Luật sư Kiện đòi lại phần di sản được bảo đảm tối thiểu (Yuryubun) | Cách tính phần bị thiếu và chiến lược đòi lại đúng hạn
Tóm tắt
Phần di sản bảo đảm tối thiểu (유류분) là tỷ lệ tài sản mà pháp luật dành riêng cho một số người thừa kế nhất định, bất kể di chúc hay hợp đồng tặng cho của người để lại di sản quy định thế nào (민법 제1112조). Khi một người thừa kế nhận được ít hơn mức này do di chúc hoặc do tài sản đã bị tặng cho người khác trước khi người để lại di sản qua đời, họ có thể khởi kiện yêu cầu người nhận nhiều hơn phải trả lại phần thiếu. Vấn đề thường phức tạp vì phải xác định lại toàn bộ tài sản tại thời điểm mở thừa kế, bao gồm cả các khoản đã tặng cho trong quá khứ, và vì thời hiệu khởi kiện tương đối ngắn.
Dân sự · Thừa kếQuan hệ gia đìnhLiên quan: Luật Dân sự (민법)
Kiện đòi lại phần di sản được bảo đảm tối thiểu (Yuryubun) | Ai có quyền yêu cầu và phần được bảo đảm là bao nhiêu
Không phải mọi người thừa kế đều có quyền yêu cầu phần di sản tối thiểu, và tỷ lệ được bảo đảm khác nhau theo hàng thừa kế. Dưới đây là các trường hợp cơ bản theo luật.
Điều 1112, khoản 1
Con của người để lại di sản (thừa kế hàng 1)
Con (bao gồm con nuôi hợp pháp) được bảo đảm 1/2 phần mà họ đáng lẽ được nhận theo pháp định nếu không có di chúc hay tặng cho (민법 제1112조 제1호). Đây là nhóm khởi kiện phổ biến nhất trong thực tế, thường xảy ra khi cha mẹ để lại toàn bộ tài sản cho một người con hoặc cho vợ/chồng mới.
Điều 1112, khoản 2
Vợ/chồng của người để lại di sản
Vợ hoặc chồng còn sống được bảo đảm 1/2 phần thừa kế pháp định của mình, tương tự như con (민법 제1112조 제2호). Vì vợ/chồng thường được cộng thêm 50% khi tính phần pháp định, phần bảo đảm tối thiểu của họ trên thực tế thường lớn hơn của con.
Điều 1112, khoản 3
Cha mẹ của người để lại di sản (thừa kế hàng 2)
Nếu người để lại di sản không có con, cha mẹ trở thành người thừa kế và được bảo đảm 1/3 phần pháp định của họ (민법 제1112조 제3호). Trường hợp này thường phát sinh khi người mất chưa có con hoặc con đã mất trước.
Đã bị loại bỏ (2024)
Anh chị em của người để lại di sản — hiện không còn quyền này
Quy định trước đây cho anh chị em hưởng 1/3 phần pháp định đã bị Tòa án Hiến pháp tuyên vô hiệu (헌법재판소 2024헌가5 등, 2024. 4. 25. 결정) do vi phạm nguyên tắc bình đẳng và quá mức hạn chế quyền tài sản. Do đó hiện nay anh chị em của người để lại di sản không còn được yêu cầu phần di sản tối thiểu, cần kiểm tra thời điểm mở thừa kế để xác định luật áp dụng.
Những trường hợp bị loại quyền yêu cầu
Người bị tuyên mất quyền thừa kế do có hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến người để lại di sản (giết, cố ý gây thương tích dẫn đến chết, cưỡng ép hoặc cản trở việc lập di chúc...) sẽ mất quyền thừa kế và do đó cũng mất quyền yêu cầu phần di sản tối thiểu (민법 제1004조). Người đã từ chối thừa kế hợp lệ cũng không còn quyền này vì về nguyên tắc pháp lý họ được xem như chưa từng là người thừa kế.
Kiện đòi lại phần di sản được bảo đảm tối thiểu (Yuryubun) | Công thức tính phần bị thiếu
Việc tính toán phần di sản tối thiểu không chỉ dựa vào tài sản còn lại khi người mất qua đời, mà phải cộng thêm cả những tài sản đã được tặng cho trước đó rồi trừ đi nợ.
