Luật sư Giám định kỹ thuật số (Digital Forensics) | Tranh chấp năng lực chứng cứ và quy trình thu thập dữ liệu điện tử
Tóm tắt
Giám định kỹ thuật số (digital forensics) là quá trình cơ quan điều tra trích xuất, phân tích dữ liệu từ điện thoại, máy tính, email, mạng xã hội, camera an ninh để dùng làm chứng cứ. Tuy nhiên dữ liệu điện tử rất dễ bị sao chép, chỉnh sửa hoặc nhiễm bẩn trong quá trình thu thập, nên pháp luật đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt về tính đồng nhất, chuỗi giám sát (chain of custody) và tính xác thực kỹ thuật (điều 313, 314 Luật tố tụng hình sự - 형사소송법 제313조, 제314조). Nếu quy trình thu thập vi phạm nguyên tắc pháp lý theo lệnh khám xét, hoặc không chứng minh được tính đồng nhất giữa bản gốc và bản sao, chứng cứ đó có thể bị loại khỏi hồ sơ xét xử. Đây là lý do người bị nghi/bị cáo cần xem xét kỹ toàn bộ quy trình giám định trước khi chấp nhận nội dung buộc tội.
Dân sự · Hình sựLiên quan: Luật tố tụng hình sựChứng cứ điện tử
Giám định kỹ thuật số (Digital Forensics) | Chứng cứ kỹ thuật số có thể bị loại khi nào?
Không phải mọi dữ liệu trích xuất từ thiết bị điện tử đều tự động trở thành chứng cứ hợp pháp. Dưới đây là các nhóm lý do phổ biến mà luật sư bào chữa thường dùng để tranh chấp năng lực chứng cứ của dữ liệu số.
Yêu cầu về lệnh
Thu giữ, khám xét không có lệnh hợp pháp hoặc vượt phạm vi lệnh
Việc khám xét, thu giữ thiết bị điện tử về nguyên tắc phải có lệnh khám xét, thu giữ ghi rõ phạm vi (điều 215, 216 Luật tố tụng hình sự - 형사소송법 제215조, 제216조). Nếu cơ quan điều tra trích xuất dữ liệu ngoài phạm vi ghi trong lệnh, ví dụ lệnh chỉ cho phép xem tin nhắn nhưng lại trích xuất toàn bộ ảnh, lịch sử định vị, thì phần dữ liệu vượt phạm vi có thể bị coi là thu thập bất hợp pháp.
Đồng nhất bản gốc-bản sao
Không chứng minh được tính đồng nhất giữa dữ liệu gốc và bản trích xuất
Khi dữ liệu được sao chép từ thiết bị gốc sang thiết bị lưu trữ khác để phân tích, cơ quan điều tra phải chứng minh được bản sao đó giống hoàn toàn với bản gốc (thường bằng giá trị hash). Nếu không có tài liệu chứng minh việc này, tòa án có thể xem xét không công nhận giá trị chứng cứ của bản trích xuất đó.
Chuỗi giám sát
Đứt đoạn chuỗi giám sát (chain of custody)
Từ lúc thu giữ thiết bị đến lúc phân tích và trình ra tòa, mọi khâu tiếp xúc với dữ liệu phải được ghi nhận đầy đủ: ai giữ, khi nào, làm gì. Nếu có khoảng thời gian không rõ ai quản lý thiết bị hoặc dữ liệu, khả năng dữ liệu đã bị can thiệp không thể loại trừ, và đây là điểm yếu để tranh chấp.
Quyền tham gia của người bị khám xét
Không đảm bảo quyền có mặt, quyền tham gia của người bị khám xét hoặc người bào chữa
Người bị khám xét hoặc luật sư của họ có quyền được thông báo và tham gia quá trình khám xét, thu giữ trong một số trường hợp. Nếu quyền này bị bỏ qua một cách có hệ thống, đây có thể là căn cứ để đặt vấn đề về tính hợp pháp của toàn bộ quy trình.
