Luật sư Kiện đòi tiền theo thỏa thuận | Xác định căn cứ và chiến lược thu hồi tiền
Tóm tắt
Kiện đòi tiền theo thỏa thuận (약정금소송) là thủ tục yêu cầu tòa án buộc bên đã cam kết trả một khoản tiền cụ thể — qua hợp đồng, giấy vay nợ, thỏa thuận hòa giải, cam kết bồi thường, thỏa thuận chia tài sản... — phải thực hiện đúng nghĩa vụ đó. Khác với kiện đòi bồi thường thiệt hại thông thường, trọng tâm ở đây là chứng minh đã tồn tại một thỏa thuận rõ ràng về số tiền và nghĩa vụ trả tiền, và bên kia đã không thực hiện (민법 제390조). Vì đối tượng thỏa thuận rất đa dạng — từ hợp đồng mua bán, hợp đồng lao động, thỏa thuận ly hôn, đến cam kết cá nhân — nội dung, hình thức chứng cứ và chiến lược tố tụng cũng khác nhau tùy từng vụ.
Dân sự · Tranh chấp tiền bạcQuan hệ luật: Bộ luật Dân sựKiện dân sựThu hồi nợ
Kiện đòi tiền theo thỏa thuận | Kiện đòi tiền theo thỏa thuận có thể tiến hành theo mấy cách?
Tùy vào mức độ rõ ràng của chứng cứ và số tiền tranh chấp, có thể chọn thủ tục nhanh gọn hoặc thủ tục xét xử đầy đủ.
Lệnh thanh toán
Khi có chứng cứ rõ ràng và muốn tiết kiệm thời gian
Đối tượng
Khoản tiền cụ thể, chứng cứ rõ ràng
Thời gian
Khoảng 1-2 tháng nếu không bị phản đối
Rủi ro
Chuyển sang tố tụng thông thường nếu bị phản đối
Chi phí án phí
Thấp hơn kiện dân sự thông thường
Lệnh thanh toán (지급명령) theo 민사소송법 제462조 là thủ tục đơn giản, nhưng nếu bên kia nộp đơn phản đối (이의신청) trong 2 tuần, vụ việc tự động chuyển sang tố tụng dân sự thông thường.
Kiện dân sự thông thường
Khi có tranh chấp về nội dung thỏa thuận hoặc số tiền lớn
Đối tượng
Có tranh chấp về sự tồn tại/nội dung thỏa thuận
Thời gian
Thường 6 tháng đến hơn 1 năm
Rủi ro
Cần chứng minh đầy đủ tại phiên tòa
Chi phí án phí
Tính theo giá trị vụ việc (민사소송 등 인지법)
Khi bên kia phủ nhận sự tồn tại của thỏa thuận hoặc tranh chấp về số tiền, cần qua các phiên xét hỏi, thẩm tra chứng cứ theo trình tự tố tụng dân sự thông thường.
Hòa giải dân sự
Khi còn khả năng thương lượng, muốn giải quyết nhanh, ít tốn kém
Đối tượng
Hai bên còn thiện chí đàm phán
Thời gian
Thường nhanh hơn kiện thông thường
Rủi ro
Không có hiệu lực nếu không đạt thỏa thuận
Chi phí án phí
Thấp hơn, có thể được miễn giảm
Thủ tục hòa giải dân sự (민사조정) theo 민사조정법 cho phép các bên đạt thỏa thuận có hiệu lực như bản án nếu hòa giải thành, nhưng không bắt buộc bên kia phải tham gia thiện chí.
Kiện đòi tiền theo thỏa thuận | Khi nào có thể kiện đòi tiền theo thỏa thuận?
Để khởi kiện đòi tiền theo thỏa thuận, cần chứng minh được sự tồn tại của thỏa thuận, nội dung cụ thể của nghĩa vụ trả tiền, và việc bên kia không thực hiện đúng hạn. Dưới đây là các dạng thỏa thuận thường gặp trong thực tế.
