Luật sư Tranh chấp hợp đồng quốc tế | Từ xác định thẩm quyền đến thi hành phán quyết xuyên biên giới
Tóm tắt
Tranh chấp hợp đồng quốc tế là tranh chấp phát sinh từ hợp đồng có yếu tố nước ngoài (một bên là pháp nhân/cá nhân nước ngoài, nơi thực hiện hợp đồng ở nước ngoài, hoặc thanh toán bằng ngoại tệ). Trước khi xét đến ai đúng ai sai về nội dung hợp đồng, phải xác định tòa án nước nào có thẩm quyền xét xử quốc tế (Luật tư pháp quốc tế - 국제사법) và luật của nước nào sẽ được áp dụng để giải thích hợp đồng. Nếu hợp đồng có điều khoản trọng tài, tranh chấp thường phải giải quyết qua trọng tài thương mại quốc tế chứ không phải tòa án. Ngay cả khi thắng kiện hoặc thắng trọng tài, việc thi hành thực tế tại quốc gia nơi đối tác có tài sản là một bước riêng, có thể vướng thủ tục công nhận bản án/phán quyết nước ngoài.
Dân sự · Thương mại quốc tếLiên quan: Luật tư pháp quốc tế, CISGTrọng tài thương mại quốc tếCông nhận thi hành bản án nước ngoài
Tranh chấp hợp đồng quốc tế | Kiện ở tòa Hàn Quốc, kiện ở tòa nước ngoài, hay đưa ra trọng tài?
Cách giải quyết tranh chấp phụ thuộc vào điều khoản hợp đồng đã ký (điều khoản chọn tòa án, điều khoản trọng tài) và nơi đối tác có tài sản để thi hành sau này. Ba phương thức dưới đây có ưu nhược điểm khác nhau về thời gian, chi phí và khả năng thi hành thực tế.
Tố tụng tại tòa án Hàn Quốc
Khi hợp đồng không có điều khoản trọng tài và bị đơn hoặc tài sản liên quan có mặt tại Hàn Quốc
Điều kiện thụ lý
Tòa Hàn Quốc phải có thẩm quyền xét xử quốc tế
Luật áp dụng
Theo thỏa thuận hoặc quy tắc Luật tư pháp quốc tế
Thời gian
Thường dài hơn vụ việc thuần trong nước
Thi hành ở nước ngoài
Cần thủ tục công nhận riêng tại nước đó
Tòa án Hàn Quốc xác định thẩm quyền xét xử quốc tế dựa trên mối liên hệ thực chất giữa vụ việc, các bên và Hàn Quốc (국제사법 제2조).
Trọng tài thương mại quốc tế
Khi hợp đồng có điều khoản trọng tài (arbitration clause) hoặc các bên đồng ý đưa vụ việc ra trọng tài
Điều kiện thụ lý
Cần có thỏa thuận trọng tài hợp lệ giữa các bên
Tính bảo mật
Thủ tục không công khai, khác với tòa án
Số cấp xét xử
Một lần, phán quyết có tính chung thẩm cao
Thi hành quốc tế
Thuận lợi hơn nhờ Công ước New York 1958
Nếu hợp đồng có điều khoản trọng tài hợp lệ, tòa án Hàn Quốc thường sẽ đình chỉ vụ kiện và yêu cầu các bên đưa tranh chấp ra trọng tài (Luật trọng tài - 중재법 제9조).
Tố tụng tại tòa án nước ngoài
Khi hợp đồng quy định thẩm quyền độc quyền cho tòa án nước ngoài, hoặc bị đơn/tài sản chủ yếu ở nước ngoài
Ngôn ngữ, chi phí
Thường cao hơn do phải thuê luật sư địa phương
Luật áp dụng
Có thể là luật nước ngoài, cần chuyên gia bản địa
Vai trò luật sư Hàn Quốc
Tư vấn chiến lược, phối hợp với luật sư nước ngoài
Thi hành tại Hàn Quốc
Cần công nhận bản án nước ngoài theo Bộ luật TTDS
Bản án của tòa án nước ngoài chỉ có hiệu lực thi hành tại Hàn Quốc sau khi được công nhận theo các điều kiện luật định (민사소송법 제217조).
