Luật sư Kiện đòi tiền công trình xây dựng | Cách đòi lại tiền công trình bị giữ lại hoặc bị trừ vô lý
Tóm tắt
Kiện đòi tiền công trình xây dựng là vụ án dân sự yêu cầu chủ đầu tư (bên thuê thi công) thanh toán tiền công cho nhà thầu hoặc thầu phụ đã hoàn thành công việc theo hợp đồng thi công (민법 제664조). Tranh chấp thường xoay quanh ba điểm: công trình đã hoàn thành đến mức nào, có lỗi/khiếm khuyết (하자) khiến bên thuê được khấu trừ tiền hay không, và tiền công cụ thể là bao nhiêu. Vì vậy hồ sơ chứng cứ về tiến độ thi công, biên bản nghiệm thu, bản vẽ thiết kế và hợp đồng gốc quyết định phần lớn kết quả vụ án.
Dân sự · Xây dựngLiên quan: Luật Dân sự, Luật Xây dựng
Kiện đòi tiền công trình xây dựng | Nhà thầu có thể đòi tiền công trình trên cơ sở nào?
Quan hệ giữa chủ đầu tư và nhà thầu về cơ bản là hợp đồng thi công (도급) theo Luật Dân sự. Tùy vào tình trạng công trình khi tranh chấp phát sinh, căn cứ pháp lý để đòi tiền sẽ khác nhau.
Điều 664
Yêu cầu tiền công theo hợp đồng thi công
Khi công trình đã hoàn thành và được giao (hoặc coi như hoàn thành theo thỏa thuận), nhà thầu có quyền yêu cầu bên thuê trả tiền công đầy đủ (민법 제664조, 제665조). Nghĩa vụ trả tiền công về nguyên tắc phát sinh đồng thời với việc giao công trình, nên việc xác định thời điểm hoàn thành/giao công trình là điểm tranh chấp then chốt.
Điều 665
Thời điểm phát sinh nghĩa vụ trả tiền công
Tiền công phải được trả cùng lúc với việc giao công trình hoàn thành; nếu công việc không cần giao (như một số dịch vụ), tiền công được trả sau khi hoàn thành công việc (민법 제665조). Trong thực tế, nhiều hợp đồng quy định thanh toán theo tiến độ (기성금), nên cần đối chiếu điều khoản thanh toán cụ thể trong hợp đồng.
Điều 673
Trường hợp chủ đầu tư đơn phương chấm dứt hợp đồng giữa chừng
Nếu chủ đầu tư đơn phương chấm dứt hợp đồng khi công trình chưa hoàn thành, nhà thầu vẫn có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh (민법 제673조). Đây thường là căn cứ được dùng khi công trình bị dừng giữa đường do lỗi của chủ đầu tư.
Điều 667
Trách nhiệm bảo hành và khấu trừ do khiếm khuyết
Nếu công trình có khiếm khuyết (하자), chủ đầu tư có thể yêu cầu sửa chữa hoặc bồi thường thiệt hại tương ứng, và trên thực tế thường dùng quyền này để khấu trừ vào tiền công (민법 제667조). Đây là lý do phổ biến nhất mà chủ đầu tư đưa ra để từ chối trả đủ tiền.
Điều 666
Quyền yêu cầu thế chấp đảm bảo tiền công (đối với công trình xây dựng)
Đối với hợp đồng thi công công trình xây dựng, nhà thầu có thể yêu cầu chủ đầu tư thiết lập thế chấp trên công trình đó để bảo đảm tiền công (민법 제666조). Đây là công cụ ít được biết đến nhưng có thể dùng song song với việc khởi kiện đòi tiền.
Khi nào không thể đòi đủ tiền công?
Nếu nhà thầu tự ý thi công sai thiết kế, sai vật liệu thỏa thuận, hoặc công trình có khiếm khuyết nghiêm trọng làm mất giá trị sử dụng, tòa án có thể chấp nhận khấu trừ một phần tiền công tương ứng với thiệt hại đó. Ngược lại, nếu chủ đầu tư chỉ nêu lý do chung mà không có chứng cứ cụ thể (báo cáo giám định, hình ảnh, biên bản), khả năng khấu trừ sẽ khó được tòa chấp nhận.
