Luật sư Sa thải bất công | Điều kiện khiếu nại và cách phục hồi quyền lợi
Tóm tắt
Sa thải bất công là việc người sử dụng lao động chấm dứt hợp đồng, đình chỉ công tác, chuyển vị trí, giảm lương hoặc có các bất lợi khác đối với người lao động mà không có "lý do chính đáng" (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 23 Khoản 1). Người lao động có thể nộp đơn khiếu nại lên Ủy ban Quan hệ Lao động trong vòng 3 tháng kể từ ngày bị sa thải để yêu cầu công nhận việc sa thải là bất công (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 28). Nếu được công nhận, người lao động có thể được phục hồi công việc và nhận lại tiền lương trong thời gian không được làm việc.
Hành chính · Lao độngQuan hệ Lao độngLiên quan: Luật Tiêu chuẩn Lao động
Sa thải bất công | Khi nào việc sa thải được coi là bất công?
Luật Tiêu chuẩn Lao động quy định người sử dụng lao động chỉ được sa thải người lao động khi có "lý do chính đáng", và phải tuân thủ đúng trình tự thông báo. Dưới đây là các trường hợp thường bị xem là sa thải bất công trong thực tế.
Không có lý do chính đáng
Sa thải vì lý do không đủ nghiêm trọng
Người sử dụng lao động phải chứng minh có lý do chính đáng như vi phạm nghĩa vụ nghiêm trọng, năng lực yếu kém rõ ràng hoặc lý do kinh doanh cấp thiết (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 23 Khoản 1). Việc sa thải chỉ vì mâu thuẫn cá nhân, thái độ của cấp trên, hoặc lỗi nhỏ nhặt thường không đủ để coi là lý do chính đáng. Ủy ban sẽ xem xét mức độ nghiêm trọng của hành vi và liệu công ty đã cân nhắc các biện pháp nhẹ hơn trước khi sa thải chưa.
Vi phạm trình tự
Không thông báo trước 30 ngày hoặc không trả tiền báo trước
Người sử dụng lao động phải thông báo sa thải ít nhất 30 ngày trước, nếu không thì phải trả tiền lương tương ứng 30 ngày (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 26). Ngoài ra thông báo sa thải phải bằng văn bản, ghi rõ lý do và thời điểm (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 27). Thiếu văn bản hoặc thông báo miệng có thể làm cho việc sa thải vô hiệu về mặt trình tự dù lý do có chính đáng hay không.
Sa thải tập thể không hợp lệ
Sa thải vì lý do kinh doanh khó khăn nhưng thiếu điều kiện luật định
Khi sa thải vì lý do kinh doanh khẩn cấp (đóng cửa, thu hẹp quy mô...), công ty phải có nỗ lực tránh sa thải, xác định đối tượng bị sa thải theo tiêu chí hợp lý, công bằng, và thông báo/thương lượng trước với đại diện người lao động ít nhất 50 ngày (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 24). Thiếu bất kỳ điều kiện nào trong số này có thể khiến việc sa thải bị coi là bất công dù công ty thực sự khó khăn về tài chính.
Thời kỳ cấm sa thải
Sa thải trong thời gian nghỉ ốm do tai nạn lao động hoặc thai sản
Luật cấm sa thải người lao động trong thời gian nghỉ điều trị do tai nạn lao động và 30 ngày sau đó, cũng như trong thời gian nghỉ thai sản trước/sau sinh (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 23 Khoản 2). Việc sa thải trong các khoảng thời gian này thường bị coi là bất công trừ một số ngoại lệ hẹp được luật quy định.
Ngoại lệ cần lưu ý
Doanh nghiệp có dưới 5 người lao động thường xuyên không áp dụng quy định về hạn chế sa thải bất công tại Điều 23 Khoản 1 và thủ tục khiếu nại tại Điều 28 (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 11). Ngoài ra, việc hết hạn hợp đồng có thời hạn không đương nhiên là sa thải, nhưng nếu công ty đã tạo niềm tin hợp lý về việc gia hạn thì việc không gia hạn có thể bị xem xét tương tự như sa thải.