Tranh chấp hợp đồng quốc tế | Xác định tòa án có thẩm quyền và luật áp dụng
Trước khi tranh luận về nội dung hợp đồng, phải xác định được nơi khởi kiện và luật được dùng để giải thích hợp đồng. Đây là bước quyết định toàn bộ chiến lược tố tụng.
Thẩm quyền xét xử quốc tế của tòa án Hàn Quốc
Tòa án Hàn Quốc chỉ thụ lý vụ việc có yếu tố nước ngoài khi vụ việc có mối liên hệ thực chất với Hàn Quốc, xét theo các yếu tố như nơi cư trú của bị đơn, nơi thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, hoặc nơi xảy ra hành vi vi phạm (국제사법 제2조). Nếu hợp đồng có điều khoản chọn tòa án (jurisdiction clause) chỉ định tòa án nước khác, tòa Hàn Quốc có thể từ chối thụ lý trừ một số ngoại lệ.
Xác định luật áp dụng cho hợp đồng
Về nguyên tắc, luật áp dụng cho hợp đồng là luật mà các bên đã thỏa thuận lựa chọn trong hợp đồng (국제사법 제45조). Nếu không có thỏa thuận, luật áp dụng được xác định theo nơi có mối liên hệ chặt chẽ nhất với hợp đồng, thường là nơi cư trú hoặc trụ sở của bên thực hiện nghĩa vụ đặc trưng của hợp đồng đó (국제사법 제46조).
Công ước Viên về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG)
Nếu hợp đồng là hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và cả hai quốc gia của các bên đều là thành viên Công ước Viên 1980 (CISG), công ước này có thể tự động áp dụng thay cho luật dân sự/thương mại nội địa, trừ khi các bên loại trừ rõ ràng trong hợp đồng. Việc bỏ sót điều khoản loại trừ hoặc chọn luật áp dụng thường là nguyên nhân tranh chấp về diễn giải nội dung nghĩa vụ.
Tranh chấp hợp đồng quốc tế | Điều khoản trọng tài và thủ tục trọng tài thương mại quốc tế
Rất nhiều hợp đồng quốc tế quy định giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thay vì tòa án. Hiệu lực và cách vận dụng điều khoản này ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn nơi và cách khởi kiện.
Hiệu lực của thỏa thuận trọng tài
Nếu các bên đã thỏa thuận trọng tài hợp lệ bằng văn bản, tòa án phải đình chỉ vụ kiện dân sự thông thường theo yêu cầu của bị đơn và chuyển tranh chấp ra giải quyết bằng trọng tài (중재법 제9조). Vì vậy, việc kiểm tra tính hợp lệ, phạm vi và tổ chức trọng tài được chỉ định trong điều khoản là bước đầu tiên cần làm.
Lựa chọn tổ chức trọng tài và quy tắc tố tụng
Các bên có thể chọn tổ chức trọng tài trong nước (như Trung tâm Trọng tài Thương mại Hàn Quốc - KCAB) hoặc quốc tế (ICC, SIAC, HKIAC...), mỗi tổ chức có quy tắc tố tụng, chi phí và thời gian xử lý khác nhau. Việc lựa chọn địa điểm trọng tài (seat of arbitration) còn quyết định luật tố tụng trọng tài áp dụng, tách biệt với luật nội dung hợp đồng.
Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong khi chờ trọng tài
Trong lúc thủ tục trọng tài đang diễn ra, một bên vẫn có thể yêu cầu tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời như phong tỏa tài sản để bảo đảm khả năng thi hành phán quyết sau này, vì trọng tài thường không có thẩm quyền cưỡng chế trực tiếp.
Tranh chấp hợp đồng quốc tế | Công nhận và thi hành bản án, phán quyết nước ngoài
Thắng kiện hoặc thắng trọng tài chỉ là một nửa vấn đề. Nếu tài sản của đối tác nằm ở một quốc gia khác, phải trải qua thủ tục công nhận riêng tại quốc gia đó mới có thể cưỡng chế thi hành.
