Luật sư Chế tài Nhà thầu Vi phạm | Ứng phó ngay từ giai đoạn thông báo trước xử phạt đến khởi kiện hành chính
Tóm tắt
Chế tài nhà thầu vi phạm (부정당업자제재) là quyết định hành chính hạn chế doanh nghiệp tham gia đấu thầu, ký hợp đồng với cơ quan nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định (tối đa 2 năm), khi doanh nghiệp bị cho là có hành vi vi phạm trong quá trình đấu thầu hoặc thực hiện hợp đồng công (Luật Hợp đồng mà Nhà nước là một bên Điều 27, Luật Hợp đồng mà Địa phương là một bên Điều 31). Vì hậu quả kéo dài và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tồn tại của doanh nghiệp chuyên thầu công, việc phản biện ngay từ thông báo trước xử phạt và xin đình chỉ thi hành trước khi quyết định có hiệu lực là rất quan trọng. Mức độ chế tài, thời hạn cấm thầu và khả năng giảm nhẹ đều phụ thuộc vào loại hành vi vi phạm cụ thể và mức độ lỗi của doanh nghiệp.
Hành chính · Đấu thầuQuan hệ luật: Luật Hợp đồng mà Nhà nước là một bênChế tài nhà thầu vi phạmĐình chỉ thi hành
Chế tài Nhà thầu Vi phạm | Những hành vi nào bị coi là căn cứ chế tài nhà thầu vi phạm?
Chế tài nhà thầu vi phạm được áp dụng khi doanh nghiệp có một trong các hành vi vi phạm được liệt kê tại luật và quy định thi hành. Mức thời hạn cấm thầu cụ thể (từ 1 tháng đến 2 năm) được quy định chi tiết theo từng loại hành vi trong Nghị định thi hành và các văn bản chuyên ngành liên quan.
Nhóm 1
Gian lận, thông đồng trong đấu thầu
Bao gồm hành vi thông đồng giá thầu (담합), làm giả hồ sơ dự thầu, hoặc gây cản trở cạnh tranh công bằng trong quá trình đấu thầu (Luật Hợp đồng mà Nhà nước là một bên Điều 27 khoản 1). Đây là nhóm hành vi bị xử phạt nghiêm khắc nhất, thường bị cấm thầu 1-2 năm, và thường đi kèm điều tra của Ủy ban Cạnh tranh Công bằng.
Nhóm 2
Vi phạm trong quá trình thực hiện hợp đồng
Bao gồm chậm trễ thi công không có lý do chính đáng, thi công không đúng thiết kế, sử dụng vật liệu kém chất lượng, hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng đã ký. Mức chế tài phụ thuộc vào tính chất và hậu quả thực tế của vi phạm.
Nhóm 3
Vi phạm liên quan đến chuyển nhượng, cho mượn tư cách
Cho mượn hoặc chuyển nhượng chứng chỉ, tư cách dự thầu cho bên thứ ba, hoặc để cho công trình được thầu lại (재하도급) trái quy định. Đây là hành vi thường bị xử lý song song cả về hình sự và hành chính.
Nhóm 4
Hối lộ, đưa lợi ích bất hợp pháp cho công chức
Đưa tiền, quà hoặc lợi ích bất hợp pháp cho công chức phụ trách để tác động đến kết quả đấu thầu hoặc giám sát thi công. Trường hợp này thường bị áp mức chế tài cao nhất và có thể kèm truy tố hình sự.
Nhóm 5
Vi phạm nghĩa vụ báo cáo, cung cấp thông tin sai lệch
Cung cấp thông tin, hồ sơ năng lực, hồ sơ tài chính không đúng sự thật khi tham gia đấu thầu, khiến cơ quan phát hành thầu ra quyết định sai lệch về tư cách hoặc năng lực của doanh nghiệp.
Điểm cần lưu ý khi xác định mức chế tài
Mức thời hạn cấm thầu được quy định là khung (ví dụ: 6 tháng đến 1 năm), và cơ quan có thẩm quyền có thể tăng giảm trong khung đó tùy theo mức độ lỗi, số lần vi phạm trước đó, và các tình tiết giảm nhẹ như hợp tác điều tra, khắc phục hậu quả. Doanh nghiệp cần chuẩn bị tài liệu chứng minh tình tiết giảm nhẹ ngay từ giai đoạn giải trình trước khi quyết định được ban hành.
