Luật sư Bồi thường sáng chế nghề nghiệp | Quyền lợi người lao động và cách tính tiền bồi thường
Tóm tắt
Sáng chế nghề nghiệp (직무발명) là sáng chế mà người lao động tạo ra trong phạm vi công việc được giao, sử dụng thiết bị hoặc kinh nghiệm của công ty. Theo Luật Sáng chế nghề nghiệp (발명진흥법), nếu công ty (chủ sử dụng lao động) tiếp nhận quyền sở hữu sáng chế đó theo hợp đồng lao động hoặc quy chế nội bộ, người lao động có quyền được trả một khoản tiền bồi thường hợp lý (정당한 보상). Trên thực tế, nhiều trường hợp công ty áp dụng mức bồi thường thấp hơn quy định hoặc không trả gì cả, dẫn đến tranh chấp. Việc chứng minh sáng chế thuộc diện "sáng chế nghề nghiệp", tính đúng mức lợi ích công ty thu được và xác định thời hiệu yêu cầu là những điểm quyết định kết quả vụ việc.
Dân sự · Sở hữu trí tuệQuan hệ lao độngLiên quan: Luật Sáng chế nghề nghiệp, Luật Sáng chế
Bồi thường sáng chế nghề nghiệp | Khi nào người lao động có quyền yêu cầu bồi thường sáng chế nghề nghiệp?
Quyền yêu cầu bồi thường phát sinh khi sáng chế được xác định là 'sáng chế nghề nghiệp' và công ty đã tiếp nhận quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng độc quyền đối với sáng chế đó. Dưới đây là các điều kiện then chốt mà cơ quan xét xử thường xem xét.
Điều kiện 1
Sáng chế phải thuộc phạm vi công việc hiện tại hoặc trước đây của người lao động
Sáng chế phải là kết quả của công việc mà người lao động thực hiện, được tạo ra bằng cách sử dụng thiết bị, kinh nghiệm hoặc thông tin có được từ vị trí công tác tại công ty. Nếu sáng chế hoàn toàn không liên quan đến công việc được giao (사업발명 hoặc tự do phát minh cá nhân), nó không được coi là sáng chế nghề nghiệp và người lao động vẫn giữ toàn quyền sở hữu (발명진흥법 제2조 제2호).
Điều kiện 2
Công ty phải tiếp nhận quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng độc quyền
Nếu hợp đồng lao động, quy chế nhân sự hoặc thỏa ước lao động tập thể quy định trước rằng quyền sở hữu sáng chế nghề nghiệp sẽ chuyển cho công ty, hoặc công ty đơn phương thông báo tiếp nhận quyền sở hữu, thì nghĩa vụ trả tiền bồi thường hợp lý phát sinh ngay từ thời điểm đó (발명진흥법 제10조, 제15조).
Điều kiện 3
Phải có quy định nội bộ hoặc thỏa thuận về việc chuyển giao quyền sở hữu
Về nguyên tắc, quyền được cấp sáng chế thuộc về người phát minh (người lao động). Công ty chỉ có thể tiếp nhận quyền sở hữu khi đã có quy định trước (bằng hợp đồng, quy chế sáng chế nghề nghiệp...) cho phép việc chuyển giao đó; nếu không có quy định trước, công ty chỉ có quyền sử dụng thông thường không độc quyền (통상실시권), và vẫn phải trả tiền bồi thường cho việc sử dụng đó (발명진흥법 제10조 제1항).
Điều kiện 4
Mức bồi thường phải 'hợp lý' căn cứ trên lợi ích công ty thu được
Tiền bồi thường hợp lý được tính dựa trên lợi ích mà công ty thu được từ việc sở hữu sáng chế, mức độ đóng góp của người lao động vào việc tạo ra sáng chế, và các yếu tố khác liên quan đến việc hoàn thành sáng chế đó. Nếu quy chế nội bộ của công ty quy định mức bồi thường thấp hơn đáng kể so với mức hợp lý này, người lao động có thể yêu cầu phần chênh lệch (발명진흥법 제15조 제3항, 제6항).