Công nhận bản án của tòa án nước ngoài tại Hàn Quốc
Bản án dân sự của tòa án nước ngoài được công nhận hiệu lực tại Hàn Quốc khi đáp ứng các điều kiện như: tòa án nước ngoài có thẩm quyền quốc tế hợp lệ, bị đơn được tống đạt và có cơ hội tố tụng hợp lý, nội dung bản án không trái với trật tự công cộng và đạo đức xã hội Hàn Quốc, và có sự tương hỗ giữa hai quốc gia (민사소송법 제217조). Sau khi được công nhận, cần thêm thủ tục cho thi hành theo Luật thi hành dân sự (민사집행법 제26조, 제27조).
Thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài
Nhờ Công ước New York 1958 về công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài mà Hàn Quốc là thành viên, phán quyết trọng tài được ban hành ở một quốc gia thành viên khác thường được công nhận và cho thi hành tại Hàn Quốc thuận lợi hơn so với bản án tòa án, với phạm vi từ chối công nhận hẹp hơn (중재법 제39조).
Xác định vị trí tài sản trước khi khởi kiện
Việc điều tra xem đối tác có tài sản gì và ở đâu (Hàn Quốc, quốc gia của đối tác, hay nước thứ ba) nên được thực hiện trước khi quyết định khởi kiện ở đâu, vì một bản án hay phán quyết không thể thi hành trên thực tế sẽ không mang lại giá trị kinh tế cho thân chủ.
⚠ Lưu ý về thời hiệu khởi kiện
Thời hiệu yêu cầu bồi thường do vi phạm hợp đồng theo luật dân sự nội địa thường là 10 năm kể từ khi quyền yêu cầu phát sinh (민법 제162조), nhưng nếu luật áp dụng cho hợp đồng là luật nước ngoài, thời hiệu có thể ngắn hơn đáng kể. Nên kiểm tra thời hiệu theo luật áp dụng ngay khi phát hiện tranh chấp, không nên chờ đến gần cuối thời hạn.
Tranh chấp hợp đồng quốc tế | Từ tư vấn ban đầu đến thi hành phán quyết
1
Rà soát hợp đồng và thu thập chứng cứ Luật sư xem xét điều khoản chọn luật áp dụng, điều khoản chọn tòa án/trọng tài, và toàn bộ email, tài liệu giao dịch liên quan để xác định bản chất tranh chấp.
2
Xác định chiến lược: tòa án hay trọng tài, nơi nào Dựa trên điều khoản hợp đồng và vị trí tài sản của đối tác, xác định phương thức và địa điểm giải quyết tranh chấp có lợi nhất về khả năng thi hành thực tế.
3
Gửi thư cảnh báo hoặc yêu cầu trước tố tụng Trong nhiều trường hợp, gửi văn bản yêu cầu thực hiện nghĩa vụ hoặc cảnh báo pháp lý trước khi khởi kiện có thể mở đường cho giải quyết bằng thương lượng, tiết kiệm thời gian và chi phí.
4
Khởi kiện hoặc khởi động thủ tục trọng tài Nộp đơn khởi kiện tại tòa có thẩm quyền hoặc nộp yêu cầu trọng tài theo quy tắc của tổ chức trọng tài đã chọn, đồng thời có thể xin áp dụng biện pháp bảo đảm tài sản.
5
Tham gia tranh tụng/phiên trọng tài Chuẩn bị chứng cứ, lập luận theo luật áp dụng đã xác định, phối hợp với luật sư địa phương ở nước ngoài nếu cần thiết cho phần thủ tục hoặc luật nội dung nước ngoài.
6
Công nhận và thi hành kết quả Sau khi có bản án hoặc phán quyết, thực hiện thủ tục công nhận tại quốc gia nơi đối tác có tài sản, rồi tiến hành cưỡng chế thi hành trên thực tế.
Tranh chấp hợp đồng quốc tế | Chi phí tranh chấp hợp đồng quốc tế được tính như thế nào
Phí tư vấn & rà soát hợp đồng ban đầu Tính theo mức độ phức tạp của hợp đồng, số lượng ngôn ngữ/luật áp dụng liên quan, và khối lượng tài liệu cần dịch thuật, đối chiếu.