Tính xác thực nội dung
Không xác định được tác giả thực sự của tin nhắn, bài viết, file
Với các nội dung như tin nhắn Kakao Talk, email, bài đăng mạng xã hội, việc chỉ xuất trình bản chụp màn hình hoặc file văn bản có thể chưa đủ để chứng minh ai là người thực sự gửi/viết nội dung đó, đặc biệt khi tài khoản có khả năng bị người khác truy cập hoặc bị giả mạo.
Ngoại lệ cần lưu ý
Ngay cả khi có vi phạm về hình thức, tòa án đôi khi vẫn công nhận chứng cứ nếu xét thấy vi phạm không nghiêm trọng đến mức ảnh hưởng bản chất quyền lợi của người bị khám xét, hoặc nếu có sự đồng ý hợp lệ tại thời điểm thu thập. Vì vậy việc đánh giá từng vi phạm cụ thể có đủ để loại chứng cứ hay không cần phân tích chi tiết hồ sơ vụ án cụ thể.
Giám định kỹ thuật số (Digital Forensics) | Tính hợp pháp của quá trình thu thập dữ liệu
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi rà soát hồ sơ vụ án có liên quan đến chứng cứ điện tử.
Kiểm tra phạm vi và hiệu lực của lệnh khám xét, thu giữ
Cần đối chiếu nội dung lệnh khám xét với thực tế những gì đã bị trích xuất. Lệnh thường ghi rõ loại thiết bị, khoảng thời gian dữ liệu, và mục đích điều tra cụ thể (điều 215 Luật tố tụng hình sự - 형사소송법 제215조). Nếu phạm vi trích xuất thực tế rộng hơn nội dung lệnh cho phép, phần vượt quá có thể bị tranh chấp về tính hợp pháp.
Trường hợp khám xét khẩn cấp không có lệnh trước
Trong một số tình huống khẩn cấp, cơ quan điều tra có thể tiến hành khám xét, thu giữ trước và xin lệnh sau trong thời hạn luật định (điều 216, 217 Luật tố tụng hình sự - 형사소송법 제216조, 제217조). Nếu thủ tục xin lệnh sau không được thực hiện đúng thời hạn hoặc bị bỏ qua, đây có thể là căn cứ để tranh chấp toàn bộ quy trình thu giữ ban đầu.
Sự đồng ý của người sở hữu thiết bị
Nếu quá trình thu thập dựa trên sự đồng ý tự nguyện thay vì lệnh, cần xem xét sự đồng ý đó có thực sự tự nguyện, có bị ép buộc hoặc gây hiểu lầm về phạm vi cung cấp dữ liệu không. Đồng ý miệng không rõ ràng về phạm vi dễ trở thành điểm tranh chấp sau này.
Giám định kỹ thuật số (Digital Forensics) | Chuỗi giám sát và tính đồng nhất dữ liệu (chain of custody)
Ngay cả khi việc thu giữ ban đầu hợp pháp, quy trình xử lý dữ liệu sau đó cũng phải được ghi nhận minh bạch để giữ giá trị chứng cứ.
Giá trị hash và xác nhận tính đồng nhất
Cơ quan giám định thường tạo giá trị hash (mã băm) của dữ liệu gốc ngay khi thu giữ và so sánh với giá trị hash của bản sao dùng để phân tích. Nếu hồ sơ vụ án không có tài liệu ghi nhận giá trị hash này, hoặc giá trị hash không khớp, tính đồng nhất của chứng cứ có thể bị nghi ngờ và cần được làm rõ tại tòa (điều 313 Luật tố tụng hình sự - 형사소송법 제313조).
Nhật ký ai đã tiếp xúc với thiết bị/dữ liệu
Từ khâu thu giữ, vận chuyển, lưu kho, đến phân tích tại phòng giám định, mỗi lần thiết bị hoặc bản sao dữ liệu đổi tay cần được ghi lại bằng văn bản. Thiếu ghi chép ở bất kỳ khâu nào tạo ra khoảng trống có thể bị luật sư bào chữa khai thác để đặt câu hỏi về khả năng dữ liệu bị thay đổi.
