Luật sư Tranh chấp tiền quyền lợi thương mại | Hiểu đúng quyền lợi và chiến lược khởi kiện
Tóm tắt
Tranh chấp tiền quyền lợi thương mại (권리금소송) phát sinh khi chủ nhà từ chối ký hợp đồng thuê với người thuê mới do người thuê cũ giới thiệu, khiến người thuê cũ không thu hồi được tiền quyền lợi đã đầu tư. Theo Luật Bảo vệ người thuê nhà thương mại (상가건물 임대차보호법), chủ nhà có nghĩa vụ không cản trở việc người thuê cũ nhận tiền quyền lợi từ người thuê mới trong một khoảng thời gian nhất định trước khi hết hạn hợp đồng. Nếu chủ nhà vi phạm nghĩa vụ này mà không có lý do chính đáng, người thuê cũ có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại tương đương tiền quyền lợi bị mất. Vấn đề mấu chốt là chứng minh chủ nhà đã có hành vi cản trở cụ thể và tính toán chính xác số tiền thiệt hại.
Dân sự · Thuê nhà thương mạiLiên quan: 상가건물 임대차보호법Bồi thường thiệt hạiHợp đồng thuê nhà
Tranh chấp tiền quyền lợi thương mại | 4 hành vi cản trở thu hồi tiền quyền lợi theo luật
Luật Bảo vệ người thuê nhà thương mại quy định cụ thể những hành vi nào của chủ nhà được coi là 'cản trở' việc người thuê cũ thu hồi tiền quyền lợi. Người thuê cũ cần xác định hành vi của chủ nhà mình rơi vào loại nào để chuẩn bị chứng cứ phù hợp (상가건물 임대차보호법 제10조의4).
제1호
Yêu cầu tiền quyền lợi từ người thuê mới rồi nhận lấy hoặc yêu cầu người thuê mới trả cho mình
Đây là trường hợp chủ nhà trực tiếp đòi hoặc nhận tiền quyền lợi lẽ ra thuộc về người thuê cũ. Cần thu thập tin nhắn, hợp đồng nháp hoặc lời khai của người thuê mới để chứng minh khoản tiền đã bị chủ nhà can thiệp.
제2호
Yêu cầu người thuê mới trả tiền thuê hoặc tiền đặt cọc cao hơn mức thông thường
Nếu chủ nhà đưa ra điều kiện thuê bất lợi bất thường khiến người thuê mới không thể chấp nhận và bỏ giao dịch, đây được xem là hành vi cản trở gián tiếp. Mức chênh lệch so với giá thị trường khu vực là yếu tố quan trọng để chứng minh.
제3호
Từ chối ký hợp đồng thuê với người thuê mới do người thuê cũ giới thiệu mà không có lý do chính đáng
Đây là dạng phổ biến nhất trong thực tế: chủ nhà đơn phương không đồng ý cho người thuê mới vào thuê, dù người này đủ điều kiện và đồng ý trả tiền quyền lợi cho người thuê cũ. Người thuê cũ cần chứng minh mình đã thực sự giới thiệu người thuê mới cụ thể, không chỉ là dự định.
제4호
Có hành vi khác khiến hợp đồng giữa người thuê cũ và người thuê mới không được ký kết
Đây là quy định mang tính tổng quát, bao trùm các hành vi cản trở không rơi vào ba trường hợp trên, ví dụ chủ nhà cố tình kéo dài thời gian đàm phán hoặc đưa ra thông tin sai sự thật về tình trạng bất động sản khiến người thuê mới rút lui.
Trường hợp chủ nhà được miễn trách nhiệm
Luật cũng quy định các trường hợp chủ nhà có lý do chính đáng để từ chối, ví dụ người thuê mới không có khả năng thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, có ý định sử dụng mặt bằng cho mục đích không phải kinh doanh, hoặc chủ nhà có kế hoạch sử dụng mặt bằng cho chính mình trong một thời gian đủ dài mà đã thông báo trước (상가건물 임대차보호법 제10조의4 제2항). Trong các trường hợp này, người thuê cũ khó yêu cầu bồi thường.