Xác định 'tài sản cơ sở tính phần tối thiểu'
Tài sản cơ sở được tính bằng: tài sản còn lại tại thời điểm mở thừa kế + giá trị tài sản đã tặng cho người khác trước đó − tổng nợ của người để lại di sản (민법 제1113조 제1항). Đây là bước đầu tiên và thường gây tranh chấp nhiều nhất vì phải định giá lại các tài sản đã tặng cho từ nhiều năm trước theo giá trị tại thời điểm mở thừa kế.
Tính phần bảo đảm tối thiểu cụ thể của từng người
Sau khi có tài sản cơ sở, nhân với tỷ lệ thừa kế pháp định của người khởi kiện, rồi nhân tiếp với 1/2 (con, vợ/chồng) hoặc 1/3 (cha mẹ) theo Điều 1112. Kết quả là số tiền/tài sản tối thiểu mà người đó phải được nhận.
Trừ đi phần đã thực nhận để ra số tiền thiếu
Lấy phần bảo đảm tối thiểu vừa tính trừ đi phần tài sản mà người khởi kiện đã thực tế nhận được (từ di sản, di chúc, hoặc từ tặng cho trước đó). Nếu kết quả dương, đó chính là số tiền có thể yêu cầu người nhận nhiều hơn phải trả lại (민법 제1115조 제1항).
Kiện đòi lại phần di sản được bảo đảm tối thiểu (Yuryubun) | Những tài sản tặng cho trước khi mất có bị tính vào không
Điểm then chốt khiến vụ kiện phần di sản tối thiểu khác với chia di sản thông thường là phải xem xét cả các giao dịch tặng cho đã xảy ra nhiều năm trước khi người để lại di sản qua đời.
Tặng cho người thừa kế
Nếu người nhận tặng cho là người thừa kế (ví dụ một trong các con), khoản tặng cho đó được tính vào tài sản cơ sở bất kể tặng cho lúc nào, không bị giới hạn thời gian 1 năm trước khi mất (민법 제1114조 및 관련 판례). Đây là lý do vì sao việc cha mẹ cho một người con nhà đất từ nhiều chục năm trước vẫn có thể bị tính lại khi tranh chấp phần di sản tối thiểu.
Tặng cho người không phải thừa kế
Nếu người nhận tặng cho không phải là người thừa kế (ví dụ bạn đời không đăng ký kết hôn, tổ chức, người ngoài), khoản tặng cho đó chỉ được tính vào tài sản cơ sở nếu xảy ra trong vòng 1 năm trước khi mở thừa kế, hoặc nếu cả hai bên biết rõ việc tặng cho sẽ gây thiệt hại cho người thừa kế (민법 제1114조).
Định giá tài sản tặng cho
Tài sản (đặc biệt là bất động sản) được định giá theo giá trị tại thời điểm mở thừa kế, không phải giá trị tại thời điểm tặng cho, kể cả khi đã tăng giá đáng kể theo thời gian. Đây thường là điểm gây tranh chấp lớn về số tiền cụ thể phải trả lại.
Kiện đòi lại phần di sản được bảo đảm tối thiểu (Yuryubun) | Thời hiệu khởi kiện — điểm dễ bị bỏ lỡ nhất
Khác với nhiều tranh chấp dân sự khác, quyền yêu cầu phần di sản tối thiểu có thời hạn tương đối ngắn và mất quyền vĩnh viễn nếu để quá hạn.
Thời điểm 'biết' được tính từ khi nào
Thời hạn 1 năm không bắt đầu từ ngày người để lại di sản mất, mà từ ngày người thừa kế thực sự biết cả về việc mở thừa kế và về việc có di chúc/tặng cho gây tổn hại đến phần tối thiểu của mình. Trên thực tế việc xác định chính xác ngày này thường là điểm tranh luận trong vụ kiện.
Vì sao nên kiểm tra sớm ngay cả khi chưa chắc chắn
Vì hai mốc thời hạn trên chạy song song và độc lập, người thừa kế nghi ngờ mình bị thiệt cần xác minh sớm tài sản của người mất (thông qua hệ thống tra cứu tài sản người đã mất) để không bỏ lỡ thời hiệu, ngay cả khi chưa quyết định có khởi kiện hay không.