Kiện đòi tiền công trình xây dựng | Chứng cứ và cách định giá phần công trình đã hoàn thành
Trong hầu hết các vụ kiện đòi tiền công trình, tranh chấp không nằm ở việc "có nợ tiền hay không" mà ở việc "nợ bao nhiêu". Vì vậy việc chuẩn bị chứng cứ chứng minh mức độ hoàn thành và giá trị công trình là bước quan trọng nhất.
Hợp đồng, bản vẽ thiết kế và phụ lục thay đổi
Cần thu thập đầy đủ hợp đồng thi công gốc, bản vẽ thiết kế, dự toán (견적서) và mọi văn bản thay đổi phát sinh trong quá trình thi công (계약변경, 추가공사 확인서). Nếu công việc bổ sung được thực hiện theo yêu cầu miệng của chủ đầu tư mà không có văn bản, cần thu thập tin nhắn, email, ghi âm cuộc gọi làm chứng cứ bổ sung.
Nhật ký công trình, biên bản nghiệm thu, hình ảnh hiện trường
Nhật ký công trình (공사일지), biên bản nghiệm thu từng giai đoạn, và ảnh/video chụp theo thời gian là chứng cứ trực tiếp chứng minh tiến độ thực tế. Trong nhiều vụ án, tòa sẽ chỉ định giám định viên (감정인) để đo lường tỷ lệ hoàn thành công trình khi hai bên không thống nhất được.
Giám định tư pháp (감정) quyết định phần lớn kết quả
Khi vụ án được thụ lý, tòa thường tiến hành giám định để xác định tỷ lệ hoàn thành công trình (기성률) và giá trị tương ứng bằng tiền. Kết quả giám định này thường ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền tòa tuyên buộc chủ đầu tư phải trả, nên việc chuẩn bị tài liệu kỹ thuật trước khi giám định viên khảo sát hiện trường là rất quan trọng.
Kiện đòi tiền công trình xây dựng | Khi chủ đầu tư viện lý do lỗi thi công để trừ tiền
Khấu trừ do khiếm khuyết (하자) là lý do phổ biến nhất mà chủ đầu tư đưa ra để từ chối thanh toán đầy đủ. Việc xác định khiếm khuyết có thực sự tồn tại, mức độ nghiêm trọng và chi phí sửa chữa hợp lý là trọng tâm của phần tranh tụng này.
Khiếm khuyết phải được chứng minh cụ thể, không chỉ là cáo buộc chung
Chủ đầu tư phải chứng minh khiếm khuyết cụ thể bằng báo cáo giám định kỹ thuật, hình ảnh, hoặc báo giá sửa chữa từ đơn vị thứ ba — việc chỉ nêu "thi công kém" một cách chung chung thường không đủ để tòa chấp nhận khấu trừ (민법 제667조). Nhà thầu nên yêu cầu chủ đầu tư chỉ rõ vị trí, hạng mục và mức độ khiếm khuyết ngay từ giai đoạn hòa giải.
Cân đối giữa quyền yêu cầu sửa chữa và quyền khấu trừ tiền công
Về nguyên tắc, chủ đầu tư có quyền yêu cầu sửa chữa khiếm khuyết trước, và chỉ khi nhà thầu không sửa hoặc sửa không xong mới chuyển sang khấu trừ tiền tương ứng chi phí sửa chữa (민법 제667조). Nhiều chủ đầu tư bỏ qua bước yêu cầu sửa chữa và trực tiếp trừ tiền, đây là điểm nhà thầu có thể phản bác trong vụ án.
Khiếm khuyết do vật liệu/chỉ định của chủ đầu tư thì trách nhiệm khác đi
Nếu khiếm khuyết phát sinh do chủ đầu tư tự cung cấp vật liệu không đạt chuẩn hoặc chỉ định phương án thi công không phù hợp, trách nhiệm của nhà thầu có thể được giảm trừ hoặc loại trừ tùy vào việc nhà thầu đã cảnh báo trước hay chưa. Đây là lý do nên lưu lại mọi trao đổi bằng văn bản khi chủ đầu tư yêu cầu thay đổi vật liệu hoặc phương án ngoài thiết kế ban đầu.