Sa thải bất công | Thời hạn nộp đơn và thủ tục tại Ủy ban Quan hệ Lao động
Khiếu nại sa thải bất công không được xử lý tại tòa án dân sự thông thường ngay từ đầu, mà thường bắt đầu bằng đơn yêu cầu cứu trợ gửi Ủy ban Quan hệ Lao động địa phương. Đây là thủ tục hành chính nhanh hơn kiện dân sự nhưng có thời hạn nghiêm ngặt.
Thời hạn 3 tháng kể từ ngày sa thải
Đơn yêu cầu cứu trợ phải được nộp trong vòng 3 tháng kể từ ngày sa thải, đình chỉ công tác hoặc bất lợi khác xảy ra (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 28 Khoản 2). Thời hạn này được tính rất nghiêm, quá hạn dù chỉ vài ngày cũng có thể bị bác đơn mà không xét nội dung. Người lao động cần xác định chính xác ngày hiệu lực sa thải để tính ngược thời hạn.
Trình tự hai cấp: cấp địa phương và Ủy ban Trung ương
Đơn đầu tiên được xét tại Ủy ban Quan hệ Lao động cấp địa phương; nếu không đồng ý với quyết định, có thể khiếu nại tiếp lên Ủy ban Quan hệ Lao động Trung ương trong 10 ngày, sau đó có thể khởi kiện hành chính ra tòa án trong 15 ngày kể từ ngày nhận quyết định của Ủy ban Trung ương (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 31). Đây là các mốc thời hạn tiếp theo cần theo dõi sát nếu vụ việc kéo dài qua nhiều cấp.
Chứng cứ cần chuẩn bị trước khi nộp đơn
Vì thủ tục diễn ra nhanh, người lao động nên chuẩn bị hợp đồng lao động, thông báo sa thải (nếu có văn bản), lịch sử tin nhắn/email liên quan đến lý do sa thải, và bảng lương gần nhất trước khi nộp đơn. Trường hợp công ty chỉ thông báo miệng hoặc không có văn bản, việc ghi lại thời điểm và nội dung trao đổi có thể trở thành chứng cứ then chốt.
⚠ Thời hạn 3 tháng không được gia hạn dễ dàng
Khác với thời hiệu dân sự thông thường, thời hạn nộp đơn yêu cầu cứu trợ tại Ủy ban Quan hệ Lao động mang tính thủ tục nghiêm ngặt. Nếu bạn nghi ngờ mình bị sa thải bất công, nên xác nhận ngày bắt đầu tính thời hạn và tham vấn luật sư trong Sa thải bất công sớm nhất có thể, trước khi mốc 3 tháng trôi qua.
Sa thải bất công | Tiền lương trong thời gian không được làm việc và phục hồi công việc
Nếu Ủy ban hoặc tòa án công nhận việc sa thải là bất công, người lao động thường được yêu cầu phục hồi vị trí cũ và được truy trả những khoản đã bị mất trong thời gian không làm việc. Tuy nhiên phạm vi và cách tính các khoản này thường là điểm tranh cãi giữa hai bên.
Nguyên tắc truy trả tiền lương trong thời gian tranh chấp
Khi sa thải bị hủy, về nguyên tắc người lao động được coi như vẫn duy trì quan hệ lao động suốt thời gian tranh chấp, nên có quyền yêu cầu trả lương cho khoảng thời gian đó tương ứng mức lương lẽ ra được nhận nếu vẫn đi làm. Mức lương này thường được tính dựa trên lương bình quân trước khi bị sa thải, và có thể bị trừ đi phần thu nhập người lao động đã kiếm được ở nơi khác trong thời gian đó theo một tỷ lệ nhất định.
Trường hợp không muốn phục hồi công việc
Nếu người lao động không mong muốn hoặc không còn khả năng trở lại làm việc (ví dụ công ty đã đóng cửa, hoặc quan hệ đã đổ vỡ nghiêm trọng), có thể yêu cầu Ủy ban ra lệnh cho công ty trả một khoản tiền tương đương mức lương của thời gian còn lại của thời hạn hợp đồng hoặc khoản bồi thường thay thế, thay vì buộc phục hồi công việc (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 30 Khoản 3). Đây thường được gọi là "tiền bồi thường thay thế phục hồi".