Thời điểm phục hồi dữ liệu đã xóa
Với dữ liệu đã bị xóa nhưng được phục hồi bằng công cụ chuyên dụng, cần xem xét công cụ, phiên bản phần mềm sử dụng và log quá trình phục hồi. Đây là lĩnh vực kỹ thuật cao, nên việc có chuyên gia giám định độc lập xem xét lại kết quả phục hồi thường mang lại lợi ích cho bên bào chữa.
Giám định kỹ thuật số (Digital Forensics) | Chiến lược phản biện kỹ thuật và pháp lý
Sau khi xác định các điểm nghi vấn về quy trình, bước tiếp theo là xây dựng chiến lược trình bày trước cơ quan điều tra hoặc tòa án.
Yêu cầu giám định lại hoặc giám định độc lập
Người bị nghi/bị cáo có thể yêu cầu tòa án hoặc cơ quan điều tra cho phép chuyên gia độc lập giám định lại dữ liệu gốc (nếu còn được lưu giữ), nhằm kiểm tra lại kết luận của báo cáo giám định ban đầu. Đây là công cụ quan trọng khi kết luận giám định là chứng cứ cốt lõi của vụ án.
Phản đối năng lực chứng cứ (chứng cứ có được thừa nhận không) và giá trị chứng minh (đáng tin đến đâu)
Hai vấn đề này cần được phân biệt rõ. Ngay cả khi tòa chấp nhận dữ liệu là chứng cứ hợp pháp, luật sư vẫn có thể tranh luận về mức độ đáng tin cậy của nội dung đó, ví dụ việc tin nhắn có thể bị hiểu sai ngữ cảnh, hoặc tài khoản có khả năng bị người khác sử dụng tại thời điểm gửi.
Kết hợp với các chứng cứ khác trong hồ sơ
Chứng cứ điện tử hiếm khi đứng một mình quyết định toàn bộ vụ án. Việc đối chiếu dữ liệu số với lời khai, chứng cứ vật lý khác, dòng thời gian sự kiện thường giúp phát hiện mâu thuẫn có lợi cho việc bào chữa.
⚠ Thời hạn phản đối chứng cứ
Việc phản đối, dị nghị về năng lực chứng cứ nên được nêu ra càng sớm càng tốt trong quá trình điều tra hoặc ngay từ giai đoạn chuẩn bị xét xử, vì để đến phiên tòa cuối mới nêu có thể bị coi là chậm và giảm hiệu quả tranh tụng.
Giám định kỹ thuật số (Digital Forensics) | Từ khi nhận hồ sơ đến khi hoàn tất tranh tụng
1
Rà soát hồ sơ điều tra và báo cáo giám định Luật sư xem xét toàn bộ hồ sơ liên quan đến việc thu giữ, phân tích dữ liệu điện tử, bao gồm lệnh khám xét, biên bản thu giữ, báo cáo giám định kỹ thuật.
2
Xác định các điểm nghi vấn về quy trình Đối chiếu lệnh khám xét với thực tế thu thập, kiểm tra tài liệu về giá trị hash, nhật ký chuỗi giám sát để tìm ra khoảng trống hoặc sai sót có thể tranh chấp.
3
Trao đổi với chuyên gia giám định độc lập (nếu cần) Trong vụ án phức tạp về kỹ thuật, luật sư có thể phối hợp với chuyên gia giám định để đánh giá lại kết luận của cơ quan điều tra hoặc chuẩn bị ý kiến phản biện kỹ thuật.
4
Nộp ý kiến, kiến nghị lên cơ quan điều tra/tòa án Trình bày văn bản ý kiến phản đối năng lực chứng cứ, yêu cầu loại bỏ chứng cứ vi phạm quy trình, hoặc yêu cầu giám định lại.
5
Tranh tụng tại phiên tòa Nếu vụ án đi đến xét xử, luật sư trình bày lập luận về tính hợp pháp và giá trị chứng minh của chứng cứ điện tử trước hội đồng xét xử.
