (내용증명), thu thập bằng chứng thị trường về mức độ nổi tiếng của thương hiệu. Đối với bên bị hại, đây là bước quyết định thắng bại của toàn bộ vụ việc.
3
Gửi cảnh cáo/nội dung chứng nhận (내용증명) Trước khi khởi kiện, thường gửi văn bản yêu cầu ngừng hành vi vi phạm để tạo cơ sở đàm phán hoặc làm căn cứ chứng minh ý định cố ý sau này nếu vụ việc tiến triển thành tố tụng.
4
Áp dụng biện pháp cấm tạm thời (가처분) Nếu cần ngăn chặn thiệt hại lan rộng ngay, có thể nộp đơn yêu cầu tòa án ban hành lệnh cấm sử dụng/tiếp tục hành vi trước khi có bản án chính thức.
5
Tố tụng dân sự và/hoặc tố giác hình sự Tùy tính chất vụ việc, tiến hành đồng thời hoặc lựa chọn một trong hai: kiện dân sự yêu cầu bồi thường thiệt hại, cấm hành vi, hoặc tố giác hình sự nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo luật này.
6
Hòa giải, xét xử và thi hành kết quả Nhiều vụ việc được giải quyết qua hòa giải trong quá trình tố tụng. Nếu có bản án, cần tiến hành các thủ tục thi hành để đảm bảo quyền lợi thực tế được bảo đảm.
Luật Ngăn chặn Cạnh tranh Không lành mạnh | Chi phí xử lý vụ việc cạnh tranh không lành mạnh được tính như thế nào?
Phí thụ lý (착수금) Được xác định dựa trên độ phức tạp của vụ việc, số lượng bên liên quan, và việc có cần giám định kỹ thuật (như phân tích mã nguồn, giám định pháp y kỹ thuật số) hay không. Vụ việc liên quan bí mật kinh doanh công nghệ thường phức tạp hơn vụ việc xâm phạm nhãn hiệu đơn giản.
Phí thành công (성공보수) Trong vụ kiện dân sự yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc cấm hành vi, phí thành công thường được tính theo tỷ lệ trên số tiền thắng kiện hoặc theo kết quả đạt được cụ thể (như việc lệnh cấm được chấp thuận).
Chi phí giám định và thu thập chứng cứ Chi phí giám định pháp y kỹ thuật số, giám định mức độ tương tự sản phẩm, khảo sát nhận biết thương hiệu trên thị trường là chi phí thực tế phát sinh riêng, không bao gồm trong phí thụ lý.
Chi phí tố tụng cấm tạm thời (가처분) Đơn yêu cầu cấm tạm thời được xử lý như một thủ tục riêng, có phí thụ lý và phí thành công tách biệt với vụ kiện chính, do tính cấp bách và yêu cầu chứng minh khác với tố tụng thông thường.
Chi phí liên quan tố giác hình sự Nếu vụ việc chuyển sang giai đoạn điều tra, tố giác hình sự, có thể phát sinh thêm chi phí đại diện trong quá trình điều tra tại cơ quan công an, viện kiểm sát, tách biệt với vụ kiện dân sự.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Luật Ngăn chặn Cạnh tranh Không lành mạnh | Tự kiểm tra vụ việc của bạn
1️⃣ Dành cho doanh nghiệp nghi ngờ bị xâm phạm bí mật kinh doanh
Thông tin bị rò rỉ có được quản lý bằng biện pháp bảo mật cụ thể (mật khẩu, phân quyền truy cập, quy chế nội bộ) không?
Có thỏa thuận bảo mật (NDA) hoặc quy chế lao động quy định rõ về bảo vệ bí mật kinh doanh không?
Có chứng cứ cụ thể về việc nhân viên/đối tác đã sao chép, gửi, tải xuống thông tin trước khi nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng không?
Thông tin đó có thực sự mang giá trị kinh tế độc lập, không dễ dàng lấy được từ nguồn công khai không?
2️⃣ Dành cho cá nhân/doanh nghiệp bị nghi ngờ vi phạm
Thông tin bạn đang sử dụng có phải kiến thức, kinh nghiệm nghề nghiệp thông thường, hay là bí mật kinh doanh cụ thể của công ty cũ?
Bạn có ký cam kết không cạnh tranh hoặc NDA không, và điều khoản đó có hợp lý về thời gian, khu vực áp dụng không?
Sản phẩm/dịch vụ của bạn có thực sự giống với sản phẩm gốc đến mức gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng không, hay chỉ tương tự về ý tưởng chung?
3️⃣ Dành cho doanh nghiệp nhỏ bị sao chép sản phẩm
Sản phẩm gốc của bạn được bán ra thị trường lần đầu khi nào? (kiểm tra thời hạn bảo hộ 3 năm)
Bạn đã đầu tư đáng kể công sức, chi phí, thời gian để tạo ra hình thức sản phẩm đó chưa, và có thể chứng minh bằng tài liệu không?
Sản phẩm của đối phương giống sản phẩm bạn ở mức độ nào - toàn bộ hình thức hay chỉ một số chi tiết nhỏ?
4️⃣ Dành cho trường hợp xâm phạm nhãn hiệu/thương hiệu
Nhãn hiệu/thương hiệu của bạn đã đăng ký chính thức chưa, hay chỉ được biết đến trên thực tế mà chưa đăng ký?
Bạn có thể chứng minh mức độ nhận biết rộng rãi của thương hiệu (doanh số, quảng cáo, thời gian hoạt động) không?
Người tiêu dùng thực tế có nhầm lẫn giữa hai thương hiệu không, hay chỉ đơn thuần giống nhau về mặt hình thức?