Chế tài Nhà thầu Vi phạm | Đình chỉ thi hành quyết định chế tài trước khi có hiệu lực
Ngay cả khi khiếu nại hoặc khởi kiện hành chính đang được tiến hành, quyết định chế tài vẫn có hiệu lực và doanh nghiệp lập tức bị cấm tham gia đấu thầu, trừ khi có quyết định đình chỉ thi hành riêng biệt. Đây là bước cấp bách cần thực hiện song song với việc chuẩn bị hồ sơ khiếu nại chính thức.
Nguyên tắc không đình chỉ thi hành đương nhiên
Theo Luật Tố tụng Hành chính, việc khởi kiện không tự động làm đình chỉ hiệu lực của quyết định hành chính bị kiện (Luật Tố tụng Hành chính Điều 23 khoản 1). Do đó doanh nghiệp phải nộp đơn yêu cầu đình chỉ thi hành riêng và được tòa án hoặc cơ quan xét duyệt hành chính chấp thuận mới có thể tạm ngừng hiệu lực cấm thầu.
Điều kiện để được chấp thuận đình chỉ thi hành
Tòa án xem xét liệu việc thi hành có gây ra thiệt hại khẩn cấp khó khắc phục cho doanh nghiệp hay không, và cân nhắc với lợi ích công cộng bị ảnh hưởng nếu tạm ngừng hiệu lực (Luật Tố tụng Hành chính Điều 23 khoản 2, 3). Với doanh nghiệp chuyên thầu công, việc mất tư cách dự thầu trong thời gian dài thường được coi là thiệt hại khó khắc phục bằng tiền, nên khả năng được chấp thuận không thấp nếu chứng minh được cụ thể.
Thời điểm nộp đơn đình chỉ thi hành
Đơn yêu cầu đình chỉ thi hành nên được nộp ngay sau khi nhận quyết định chế tài, đồng thời hoặc trước khi nộp đơn khởi kiện/khiếu nại chính thức, vì thời gian xét duyệt có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Nếu chậm trễ, doanh nghiệp có thể đã bị loại khỏi các gói thầu đang tham gia trước khi có quyết định đình chỉ.
Chế tài Nhà thầu Vi phạm | Khiếu nại hành chính và khởi kiện hủy quyết định chế tài
Doanh nghiệp bị chế tài có hai con đường chính để phản đối quyết định: khiếu nại hành chính (행정심판) và khởi kiện hành chính (행정소송) tại tòa án. Hai con đường này có thể tiến hành đồng thời hoặc lựa chọn một trong hai tùy chiến lược.
Khiếu nại hành chính lên Ủy ban Khiếu nại
Doanh nghiệp có thể nộp đơn khiếu nại lên Ủy ban Khiếu nại Hành chính trung ương hoặc địa phương trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhận biết quyết định (Luật Khiếu nại Hành chính Điều 27 khoản 1). Ưu điểm của con đường này là thời gian xử lý thường nhanh hơn khởi kiện và không tốn án phí, nhưng phạm vi xét xử về mặt pháp lý có thể hạn chế hơn so với tòa án.
Khởi kiện hủy quyết định hành chính tại tòa án
Doanh nghiệp có thể khởi kiện yêu cầu tòa án hủy quyết định chế tài trong vòng 90 ngày kể từ ngày biết được quyết định (Luật Tố tụng Hành chính Điều 20 khoản 1). Tại tòa, các lập luận thường được đưa ra bao gồm: quyết định vượt quá phạm vi tùy nghi hợp lý (재량권 일탈·남용), thủ tục ban hành không đúng quy định, hoặc thực tế không cấu thành hành vi vi phạm được cáo buộc.
Lập luận về lạm dụng quyền tùy nghi (재량권 일탈·남용)
Ngay cả khi hành vi vi phạm được xác nhận là có thật, nếu mức thời hạn cấm thầu bị áp dụng là quá nặng so với mức độ lỗi, số lần vi phạm, hoặc không cân nhắc đến các tình tiết giảm nhẹ, tòa án có thể xác định cơ quan hành chính đã lạm dụng quyền tùy nghi và tuyên hủy toàn bộ hoặc một phần quyết định. Đây là hướng lập luận thường được sử dụng khi không thể phủ nhận hoàn toàn hành vi vi phạm.
