Luật sư Ủy thác danh nghĩa theo hợp đồng | Phân biệt với ủy thác danh nghĩa hai bên, xử lý hiệu lực hợp đồng và tranh chấp tài sản
Tóm tắt
Ủy thác danh nghĩa theo hợp đồng là trường hợp bên nhờ đứng tên trực tiếp ký hợp đồng mua bán với chủ sở hữu (bên bán), nhưng nhờ bên được nhờ đứng tên đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sở hữu, mà bên bán không biết về thỏa thuận ủy thác này. Theo Luật đăng ký tên thật quyền sở hữu bất động sản, thỏa thuận ủy thác danh nghĩa này vô hiệu và việc đăng ký đứng tên hộ cũng vô hiệu, nhưng hợp đồng mua bán với người bán (bên thứ ba ngay tình) vẫn có hiệu lực nên quyền sở hữu cuối cùng sẽ thuộc về bên được nhờ đứng tên (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제4조). Vì vậy bên nhờ đứng tên không thể trực tiếp đòi lại bất động sản, mà chỉ có thể yêu cầu hoàn trả số tiền đã bỏ ra, và đây chính là điểm khác biệt lớn nhất so với ủy thác danh nghĩa hai bên thông thường.
Dân sự · Bất động sảnLiên quan: Luật đăng ký tên thật quyền sở hữu bất động sảnỦy thác danh nghĩaTranh chấp sở hữu
Ủy thác danh nghĩa theo hợp đồng | 3 dạng ủy thác danh nghĩa bất động sản thường gặp
Cách xử lý pháp lý hoàn toàn khác nhau tùy vào việc chủ sở hữu ban đầu (bên bán) có biết về thỏa thuận ủy thác danh nghĩa hay không, và ai là người trực tiếp ký hợp đồng mua bán. Cần xác định rõ mình đang ở trường hợp nào trước khi tính đến phương án xử lý.
Ủy thác hai bên
Chủ sở hữu vốn đã đứng tên tài sản, nay nhờ người khác đứng tên hộ trên giấy tờ
Số bên tham gia
2 bên (bên nhờ và bên được nhờ đứng tên)
Hiệu lực hợp đồng ủy thác
Vô hiệu
Ai là chủ sở hữu thực tế
Bên nhờ đứng tên (người ủy thác) vẫn giữ quyền sở hữu
Cách đòi lại tài sản
Có thể trực tiếp yêu cầu trả lại chính bất động sản đó
Vì bên bán không tham gia vào thỏa thuận ủy thác nên việc đăng ký đứng tên hộ vô hiệu, quyền sở hữu vẫn thuộc về bên nhờ đứng tên ngay từ đầu (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제4조).
Ủy thác theo hợp đồng (3 bên)
Bên nhờ đứng tên trực tiếp ký hợp đồng mua bán với người bán, nhưng nhờ người khác đứng tên trên sổ đỏ
Số bên tham gia
3 bên (người bán không biết việc ủy thác)
Hiệu lực hợp đồng mua bán
Có hiệu lực (do người bán ngay tình)
Ai là chủ sở hữu thực tế
Bên được nhờ đứng tên trở thành chủ sở hữu hợp pháp
Cách đòi lại tài sản
Không đòi được tài sản, chỉ đòi được số tiền đã chi trả
Vì người bán không biết về thỏa thuận ủy thác nên được coi là ngay tình, hợp đồng mua bán và việc chuyển quyền sở hữu vẫn có hiệu lực (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제4조 제2항 단서).
Ủy thác qua trung gian đăng ký
Bên được nhờ đứng tên trực tiếp ký hợp đồng mua bán rồi đứng tên hộ ngay từ đầu, không qua bên nhờ đứng tên
Số bên tham gia
3 bên nhưng bên được nhờ đứng tên là người mua trên hợp đồng
Hiệu lực hợp đồng mua bán
Có hiệu lực
Ai là chủ sở hữu thực tế
Bên được nhờ đứng tên là chủ sở hữu hợp pháp ngay từ đầu
Cách đòi lại tài sản
Chỉ có thể đòi lại tiền đã đưa cho bên được nhờ đứng tên
Về bản chất tương tự ủy thác theo hợp đồng nhưng cần xem xét thêm ai là người thực sự đàm phán và ký kết với bên bán để xác định đúng loại hình.