Kiện đòi tiền công trình xây dựng | Thời hiệu và các mốc thời gian cần lưu ý
Quyền đòi tiền công trình không tồn tại vô thời hạn. Nếu để quá thời hiệu, dù có đầy đủ chứng cứ, yêu cầu vẫn có thể bị bác vì bên kia viện dẫn thời hiệu đã hết.
Thời điểm bắt đầu tính thời hiệu 3 năm
Thời hiệu thường được tính từ thời điểm công trình được giao hoặc từ thời điểm tiền công đến hạn thanh toán theo hợp đồng, tùy vào từng điều khoản cụ thể (민법 제163조 제3호). Nếu có thanh toán theo tiến độ (기성금 지급), mỗi lần thanh toán có thể có mốc thời hiệu riêng, nên cần rà soát kỹ lịch sử thanh toán.
Cách làm gián đoạn thời hiệu (thời hiệu bị dừng lại)
Việc gửi văn bản yêu cầu thanh toán chính thức (내용증명), khởi kiện, hoặc chủ đầu tư xác nhận nợ bằng văn bản có thể làm gián đoạn (중단) thời hiệu đang chạy. Nếu thời hiệu gần hết, nên ưu tiên gửi văn bản yêu cầu có xác nhận hoặc khởi kiện ngay để bảo toàn quyền lợi trước khi tìm cách thương lượng thêm.
⚠ Thời hiệu 3 năm đối với tiền công thi công
Quyền yêu cầu trả tiền công của nhà thầu, kỹ sư và những người tương tự đối với công việc đã thực hiện sẽ tiêu diệt theo thời hiệu ngắn 3 năm kể từ thời điểm có thể yêu cầu (민법 제163조 제3호). Vì vậy nếu công trình đã hoàn thành từ lâu mà chưa được thanh toán, cần kiểm tra ngay thời điểm bắt đầu tính thời hiệu để tránh mất quyền khởi kiện.
Kiện đòi tiền công trình xây dựng | Các bước từ tư vấn đến thu hồi được tiền công trình
1
Tư vấn và rà soát hồ sơ ban đầu Luật sư xem xét hợp đồng thi công, biên bản nghiệm thu, lịch sử thanh toán để đánh giá số tiền có thể đòi và mức độ rủi ro bị khấu trừ.
2
Gửi văn bản yêu cầu thanh toán (내용증명) Gửi văn bản yêu cầu chính thức nêu rõ số tiền còn thiếu và thời hạn thanh toán, đồng thời làm gián đoạn thời hiệu nếu cần.
3
Hòa giải hoặc thương lượng trước khi khởi kiện Nhiều vụ được giải quyết ở giai đoạn này nếu hai bên còn thiện chí, tránh chi phí và thời gian tố tụng kéo dài.
4
Khởi kiện dân sự và giám định tư pháp Nếu không thương lượng được, nộp đơn khởi kiện tại tòa có thẩm quyền; tòa thường chỉ định giám định viên để xác định tỷ lệ hoàn thành và giá trị công trình khi có tranh chấp về số tiền.
5
Xét xử, hòa giải tại tòa hoặc bản án Tòa có thể đề xuất hòa giải dựa trên kết quả giám định, hoặc tuyên án buộc thanh toán một phần/toàn bộ số tiền yêu cầu.
6
Thi hành án khi bên thua không tự nguyện trả Nếu bản án có hiệu lực nhưng chủ đầu tư không thanh toán, tiến hành các thủ tục cưỡng chế thi hành như kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản.
Kiện đòi tiền công trình xây dựng | Cấu trúc chi phí khi thuê luật sư kiện đòi tiền công trình
Phí khởi động (착수금) Thường được tính dựa trên số tiền tranh chấp (giá trị công trình còn thiếu) và độ phức tạp của vụ án, ví dụ có cần giám định tư pháp hay không.