⚠ Thời hạn khiếu nại và khởi kiện là 90 ngày
Cả khiếu nại hành chính và khởi kiện hành chính đều phải được tiến hành trong vòng 90 ngày kể từ ngày doanh nghiệp biết được quyết định chế tài (Luật Khiếu nại Hành chính Điều 27, Luật Tố tụng Hành chính Điều 20). Nếu để quá thời hạn này, doanh nghiệp sẽ mất quyền khiếu nại/khởi kiện dù lập luận có căn cứ hợp lý, nên cần hành động sớm ngay khi nhận được thông báo trước xử phạt.
Chế tài Nhà thầu Vi phạm | Giải trình và vận động giảm nhẹ mức chế tài từ giai đoạn đầu
Trước khi quyết định chế tài chính thức được ban hành, cơ quan có thẩm quyền thường gửi thông báo trước xử phạt (사전통지) và cho doanh nghiệp cơ hội giải trình ý kiến. Đây là giai đoạn quan trọng để trình bày tình tiết giảm nhẹ và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến mức thời hạn cấm thầu cuối cùng.
Quyền được nghe ý kiến trước khi xử phạt
Theo Luật Thủ tục Hành chính, cơ quan hành chính phải thông báo trước và cho đối tượng bị xử phạt cơ hội trình bày ý kiến trước khi ban hành quyết định bất lợi (Luật Thủ tục Hành chính Điều 21, Điều 22). Doanh nghiệp nên tận dụng giai đoạn này để nộp văn bản giải trình chi tiết, kèm tài liệu chứng minh, thay vì chờ đến khi quyết định đã được ban hành.
Tình tiết giảm nhẹ thường được xem xét
Các yếu tố như: không có tiền lệ vi phạm trước đó, mức độ lỗi thấp (vô ý hơn là cố ý), đã tự nguyện khắc phục hậu quả, hợp tác tích cực với quá trình điều tra, hoặc quy mô thiệt hại thực tế nhỏ so với cáo buộc ban đầu, thường được cân nhắc để giảm mức thời hạn cấm thầu trong khung quy định.
Phân biệt giữa doanh nghiệp và cá nhân phụ trách
Trong một số trường hợp, hành vi vi phạm có thể được xác định là do một cá nhân phụ trách thực hiện mà không có sự chỉ đạo hay biết trước của lãnh đạo doanh nghiệp. Việc làm rõ phạm vi trách nhiệm này có thể là căn cứ để giảm nhẹ hoặc phản biện về việc áp dụng chế tài lên toàn bộ pháp nhân.
Chế tài Nhà thầu Vi phạm | Từ thông báo trước xử phạt đến khi vụ việc kết thúc
1
Tư vấn ban đầu và phân tích thông báo trước xử phạt Xem xét nội dung thông báo trước xử phạt hoặc quyết định chế tài đã nhận, xác định căn cứ pháp lý được áp dụng và đánh giá khả năng phản biện.
2
Nộp văn bản giải trình ý kiến Chuẩn bị và nộp văn bản giải trình chi tiết kèm tài liệu chứng minh trong thời hạn quy định, tập trung vào tình tiết giảm nhẹ hoặc phản bác căn cứ xử phạt.
3
Nộp đơn yêu cầu đình chỉ thi hành Nếu quyết định chế tài đã được ban hành, nộp đơn yêu cầu đình chỉ thi hành để tạm ngừng hiệu lực cấm thầu trong khi vụ việc đang được xét xử.
4
Tiến hành khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện Nộp đơn khiếu nại lên Ủy ban Khiếu nại hoặc khởi kiện tại tòa án hành chính trong vòng 90 ngày kể từ khi biết quyết định, kèm các lập luận và chứng cứ đã chuẩn bị.
5
Tham gia tranh tụng và theo dõi kết quả Tham gia các phiên xét xử hoặc phiên họp của Ủy ban Khiếu nại, bổ sung chứng cứ theo yêu cầu, và theo dõi đến khi có quyết định/phán quyết cuối cùng.