Chế tài đối với công ty không thực hiện quyết định
Nếu công ty không thực hiện quyết định công nhận sa thải bất công đã có hiệu lực (không tái tuyển dụng, không trả lương), có thể bị áp dụng tiền cưỡng chế thi hành lặp lại theo quyết định của Ủy ban Quan hệ Lao động Trung ương. Đây là công cụ gây áp lực buộc công ty tuân thủ mà không cần chờ thi hành án dân sự thông thường.
Sa thải bất công | Sa thải ngầm: khi công ty không nói "sa thải" nhưng thực chất là vậy
Nhiều trường hợp công ty không dùng từ "sa thải" mà gây áp lực để người lao động tự nộp đơn xin nghỉ, hoặc thay đổi điều kiện làm việc đến mức không thể tiếp tục làm. Đây vẫn có thể được coi là sa thải bất công nếu bản chất là công ty đơn phương chấm dứt quan hệ lao động.
Ép buộc nộp đơn xin nghỉ việc (nghỉ việc "tự nguyện" giả tạo)
Nếu công ty đe dọa, gây sức ép hoặc lừa dối để người lao động ký đơn xin nghỉ việc, về bản chất đây không phải là người lao động tự nguyện chấm dứt hợp đồng mà là sa thải trên thực tế. Người lao động cần chứng minh được có sự cưỡng ép rõ ràng (ghi âm cuộc họp, tin nhắn gây áp lực) để Ủy ban xem xét lại bản chất sự việc thay vì chỉ nhìn vào hình thức đơn xin nghỉ.
Đình chỉ công tác, giảm chức kéo dài không lý do
Đình chỉ công tác vô thời hạn, chuyển sang vị trí không có công việc thực chất, hoặc giảm chức/giảm lương nghiêm trọng mà không có lý do chính đáng cũng thuộc phạm vi "bất lợi khác" mà Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 23 Khoản 1 điều chỉnh, không chỉ riêng việc chấm dứt hợp đồng. Người lao động có thể khiếu nại các biện pháp này song song hoặc độc lập với khiếu nại sa thải.
Phân biệt với nghỉ việc tự nguyện thực sự
Ủy ban sẽ xem xét bối cảnh cụ thể: ai là người khởi xướng việc chấm dứt, có sự chuẩn bị trước của người lao động không (ví dụ đã tìm việc mới, đã thông báo trước theo đúng quy định công ty), và mức độ áp lực từ phía công ty. Việc chỉ dựa vào tờ đơn xin nghỉ có chữ ký thường không đủ để loại trừ khả năng đây là sa thải bất công nếu có bằng chứng về sự cưỡng ép.
Sa thải bất công | Từ tư vấn đến khi có quyết định của Ủy ban
1
Tư vấn ban đầu và xác định thời hạn Xác định chính xác ngày sa thải có hiệu lực, kiểm tra công ty có thuộc diện áp dụng luật hay không (số lao động thường xuyên), và tính ngược thời hạn 3 tháng còn lại.
2
Thu thập và phân loại chứng cứ Tổng hợp hợp đồng lao động, thông báo sa thải, tin nhắn/email liên quan, bảng lương, và lời khai của đồng nghiệp nếu có, để chuẩn bị cho đơn yêu cầu cứu trợ.
3
Nộp đơn yêu cầu cứu trợ lên Ủy ban Quan hệ Lao động Soạn và nộp đơn trình bày lý do sa thải là bất công về nội dung hoặc trình tự, kèm các tài liệu chứng cứ và yêu cầu cụ thể (phục hồi công việc, truy trả lương).
4
Tham dự phiên họp thẩm tra Ủy ban tổ chức phiên họp nghe cả hai bên trình bày, có thể yêu cầu bổ sung tài liệu hoặc chứng nhân, sau đó ra quyết định công nhận hoặc bác đơn.
5
Khiếu nại tiếp hoặc thi hành quyết định Nếu không đồng ý, có thể khiếu nại lên Ủy ban Trung ương trong 10 ngày rồi kiện hành chính ra tòa; nếu đồng ý, tiến hành yêu cầu công ty thực hiện phục hồi công việc và trả lương theo quyết định.