Phí thù lao khởi kiện/trọng tài (착수금) Thường cao hơn vụ việc dân sự thuần trong nước do phải xử lý thêm yếu tố quốc tế (xác định thẩm quyền, luật áp dụng, phối hợp luật sư nước ngoài); mức cụ thể tùy giá trị tranh chấp và độ phức tạp.
Phí thành công (성공보수) Thường được thỏa thuận theo tỷ lệ trên số tiền thực tế thu hồi hoặc kết quả đạt được, tách biệt với phí thù lao ban đầu.
Chi phí thực tế (실비) Bao gồm phí dịch thuật/công chứng tài liệu song ngữ, phí tống đạt quốc tế, phí thuê luật sư địa phương ở nước ngoài (nếu cần), phí nộp đơn cho tổ chức trọng tài, và các chi phí đi lại nếu có phiên xử ở nước ngoài.
Phí thủ tục công nhận và thi hành Là khoản chi phí phát sinh riêng sau khi có kết quả thắng kiện/thắng trọng tài, để thực hiện thủ tục công nhận và cưỡng chế thi hành tại quốc gia nơi có tài sản của đối tác.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Tranh chấp hợp đồng quốc tế | Tự kiểm tra trước khi xử lý tranh chấp hợp đồng quốc tế
1️⃣ Kiểm tra hợp đồng đã ký
Hợp đồng có điều khoản chọn luật áp dụng (governing law) rõ ràng không?
Hợp đồng có điều khoản chọn tòa án hoặc điều khoản trọng tài không?
Nếu là hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng có loại trừ áp dụng CISG không?
Ngôn ngữ chính thức của hợp đồng là gì, có bản dịch công nhận song song không?
2️⃣ Kiểm tra khả năng thi hành thực tế
Đối tác có tài sản ở Hàn Quốc, ở nước họ, hay ở nước thứ ba?
Quốc gia nơi có tài sản có tham gia Công ước New York 1958 không?
Có tiền lệ công nhận bản án qua lại giữa Hàn Quốc và quốc gia đó không?
Chi phí thi hành dự kiến có vượt quá giá trị tranh chấp không?
3️⃣ Chuẩn bị chứng cứ và tài liệu
Toàn bộ email, hợp đồng phụ lục, biên bản họp đã được lưu trữ và dịch chưa?
Có bằng chứng về việc vi phạm nghĩa vụ (giao hàng, thanh toán, chất lượng...) không?
Các tài liệu tiếng nước ngoài đã có bản dịch công chứng chưa?
4️⃣ Nếu bạn đang là bị đơn/bị khởi kiện
Đã nhận được thông báo tống đạt hợp lệ theo thủ tục quốc tế chưa?
Có căn cứ để phản đối thẩm quyền xét xử của tòa án/trọng tài đang thụ lý không?
Thời hạn trả lời hoặc phản tố còn bao lâu?
Câu hỏi thường gặp
Q. Đối tác nước ngoài vi phạm hợp đồng, tôi có thể kiện ở tòa án Hàn Quốc không?
A. Có thể, nếu tòa án Hàn Quốc có thẩm quyền xét xử quốc tế đối với vụ việc, tức là vụ việc có mối liên hệ thực chất với Hàn Quốc (국제사법 제2조). Tuy nhiên nếu hợp đồng có điều khoản chọn tòa án nước khác hoặc điều khoản trọng tài, tòa Hàn Quốc có thể từ chối thụ lý hoặc đình chỉ vụ kiện.
Q. Hợp đồng không ghi rõ luật áp dụng thì xử lý thế nào?
A. Khi không có thỏa thuận, luật áp dụng được xác định theo nguyên tắc luật của nước có mối liên hệ chặt chẽ nhất với hợp đồng, thường là nơi bên thực hiện nghĩa vụ đặc trưng cư trú hoặc có trụ sở (국제사법 제46조). Nếu là hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế giữa các nước thành viên CISG, Công ước Viên có thể áp dụng trực tiếp.