Ủy thác danh nghĩa theo hợp đồng | Hiệu lực của hợp đồng ủy thác và việc đăng ký đứng tên hộ
Điểm mấu chốt của ủy thác danh nghĩa theo hợp đồng nằm ở chỗ thỏa thuận giữa bên nhờ và bên được nhờ đứng tên là vô hiệu, nhưng hợp đồng mua bán với bên thứ ba (người bán) lại có hiệu lực.
Vì sao thỏa thuận ủy thác vô hiệu nhưng hợp đồng mua bán vẫn có hiệu lực
Luật đăng ký tên thật quyền sở hữu bất động sản quy định thỏa thuận ủy thác danh nghĩa và việc đăng ký theo đó đều vô hiệu, nhằm ngăn chặn việc lợi dụng đứng tên hộ để trốn thuế hoặc lách các quy định pháp luật (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제4조 제1항, 제2항 본문). Tuy nhiên nếu người bán không biết về thỏa thuận ủy thác này, thì hợp đồng mua bán giữa người bán và bên được nhờ đứng tên (về mặt hình thức) vẫn có hiệu lực để bảo vệ bên thứ ba ngay tình (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제4조 제2항 단서). Kết quả là quyền sở hữu bất động sản chuyển thẳng cho bên được nhờ đứng tên, chứ không quay trở về bên nhờ đứng tên.
Cách xác định người bán có biết về việc ủy thác hay không
Đây là vấn đề thực tế mang tính quyết định vì nếu chứng minh được người bán biết và đồng ý về việc đứng tên hộ, thì vụ việc sẽ chuyển thành ủy thác danh nghĩa hai bên và cách xử lý hoàn toàn khác. Tòa án thường xem xét ai là người trực tiếp đàm phán giá, ai chuyển tiền đặt cọc, ai ký tên trên hợp đồng gốc và nội dung trao đổi qua tin nhắn, email giữa các bên. Vì vậy việc thu thập chứng cứ liên quan đến quá trình giao dịch thực tế có ý nghĩa rất lớn khi xảy ra tranh chấp.
Ủy thác danh nghĩa theo hợp đồng | Không đòi được bất động sản, vậy đòi tiền bằng cách nào
Vì bên nhờ đứng tên không thể trực tiếp lấy lại bất động sản, phương án thực tế thường là yêu cầu hoàn trả số tiền đã bỏ ra thông qua yêu cầu bồi thường lợi ích không có căn cứ pháp lý.
Yêu cầu hoàn trả lợi ích không có căn cứ pháp lý
Vì thỏa thuận ủy thác vô hiệu nên số tiền mà bên nhờ đứng tên đã đưa cho bên được nhờ đứng tên (để mua bất động sản) được xem là không có căn cứ pháp lý, và bên nhờ đứng tên có thể yêu cầu bên được nhờ đứng tên hoàn trả lại số tiền đó (민법 제741조). Ở đây điều cần lưu ý là chỉ đòi được số tiền đã chi ra ban đầu, chứ không đòi được phần chênh lệch giá trị bất động sản tăng lên sau này.
Trường hợp bên được nhờ đứng tên đã bán tài sản cho người khác
Nếu bên được nhờ đứng tên tự ý bán bất động sản cho người thứ ba, giao dịch đó về nguyên tắc vẫn có hiệu lực vì bên được nhờ đứng tên là chủ sở hữu hợp pháp trên giấy tờ. Trong trường hợp này bên nhờ đứng tên chỉ có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc hoàn trả tiền, khó có khả năng đòi lại chính bất động sản đó trừ khi chứng minh được người mua thứ ba biết rõ về việc ủy thác và cấu kết gây thiệt hại.