Sa thải bất công | Cấu trúc chi phí cho vụ việc sa thải bất công
Phí tư vấn ban đầu Thường được tính theo buổi hoặc theo giờ, tùy độ phức tạp của việc xem xét hồ sơ và tính toán thời hạn còn lại.
Phí thù lao cơ bản (착수금) Tính theo phạm vi công việc: chỉ soạn đơn và tư vấn, hay đại diện toàn bộ quá trình từ Ủy ban địa phương đến Ủy ban Trung ương. Mức phí phụ thuộc vào số lượng phiên họp và độ phức tạp chứng cứ, không cố định.
Phí thành công (성공보수) Nếu có thỏa thuận, thường được tính dựa trên kết quả đạt được như việc được công nhận phục hồi công việc hoặc số tiền lương truy trả thực tế nhận được, theo tỷ lệ thỏa thuận trước với luật sư.
Chi phí thực tế (thực phí) Bao gồm phí sao chụp hồ sơ, phí đi lại tham dự phiên họp tại Ủy ban, phí dịch thuật nếu người lao động cần hỗ trợ ngôn ngữ, được thanh toán theo chi phí thực tế phát sinh.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Sa thải bất công | Tự kiểm tra trước khi khiếu nại
1️⃣ Kiểm tra điều kiện áp dụng
Công ty của bạn có thường xuyên sử dụng 5 người lao động trở lên không?
Bạn có phải là người lao động theo hợp đồng lao động (không phải hợp đồng dịch vụ/khoán việc) không?
Đã quá 3 tháng kể từ ngày sa thải có hiệu lực chưa?
Việc chấm dứt có phải do hết hạn hợp đồng có thời hạn mà không có kỳ vọng gia hạn hợp lý không?
2️⃣ Kiểm tra tính hợp pháp của việc sa thải
Công ty có đưa ra lý do sa thải cụ thể bằng văn bản không?
Lý do đó có tương xứng với mức độ nghiêm trọng của hành vi bị cho là vi phạm không?
Công ty có thông báo trước 30 ngày hoặc trả tiền báo trước tương ứng không?
Bạn có đang trong thời gian nghỉ điều trị tai nạn lao động hoặc nghỉ thai sản khi bị sa thải không?
3️⃣ Kiểm tra dấu hiệu sa thải ngầm
Bạn có bị ép ký đơn xin nghỉ việc dưới áp lực hoặc đe dọa không?
Bạn có bị đình chỉ công tác hoặc chuyển vị trí không rõ lý do trong thời gian dài không?
Có ghi âm, tin nhắn hoặc email nào cho thấy công ty chủ động muốn bạn rời đi không?
4️⃣ Chuẩn bị chứng cứ
Bạn đã lưu giữ hợp đồng lao động và các bảng lương gần nhất chưa?
Bạn có bản sao thông báo sa thải hoặc tin nhắn/email liên quan không?
Có đồng nghiệp nào có thể làm chứng cho tình huống của bạn không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Công ty chỉ nói miệng là cho tôi nghỉ, không có văn bản, tôi có thể khiếu nại không?
A. Có. Luật Tiêu chuẩn Lao động yêu cầu thông báo sa thải phải bằng văn bản (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 27), nên việc sa thải chỉ bằng lời nói có thể bị coi là vô hiệu về mặt trình tự. Bạn vẫn có thể nộp đơn yêu cầu cứu trợ, và nên ghi lại thời điểm, nội dung được thông báo miệng làm chứng cứ.
Q. Tôi làm việc theo hợp đồng thời vụ (hợp đồng có thời hạn), hết hạn hợp đồng không được gia hạn có phải là sa thải bất công không?
A. Về nguyên tắc, việc hết hạn hợp đồng có thời hạn không đương nhiên là sa thải. Tuy nhiên nếu công ty đã lặp lại việc gia hạn nhiều lần hoặc có dấu hiệu tạo kỳ vọng hợp lý về việc tiếp tục hợp đồng, việc không gia hạn đột ngột có thể bị xem xét tương tự như sa thải bất công. Cần xem xét cụ thể lịch sử ký hợp đồng và các cam kết trước đó của công ty.
