Luật sư Chấm dứt hợp đồng | Phân biệt hủy bỏ, đơn phương chấm dứt, và thỏa thuận chấm dứt
Tóm tắt
Chấm dứt hợp đồng (계약 해지) là việc kết thúc hiệu lực hợp đồng đang có hiệu lực hướng về tương lai, còn hủy hợp đồng (계약 해제) là làm cho hợp đồng trở về như chưa từng ký kết, xóa bỏ hiệu lực từ đầu (민법 제543조 이하). Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn trong đời sống nhưng lại quyết định phạm vi bồi thường, việc hoàn trả tiền đã nhận, và cách tính lãi suất chậm trả. Vấn đề thực tế phát sinh ở chỗ: bên nào có quyền chấm dứt, việc chấm dứt đó có hợp pháp hay không, và nếu hợp pháp thì thiệt hại được bồi thường như thế nào.
Dân sự · Hợp đồngLiên quan: Bộ luật Dân sự Hàn QuốcBồi thường thiệt hạiĐặt cọc & phạt vi phạm
Chấm dứt hợp đồng | Thỏa thuận, đơn phương theo luật, hay khởi kiện?
Tùy vào việc đối phương có đồng ý hay không và có căn cứ vi phạm rõ ràng hay không, con đường chấm dứt hợp đồng sẽ khác nhau về thời gian, chi phí và rủi ro pháp lý.
Thỏa thuận chấm dứt
Áp dụng khi hai bên đồng thuận về việc chấm dứt và cách xử lý hậu quả
Sự đồng ý của đối phương
Cần thiết
Thời gian xử lý
Ngắn, thường vài ngày–vài tuần
Chi phí phát sinh
Thấp, chủ yếu phí soạn văn bản
Rủi ro tranh chấp sau này
Thấp nếu văn bản ghi rõ điều khoản
Là hợp đồng mới giữa hai bên (một dạng hợp đồng theo nguyên tắc tự do ý chí, 민법 제105조), nên cần văn bản ghi rõ việc miễn trừ trách nhiệm và hoàn trả để tránh tranh chấp phát sinh sau.
Đơn phương hủy/chấm dứt theo luật
Áp dụng khi đối phương vi phạm nghĩa vụ (chậm thực hiện, không thể thực hiện, thực hiện không đúng)
Sự đồng ý của đối phương
Không cần thiết
Điều kiện tiên quyết
Thường phải có thông báo/đôn đốc trước
Thời gian xử lý
Tương đối nhanh nhưng có thể bị phản đối
Rủi ro tranh chấp sau này
Cao nếu căn cứ vi phạm không rõ ràng
Nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện trong thời hạn hợp lý đã được đôn đốc, bên kia có thể hủy hợp đồng (민법 제544조). Nếu tự ý đơn phương chấm dứt mà không đủ căn cứ, người chấm dứt có thể ngược lại bị coi là bên vi phạm.
Khởi kiện dân sự
Áp dụng khi đối phương không công nhận việc chấm dứt hoặc không hoàn trả/bồi thường
Sự đồng ý của đối phương
Không cần thiết
Thời gian xử lý
Dài, thường nhiều tháng trở lên
Chi phí phát sinh
Cao hơn, gồm án phí và phí luật sư
Rủi ro tranh chấp sau này
Thấp sau khi có bản án có hiệu lực
Có thể khởi kiện yêu cầu xác nhận việc chấm dứt hợp đồng hợp pháp, đòi bồi thường thiệt hại hoặc yêu cầu hoàn trả tiền đã thanh toán theo nguyên tắc phục hồi tình trạng ban đầu (민법 제548조).
Chấm dứt hợp đồng | Các căn cứ pháp lý để hủy/chấm dứt hợp đồng
Bộ luật Dân sự quy định các trường hợp cụ thể mà một bên có quyền đơn phương hủy hoặc chấm dứt hợp đồng. Việc xác định đúng căn cứ áp dụng sẽ quyết định bạn có phải bồi thường hay được nhận bồi thường.