Trường hợp không có quy chế sáng chế nghề nghiệp tại công ty
Ngay cả khi công ty không có quy chế sáng chế nghề nghiệp bằng văn bản, nếu trên thực tế công ty đã sử dụng độc quyền sáng chế đó (nộp đơn xin cấp bằng sáng chế dưới tên công ty, đưa vào sản xuất, thương mại hóa...), người lao động vẫn có thể yêu cầu bồi thường dựa trên thực tế sử dụng. Việc thu thập bằng chứng cho thấy công ty đã khai thác sáng chế (hồ sơ đăng ký sáng chế, tài liệu nội bộ, sản phẩm thương mại hóa) là bước quan trọng trong giai đoạn đầu.
Bồi thường sáng chế nghề nghiệp | Tiêu chí và phương pháp tính tiền bồi thường hợp lý
Mức tiền bồi thường không có công thức cố định mà được xác định dựa trên nhiều yếu tố tổng hợp. Hiểu rõ các tiêu chí này giúp người lao động đánh giá được liệu số tiền công ty đưa ra có 'hợp lý' hay không.
Lợi ích công ty thu được từ sáng chế
Đây là yếu tố quan trọng nhất, bao gồm doanh thu tăng thêm từ sản phẩm áp dụng sáng chế, tiền tiết kiệm chi phí sản xuất, tiền license thu được khi cho bên thứ ba sử dụng, hoặc lợi ích cạnh tranh có được nhờ độc quyền sáng chế (발명진흥법 제15조 제6항). Vì lợi ích thực tế thường khó chứng minh trực tiếp, tòa án và cơ quan trọng tài thường dùng doanh thu của sản phẩm liên quan, tỷ lệ đóng góp của sáng chế vào sản phẩm đó, và tỷ lệ độc quyền (mức độ công ty tránh được đối thủ cạnh tranh nhờ sáng chế) để ước tính.
Mức độ đóng góp của người lao động vào việc tạo ra sáng chế
Tỷ lệ đóng góp của người lao động (phát minh viên) được xem xét, có phân biệt trường hợp một mình sáng tạo hay nhiều người cùng hợp tác, cũng như phần hỗ trợ mà công ty đã cung cấp (thiết bị nghiên cứu, ngân sách, chỉ đạo của cấp trên...). Nếu người lao động chỉ là một trong nhiều người tham gia dự án, mức bồi thường sẽ được phân chia theo tỷ lệ đóng góp thực tế thay vì chia đều.
Quy chế nội bộ của công ty không phải là giới hạn tuyệt đối
Nhiều công ty có quy chế sáng chế nghề nghiệp quy định mức bồi thường cố định theo cấp bậc hoặc số tiền tối đa. Tuy nhiên, nếu quy chế này rõ ràng thấp hơn mức 'bồi thường hợp lý' theo tiêu chí thực tế (lợi ích công ty thu được, mức độ đóng góp), người lao động có thể yêu cầu tòa án hoặc Ủy ban giải quyết tranh chấp sáng chế nghề nghiệp xem xét lại và yêu cầu phần chênh lệch (발명진흥법 제15조 제3항).
Bồi thường sáng chế nghề nghiệp | Cách chứng minh sáng chế của bạn là 'sáng chế nghề nghiệp'
Tranh chấp thường phát sinh khi công ty cho rằng sáng chế không liên quan đến công việc được giao, hoặc phủ nhận việc người lao động là người phát minh chính. Việc chuẩn bị bằng chứng từ giai đoạn đầu có ý nghĩa quyết định.
Tài liệu chứng minh mối liên hệ giữa công việc và sáng chế
Cần thu thập bảng mô tả công việc, biên bản họp dự án, email trao đổi với cấp trên, kế hoạch nghiên cứu, và các tài liệu nội bộ cho thấy sáng chế được tạo ra trong quá trình thực hiện nhiệm vụ được giao. Những tài liệu này giúp chứng minh sáng chế không phải là phát minh cá nhân ngoài giờ làm việc.