Tranh chấp tiền quyền lợi thương mại | Chứng minh hành vi cản trở của chủ nhà
Phần khó nhất trong tranh chấp tiền quyền lợi thương mại là chứng minh chủ nhà đã thực sự có hành vi cản trở, không chỉ là việc hợp đồng đơn giản không thành. Tòa án xem xét toàn bộ quá trình giao dịch giữa ba bên: người thuê cũ, người thuê mới và chủ nhà.
Thời điểm phải giới thiệu người thuê mới
Người thuê cũ phải giới thiệu người thuê mới trong khoảng thời gian 6 tháng trước ngày hợp đồng thuê kết thúc cho đến ngày hợp đồng kết thúc (상가건물 임대차보호법 제10조의4 제1항). Nếu giới thiệu quá muộn hoặc quá sớm ngoài khoảng này, quyền yêu cầu bồi thường có thể không được công nhận.
Người thuê mới phải là người cụ thể, có ý định thực sự
Tòa án yêu cầu người thuê cũ chứng minh đã giới thiệu một người thuê mới cụ thể, có khả năng và ý định ký hợp đồng thuê, không phải chỉ là ý định tìm người thuê trong tương lai. Hợp đồng chuyển nhượng quyền kinh doanh (영업권 양도양수계약서) đã ký giữa người thuê cũ và người thuê mới thường là chứng cứ then chốt.
Thu thập chứng cứ về phản ứng của chủ nhà
Nội dung trao đổi qua điện thoại, tin nhắn, văn bản thông báo với chủ nhà cần được lưu giữ đầy đủ để cho thấy chủ nhà đã được thông báo về người thuê mới nhưng từ chối không có lý do hợp lý. Việc gửi công văn có nội dung rõ ràng và có chứng nhận nội dung (내용증명) thường được khuyến nghị trước khi khởi kiện.
Tranh chấp tiền quyền lợi thương mại | Tính toán số tiền thiệt hại được bồi thường
Số tiền bồi thường không phải luôn bằng đúng số tiền quyền lợi mà người thuê cũ mong muốn nhận, mà có giới hạn theo luật và theo giá trị thực tế của tiền quyền lợi tại thời điểm hợp đồng kết thúc.
Giới hạn bồi thường theo luật
Số tiền bồi thường thiệt hại không được vượt quá số tiền quyền lợi thấp hơn giữa mức mà người thuê mới đã đồng ý trả cho người thuê cũ và mức tiền quyền lợi thông thường tại khu vực đó vào thời điểm hợp đồng thuê kết thúc (상가건물 임대차보호법 제10조의4 제3항). Vì vậy việc xác định 'giá quyền lợi thị trường' thông qua giám định hoặc dữ liệu giao dịch tương tự là bước quan trọng.
Vai trò của giám định viên và dữ liệu thị trường
Trong thực tế xét xử, tòa án thường chỉ định giám định viên bất động sản để xác định giá trị tiền quyền lợi thông thường, dựa trên vị trí, diện tích, doanh thu và tình trạng kinh doanh thực tế. Kết quả giám định này ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền được tuyên bồi thường.
Thời hiệu khởi kiện
Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại do cản trở thu hồi tiền quyền lợi phải được thực hiện trong vòng 3 năm kể từ ngày hợp đồng thuê nhà kết thúc (상가건물 임대차보호법 제10조의4 제4항). Sau thời hạn này, quyền khởi kiện sẽ bị mất dù các yếu tố khác đều đủ điều kiện.
Tranh chấp tiền quyền lợi thương mại | Từ tư vấn đến kết thúc vụ kiện tiền quyền lợi thương mại
1
Tư vấn ban đầu và rà soát chứng cứ Luật sư xem xét hợp đồng thuê nhà, hợp đồng chuyển nhượng quyền kinh doanh với người thuê mới (nếu có), và toàn bộ trao đổi với chủ nhà để đánh giá khả năng thắng kiện và mức thiệt hại dự kiến.
2
Gửi công văn yêu cầu (내용증명) Trước khi khởi kiện, thường gửi văn bản chính thức yêu cầu chủ nhà giải thích lý do từ chối và cảnh báo về khả năng khởi kiện, đồng thời tạo chứng cứ về việc chủ nhà đã được thông báo rõ ràng.