민법 제544조
Chậm thực hiện nghĩa vụ (vi phạm về thời hạn)
Khi bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng hạn, bên có quyền phải ấn định thời hạn hợp lý để đôn đốc thực hiện; nếu vẫn không thực hiện trong thời hạn đó, bên có quyền có thể hủy hợp đồng. Việc gửi văn bản đôn đốc (thường qua công văn có xác nhận nội dung) là bằng chứng quan trọng.
민법 제546조
Không thể thực hiện nghĩa vụ (bất khả kháng do lỗi của một bên)
Khi việc thực hiện nghĩa vụ trở nên không thể do lỗi của bên có nghĩa vụ, bên có quyền có thể hủy hợp đồng ngay mà không cần đôn đốc trước. Đây thường áp dụng cho các trường hợp tài sản là đối tượng hợp đồng đã bị chuyển nhượng cho người khác hoặc bị hư hỏng hoàn toàn.
민법 제543조
Quyền chấm dứt/hủy theo hợp đồng hoặc theo luật
Nếu các bên đã thỏa thuận trước quyền hủy/chấm dứt trong hợp đồng (ví dụ điều khoản vi phạm), bên có quyền chỉ cần thực hiện ý định đó bằng thông báo đơn phương gửi đến đối phương, không cần thỏa thuận lại.
민법 제565조
Từ bỏ tiền đặt cọc / bồi thường gấp đôi tiền đặt cọc
Nếu hợp đồng có đặt cọc và không có thỏa thuận khác, bên đặt cọc có thể từ bỏ số tiền đã đặt để hủy hợp đồng, còn bên nhận cọc muốn hủy phải hoàn trả gấp đôi số tiền đã nhận. Đây là cơ chế hủy hợp đồng phổ biến trong giao dịch bất động sản, mua bán tài sản.
Trường hợp ngoại lệ cần lưu ý
Việc hủy hợp đồng không làm ảnh hưởng đến quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại của bên bị vi phạm (민법 제551조). Ngoài ra, nếu hợp đồng đã được thực hiện một phần và không thể hoàn trả nguyên trạng (ví dụ dịch vụ đã cung cấp), việc xử lý hậu quả sẽ phức tạp hơn và cần đánh giá riêng theo từng loại hợp đồng.
Chấm dứt hợp đồng | Bồi thường thiệt hại khi hủy hợp đồng
Việc hủy hợp đồng hợp pháp không tự động miễn trừ trách nhiệm bồi thường của bên vi phạm. Ngược lại, bên hủy hợp đồng không đúng căn cứ có thể trở thành bên phải bồi thường.
Phạm vi thiệt hại được bồi thường
Bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại thực tế phát sinh do việc không thực hiện nghĩa vụ, bao gồm cả thiệt hại có thể dự đoán được vào thời điểm ký kết hợp đồng (민법 제393조, 제551조). Trên thực tế, việc chứng minh mức thiệt hại cụ thể (chi phí thực tế, lợi nhuận bị mất) là điểm tranh chấp lớn nhất.
Điều khoản phạt vi phạm (bồi thường thiệt hại thỏa thuận trước)
Nếu hợp đồng có điều khoản quy định trước số tiền bồi thường khi vi phạm, số tiền đó được coi là tiền bồi thường thiệt hại đã thỏa thuận trước (민법 제398조 제1항). Tòa án có quyền giảm số tiền này nếu xét thấy quá cao so với thiệt hại thực tế (민법 제398조 제2항), nên mức phạt ghi trong hợp đồng không phải lúc nào cũng được áp dụng nguyên vẹn.
Nghĩa vụ giảm thiểu thiệt hại
Bên bị vi phạm cũng có nghĩa vụ thực hiện các biện pháp hợp lý để giảm thiểu thiệt hại của mình; nếu không làm vậy, phần thiệt hại có thể tránh được sẽ không được tính vào khoản bồi thường theo nguyên tắc lỗi hỗn hợp (민법 제396조 유추적용).