Hồ sơ đăng ký sáng chế và ghi nhận tên người phát minh
Kiểm tra hồ sơ nộp đơn xin cấp bằng sáng chế (특허출원서) xem tên bạn có được ghi là người phát minh (발명자) hay không, ngay cả khi quyền nộp đơn (출원인) thuộc về công ty. Việc được ghi tên là người phát minh là bằng chứng quan trọng cho quyền yêu cầu bồi thường, phân biệt với quyền sở hữu sáng chế thuộc công ty.
Bằng chứng về việc công ty đã sử dụng, thương mại hóa sáng chế
Thu thập tài liệu cho thấy sản phẩm áp dụng sáng chế đã được sản xuất, bán ra thị trường, hoặc cho bên thứ ba sử dụng có tính phí. Đây là cơ sở để tính toán lợi ích thực tế mà công ty thu được, phục vụ cho việc ước tính mức bồi thường hợp lý.
Bồi thường sáng chế nghề nghiệp | Thời hiệu yêu cầu và những mốc thời gian cần lưu ý
Quyền yêu cầu bồi thường sáng chế nghề nghiệp không tồn tại vô thời hạn. Người lao động cần nắm rõ các mốc thời gian để không bị mất quyền lợi, đặc biệt là sau khi đã nghỉ việc.
Việc nghỉ việc không làm mất quyền yêu cầu bồi thường
Người lao động đã nghỉ việc vẫn có quyền yêu cầu tiền bồi thường sáng chế nghề nghiệp đối với các sáng chế được tạo ra trong thời gian còn làm việc, miễn là chưa hết thời hiệu. Nhiều trường hợp tranh chấp phát sinh sau khi nghỉ việc, khi người lao động phát hiện công ty đã thương mại hóa thành công sáng chế mà không trả thêm tiền bồi thường tương xứng.
Trường hợp phát sinh lợi ích bổ sung sau khi đã nhận bồi thường lần đầu
Nếu công ty đã trả một khoản bồi thường ban đầu nhưng sau đó thu được lợi ích lớn hơn nhiều (ví dụ ký hợp đồng license với bên thứ ba, mở rộng thị trường xuất khẩu), người lao động có thể xem xét yêu cầu bồi thường bổ sung tương ứng với phần lợi ích tăng thêm, tùy theo nội dung thỏa thuận ban đầu và diễn biến thực tế.
⚠ Thời hiệu 3 năm theo quy định dân sự chung
Quyền yêu cầu bồi thường sáng chế nghề nghiệp được xem là một loại yêu cầu bồi thường dân sự, và về nguyên tắc áp dụng thời hiệu tiêu chuẩn theo Luật Dân sự. Thời điểm bắt đầu tính thời hiệu thường được xác định là ngày công ty thông báo tiếp nhận quyền sở hữu sáng chế hoặc ngày công ty bắt đầu thu lợi từ việc sử dụng sáng chế, tùy vào tình huống cụ thể của từng vụ việc (민법 제162조). Vì vậy nên tham vấn luật sư sớm để xác định chính xác mốc thời gian áp dụng cho trường hợp của mình.
Bồi thường sáng chế nghề nghiệp | Các bước yêu cầu bồi thường sáng chế nghề nghiệp
1
Tư vấn ban đầu và rà soát tài liệu Luật sư xem xét quy chế sáng chế nghề nghiệp của công ty, hợp đồng lao động, hồ sơ đăng ký sáng chế để đánh giá khả năng thành lập yêu cầu bồi thường.
2
Thu thập chứng cứ và ước tính mức bồi thường Thu thập tài liệu chứng minh mối liên hệ công việc - sáng chế, dữ liệu doanh thu sản phẩm liên quan, và ước tính mức bồi thường hợp lý dựa trên các tiêu chí pháp lý.
3
Gửi văn bản yêu cầu bồi thường tới công ty Gửi công văn chính thức yêu cầu công ty thanh toán tiền bồi thường hợp lý, kèm căn cứ tính toán, tạo cơ sở cho thương lượng hoặc thủ tục pháp lý tiếp theo.
4
Thương lượng hoặc nộp đơn lên Ủy ban giải quyết tranh chấp Nếu công ty không phản hồi hợp lý, có thể yêu cầu Ủy ban giải quyết tranh chấp sáng chế nghề nghiệp (직무발명심의위원회 관련 조정) hòa giải, hoặc chuẩn bị khởi kiện dân sự.