⚠ Thời hiệu 1 năm và 10 năm — cần kiểm tra ngay khi phát hiện vấn đề
Quyền yêu cầu phải được thực hiện trong vòng 1 năm kể từ khi người thừa kế biết được việc di sản bị thiếu do di chúc hoặc tặng cho gây tổn hại đến phần tối thiểu của mình, và trong mọi trường hợp không được quá 10 năm kể từ ngày mở thừa kế (민법 제1117조). Nếu để quá hai mốc thời gian này, quyền khởi kiện sẽ chấm dứt hoàn toàn và không thể phục hồi.
Kiện đòi lại phần di sản được bảo đảm tối thiểu (Yuryubun) | Từ tư vấn đến giải quyết vụ kiện phần di sản tối thiểu
1
Tư vấn và xác minh tài sản Xác định người để lại di sản, danh sách người thừa kế, và tra cứu tổng tài sản/nợ thông qua hệ thống tra cứu tài sản người đã mất một cửa. Đồng thời rà soát các giao dịch tặng cho đáng nghi trong quá khứ.
2
Tính toán phần di sản tối thiểu và số tiền yêu cầu Luật sư tính lại tài sản cơ sở, phần bảo đảm tối thiểu theo luật, và số tiền/tài sản cụ thể còn thiếu so với những gì người khởi kiện đã thực nhận.
3
Gửi yêu cầu trả lại trước khi khởi kiện Thường gửi văn bản yêu cầu chính thức đến người đang giữ phần tài sản vượt mức, vừa để có căn cứ xác định thời điểm 'biết' cho thời hiệu, vừa mở đường cho thương lượng trước khi ra tòa.
4
Khởi kiện dân sự Nếu không đạt được thỏa thuận, nộp đơn khởi kiện yêu cầu trả lại phần di sản tối thiểu tại tòa án có thẩm quyền, kèm chứng cứ về tài sản, di chúc, các hợp đồng tặng cho.
5
Tranh tụng và định giá tài sản Giai đoạn này thường bao gồm giám định/thẩm định giá bất động sản hoặc doanh nghiệp tại các thời điểm khác nhau, và tranh luận về việc tài sản nào phải tính vào, tài sản nào không.
6
Hòa giải hoặc bản án và thi hành Vụ việc có thể kết thúc bằng hòa giải tại tòa hoặc bản án xác định số tiền/tài sản phải trả lại; sau đó tiến hành thủ tục thi hành án nếu bên thua không tự nguyện thực hiện.
Kiện đòi lại phần di sản được bảo đảm tối thiểu (Yuryubun) | Cấu trúc phí trong vụ kiện phần di sản tối thiểu
Phí khởi động (착수금) Thường được tính dựa trên giá trị tài sản đang tranh chấp (giá trị phần yêu cầu trả lại), vì đây là vụ kiện có giá trị tài sản cụ thể (dân sự có giá ngạch). Mức phí cụ thể tùy theo độ phức tạp của việc xác minh tài sản và số lượng bên liên quan.
Phí thành công (성공보수) Thường được thỏa thuận theo tỷ lệ phần trăm trên số tiền/tài sản thực tế thu hồi được sau khi có bản án hoặc hòa giải thành, chỉ phát sinh khi có kết quả cụ thể.
Án phí và chi phí tố tụng Án phí nộp cho tòa án được tính theo giá trị yêu cầu khởi kiện; ngoài ra có thể phát sinh phí giám định định giá bất động sản/doanh nghiệp, phí tra cứu tài sản, phí công chứng, chuyển ngữ tài liệu (nếu có yếu tố nước ngoài).
Chi phí xác minh tài sản trước khi kiện Bao gồm phí sử dụng hệ thống tra cứu tài sản người đã mất, phí xin trích lục các sổ sách đăng ký bất động sản, thông tin ngân hàng để dựng lại lịch sử tặng cho.
※ Chi phí thay đổi tùy theo mức độ phức tạp và tình huống cụ thể của vụ việc; chi phí chính xác sẽ được tư vấn cụ thể. Không đảm bảo kết quả cụ thể.