Chấm dứt hợp đồng | Xử lý tiền đặt cọc và tiền đã thanh toán trước
Trong các hợp đồng có đặt cọc (mua bán nhà, thuê nhà, mua bán tài sản...), việc chấm dứt hợp đồng thường xoay quanh câu hỏi ai được giữ, ai phải trả lại, và có phải trả gấp đôi hay không.
Tiền đặt cọc có tính chất bồi thường thiệt hại thỏa thuận trước hay không
Về nguyên tắc, tiền đặt cọc có tính chất là tiền chứng minh việc ký kết hợp đồng (계약금); chỉ khi các bên có thỏa thuận riêng thì mới được coi là tiền bồi thường thiệt hại đã ấn định trước, có hiệu lực khấu trừ vào bồi thường thực tế (민법 제398조, 제565조). Cần xem lại chính xác câu chữ trong hợp đồng để xác định.
Quyền từ chối tiền cọc để hủy hợp đồng
Trước khi bên nào bắt đầu thực hiện hợp đồng, bên đặt cọc có thể từ bỏ số tiền đã đặt để hủy hợp đồng, còn bên nhận cọc phải hoàn trả gấp đôi số tiền nhận được nếu muốn hủy (민법 제565조 제1항). Quyền này không còn áp dụng được sau khi một bên đã bắt đầu thực hiện nghĩa vụ chính (ví dụ đã thanh toán một phần tiền hàng, đã chuyển giao tài sản).
Nguyên tắc phục hồi tình trạng ban đầu
Khi hợp đồng bị hủy, mỗi bên có nghĩa vụ hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, kèm lãi suất tính từ thời điểm nhận (민법 제548조). Đây là căn cứ để yêu cầu hoàn trả tiền đã thanh toán trước cùng với lãi phát sinh trong thời gian giữ tiền.
⚠ Thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại
Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh từ việc vi phạm hợp đồng thường áp dụng thời hiệu 10 năm theo quy định chung về thời hiệu của quyền yêu cầu dân sự (민법 제162조 제1항), nhưng một số loại yêu cầu có thời hiệu ngắn hơn tùy loại hợp đồng, nên cần kiểm tra cụ thể từng trường hợp.
Chấm dứt hợp đồng | Từ tư vấn đến giải quyết tranh chấp chấm dứt hợp đồng
1
Tư vấn ban đầu và rà soát hợp đồng Luật sư xem xét nội dung hợp đồng, các văn bản trao đổi (email, tin nhắn, công văn) để xác định căn cứ chấm dứt và bên nào đang ở vị trí vi phạm.
2
Gửi văn bản đôn đốc/thông báo chấm dứt Nếu chưa có đủ căn cứ hủy ngay, cần gửi văn bản đôn đốc thực hiện nghĩa vụ trong thời hạn hợp lý trước khi tuyên bố hủy hợp đồng, nhằm củng cố tính hợp pháp của việc chấm dứt sau này.
3
Đàm phán và yêu cầu hoàn trả/bồi thường Trao đổi trực tiếp hoặc qua văn bản với đối phương về việc hoàn trả tiền đã thanh toán, xử lý tiền đặt cọc và mức bồi thường thiệt hại tương ứng.
4
Hòa giải hoặc khởi kiện dân sự Nếu không đạt được thỏa thuận, có thể tiến hành hòa giải dân sự hoặc khởi kiện yêu cầu xác nhận việc chấm dứt hợp pháp, đòi bồi thường thiệt hại và hoàn trả tài sản.
5
Thi hành bản án hoặc thỏa thuận hòa giải Sau khi có bản án hoặc quyết định hòa giải có hiệu lực, tiến hành các thủ tục cưỡng chế thi hành nếu đối phương không tự nguyện thực hiện.
Chấm dứt hợp đồng | Cấu trúc phí luật sư trong vụ việc chấm dứt hợp đồng
Phí tư vấn ban đầu Tính theo buổi hoặc theo giờ, tùy vào độ phức tạp của hợp đồng và số lượng tài liệu cần rà soát.