Giám định kỹ thuật số (Digital Forensics) | Cấu trúc chi phí trong vụ án liên quan đến chứng cứ kỹ thuật số
Phí tư vấn ban đầu Phí xem xét sơ bộ hồ sơ vụ án và đánh giá khả năng tranh chấp về chứng cứ điện tử, tùy theo độ phức tạp và số lượng thiết bị/dữ liệu liên quan.
Phí thụ lý (착수금) Tính theo giai đoạn tố tụng (điều tra, xét xử sơ thẩm, phúc thẩm) và mức độ phức tạp kỹ thuật của vụ án, đặc biệt khi cần phối hợp với chuyên gia giám định.
Chi phí giám định độc lập (nếu cần) Trường hợp cần thuê chuyên gia giám định kỹ thuật độc lập để phản biện kết luận giám định của cơ quan điều tra, chi phí này phát sinh riêng và tùy thuộc vào phạm vi dữ liệu cần phân tích lại.
Phí thành công (nếu có thỏa thuận) Có thể được thỏa thuận riêng tùy kết quả cụ thể của vụ án, ví dụ chứng cứ then chốt bị loại hoặc mức án được giảm nhẹ đáng kể.
Chi phí thực tế khác Bao gồm phí sao chụp hồ sơ, phí đi lại khi cần làm việc với cơ quan điều tra ở địa phương khác, phí dịch thuật tài liệu nếu có yếu tố nước ngoài.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Giám định kỹ thuật số (Digital Forensics) | Tự kiểm tra trước khi tìm luật sư
1️⃣ Kiểm tra tính hợp pháp của việc thu giữ
Có lệnh khám xét, thu giữ hợp lệ khi thiết bị của bạn bị lấy đi không?
Phạm vi dữ liệu bị trích xuất có vượt quá nội dung ghi trong lệnh không?
Nếu là trường hợp khẩn cấp không có lệnh trước, cơ quan điều tra có xin lệnh sau đúng thời hạn không?
Bạn có được thông báo và có quyền tham gia quá trình khám xét không?
2️⃣ Kiểm tra tài liệu về chuỗi giám sát
Hồ sơ có ghi rõ giá trị hash của dữ liệu gốc và bản sao không?
Có khoảng thời gian nào không rõ ai đang quản lý thiết bị/dữ liệu không?
Báo cáo giám định có ghi rõ công cụ, phiên bản phần mềm sử dụng không?
3️⃣ Kiểm tra tính xác thực nội dung
Nội dung buộc tội (tin nhắn, email, bài đăng) có xác định rõ ai là tác giả thực sự không?
Có khả năng tài khoản của bạn bị người khác truy cập vào thời điểm đó không?
Nội dung được trích dẫn có bị cắt ngắn, thiếu ngữ cảnh không?
4️⃣ Chuẩn bị chứng cứ phản biện
Bạn có thể chứng minh mình không phải người sử dụng thiết bị/tài khoản tại thời điểm đó không?
Có nhân chứng hoặc dữ liệu khác (định vị, camera) mâu thuẫn với kết luận giám định không?
Bạn đã lưu giữ bản sao các thông báo, biên bản liên quan đến quá trình khám xét chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Cảnh sát lấy điện thoại của tôi mà không có lệnh, dữ liệu đó có được dùng làm chứng cứ không?
A. Về nguyên tắc, việc thu giữ không có lệnh hợp pháp và không thuộc trường hợp khẩn cấp được luật cho phép có thể khiến chứng cứ đó bị coi là thu thập bất hợp pháp và không được công nhận (điều 308-2, 215, 216 Luật tố tụng hình sự - 형사소송법 제308조의2, 제215조, 제216조). Tuy nhiên nếu bạn đã đồng ý tự nguyện giao điện thoại, tình huống sẽ khác, nên cần xem xét cụ thể diễn biến thực tế.