5
Khởi kiện dân sự yêu cầu bồi thường (nếu cần) Trường hợp không đạt được thỏa thuận, tiến hành khởi kiện tại tòa án dân sự để yêu cầu tòa xác định mức bồi thường hợp lý dựa trên chứng cứ đã thu thập.
Bồi thường sáng chế nghề nghiệp | Cấu trúc chi phí xử lý vụ việc bồi thường sáng chế nghề nghiệp
Phí tư vấn ban đầu Chi phí cho buổi tư vấn rà soát quy chế công ty, hợp đồng lao động và khả năng thành lập yêu cầu bồi thường trước khi quyết định tiến hành vụ việc.
Phí khởi động (착수금) Được tính dựa trên độ phức tạp của vụ việc, bao gồm số lượng sáng chế liên quan, quy mô tài liệu cần phân tích và việc có cần giám định kỹ thuật/kinh tế hay không.
Phí thành công (성공보수) Thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền bồi thường thực nhận được sau khi thương lượng, hòa giải hoặc thắng kiện, thỏa thuận cụ thể tùy từng vụ việc.
Chi phí thực tế phát sinh (thực phí) Bao gồm phí giám định kỹ thuật để tính lợi ích công ty thu được, phí thẩm định giá trị sáng chế, án phí tòa án nếu tiến hành khởi kiện, và các chi phí hành chính khác.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Bồi thường sáng chế nghề nghiệp | Tự kiểm tra quyền lợi của bạn
1️⃣ Xác định sáng chế có thuộc diện 'sáng chế nghề nghiệp' hay không?
Sáng chế được tạo ra trong khi thực hiện công việc được công ty giao?
Sáng chế có sử dụng thiết bị, dữ liệu hoặc kinh nghiệm có được từ vị trí công tác?
Sáng chế có liên quan đến lĩnh vực kinh doanh hiện tại hoặc dự kiến của công ty?
Bạn có được ghi tên là người phát minh trong hồ sơ đăng ký sáng chế không?
2️⃣ Kiểm tra công ty đã tiếp nhận quyền sở hữu như thế nào?
Hợp đồng lao động hoặc quy chế nội bộ có quy định chuyển giao quyền sở hữu sáng chế nghề nghiệp không?
Công ty đã gửi thông báo chính thức tiếp nhận quyền sở hữu sáng chế chưa?
Nếu không có quy chế, công ty có đang sử dụng sáng chế trên thực tế không?
3️⃣ Đánh giá mức bồi thường đã nhận (nếu có) có hợp lý không?
Số tiền công ty đã trả có được tính dựa trên doanh thu/lợi ích thực tế của sản phẩm liên quan không?
Có căn cứ nào cho thấy công ty thu lợi lớn hơn nhiều so với số tiền đã trả?
Quy chế nội bộ về mức bồi thường có công khai, minh bạch và áp dụng công bằng cho mọi người lao động không?
4️⃣ Kiểm tra thời điểm và thời hiệu yêu cầu
Bạn đã nghỉ việc bao lâu tính đến hiện tại?
Công ty thông báo tiếp nhận quyền sở hữu sáng chế vào thời điểm nào?
Đã có lần thương lượng hoặc yêu cầu bồi thường nào trước đây chưa?
Câu hỏi thường gặp
Q. Sáng chế nghề nghiệp là gì và khác gì với sáng chế cá nhân?
A. Sáng chế nghề nghiệp (직무발명) là sáng chế người lao động tạo ra trong phạm vi công việc hiện tại hoặc trước đây, sử dụng thiết bị hoặc kinh nghiệm từ công ty (발명진흥법 제2조 제2호). Nếu sáng chế không liên quan đến công việc được giao, đó là sáng chế cá nhân tự do và người lao động giữ toàn quyền, công ty không có quyền tiếp nhận trừ khi có thỏa thuận riêng.