Câu hỏi thường gặp
Q. Bí mật kinh doanh là gì, khác gì với thông tin nội bộ thông thường?
A. Bí mật kinh doanh phải đồng thời thỏa mãn ba yếu tố: không được biết đến rộng rãi, có giá trị kinh tế độc lập, và đã được quản lý bằng biện pháp bảo mật hợp lý (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률 제2조 제2호). Thông tin dù quan trọng nhưng nếu công ty không có biện pháp bảo mật cụ thể thì khó được công nhận là bí mật kinh doanh theo luật.
Q. Nhân viên nghỉ việc rồi thành lập công ty cùng ngành có tự động vi phạm pháp luật không?
A. Không tự động vi phạm. Kiến thức, kinh nghiệm nghề nghiệp mà người lao động tích lũy trong quá trình làm việc thuộc về bản thân họ và được pháp luật bảo vệ quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp. Chỉ khi người đó mang theo và sử dụng bí mật kinh doanh cụ thể (danh sách khách hàng, công thức kỹ thuật, tài liệu nội bộ) mới có thể cấu thành vi phạm.
Q. Cam kết không cạnh tranh sau khi nghỉ việc có luôn có hiệu lực không?
A. Không. Tòa án xem xét tính hợp lý của cam kết dựa trên phạm vi thời gian, khu vực địa lý, loại công việc bị hạn chế, và có bồi thường tương xứng cho người lao động hay không. Cam kết hạn chế quá mức, không có giới hạn hợp lý có thể bị tuyên vô hiệu vì xâm phạm quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp theo Hiến pháp.
Q. Doanh nghiệp nhỏ bị doanh nghiệp lớn sao chép sản phẩm có thể làm gì nếu chưa đăng ký bằng sáng chế?
A. Có thể xem xét áp dụng điều khoản sao chép hình thức sản phẩm (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률 제2조 제1호 자목), cho phép yêu cầu cấm hành vi và bồi thường thiệt hại trong vòng 3 năm kể từ khi sản phẩm gốc được bán ra thị trường lần đầu, dù chưa có bằng sáng chế hay đăng ký kiểu dáng công nghiệp.
Q. Hành vi vi phạm Luật Ngăn chặn Cạnh tranh Không lành mạnh có bị xử lý hình sự không?
A. Có. Luật này quy định hình phạt hình sự đối với một số hành vi, đặc biệt là các hành vi liên quan bí mật kinh doanh (chiếm đoạt, sử dụng, tiết lộ trái phép), với mức phạt tù hoặc phạt tiền tùy tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi. Bên bị hại có thể lựa chọn tố giác hình sự song song với kiện dân sự.
Q. Thời hiệu để yêu cầu bồi thường thiệt hại là bao lâu?
A. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi cạnh tranh không lành mạnh, xâm phạm bí mật kinh doanh chịu sự điều chỉnh của quy định về thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo luật dân sự nói chung, nên cần xác định cụ thể mốc thời gian biết được thiệt hại và người gây ra thiệt hại để tránh mất quyền khởi kiện.
Q. Nếu chỉ là ý tưởng kinh doanh, chưa có sản phẩm cụ thể, có được bảo vệ không?
A. Ý tưởng kinh doanh đơn thuần thường khó được bảo vệ trực tiếp theo luật này, vì luật tập trung vào hành vi cụ thể liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, bí mật kinh doanh đã được hình thành và quản lý cụ thể. Tuy nhiên nếu ý tưởng đã được cụ thể hóa thành tài liệu, kế hoạch có giá trị kinh tế và được quản lý bảo mật, có thể xem xét áp dụng khái niệm bí mật kinh doanh.
Q. Lệnh cấm tạm thời (가처분) mất bao lâu để có kết quả?
A. Thời gian xử lý tùy thuộc vào độ phức tạp của vụ việc và tòa án thụ lý, nhưng thủ tục này được thiết kế để xử lý nhanh hơn tố tụng thông thường vì tính cấp bách của việc ngăn chặn thiệt hại tiếp diễn. Bên yêu cầu cần chứng minh được mức độ khả năng thắng kiện và tính cấp thiết của việc ngăn chặn.
Q. Công ty tôi bị đối thủ sao chép logo và tên thương hiệu chưa đăng ký nhãn hiệu, tôi có thể làm gì?
A. Nếu thương hiệu của bạn đã được biết đến rộng rãi trong khu vực kinh doanh liên quan (주지성), có thể áp dụng điều khoản gây nhầm lẫn về nguồn gốc hàng hóa dù chưa đăng ký nhãn hiệu chính thức (부정경쟁방지 및 영업비밀보호에 관한 법률 제2조 제1호). Tuy nhiên việc chứng minh mức độ nổi tiếng đòi hỏi thu thập chứng cứ về doanh số, quảng cáo, thời gian hoạt động trên thị trường.
Q. Tôi cần chuẩn bị tài liệu gì khi đến tư vấn lần đầu?
A. Nên chuẩn bị tài liệu chứng minh sản phẩm/thương hiệu gốc (ngày ra mắt, hồ sơ thiết kế, hóa đơn bán hàng), tài liệu về hành vi bị nghi vi phạm (ảnh chụp, sản phẩm đối chiếu, email, hợp đồng lao động nếu liên quan bí mật kinh doanh), và bất kỳ văn bản cam kết bảo mật, không cạnh tranh đã ký kết. Luật sư sẽ dựa vào đó để đánh giá sơ bộ khả năng áp dụng luật và hướng xử lý.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제