⚠ Thời hiệu yêu cầu hoàn trả
Quyền yêu cầu hoàn trả lợi ích không có căn cứ pháp lý có thể bị giới hạn bởi thời hiệu tiêu diệt dân sự (thường 10 năm kể từ khi phát sinh quyền yêu cầu), nên nếu để quá lâu mới hành động, việc chứng minh và thu hồi tiền sẽ khó khăn hơn.
Ủy thác danh nghĩa theo hợp đồng | Xử phạt hành chính và rủi ro hình sự liên quan
Ủy thác danh nghĩa bất động sản không chỉ là tranh chấp dân sự mà còn có thể kéo theo xử phạt hành chính đối với cả hai bên, và trong một số trường hợp còn liên quan đến trách nhiệm hình sự.
Tiền phạt hành chính theo Luật đăng ký tên thật bất động sản
Người vi phạm quy định về đăng ký tên thật quyền sở hữu bất động sản, tức là cả bên nhờ và bên được nhờ đứng tên, đều có thể bị áp dụng khoản tiền phạt hành chính tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bất động sản (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제5조). Mức phạt được tính dựa trên thời gian vi phạm và giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm cơ quan có thẩm quyền phát hiện.
Khả năng liên quan đến tội chiếm đoạt tài sản
Nếu bên được nhờ đứng tên tự ý bán, thế chấp tài sản hoặc từ chối trả lại tiền dù biết rõ đó không phải tài sản của mình, tùy tình huống có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự liên quan đến việc chiếm đoạt tài sản của người khác. Tuy nhiên do đặc thù thỏa thuận ủy thác vốn đã vô hiệu nên việc áp dụng tội danh hình sự trong quan hệ này khá phức tạp và cần xem xét từng vụ việc cụ thể, không thể khẳng định một chiều.
Ủy thác danh nghĩa theo hợp đồng | Các bước xử lý tranh chấp ủy thác danh nghĩa theo hợp đồng
1
Tư vấn ban đầu và phân loại vụ việc Xác định vụ việc thuộc dạng ủy thác hai bên hay ủy thác theo hợp đồng ba bên, vì hướng xử lý và khả năng đòi lại tài sản khác nhau hoàn toàn.
2
Thu thập chứng cứ về nguồn tiền và quá trình giao dịch Tập hợp các tài liệu chứng minh ai là người trả tiền, ai đàm phán với người bán, nội dung tin nhắn, chuyển khoản, biên nhận liên quan đến việc mua bất động sản.
3
Gửi văn bản yêu cầu và thương lượng Trước khi khởi kiện, thường gửi văn bản yêu cầu hoàn trả tiền hoặc tài sản để tạo cơ sở pháp lý và thử khả năng giải quyết không qua tòa án.
4
Khởi kiện yêu cầu hoàn trả lợi ích không có căn cứ pháp lý Nếu thương lượng không thành, nộp đơn khởi kiện dân sự yêu cầu hoàn trả số tiền đã chi ra, kèm theo yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ.
5
Thi hành án sau khi có bản án Sau khi thắng kiện, tiến hành thủ tục cưỡng chế thi hành như kê biên tài sản của bên phải hoàn trả nếu bên đó không tự nguyện thực hiện.
Ủy thác danh nghĩa theo hợp đồng | Cơ cấu chi phí xử lý vụ việc ủy thác danh nghĩa
Phí thù lao ban đầu Được tính dựa trên độ phức tạp của việc xác minh loại hình ủy thác, số lượng bên liên quan và khối lượng chứng cứ cần thu thập, không tính theo giá trị bất động sản một cách máy móc.
Phí thành công Thường được thỏa thuận theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền hoặc giá trị tài sản thực tế thu hồi được sau khi có kết quả thuận lợi, mức cụ thể tùy từng vụ việc.
Chi phí thực tế phát sinh Bao gồm phí nộp đơn khởi kiện tính theo giá trị tranh chấp, phí thẩm định giá bất động sản nếu cần, phí công chứng và sao lục hồ sơ đăng ký.