Q. Tôi đã nghỉ việc rồi, vẫn có thể yêu cầu bồi thường không?
A. Có. Quyền yêu cầu bồi thường sáng chế nghề nghiệp không mất đi khi nghỉ việc, miễn là chưa hết thời hiệu yêu cầu (thường áp dụng nguyên tắc chung của thời hiệu dân sự, 민법 제162조). Tuy nhiên nên tham vấn sớm vì việc thu thập tài liệu từ công ty cũ thường khó khăn hơn.
Q. Công ty nói mức bồi thường theo quy chế nội bộ là 'cố định', tôi có thể yêu cầu thêm không?
A. Có thể. Quy chế nội bộ không phải là giới hạn tuyệt đối; nếu mức bồi thường đó thấp hơn đáng kể so với 'mức bồi thường hợp lý' được tính dựa trên lợi ích công ty thu được và mức độ đóng góp của người lao động, bạn có thể yêu cầu phần chênh lệch (발명진흥법 제15조 제3항).
Q. Công ty không có quy chế sáng chế nghề nghiệp thì tôi mất quyền lợi không?
A. Không. Ngay cả khi không có quy chế, nếu công ty trên thực tế đã sử dụng độc quyền sáng chế của bạn (nộp đơn xin cấp bằng, sản xuất, thương mại hóa), bạn vẫn có thể yêu cầu bồi thường dựa trên thực tế sử dụng đó. Việc thu thập bằng chứng về hành vi sử dụng của công ty là bước quan trọng trong trường hợp này.
Q. Làm sao để biết công ty đã thu được lợi ích bao nhiêu từ sáng chế của tôi?
A. Thông tin doanh thu nội bộ công ty thường khó tiếp cận trực tiếp, nhưng có thể ước tính qua doanh thu công khai của sản phẩm liên quan, báo cáo tài chính, hợp đồng license với bên thứ ba, hoặc yêu cầu tòa án ra lệnh công ty cung cấp tài liệu (문서제출명령) trong quá trình tố tụng.
Q. Tôi chỉ là một trong nhiều người tham gia phát triển sáng chế, tôi có được bồi thường không?
A. Có. Bạn vẫn có quyền yêu cầu bồi thường tương ứng với mức độ đóng góp thực tế của mình vào việc tạo ra sáng chế, dù không phải là người phát minh duy nhất. Mức bồi thường sẽ được phân chia theo tỷ lệ đóng góp giữa các thành viên tham gia (발명진흥법 제15조 제6항).
Q. Nếu công ty từ chối trả thêm tiền bồi thường, tôi phải làm gì?
A. Bạn có thể gửi công văn yêu cầu chính thức, sau đó xem xét hòa giải qua ủy ban tranh chấp liên quan hoặc khởi kiện dân sự yêu cầu tòa án xác định mức bồi thường hợp lý. Việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về lợi ích công ty thu được và mức độ đóng góp của bạn là yếu tố quyết định.
Q. Sáng chế được đăng ký dưới tên công ty, tôi có mất quyền yêu cầu bồi thường không?
A. Không. Việc quyền nộp đơn (출원인) hoặc quyền sở hữu sáng chế thuộc công ty không làm mất quyền yêu cầu bồi thường của người phát minh. Hai quyền này tách biệt: công ty có thể sở hữu sáng chế nhưng vẫn có nghĩa vụ trả tiền bồi thường hợp lý cho người lao động đã tạo ra sáng chế đó.
Q. Tiền bồi thường sáng chế nghề nghiệp có bị tính thuế thu nhập không?
A. Vấn đề thuế cần được xem xét riêng tùy vào bản chất khoản tiền và quy định thuế hiện hành, nên trao đổi cụ thể với luật sư hoặc chuyên gia thuế khi nhận được số tiền bồi thường để xác định nghĩa vụ kê khai phù hợp.
Q. Tôi nên chuẩn bị gì trước khi gặp luật sư tư vấn về vụ việc này?
A. Nên chuẩn bị hợp đồng lao động, quy chế sáng chế nghề nghiệp của công ty (nếu có), hồ sơ hoặc số đăng ký sáng chế liên quan, email/tài liệu chứng minh quá trình phát triển sáng chế, và bất kỳ văn bản nào công ty đã gửi về việc tiếp nhận quyền sở hữu hoặc chi trả bồi thường.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제