Loại 1
Thỏa thuận bằng hợp đồng, văn bản
Hợp đồng mua bán, hợp đồng dịch vụ, giấy vay nợ, biên bản thỏa thuận có ghi rõ số tiền và thời hạn trả là căn cứ mạnh nhất. Nếu bên kia không trả đúng hạn, đây là vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng và có thể yêu cầu thực hiện nghĩa vụ cùng tiền lãi chậm trả (민법 제390조, 제387조).
Loại 2
Thỏa thuận hòa giải, dàn xếp ngoài tòa
Khi hai bên tự thỏa thuận giải quyết một tranh chấp trước đó (ví dụ tai nạn, tranh chấp hợp đồng) bằng cách một bên cam kết trả một khoản tiền cụ thể, văn bản thỏa thuận này có giá trị pháp lý riêng biệt với vụ việc gốc. Nếu không thực hiện, có thể kiện trực tiếp dựa trên thỏa thuận hòa giải này.
Loại 3
Cam kết trả tiền phát sinh từ quan hệ gia đình, cá nhân
Thỏa thuận chia tài sản khi ly hôn, cam kết chi trả tiền nuôi con, hoặc cam kết bồi thường giữa cá nhân với cá nhân cũng có thể là đối tượng của kiện đòi tiền theo thỏa thuận nếu nội dung được xác định rõ ràng về số tiền và thời hạn.
Loại 4
Thỏa thuận miệng, không có văn bản
Thỏa thuận bằng lời nói vẫn có thể là căn cứ khởi kiện, nhưng gánh nặng chứng minh rất lớn. Cần có tin nhắn, ghi âm, email, lời khai người làm chứng hoặc các tình tiết gián tiếp khác để chứng minh nội dung thỏa thuận (민사소송법상 자유로운 증명 원칙).
Lưu ý khi thỏa thuận không rõ ràng
Nếu nội dung thỏa thuận mơ hồ về số tiền, điều kiện, hoặc thời hạn trả, tòa án có thể yêu cầu diễn giải ý chí thực sự của các bên dựa trên toàn bộ tình tiết xung quanh, không chỉ dựa vào câu chữ. Việc chuẩn bị đầy đủ tài liệu bổ trợ trước khi khởi kiện giúp giảm thiểu rủi ro bị bác yêu cầu.
Kiện đòi tiền theo thỏa thuận | Chứng minh sự tồn tại và nội dung thỏa thuận
Điểm then chốt quyết định thắng thua trong kiện đòi tiền theo thỏa thuận là chứng cứ. Việc thu thập và trình bày chứng cứ phù hợp với từng hình thức thỏa thuận là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
Trường hợp có văn bản
Hợp đồng, giấy vay nợ, biên bản thỏa thuận có chữ ký hoặc dấu của cả hai bên là chứng cứ có giá trị cao nhất. Cần kiểm tra kỹ nội dung về số tiền, thời hạn trả, lãi suất (nếu có) để xác định phạm vi yêu cầu khởi kiện chính xác.
Trường hợp không có văn bản chính thức
Tin nhắn, email, ghi âm cuộc trò chuyện, lịch sử chuyển khoản, lời khai người làm chứng có thể dùng để chứng minh gián tiếp sự tồn tại của thỏa thuận. Tòa án sẽ xem xét tổng hợp các tình tiết này để xác định có tồn tại ý chí thỏa thuận thực sự hay không.
Khi bên kia phủ nhận thỏa thuận
Nếu bị đơn phủ nhận hoàn toàn việc đã thỏa thuận, nguyên đơn phải chịu trách nhiệm chứng minh (증명책임) theo nguyên tắc chung của tố tụng dân sự. Việc chuẩn bị nhân chứng và tài liệu bổ trợ trước khi nộp đơn kiện giúp tránh bị bác yêu cầu do thiếu chứng cứ.