Q. Công ty tôi chỉ có 4 người, có được bảo vệ theo luật không?
A. Quy định hạn chế sa thải bất công tại Điều 23 Khoản 1 và thủ tục khiếu nại tại Điều 28 Luật Tiêu chuẩn Lao động không áp dụng cho doanh nghiệp thường xuyên sử dụng dưới 5 người lao động (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 11). Trong trường hợp này, người lao động khó dùng thủ tục khiếu nại lên Ủy ban Quan hệ Lao động, nhưng vẫn có thể xem xét các hướng khác như đòi tiền báo trước hoặc kiện dân sự nếu có vi phạm hợp đồng.
Q. Tôi là người lao động nước ngoài có visa lao động, tôi có quyền khiếu nại sa thải bất công không?
A. Có. Quy định của Luật Tiêu chuẩn Lao động áp dụng cho mọi người lao động làm việc tại Hàn Quốc, không phân biệt quốc tịch, miễn là có quan hệ lao động thực chất. Tuy nhiên cần lưu ý mối liên hệ giữa việc mất việc và tình trạng visa, nên tham vấn sớm để xử lý đồng thời cả hai vấn đề.
Q. Thời hạn 3 tháng được tính từ ngày nào?
A. Thời hạn được tính từ ngày sa thải có hiệu lực trên thực tế, thường là ngày cuối cùng bạn được yêu cầu ngừng làm việc hoặc ngày ghi trong thông báo sa thải, không phải ngày bạn nhận lương cuối cùng (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 28 Khoản 2). Nếu không rõ ngày chính xác, nên xác nhận lại bằng văn bản với công ty hoặc tham vấn luật sư sớm.
Q. Nếu tôi thắng ở Ủy ban Quan hệ Lao động, tôi có buộc phải quay lại công ty làm việc không?
A. Không bắt buộc. Nếu bạn không muốn hoặc không thể quay lại làm việc, bạn có thể yêu cầu Ủy ban ra lệnh cho công ty trả một khoản tiền thay thế cho việc phục hồi công việc (Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 30 Khoản 3), thay vì buộc phải trở lại vị trí cũ.
Q. Công ty không chịu thực hiện quyết định của Ủy ban thì phải làm sao?
A. Nếu quyết định đã có hiệu lực mà công ty không thực hiện (không tái tuyển dụng, không trả lương), có thể yêu cầu áp dụng tiền cưỡng chế thi hành lặp lại theo cơ chế của Ủy ban Quan hệ Lao động Trung ương. Ngoài ra, khoản tiền lương được công nhận cũng có thể được cưỡng chế thi hành theo thủ tục dân sự thông thường.
Q. Tôi vừa nộp đơn xin nghỉ vì bị cấp trên chửi mắng liên tục, sau đó tôi hối hận, có thể coi đây là sa thải bất công không?
A. Có thể, nếu chứng minh được đơn xin nghỉ là kết quả của sự cưỡng ép hoặc áp lực nghiêm trọng từ công ty, không phải ý chí tự nguyện thực sự của bạn. Ủy ban sẽ xem xét bối cảnh cụ thể như ghi âm, tin nhắn, lời khai của đồng nghiệp để đánh giá bản chất sự việc thay vì chỉ dựa vào hình thức đơn.
Q. Tôi nên tìm luật sư Sa thải bất công ở đâu nếu công ty tôi ở khu vực khác với nơi tôi cư trú?
A. Đơn yêu cầu cứu trợ thường được nộp tại Ủy ban Quan hệ Lao động có thẩm quyền theo nơi làm việc, nhưng bạn có thể tham vấn luật sư Sa thải bất công ở bất kỳ khu vực nào để được hướng dẫn nộp đơn đúng nơi và chuẩn bị hồ sơ, không nhất thiết phải cùng khu vực với công ty.
Q. Tiền lương trong thời gian tranh chấp được tính như thế nào nếu tôi đã đi làm ở công ty khác trong lúc chờ kết quả?
A. Về nguyên tắc bạn vẫn có quyền yêu cầu truy trả lương cho thời gian tranh chấp, nhưng phần thu nhập bạn đã kiếm được từ công ty khác trong thời gian đó có thể bị trừ đi theo một tỷ lệ nhất định khi tính khoản truy trả, tùy vào cách tính của Ủy ban hoặc tòa án trong từng vụ việc cụ thể.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제