Chế tài Nhà thầu Vi phạm | Cấu trúc chi phí xử lý vụ việc chế tài nhà thầu vi phạm
Phí tư vấn ban đầu Được tính dựa trên mức độ phức tạp của hồ sơ và thời gian cần thiết để phân tích thông báo trước xử phạt hoặc quyết định chế tài.
Phí thù lao xử lý đơn đình chỉ thi hành Tính riêng theo tính cấp bách và khối lượng công việc chuẩn bị hồ sơ chứng minh thiệt hại khó khắc phục.
Phí thù lao khiếu nại/khởi kiện Được tính dựa trên giai đoạn tố tụng (khiếu nại hành chính hoặc khởi kiện tại tòa), số buổi tranh tụng cần tham gia, và độ phức tạp của lập luận pháp lý.
Phí thành công (nếu có thỏa thuận) Có thể được thỏa thuận riêng dựa trên kết quả cụ thể đạt được, chẳng hạn mức giảm thời hạn cấm thầu hoặc việc hủy toàn bộ quyết định.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm án phí, phí sao chụp hồ sơ, phí giám định (nếu cần), và các chi phí hành chính khác phát sinh trong quá trình xử lý vụ việc.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Chế tài Nhà thầu Vi phạm | Tự kiểm tra trước khi liên hệ luật sư
1️⃣ Kiểm tra thời hạn và giai đoạn xử lý
Bạn đã nhận thông báo trước xử phạt (사전통지) hay đã nhận quyết định chế tài chính thức?
Đã bao nhiêu ngày trôi qua từ khi bạn biết được quyết định chế tài?
Bạn đã nộp văn bản giải trình ý kiến trong thời hạn cơ quan hành chính quy định chưa?
Bạn có còn trong thời hạn 90 ngày để khiếu nại hoặc khởi kiện không?
2️⃣ Kiểm tra căn cứ và nội dung vi phạm
Quyết định chế tài dựa trên căn cứ pháp lý và điều khoản cụ thể nào?
Bạn có đồng ý với nội dung hành vi vi phạm được cáo buộc hay không?
Có tài liệu, chứng cứ nào chứng minh bạn không có lỗi hoặc lỗi nhẹ hơn cáo buộc?
Doanh nghiệp có tiền lệ bị chế tài trước đó không?
3️⃣ Kiểm tra mức độ cấp bách về kinh doanh
Doanh nghiệp đang tham gia dự thầu nào bị ảnh hưởng trực tiếp nếu quyết định có hiệu lực ngay?
Việc bị cấm thầu trong thời gian quy định có gây thiệt hại nghiêm trọng, khó khắc phục cho doanh nghiệp không?
Bạn đã chuẩn bị tài liệu chứng minh quy mô thiệt hại dự kiến (hợp đồng, kế hoạch kinh doanh) chưa?
4️⃣ Kiểm tra tình tiết giảm nhẹ có thể trình bày
Doanh nghiệp đã tự nguyện khắc phục hậu quả hoặc hợp tác với cơ quan điều tra chưa?
Hành vi vi phạm là do cá nhân phụ trách hay có chỉ đạo từ lãnh đạo doanh nghiệp?
Có yếu tố nào cho thấy mức xử phạt bị áp dụng cao hơn mức tương ứng trong khung quy định?
Câu hỏi thường gặp
Q. 부정당업자제재 là gì và ai có thể bị áp dụng?
A. Đây là quyết định hành chính hạn chế một doanh nghiệp hoặc cá nhân tham gia đấu thầu, ký kết hợp đồng với cơ quan nhà nước trong một khoảng thời gian nhất định, khi bị xác định có hành vi vi phạm trong quá trình đấu thầu hoặc thực hiện hợp đồng công (Luật Hợp đồng mà Nhà nước là một bên Điều 27). Đối tượng áp dụng có thể là doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh, hoặc cả nhà thầu phụ trong một số trường hợp.
Q. Thời hạn cấm thầu tối đa là bao lâu?
A. Theo quy định thi hành, thời hạn cấm thầu có thể lên đến 2 năm tùy loại hành vi vi phạm, mức độ lỗi và số lần vi phạm trước đó. Mỗi loại hành vi có khung thời hạn riêng, và cơ quan có thẩm quyền quyết định mức cụ thể trong khung đó.