Kiện đòi tiền theo thỏa thuận | Thời hiệu và thời điểm bắt đầu tính
Quyền yêu cầu trả tiền theo thỏa thuận không tồn tại vô thời hạn. Việc xác định đúng thời hiệu và thời điểm bắt đầu tính là điều kiện tiên quyết trước khi chuẩn bị hồ sơ khởi kiện.
Thời hiệu chung 10 năm
Đối với các khoản tiền theo thỏa thuận dân sự thông thường, thời hiệu là 10 năm kể từ ngày có thể yêu cầu thực hiện nghĩa vụ (민법 제162조 제1항). Sau thời hạn này, quyền khởi kiện sẽ bị mất trừ khi có căn cứ gián đoạn thời hiệu.
Thời hiệu ngắn hơn với một số khoản tiền
Nếu khoản tiền phát sinh từ giao dịch thương mại, tiền lãi, tiền công lao động hoặc các khoản định kỳ khác, thời hiệu có thể ngắn hơn nhiều, từ 1 đến 5 năm tùy loại (예: 민법 제163조, 제164조). Cần xác định đúng bản chất pháp lý của khoản tiền để tránh mất quyền lợi.
Cách gián đoạn thời hiệu
Việc gửi văn bản đòi nợ chính thức, khởi kiện, hoặc bên kia thừa nhận nợ có thể làm gián đoạn (중단) thời hiệu, giúp thời hiệu được tính lại từ đầu (민법 제168조). Việc lập hồ sơ chứng minh các hành vi gián đoạn này rất quan trọng nếu vụ việc kéo dài nhiều năm.
⚠ Lưu ý về thời hiệu
Quyền yêu cầu dân sự thông thường bị tiêu diệt sau 10 năm kể từ khi có thể thực hiện quyền (민법 제162조 제1항), nhưng một số khoản tiền phát sinh từ giao dịch thương mại hoặc các quan hệ đặc biệt có thời hiệu ngắn hơn (예: 상사채권 5년, 상법 제64조). Cần kiểm tra kỹ tính chất của khoản tiền trước khi khởi kiện.
Kiện đòi tiền theo thỏa thuận | Từ bản án đến thu hồi tiền thực tế
Thắng kiện chỉ là bước đầu. Nếu bên kia vẫn không tự nguyện trả tiền, cần tiến hành các biện pháp cưỡng chế thi hành để thu hồi được tiền trên thực tế.
Biện pháp bảo toàn tài sản trước khi kiện
Nếu lo ngại bên kia tẩu tán tài sản trong thời gian tố tụng, có thể xin lệnh phong tỏa tài sản (가압류) trước hoặc trong khi khởi kiện để đảm bảo khả năng thi hành sau khi có bản án (민사집행법 제276조).
Cưỡng chế thi hành sau khi có bản án
Sau khi có bản án hoặc quyết định có hiệu lực thi hành, nếu bên kia không tự nguyện trả tiền, có thể tiến hành các thủ tục cưỡng chế như tịch thu tài sản, phong tỏa tiền lương, phong tỏa tài khoản ngân hàng (민사집행법).
Thủ tục khai báo tài sản của người nợ
Nếu không rõ bên kia có tài sản gì để cưỡng chế, có thể yêu cầu tòa án ra lệnh buộc người nợ khai báo tài sản (재산명시) hoặc yêu cầu cung cấp thông tin tài sản từ các cơ quan liên quan (재산조회) để xác định đối tượng cưỡng chế.
Kiện đòi tiền theo thỏa thuận | Từ tư vấn đến thu hồi tiền
1
Tư vấn ban đầu và phân loại chứng cứ Luật sư xem xét nội dung thỏa thuận, các tài liệu hiện có và đánh giá khả năng chứng minh, từ đó xác định thủ tục phù hợp (lệnh thanh toán, hòa giải, hay kiện dân sự thông thường).