Kiện đòi lại phần di sản được bảo đảm tối thiểu (Yuryubun) | Tự kiểm tra trước khi quyết định khởi kiện
1️⃣ Xác định tư cách người khởi kiện
Tôi có phải là con, vợ/chồng, hoặc cha mẹ của người để lại di sản không?
Tôi có bị tuyên mất quyền thừa kế hoặc đã từ chối thừa kế trước đó không?
Người để lại di sản qua đời trước hay sau ngày 25/4/2024 (liên quan đến quyền của anh chị em)?
2️⃣ Kiểm tra thời hiệu
Tôi đã biết về việc di chúc/tặng cho gây thiệt hại cho mình từ khi nào?
Đã quá 1 năm kể từ ngày tôi biết chưa?
Đã quá 10 năm kể từ ngày người để lại di sản qua đời chưa?
3️⃣ Xác minh tài sản và tặng cho
Tôi đã tra cứu toàn bộ tài sản của người mất qua hệ thống một cửa chưa?
Có ai trong gia đình từng nhận bất động sản, tiền mặt, cổ phần lớn từ người để lại di sản trước khi mất không?
Tôi có giấy tờ chứng minh các khoản tặng cho đó không (hợp đồng, sao kê, sổ đỏ)?
4️⃣ Đánh giá khả năng thu hồi thực tế
Người đang giữ phần tài sản vượt mức còn khả năng tài chính để trả lại không?
Tài sản tranh chấp là bất động sản hay tiền mặt (ảnh hưởng đến việc thi hành án)?
Có nhiều người thừa kế khác cùng có quyền yêu cầu tương tự không, và họ có ý định cùng khởi kiện không?
Câu hỏi thường gặp
Q. Tôi là con nhưng cha mẹ để lại di chúc cho hết tài sản cho em/anh tôi, tôi có thể làm gì?
A. Bạn có thể khởi kiện yêu cầu người được chỉ định trong di chúc trả lại phần tương đương 1/2 phần thừa kế pháp định mà bạn đáng lẽ được nhận (민법 제1112조 제1호). Cần tính toán lại toàn bộ tài sản của người để lại di sản, bao gồm cả các khoản tặng cho trước đó, để xác định số tiền cụ thể.
Q. Bố mẹ đã cho anh trai tôi một căn nhà từ 20 năm trước, tài sản đó có bị tính vào không?
A. Có. Vì anh trai bạn là người thừa kế, khoản tặng cho đó được tính vào tài sản cơ sở để tính phần di sản tối thiểu, không bị giới hạn bởi mốc 1 năm trước khi mất (민법 제1114조). Căn nhà sẽ được định giá theo giá trị tại thời điểm người để lại di sản qua đời, không phải giá trị lúc được tặng cho.
Q. Anh chị em ruột của tôi có quyền yêu cầu phần di sản tối thiểu không?
A. Kể từ quyết định của Tòa án Hiến pháp năm 2024, quy định cho anh chị em hưởng phần di sản tối thiểu đã bị tuyên vô hiệu (헌법재판소 2024헌가5 등 결정). Do đó hiện nay anh chị em không còn quyền này; cần xác định chính xác thời điểm mở thừa kế để biết luật áp dụng cho trường hợp cụ thể.
Q. Tôi mới biết chuyện cách đây 3 tháng nhưng bố mẹ mất đã 8 năm, tôi vẫn còn kịp khởi kiện không?
A. Có thể vẫn còn kịp, vì thời hạn 1 năm được tính từ khi bạn thực sự biết việc bị thiệt hại, và 8 năm vẫn nằm trong giới hạn 10 năm kể từ ngày mở thừa kế (민법 제1117조). Tuy nhiên nên xác minh và chuẩn bị chứng cứ sớm vì việc chứng minh 'thời điểm biết' thường là điểm tranh luận.
Q. Nếu người nhận tài sản đã bán hoặc tiêu hết tài sản đó thì tôi có còn đòi được không?
A. Về nguyên tắc bạn vẫn có thể yêu cầu quy đổi thành tiền tương đương giá trị phần thiếu, nhưng khả năng thu hồi thực tế phụ thuộc vào tình hình tài sản hiện tại của người đó. Đây là lý do nên đánh giá khả năng thi hành án trước khi quyết định khởi kiện.