Phí khởi động vụ việc (착수금) Thường được xác định dựa trên giá trị tranh chấp (số tiền bồi thường, tiền đặt cọc yêu cầu) và mức độ phức tạp của việc thu thập chứng cứ vi phạm hợp đồng.
Phí thành công (성공보수) Nếu có thỏa thuận, thường được tính theo tỷ lệ trên số tiền thực tế thu hồi được hoặc số tiền bồi thường giảm được, và chỉ phát sinh khi có kết quả cụ thể.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm án phí tòa án, phí gửi văn bản có xác nhận nội dung, phí thẩm định (nếu cần đánh giá thiệt hại), phí sao chụp hồ sơ.
Chi phí phát sinh khi cưỡng chế thi hành Nếu đối phương không tự nguyện hoàn trả/bồi thường sau khi có bản án, có thể phát sinh thêm chi phí cho thủ tục cưỡng chế tài sản, phong tỏa tài khoản.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Chấm dứt hợp đồng | Tự kiểm tra trước khi hành động
1️⃣ Kiểm tra căn cứ chấm dứt hợp đồng
Đối phương có chậm thực hiện nghĩa vụ quá thời hạn đã thỏa thuận không?
Bạn đã gửi văn bản đôn đốc thực hiện trong thời hạn hợp lý chưa?
Hợp đồng có điều khoản quy định riêng về quyền hủy/chấm dứt không?
Việc không thể thực hiện nghĩa vụ có phải do lỗi của đối phương không?
2️⃣ Kiểm tra khi bạn là bên nhận thông báo chấm dứt
Thông báo chấm dứt bạn nhận được có nêu rõ căn cứ pháp lý không?
Bạn có thực sự vi phạm nghĩa vụ hay có lý do chính đáng để chưa thực hiện?
Số tiền bồi thường/phạt vi phạm mà đối phương yêu cầu có vượt quá thiệt hại thực tế không?
Bạn đã lưu giữ đầy đủ bằng chứng chứng minh mình đã thực hiện đúng nghĩa vụ chưa?
3️⃣ Kiểm tra khi liên quan đến tiền đặt cọc
Hợp đồng có ghi rõ tính chất của tiền đặt cọc (chứng minh hay bồi thường thỏa thuận trước) không?
Bên nào đã bắt đầu thực hiện nghĩa vụ chính trước khi có ý định hủy hợp đồng?
Bạn có yêu cầu hoàn trả gấp đôi tiền cọc hay chỉ yêu cầu hoàn trả nguyên số tiền đã nhận?
4️⃣ Chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ
Bạn đã có bản hợp đồng gốc và các phụ lục, sửa đổi (nếu có) chưa?
Các trao đổi qua email/tin nhắn/công văn liên quan đến việc vi phạm đã được lưu trữ đầy đủ chưa?
Bạn có chứng từ thanh toán, biên nhận tiền đặt cọc, tiền đã trả trước không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Chấm dứt hợp đồng và hủy hợp đồng khác nhau như thế nào?
A. Chấm dứt hợp đồng (해지) chỉ có hiệu lực từ thời điểm chấm dứt về sau, không ảnh hưởng đến những gì đã thực hiện trước đó — thường áp dụng cho hợp đồng có tính liên tục như thuê nhà, cung cấp dịch vụ. Hủy hợp đồng (해제) làm hợp đồng mất hiệu lực từ đầu như chưa từng ký kết, nên các bên phải hoàn trả lại những gì đã nhận cho nhau (민법 제543조, 제548조).
Q. Tôi có thể hủy hợp đồng ngay mà không cần thông báo trước không?
A. Về nguyên tắc, nếu lý do là chậm thực hiện nghĩa vụ, bạn phải đôn đốc đối phương thực hiện trong một thời hạn hợp lý trước khi hủy (민법 제544조). Chỉ trong trường hợp việc thực hiện đã trở nên không thể do lỗi của đối phương, hoặc đối phương đã tuyên bố rõ ràng sẽ không thực hiện, bạn mới có thể hủy ngay không cần đôn đốc (민법 제545조, 제546조).