3
Thẩm định giá tiền quyền lợi thị trường Chuẩn bị tài liệu hoặc yêu cầu giám định độc lập về giá trị tiền quyền lợi thông thường tại khu vực để làm cơ sở tính toán số tiền yêu cầu bồi thường trong đơn khởi kiện.
4
Khởi kiện và tranh tụng Nộp đơn khởi kiện dân sự yêu cầu bồi thường thiệt hại, tham gia các buổi tranh luận, có thể có thủ tục giám định do tòa chỉ định để xác định giá trị tiền quyền lợi.
5
Hòa giải hoặc tuyên án và thi hành Nhiều vụ được giải quyết qua hòa giải tại tòa (조정) với số tiền thấp hơn yêu cầu ban đầu; nếu không hòa giải được, tòa sẽ tuyên án và bên thắng có thể tiến hành thủ tục thi hành án nếu bên thua không tự nguyện thực hiện.
Tranh chấp tiền quyền lợi thương mại | Cấu trúc chi phí cho vụ kiện tiền quyền lợi thương mại
Phí thù lao khởi kiện (착수금) Được tính dựa trên giá trị tiền quyền lợi đang tranh chấp (giá trị vụ án - 소가) và độ phức tạp của việc thu thập chứng cứ, đặc biệt là số lượng bên liên quan (người thuê mới, môi giới, v.v.) cần lấy lời khai hoặc xác nhận.
Phí thành công (성공보수) Thường được thỏa thuận theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền thực tế thu hồi được sau khi có kết quả thắng kiện hoặc hòa giải, thay vì trên số tiền yêu cầu ban đầu.
Chi phí giám định (감정료) Nếu tòa chỉ định giám định viên để xác định giá trị tiền quyền lợi thị trường, bên yêu cầu giám định thường phải tạm nộp trước chi phí này, sau đó có thể được hoàn lại một phần theo tỷ lệ thắng thua vụ án.
Án phí và chi phí tống đạt Án phí khởi kiện được tính theo giá trị vụ án theo biểu phí của tòa án, cộng thêm chi phí tống đạt văn bản cho các bên liên quan trong suốt quá trình tố tụng.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tranh chấp tiền quyền lợi thương mại | Tự kiểm tra trước khi khởi kiện tiền quyền lợi thương mại
1️⃣ Kiểm tra điều kiện cơ bản để khởi kiện
Bạn đã giới thiệu người thuê mới cụ thể cho chủ nhà trong khoảng 6 tháng trước khi hết hạn hợp đồng chưa?
Người thuê mới có thực sự đồng ý trả tiền quyền lợi và có khả năng thực hiện hợp đồng thuê không?
Chủ nhà đã từ chối ký hợp đồng với người thuê mới mà không đưa ra lý do rõ ràng, hợp lý không?
Hợp đồng thuê nhà của bạn đã (hoặc sắp) hết hạn chưa 3 năm tính đến hiện tại chưa?
2️⃣ Kiểm tra chứng cứ đã có trong tay
Bạn có giữ hợp đồng chuyển nhượng quyền kinh doanh (영업권 양도양수계약서) với người thuê mới không?
Bạn có tin nhắn, email hoặc ghi âm trao đổi với chủ nhà về việc giới thiệu người thuê mới không?
Bạn có bằng chứng về mức tiền quyền lợi thị trường khu vực (hợp đồng tương tự, tư vấn môi giới) không?
Bạn đã gửi công văn yêu cầu có chứng nhận nội dung (내용증명) cho chủ nhà chưa?
3️⃣ Kiểm tra trường hợp có thể bị loại trừ
Chủ nhà có đưa ra lý do người thuê mới không đủ khả năng tài chính hoặc kinh nghiệm không?
Chủ nhà có thông báo trước ý định sử dụng mặt bằng cho mục đích riêng trong thời gian dài không?
Người thuê mới có ý định thay đổi mục đích sử dụng mặt bằng sang phi kinh doanh không?
Bạn có từng vi phạm nghĩa vụ thuê nhà (chậm trả tiền thuê nhiều lần) trước đó không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Chủ nhà nói sẽ tự kinh doanh nên không cho người thuê mới vào, tôi có thể khởi kiện không?