Q. Tôi có cần khởi kiện chia di sản thông thường trước khi kiện phần di sản tối thiểu không?
A. Không nhất thiết. Kiện đòi phần di sản tối thiểu là một loại kiện dân sự độc lập, có thể tiến hành riêng mà không cần thực hiện thủ tục chia di sản trước, mặc dù trên thực tế hai loại tranh chấp này thường phát sinh cùng lúc trong cùng một gia đình.
Q. Vợ/chồng không đăng ký kết hôn (sống chung như vợ chồng) có quyền yêu cầu phần di sản tối thiểu không?
A. Không. Quyền yêu cầu phần di sản tối thiểu chỉ dành cho người thừa kế theo luật (con, vợ/chồng có đăng ký kết hôn hợp pháp, cha mẹ), người sống chung không đăng ký kết hôn không thuộc diện thừa kế pháp định nên không có quyền này (민법 제1112조).
Q. Tôi đang sống ở nước ngoài, người để lại di sản mất ở Hàn Quốc, tôi có thể khởi kiện từ xa không?
A. Có thể, thông qua việc ủy quyền cho luật sư tại Hàn Quốc đại diện toàn bộ quá trình tố tụng bằng văn bản ủy quyền hợp lệ (có thể cần công nhận hợp pháp hóa lãnh sự tùy quốc gia cư trú). Việc xác minh tài sản và thu thập chứng cứ có thể cần thêm thời gian do yếu tố ở nước ngoài.
Q. Nếu tôi đã ký giấy đồng ý từ bỏ quyền thừa kế/phần di sản tối thiểu khi cha mẹ còn sống thì có còn kiện được không?
A. Về nguyên tắc, thỏa thuận từ bỏ quyền yêu cầu phần di sản tối thiểu được lập khi người để lại di sản còn sống thường không có hiệu lực ràng buộc, vì quyền này chỉ phát sinh và có thể được xử lý sau khi mở thừa kế. Tuy nhiên hiệu lực cụ thể của từng văn bản cần được xem xét theo nội dung và hoàn cảnh ký kết thực tế.
Q. Chi phí khởi kiện được tính dựa trên cái gì?
A. Án phí nộp cho tòa án được tính theo giá trị số tiền/tài sản mà bạn yêu cầu trả lại (vụ kiện có giá ngạch), còn phí luật sư thường bao gồm phí khởi động dựa trên giá trị tranh chấp và phí thành công tính theo tỷ lệ trên số tiền thực tế thu hồi được.
법무법인 프런티어(이하 “사무소”)는 개인정보보호법에 따라 정보주체의 개인정보 및 권익을 보호하고 개인정보와 관련된 정보주체의 고충을 신속하고 원활하게 처리하기 위하여 본 개인정보 처리방침을 수립·공개합니다.
제 1 조 수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법
제 2 조 개인정보의 처리 및 보유기간
제 3 조 개인정보의 제3자 제공
제 4 조 개인정보 처리업무의 위탁
제 5 조 정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법
제 6 조 개인정보의 파기
제 7 조 의견수렴 및 불만처리
제 8 조 개인정보 처리방침의 변경
제 9 조 개인정보의 안전성 확보 조치
제 1 조 (수집하는 개인정보의 항목, 목적, 방법)
① 게시판 글 작성 시 필수 항목에 대한 수집목적은 ‘별도의 구체적 상담을 위하여’이며 수집항목은 ‘이름, 이메일, 연락처’입니다.
② 전항 외에 고객의 서비스 이용 과정이나 요청 사항 처리 과정에서 ‘IP주소, 접속로그, 단말기 및 환경정보, 서비스 이용기록, 쿠키’와 같은 정보들이 자동으로 수집 및 저장될 수 있으며, 이 때의 수집목적은 ‘사용자 홈페이지 이용, 사이트 이용에 대한 문의 민원 등 고객 고충 처리’입니다.