Q. Nếu tôi hủy hợp đồng không đúng căn cứ thì sao?
A. Nếu việc hủy không có căn cứ pháp lý đầy đủ, việc hủy đó có thể bị coi là không có hiệu lực, và ngược lại bạn có thể trở thành bên vi phạm hợp đồng, phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho đối phương. Vì vậy trước khi tuyên bố hủy, nên rà soát kỹ căn cứ và có thể tham khảo ý kiến luật sư.
Q. Tiền đặt cọc tôi đã trả có được hoàn lại khi hủy hợp đồng không?
A. Nếu bạn là bên đặt cọc và chủ động hủy hợp đồng mà không có lỗi của đối phương, bạn có thể mất số tiền đã đặt (민법 제565조). Ngược lại, nếu đối phương là bên vi phạm khiến bạn phải hủy hợp đồng, bạn có quyền yêu cầu hoàn trả tiền cọc và có thể yêu cầu thêm bồi thường thiệt hại nếu thiệt hại thực tế vượt quá số tiền cọc.
Q. Bên nhận tiền đặt cọc không chịu trả gấp đôi khi tự ý hủy hợp đồng thì làm sao?
A. Nếu hợp đồng chưa được thực hiện và bên nhận cọc đơn phương muốn hủy, họ phải hoàn trả gấp đôi số tiền cọc đã nhận (민법 제565조 제1항). Nếu họ không tự nguyện thực hiện, bạn có thể gửi văn bản yêu cầu chính thức và sau đó khởi kiện dân sự để buộc thực hiện.
Q. Hợp đồng miệng (không có văn bản) có thể chấm dứt và yêu cầu bồi thường được không?
A. Hợp đồng miệng vẫn có giá trị pháp lý theo nguyên tắc tự do ý chí trong dân sự, nhưng việc chứng minh nội dung thỏa thuận và việc vi phạm sẽ khó khăn hơn nhiều. Cần thu thập các chứng cứ gián tiếp như tin nhắn, ghi âm, chứng từ thanh toán, lời khai của người làm chứng.
Q. Điều khoản phạt vi phạm ghi trong hợp đồng có luôn được áp dụng đầy đủ không?
A. Không nhất thiết. Tòa án có quyền giảm mức phạt vi phạm nếu xét thấy số tiền đó quá cao một cách bất hợp lý so với thiệt hại thực tế phát sinh (민법 제398조 제2항). Vì vậy mức phạt ghi trong hợp đồng chỉ là điểm khởi đầu cho đàm phán, không phải số tiền chắc chắn phải trả hoặc được nhận.
Q. Tôi cần chuẩn bị gì trước khi gặp luật sư về vụ việc chấm dứt hợp đồng?
A. Nên chuẩn bị bản hợp đồng gốc và các phụ lục, toàn bộ chứng từ thanh toán, các trao đổi liên quan đến việc vi phạm (email, tin nhắn, công văn), và một bản tóm tắt thời gian diễn biến sự việc theo trình tự để luật sư đánh giá nhanh và chính xác.
Q. Thời hiệu để yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng là bao lâu?
A. Về nguyên tắc chung, quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo hợp đồng có thời hiệu 10 năm kể từ khi có thể thực hiện quyền yêu cầu (민법 제162조 제1항). Tuy nhiên một số loại hợp đồng đặc thù có thời hiệu ngắn hơn, nên cần kiểm tra cụ thể theo loại hợp đồng và luật chuyên ngành liên quan.
Q. Có thể vừa yêu cầu hủy hợp đồng vừa yêu cầu bồi thường thiệt hại không?
A. Có. Việc hủy hợp đồng không loại trừ quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại đối với thiệt hại phát sinh từ việc vi phạm (민법 제551조). Hai yêu cầu này có thể được đưa ra đồng thời trong cùng một vụ khởi kiện.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제