2
Gửi văn bản đòi nợ (nếu cần) Trong nhiều trường hợp, việc gửi văn bản đòi nợ chính thức trước khi khởi kiện giúp gián đoạn thời hiệu và tạo cơ hội giải quyết ngoài tòa.
3
Nộp đơn khởi kiện hoặc đơn yêu cầu lệnh thanh toán Chuẩn bị đơn kiện, thu thập và sắp xếp chứng cứ, nộp lên tòa án có thẩm quyền phù hợp với giá trị và tính chất vụ việc.
4
Tố tụng và tranh luận chứng cứ Nếu bên kia phản đối hoặc phủ nhận thỏa thuận, các phiên xét hỏi sẽ diễn ra để thẩm tra chứng cứ, lời khai nhân chứng và lập luận pháp lý của hai bên.
5
Nhận bản án và cưỡng chế thi hành Sau khi có bản án có hiệu lực, nếu bên kia không tự nguyện thực hiện, tiến hành các thủ tục cưỡng chế thi hành để thu hồi tiền thực tế.
Kiện đòi tiền theo thỏa thuận | Cấu trúc chi phí kiện đòi tiền theo thỏa thuận
Phí thụ lý ban đầu (착수금) Được tính dựa trên độ phức tạp của vụ việc, số tiền tranh chấp và loại thủ tục (lệnh thanh toán, hòa giải, hay kiện thông thường). Vụ việc có tranh chấp chứng cứ phức tạp thường yêu cầu phí cao hơn vụ việc có chứng cứ rõ ràng.
Phí thành công (성공보수) Thường được tính theo tỷ lệ trên số tiền thực tế thu hồi được, thỏa thuận cụ thể tùy từng vụ việc và kết quả đạt được.
Án phí và chi phí tố tụng (인지액, 송달료 등) Án phí được tính theo giá trị tranh chấp theo quy định của 민사소송 등 인지법, cùng với các chi phí gửi văn bản tố tụng, giám định (nếu cần).
Chi phí cưỡng chế thi hành Nếu cần tiến hành phong tỏa tài sản, cưỡng chế thi hành sau khi thắng kiện, sẽ phát sinh thêm chi phí riêng cho thủ tục này, tùy theo loại tài sản cần cưỡng chế.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Kiện đòi tiền theo thỏa thuận | Tự kiểm tra trước khi khởi kiện
1️⃣ Kiểm tra chứng cứ thỏa thuận
Bạn có văn bản, hợp đồng hoặc biên bản ghi rõ số tiền và thời hạn trả không?
Nếu không có văn bản, bạn có tin nhắn, email, ghi âm hay người làm chứng nào không?
Nội dung thỏa thuận có mơ hồ về số tiền hoặc điều kiện trả không?
Bạn có lưu giữ lịch sử chuyển khoản hoặc giao dịch liên quan không?
2️⃣ Kiểm tra thời hiệu
Đã bao nhiêu năm trôi qua từ ngày đến hạn trả tiền theo thỏa thuận?
Khoản tiền này có phải phát sinh từ giao dịch thương mại (thời hiệu ngắn hơn) không?
Bạn đã từng gửi văn bản đòi nợ chính thức hoặc bên kia đã từng thừa nhận nợ chưa?
3️⃣ Kiểm tra khả năng thu hồi thực tế
Bạn có biết bên kia đang có tài sản gì (nhà, tài khoản, thu nhập) không?
Có nguy cơ bên kia sẽ tẩu tán tài sản trong thời gian tố tụng không?
Bạn đã cân nhắc việc xin lệnh phong tỏa tài sản trước khi khởi kiện chưa?
4️⃣ Kiểm tra thủ tục phù hợp
Số tiền tranh chấp có đủ lớn để cân nhắc kiện dân sự thông thường không?
Bên kia có khả năng sẽ phản đối hoặc phủ nhận thỏa thuận không?
Bạn có còn mong muốn thương lượng, hòa giải trước khi kiện không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Thỏa thuận miệng không có văn bản thì có kiện được không?