Chi phí giám định, xác minh bổ sung Nếu cần giám định chữ ký, xác minh giao dịch chuyển khoản ngân hàng hoặc thu thập lời khai của bên thứ ba liên quan, có thể phát sinh thêm chi phí riêng.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Ủy thác danh nghĩa theo hợp đồng | Tự kiểm tra tình huống của bạn
1️⃣ Xác định mình là bên nhờ đứng tên
Bạn có phải là người trực tiếp thương lượng giá và ký hợp đồng với người bán không?
Số tiền mua bất động sản có phải do chính bạn chi trả toàn bộ hay một phần không?
Người đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sở hữu có phải là người khác theo thỏa thuận riêng với bạn không?
Người bán có biết về việc bạn nhờ người khác đứng tên hay không?
2️⃣ Xác định mình là bên được nhờ đứng tên
Bạn có đồng ý đứng tên trên giấy tờ theo yêu cầu của người khác dù không phải người thực sự trả tiền không?
Bạn có đang giữ giấy chứng nhận quyền sở hữu bất động sản đó trên danh nghĩa của mình không?
Bạn có nhận được yêu cầu hoàn trả tiền hoặc tài sản từ người nhờ đứng tên chưa?
Bạn đã từng tự ý bán hoặc thế chấp tài sản đó cho người khác chưa?
3️⃣ Chuẩn bị chứng cứ
Bạn có giữ lại các tin nhắn, email trao đổi về thỏa thuận đứng tên hộ không?
Bạn có biên lai chuyển khoản hoặc chứng từ chứng minh nguồn tiền mua bất động sản không?
Có người làm chứng nào biết về thỏa thuận ủy thác này không?
Hợp đồng mua bán gốc và các giấy tờ đăng ký hiện đang ở đâu và ai giữ?
4️⃣ Đánh giá rủi ro và thời hạn
Đã bao lâu kể từ khi phát sinh việc ủy thác đứng tên hoặc khi bạn phát hiện vấn đề?
Bạn đã nhận được thông báo xử phạt hành chính từ cơ quan có thẩm quyền chưa?
Bên được nhờ đứng tên có dấu hiệu chuẩn bị tẩu tán hoặc bán tài sản không?
Bạn có đang cân nhắc áp dụng biện pháp khẩn cấp như phong tỏa tài sản không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi nhờ bạn thân đứng tên mua nhà giúp, giờ bạn ấy không chịu trả lại thì phải làm sao?
A. Nếu người bán không biết về thỏa thuận đứng tên hộ, thì về nguyên tắc bạn không thể đòi lại chính căn nhà đó vì quyền sở hữu đã thuộc về người bạn nhờ đứng tên (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제4조). Thay vào đó bạn có thể khởi kiện yêu cầu người đó hoàn trả số tiền bạn đã bỏ ra để mua căn nhà (민법 제741조). Nên trước tiên cần xác minh rõ liệu người bán có biết về thỏa thuận này hay không, vì điều đó quyết định hướng xử lý.
Q. Ủy thác danh nghĩa theo hợp đồng và ủy thác danh nghĩa hai bên khác nhau ở điểm nào?
A. Điểm khác biệt cốt lõi là ai trực tiếp ký hợp đồng với người bán ban đầu. Nếu bạn (bên nhờ đứng tên) trực tiếp mua và ký hợp đồng nhưng để người khác đứng tên trên sổ đỏ thì đó là ủy thác theo hợp đồng, còn nếu tài sản vốn đã là của bạn từ trước và bạn chỉ đổi tên trên giấy tờ thì đó là ủy thác hai bên. Trong ủy thác theo hợp đồng, việc đòi lại chính tài sản khó hơn nhiều so với ủy thác hai bên.
Q. Đăng ký đứng tên hộ có bị phạt tiền không?
A. Có. Theo Luật đăng ký tên thật quyền sở hữu bất động sản, cả bên nhờ và bên được nhờ đứng tên đều có thể bị áp dụng khoản tiền phạt hành chính tính theo tỷ lệ trên giá trị bất động sản (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제5조). Mức phạt cụ thể phụ thuộc vào từng vụ việc và thời điểm cơ quan chức năng phát hiện vi phạm.