Q. Tôi đã đồng ý cho xem điện thoại nhưng không biết họ sẽ trích xuất cả dữ liệu định vị, có thể phản đối không?
A. Có thể. Nếu sự đồng ý của bạn chỉ giới hạn ở một phạm vi cụ thể (ví dụ chỉ xem tin nhắn) nhưng cơ quan điều tra trích xuất vượt quá phạm vi đó, phần dữ liệu vượt quá có thể bị tranh chấp về tính hợp pháp thu thập. Việc chứng minh phạm vi đồng ý ban đầu là gì sẽ là điểm mấu chốt.
Q. Tin nhắn Kakao Talk có phải luôn là chứng cứ chắc chắn không thể chối được?
A. Không hẳn. Tin nhắn cần đáp ứng yêu cầu về tính xác thực và thường cần sự xác nhận của người gửi hoặc phương pháp xác minh khác để được công nhận làm chứng cứ (điều 313 Luật tố tụng hình sự - 형사소송법 제313조). Nếu không xác định được rõ ai là người thực sự gửi, hoặc nội dung bị nghi ngờ đã bị chỉnh sửa, giá trị chứng cứ có thể bị tranh chấp.
Q. Báo cáo giám định của cơ quan điều tra kết luận dữ liệu bị xóa đã được phục hồi, tôi có thể phản đối kết luận này không?
A. Có thể yêu cầu tòa án hoặc cơ quan điều tra cho giám định lại bằng chuyên gia độc lập nếu dữ liệu gốc còn được lưu giữ. Việc phục hồi dữ liệu đã xóa liên quan đến công cụ và phương pháp kỹ thuật cụ thể, nên kết luận ban đầu không phải lúc nào cũng là kết luận cuối cùng không thể xem xét lại.
Q. Nếu chứng cứ điện tử bị tòa loại bỏ, vụ án của tôi sẽ ra sao?
A. Việc chứng cứ bị loại không đồng nghĩa với việc vụ án tự động kết thúc có lợi cho bị cáo, vì còn tùy vào các chứng cứ khác trong hồ sơ. Tuy nhiên nếu chứng cứ điện tử đó là chứng cứ cốt lõi duy nhất chứng minh hành vi phạm tội, việc bị loại có thể ảnh hưởng đáng kể đến toàn bộ vụ án.
Q. Tôi có quyền yêu cầu xem báo cáo giám định gốc không?
A. Người bị nghi/bị cáo và luật sư bào chữa có quyền được tiếp cận hồ sơ vụ án bao gồm báo cáo giám định trong phạm vi luật cho phép, đặc biệt tại giai đoạn xét xử để chuẩn bị bào chữa. Phạm vi và thời điểm tiếp cận cụ thể có thể khác nhau tùy giai đoạn tố tụng.
Q. Camera an ninh ghi lại tôi ở hiện trường có luôn được dùng làm chứng cứ hợp pháp không?
A. Không nhất thiết. Cần xem xét việc thu thập hình ảnh camera có tuân thủ đúng thủ tục pháp lý không, và tính đồng nhất giữa bản gốc lưu trong hệ thống với bản sao được trích xuất để làm chứng cứ có được xác nhận rõ ràng không.
Q. Thuê chuyên gia giám định độc lập để phản biện có tốn nhiều thời gian không?
A. Thời gian tùy thuộc vào khối lượng dữ liệu cần phân tích lại và mức độ phức tạp kỹ thuật. Đây thường là một quá trình cần được cân đối với tiến độ tố tụng của vụ án, nên luật sư sẽ trao đổi cụ thể về thời điểm và phạm vi yêu cầu giám định lại.
Q. Nếu tôi không phản đối chứng cứ điện tử ngay từ đầu, sau này còn cơ hội phản đối không?
A. Có thể vẫn còn cơ hội ở các giai đoạn tố tụng tiếp theo, nhưng việc nêu phản đối muộn có thể bị xem xét kém thuyết phục hơn hoặc bị coi là đã mặc nhiên chấp nhận một phần. Vì vậy nên rà soát và nêu vấn đề càng sớm càng tốt sau khi tiếp cận được hồ sơ.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제