A. Nếu chủ nhà chỉ tuyên bố ý định mà không có kế hoạch cụ thể, khả thi, việc từ chối vẫn có thể bị coi là cản trở không có lý do chính đáng. Tuy nhiên nếu chủ nhà chứng minh được kế hoạch sử dụng mặt bằng lâu dài và hợp lý cho mục đích riêng, đây có thể là lý do chính đáng được luật công nhận (상가건물 임대차보호법 제10조의4 제2항).
Q. Tôi chưa tìm được người thuê mới cụ thể, chỉ có ý định tìm, có kiện được không?
A. Không. Luật yêu cầu người thuê cũ phải giới thiệu một người thuê mới cụ thể, có ý định và khả năng ký hợp đồng thực sự, không chỉ là dự định tìm kiếm trong tương lai. Việc chưa có người thuê mới cụ thể sẽ khiến yêu cầu bồi thường khó được công nhận.
Q. Hợp đồng thuê của tôi đã hết hạn 2 năm rồi, còn kiện được không?
A. Có, vì thời hiệu khởi kiện là 3 năm kể từ ngày hợp đồng thuê nhà kết thúc (상가건물 임대차보호법 제10조의4 제4항). Tuy nhiên bạn nên chuẩn bị hồ sơ và khởi kiện sớm để tránh rủi ro về chứng cứ bị mất hoặc nhân chứng khó liên hệ.
Q. Số tiền tôi có thể yêu cầu bồi thường được tính như thế nào?
A. Số tiền bồi thường bị giới hạn ở mức thấp hơn giữa số tiền người thuê mới đồng ý trả và mức tiền quyền lợi thông thường của khu vực tại thời điểm hợp đồng kết thúc (상가건물 임대차보호법 제10조의4 제3항). Việc xác định mức 'thông thường' thường cần giám định chuyên môn.
Q. Tôi là người nước ngoài kinh doanh tại Hàn Quốc, có được áp dụng luật bảo vệ này không?
A. Luật Bảo vệ người thuê nhà thương mại không phân biệt quốc tịch của người thuê, mà áp dụng dựa trên việc hợp đồng thuê nhà có đáp ứng điều kiện của luật hay không (loại mặt bằng, mục đích kinh doanh, khu vực). Người thuê nước ngoài có hợp đồng thuê hợp lệ tại Hàn Quốc vẫn có thể được bảo vệ theo luật này.
Q. Chủ nhà đòi tiền quyền lợi trực tiếp từ người thuê mới, đây có phải là vi phạm không?
A. Có. Việc chủ nhà tự mình yêu cầu hoặc nhận tiền quyền lợi từ người thuê mới là một trong các hành vi cản trở được luật quy định rõ (상가건물 임대차보호법 제10조의4 제1항 제1호), và người thuê cũ có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại tương ứng.
Q. Nếu vụ kiện kéo dài, tôi có thể yêu cầu chủ nhà bồi thường thêm tiền lãi không?
A. Có thể. Ngoài số tiền quyền lợi bị thiệt hại, người khởi kiện thường yêu cầu thêm tiền lãi chậm trả tính từ ngày phát sinh nghĩa vụ hoặc từ ngày khởi kiện đến khi thanh toán xong, theo mức lãi suất pháp định áp dụng cho tranh chấp dân sự.
Q. Hợp đồng thuê của tôi thuộc diện thuê nhà ở, không phải thuê mặt bằng kinh doanh, có áp dụng luật này không?
A. Không. Luật Bảo vệ người thuê nhà thương mại chỉ áp dụng cho các hợp đồng thuê mặt bằng dùng cho mục đích kinh doanh, không áp dụng cho hợp đồng thuê nhà để ở. Nếu mặt bằng của bạn được đăng ký kinh doanh và sử dụng thực tế cho mục đích kinh doanh thì mới thuộc phạm vi áp dụng.
Q. Tôi nên hòa giải với chủ nhà hay khởi kiện luôn?
A. Việc gửi công văn yêu cầu và thử đàm phán trước thường được khuyến nghị vì tiết kiệm thời gian, chi phí và có thể tạo chứng cứ hữu ích cho vụ kiện sau này nếu đàm phán không thành. Tuy nhiên nếu đã gần hết thời hiệu 3 năm, nên ưu tiên khởi kiện để bảo toàn quyền lợi.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제