Q. Điều khoản trọng tài trong hợp đồng có bắt buộc phải theo không, có thể kiện ra tòa thay vào đó không?
A. Nếu điều khoản trọng tài hợp lệ, bên bị đơn có quyền yêu cầu tòa án đình chỉ vụ kiện để chuyển sang trọng tài (중재법 제9조). Về nguyên tắc các bên phải tuân theo thỏa thuận đã ký, trừ khi thỏa thuận trọng tài đó vô hiệu hoặc không thể thực hiện được.
Q. Thắng kiện ở tòa Hàn Quốc rồi thì có thể thi hành ngay ở nước ngoài không?
A. Không tự động. Bản án của tòa Hàn Quốc cần được công nhận theo thủ tục pháp luật của quốc gia nơi đối tác có tài sản, và điều kiện công nhận khác nhau tùy từng nước. Ngược lại, bản án nước ngoài muốn thi hành tại Hàn Quốc phải đáp ứng các điều kiện công nhận theo luật Hàn Quốc (민사소송법 제217조).
Q. Phán quyết trọng tài quốc tế có dễ thi hành hơn bản án tòa án không?
A. Nói chung có, vì Hàn Quốc và nhiều quốc gia khác là thành viên Công ước New York 1958, giúp phán quyết trọng tài được công nhận và cho thi hành qua biên giới thuận lợi hơn so với bản án tòa án thông thường (중재법 제39조). Tuy vậy vẫn có một số căn cứ hạn chế để tòa án từ chối công nhận.
Q. Tôi là công ty Việt Nam bị công ty Hàn Quốc kiện tại tòa án Hàn Quốc, tôi nên làm gì?
A. Trước tiên cần xác nhận việc tống đạt đơn khởi kiện có hợp lệ theo thủ tục tống đạt quốc tế không, và kiểm tra xem tòa Hàn Quốc có thực sự có thẩm quyền xét xử quốc tế đối với vụ việc không. Nếu có căn cứ, có thể phản đối thẩm quyền trước khi đi vào nội dung tranh chấp; nên trao đổi sớm với luật sư tại Hàn Quốc để không bỏ lỡ thời hạn trả lời.
Q. Chi phí thuê luật sư giải quyết tranh chấp hợp đồng quốc tế có đắt hơn vụ việc trong nước không?
A. Thường có, vì phải xử lý thêm các vấn đề như xác định thẩm quyền, luật áp dụng, dịch thuật tài liệu song ngữ, và có thể cần phối hợp với luật sư ở quốc gia khác. Mức phí cụ thể phụ thuộc vào giá trị tranh chấp, số quốc gia liên quan và việc có phải qua trọng tài quốc tế hay không.
Q. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng quốc tế là bao lâu?
A. Nếu luật áp dụng là luật dân sự Hàn Quốc, thời hiệu yêu cầu thông thường là 10 năm kể từ khi quyền yêu cầu phát sinh (민법 제162조), nhưng nếu luật áp dụng là luật nước ngoài thì thời hiệu có thể khác, đôi khi ngắn hơn nhiều. Nên xác định luật áp dụng và kiểm tra thời hiệu tương ứng ngay khi phát hiện tranh chấp.
Q. Có cần luật sư biết tiếng Việt hoặc am hiểu luật Việt Nam khi tranh chấp với đối tác Việt Nam không?
A. Nếu luật áp dụng cho hợp đồng là luật Việt Nam, hoặc tài sản/thủ tục thi hành liên quan đến Việt Nam, việc phối hợp với luật sư hoặc chuyên gia hiểu luật Việt Nam là cần thiết. Luật sư dân sự tại Hàn Quốc chuyên tranh chấp hợp đồng quốc tế thường làm việc phối hợp với đối tác pháp lý ở nước ngoài trong những vụ việc như vậy.
Q. Nếu chọn trọng tài thì nên chọn tổ chức trọng tài nào?
A. Việc chọn tổ chức trọng tài (như KCAB tại Hàn Quốc, ICC, SIAC, HKIAC...) phụ thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng, vị trí các bên và loại hình giao dịch. Mỗi tổ chức có quy tắc tố tụng, biểu phí và thời gian xử lý khác nhau, nên cần xem xét kỹ trước khi nộp yêu cầu trọng tài.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제