A. Có thể kiện được, nhưng việc chứng minh sẽ khó khăn hơn nhiều so với khi có văn bản. Cần thu thập tin nhắn, email, ghi âm, lời khai người làm chứng hoặc các chứng cứ gián tiếp khác để tòa án xem xét tổng hợp và xác định có tồn tại thỏa thuận thực sự hay không.
Q. Đã bao lâu thì hết thời hiệu đòi tiền theo thỏa thuận?
A. Với các khoản tiền dân sự thông thường, thời hiệu là 10 năm kể từ ngày có thể yêu cầu thực hiện nghĩa vụ (민법 제162조 제1항). Tuy nhiên một số khoản tiền như nợ thương mại có thời hiệu ngắn hơn, chỉ 5 năm (상법 제64조), nên cần xác định đúng bản chất khoản tiền trước khi bỏ lỡ thời hạn.
Q. Lệnh thanh toán khác gì với kiện dân sự thông thường?
A. Lệnh thanh toán (지급명령) là thủ tục đơn giản, nhanh hơn, phù hợp khi chứng cứ rõ ràng và không dự đoán bị phản đối. Nếu bên kia nộp đơn phản đối trong 2 tuần, vụ việc sẽ tự động chuyển sang tố tụng dân sự thông thường với đầy đủ các phiên xét hỏi (민사소송법 제462조 이하).
Q. Nếu thắng kiện nhưng bên kia vẫn không trả tiền thì làm sao?
A. Cần tiến hành các thủ tục cưỡng chế thi hành như phong tỏa tài khoản, tịch thu tài sản, phong tỏa tiền lương dựa trên bản án đã có hiệu lực (민사집행법). Nếu không rõ bên kia có tài sản gì, có thể yêu cầu tòa án ra lệnh khai báo tài sản hoặc tra cứu thông tin tài sản.
Q. Có nên xin lệnh phong tỏa tài sản trước khi khởi kiện không?
A. Nếu có lo ngại bên kia sẽ tẩu tán tài sản trong thời gian tố tụng kéo dài, việc xin lệnh phong tỏa tài sản (가압류) trước hoặc song song với khởi kiện là biện pháp thường được cân nhắc để đảm bảo khả năng thi hành án sau này (민사집행법 제276조).
Q. Thỏa thuận chia tài sản khi ly hôn không được thực hiện thì có kiện theo dạng này được không?
A. Có thể được, nếu thỏa thuận đã xác định rõ số tiền cụ thể và thời hạn trả. Trong trường hợp này, kiện đòi tiền theo thỏa thuận sẽ dựa trên văn bản thỏa thuận ly hôn hoặc biên bản hòa giải đã lập trước đó.
Q. Tôi cần chuẩn bị gì trước khi đến gặp luật sư tư vấn?
A. Nên mang theo tất cả tài liệu liên quan đến thỏa thuận: hợp đồng, tin nhắn, email, lịch sử chuyển khoản, biên bản họp (nếu có), cùng với tóm tắt thời gian diễn biến sự việc để luật sư đánh giá chính xác khả năng và thủ tục phù hợp.
Q. Số tiền tranh chấp nhỏ thì có nên khởi kiện không?
A. Với số tiền nhỏ, thủ tục kiện đơn giản như lệnh thanh toán (지급명령) hoặc kiện dân sự giá trị nhỏ (소액사건심판) có thể là lựa chọn hợp lý vì thời gian và chi phí thấp hơn so với kiện dân sự thông thường.
Q. Bên kia đã thừa nhận nợ bằng miệng nhưng sau đó chối thì làm sao?
A. Nếu có thể chứng minh việc thừa nhận đó (qua ghi âm, tin nhắn, người làm chứng), đây cũng có thể được xem là căn cứ gián đoạn thời hiệu và là chứng cứ bổ trợ cho việc tồn tại thỏa thuận ban đầu, dù giá trị chứng minh sẽ thấp hơn văn bản chính thức.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제