Q. Nếu khởi kiện, quyết định chế tài có tự động ngừng hiệu lực không?
A. Không. Theo nguyên tắc, việc khởi kiện hoặc khiếu nại không tự động làm đình chỉ hiệu lực của quyết định hành chính (Luật Tố tụng Hành chính Điều 23 khoản 1). Doanh nghiệp phải nộp đơn yêu cầu đình chỉ thi hành riêng và được chấp thuận thì mới tạm ngừng được hiệu lực cấm thầu.
Q. Tôi nên chọn khiếu nại hành chính hay khởi kiện tại tòa án?
A. Khiếu nại hành chính (행정심판) thường có thời gian xử lý nhanh hơn và không tốn án phí, phù hợp khi cần kết quả sớm. Khởi kiện tại tòa án cho phép xem xét pháp lý sâu hơn và có thể phù hợp hơn với các vụ việc phức tạp. Cả hai đều có thời hạn 90 ngày kể từ khi biết quyết định, và trong một số trường hợp có thể tiến hành cả hai.
Q. Thời hạn 90 ngày được tính từ khi nào?
A. Thời hạn 90 ngày để khiếu nại hoặc khởi kiện được tính từ ngày doanh nghiệp biết được quyết định chế tài, thường là ngày nhận được văn bản quyết định chính thức (Luật Khiếu nại Hành chính Điều 27, Luật Tố tụng Hành chính Điều 20). Nếu để quá thời hạn này mà không có lý do đặc biệt, doanh nghiệp sẽ mất quyền khiếu nại/khởi kiện.
Q. Tôi có thể vừa nộp đơn giải trình vừa chuẩn bị khiếu nại không?
A. Có. Việc nộp văn bản giải trình ý kiến trong giai đoạn thông báo trước xử phạt và việc chuẩn bị khiếu nại/khởi kiện sau khi quyết định được ban hành không loại trừ nhau. Trên thực tế, nên chuẩn bị đồng thời để không bị chậm trễ nếu giải trình không được chấp thuận.
Q. Nếu hành vi vi phạm là sự thật, tôi còn có thể tranh luận điều gì?
A. Ngay cả khi không thể phủ nhận hoàn toàn hành vi vi phạm, doanh nghiệp vẫn có thể lập luận rằng mức thời hạn cấm thầu bị áp dụng vượt quá mức hợp lý so với mức độ lỗi, tức cơ quan hành chính đã lạm dụng quyền tùy nghi (재량권 일탈·남용). Tòa án có thể xem xét giảm nhẹ hoặc hủy một phần quyết định dựa trên lập luận này.
Q. Chế tài có áp dụng cho cả công ty mẹ và công ty con không?
A. Về nguyên tắc, quyết định chế tài áp dụng cho pháp nhân trực tiếp thực hiện hành vi vi phạm hoặc trực tiếp tham gia hợp đồng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp liên doanh, đồng thầu (컨소시엄), phạm vi áp dụng có thể mở rộng, nên cần xem xét cụ thể cấu trúc hợp đồng và vai trò của từng bên.
Q. Nếu bị chế tài, các hợp đồng đang thực hiện có bị hủy ngay không?
A. Việc bị chế tài chủ yếu ảnh hưởng đến khả năng tham gia đấu thầu hoặc ký hợp đồng mới, không tự động làm hủy các hợp đồng đang thực hiện. Tuy nhiên tùy điều khoản hợp đồng cụ thể, cơ quan phát hành thầu có thể có quyền chấm dứt hợp đồng nếu xảy ra vi phạm nghiêm trọng liên quan.
Q. Tôi cần chuẩn bị tài liệu gì khi liên hệ luật sư về vụ việc này?
A. Nên chuẩn bị bản sao thông báo trước xử phạt hoặc quyết định chế tài, hồ sơ hợp đồng liên quan, tài liệu chứng minh quá trình thực hiện hợp đồng, và bất kỳ văn bản trao đổi với cơ quan phát hành thầu về hành vi bị cáo buộc, để luật sư có thể đánh giá nhanh khả năng phản biện.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제