Q. Nếu bên được nhờ đứng tên đã bán nhà cho người khác thì tôi còn cách nào để lấy lại không?
A. Về nguyên tắc, giao dịch bán cho người thứ ba vẫn có hiệu lực nếu người mua đó không biết về việc ủy thác đứng tên, nên khả năng đòi lại chính căn nhà là rất thấp. Bạn có thể xem xét yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc hoàn trả tiền đối với người đã nhận đứng tên hộ, và nếu có căn cứ cho thấy người mua thứ ba biết rõ và cấu kết thì mới có thể tính đến phương án khác.
Q. Thời hiệu để đòi lại tiền trong vụ ủy thác danh nghĩa là bao lâu?
A. Quyền yêu cầu hoàn trả lợi ích không có căn cứ pháp lý áp dụng thời hiệu tiêu diệt dân sự chung, nên nếu để kéo dài quá lâu, việc chứng minh quyền lợi cũng như thu thập chứng cứ liên quan sẽ trở nên khó khăn hơn. Vì vậy nên xử lý sớm ngay khi phát hiện vấn đề thay vì chờ đợi.
Q. Hợp đồng ủy thác đứng tên có cần lập thành văn bản mới có giá trị pháp lý không?
A. Thỏa thuận ủy thác danh nghĩa dù bằng lời nói hay văn bản đều bị coi là vô hiệu theo luật, nên hình thức văn bản không làm thay đổi hiệu lực pháp lý của thỏa thuận đó (부동산 실권리자명의 등기에 관한 법률 제4조 제1항). Tuy nhiên nếu có văn bản, việc chứng minh nội dung thỏa thuận trong tranh chấp về sau sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Q. Vợ chồng nhờ nhau đứng tên tài sản chung có bị coi là ủy thác danh nghĩa không?
A. Luật đăng ký tên thật bất động sản có quy định ngoại lệ đối với một số trường hợp giữa vợ chồng nếu không nhằm mục đích trốn thuế hoặc lách quy định pháp luật, nên cần xem xét cụ thể mục đích và hoàn cảnh của việc đứng tên trước khi kết luận có vi phạm hay không. Đây là vấn đề cần được luật sư tư vấn dựa trên tình huống thực tế của từng gia đình.
Q. Tôi có thể đòi luôn phần chênh lệch giá trị nhà tăng lên sau này không?
A. Về nguyên tắc, yêu cầu hoàn trả lợi ích không có căn cứ pháp lý chỉ giới hạn ở số tiền gốc mà bạn đã thực sự chi ra để mua bất động sản, chứ không bao gồm phần giá trị tăng thêm sau này do biến động thị trường. Đây là một trong những bất lợi lớn của việc rơi vào tình huống ủy thác theo hợp đồng so với việc đứng tên chính chủ ngay từ đầu.
Q. Nếu bên được nhờ đứng tên đã thế chấp căn nhà để vay ngân hàng thì sao?
A. Nếu ngân hàng nhận thế chấp mà không biết về việc ủy thác đứng tên, quyền thế chấp đó vẫn có hiệu lực và bạn không thể yêu cầu xóa bỏ quyền thế chấp này. Trong trường hợp này thiệt hại thực tế của bạn có thể tăng lên và cần tính vào yêu cầu bồi thường đối với bên đã nhận đứng tên hộ.
Q. Có nên khởi kiện ngay hay nên thương lượng trước?
A. Việc gửi văn bản yêu cầu và thử thương lượng trước thường được khuyến khích vì tiết kiệm thời gian, chi phí và giữ được quan hệ nếu hai bên có liên hệ cá nhân. Tuy nhiên nếu có dấu hiệu bên kia đang chuẩn bị tẩu tán tài sản hoặc trốn tránh, nên cân nhắc áp dụng ngay biện pháp bảo toàn tài sản khẩn cấp trước khi khởi kiện chính thức.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제