Phí thành công (성공보수) Tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền thực tế thu hồi được, thường được thỏa thuận riêng với phí khởi động và chỉ phát sinh khi có kết quả thu hồi.
Chi phí giám định tư pháp (감정료) Nếu tòa chỉ định giám định viên để xác định tỷ lệ hoàn thành công trình hoặc chi phí sửa chữa khiếm khuyết, bên yêu cầu giám định thường phải tạm ứng phí giám định, có thể được hoàn lại một phần nếu thắng kiện.
Án phí và chi phí tố tụng khác Án phí tòa án được tính theo giá trị yêu cầu khởi kiện, cùng các chi phí tống đạt văn bản, đi lại khảo sát hiện trường nếu cần.
Chi phí thi hành án Nếu phải cưỡng chế thi hành sau khi có bản án, phát sinh thêm chi phí liên quan đến thủ tục kê biên, thẩm định tài sản để thi hành.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Kiện đòi tiền công trình xây dựng | Tự kiểm tra trước khi khởi kiện
1️⃣ Dành cho nhà thầu/thầu phụ chưa được thanh toán
Hợp đồng thi công có ghi rõ tổng giá trị và điều khoản thanh toán theo tiến độ không?
Có biên bản nghiệm thu hoặc xác nhận hoàn thành công việc từ chủ đầu tư không?
Công việc bổ sung ngoài hợp đồng gốc có được xác nhận bằng văn bản không?
Đã gửi văn bản yêu cầu thanh toán chính thức (내용증명) chưa?
Thời điểm công trình hoàn thành/giao đã quá 3 năm chưa?
2️⃣ Dành cho chủ đầu tư bị đòi tiền nhưng nghi ngờ có khiếm khuyết
Khiếm khuyết đã được ghi nhận bằng hình ảnh, báo cáo kỹ thuật cụ thể chưa?
Đã yêu cầu nhà thầu sửa chữa trước khi tính đến việc trừ tiền chưa?
Khiếm khuyết có phải do vật liệu/chỉ định của chính chủ đầu tư gây ra không?
Có báo giá sửa chữa từ đơn vị thứ ba để làm căn cứ tính số tiền khấu trừ không?
3️⃣ Chuẩn bị chứng cứ trước khi khởi kiện
Đã tổng hợp đầy đủ hợp đồng, bản vẽ, phụ lục thay đổi thành một bộ hồ sơ chưa?
Nhật ký công trình và hình ảnh tiến độ theo thời gian có được lưu giữ đầy đủ không?
Lịch sử chuyển khoản, hóa đơn liên quan đến từng lần thanh toán đã được sao lưu chưa?
Đã tính toán sơ bộ số tiền còn thiếu dựa trên tỷ lệ hoàn thành thực tế chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Chủ đầu tư không trả tiền công trình còn thiếu, tôi có thể khởi kiện ngay không?
A. Có thể khởi kiện ngay nếu công trình đã hoàn thành theo hợp đồng và chủ đầu tư từ chối thanh toán (민법 제664조). Tuy nhiên nên gửi văn bản yêu cầu thanh toán chính thức trước, vừa để tạo cơ hội thương lượng vừa để có chứng cứ về việc đã yêu cầu.
Q. Chủ đầu tư nói công trình có lỗi thi công nên chỉ trả một phần, tôi phải làm gì?
A. Yêu cầu chủ đầu tư chỉ rõ hạng mục, vị trí và mức độ khiếm khuyết cụ thể kèm chứng cứ (민법 제667조), vì cáo buộc chung không đủ để khấu trừ. Nếu không thống nhất được, vụ việc thường cần giám định tư pháp để xác định số tiền khấu trừ hợp lý.
Q. Công trình chưa hoàn thành 100% nhưng tôi vẫn muốn đòi tiền phần đã làm, có được không?
A. Có thể đòi tiền tương ứng với tỷ lệ hoàn thành công trình, đặc biệt nếu hợp đồng bị chấm dứt giữa chừng do lỗi của chủ đầu tư (민법 제673조). Tòa thường dựa vào kết quả giám định để xác định giá trị phần công việc đã thực hiện.