③ 사무소는 ‘홈페이지 고객 문의/고충 처리 시 전화 또는 인터넷을 통한 상담’과 같은 방법으로 개인정보를 수집합니다
제 2 조 (개인정보의 처리 및 보유기간)
관계법령의 규정에 따라 개인정보를 보존하여야 하는 의무가 있는 경우가 아닌 한, 정보주체의 개인정보는 원칙적으로 해당 개인정보의 처리목적이 달성될 때까지 보유 및 이용되며, 그 목적이 달성되면 지체 없이 파기됩니다.
제 3 조 (개인정보의 제3자 제공)
사무소는 정보주체의 개인정보를 본 처리방침에서 명시한 목적에 한해서만 처리하며 정보주체의 사전동의가 있는 경우 또는 개인정보보호법 등 관계법령의 규정에 의거한 경우에만 개인정보를 제3자에게 제공합니다. 사무소는 현재 개인정보를 제3자에게 제공하지 않고 있습니다.
제 4 조 (개인정보 처리업무의 위탁)
사무소는 현재 귀하의 개인정보 보호를 위해 귀하의 개인정보를 직접 취급 관리하고 있습니다. 단, 향후 보다 전문적인 서비스를 제공하기 위하여 제3의 전문기관에 귀하의 정보를 위탁할 필요가 있다고 판단되는 경우, 귀하의 사전 동의 하에 개인정보에 대한 취급을 위탁할 수 있습니다.
제 5 조 (정보주체의 권리·의무 및 그 행사방법)
① 정보주체는 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 사무소에 대해 개인정보의 열람, 정정 및 삭제, 처리정지 요구 등 개인정보 보호 관련 권리를 행사할 수 있습니다.
② 제1항에 따른 권리행사는 정보주체의 법정대리인이나 위임을 받은 사람을 통해서도 할 수 있습니다. 다만, 이 경우에는 개인정보보호법 시행규칙에 따른 위임장을 사무소에 제출하여야 합니다.
③ 사무소는 정보주체의 권리행사에 대하여 개인정보보호법 등 관계법령이 정하는 바에 따라 지체 없이 조치하겠습니다.
제 6 조 (개인정보의 파기)
① 사무소는 원칙적으로 개인정보의 처리목적이 달성된 경우 등 그 개인정보가 불필요하게 되었을 때에는 지체 없이 해당 개인정보를 파기합니다.
② 사무소가 관계법령의 규정에 따라 개인정보를 파기하지 아니하고 보존하여야 하는 경우에는 해당 개인정보 또는 개인정보파일을 다른 개인정보와 분리해서 저장·관리 합니다.
③ 사무소는 파기사유가 발생한 개인정보를 선정하여 개인정보 보호책임자의 승인을 받아 해당 개인정보를 파기합니다.
④ 사무소는 파기하여야 할 개인정보가 전자적 파일 형태인 경우 복원이 불가능한 방법으로 영구 삭제하며, 이외의 기록물, 인쇄물, 서면, 그 밖의 기록매체인 경우 파쇄 또는 소각합니다.
제 7 조 (의견수렴 및 불만처리)
정보주체는 개인정보 보호 관련 문의, 불만처리, 피해구제 등에 관한 사항을 아래 개인정보 보호책임자 또는 담당부서에 문의하실 수 있습니다. 사무소는 정보주체의 문의에 대하여 신속하고 충분한 답변을 드릴 것입니다.
개인정보 보호 책임자 : 변호사
연락처 : 02.
제 8 조 (개인정보 처리방침의 변경)
사무소의 개인정보 처리방침은 관련 법령, 지침 및 사무소 내부규정에 따라 변경될 수 있으며, 개인정보 처리방침이 변경되는 경우 관련 법령이 정하는 방법에 따라 공개합니다.
제 9 조 (개인정보의 안전성 확보 조치)
사무소는 개인정보의 안전성 확보를 위해 다음과 같은 조치를 취하고 있습니다.
관리적 조치 : 내부관리계획의 수립 및 시행, 구성원에 대한 정기적인 개인정보 보호교육 등
기술적 조치 : 개인정보처리시스템 등의 접근권한 관리, 접근통제시스템 설치, 고유식별정보 등의 암호화, 보안프로그램의 설치 등
물리적 조치 : 전산실, 자료보관실 등 개인정보 보관장소에 대한 접근통제