Q. Thời hiệu đòi tiền công trình là bao lâu?
A. Quyền yêu cầu trả tiền công của nhà thầu tiêu diệt theo thời hiệu ngắn 3 năm kể từ thời điểm có thể yêu cầu thanh toán (민법 제163조 제3호). Nếu để quá thời hạn này mà không có hành động nào làm gián đoạn thời hiệu, quyền khởi kiện có thể bị mất.
Q. Gửi văn bản yêu cầu thanh toán (내용증명) có bắt buộc trước khi khởi kiện không?
A. Không bắt buộc về mặt pháp lý, nhưng thường được khuyến nghị vì vừa tạo cơ hội giải quyết ngoài tòa, vừa là chứng cứ cho thấy đã yêu cầu thanh toán và có thể giúp làm gián đoạn thời hiệu đang chạy.
Q. Không có hợp đồng bằng văn bản, chỉ thỏa thuận miệng, tôi có đòi được tiền không?
A. Vẫn có thể đòi được nếu chứng minh được sự tồn tại của thỏa thuận thi công qua các chứng cứ khác như tin nhắn, chuyển khoản tạm ứng, nhật ký công trình, lời khai người làm chứng. Tuy nhiên việc không có hợp đồng văn bản sẽ làm tăng khó khăn trong việc xác định số tiền công cụ thể.
Q. Tôi là thầu phụ, chủ đầu tư chính không trả tiền cho nhà thầu chính nên tôi cũng không được trả, tôi có thể kiện ai?
A. Về nguyên tắc, thầu phụ chỉ có quan hệ hợp đồng trực tiếp với nhà thầu chính nên trước tiên nên đòi từ nhà thầu chính; việc nhà thầu chính chưa được chủ đầu tư thanh toán không đương nhiên miễn trừ nghĩa vụ trả tiền cho thầu phụ. Tùy trường hợp cụ thể, có thể xem xét thêm các biện pháp bảo vệ quyền lợi khác như yêu cầu thế chấp đảm bảo tiền công (민법 제666조).
Q. Giám định tư pháp trong vụ kiện tiền công trình diễn ra như thế nào?
A. Tòa chỉ định một giám định viên độc lập để khảo sát hiện trường (nếu còn), đối chiếu hồ sơ thiết kế, nhật ký thi công để tính tỷ lệ hoàn thành và giá trị tương ứng, hoặc để xác định mức độ và chi phí sửa chữa khiếm khuyết. Kết quả giám định thường có ảnh hưởng lớn đến quyết định cuối cùng của tòa.
Q. Nếu thắng kiện nhưng chủ đầu tư không có tiền để trả, tôi phải làm gì?
A. Sau khi có bản án có hiệu lực, có thể tiến hành thủ tục cưỡng chế thi hành như kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản, hoặc yêu cầu tiết lộ tài sản của chủ đầu tư nếu không tự nguyện thanh toán. Đây là giai đoạn riêng sau khi có kết quả tố tụng, cần chuẩn bị thêm hồ sơ về tài sản của bên phải trả.
Q. Kiện đòi tiền công trình xây dựng thường kéo dài bao lâu?
A. Thời gian tùy thuộc vào việc có cần giám định tư pháp hay không và mức độ tranh chấp về số tiền; các vụ đơn giản không cần giám định có thể giải quyết trong vài tháng, còn các vụ cần giám định phức tạp có thể kéo dài hơn một năm.
Q. Tôi ở Hà Nội nhưng công trình và tranh chấp đều ở Hàn Quốc, tôi có thể nhờ luật sư tại Hàn Quốc xử lý từ xa không?
A. Có thể, nhiều thân chủ ở nước ngoài vẫn ủy quyền cho luật sư tại Hàn Quốc đại diện toàn bộ quá trình tố tụng thông qua văn bản ủy quyền và trao đổi hồ sơ trực tuyến. Luật sư kiện đòi tiền công trình xây dựng tại Công ty luật Frontier có thể tư vấn cụ thể về cách chuẩn bị hồ sơ ủy quyền hợp lệ trong trường hợp này.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제